Luận án: Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro ngân hàng Việt Nam niêm yết

Luận án nghiên cứu biến động tỷ suất sinh lợi chứng khoán, hiệu quả đầu tư và rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển nhanh chóng. Sự liên thông giữa thị trường chứng khoán và hệ thống ngân hàng thương mại ngày càng sâu sắc. Biến động giá cổ phiếu phản ánh trực tiếp kỳ vọng của nhà đầu tư. Biến động này cũng tạo ra áp lực lớn đối với hoạt động kinh doanh ngân hàng. Môi trường kinh tế vĩ mô biến chuyển liên tục đòi hỏi việc nhận diện sớm các yếu tố rủi ro. Các ngân hàng thương mại niêm yết giữ vai trò huyết mạch trong cung ứng vốn. Khi tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán dao động mạnh, độ ổn định tài chính của ngân hàng chịu tác động trực tiếp. Nghiên cứu thực nghiệm giúp làm rõ cơ chế truyền dẫn biến động. Việc phân tích mối quan hệ giữa thị trường và hoạt động ngân hàng mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Hệ thống ngân hàng cần những công cụ đo lường chuẩn xác nhằm duy trì tính bền vững trong dài hạn.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu thị trường tài chính

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã khẳng định vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng. Sự thăng trầm của thị trường phản ánh sức khỏe của nền kinh tế. Nhóm cổ phiếu ngân hàng luôn chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn trên thị trường niêm yết. Mọi biến động về giá và tỷ suất sinh lợi của nhóm này đều tác động mạnh đến tâm lý thị trường. Giai đoạn kinh tế biến động làm tăng mức độ bất định của dòng tiền đầu tư. Ngân hàng thương mại đối mặt với nhiều thách thức từ sự biến thiên của giá trị tài sản. Sự bất ổn trên thị trường chứng khoán có thể lan truyền sang bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Việc nắm bắt bối cảnh thị trường là nền tảng để xây dựng khung đánh giá rủi ro hệ thống.

1.2. Mối quan hệ giữa thị trường và hệ thống ngân hàng

Ngân hàng thương mại vừa là tổ chức phát hành vừa là bên cấp tín dụng cho các hoạt động đầu tư. Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường tác động hai chiều đến hoạt động ngân hàng. Khi thị trường tăng trưởng, ngân hàng mở rộng tín dụng và gia tăng lợi nhuận dịch vụ. Ngược lại, khi thị trường sụt giảm, giá trị tài sản thế chấp suy giảm nghiêm trọng. Mối liên kết tài chính chặt chẽ làm gia tăng độ nhạy cảm của ngân hàng trước các cú sốc bên ngoài. Dòng tiền gửi và dòng vốn đầu tư có thể dịch chuyển bất ngờ theo tâm lý đám đông. Tình trạng này làm thay đổi cấu trúc tài sản nợ và tài sản có của các ngân hàng niêm yết. Cơ chế tương tác phức tạp này đòi hỏi sự giám sát thường xuyên và đồng bộ.

1.3. Mục tiêu phân tích biến động và an toàn tài chính

Mục tiêu trọng tâm tập trung vào việc lượng hóa tác động của biến động thị trường lên hiệu quả và rủi ro ngân hàng. Các mô hình định lượng hiện đại giúp bóc tách từng kênh tác động cụ thể. Quá trình phân tích xác định rõ ngưỡng an toàn trong vận hành vốn tín dụng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng. Sự minh bạch về thông tin tài chính giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin trên thị trường. Ngân hàng thương mại có thể chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp với từng chu kỳ kinh tế. Đảm bảo an toàn tài chính ngân hàng là điều kiện tiên quyết để ổn định toàn bộ nền kinh tế quốc gia.

II. Đo lường biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng

Việc đo lường chính xác các chỉ số tài chính là yêu cầu cốt lõi trong quản trị ngân hàng. Hiệu quả kinh doanh và mức độ an toàn luôn có mối quan hệ đánh đổi chặt chẽ. Các ngân hàng thương mại áp dụng hệ thống chỉ tiêu đa chiều để theo dõi sức khỏe tài chính. Đo lường biến động tỷ suất sinh lợi thị trường giúp dự báo các biến cố bất lợi. Các chỉ số về khả năng sinh lời, thanh khoản và an toàn vốn được tích hợp trong mô hình đánh giá tổng thể. Hệ thống giám sát tài chính định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng tài sản. Quản trị hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích cơ bản và các mô hình kinh tế lượng tiên tiến.

2.1. Đánh giá tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và ROE

Chỉ số tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA phản ánh năng lực sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận ròng của ngân hàng. Chỉ số tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE đo lường mức sinh lời trên phần vốn góp của các cổ đông. Hai chỉ số này là thước đo tiêu chuẩn về hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng. Biến động thị trường chứng khoán có thể tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh thông qua danh mục đầu tư và chi phí vốn. Khi ROA và ROE suy giảm, ngân hàng chịu sức ép lớn về việc duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Tối ưu hóa cơ cấu tài sản giúp cải thiện đồng thời cả ROA và ROE. Việc duy trì hai chỉ số này ở mức ổn định là minh chứng cho năng lực quản trị vượt trội.

2.2. Kiểm soát biên thu nhập lãi thuần NIM và rủi ro thanh khoản

Chỉ số biên thu nhập lãi thuần NIM là thước đo quan trọng về khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi. Sự biến động của lãi suất thị trường tạo ra áp lực lớn lên chỉ số NIM của các ngân hàng thương mại. Đi kèm với NIM, vấn đề rủi ro thanh khoản luôn tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định hoạt động. Rủi ro thanh khoản phát sinh khi có sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có. Khi thị trường biến động mạnh, việc rút tiền gửi đột ngột có thể đe dọa khả năng thanh toán tức thời. Ngân hàng cần duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý để ứng phó với các cú sốc dòng tiền. Kiểm soát chặt chẽ NIM và thanh khoản giúp cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và an toàn hệ thống.

2.3. Ứng dụng chỉ số Z score ngân hàng trong đánh giá an toàn

Thước đo chỉ số Z-score ngân hàng được sử dụng rộng rãi để đánh giá xác suất phá sản và mức độ an toàn tài chính. Chỉ số này kết hợp giữa khả năng sinh lời, tỷ lệ an toàn vốn và độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Giá trị Z-score càng cao phản ánh ngân hàng càng có khoảng đệm an toàn lớn trước các biến cố tiêu cực. Khi thị trường biến động mạnh, độ biến thiên của lợi nhuận tăng lên làm suy giảm Z-score. Việc theo dõi liên tục chỉ số này cho phép cơ quan thanh tra phát hiện các ngân hàng có nguy cơ đổ vỡ. Ứng dụng chỉ số Z-score ngân hàng hỗ trợ xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro hiệu quả. Đây là công cụ hữu hiệu trong việc giám sát an toàn vĩ mô.

III. Biến động tỷ suất sinh lợi tác động đến rủi ro ngân hàng

Sự biến động trên thị trường chứng khoán lan truyền nhanh chóng vào hệ thống ngân hàng qua nhiều kênh trung gian. Danh mục cho vay và đầu tư chứng khoán của ngân hàng chịu áp lực định giá lại liên tục. Biến động giá tài sản làm thay đổi hành vi vay vốn và khả năng thanh toán nợ của khách hàng. Rủi ro hoạt động ngân hàng gia tăng đáng kể trong những thời kỳ thị trường sụt giảm mạnh. Quá trình thẩm định tín dụng trở nên khó khăn hơn do tính bất định cao của các dự án kinh doanh. Ngân hàng thương mại cần nhận diện rõ các kênh truyền dẫn rủi ro để đưa ra biện pháp ứng phó kịp thời. Việc xây dựng kịch bản ứng phó biến động thị trường là yêu cầu cấp thiết.

3.1. Phân tích tác động đến rủi ro tín dụng ngân hàng

Mối đe dọa lớn nhất đối với sự ổn định ngân hàng là rủi ro tín dụng ngân hàng. Khi thị trường chứng khoán giảm điểm sâu, nguồn vốn huy động của doanh nghiệp bị thu hẹp. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ vay đến hạn. Giá trị tài sản bảo đảm bằng cổ phiếu suy giảm nhanh chóng, làm tăng mức độ rủi ro cho các khoản cấp tín dụng. Ngân hàng buộc phải siết chặt điều kiện cho vay nhằm hạn chế phát sinh các khoản vay kém chất lượng. Việc gia tăng rủi ro tín dụng ngân hàng làm tăng chi phí hoạt động và bào mòn lợi nhuận. Nâng cao chất lượng thẩm định và theo dõi sau giải ngân là giải pháp then chốt để kiểm soát rủi ro này.

3.2. Ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu NPL và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng

Sự gia tăng rủi ro trực tiếp dẫn đến sự leo thang của tỷ lệ nợ xấu NPL trong toàn hệ thống. Nợ xấu tăng cao phản ánh tình trạng tài chính suy yếu của người đi vay dưới tác động của biến động kinh tế. Để bảo vệ an toàn bảng cân đối, ngân hàng phải nâng cao tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng. Chi phí dự phòng tăng đột biến làm giảm mạnh lợi nhuận ròng của ngân hàng thương mại. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao thể hiện sự thận trọng và khả năng chống chịu rủi ro vững chắc của ngân hàng. Tuy nhiên, việc trích lập dự phòng lớn tạo áp lực lên nguồn vốn kinh doanh. Do đó, việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL và duy trì tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng tối ưu là bài toán trọng tâm.

IV. Vai trò quy mô trước biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro

Quy mô ngân hàng là yếu tố quan trọng quyết định mức độ ảnh hưởng của các cú sốc tài chính từ thị trường. Các ngân hàng thương mại quy mô lớn thường có lợi thế về đa dạng hóa danh mục tài sản và nguồn vốn huy động. Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ dễ chịu tổn thương hơn trước những biến động bất ngờ của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, các định chế quy mô lớn cũng tiềm ẩn rủi ro mang tính hệ thống cao theo nguyên lý 'quá lớn để sụp đổ'. Việc phân tích tác động tương hỗ giữa quy mô ngân hàng và biến động thị trường mang lại cái nhìn toàn diện. Từ đó, cơ quan quản lý có thể phân nhóm đối tượng để áp dụng các chính sách giám sát phù hợp.

4.1. Tác động của quy mô tài sản đối với khả năng chịu đựng cú sốc

Ngân hàng có quy mô tài sản lớn sở hữu mạng lưới khách hàng rộng và nguồn thu phi tín dụng phong phú. Khả năng đa dạng hóa giúp các ngân hàng lớn phân tán rủi ro tốt hơn khi thị trường sụt giảm. Dòng tiền dồi dào cho phép họ duy trì hoạt động ổn định và hấp thu tổn thất hiệu quả. Trong khi đó, ngân hàng quy mô nhỏ phụ thuộc nhiều vào tín dụng truyền thống và nguồn vốn ngắn hạn. Khi thị trường biến động tiêu cực, chi phí huy động vốn của các ngân hàng nhỏ tăng nhanh hơn. Sự chênh lệch về năng lực chống chịu đặt ra yêu cầu tái cấu trúc và củng cố năng lực tài chính cho các tổ chức tín dụng quy mô vừa và nhỏ.

4.2. Áp dụng tỷ lệ an toàn vốn CAR theo quy mô ngân hàng

Việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt chuẩn là yêu cầu bắt buộc đối với mọi ngân hàng thương mại. Tỷ lệ này đo lường tỷ lệ giữa vốn tự có và tài sản có rủi ro đã điều chỉnh. Các ngân hàng lớn cần duy trì bộ đệm vốn dày hơn nhằm đảm bảo tính thanh khoản và hạn chế rủi ro lan truyền. Khi thị trường biến động, tài sản có trọng số rủi ro có xu hướng gia tăng, gây sức ép làm giảm CAR. Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR giúp củng cố niềm tin của thị trường và bảo vệ người gửi tiền. Các ngân hàng phải chủ động tăng vốn cấp 1 và kiểm soát chặt chẽ danh mục đầu tư mạo hiểm để đảm bảo hệ số CAR luôn vượt ngưỡng quy định.

V. Quản trị biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng

Quản trị rủi ro ngân hàng trong kỷ nguyên biến động tài chính đòi hỏi các giải pháp toàn diện và hiện đại. Việc hoàn thiện hệ thống thể chế và áp dụng các thông lệ quốc tế là điều kiện tiên quyết. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang tích cực chuyển đổi mô hình quản trị theo hướng chuẩn hóa và minh bạch. Ứng dụng công nghệ số và phân tích dữ liệu lớn giúp nâng cao độ chính xác của dự báo rủi ro. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro là yếu tố sống còn để ngân hàng phát triển bền vững.

5.1. Nâng cao tiêu chuẩn chuẩn mực Basel II và Basel III

Việc áp dụng các tiêu chuẩn chuẩn mực Basel II và Basel III giúp tái định hình toàn diện khung quản trị rủi ro ngân hàng. Các chuẩn mực này đưa ra những quy định khắt khe hơn về an toàn vốn, tỷ lệ đòn bẩy và thanh khoản dài hạn. Ngân hàng triển khai chuẩn mực Basel II và Basel III sẽ nâng cao đáng kể khả năng phòng thủ trước các biến động tiêu cực từ thị trường chứng khoán. Việc lượng hóa chính xác rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động giúp phân bổ vốn hiệu quả hơn. Các ngân hàng Việt Nam đang từng bước hoàn thành trụ cột của Basel III để gia tăng tính minh bạch và hội nhập quốc tế sâu rộng.

5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách kiểm soát rủi ro vĩ mô

Cơ quan quản lý cần liên tục cập nhật khung pháp lý về giám sát an toàn vĩ mô đối với hệ thống tổ chức tín dụng. Việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các chỉ báo thị trường chứng khoán là rất cần thiết. Cần kiểm soát chặt dòng vốn tín dụng chảy vào các kênh đầu tư có mức độ rủi ro cao. Đồng thời, việc nâng cao năng lực ứng phó khủng hoảng thông qua kiểm tra sức chịu tải định kỳ cần được thực hiện nghiêm ngặt. Minh bạch hóa thông tin báo cáo tài chính giúp giảm thiểu rủi ro lan truyền và củng cố niềm tin toàn thị trường. Một chính sách an toàn vĩ mô đồng bộ sẽ bảo vệ hệ thống ngân hàng trước mọi biến động bất lợi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC ĐỒ THỊ
TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG VIỆT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Động cơ nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu tổng quát
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2. Phạm vi nội dung
1.5.3. Phạm vi không gian
1.5.4. Phạm vi thời gian
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.8. Kết cấu của luận án
1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.1. Tổng quan các khái niệm nghiên cứu
2.1.1. Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán
2.1.2. Hiệu quả hoạt động ngân hàng
2.1.3. Rủi ro ngân hàng
2.1.4. Quy mô ngân hàng
2.2. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro
2.2.1. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
2.2.1.1. Lý thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
2.2.1.2. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm
2.2.2. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
2.2.2.1. Lý thuyết về tác động của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
2.2.2.2. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm
2.2.3. Lý thuyết và thực nghiệm về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng
2.2.3.1. Lý thuyết về vai trò của quy mô
2.2.3.2. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
2.4. Giả thuyết nghiên cứu chính
2.4.1. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
2.4.2. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
2.4.3. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Mô hình nghiên cứu
3.1.1. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
3.1.2. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
3.1.3. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
3.1.4. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
3.2. Mô tả cách đo lường các biến nghiên cứu chính
3.2.1. Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán
3.2.2. Hiệu quả hoạt động ngân hàng
3.2.3. Rủi ro ngân hàng
3.3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Phương pháp nghiên cứu
3.3.2. Hồi quy tuyến tính cổ điển, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên
3.3.3. Phương pháp hồi quy tổng quát hóa thời điểm hệ thống (S-GMM)
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thống kê mô tả biến nghiên cứu
4.2. Tương quan giữa các biến nghiên cứu
4.3. Kết quả nghiên cứu
4.3.1. Kết quả ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
4.3.2. Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
4.3.3. Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng
4.4. Kiểm tra tính vững
4.4.1. Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
4.4.2. Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
4.4.3. Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Đóng góp của luận án
5.1.1. Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
5.1.2. Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
5.1.3. Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng
5.2. Hàm ý của luận án
5.2.1. Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
5.2.2. Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
5.2.3. Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng
5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3.1. Hạn chế của luận án
5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
ABSTRACT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại việt nam niêm yết

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM  NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM  NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (NGÂN HÀNG) Mã số: 93.201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học TS. PHẠM PHÚ QUỐC TS. THÂN THỊ THU THỦY TP.

Hồ Chí Minh, năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro: Bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết” này là công trình do chính tôi tiến hành nghiên cứu, trong đó tôi cam đoan không có bất cứ nội dung nghiên cứu đã do tác giả khác thực hiện. Kết quả nghiên cứu đạt được là trung thực và có trích dẫn nguồn tham khảo đầy đủ. Nội dung do chính tôi biên soạn, theo đúng quy định và chưa được công bố trong công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến TS.

Phạm Phú Quốc, người hướng dẫn khoa học thứ nhất cho luận án. Thầy đã gợi ý giúp cho tôi những ý tưởng làm nền tảng cho việc khám phá trong nghiên cứu. Trong quá trình viết luận án, Thầy rất nhiệt tình hỗ trợ tìm tài liệu cũng như góp ý cho tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến TS.

Thân Thị Thu Thủy, người hướng dẫn khoa học thứ hai cho luận án. Cô đã rất tận tâm góp ý và chỉnh sửa luận án. Sự giúp đỡ của Cô giúp tôi hoàn thảnh luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.

ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.ii DANH MỤC ĐỒ THỊ.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG VIỆT. ii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Bối cảnh nghiên cứu. Động cơ nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nội dung. Phạm vi không gian.

Phạm vi thời gian. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Kết cấu của luận án.2 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2 2.

Tổng quan các khái niệm nghiên cứu.1 Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán.2 Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng. Quy mô ngân hàng. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro.

Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả. Lý thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro.

Lý thuyết về tác động của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng. Lý thuyết về vai trò của quy mô.

Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm. Khoảng trống nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu chính. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.

Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng.2 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.2 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.

Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. Mô tả cách đo lường các biến nghiên cứu chính.

Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán. Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Hồi quy tuyến tính cổ điển, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên. Phương pháp hồi quy tổng quát hóa thời điểm hệ thống (S-GMM).2 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.2 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thống kê mô tả biến nghiên cứu.2 Tương quan giữa các biến nghiên cứu.3 Kết quả nghiên cứu.1 Kết quả ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro .3 Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng.4 Kiểm tra tính vững.1 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng.2 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.2 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.2 Đóng góp của luận án.1 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng.3 Hàm ý của luận án.1 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả.2 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng.4 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Hạn chế của luận án.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.2 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.2 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 2 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DN Corporation Doanh nghiệp Ngân hàng thương mại cổ NH TMCP Joint stock commercial bank phần NHNN Central bank Ngân hàng Nhà nước Sàn giao dịch chứng khoán HNX Hanoi Stock Exchange Hà Nội Sàn giao dịch chứng khoán HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange TP.HCM Phương pháp hồi quy tuyến OLS Ordinary Least Square tính cổ điển Phương pháp hồi quy tác FEM Fixed Effect Model động cố định Phương pháp hồi quy tác REM Random Effect Model động ngẫu nhiên Generalized Method of Phương pháp hồi quy tổng GMM Moments quát hóa thời điểm System Genneralized Method Phương pháp hồi quy tổng S-GMM of Moments quát hóa thời điểm hệ thống Biến động tỷ suất sinh lợi thị SMV Stock market volatility trường chứng khoán TTCK Stock market Thị trường chứng khoán TTTC Financial market Thị trường tài chính Breusch-Pagan Lagrange LM Kiểm định nhân tử Lagrange Multiplier Unlisted Public Company Thị trường công ty đại chúng UPCOM Market chưa niêm yết viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm về SMV và hiệu quả.2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm để lập luận mối quan hệ giữa SMV và rủi ro.1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.2: Tương quan cặp giữa các biến nghiên cứu.3: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của SMV lên hiệu quả ngân hàng.4: Ảnh hưởng của SMV lên rủi ro ngân hàng.5: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (SIZE).6: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (DUM_SIZE).7: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (SIZE).8: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (DUM_SIZE).9: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả (sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).10: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro (sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).11: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (quy mô tuyệt đối SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).12: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (biến giả quy mô DUM_SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).13: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (quy mô tuyệt đối SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).14: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (biến giả quy mô DUM_SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).1: Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết có liên quan và kết quả.2 DANH MỤC ĐỒ THỊ Hình 1.1: Các thành tố quan trọng của hệ thống tài chính và phạm vi nghiên cứu.2: Dịch chuyển dòng vốn từ tiết kiệm sang đầu tư và các hướng nghiên cứu.1: Mô hình hóa cơ chế tác động của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường lên hiệu quả hoạt động của ngân hàng.2: Mô hình hóa lý thuyết giải thích cơ chế ảnh hưởng của SMV lên rủi ro ngân hàng.3: Mô hình hóa vai trò của quy mô theo lý thuyết quy mô ngân hàng tối ưu và lý thuyết tính kinh tế theo quy mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Hưng (2022). Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/bien-dong-ti-suat-sinh-loi-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu biến động tỷ suất sinh lợi chứng khoán, hiệu quả đầu tư và rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết.

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi và rủi ro ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter