Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam - Luận án TS. Nguyễn Thị Hồng Vững

Phân tích bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức ở nông thôn Việt Nam. Ảnh hưởng và giải pháp khắc phục.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức

Luận án tập trung vào vấn đề bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức tại nông thôn Việt Nam. Đây là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế hộ gia đình và trao quyền kinh tế phụ nữ. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố gây ra sự chênh lệch này, từ định kiến xã hội đến rào cản thể chế. Mục tiêu là đưa ra các kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp.

1.1. Khái niệm và phạm vi bất bình đẳng giới tín dụng.

Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức thể hiện sự chênh lệch cơ hội. Phụ nữ và nam giới tiếp cận các nguồn vốn vay khác nhau. Sự khác biệt này không chỉ là số lượng khoản vay. Nó còn nằm ở giá trị khoản vay, lãi suất, thời hạn. Nghiên cứu tập trung vào tín dụng nông nghiệp ở nông thôn Việt Nam. Bất bình đẳng giới là rào cản lớn. Nó hạn chế sự phát triển kinh tế của hộ gia đình. Tình trạng này cũng cản trở quá trình trao quyền kinh tế phụ nữ. Các yếu tố xã hội, văn hóa, thể chế đều đóng góp vào sự bất bình đẳng này.

1.2. Vai trò của tín dụng chính thức đối với nông thôn.

Tín dụng chính thức đóng vai trò then chốt tại nông thôn. Nó cung cấp vốn cho sản xuất, kinh doanh. Nông dân cần vốn để mua sắm vật tư, mở rộng chăn nuôi. Các hộ gia đình sử dụng vốn để cải thiện sinh kế. Tiếp cận vốn vay giúp giảm nghèo. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực. Tín dụng chính thức mang lại sự ổn định tài chính. Nó giảm thiểu rủi ro từ các nguồn tín dụng phi chính thức. Điều này đặc biệt quan trọng cho các hộ nông dân nhỏ.

1.3. Những hệ lụy của bất bình đẳng giới tín dụng.

Bất bình đẳng giới trong tín dụng gây ra nhiều hệ lụy. Nó làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực trong nông nghiệp. Phụ nữ nông thôn, dù là lao động chính, thường ít được tiếp cận vốn. Điều này hạn chế khả năng đầu tư, đổi mới sản xuất. Nó kìm hãm sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ do phụ nữ làm chủ. Bất bình đẳng giới còn làm tăng khoảng cách giàu nghèo. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến an sinh xã hội. Giảm bớt bất bình đẳng là mục tiêu quan trọng.

II.Thực trạng tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam

Nghiên cứu khảo sát thực trạng tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình nông thôn. Tình hình tiếp cận vốn vay của nông dân được đánh giá. Đặc biệt, sự khác biệt giới trong tiếp cận tín dụng nông nghiệp được làm rõ. Vai trò của Ngân hàng Chính sách Xã hội trong việc hỗ trợ phụ nữ nông thôn cũng được phân tích. Dữ liệu thực tế cho thấy những thách thức lớn mà phụ nữ phải đối mặt.

2.1. Tình hình tiếp cận vốn vay của nông dân.

Nông dân Việt Nam có nhu cầu vốn rất lớn. Các ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách xã hội là nguồn cung cấp chính. Mặc dù có nhiều chương trình hỗ trợ, việc tiếp cận vốn vay vẫn còn thách thức. Nhiều hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo, gặp khó khăn. Họ thiếu thông tin, thủ tục phức tạp. Nông dân thường phải đối mặt với yêu cầu tài sản thế chấp cao. Điều này khiến họ khó đáp ứng điều kiện. Tình hình này ảnh hưởng đến năng lực sản xuất. Nó cũng kìm hãm khả năng nâng cao thu nhập.

2.2. Sự khác biệt giới trong tiếp cận tín dụng nông nghiệp.

Thực tế cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa nam và nữ. Phụ nữ nông thôn thường đứng tên khoản vay ít hơn. Giá trị khoản vay của phụ nữ cũng thấp hơn. Quyền ra quyết định tài chính thường thuộc về nam giới trong gia đình. Phân biệt đối xử giới có thể tồn tại trong quy trình xét duyệt. Điều này không chỉ do thiếu tài sản thế chấp. Nó còn do các yếu tố văn hóa, xã hội. Phụ nữ ít có tiếng nói trong các quyết định kinh tế lớn. Tín dụng nông nghiệp cần được tiếp cận bình đẳng hơn.

2.3. Vai trò của Ngân hàng Chính sách Xã hội.

Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) đóng vai trò quan trọng. Tổ chức này cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo và đối tượng chính sách. Các chương trình vay vốn của VBSP thường không yêu cầu tài sản thế chấp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phụ nữ nông thôn. VBSP đã giúp hàng triệu phụ nữ tiếp cận vốn vay. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Quy mô khoản vay có thể chưa đủ đáp ứng nhu cầu. Các quy định về đối tượng có thể chưa bao phủ hết. Cần tiếp tục mở rộng và cải thiện hiệu quả hoạt động của VBSP.

III.Phân tích các yếu tố gây bất bình đẳng giới tín dụng

Các yếu tố đa dạng góp phần tạo nên bất bình đẳng giới trong tín dụng. Rào cản về tài sản thế chấp là một vấn đề chính. Định kiến xã hội và phân biệt đối xử giới cũng ảnh hưởng. Hạn chế về thông tin và kỹ năng tài chính của phụ nữ nông thôn làm trầm trọng thêm tình hình. Luận án đi sâu vào từng yếu tố, cung cấp bằng chứng và phân tích cụ thể.

3.1. Rào cản về tài sản thế chấp và quyền sở hữu.

Tài sản thế chấp là một yêu cầu quan trọng của các tổ chức tín dụng. Phụ nữ nông thôn thường gặp khó khăn với điều kiện này. Đất đai và tài sản khác thường đứng tên nam giới. Quyền sở hữu tài sản của phụ nữ còn hạn chế. Điều này xuất phát từ các tập quán truyền thống. Nó cũng do hệ thống pháp luật cũ còn tồn tại kẽ hở. Thiếu tài sản thế chấp hợp pháp làm giảm cơ hội vay vốn. Đây là một rào cản giới lớn. Nó cản trở phụ nữ tiếp cận các khoản vay lớn.

3.2. Định kiến và phân biệt đối xử giới trong cho vay.

Định kiến giới vẫn tồn tại trong xã hội và trong các tổ chức. Một số cán bộ tín dụng có thể có quan điểm bảo thủ. Họ coi phụ nữ ít có khả năng quản lý tài chính. Điều này dẫn đến sự phân biệt đối xử giới. Phụ nữ có thể bị từ chối vay hoặc được cấp khoản vay nhỏ hơn. Các quy trình xét duyệt có thể không công bằng. Việc này làm giảm lòng tin của phụ nữ. Nó cũng hạn chế khả năng tham gia vào hoạt động kinh tế.

3.3. Hạn chế thông tin và kỹ năng của phụ nữ nông thôn.

Phụ nữ nông thôn thường ít được tiếp cận thông tin. Họ thiếu kiến thức về các sản phẩm tín dụng. Kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh cũng còn hạn chế. Điều này làm cho việc nộp hồ sơ vay vốn trở nên khó khăn. Họ không biết cách trình bày dự án hiệu quả. Thiếu thông tin về chính sách tín dụng nông nghiệp. Hạn chế về kỹ năng giao tiếp cũng là rào cản. Cần có các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực cho phụ nữ.

IV.Rào cản giới và tiếp cận vốn vay cho phụ nữ nông thôn

Phụ nữ nông thôn phải đối mặt với nhiều rào cản giới khi tìm kiếm vốn vay. Các khó khăn thường gặp phải bởi phụ nữ làm chủ hộ. Quy định và thủ tục hành chính phức tạp cũng tạo thêm gánh nặng. Sự thiếu hỗ trợ mạng lưới và thông tin khiến phụ nữ càng gặp bất lợi. Những yếu tố này tổng hòa lại, tạo thành một thách thức lớn trong việc tiếp cận vốn vay nông dân.

4.1. Khó khăn khi vay vốn của phụ nữ làm chủ hộ.

Phụ nữ làm chủ hộ gia đình đối mặt nhiều thách thức. Họ thường là trụ cột chính nhưng ít có tiếng nói tài chính. Vay vốn nông dân cho phụ nữ độc thân hoặc góa phụ khó khăn hơn. Họ có thể thiếu người bảo lãnh hoặc tài sản đứng tên. Các ngân hàng có thể ngần ngại cho vay. Rủi ro được đánh giá cao hơn. Cần có chính sách đặc thù cho nhóm phụ nữ này. Điều này giúp họ ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế.

4.2. Ảnh hưởng của quy định và thủ tục hành chính.

Quy định và thủ tục vay vốn đôi khi phức tạp. Điều này gây khó khăn cho phụ nữ nông thôn. Họ có trình độ học vấn thấp hơn. Khả năng đi lại, tiếp cận các cơ quan hành chính hạn chế. Các thủ tục giấy tờ rườm rà làm mất thời gian. Nó cũng đòi hỏi chi phí không nhỏ. Sự thiếu minh bạch trong quy trình có thể xảy ra. Cần đơn giản hóa thủ tục. Chính sách tín dụng nông nghiệp cần dễ tiếp cận hơn.

4.3. Thiếu hỗ trợ mạng lưới và thông tin cho phụ nữ.

Mạng lưới xã hội của phụ nữ nông thôn thường hẹp hơn. Họ ít có cơ hội tham gia các hội thảo, tập huấn. Thông tin về các chương trình tín dụng thường đến chậm hoặc không đầy đủ. Sự thiếu hụt này làm giảm khả năng tiếp cận vốn. Nó cũng hạn chế khả năng vay vốn nông dân. Các tổ chức đoàn thể cần tăng cường hỗ trợ. Cần xây dựng kênh thông tin riêng cho phụ nữ. Điều này giúp họ nắm bắt cơ hội tốt hơn.

V.Chính sách giảm bất bình đẳng giới trong tín dụng nông nghiệp

Luận án đưa ra các đề xuất chính sách cụ thể nhằm giảm bất bình đẳng giới trong tín dụng. Vai trò của nhà nước và các chính sách tín dụng nông nghiệp hiện hành được đánh giá. Kinh nghiệm quốc tế về trao quyền kinh tế phụ nữ cũng được nghiên cứu để rút ra bài học. Các kiến nghị chính sách hướng tới việc xây dựng một môi trường tín dụng công bằng hơn cho phụ nữ nông thôn, thúc đẩy bình đẳng giới.

5.1. Vai trò của nhà nước và chính sách tín dụng nông nghiệp.

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc giảm bất bình đẳng giới. Các chính sách tín dụng nông nghiệp cần được điều chỉnh. Chính phủ cần khuyến khích các tổ chức tài chính. Họ nên tạo điều kiện cho phụ nữ nông thôn tiếp cận vốn. Cần có các chương trình tín dụng ưu đãi riêng. Ngân hàng Chính sách Xã hội cần được tăng cường nguồn lực. Pháp luật cần đảm bảo quyền sở hữu tài sản bình đẳng cho phụ nữ. Điều này là nền tảng cho việc tiếp cận vốn vay.

5.2. Kinh nghiệm quốc tế về trao quyền kinh tế phụ nữ.

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc trao quyền kinh tế phụ nữ. Họ áp dụng các mô hình tín dụng vi mô linh hoạt. Các chương trình đào tạo kỹ năng tài chính cho phụ nữ được triển khai. Một số nước thiết lập quỹ bảo lãnh tín dụng dành riêng. Họ cũng khuyến khích thành lập các nhóm tiết kiệm, vay vốn của phụ nữ. Bài học từ các nước phát triển rất giá trị. Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng phù hợp.

5.3. Kiến nghị chính sách thúc đẩy bình đẳng giới trong tín dụng.

Các kiến nghị tập trung vào việc loại bỏ rào cản giới. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn nông dân. Nâng cao năng lực tài chính cho phụ nữ nông thôn. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức hội. Họ có thể là cầu nối giữa phụ nữ và ngân hàng. Phải tăng cường giám sát để tránh phân biệt đối xử giới. Chính sách hỗ trợ tài sản thế chấp linh hoạt cần được nghiên cứu. Mục tiêu là đảm bảo bình đẳng giới trong tiếp cận vốn vay. Trao quyền kinh tế phụ nữ là mục tiêu cuối cùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ HỒNG VỮNG BẤT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN TÍN DỤNG CHÍNH THỨC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2020 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ HỒNG VỮNG BẤT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN TÍN DỤNG CHÍNH THỨC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. TS Trần Kim Chung 2: PGS. TS Vũ Sỹ Cường Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Luận án đã sử dụng các số liệu có nguồn gốc rõ ràng, trích dẫn đầy đủ và được công bố theo đúng quy định trong quá trình nghiên cứu.

Những kết quả nghiên cứu mà luận án đạt được là do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học của tác giả khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Vững LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này là thành quả của quá trình nỗ lực học tập, nghiên cứu nghiêm túc của bản thân tác giả và sự quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ của một số tổ chức, cá nhân khác nhau. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Trần Kim Chung và PGS.TS Vũ Sỹ Cường đã chỉ dẫn tận tình, chu đáo trong suốt quá trình nghiên cứu của tôi, từ phần xây dựng mục tiêu nghiên cứu đến nội dung, phương pháp nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, Trung tâm tư vấn, đào tạo và thông tin tư liệu đã tạo ra một môi trường nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại đây.

Tôi xin chân thành cảm ơn Vụ Tài chính Hành chính sự nghiệp, Bộ Tài chính và các đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện thuận lợi tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến các thành viên trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày 25 tháng 8 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hồng Vững i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. vii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích, ý nghĩa của luận án.

Mục đích của luận án. Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BẤT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN TÍN DỤNG CHÍNH THỨC. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức.

Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài liên quan đến bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước liên quan đến bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức. Các đóng góp và khoảng trống nghiên cứu của các công trình nghiên cứu đã tổng quan. Hướng nghiên cứu của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án. Cách tiếp cận nghiên cứu đề tài.

Khung phân tích của luận án. Nguồn dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu .25 ii CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẤT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN TÍN DỤNG CHÍNH THỨC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở NÔNG THÔN. Tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn.

Tín dụng chính thức và đặc điểm giới trong tiếp cận tín dụng chính thức 32 2. Hộ gia đình ở nông thôn trong tiếp cận tín dụng chính thức. Bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn và các yếu tố ảnh hưởng. Bình đẳng giới và bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn.

Ảnh hưởng của tình trạng bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức đến phát triển kinh tế hộ gia đình ở nông thôn .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn. Vai trò của nhà nước và các bên liên quan đến giảm thiểu bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức đối với các hộ gia đình ở nông thôn. Vai trò của nhà nước đối với giảm thiểu bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn. Vai trò của các bên liên quan khác trong giảm thiểu bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn.

Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về giảm thiểu bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về giảm thiểu bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn. Một số bài học rút ra cho Việt Nam từ kinh nghiệm giảm bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của một số nước trên thế giới.64 iii CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BẤT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN TÍN DỤNG CHÍNH THỨC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM. Khái quát chung về thực trạng bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam.

Thực trạng bất bình đẳng giới ở Việt Nam qua các chỉ số. Khái quát chung về thực trạng bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam (qua số liệu vĩ mô). Phân tích thực trạng các yếu tố tác động đến bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam (Theo cách tiếp cận vĩ mô). Thể chế chính thức.

Thể chế phi chính thức. Thị trường. Hộ gia đình. Thực trạng bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam (Theo cách tiếp cận vi mô).

Kết quả mô hình Logistic về các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. Các yếu tố tác động đến bất bình đẳng giới trong giá trị tín dụng chính thức được vay của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng các yếu tố tác động đến bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. Các thành quả chủ yếu đạt được.

Một số hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế.117 iv CHƯƠNG 4: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM GIẢM BẤT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG TIẾP CẬN TÍN DỤNG CHÍNH THỨC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM. Bối cảnh và triển vọng giảm thiểu bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam thời kỳ tới năm 2030. Bối cảnh và triển vọng của thế giới.

Bối cảnh và triển vọng ở Việt Nam. Quan điểm, định hướng cải thiện bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. Một số khuyến nghị hướng tới mục tiêu bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam thời kỳ tới. Khuyến nghị đối với nhà nước.

Khuyến nghị đối với chính quyền địa phương ở nông thôn. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng. Khuyến nghị đối với cộng đồng. Khuyến nghị đối với hộ gia đình.135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Hạn chế và kiến nghị .139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .155 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Cụm từ Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt viết tắt CEDAW Convention on the Elimination Công ước về xoá bỏ tất cả các hình of all forms of Discrimination thức phân biệt đối xử chống lại against Women phụ nữ FAO Food and Agriculture Tổ chức nông nghiệp và lương Orgnization of the United thực Liên hợp quốc Nations GDI Gender developement Index Chỉ số phát triển giới GEI Gender Equality Index Chỉ số đánh giá bình đẳng giới GEM Gender Empowerment Measure Chỉ số đo lường trao quyền GGI Gender Gap Index Chỉ số khoảng cách giới GII Gender Inequality Index Chỉ số bất bình đẳng giới GSO General Statistics Office Tổng cục Thống kê Việt Nam. HDI Human Developement Index Chỉ số phát triển con người. MLE Maximum-Likelihood Phương pháp ước lượng hợp lý Estimation cực đại OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development Kinh tế OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất SIGI Social Institution and Gender Chỉ số thể chế và giới Index UNDP United Nations Development Chương trình Phát triển Liên Hiệp Program Quốc. VARHS Vietnam Access to Resources Dữ liệu điều tra tiếp cận nguồn lực Household Survey hộ gia đình nông thôn Việt Nam WB World bank Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Các chỉ số đánh giá bất bình đẳng giới ở Việt Nam.

2: Cơ cấu trình độ học vấn của chủ hộ. 3: Cơ cấu chủ hộ theo nhóm tuổi và tình trạng hôn nhân của chủ hộ. 4: Kết quả mô hình Logistic về các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. 5: Kết quả Odd ratio về các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam.

6: Các yếu tố tác động đến giá trị tín dụng chính thức được vay của các hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. 7: Kết quả kiểm định Ramset.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích bất bình đẳng giới trong tiếp cận tín dụng chính thức ở nông thôn Việt Nam. Ảnh hưởng và giải pháp khắc phục.

Luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bất bình đẳng giới trong tín dụng chính thức nông thôn Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter