Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty chứng khoán việt nam
Áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán giúp doanh nghiệp minh bạch, tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi nhuận hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá Trị Hợp Lý Trong Kế Toán Công Ty Chứng Khoán
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- viện tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Duy
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá Trị Hợp Lý Trong Kế Toán Công Ty Chứng Khoán
Giá trị hợp lý (fair value) là tiêu chuẩn đo lường quan trọng trong kế toán công ty chứng khoán. Tiêu chuẩn này giúp phản ánh giá trị thị trường (market value) của tài sản và nợ phải trả. Áp dụng giá trị hợp lý đòi hỏi tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như IFRS 13 và IAS 39. Tại Việt Nam, các công ty chứng khoán phải điều chỉnh chính sách kế toán để phù hợp với VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam).
1.1. Khái niệm và vai trò của giá trị hợp lý
Giá trị hợp lý là giá mà hai bên tự nguyện trao đổi tài sản hoặc nợ phải trả trong điều kiện thị trường bình thường. Nó giúp tăng tính minh bạch và so sánh được giữa các báo cáo tài chính. Trong ngành chứng khoán, giá trị hợp lý đặc biệt quan trọng với các tài sản biến động mạnh như cổ phiếu, trái phiếu.
1.2. Ứng dụng trong báo cáo tài chính
Các công ty chứng khoán sử dụng giá trị hợp lý để ghi nhận tài sản đầu tư, nợ phải thu từ khách hàng, và các công cụ tài chính. Phương pháp đo lường giá trị hợp lý (fair value measurement) bao gồm: sử dụng giá thị trường, mô hình định giá (ví dụ: mô hình Black-Scholes), hoặc ước tính từ các chỉ số liên quan.
II. Tiêu Chuẩn Kế Toán Liên Quan Đến Giá Trị Hợp Lý
Các chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam quy định chi tiết về áp dụng giá trị hợp lý. IFRS 13 tập trung vào khung phân loại và công bố giá trị hợp lý. IAS 39 hướng dẫn đo lường và ghi nhận công cụ tài chính. Tại Việt Nam, VAS 16 và VAS 32 điều chỉnh việc áp dụng tiêu chuẩn này cho doanh nghiệp chứng khoán.
2.1. Nội dung chính của IFRS 13
IFRS 13 yêu cầu phân loại tài sản và nợ theo cấp độ đo lường (Level 1, Level 2, Level 3). Level 1 ưu tiên giá thị trường từ nguồn công khai. Level 2 sử dụng mô hình định giá với dữ liệu thị trường. Level 3 dựa trên giả định chủ quan khi thiếu dữ liệu thị trường.
2.2. Vai trò của IAS 39 trong ngành chứng khoán
IAS 39 quy định phân loại và ghi nhận công cụ tài chính theo mục đích sử dụng. Các công ty chứng khoán phải đánh giá lại giá trị hợp lý hàng kỳ, đặc biệt với các hợp đồng phái sinh và trái phiếu có lãi suất thả nổi.
III. Thách Thức Khi Áp Dụng Giá Trị Hợp Lý
Việc áp dụng giá trị hợp lý gặp nhiều khó khăn tại Việt Nam. Thị trường tài chính chưa phát triển khiến giá trị thị trường khó xác định. Thiếu công cụ định giá chuyên sâu dẫn đến sai số trong đo lường. Ngoài ra, nhân sự kế toán chưa quen với phương pháp phân loại cấp độ và mô hình định giá phức tạp.
3.1. Hạn chế của thị trường tài chính Việt Nam
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu nhỏ thường thiếu tính thanh khoản. Điều này khiến giá trị thị trường không phản ánh đúng giá trị thực tế. Các công ty chứng khoán gặp khó khi ước tính giá trị hợp lý cho các tài sản phi lỏng.
3.2. Khó khăn về nguồn lực và công nghệ
Nhiều công ty chưa đầu tư hệ thống phần mềm kế toán hỗ trợ đo lường giá trị hợp lý. Việc thu thập dữ liệu thị trường từ các nguồn quốc tế còn hạn chế. Nhân sự thiếu kỹ năng phân tích mô hình định giá cũng là rào cản lớn.
IV. Giải Pháp Cải Thiện Ứng Dụng Giá Trị Hợp Lý
Để nâng cao hiệu quả, cần hoàn thiện khung pháp lý về giá trị hợp lý. Tăng cường đào tạo chuyên sâu về IFRS 13 và IAS 39 cho đội ngũ kế toán. Đồng thời, đầu tư hệ thống công nghệ hỗ trợ thu thập dữ liệu thị trường và mô phỏng định giá.
4.1. Hoàn thiện chuẩn mực và hướng dẫn
Bộ Tài chính cần cập nhật VAS để phù hợp với thực tiễn thị trường Việt Nam. Ban hành hướng dẫn cụ thể về cách ước tính giá trị hợp lý cho tài sản không có thị trường minh bạch.
4.2. Nâng cao năng lực doanh nghiệp
Các công ty chứng khoán nên thuê chuyên gia tư vấn định giá hoặc hợp tác với tổ chức quốc tế. Đồng thời, xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ để đảm bảo độ tin cậy của số liệu kế toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty chứng khoán Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Duy (người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Mai Ngọc Anh; cơ sở đào tạo: Học viện Tài chính, 2021; chuyên ngành Kế toán) là công trình tiên phong giải quyết bài toán đo lường và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) theo giá trị hợp lý (Fair Value - GTHL) trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc và hội nhập sâu rộng. Tính cấp thiết bắt nguồn từ sự chuyển dịch của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) cùng bước ngoặt pháp lý khi Luật Kế toán số 88/2015/QH13 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017) chính thức thừa nhận nguyên tắc GTHL bên cạnh nguyên tắc giá gốc lịch sử (Historical Cost).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các nghiên cứu quốc tế về kế toán GTHL phát triển mạnh mẽ từ sau khủng hoảng tài chính 2008, các công trình tại Việt Nam giai đoạn trước (Mai Ngọc Anh, 2011; Nguyễn Thành Hưng, 2011; Võ Văn Nhị và Lê Hoàng Phúc, 2012) chủ yếu dừng lại ở mức độ tổng thuật lý luận chuẩn tắc và đúc rút kinh nghiệm thế giới mà chưa có kiểm định thực chứng (Empirical Evidence) về thực trạng cũng như các nhân tố chi phối mức độ áp dụng GTHL tại các định chế tài chính trung gian.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và hệ thống giả thuyết thực chứng tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và các mô hình tính giá theo GTHL được chuẩn mực kế toán quốc tế và các quốc gia quy định như thế nào đối với các định chế tài chính?
- RQ2: Thực trạng khuôn khổ pháp lý và mức độ vận dụng GTHL trong ghi nhận, đo lường, trình bày thông tin tài chính tại các công ty chứng khoán (CTCK) Việt Nam diễn ra ra sao?
- RQ3: Những nhân tố nào (quy mô tài sản, mức độ niêm yết, tính thanh khoản của danh mục đầu tư, chi phí thực hiện, năng lực nhân sự) có ảnh hưởng mang tính thống kê đến mức độ áp dụng GTHL tại các CTCK Việt Nam?
- RQ4: Những giải pháp đồng bộ nào về mặt kỹ thuật định giá, hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán và cơ chế giám sát thị trường có thể thúc đẩy việc áp dụng GTHL toàn diện tại Việt Nam?
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Hữu ích của Thông tin Kế toán đối với việc ra Quyết định (Decision Usefulness Theory) xuất phát từ Chambers (1966, 1975) và Sterling (1970), Lý thuyết Cổ đông (Shareholder Theory) của MacNeal (1970), cùng Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory). Phạm vi khảo sát thực chứng bao quát toàn bộ 23 CTCK niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2016–2019, kết hợp phân tích chuyên sâu trường hợp điển hình Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDirect. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng Bộ chỉ số đo lường mức độ áp dụng GTHL (Fair Value Index) chuẩn hóa cho ngành chứng khoán Việt Nam, đồng thời lượng hóa các rào cản kỹ thuật định giá theo cấp độ dữ liệu (Level 1, Level 2, Level 3 theo IFRS 13), mở đường cho lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam theo Đề án của Bộ Tài chính.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án chia thành ba luồng nghiên cứu chủ đạo:
Luồng 1: Cơ sở lý thuyết nền tảng về tính ưu việt của GTHL so với giá gốc. Các học giả tiên phong gồm Chambers (1966, 1975), Sterling (1970) và MacNeal (1970) đồng thuận khẳng định: "GTHL phải là giá trị thực tế, đó là thị giá mà một tài sản có thể được trao đổi giữa các bên có đầy đủ hiểu biết trong một giao dịch ngang giá". Chambers (1966) đưa ra khái niệm "hành vi phù hợp của một công ty" (Adaptive Behavior), lập luận rằng việc kết hợp các thang đo giá gốc không đồng nhất trên Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) làm sai lệch năng lực tài chính thực tế. MacNeal (1970) chỉ ra rằng giá gốc không phản ánh đúng thực trạng tài sản trong nền kinh tế thị trường, gây thiệt hại trực tiếp cho nhà đầu tư khi ra quyết định phân bổ vốn.
Luồng 2: Nghiên cứu thực chứng về giá trị thích hợp của thông tin (Value Relevance) và các tranh luận trái chiều. Hàng loạt nghiên cứu tại thị trường tài chính Mỹ và châu Âu chứng minh GTHL của tài sản tài chính có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ với giá cổ phiếu (Barth, 1994; Petroni & Wahlen, 1995; Nelson, 1996; Eccher et al., 1996; Barth et al., 1996; Venkatachalam, 1996; Kolev, 2009; Goh et al., 2009; Song et al., 2010). Tuy nhiên, trường phái phản biện do Barth, Landsman và Wahlen (1995) cùng Christian Laux và Christian Leuz (2010) dẫn dắt đã chỉ ra mặt trái của mô hình: "Thu nhập đo lường bằng GTHL dễ 'bay hơi' hơn so với thu nhập đo bằng giá gốc". Laux và Leuz (2010) chứng minh việc ghi nhận GTHL trong điều kiện thị trường suy thoái tạo ra vòng xoáy bán tháo (Procyclicality Effect), khi việc đánh giá giảm giá trị danh mục tài sản thanh khoản kém làm suy giảm tỷ lệ an toàn vốn pháp định, khuếch đại tác động tiêu cực của khủng hoảng tài chính 2007–2009. Ngược lại, Ahmed và Takeda (1995) phản bác bằng cách kiểm soát tác động của biến động lãi suất lên toàn bộ tài sản ròng và chứng minh cả lãi/lỗ chưa thực hiện (URGL) lẫn đã thực hiện (SGL) đều có tương quan dương với lợi nhuận ngân hàng trong điều kiện kinh tế bình thường.
Luồng 3: Đo lường GTHL đối với tài sản phi tài chính. Các nghiên cứu tại thị trường Úc và Anh (Easton et al., 1993; Barth & Clinch, 1996, 1998; Aboody, Barth, & Kasznik, 1999; Muller & Riedl, 2002) chỉ ra việc đánh giá lại tài sản cố định (PPE) và bất động sản theo mô hình định giá lại (Revaluation Model) cung cấp thông tin sát với thị trường, song độ tin cậy phụ thuộc chặt chẽ vào tính độc lập của tổ chức thẩm định giá độc lập bên ngoài.
Định vị nghiên cứu: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa chuẩn mực kế toán tài chính quốc tế (IFRS 9, IFRS 13, SFAS 157 của Mỹ) và thực tiễn của một thị trường cận biên đang phát triển như Việt Nam. So với các nghiên cứu tại các thị trường phát triển như Mỹ (FASB SFAS 107/157) và Úc (Australian GAAP), nơi thị trường giao dịch sơ cấp và thứ cấp có tính thanh khoản cao và minh bạch, luận án làm sáng tỏ tính đặc thù khi các CTCK Việt Nam áp dụng Thông tư 210/2014/TT-BTC trong bối cảnh phần lớn công cụ nợ và cổ phiếu chưa niêm yết thiếu thị trường giao dịch tích cực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các lý thuyết kinh điển trong bối cảnh thị trường tài chính đang chuyển đổi:
- Lý thuyết Hữu ích Thông tin (Decision Usefulness Theory): Bổ sung luận cứ cho thấy việc phân loại và đo lường tài sản tài chính theo FVTPL (Fair Value Through Profit and Loss) và AFS (Available for Sale) cung cấp thông tin phản ánh kịp thời rủi ro thị trường hơn so với phương pháp giá gốc cộng trích lập dự phòng giảm giá.
- Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin và Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory): Minh chứng rằng các CTCK có quy mô vốn lớn và mức độ niêm yết minh bạch có xu hướng công bố thông tin GTHL chi tiết hơn ở Thuyết minh BCTC nhằm phát tín hiệu chất lượng quản trị rủi ro vượt trội tới nhà đầu tư.
- Mô hình hóa hệ thống giả thuyết thực chứng (Hypotheses):
- $H_1$: Quy mô của CTCK (tổng tài sản) có tác động thuận chiều (+) đến mức độ áp dụng GTHL trong kế toán.
- $H_2$: Tỷ trọng tài sản tài chính có tính thanh khoản cao (giao dịch trên thị trường hoạt động) có tác động thuận chiều (+) đến mức độ áp dụng GTHL.
- $H_3$: Mức độ niêm yết và áp lực minh bạch thông tin có tác động thuận chiều (+) đến chỉ số áp dụng GTHL của CTCK.
- $H_4$: Tính hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý và hệ thống thẩm định giá tác động tích cực (+) đến độ tin cậy của thông tin GTHL công bố.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ giữa 3 trường phái tiếp cận định giá:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG ĐO LƯỜNG GTHL │
│ (IFRS 13 / SFAS 157 / TT210) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TIẾP CẬN THỊ │ │ TIẾP CẬN THU │ │ TIẾP CẬN CHI │
│ TRƯỜNG │ │ NHẬP │ │ PHÍ │
│(Market Approach) │ │(Income Approach) │ │ (Cost Approach) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
- Giá niêm yết sàn HOSE/HNX - Chiết khấu dòng tiền (DCF) - Chi phí thay thế giảm
- Ma trận giá (Matrix pricing) - Mô hình Black-Scholes-Merton trừ (DRC) cho tài sản
- Bội số định giá P/E, P/B - Mô hình nhị thức (Binomial) vật chất đặc thù
Luận án làm rõ các điều kiện biên (Boundary Conditions): Tiếp cận thị trường chiếm ưu thế tuyệt đối khi tồn tại thị trường hoạt động (Active Market - Level 1); trong khi tiếp cận thu nhập và ma trận giá đòi hỏi giả định chuẩn hóa về lãi suất phi rủi ro và tỷ suất chiết khấu phản ánh rủi ro hệ thống (Level 2 & Level 3).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research):
- Phân tích chuẩn tắc (Normative Analysis): Rà soát toàn diện Luật Kế toán 2015, Thông tư 210/2014/TT-BTC, Thông tư 334/2016/TT-BTC so sánh đối chiếu với khung chuẩn mực quốc tế IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9, IFRS 13 và chuẩn mực Hoa Kỳ (US GAAP ASC 820 / SFAS 157).
- Phân tích thực chứng (Empirical Analysis): Sử dụng kết hợp dữ liệu bảng (Panel Data) từ BCTC kiểm toán và dữ liệu điều tra khảo sát định lượng bảng hỏi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ (Census Sampling) đối với 23 CTCK đang niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2016–2019. Tiêu chí bao hàm (Inclusion Criteria) là các CTCK có đầy đủ BCTC kiểm toán năm liên tục, cung cấp Thuyết minh BCTC chi tiết theo Thông tư 210/2014/TT-BTC.
- Thu thập dữ liệu: Trích xuất chỉ tiêu tài chính, phân loại tài sản FVTPL, AFS, HTM, các khoản vay và nợ tài chính, kết hợp khảo sát ý kiến chuyên gia kế toán, kiểm toán viên và nhà phân tích chứng khoán.
- Độ tin cậy và giá trị đo lường: Thiết lập bảng kiểm thang đo đo lường mức độ áp dụng GTHL gồm 15 chỉ mục thành phần (Bảng 2.7 trong luận án), kiểm định tính nhất quán nội tại qua hệ số tin cậy và phân tích tương quan Pearson.
Data và kỹ thuật phân tích
- Kỹ thuật thống kê: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.11), kiểm định hồi quy đa biến (OLS Regression), đánh giá mức độ phù hợp mô hình qua hệ số xác định $R^2$ (Bảng 2.13) và kiểm định F trong phân tích ANOVA (Bảng 2.14).
- Kiểm định vi phạm giả định hồi quy: Thực hiện kiểm định phương sai phần dư không đổi (Heteroskedasticity test) và kiểm định tự tương quan (Biểu đồ 2.5) nhằm đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy là không chệch và có hiệu quả cao nhất (BLUE).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, mức độ áp dụng GTHL có sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm tài sản tài chính. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 23 CTCK giai đoạn 2016–2019 chỉ ra rằng GTHL được áp dụng chủ yếu đối với nhóm Tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL), trong khi nhóm Tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) và Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) vẫn bị chi phối nặng nề bởi nguyên tắc giá gốc. Dữ liệu từ Báo cáo tình hình tài chính của CTCK VNDirect (Hình 2.4–2.12) chứng minh: Chênh lệch đánh giá lại FVTPL theo GTHL được ghi nhận trực tiếp vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (tăng/giảm doanh thu hoạt động tài chính), trong khi các khoản đầu tư cổ phiếu chưa niêm yết thuộc danh mục AFS hầu như chỉ trích lập dự phòng theo giá trị sổ sách hoặc ước tính thận trọng.
Thứ hai, dữ liệu đầu vào xác định GTHL tập trung chủ yếu ở Cấp độ 1, thiếu hụt trầm trọng Cấp độ 2 và 3. Biểu đồ 2.4 của luận án chứng minh trên 85% giá trị GTHL được xác định dựa trên giá đóng cửa tại ngày khóa sổ lập BCTC trên HOSE/HNX hoặc giá khớp lệnh bình quân trên sàn UpCOM. Đối với các tài sản tài chính phi niêm yết (trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ, cổ phần OTC), các CTCK gặp lúng túng do thiếu đường cong lãi suất chuẩn (Yield Curve) và ma trận định giá chuẩn tắc, dẫn đến việc nhiều CTCK phải áp dụng giá mua ban đầu để thay thế.
Thứ ba, kiểm định hồi quy đa biến xác nhận ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của quy mô và tính thanh khoản. Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 2.15) cho thấy các biến Quy mô tổng tài sản ($\text{Size}$, $p < 0{,}05$) và Mức độ niêm yết/minh bạch thông tin ($\text{Listing}$, $p < 0{,}01$) có mối tương quan thuận chiều mang ý nghĩa thống kê cao đối với Chỉ số áp dụng GTHL ($R^2$ hiệu chỉnh đạt mức giải thích tin cậy theo Bảng 2.13).
Thứ tư, phương pháp định giá theo chi phí thay thế và tiếp cận thu nhập bộc lộ hạn chế trong thực hành. Đúng như luận án nhấn mạnh: "Cách tiếp cận chi phí định giả rằng GTHL không thể vượt quá giá trị mà người tham gia thị trường bỏ ra để mua hoặc xây dựng một tài sản thay thế có công dụng tương tự, có tính đến sự lỗi thời", các CTCK hầu như không áp dụng phương pháp chi phí thay thế giảm trừ (DRC) cho công cụ tài chính mà chỉ dùng trong đánh giá tài sản bảo đảm. Về kỹ thuật chiết khấu dòng tiền (DCF) và mô hình Black-Scholes-Merton: "Ma trận giá là một kỹ thuật toán học sử dụng chủ yếu để định giá một số loại công cụ tài chính, ví dụ như trái phiếu, mà không dựa vào giá niêm yết của một chứng khoán cụ thể...", việc áp dụng thực tế tại Việt Nam bị hạn chế do thiếu cơ sở dữ liệu định giá độc lập được kiểm chứng định kỳ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Khẳng định tính phù hợp của Mô hình 3 cấp độ phân cấp GTHL (Fair Value Hierarchy) theo IFRS 13 trong môi trường kế toán cận biên, đồng thời chứng minh rằng việc chuyển dịch từ giá gốc sang GTHL phản ánh trung thực biến động rủi ro thị trường của danh mục tự doanh CTCK.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường mức độ áp dụng GTHL (Fair Value Scorecard) có thể tái lập và mở rộng cho hệ thống ngân hàng thương mại và các định chế tài chính phi ngân hàng.
- Về thực tiễn quản trị tại CTCK: Khuyến nghị các CTCK xây dựng hệ thống phần mềm kế toán tự động cập nhật giá thị trường cuối ngày, thành lập bộ phận thẩm định giá nội bộ độc lập với khối kinh doanh nguồn vốn (Treasury) nhằm loại bỏ thiên lệch định giá chủ quan.
- Về chính sách và lập quy kế toán: Luận án đề xuất cấu trúc Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về GTHL (Bảng 3.1 & 3.2), kiến nghị Bộ Tài chính sớm ban hành hướng dẫn thực thi IFRS 9 và IFRS 13, chuẩn hóa mô hình đường cong lãi suất và định giá trái phiếu doanh nghiệp phối hợp với Sở Giao dịch Chứng khoán.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn phạm vi mẫu: Nghiên cứu tập trung vào 23 CTCK niêm yết giai đoạn 2016–2019, chưa bao quát toàn diện các CTCK chưa niêm yết quy mô nhỏ và hệ thống ngân hàng thương mại – nơi nắm giữ khối lượng tài sản tài chính phái sinh và công cụ nợ khổng lồ.
- Độ mở của dữ liệu cấp độ 3: Do tính bảo mật và sự thiếu hoàn thiện của Thuyết minh BCTC tại Việt Nam, việc bóc tách định lượng chi tiết các giả định phi quan sát (Unobservable Inputs) trong mô hình DCF hoặc định giá quyền chọn còn gặp khó khăn.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu nghiên cứu kết thúc năm 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động của biến động thị trường chứng khoán trong giai đoạn đại dịch COVID-19 (2020–2021) và chu kỳ thắt chặt tiền tệ sau đó.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống định chế tài chính (Ngân hàng thương mại, Công ty Quản lý quỹ, Công ty Bảo hiểm) trong giai đoạn hậu 2020.
- Ứng dụng kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao (Mô hình hồi quy dữ liệu bảng động GMM, Mô hình cấu trúc phương trình SEM) để kiểm định tác động của mức độ công bố GTHL đến chi phí sử dụng vốn cổ phần (Cost of Equity) và giá trị doanh nghiệp (Tobin's Q).
- Nghiên cứu cơ chế vận hành của tổ chức định giá tài sản tài chính độc lập (Pricing Vendor) theo chuẩn mực quốc tế tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng thực chứng đầu tiên cho dòng nghiên cứu kế toán GTHL tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Tài chính tại các trường đại học khối kinh tế.
- Tác động chuyển đổi ngành chứng khoán: Định hình lại nhận thức của các CTCK về tầm quan trọng của việc hạch toán minh bạch danh mục FVTPL và AFS, giúp cải thiện xếp hạng minh bạch thông tin tài chính và năng lực thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Đề án Áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) của Bộ Tài chính, hỗ trợ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) trong việc ban hành các quy định giám sát an toàn tài chính dựa trên giá trị thị trường của tài sản.
- Ý nghĩa quốc tế: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị từ một thị trường mới nổi Đông Nam Á vào kho tàng nghiên cứu kế toán quốc tế về tiến trình hội tụ IFRS và thách thức định giá trong môi trường dữ liệu chưa hoàn hảo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, thang đo chỉ số GTHL và hệ thống tổng hợp y văn quốc tế toàn diện để phát triển các đề tài nghiên cứu mở rộng.
- Ban điều hành & Bộ phận Kế toán CTCK: Nắm bắt quy trình kỹ thuật ghi nhận, hạch toán và lập Thuyết minh BCTC đối với các loại tài sản tài chính phức tạp theo chuẩn mực quốc tế, tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro danh mục.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Sở hữu luận cứ thực tiễn vững chắc để xây dựng lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán GTHL tương đương IFRS 13 và sửa đổi khung pháp lý cho thị trường dịch vụ thẩm định giá.
- Nhà đầu tư & Chuyên viên phân tích tài chính: Nâng cao khả năng đọc hiểu, đánh giá chất lượng lợi nhuận và mức độ rủi ro tiềm ẩn trong các khoản chênh lệch đánh giá lại tài sản của CTCK.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hữu ích Thông tin (Decision Usefulness Theory) của Chambers (1966) và MacNeal (1970) bằng việc chứng minh trong môi trường thị trường tài chính đang phát triển, GTHL Cấp độ 1 mang lại giá trị giải thích vượt trội đối với BCTC, trong khi việc thiếu chuẩn hóa kỹ thuật Cấp độ 2 và 3 tạo ra độ trễ thông tin và rủi ro can thiệp thu nhập của nhà quản lý.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy định tính tại Việt Nam (Mai Ngọc Anh, 2011; Võ Văn Nhị & Lê Hoàng Phúc, 2012) hoặc các nghiên cứu thực chứng tại Mỹ tập trung vào ngân hàng (Barth et al., 1996; Nelson, 1996), luận án đã thiết kế thành công Bộ chỉ số áp dụng GTHL chuyên biệt cho ngành chứng khoán Việt Nam, kết hợp phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy đa biến OLS và phân tích sâu tình huống đơn vị điển hình (VNDirect).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích dữ liệu là gì?
Kết quả cho thấy mặc dù Thông tư 210/2014/TT-BTC đã ban hành nhiều năm, phần lớn các CTCK chỉ áp dụng GTHL cho các tài sản FVTPL có sẵn giá niêm yết (Level 1), trong khi danh mục AFS và các tài sản tài chính phi niêm yết hầu như bị "đóng băng" ở phương pháp giá gốc có điều chỉnh dự phòng do tâm lý e ngại sự "bay hơi" của lợi nhuận và chi phí thuê định giá độc lập.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết bảng phân loại thang đo 15 chỉ mục, quy tắc mã hóa dữ liệu BCTC, mô tả toàn bộ biến nghiên cứu, công thức định giá (DCF, Black-Scholes, Matrix pricing) và quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể tái lập trên mẫu dữ liệu mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào: (1) Đánh giá tác động toàn diện khi Việt Nam bắt buộc áp dụng IFRS sau năm 2025; (2) Tác động của kế toán GTHL đối với biến động hệ thống (Systemic Risk) trên thị trường tài chính; (3) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data trong tự động hóa định giá tài sản Cấp độ 2 và Cấp độ 3.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về giá trị hợp lý và các mô hình tính giá trong kế toán doanh nghiệp, làm rõ bản chất ưu việt của GTHL so với giá gốc lịch sử.
- Công trình cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, sắc nét đầu tiên về thực trạng áp dụng GTHL tại 23 công ty chứng khoán niêm yết Việt Nam giai đoạn 2016–2019 theo Thông tư 210/2014/TT-BTC.
- Luận án đã kiểm định thành công mô hình định lượng xác định các nhân tố ảnh hưởng mang tính thống kê đến mức độ áp dụng GTHL, khẳng định vai trò quyết định của quy mô tài sản, mức độ niêm yết và tính thanh khoản của danh mục đầu tư.
- Nghiên cứu chỉ ra những rào cản cốt lõi về kỹ thuật định giá Cấp độ 2 và Cấp độ 3, tình trạng thiếu hụt thị trường thứ cấp hoạt động và sự thiếu vắng các tổ chức cung cấp dữ liệu định giá độc lập tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ: Kiến nghị cấu trúc Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về GTHL tiệm cận IFRS 13, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về công bố thông tin và hướng dẫn kỹ thuật áp dụng các mô hình định giá hiện đại (DCF, Ma trận giá, Black-Scholes) cho ngành tài chính - chứng khoán.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giá trị về kiểm toán GTHL, quản trị rủi ro hệ thống và quản trị công ty minh bạch, đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển thị trường vốn Việt Nam an toàn, bền vững và hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ,an20244:37:52 o cac cong ty chung khoan Viet PM4:37:52 NamAp dung gia tri June PM234Wednesday, hop ly 12, trong20244:37:52 cong tac ke toan o cac cong PM234Wednesday, PM4:37:52 ty chung khoan Viet Nam June 12, 202 BỘ TÀI PM4:37:19 2342412064:37:19 PM4:37:19 PM2342412064:37:19 CHÍNH PM2342412064:37:19 PM4:37:19 PM HỌC12, , 20244:38:05 PM4:38:05 PM234Wednesday, June VIỆN TÀI CHÍNH 20244:38:05 PM4:38:05 PM234Wednesday, June 12, 202 ---------- ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong , 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, NGUYỄN TUẤN DUY June 12, 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 202 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung(In hoa,Viet khoan cỡ chữ 14, Times NamAp New dung gia tri Roman) hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN Ở CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan VietVIỆT NAM NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet(In hoa, cỡ NamAp chữgia dung 16,tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ly trong cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamWedn LUẬN ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan VietÁN TIẾN NamAp SĨ gia dung KINH TẾ tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong (In hoa, cỡ chữ ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong , 20244:37:26 PM4:37:26 PM234Wednesday, June 12, 20244:37:26 PM4:37:26 PM234Wednesday, June 12, 202 HÀ NỘI, NĂM 2021 Ap dung gia tri hop (Inlyhoa, trong cỡcong chữ tac 14, ke toanNew Times o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung Roman) ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ,an20244:37:52 o cac cong ty chung khoan Viet PM4:37:52 NamAp dung gia tri June PM234Wednesday, hop ly 12, trong20244:37:52 cong tac ke toan o cac cong PM234Wednesday, PM4:37:52 ty chung khoan Viet Nam June 12, 202 BỘ TÀI PM4:37:19 2342412064:37:19 PM4:37:19 PM2342412064:37:19 CHÍNH PM2342412064:37:19 PM4:37:19 PM HỌC12, , 20244:38:05 PM4:38:05 PM234Wednesday, June VIỆN TÀI CHÍNH 20244:38:05 PM4:38:05 PM234Wednesday, June 12, 202 ---------- ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong , 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 202 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoanNGUYỄN Viet NamApTUẤN dung giaDUY tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CÔNG TÁC KẾ TOÁN Ở CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan VietVIỆT NAM NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong CHUYÊN ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan NGÀNH: Viet NamAp dungKẾ gia TOÁN tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong MÃ ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet SỐ: 9.01 NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ly trong cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamWedn ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI NGỌC ANH ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong , 20244:37:26 PM4:37:26 PM234Wednesday, June 12, 20244:37:26 PM4:37:26 PM234Wednesday, June 12, 202 HÀ NỘI, NĂM 2021 Ap dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ,an20244:37:52 o cac cong ty chung khoan Viet PM4:37:52 PM234Wednesday, hop LỜI NamAp dung gia tri Junely 12, CAM trong cong ĐOAN tac ke toan 20244:37:52 o cac cong PM234Wednesday, PM4:37:52 ty chung khoan Viet Nam June 12, 202 2342412064:37:19 PM4:37:19 PM2342412064:37:19 PM4:37:19 PM2342412064:37:19 PM4:37:19 PM TôiPM234Wednesday, , 20244:38:05 PM4:38:05 xin cam đoan đây làJune công12, trình nghiên cứuPM4:38:05 20244:38:05 của riêng tôi, các kết quả nghiên PM234Wednesday, June 12, 202 cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ng cong tac ke toan ơn, ocác cacthông congtin ty trích chung khoan dẫn trongViet luậnNamAp án này dung gia trichỉ đều được hop rõ ly tronggốc. nguồn cong tac ke toan o cac cong , 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 202 Táclygiả ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop luậncong trong án tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong Nguyễn Tuấn Duy ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ly trong cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamWedn ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong , 20244:37:26 PM4:37:26 PM234Wednesday, June 12, 20244:37:26 PM4:37:26 PM234Wednesday, June 12, 202 Ap dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ,an20244:37:52 o cac cong ty chung khoan Viet PM4:37:52 NamAp dung gia tri June PM234Wednesday, MỤC hop ly 12, trong LỤC cong tac ke toan 20244:37:52 o cac cong PM234Wednesday, PM4:37:52 ty chung khoan Viet Nam June 12, 202 2342412064:37:19 PM4:37:19 PM2342412064:37:19 PM4:37:19 PM2342412064:37:19 PM4:37:19 PM , 20244:38:05 PM4:38:05 PM234Wednesday, June 12, 20244:38:05 PM4:38:05 PM234Wednesday, June 12, 202 LỜI CAM ĐOAN .i MỤC ng cong tac ke toan LỤC o cac.
cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toaniio cac cong DANH ng cong tac ke toan o cacMỤC congTỪ VIẾT khoan ty chung TẮT. Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toanvo cac cong DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH. vii , 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 20244:37:38 PM4:37:38 PM234Wednesday, June 12, 202 MỞ ĐẦU. 1 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong CHƯƠNG 1 – LÝ LUẬN CHUNG VỀ GTHL VÀ ÁP DỤNG GTHL TRONG KẾ ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong TOÁN DOANH NGHIỆP.
20 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong 1. Cơ sở tính giá và các mô hình tính giá trong kế toán. 20 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong 1. Khái quát về các cơ sở tính giá trong kế toán.
Các mô hình tính giá trong kế toán. Áp dụng GTHL trong kế toán doanh nghiệp. Nhận diện các đối tượng kế toán áp dụng GTHL trong DN. 32 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong 1.
35 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong 1. Ghi nhận và trình bày thông tin về các đối tượng kế toán theo GTHL. 44 ng cong tac ke toan o cac cong ty chung khoan Viet NamAp dung gia tri hop ly trong cong tac ke toan o cac cong ly trong cong tacdụng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Duy (2021). Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty [Luận án tiến sĩ, viện tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ap-dung-gia-tri-hop-ly-trong-cong-tac-ke-toan-o-cac-cong-ty-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" nghiên cứu về vấn đề gì?
Áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán giúp doanh nghiệp minh bạch, tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi nhuận hiệu quả.
Luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện tài chính. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng giá trị hợp lý trong công tác kế toán ở các công ty" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.