Luận án TS: Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh và Hiệu quả NHTM Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài đến cạnh tranh và hiệu quả của các ngân hàng thương mại việt nam. Xem tóm tắt và t
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về thâm nhập ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Phong
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về thâm nhập ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về một chủ đề quan trọng. Tài liệu nghiên cứu này khám phá cách thức các tổ chức tài chính quốc tế ảnh hưởng đến thị trường ngân hàng Việt Nam. Các phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu thực tế. Mục tiêu là làm rõ tác động đến cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại trong nước. Sự hiện diện của các tổ chức tín dụng nước ngoài là yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình hội nhập kinh tế.
1.1. Khái niệm thâm nhập tổ chức tín dụng nước ngoài
Thâm nhập ngân hàng nước ngoài mô tả quá trình các tổ chức tài chính quốc tế thiết lập sự hiện diện tại một quốc gia khác. Các phương thức thâm nhập đa dạng. Bao gồm việc mở chi nhánh, văn phòng đại diện. Cũng có thể là thành lập công ty con hoặc mua lại một phần/toàn bộ ngân hàng trong nước. Sự thâm nhập này tạo ra sự kết nối giữa thị trường tài chính toàn cầu và quốc nội. Nó là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đối với NHTM Việt Nam, sự thâm nhập này mang lại cả cơ hội và thách thức.
1.2. Động lực và phương thức thâm nhập ngân hàng
Động lực chính thúc đẩy thâm nhập ngân hàng nước ngoài bao gồm tìm kiếm lợi nhuận cao. Các ngân hàng cũng muốn đa dạng hóa rủi ro và tiếp cận thị trường mới. Nhu cầu phục vụ khách hàng đa quốc gia cũng là yếu tố quan trọng. Các tổ chức tín dụng nước ngoài mang theo kinh nghiệm, công nghệ hiện đại. Họ cũng có nguồn vốn dồi dào. Phương thức thâm nhập quyết định mức độ kiểm soát và cam kết đầu tư. Chi nhánh hoạt động như một phần của ngân hàng mẹ. Công ty con hoạt động độc lập hơn. Việc lựa chọn phương thức phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh và quy định của nước sở tại. Nghiên cứu tập trung vào tổng thể ảnh hưởng của các hình thức thâm nhập.
II.Ảnh hưởng thâm nhập ngân hàng nước ngoài đến cạnh tranh
Phần này đi sâu vào phân tích mối quan hệ giữa thâm nhập ngân hàng nước ngoài và mức độ cạnh tranh thị trường ngân hàng. Các nhà nghiên cứu thường tranh luận về tác động này. Có thể là tăng cường cạnh tranh hoặc giảm sút. Hiểu rõ tác động này là cần thiết để định hình chính sách. Từ đó duy trì một môi trường tài chính lành mạnh. Luận án sử dụng các phương pháp đo lường khách quan. Nó giúp lượng hóa các thay đổi trong cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng cho các NHTM Việt Nam.
2.1. Tác động đến mức độ cạnh tranh thị trường ngân hàng
Thâm nhập ngân hàng nước ngoài tác động mạnh mẽ đến cạnh tranh thị trường. Một số nghiên cứu cho rằng sự thâm nhập này gia tăng cạnh tranh. Nó buộc các NHTM Việt Nam phải cải thiện dịch vụ, giảm chi phí. Ngược lại, một số ý kiến cho rằng ngân hàng nước ngoài có thể chiếm ưu thế. Điều này làm giảm thị phần ngân hàng nội địa. Kết quả là giảm mức độ cạnh tranh. Thị trường ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến nhiều thay đổi. Các tổ chức tín dụng nước ngoài mang đến sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này làm thay đổi cục diện cạnh tranh. Mức độ cạnh tranh thị trường ngân hàng là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của hệ thống.
2.2. Đo lường cạnh tranh bằng chỉ số Lerner
Việc đo lường cạnh tranh trong thị trường ngân hàng là phức tạp. Luận án sử dụng phương pháp phi cấu trúc. Chỉ số Lerner là công cụ chính để đánh giá mức độ cạnh tranh. Chỉ số này phản ánh khả năng định giá của ngân hàng. Giá trị Lerner càng cao, quyền lực thị trường càng lớn, cạnh tranh càng thấp. Ngược lại, giá trị thấp chỉ ra mức độ cạnh tranh cao. Chỉ số Lerner tính toán dựa trên chênh lệch giữa giá sản phẩm và chi phí biên. Dữ liệu từ các NHTM Việt Nam được sử dụng. Phân tích chỉ số này giúp định lượng ảnh hưởng cạnh tranh ngân hàng. Từ đó hiểu rõ hơn về tác động của các tổ chức tín dụng nước ngoài.
III.Đánh giá hiệu quả hoạt động NHTM Việt Nam sau thâm nhập
Ngoài cạnh tranh, hiệu quả hoạt động ngân hàng cũng là một khía cạnh quan trọng. Sự thâm nhập ngân hàng nước ngoài có thể thúc đẩy hoặc cản trở hiệu quả của các NHTM Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết các loại hiệu quả. Đồng thời sử dụng phương pháp tiên tiến để đo lường chúng. Việc này giúp cung cấp bằng chứng cụ thể về năng lực của các ngân hàng nội địa trong bối cảnh cạnh tranh mới.
3.1. Phân loại hiệu quả chi phí và lợi nhuận
Hiệu quả hoạt động ngân hàng là trọng tâm của nghiên cứu. Hiệu quả được phân loại thành hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Hiệu quả chi phí phản ánh khả năng ngân hàng sản xuất dịch vụ. Nó đạt được mục tiêu đầu ra với chi phí thấp nhất. Ngân hàng tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Hiệu quả lợi nhuận đánh giá khả năng tối đa hóa lợi nhuận. Nó dựa trên một tập hợp các đầu vào và đầu ra. Cả hai loại hiệu quả đều quan trọng. Chúng cho thấy bức tranh toàn diện về năng lực quản lý của NHTM Việt Nam. Thâm nhập ngân hàng nước ngoài có thể thúc đẩy hiệu quả. Hoặc nó có thể tạo ra áp lực, làm giảm hiệu quả.
3.2. Phương pháp DEA đánh giá hiệu quả hoạt động
Để đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng, luận án áp dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA). DEA là một phương pháp phi tham số. Nó đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMU). Trong trường hợp này là các ngân hàng. DEA không yêu cầu giả định về hàm sản xuất hoặc hàm chi phí cụ thể. Nó cho phép xác định các ngân hàng hiệu quả nhất. Đồng thời chỉ ra các ngân hàng kém hiệu quả. DEA được sử dụng để tính toán hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Kết quả từ DEA cung cấp cơ sở để đánh giá. Từ đó có thể thấy ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài. Phân tích này đặc biệt hữu ích cho việc so sánh các NHTM Việt Nam.
IV.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng thâm nhập ngân hàng
Phần này trình bày rõ ràng về cách thức nghiên cứu được thực hiện. Nó bao gồm các mô hình thực nghiệm và nguồn dữ liệu. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khoa học. Đồng thời nâng cao độ tin cậy của các phát hiện. Nghiên cứu này dựa trên việc phân tích dữ liệu thực tế. Nó nhằm cung cấp bằng chứng vững chắc về ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài.
4.1. Mô hình thực nghiệm xác định yếu tố thâm nhập
Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài. Mô hình định lượng mối quan hệ giữa biến thâm nhập và cạnh tranh. Đồng thời, mô hình cũng xem xét ảnh hưởng của thâm nhập đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các biến kiểm soát được đưa vào. Điều này để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng. Điều này cho phép theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Các phương pháp ước lượng panel dữ liệu được áp dụng. Chúng bao gồm Fixed Effects (FE) và Random Effects (RE). Các kiểm định robust được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy. Luận án đặc biệt quan tâm đến mối liên hệ giữa các tổ chức tín dụng nước ngoài và thị trường nội địa.
4.2. Nguồn dữ liệu và phạm vi nghiên cứu thực tiễn
Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính. Nguồn bao gồm các NHTM Việt Nam và các tổ chức tín dụng nước ngoài. Thời gian nghiên cứu trải dài qua nhiều năm. Điều này nhằm nắm bắt xu hướng thay đổi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tất cả các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm các chỉ số tài chính quan trọng. Ví dụ như tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí. Thông tin về thâm nhập ngân hàng nước ngoài được phân loại rõ ràng. Các chỉ số như Chỉ số Lerner được tính toán. Hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận được đo lường bằng DEA. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan.
V.Kết luận chính về thâm nhập và hiệu quả cạnh tranh
Phần cuối cùng tổng hợp những phát hiện quan trọng nhất. Nó cũng đề xuất các hàm ý chính sách. Những kết luận này cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu là để tối ưu hóa lợi ích từ thâm nhập ngân hàng nước ngoài. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho hệ thống tài chính Việt Nam.
5.1. Kết quả về tác động thâm nhập đến cạnh tranh thị trường
Nghiên cứu phát hiện ra mối quan hệ phức tạp giữa thâm nhập ngân hàng nước ngoài và cạnh tranh. Mức độ cạnh tranh thị trường ngân hàng được phân tích kỹ lưỡng. Các kết quả chỉ ra rằng sự hiện diện của các tổ chức tín dụng nước ngoài có thể gia tăng cạnh tranh. Điều này đặc biệt đúng trong giai đoạn đầu thâm nhập. Tuy nhiên, hiệu ứng này có thể suy yếu hoặc thậm chí đảo ngược theo thời gian. Điều này xảy ra khi các ngân hàng nước ngoài củng cố vị thế. Hoặc khi các ngân hàng nội địa thích nghi. Chỉ số Lerner cung cấp bằng chứng định lượng. Nó cho thấy những biến động trong quyền lực thị trường của NHTM Việt Nam.
5.2. Hàm ý chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều hàm ý chính sách được đề xuất. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần có chính sách quản lý hợp lý. Điều này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ thâm nhập ngân hàng nước ngoài. Cần khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, cần hỗ trợ NHTM Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động. Các biện pháp có thể bao gồm tăng cường năng lực quản trị. Cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Giảm thiểu rào cản pháp lý cũng quan trọng. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Các chính sách này giúp củng cố cả hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình toàn cầu hóa tài chính và các cam kết mở cửa thị trường trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 2006) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã tạo động lực cho sự thâm nhập mạnh mẽ của các ngân hàng nước ngoài (NHNNg) vào Việt Nam. Tính đến cuối năm 2019, tổng tài sản của khối NHNNg tại Việt Nam đạt 1.346 nghìn tỷ đồng, chiếm 10% tổng tài sản toàn hệ thống, tăng trưởng 573% so với thời điểm trước khi Việt Nam gia nhập WTO. Tuy nhiên, tác động thực chứng của làn sóng thâm nhập này lên cấu trúc cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước vẫn là chủ đề gây tranh luận gay gắt trong giới học thuật và chưa có sự đồng thuận rõ ràng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình trong nước (như Lien và cộng sự, 2015; Pham và Nguyen, 2020) chủ yếu sử dụng phương pháp chỉ số tài chính đơn lẻ (như ROA, ROE, NIM) để đo lường hiệu quả, dẫn đến kết quả mâu thuẫn do hạn chế nội tại của việc không thể phản ánh bức tranh đa chiều về năng lực tối ưu hóa chi phí và công nghệ. Đồng thời, các nghiên cứu về cạnh tranh ngân hàng tại Việt Nam hầu hết sử dụng phương pháp tiếp cận cấu trúc truyền thống (chỉ số CRk, HHI), vốn bị chỉ trích là thiếu cơ sở lý thuyết vững chắc khi rào cản gia nhập ngành thay đổi (Baumol, 1982; Bikker và cộng sự, 2012). Luận án của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Phong (2021) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống này thông qua việc trả lời hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- RQ1: Thâm nhập của NHNNg ảnh hưởng như thế nào đến cạnh tranh của các NHTM Việt Nam?
- RQ2: Thâm nhập của NHNNg ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của các NHTM Việt Nam?
Tương ứng với hai câu hỏi trên, hai giả thuyết khoa học được kiểm định:
- H1: Thâm nhập của NHNNg làm tăng mức độ cạnh tranh của thị trường NHTM Việt Nam.
- H2: Thâm nhập của NHNNg tác động làm suy giảm hiệu quả của các NHTM Việt Nam trong ngắn và trung hạn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP Paradigm - Mason, 1939; Bain, 1956), Lý thuyết Thị trường có thể tranh chấp (Contestable Market Theory - Baumol, 1982), Mô hình Cạnh tranh ngành (Porter, 1989), cùng phương pháp tiếp cận phi cấu trúc Panzar – Rosse (1987) và phương pháp phân tích hiệu quả biên phi tham số Data Envelopment Analysis (DEA - Charnes và cộng sự, 1978).
Về phạm vi và quy mô, luận án sử dụng bộ dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) thu thập từ cơ sở dữ liệu Orbis Bank Focus, Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và Chỉ số Phát triển Thế giới (WDI) giai đoạn 2009–2019. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xác lập hệ số co giãn $H\text{-Statistic}$ thông qua biến tương tác trong mô hình Panzar – Rosse và thực hiện đối chứng song song hai phương pháp đo lường hiệu quả (chỉ số tài chính và hiệu quả kỹ thuật DEA), mang lại giá trị thực tiễn định lượng cao cho việc hoạch định chính sách tiền tệ và tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về động cơ và tác động của thâm nhập NHNNg phân nhánh thành ba luồng lý thuyết chủ đạo:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘNG CƠ THÂM NHẬP CỦA NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI (NHNNg) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Theo sau khách hàng │ │ Tìm kiếm lợi nhuận │ │ Phân tán rủi ro │
│ (Follow-the-client Theory) │ │ (Profit-seeking Theory) │ │ (Portfolio Theory) │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Grubel (1977), Lewis (1991) │ │ • Aliber (1984), Cho (1986) │ │ • Qian & Delios (2008) │
│ • Duy trì quan hệ doanh nghiệp │ │ • Khai thác lợi thế công nghệ, │ │ • García-Herrero & Vazquez │
│ mẹ từ chính quốc │ │ vốn và quản trị vượt trội │ │ (2013): Đa dạng hóa địa lý │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Luồng lý thuyết Theo sau khách hàng (Follow-the-client Theory): Grubel (1977) và Lewis (1991) cho rằng NHNNg mở rộng sang nước nhận đầu tư để cung ứng dịch vụ cho các tập đoàn đa quốc gia cùng quốc tịch, nhằm bảo vệ dòng thông tin sẵn có và ngăn chặn khách hàng chuyển sang ngân hàng khác. Theo luồng này, NHNNg ít cạnh tranh trực tiếp với ngân hàng nội địa trong phân khúc bán lẻ.
- Luồng lý thuyết Tìm kiếm lợi nhuận (Profit-seeking Theory): Aliber (1984), Cho (1986) và Yannopoulos (1983) lập luận rằng động cơ chính của NHNNg là khai thác thị trường mới có tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao nhờ vào ưu thế vượt trội về công nghệ, tiềm lực vốn, uy tín thương hiệu và kỹ năng quản trị rủi ro.
- Luồng lý thuyết Đa dạng hóa danh mục và Phân tán rủi ro: Qian và Delios (2008) cùng García-Herrero và Vazquez (2013) chỉ ra rằng việc thâm nhập đa quốc gia giúp NHNNg triệt tiêu rủi ro chu kỳ kinh doanh và biến động tỷ giá tại thị trường chính quốc.
Về mặt thực nghiệm, tồn tại những mâu thuẫn sâu sắc giữa các trường phái nghiên cứu:
- Tranh luận về mức độ cạnh tranh: Cho (1990) tại Indonesia, Jeon và cộng sự (2011) tại 17 nền kinh tế mới nổi Châu Á và Mỹ Latinh, Mulyaningsih và cộng sự (2015) tại Indonesia, Diallo (2016) tại 34 quốc gia Châu Phi ghi nhận thâm nhập NHNNg làm tăng cạnh tranh. Ngược lại, Yeyati và Micco (2007) khi khảo sát 8 quốc gia Mỹ Latinh giai đoạn 1993–2002 phát hiện thâm nhập ngoại làm giảm cạnh tranh do sự phân khúc thị trường và rào cản thông tin. Poghosyan và Poghosyan (2010) tại 11 quốc gia Trung và Đông Âu chỉ ra rằng phương thức mua lại và sáp nhập (M&A) làm giảm cạnh tranh, trong khi thành lập pháp nhân mới (greenfield) lại thúc đẩy cạnh tranh. Yin (2020) trên mẫu 148 quốc gia chỉ ra tác động phân hóa: giảm cạnh tranh tại các nước phát triển nhưng tăng cạnh tranh tại các nước đang phát triển.
- Tranh luận về hiệu quả ngân hàng: Claessens và cộng sự (2001), Lensink và Hermes (2004) tại các nền kinh tế đang phát triển chỉ ra rằng sự hiện diện của NHNNg làm xói mòn biên lợi nhuận của ngân hàng nội trong ngắn hạn do mất khách hàng chất lượng cao (hiệu ứng "cherry-picking"). Ngược lại, Unite và Sullivan (2003) tại Philippines và Shen và cộng sự (2009) tại Trung Quốc cho rằng áp lực ngoại thúc đẩy ngân hàng nội cải tiến quy trình để nâng cao hiệu quả kỹ thuật.
Luận án định vị chính xác vị trí nghiên cứu bằng việc lấp đầy khoảng trống thực nghiệm tại Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based system) – nơi các nghiên cứu trước đây đưa ra kết luận trái chiều hoặc áp dụng phương pháp luận chưa hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong kinh tế học ngân hàng:
- Kiểm chứng và mở rộng Mô hình Panzar – Rosse (1987): Nghiên cứu phát triển mô hình Panzar – Rosse cải biên bằng việc đưa các biến tương tác giữa giá yếu tố đầu vào ($w_1, w_2, w_3$) với biến đo lường thâm nhập NHNNg ($FP$) vào phương trình doanh thu rút gọn. Đóng góp này cho phép xác định độ nhạy trực tiếp của chỉ số $H\text{-Statistic}$ trước sự biến thiên của dòng vốn ngoại, vượt qua cách ước lượng tham số tĩnh truyền thống.
- Thách thức Giả thuyết SCP cổ điển (Mason, 1939; Bain, 1956): Luận án chứng minh rằng mức độ tập trung thị trường cao không nhất thiết dẫn đến hành vi độc quyền nếu rào cản gia nhập bị suy giảm bởi sự xuất hiện của NHNNg, cung cấp thêm bằng chứng củng cố Giả thuyết Thị trường có thể tranh chấp (Contestable Market Theory) của Baumol (1982).
- Làm sâu sắc thêm Giả thuyết Cuộc sống yên bình (Quiet Life Hypothesis - Hicks, 1935): Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng khi không còn được bảo hộ tuyệt đối, các NHTM trong nước bị mất thị phần khách hàng tốt, buộc phải chấp nhận gia tăng chi phí huy động và vận hành, làm suy giảm hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) trong giai đoạn đầu thích ứng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba chiều kích lý thuyết:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Cấu trúc cạnh tranh │ │ Đo lường cạnh tranh │ │ Đo lường hiệu quả │
│ (Porter, 1989 & │ │ phi cấu trúc │ │ đa phương pháp │
│ Baumol, 1982) │ │ (Panzar - Rosse, 1987) │ │ (Charnes et al., 1978) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ Phân tích áp lực thâm │ │ Thiết lập hàm doanh thu │ │ Kết hợp chỉ số tài │
│ nhập từ đối thủ tiềm │ │ rút gọn; kiểm định cân │ │ chính (ROA) với phân │
│ năng và rào cản mở cửa │ │ bằng dài hạn trước khi │ │ tích bao dữ liệu │
│ thị trường sau WTO │ │ ước lượng H-Statistic │ │ (DEA-VRS, PTE, SE) │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Phương pháp tiếp cận phân tích dựa trên chuỗi liên hoàn:
- Kiểm định tính cân bằng dài hạn của thị trường thông qua phương trình tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA = f(w, \text{controls})$), với điều kiện cân bằng là $E\text{-Statistic} = \sum \beta_w = 0$.
- Thiết lập phương trình doanh thu rút gọn Panzar – Rosse với biến phụ thuộc là $\ln(ITR)$ (Tổng thu nhập / Tổng tài sản) hoặc $\ln(II)$ (Thu nhập lãi / Tổng tài sản).
- Phân tích hiệu quả biên hai giai đoạn: Giai đoạn 1 ứng dụng DEA mô hình định hướng đầu vào/đầu ra với giả định lợi tức thay đổi theo quy mô (VRS - Banker, Charnes, Cooper, 1984) để tách biệt Hiệu quả Kỹ thuật thuần (PTE) và Hiệu quả Quy mô (SE). Giai đoạn 2 hồi quy các chỉ số hiệu quả thu được với biến thâm nhập NHNNg bằng mô hình dữ liệu bảng kiểm soát khuyết tật.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng trong bối cảnh các ngân hàng thương mại hoạt động tại thị trường mới nổi đang trong lộ trình tái cơ cấu và chịu sự kiểm soát tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài (room ngoại) tối đa 30%.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp suy diễn định lượng chặt chẽ. Cấu trúc nghiên cứu đa cấp độ kết hợp giữa kinh tế lượng vi mô và kỹ thuật tối ưu hóa phi tham số.
Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam có đủ báo cáo tài chính kiểm toán trong giai đoạn 2009–2019, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 33 NHTM đại diện cho hơn 90% tổng tài sản toàn ngành.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế thành chuỗi các bước kiểm định nghiêm ngặt:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHÂN TÍCH DỮ LIỆU BẢNG │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Kiểm định tính dừng: Fisher-ADF test, Im-Pesaran-Shin panel unit root test │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. Kiểm tra cân bằng dài hạn thị trường: Kiểm định giả thuyết Wald E-Statistic = 0 │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. Lựa chọn mô hình hồi quy tối ưu: │
│ • Pooled OLS (PLS) vs Fixed Effects Model (FEM): F-test │
│ • Pooled OLS (PLS) vs Random Effects Model (REM): Breusch-Pagan LM test │
│ • Fixed Effects (FEM) vs Random Effects (REM): Hausman test │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: │
│ • Phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity): Modified Wald test / White test │
│ • Tự tương quan (Autocorrelation): Wooldridge test │
│ • Đa cộng tuyến: Variance Inflation Factor (VIF < 5) │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5. Ước lượng mô hình hiệu chỉnh: Random Effects với Sai số chuẩn vững (REM-RSE) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Mô hình định lượng cụ thể cho từng câu hỏi nghiên cứu được thiết lập như sau:
Đối với RQ1 (Cạnh tranh theo Panzar – Rosse): $$\ln(ITR_{it}) = \alpha_0 + \sum_{k=1}^3 \alpha_k \ln(w_{k,it}) + \sum_{k=1}^3 \beta_k \left[\ln(w_{k,it}) \times FP_t\right] + \gamma FP_t + \sum_{m} \delta_m \ln(Control_{m,it}) + \varepsilon_{it}$$ Trong đó:
- $w_1$: Giá vốn (Chi phí lãi / Tổng tiền gửi và vay).
- $w_2$: Giá lao động (Chi phí nhân sự / Tổng tài sản hoặc Số nhân viên).
- $w_3$: Giá vốn vật chất (Chi phí hoạt động khác / Tài sản cố định).
- $FP_t$: Biến đo lường thâm nhập NHNNg gồm $FP_{assets}$ (Tài sản NHNNg / Tổng tài sản hệ thống) và $FP_{num}$ (Số lượng NHNNg / Tổng số ngân hàng).
- $Control$: Quy mô tài sản ($\ln TA$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản ($LOAN$), Tăng trưởng kinh tế vĩ mô ($GDP$).
- Chỉ số cạnh tranh không có thâm nhập: $H_0 = \sum_{k=1}^3 \alpha_k$; Chỉ số cạnh tranh khi có thâm nhập: $H_1 = \sum_{k=1}^3 (\alpha_k + \beta_k \times FP)$.
Đối với RQ2 (Hiệu quả hoạt động):
- Mô hình 1 (Chỉ số tài chính): $$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 FP_t + \beta_2 \ln(TA_{it}) + \beta_3 CAP_{it} + \beta_4 LOAN_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_t + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (Phân tích bao dữ liệu DEA):
Áp dụng phương pháp tiếp cận trung gian tài chính (Intermediation Approach).
- Đầu vào ($Inputs$): $X_1$ (Chi phí lãi), $X_2$ (Chi phí nhân lực), $X_3$ (Chi phí vốn vật chất/tài sản cố định).
- Đầu ra ($Outputs$): $Y_1$ (Tổng dư nợ cho vay), $Y_2$ (Thu nhập ngoài lãi), $Y_3$ (Tiền gửi khách hàng). Hiệu quả kỹ thuật ($TE_{DEA}$) thu được từ mô hình DEA-VRS được đưa vào phương trình hồi quy dữ liệu bảng: $$TE_{it} = \theta_0 + \theta_1 FP_t + \sum_j \lambda_j Control_{j,it} + u_{it}$$
Hệ thống phần mềm ứng dụng: Stata 15.0 cho các kiểm định kinh tế lượng bảng và DEAP 2.1 cho giải thuật quy hoạch tuyến tính DEA.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng của luận án mang lại 4 phát hiện mang tính quy luật:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM THEN CHỐT │
├──────────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┤
│ Phát hiện nghiên cứu │ Bằng chứng định lượng (Evidence)│
├──────────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 1. Thị trường NHTM Việt Nam cân bằng dài hạn │ E-Statistic = 0 (p-value > 0.05)│
│ và có cấu trúc Cạnh tranh độc quyền │ 0 < H-Statistic = 0.528 < 1 │
├──────────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 2. Thâm nhập NHNNg làm tăng cạnh tranh mạnh mẽ │ Hệ số biến tương tác dương, │
│ │ p-value < 0.01 │
├──────────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 3. Thâm nhập NHNNg làm giảm tỷ suất sinh lời ROA │ Hệ số beta_1 = -0.041, │
│ │ p-value < 0.05 │
├──────────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 4. Thâm nhập NHNNg làm giảm hiệu quả kỹ thuật (DEA) │ Hệ số theta_1 = -0.118, │
│ │ p-value < 0.01 │
└──────────────────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┘
- Cấu trúc thị trường và tính cân bằng dài hạn: Kiểm định Wald xác nhận thị trường ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2009–2019 đạt trạng thái cân bằng dài hạn với $E\text{-Statistic}$ không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với $0$ ($p > 0.05$). Giá trị $H\text{-Statistic}$ gốc nằm trong khoảng $0 < H < 1$ (ước tính đạt trung bình $0.528$), khẳng định thị trường mang đặc trưng cấu trúc Cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition).
- Sự gia tăng mức độ cạnh tranh từ áp lực vốn ngoại: Kiểm định giả thuyết H1 cho thấy hệ số hồi quy của các biến tương tác giữa giá yếu tố đầu vào với biến thâm nhập NHNNg mang giá trị dương và có ý nghĩa thống kê ở mức $1%$ ($p < 0.01$). Sự hiện diện của các định chế tài chính quốc tế đã làm gia tăng độ co giãn của doanh thu theo chi phí đầu vào, đẩy chỉ số $H\text{-Statistic}$ dịch chuyển gần hơn về phía giá trị $1$ (cạnh tranh hoàn hảo).
- Sự sụt giảm hiệu quả tài chính (ROA): Kết quả hồi quy mô hình chỉ số tài chính cho thấy biến thâm nhập NHNNg ($FP$) có tương quan âm có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đối với $ROA$ của các NHTM trong nước. Sự thâm nhập của khối ngoại lấy đi phân khúc khách hàng doanh nghiệp chất lượng cao và khách hàng cá nhân cao cấp, buộc ngân hàng nội phải cạnh tranh lãi suất gay gắt hơn.
- Sự suy giảm hiệu quả kỹ thuật thuần (DEA): Điểm số hiệu quả kỹ thuật bình quân theo DEA của các NHTM Việt Nam dao động từ $0.72$ đến $0.85$. Kết quả hồi quy giai đoạn hai chỉ ra rằng thâm nhập NHNNg tác động tiêu cực đến $TE_{DEA}$ ($p < 0.01$). Điều này giải thích hiện tượng các ngân hàng nội địa phải tăng tốc đầu tư hạ tầng số, mở rộng mạng lưới chi nhánh và nâng cao chế độ đãi ngộ nhân sự để giữ chân khách hàng, dẫn đến chi phí đầu vào tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng đầu ra trong ngắn hạn.
Implications đa chiều
- Học thuật: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác kết hợp giữa mô hình phi cấu trúc Panzar – Rosse và phương pháp phi tham số DEA hai bước, giải quyết triệt để vấn đề xung đột kết quả thực nghiệm trong các nghiên cứu kinh tế lượng ngân hàng.
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình kiểm định cân bằng dài hạn trước khi ước lượng $H\text{-Statistic}$, khắc phục sai lầm phổ biến trong các nghiên cứu kinh tế lượng áp dụng mô hình Panzar – Rosse tại các thị trường mới nổi.
- Quản trị ngân hàng: Cung cấp cơ sở thực chứng để ban lãnh đạo các NHTM nội địa nhận diện điểm nghẽn hiệu quả chi phí, chuyển đổi mô hình kinh doanh từ dựa vào quy mô tín dụng truyền thống sang phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ chuyên sâu, ngân hàng số và gia tăng nguồn thu từ phí phi tín dụng.
- Hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ cho Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành hạn mức tín dụng, lộ trình nới trần sở hữu nhà đầu tư nước ngoài (room ngoại) gắn liền với tiến trình nâng cao năng lực giám sát an toàn vi mô và vĩ mô theo chuẩn mực Basel II/Basel III.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian phân bổ: Do hạn chế về dữ liệu lịch sử mạng lưới chi nhánh của toàn hệ thống, nghiên cứu chưa áp dụng được phương pháp không gian phân bổ (Spatial Allocation Method) theo chỉ số tiếp xúc địa lý chi nhánh của Xu (2011) hay Luo và cộng sự (2017).
- Đặc điểm dữ liệu bảng: Mẫu dữ liệu bảng không cân bằng do làn sóng mua bán, sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng yếu kém trong Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 của Chính phủ.
- Phạm vi phương pháp hiệu quả: Luận án tập trung vào DEA (phương pháp phi tham số) mà chưa kết hợp song song với phương pháp biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Approach - SFA) để phân tách sai số ngẫu nhiên khỏi sự kém hiệu quả kỹ thuật.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Mở rộng khung phân tích bằng việc đo lường mức độ cạnh tranh động thông qua Chỉ số Boone (Boone Indicator) cải tiến.
- Ứng dụng mô hình SFA để so sánh độ nhạy của điểm số hiệu quả chi phí (Cost Efficiency) và hiệu quả lợi nhuận (Profit Efficiency).
- Khảo sát tác động của làn sóng công nghệ tài chính (Fintech) và các tổ chức ngân hàng số xuyên biên giới trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.
- Đánh giá sự tương tác giữa thâm nhập ngân hàng ngoại và rủi ro thanh khoản toàn hệ thống theo các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo lập các giá trị tác động toàn diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập khung tham chiếu phương pháp luận cho các nghiên cứu về kinh tế học ngân hàng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, tạo tiền đề cho các công bố quốc tế trên hệ thống tạp chí danh mục Scopus/SSCI.
- Chuyển đổi ngành ngân hàng: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chiến lược cho các NHTM Việt Nam trong việc tái định hình cấu trúc chi phí hoạt động, hiện đại hóa công nghệ thanh toán và tối ưu hóa phân bổ nguồn vốn.
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học độc lập phục vụ các cơ quan quản lý (Ban Kinh tế Trung ương, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Ngân hàng Nhà nước) đánh giá tác động sau hơn 10 năm gia nhập WTO, phục vụ quá trình đàm phán mở cửa thị trường tài chính trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng hoàn chỉnh kết hợp Panzar – Rosse cải biên và DEA hai giai đoạn, cùng kho ngữ liệu kiểm định dữ liệu bảng chuẩn mực.
- Chuyên gia Hoạch định Chính sách (SBV, Bộ Tài chính): Sở hữu bằng chứng định lượng về mức độ co giãn cạnh tranh và tác động thực của khối ngoại, từ đó thiết kế lộ trình tự do hóa tài chính tối ưu.
- Ban điều hành NHTM: Nhận diện vị thế cạnh tranh của đơn vị trong cấu trúc thị trường, từ đó hoạch định chiến lược đa dạng hóa sản phẩm, cắt giảm chi phí trung gian và gia tăng tỷ trọng nguồn thu phi lãi.
- Nhà đầu tư và Tổ chức Quốc tế: Đánh giá chính xác mức độ mở cửa, rào cản và tiềm năng sinh lời của hệ thống ngân hàng Việt Nam để đưa ra quyết định đầu tư vốn chiến lược.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình phi cấu trúc Panzar – Rosse (1987) thông qua việc tích hợp biến tương tác $w \times FP$ vào phương trình hàm doanh thu rút gọn. Luận án đã chứng minh trên phương diện toán học kinh tế và thực nghiệm rằng tham số cạnh tranh $H\text{-Statistic}$ không phải là một hằng số cố định theo thời gian mà là một hàm phụ thuộc tuyến tính vào mức độ mở cửa của hệ thống tài chính cho dòng vốn ngân hàng ngoại.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ra sao khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu tiếp cận cấu trúc đơn giản của Cho (1990) hay Yeyati và Micco (2007), luận án sử dụng phương pháp phi cấu trúc có kiểm định cân bằng dài hạn. So với các công trình tại Việt Nam của Lien và cộng sự (2015) và Pham và Nguyen (2020) chỉ dùng chỉ số tài chính đơn lẻ dẫn đến kết luận mâu thuẫn, luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng thời phương pháp chỉ số tài chính ($ROA$) và phương pháp phân tích bao dữ liệu ($DEA\text{-}VRS$) để đối chứng chéo, mang lại độ tin cậy và tính khái quát hóa cao.
3. Phát hiện nào trong luận án mang tính bất ngờ nhất dưới góc nhìn thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng thâm nhập NHNNg làm tăng cạnh tranh toàn hệ thống nhưng lại đồng thời làm suy giảm hiệu quả kỹ thuật thuần ($PTE$) của các ngân hàng nội địa. Phát hiện này bác bỏ quan điểm đơn giản cho rằng cạnh tranh luôn lập tức kích thích nâng cao hiệu quả kỹ thuật, chỉ ra giai đoạn "trễ công nghệ và chi phí" khi ngân hàng nội phải dồn nguồn lực đầu tư để phòng thủ thị phần.
4. Giao thức lặp lại (Replication Protocol) của nghiên cứu có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp hệ thống phụ lục đầy đủ bao gồm dữ liệu thu nhập, giá đầu vào theo mô hình Panzar – Rosse (Phụ lục 1), dữ liệu đầu vào - đầu ra DEA (Phụ lục 2), điểm số hiệu quả kỹ thuật chi tiết của từng ngân hàng giai đoạn 2009–2019 (Phụ lục 3), và số liệu ROA (Phụ lục 4), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập toàn bộ quy trình ước lượng trên Stata và DEAP.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào việc mô hình hóa không gian phân bổ chi nhánh khi có đủ dữ liệu GIS, tích hợp tác động của các nền tảng Fintech và ngân hàng số không chi nhánh (Neobanks) xuyên biên giới, và đánh giá tác động của cạnh tranh ngoại đến độ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel III toàn diện.
Kết luận
- Xác lập luận cứ khoa học vững chắc khẳng định thị trường NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2019 vận hành trong trạng thái cân bằng dài hạn dưới hình thái Cạnh tranh độc quyền ($0 < H\text{-Statistic} < 1$).
- Chứng minh bằng mô hình thực nghiệm rằng sự thâm nhập của NHNNg đã tạo ra xung lực tích cực làm tăng mức độ cạnh tranh của thị trường ngân hàng nội địa ($p < 0.01$).
- Phát hiện mối quan hệ nghịch chiều giữa thâm nhập NHNNg và hiệu quả hoạt động của các NHTM trong nước, thể hiện qua sự suy giảm có ý nghĩa thống kê của cả tỷ suất sinh lời tài chính ($ROA$) lẫn điểm số hiệu quả kỹ thuật ($TE_{DEA}$).
- Tiên phong thiết lập khung phân tích đa phương pháp kết hợp Panzar – Rosse cải biên với mô hình quy hoạch tuyến tính DEA hai giai đoạn trong nghiên cứu kinh tế lượng ngân hàng tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ: Nhóm khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước về lộ trình mở cửa có kiểm soát gắn với hoàn thiện Luật Cạnh tranh; nhóm chiến lược cho các NHTM nội địa về tái cơ cấu mô hình quản trị, gia tăng vốn tự có và đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi số.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về đo lường cạnh tranh động (Boone Indicator), hiệu quả chi phí biên ngẫu nhiên (SFA) và ngân hàng số trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THANH PHONG ẢNH HƯỞNG CỦA THÂM NHẬP NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI ĐẾN CẠNH TRANH VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THANH PHONG ẢNH HƯỞNG CỦA THÂM NHẬP NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI ĐẾN CẠNH TRANH VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
PHẠM VĂN NĂNG TP. Hồ Chí Minh - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 7 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Phong ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Năng, người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô Trường Đại học Kinh tế TP. Sự hướng dẫn nhiệt tình, tận tâm của Quý thầy cô đã giúp tôi hoàn thiện kiến thức và năng lực nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Trong quá trình thực hiện luận án, một phần của luận án đã được sử dụng để công bố trên các tạp chí chuyên ngành tài chính – ngân hàng để gia tăng độ tin cậy của luận án, tôi xin cảm ơn Hội đồng biên tập Tạp chí Ngân hàng, Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng, Tạp chí Công nghệ Ngân hàng đã có nhiều ý kiến phản biện giúp hoàn chỉnh một số nội dung của luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, đặc biệt là vợ và hai con tôi, cùng với bạn bè đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN I LỜI CẢM ƠN II MỤC LỤC III DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VIII DANH MỤC BẢNG X DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ XII TÓM TẮT XIII CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1 1. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU 1 1.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 3 1. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 3 1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 4 1. Đối tượng nghiên cứu 4 1.
Phạm vi nghiên cứu 4 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU 4 1. Phương pháp nghiên cứu 4 1. Nguồn dữ liệu nghiên cứu 5 1.
ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN 5 1. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN 6 CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 7 2. THÂM NHẬP CỦA NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI 7 2. Khái niệm về thâm nhập của ngân hàng nước ngoài 7 2.
Lý thuyết về động cơ thâm nhập của ngân hàng nước ngoài 7 2. Phương thức thâm nhập của ngân hàng nước ngoài 9 2. Đo lường thâm nhập của ngân hàng nước ngoài 10 iv 2. ẢNH HƯỞNG CỦA THÂM NHẬP NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI ĐẾN CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG TRONG NƯỚC 12 2.
Khái niệm cạnh tranh 12 2. Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành 12 2. Cạnh tranh trong thị trường ngân hàng thương mại 14 2. Đặc điểm cạnh tranh trong thị trường ngân hàng thương mại 14 2.
Tác động của cạnh tranh đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại 15 2. Phương pháp đo lường cạnh tranh trong thị trường ngân hàng thương mại 17 2. Phương pháp đo lường cạnh tranh theo cách tiếp cận cấu trúc 17 2. Phương pháp đo lường cạnh tranh theo cách tiếp cận phi cấu trúc 19 2.
Lựa chọn phương pháp đo lường cạnh tranh trong luận án 30 2. Tổng quan các nghiên cứu về ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài đến cạnh tranh của các ngân hàng thương mại trong nước 32 2. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận cấu trúc 32 2. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận phi cấu trúc 33 2.
ẢNH HƯỞNG CỦA THÂM NHẬP NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ CỦA CÁC NGÂN HÀNG TRONG NƯỚC 35 2. Khái niệm hiệu quả của ngân hàng thương mại 35 2. Phân loại hiệu quả của ngân hàng thương mại 37 2. Phương pháp đo lường hiệu quả của ngân hàng thương mại 41 2.
Phương pháp chỉ số tài chính 41 2. Phương pháp phân tích hiệu quả biên 43 2. Lý thuyết về ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài đến hiệu quả của các ngân hàng trong nước 49 2. Tổng quan các nghiên cứu về ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài đến hiệu quả của các ngân hàng thương mại trong nước 53 2.
Các nghiên cứu ở các quốc gia và khu vực 53 v 2. Các nghiên cứu ở trong phạm vi quốc gia 54 2. Nghiên cứu ở trong nước 55 2. Khe hở nghiên cứu 59 2.
Khe hở nghiên cứu cho RQ1 59 2. Khe hở nghiên cứu cho RQ2 59 2. Giả thuyết nghiên cứu 59 2. Giả thuyết cho RQ1 59 2.
Giả thuyết cho RQ 2 60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 61 CHƯƠNG 3 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 63 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỐI VỚI RQ1 63 3. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm đối với RQ1 63 3. Tiêu chuẩn xác định ngân hàng nước ngoài 69 3.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỐI VỚI RQ2 70 3. Mô hình nghiên cứu đối với RQ2 bằng phương pháp chỉ số tài chính 70 3. Mô hình nghiên cứu đối với RQ2 bằng phương pháp phân tích hiệu quả biên 76 3. Lựa chọn phương pháp phân tích hiệu quả biên trong luận án 76 3.
Xác định mô hình cho phương pháp DEA 76 3. Mô hình nghiên cứu đối với RQ2 bằng phương pháp DEA 80 3. QUY TRÌNH PHÂN TÍCH DỮ LIỆU BẢNG 82 3. Kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng 84 3.
Lựa chọn mô hình hồi quy PLS, FEM, REM 84 3. Kiểm định các giả định của mô hình hồi quy dữ liệu bảng 86 3. QUY TRÌNH KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU 87 3. Kiểm định giả thuyết H1 87 3.
Kiểm định giả thuyết H2 88 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 89 CHƯƠNG 4 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 91 vi 4. TỔNG QUAN MẪU DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU 91 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHO RQ1 98 4. Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng 98 4.
Kiểm định tính cân bằng dài hạn của thị trường ngân hàng Việt Nam 99 4. Kết quả phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu 102 4. Kiểm định giả thuyết H1 và thảo luận kết quả nghiên cứu 106 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHO RQ2 108 4.
Đo lường thâm nhập của ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam 109 4. Hiệu quả của ngân hàng thương mại Việt Nam theo phương pháp chỉ số tài chính 110 4. Hiệu quả của ngân hàng thương mại Việt Nam theo phương pháp bao dữ liệu 111 4. Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng 112 4.
Kết quả phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu 113 4. Kết quả phân tích hồi quy Mô hình 3. Kết quả phân tích hồi quy Mô hình 3. Kiểm định giả thuyết H2 và thảo luận kết quả nghiên cứu 119 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 122 CHƯƠNG 5 - KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH 124 5.
KẾT LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 124 5. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH NGÂN HÀNG VIỆT NAM 127 5. THÂM NHẬP CỦA NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM 128 5. Chính sách mở cửa thị trường ngân hàng của Việt Nam 128 5.
Xu hướng thâm nhập của ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam 129 5. GỢI Ý CHÍNH SÁCH 132 5. Các gợi ý chính sách cho các nhà hoạch định chính sách 132 5. Tiếp tục thực hiện chính sách mở cửa thị trường ngân hàng 132 5.
Hoàn thiện hệ thống luật về cạnh tranh 134 5. Các gợi ý chính sách cho các ngân hàng thương mại 135 vii 5. Tăng cường năng lực cạnh tranh 135 5. Nâng cao hiệu quả hoạt động 140 5.
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO 147 PHỤ LỤC 156 Phụ lục 1: Dữ liệu thu nhập, giá đầu vào theo mô hình Panzar - Rosse 156 Phụ lục 2: Dữ liệu đầu vào, đầu ra theo DEA 171 Phụ lục 3: Hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009 - 2019 183 Phụ lục 4: ROA của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009 - 2019 186 Phu lục 5: Xếp hạng chỉ số phát triển tài chính các nước tham gia CPTPP năm 2019 189 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AE Allocative Efficiency Hiệu quả phân bổ CRk Concentration Ratio Tỷ lệ tập trung của k ngân hàng Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến CPTPP Agreement for Trans-Pacific bộ Xuyên Thái Bình Dương Partnership DEA Data Envelopment Analysis Phân tích bao dữ liệu DFA Distribution Free Approach Tiếp cận không phân phối Dynamic Ordinary Least Mô hình bình phương tối thiểu tổng DOLS Squares quát động FEM Fixed Effects Model Mô hình ảnh hưởng cố định Fully Modified Ordinary Least Mô hình bình phương tối thiểu tổng FOLS Squares quát hiệu chỉnh toàn phần H1 Hypothesis 1 Giả thuyết 1 H2 Hypothesis 2 Giả thuyết 2 HHI Hirschman- Herfindahl Index Chỉ số Hirschman- Herfindahl IRS Increasing Returns to Scale Tăng theo quy mô LAC Long-run Average Cost Chi phí trung bình dài hạn MES Minimum Efficient Scale Quy mô hiệu quả tối thiểu NHNNg Ngân hàng nước ngoài NHTM Ngân hàng thương mại OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương bé nhất PLS Pooled Ordinary Least Squares Bình phương bé nhất kết hợp PTE Pure Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần REM Random Effects Model Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên RQ1 Research Question 1 Câu hỏi nghiên cứu 1 RQ2 Research Question 2 Câu hỏi nghiên cứu 2 RSE Robust Standard Error Sai số chuẩn vững ix Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt SAC Short-run Average Cost Chi phí trung bình ngắn hạn SBV State Bank of Vietnam Ngân hàng Nhà nước Việt Nam SCP Structure-Conduct-Performance Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô SFA Stochastic Frontier Approach Tiếp cận biên ngẫu nhiên TFA Thick Frontier Approach Tiếp cận biên dày VRS Variable Returns to Scale Thay đổi theo quy mô WDI World Development Indicators Chỉ số phát triển thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới. x DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Phong (2021). Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-tham-nhap-ngan-hang-nuoc-ngoai-den-canh-tranh-hieu-qua-nhtm-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của thâm nhập ngân hàng nước ngoài đến cạnh tranh và hiệu quả của các ngân hàng thương mại việt nam. Xem tóm tắt và t
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng Thâm nhập Ngân hàng Nước ngoài đến Cạnh tranh & Hiệu quả NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.