Luận án: Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam
Phân tích tác động của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa thuế hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm lập kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Vũ Thị Anh Thư
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm lập kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp
Lập kế hoạch thuế là một phần cốt lõi trong chiến lược tài chính của tổ chức. Hoạt động này nhằm tối ưu hóa chi phí thuế trong khuôn khổ quy định pháp luật. Doanh nghiệp chủ động sắp xếp các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính để giảm thiểu nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Mục tiêu cốt lõi là bảo toàn dòng tiền và gia tăng nguồn lực nội tại. Giá trị doanh nghiệp phản ánh toàn bộ sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Sự tương tác giữa nghĩa vụ nộp thuế và hiệu quả sử dụng vốn quyết định trực tiếp đến định giá thị trường. Quản trị thuế bài bản giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Ngược lại, việc lạm dụng các biện pháp giảm thuế thiếu minh bạch có thể làm suy giảm giá trị doanh nghiệp. Vì vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ này có ý nghĩa chiến lược đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam.
1.1. Bản chất hoạt động lập kế hoạch thuế doanh nghiệp
Lập kế hoạch thuế đại diện cho các giải pháp chủ động nhằm giảm số thuế phải nộp. Doanh nghiệp vận dụng các ưu đãi thuế, khấu hao tài sản và tái cấu trúc giao dịch hợp pháp. Quá trình này giúp nâng cao dòng tiền tự do và tạo lợi thế cạnh tranh. Khi dòng tiền sau thuế tăng lên, doanh nghiệp có thêm nguồn lực để mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc hoạch định hợp pháp và các hành vi vi phạm rất mong manh. Một kế hoạch thuế hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán, pháp chế và ban điều hành. Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro thanh tra thuế và chi phí tuân thủ trước khi triển khai. Quản trị thuế bền vững tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.
1.2. Mối quan hệ giữa chi phí thuế và giá trị công ty
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là khoản tiền mặt chuyển giao ra khỏi tổ chức. Việc giảm thiểu nghĩa vụ này trực tiếp gia tăng lợi nhuận sau thuế. Nguồn vốn giữ lại giúp cải thiện suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và hỗ trợ kế hoạch tái đầu tư. Tuy nhiên, các hoạt động giảm thuế phức tạp thường phát sinh chi phí đại diện. Nhà đầu tư có thể nghi ngờ về tính minh bạch của báo cáo tài chính khi cấu trúc thuế quá rối rắm. Sự bất cân xứng thông tin làm tăng chi phí vốn và giảm giá trị thị trường của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa chi phí thuế và giá trị công ty phụ thuộc vào cách thị trường tiếp nhận các tín hiệu quản trị.
1.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả quản trị thuế hiện hành
Đo lường hiệu quả quản trị thuế dựa trên nhiều chỉ số tài chính định lượng. Doanh nghiệp thường theo dõi chênh lệch thu nhập kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD). Sự biến động của BTD phản ánh mức độ tích cực trong việc giảm nghĩa vụ thuế. Bên cạnh đó, tỷ lệ thuế giữ lại (TRR) cho biết khả năng duy trì dòng tiền từ các khoản tiết kiệm thuế. Các nhà phân tích kết hợp BTD với các chỉ số kế toán để đánh giá rủi ro tài chính. Việc theo dõi liên tục các chỉ số này giúp ban lãnh đạo kiểm soát rủi ro truy thu. Đo lường chính xác tạo điều kiện tối ưu hóa chi phí thuế mà không làm phương hại đến tính minh bạch.
II. Thực trạng kế hoạch thuế của doanh nghiệp niêm yết
Thực tiễn quản trị thuế tại các công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam ghi nhận nhiều biến động. Doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến việc lập kế hoạch thuế để bảo vệ dòng tiền. Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến sự gia tăng rõ rệt về mức độ phức tạp trong các giao dịch tài chính. Doanh nghiệp áp dụng nhiều kỹ thuật như chuyển giá nội bộ, phân bổ chi phí lãi vay và tận dụng ưu đãi theo vùng miền. Tuy nhiên, năng lực quản trị rủi ro thuế giữa các nhóm doanh nghiệp có sự phân hóa lớn. Nhiều công ty chưa xây dựng chiến lược dài hạn mà chỉ tập trung vào tiết kiệm ngắn hạn. Điều này tạo ra rủi ro tiềm ẩn về thanh tra và xử phạt thuế. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp doanh nghiệp định hình giải pháp nâng cao giá trị vốn hóa thị trường.
2.1. Đo lường thuế suất thực tế ETR trên thị trường
Thuế suất thực tế (ETR) là thước đo phổ biến nhất để đánh giá hiệu quả kế hoạch thuế. Chỉ số này phản ánh tỷ lệ phần trăm giữa số thuế đã nộp và lợi nhuận trước thuế. Các biến thể bao gồm thuế suất thực tế kế toán (GAAP ETR) và thuế suất thực tế bằng tiền (Cash ETR). ETR càng thấp chứng tỏ doanh nghiệp tiết kiệm được nhiều chi phí thuế. Tuy nhiên, mức ETR biến động thất thường là dấu hiệu của rủi ro chính sách. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp có ETR thấp hơn đáng kể so với thuế suất luật định 20%. Sự chênh lệch này đến từ các gói ưu đãi đầu tư và chiến lược khấu hao nhanh. Phân tích ETR giúp nhà đầu tư nhìn thấu hiệu quả tài chính thực chất.
2.2. Khoảng cách giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập thuế
Khoảng cách giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) ngày càng mở rộng tại các công ty niêm yết. Sự khác biệt này bắt nguồn từ các quy định khấu trừ chi phí và thời điểm ghi nhận doanh thu. Các khoản chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn tạo ra cơ hội tối ưu hóa dòng tiền. Tuy nhiên, BTD lớn cũng cảnh báo nguy cơ quản trị lợi nhuận thiếu lành mạnh. Cơ quan quản lý thường xem BTD bất thường là dấu hiệu của các giao dịch đáng ngờ. Doanh nghiệp cần duy trì sự giải trình rõ ràng trong thuyết minh báo cáo tài chính. Việc quản lý BTD hợp lý giúp bảo vệ uy tín doanh nghiệp trước cổ đông và cơ quan chức năng.
2.3. Ranh giới giữa tối ưu chi phí và hành vi tránh thuế
Doanh nghiệp luôn tìm cách tối ưu hóa chi phí thuế nhằm tăng lợi nhuận sau thuế. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc tối ưu hợp pháp và hành vi tránh thuế (tax avoidance) tiềm ẩn rất nhiều rủi ro. Hành vi tránh thuế quyết liệt làm tăng nguy cơ bị truy thu và phạt vi phạm hành chính. Khi thông tin xử phạt bị công khai, danh tiếng của công ty trên thị trường chứng khoán sẽ bị tổn hại nghiêm trọng. Giá cổ phiếu có xu hướng giảm mạnh do tâm lý lo ngại từ nhà đầu tư. Ban điều hành cần xác định rõ giới hạn pháp lý của từng cấu trúc giao dịch. Quản trị thuế thận trọng luôn mang lại giá trị bền vững hơn các biện pháp né thuế mạo hiểm.
III. Tác động của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy kế hoạch thuế tác động ngược chiều đến giá trị doanh nghiệp. Tiết kiệm thuế không tự động chuyển hóa thành sự gia tăng của giá trị vốn hóa thị trường. Khi doanh nghiệp thực hiện các giao dịch thuế phức tạp, tính bất đối xứng thông tin gia tăng. Nhà đầu tư có xu hướng chiết khấu định giá cổ phiếu do lo ngại về rủi ro cơ hội của ban điều hành. Chi phí đại diện phát sinh khi nhà quản lý sử dụng lá chắn thuế để che giấu các hoạt động tư lợi cá nhân. Điều này triệt tiêu lợi ích tài chính từ các khoản thuế tiết kiệm được. Doanh nghiệp cần thấu hiểu cơ chế này để điều chỉnh chính sách tài chính phù hợp.
3.1. Ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến chỉ số tobin s q
Chỉ số tobin's q được sử dụng rộng rãi để đo lường giá trị thị trường so với chi phí thay thế tài sản. Khi doanh nghiệp gia tăng mức độ lập kế hoạch thuế, chỉ số tobin's q thường có xu hướng sụt giảm. Thị trường chứng khoán phản ứng tiêu cực trước các cấu trúc né thuế thiếu minh bạch. Các quỹ đầu tư tổ chức thường áp mức định giá thấp hơn đối với các công ty có rủi ro thuế cao. Sự sụt giảm của tobin's q phản ánh sự e ngại của cổ đông về tính bền vững của dòng tiền. Để duy trì chỉ số tobin's q ở mức cao, doanh nghiệp phải chứng minh được hiệu quả quản trị minh bạch và trách nhiệm giải trình đầy đủ.
3.2. Mối liên hệ với suất sinh lời trên tài sản ROA
Suất sinh lời trên tài sản (ROA) phản ánh năng lực tạo ra lợi nhuận từ nguồn lực sẵn có. Kế hoạch thuế có thể cải thiện ROA ngắn hạn thông qua việc giảm chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Tuy nhiên, nếu nguồn lực bị chuyển hướng vào các giao dịch thuế kém hiệu quả, ROA dài hạn sẽ suy giảm. Đồng thời, suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng chịu ảnh hưởng tương tự khi cơ cấu vốn bị bóp méo. Việc quản lý tài sản gắn liền với chiến lược thuế đòi hỏi sự cân nhắc toàn diện. Doanh nghiệp cần tập trung vào năng lực cốt lõi thay vì phụ thuộc quá mức vào các thủ thuật tài chính ngắn hạn.
3.3. Tác động trực tiếp lên giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường là thước đo trực tiếp phản ánh đánh giá của công chúng về doanh nghiệp. Các đợt thanh tra thuế bất ngờ hoặc truy thu số tiền lớn luôn tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu. Tâm lý thị trường thường nhạy cảm với các rủi ro pháp lý liên quan đến thuế. Do đó, việc theo đuổi mục tiêu giảm thuế ngắn hạn có thể làm bay hơi hàng trăm tỷ đồng vốn hóa. Ngược lại, các công ty có chiến lược thuế rõ ràng và công bố thông tin trung thực thường duy trì được mức vốn hóa ổn định. Ban quản trị cần đặt sự an toàn vốn hóa lên trên lợi ích tiết kiệm thuế tức thời.
IV. Vai trò sở hữu nhà nước với kế hoạch thuế doanh nghiệp
Cơ cấu sở hữu đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp. Tỷ lệ sở hữu nhà nước tạo ra sự khác biệt rõ rệt về môi trường kiểm soát và mục tiêu hoạt động. Tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối, động cơ tránh thuế bị kiềm chế bởi các quy chế kiểm toán chặt chẽ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sở hữu nhà nước có tác động thuận chiều đến mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và định giá công ty trong nhóm có kiểm soát. Ngược lại, tại các doanh nghiệp tư nhân, kế hoạch thuế thiếu kiểm soát dễ làm gia tăng chi phí đại diện. Phân tích vai trò của nhà nước giúp làm sáng tỏ cấu trúc quản trị đặc thù tại Việt Nam.
4.1. Cơ chế giám sát tại doanh nghiệp có vốn nhà nước
Doanh nghiệp có sở hữu nhà nước chịu sự giám sát nghiêm ngặt từ nhiều cơ quan thanh tra và kiểm toán nhà nước. Cơ chế này hạn chế ban điều hành lạm dụng hành vi tránh thuế (tax avoidance) để trục lợi. Tính minh bạch trong các giao dịch nội bộ và phân bổ chi phí được duy trì ở mức cao hơn. Nhờ đó, rủi ro bị truy thu thuế được kiểm soát chặt chẽ. Cổ đông thiểu số cảm thấy an tâm hơn về tính ổn định của dòng tiền và báo cáo tài chính. Sự hiện diện của cổ đông nhà nước đóng vai trò như một bảo chứng về tính tuân thủ pháp lý. Điều này giúp giảm thiểu chi phí đại diện và bảo vệ quyền lợi cổ đông.
4.2. Tác động điều tiết của tỷ lệ sở hữu nhà nước
Tỷ lệ sở hữu nhà nước làm thay đổi cách thị trường định giá các nỗ lực tiết kiệm thuế của doanh nghiệp. Trong nhóm doanh nghiệp có nhà nước nắm quyền kiểm soát, kế hoạch thuế hợp lý được thị trường đón nhận tích cực. Nhà đầu tư tin tưởng rằng các khoản thuế tiết kiệm được sẽ tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Trái lại, trong nhóm doanh nghiệp không có sự kiểm soát của nhà nước, thị trường thường hoài nghi động cơ của ban quản lý. Tác động điều tiết này cho thấy niềm tin thị trường phụ thuộc mật thiết vào thể chế quản trị nội bộ. Nắm bắt được quy luật này giúp doanh nghiệp xây dựng thông điệp tài chính thuyết phục hơn.
4.3. Sự khác biệt giữa nhóm doanh nghiệp tư nhân và nhà nước
Doanh nghiệp tư nhân thường có động lực tối ưu hóa chi phí thuế mạnh mẽ hơn nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu. Tuy nhiên, sự thiếu vắng cơ chế giám sát đa tầng có thể dẫn đến việc chấp nhận rủi ro thuế quá mức. Trong khi đó, doanh nghiệp nhà nước ưu tiên tính tuân thủ và trách nhiệm xã hội cao hơn lợi ích tiết kiệm thuế. Sự khác biệt về văn hóa quản trị và khẩu vị rủi ro dẫn đến kết quả định giá trái ngược. Doanh nghiệp tư nhân cần học hỏi quy trình kiểm soát rủi ro thuế từ khu vực công. Ngược lại, doanh nghiệp nhà nước cần linh hoạt hơn trong việc tận dụng các ưu đãi đầu tư hợp pháp.
V. Giải pháp tối ưu kế hoạch thuế nâng cao giá trị công ty
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược quản trị thuế tích hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Việc tối ưu hóa chi phí thuế phải song hành với việc gia tăng giá trị doanh nghiệp bền vững. Thay vì tập trung vào các biện pháp đối phó ngắn hạn, công ty cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên nghiệp. Việc chuyển đổi từ vai trò chấp hành thụ động sang lập kế hoạch thuế chủ động giúp nhận diện sớm các cơ hội ưu đãi. Đồng thời, doanh nghiệp phải duy trì tính minh bạch và tăng cường đối thoại với cơ quan thuế. Các giải pháp toàn diện sẽ bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro pháp lý và củng cố giá trị vốn hóa thị trường lâu dài.
5.1. Ứng dụng khung lý thuyết SAVANT trong quản trị thuế
Khung lý thuyết SAVANT cung cấp phương pháp tiếp cận toàn diện cho hoạt động lập kế hoạch thuế hiện đại. Mô hình này bao gồm năm yếu tố cốt lõi: Chiến lược (Strategy), Dự báo (Anticipation), Giá trị tăng thêm (Value-adding), Đàm phán (Negotiation) và Chuyển đổi (Transforming). Doanh nghiệp cần liên kết kế hoạch thuế với chiến lược kinh doanh dài hạn. Việc dự báo sớm thay đổi luật thuế giúp tổ chức chủ động tái cơ cấu hoạt động. Mọi quyết định thuế phải hướng đến mục tiêu tạo ra giá trị gia tăng thực chất. Doanh nghiệp không nên thực hiện các giao dịch chỉ nhằm mục đích né thuế đơn thuần. Ứng dụng SAVANT giúp cân bằng giữa tiết kiệm thuế và quản trị rủi ro.
5.2. Tận dụng hợp pháp lá chắn thuế tax shield từ nợ vay
Chi phí lãi vay là khoản chi phí được trừ hợp lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Việc sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý tạo ra lá chắn thuế (tax shield) hiệu quả cho tổ chức. Lá chắn thuế giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân và cải thiện suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, vay nợ quá mức sẽ làm gia tăng rủi ro phá sản và chi phí kiệt quệ tài chính. Quy định hiện hành cũng khống chế trần chi phí lãi vay được trừ đối với các doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Ban giám đốc cần tính toán tỷ lệ nợ vay tối ưu để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp mà vẫn an toàn.
5.3. Minh bạch thông tin thuế thu nhập doanh nghiệp TNDN
Công khai và minh bạch thông tin thuế là giải pháp hữu hiệu để giảm chi phí đại diện và củng cố niềm tin thị trường. Doanh nghiệp cần trình bày chi tiết số liệu thuế suất thực tế (ETR) và các khoản ưu đãi trong báo cáo thường niên. Việc giải trình rõ ràng các biến động thuế giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác chất lượng lợi nhuận. Sự minh bạch này hỗ trợ cải thiện chỉ số tobin's q và nâng cao vị thế của doanh nghiệp trên thị trường vốn. Bên cạnh đó, nhà nước nên đóng vai trò là nhà đầu tư tài chính hơn là can thiệp trực tiếp vào quản trị điều hành. Minh bạch thông tin là chìa khóa để phát triển thị trường chứng khoán bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ ANH THƯ ẢNH HƯỞNG CỦA KẾ HOẠCH THUẾ ĐẾN GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ TÀI CHÍNH-NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ ANH THƯ ẢNH HƯỞNG CỦA KẾ HOẠCH THUẾ ĐẾN GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH-NGÂN HÀNG CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐOÀN THANH HÀ TS.
LÊ HOÀNG VINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 luan an I LỜI CAM ĐOAN Luận án “Ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp: Trường hợp các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu riêng của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn của 02 Người hướng dẫn khoa học. Kết quả nghiên cứu là trung thực. Dữ liệu có nguồn gốc tin vậy. Các tài liệu tham khảo được trích dẫn theo đúng quy định.
Hồ Chí Minh, ngày 11 tháng 11 năm 2021 Người cam đoan NCS. Vũ Thị Anh Thư luan an II LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi trân trọng biết ơn Quý Thầy/ Cô của trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong thời gian học tập. Ngoài ra, tôi trân trọng biết ơn Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đoàn Thanh Hà và TS. Lê Hoàng Vinh.
Các Thầy đã luôn quan tâm động viên, chỉ dẫn nghiên cứu và hỗ trợ tôi hoàn thành luận án này. Luận án được hoàn thành trong điều kiện thuận lợi, dưới sự giúp đỡ của Khoa Sau Đại Học. Tôi trân trọng biết ơn TS. Lê Đình Hạc, ThS.
Vũ Thị Thu Hà – Quản lý lớp NCS 22 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt nhất luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn đến Cơ quan nơi tôi đang công tác, các đồng nghiệp, bạn bè và người thân đã luôn bên cạnh tiếp sức cho tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng sự hỗ trợ và biết ơn Tất cả! TP. Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 11 năm 2021 NCS.
Vũ Thị Anh Thư luan an III TÓM TẮT Nghiên cứu của tác giả từ dữ liệu của 513 công ty niêm yết tại Việt Nam, có chia nhóm theo doanh nghiệp có và không có sở hữu kiểm soát bởi nhà nước, giai đoạn 2015-2019, cho thấy kế hoạch thuế tác động ngược chiều đến giá trị doanh nghiệp. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ ra sự ảnh hưởng thuận chiều của sở hữu nhà nước đến mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp trong nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi nhà nước và ảnh hưởng ngược chiều trong nhóm doanh nghiệp không có sở hữu kiểm soát bởi nhà nước và trong mẫu chung. Do đó, luận án đề xuất doanh nghiệp cần đầu tư KHT đặc biệt là áp dụng khung lý thuyết SAVANT, công khai thêm thông tin thuế và chú trong vai trò đầu tư của nhà nước hơn là đại diện doanh nghiệp. Từ khóa chính: Giá trị doanh nghiệp, kế hoạch thuế, sở hữu nhà nước luan an IV ABSTRACT My analysis of 513 Vietnamese non-financial listed firms, state-owned and nonstate-owned subsampling, 2015-2019, reveals a negative relationship between tax planning and firm value.
Besides, this research shows the positive effect of state ownership on the relationship between tax planning and firm value in state-owned companies, but the negative effect in the others. Thus, this research suggests that the SAVANT framework should be applied, more tax information should be revealed and Viet Nam government should take the role of a financial investor rather than a manager. Keywords: Firm value; Tax planning; State ownership luan an V DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ------------------ Từ viết đầy đủ Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt A Anticipation Dự báo BTD Book tax difference Chênh lệch thu nhập Cash ETR Cash effective tax rate Thuế suất hiệu dụng bằng tiền Current ETR Current effective tax rate Thuế suất hiệu dụng hiện hành DN Doanh nghiệp Mô hình hồi quy các ảnh hưởng cố FEM Fixed Effect Model định FV Firm value Giá trị doanh nghiệp Generally Accepted GAAP ETR Accounting Principles Thuế suất hiệu dụng kế toán effective tax rate Phương pháp bình phương nhỏ GLS Generalized Least Square nhất tổng quát Ho Chi Minh Stock Sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí HOSE Exchange Minh HNX Ha Noi Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội N Negociation Dự báo Pooled ordinary least Pooled OLS Mô hình hồi quy gộp squares Mô hình hồi quy ảnh hưởng ngẫu REM Random Effect Model nhiên R2 R-Squared R bình phương luan an VI DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT (Tiếp theo) ------------------ Từ viết đầy đủ Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt S Strategy Chiến lược T Transforming Chuyển đôi TP Tax planning Kế hoạch thuế TS Tax saving Tiết kiệm thuế TRR Tax retention rate Tỷ lệ thuế giữ lại V Value-adding Giá trị tăng thêm VIF Variance-inflating factor Hệ số phóng đại phương sai luan an VII DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC BIẾN ------------------ Tên biến Ký hiệu biến Tiếng Anh Tiếng Việt CAPINT Capital intensive Mức đầu tư vốn FV Firm value Giá trị doanh nghiệp LEV Leverage Đòn bẩy tài chính SIZE Firm size Quy mô doanh nghiệp SOWN State ownership Sở hữu nhà nước TP Tax planning Kế hoạch thuế luan an VIII MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. III DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
V DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC BIẾN. VII MỤC LỤC. VIII DANH MỤC BẢNG .XI DANH MỤC HÌNH. XII Chương 1: GIỚI THIỆU.
LÝ DO LỰA CHỌN NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Ý NGHĨA KHOA HỌC, ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. KẾT CẤU TỔNG QUÁT CỦA ĐỀ TÀI.
9 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 11 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. TỔNG QUAN VỀ KẾ HOẠCH THUẾ, SỞ HỮU NHÀ NƯỚC VÀ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP. 12 luan an IX 2.
Kế hoạch thuế. Sở hữu nhà nước. Giá trị doanh nghiệp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA KẾ HOẠCH THUẾ ĐẾN GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP VÀ VAI TRÒ ĐIỀU TIẾT CỦA SỞ HỮU NHÀ NƯỚC.
Lý thuyết đại diện .2 Lý thuyết nhà quản lý .3 Lý thuyết về bàn tay hỗ trợ và lý thuyết bàn tay can thiệp có động cơ. Lý thuyết chi phí chính trị và lý thuyết quyền lực chính trị. Thảo luận lý thuyết giải thích ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp và vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÓ LIÊN QUAN.
Các nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp khi có biến điều tiết. Xác định khoảng trống nghiên cứu. 69 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.
71 Chương 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát mô hình nghiên cứu.
Giải thích biến và giả thuyết nghiên cứu. MẪU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Mẫu nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. 90 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.
93 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN. Ma trận hệ số tương quan.
Phân tích tương quan bằng đồ thị theo giá trị trung bình năm. PHÂN TÍCH HỒI QUY. Phân tích kết quả hồi quy của mô hình thứ nhất. Phân tích hồi quy mô hình thứ hai.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp. Vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước đối với ảnh hưởng của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp. Ảnh hưởng của các yếu tố khác đến giá trị doanh nghiệp.
117 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 122 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý, KHUYẾN NGHỊ. GỢI Ý VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với các nhà đầu tư.
Đối với nhà quản trị doanh nghiệp. Đối với các cơ quan nhà nước có liên quan. Đối với nhà nghiên cứu. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA ĐỀ TÀI.
Hạn chế đề tài. Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài. 135 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .XV PHỤ LỤC 2.
luan an XI DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các chỉ tiêu đo lường KHT .2: Thống kê nghiên cứu về ảnh hưởng của KHT đến GTDN .3: Thống kê nghiên cứu về ảnh hưởng của yếu tố điều tiết đến mối quan hệ giữa KHT và GTDN .1: Đo lường các biến nghiên cứu và kỳ vọng dấu. Thống kê số lượng doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến. Ma trận tương quan.
Kết quả hồi quy theo Pooled OLS, FEM và REM - Mô hình 1. Kiểm định Redundant Fixed Effects – Mô hình 1. Kiểm định Breusch-Pagan – Mô hình 1. Kiểm định Hausman – Mô hình 1.
Hệ số phóng đại phương sai – Mô hình 1. Kiểm định phương sai thay đổi – Mô hình 1. Kết quả hồi quy GLS – Mô hình 1. Kết quả hồi quy theo Pooled OLS, FEM và REM - Mô hình 2.
Kiểm định Redundant Fixed Effects – Mô hình 2. Kiểm định Breusch-Pagan – Mô hình 2. Kiểm định Hausman – Mô hình 2. Kiểm định phương sai thay đổi – Mô hình 2.
Kết quả hồi quy GLS – Mô hình 2. Kỳ vọng và kết quả của các giả thuyết nghiên cứu. 125 luan an XII DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Khung SAVANT trong lập KHT của Karayan & Swenson (2007) .2 Cơ hội chuyển thuế cho các bên liên quan. Lý thuyết đại diện – Khía cạnh mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà quản trị .4 Lý thuyết quản lý: Sự thống nhất mục tiêu .5 Khung lý thuyết về ảnh hưởng của KHT đến GTDN và vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước ở Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu .1: Trung bình theo năm KHT và GTDN của toàn mẫu. Trung bình KHT và GTDN của các doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi Nhà nước .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Anh Thư (2021). Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-ke-hoach-thue-den-gia-tri-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động của kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa thuế hiệu quả.
Luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.