Luận án: Ảnh hưởng của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích sâu ảnh hưởng giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp góc nhìn chuyên sâu.
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ảnh hưởng NĐTNN đến TTCK Việt Nam
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đặng Bửu Kiếm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ảnh hưởng NĐTNN đến TTCK Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác động của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) lên thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK Việt Nam). Sự hiện diện của NĐTNN có ý nghĩa quan trọng. Nguồn vốn ngoại đóng góp vào sự phát triển và tính thanh khoản của thị trường. Tuy nhiên, hành vi giao dịch của NĐTNN cũng tạo ra biến động nhất định. Luận án này phân tích các cơ chế tác động, bao gồm phản ứng giá và khối lượng giao dịch. Mục tiêu là làm rõ vai trò của dòng vốn nước ngoài. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Đồng thời, nó cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư trong nước. Mức độ hội nhập quốc tế của TTCK Việt Nam ngày càng tăng. Do đó, nghiên cứu này mang tính thời sự và thiết thực.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể. Nó xác định mức độ và chiều hướng tác động của NĐTNN. Phản ứng của giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch được khảo sát. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào TTCK Việt Nam. Dữ liệu giao dịch của các NĐTNN được sử dụng. Các sự kiện thay đổi danh mục của quỹ ETF cũng được phân tích. Thời gian nghiên cứu được giới hạn. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về dynamics thị trường. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa NĐTNN và TTCK Việt Nam.
1.2. Vai trò của NĐTNN trên TTCK Việt Nam
NĐTNN giữ vai trò không thể thiếu trên TTCK Việt Nam. Họ cung cấp nguồn vốn lớn. Điều này thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế. NĐTNN mang lại kinh nghiệm và chuẩn mực quản trị quốc tế. Giao dịch của NĐTNN thường tạo ra tín hiệu thông tin. Tín hiệu này ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư trong nước. Sự hiện diện của NĐTNN cũng làm tăng tính thanh khoản của thị trường. Tuy nhiên, dòng vốn này có thể gây ra biến động. Đặc biệt là trong các giai đoạn kinh tế không ổn định. Việc quản lý dòng vốn nước ngoài là cần thiết để đảm bảo ổn định thị trường.
II. Phân tích phản ứng TTCK với giao dịch NĐTNN
Thị trường chứng khoán Việt Nam phản ứng đa dạng với giao dịch nhà đầu tư nước ngoài. Các phản ứng này biểu hiện qua biến động giá và khối lượng. Mức độ phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thông tin giao dịch của NĐTNN thường được coi là tín hiệu. Tín hiệu này định hướng hành vi của các nhà đầu tư khác. Việc hiểu rõ các phản ứng này là cần thiết. Nó giúp dự báo xu hướng thị trường. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Các mô hình này đo lường tác động của NĐTNN. Các sự kiện thị trường cụ thể được kiểm tra. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ hiệu quả của thị trường. Phân tích này cũng xem xét các lý thuyết liên quan đến hành vi nhà đầu tư. Nó đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và vi mô.
2.1. Phản ứng giá và khối lượng giao dịch
Giao dịch NĐTNN thường gây ra phản ứng rõ rệt về giá và khối lượng. Khi NĐTNN mua ròng, giá cổ phiếu có xu hướng tăng. Khối lượng giao dịch cũng tăng lên. Điều ngược lại xảy ra khi NĐTNN bán ròng. Phản ứng này phản ánh lý thuyết tín hiệu thông tin (Information Signaling Hypothesis). Nó cũng liên quan đến lý thuyết áp lực giá (Price Pressure Hypothesis). Lợi nhuận bất thường (AAR) và khối lượng bất thường (AAV) là các chỉ số quan trọng. Các chỉ số này được sử dụng để đo lường phản ứng thị trường. Phản ứng có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn. Mức độ phản ứng thay đổi theo từng loại cổ phiếu và giai đoạn thị trường.
2.2. Các lý thuyết giải thích phản ứng thị trường
Nhiều lý thuyết giải thích phản ứng của thị trường. Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) là một trong số đó. EMH cho rằng giá cổ phiếu đã phản ánh tất cả thông tin. Lý thuyết về tín hiệu thông tin (ISH) đề xuất khác. ISH cho rằng giao dịch NĐTNN mang theo thông tin quý giá. Nhà đầu tư nội địa theo dõi tín hiệu này. Lý thuyết áp lực giá (PPH) giải thích sự biến động. PPH cho rằng khối lượng giao dịch lớn của NĐTNN tạo áp lực lên giá. Lý thuyết về nhận thức đầu tư (IAH) cũng được xem xét. IAH nói rằng NĐTNN có thể nhận thức sớm hơn về cơ hội đầu tư. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác động của NĐTNN.
III. Ảnh hưởng của quỹ ETF lên TTCK Việt Nam
Các quỹ đầu tư chỉ số (ETF) đóng vai trò quan trọng. Chúng là một kênh chính cho dòng vốn nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường chứng khoán Việt Nam. ETF, đặc biệt là FTSE Vietnam Index và Market Vectors Vietnam ETF (VNM), có ảnh hưởng lớn. Các quỹ này đầu tư theo một danh mục chỉ số cố định. Khi danh mục chỉ số thay đổi, các quỹ ETF phải điều chỉnh cổ phiếu nắm giữ. Việc thêm hoặc loại bỏ cổ phiếu khỏi danh mục ETF tạo ra những tác động đáng kể. Điều này gây ra biến động về giá và khối lượng giao dịch. Nghiên cứu này tập trung vào các sự kiện hoán đổi cổ phiếu của các quỹ ETF. Sự kiện này cung cấp cơ hội đánh giá phản ứng thị trường. Nó giúp hiểu rõ hơn tác động cụ thể của loại hình đầu tư này.
3.1. Cơ chế tác động của quỹ ETF
Quỹ ETF tác động đến TTCK Việt Nam qua nhiều cơ chế. Thứ nhất, hoạt động mua bán của ETF tạo ra áp lực giá. Đặc biệt là đối với các cổ phiếu có trọng số lớn trong danh mục. Thứ hai, việc thay đổi danh mục ETF tạo ra tín hiệu. Tín hiệu này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của các nhà đầu tư khác. Thứ ba, sự hiện diện của ETF làm tăng tính thanh khoản của các cổ phiếu mục tiêu. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng rủi ro hệ thống. Rủi ro này liên quan đến dòng vốn ra vào nhanh chóng. Cơ chế này cần được hiểu rõ để quản lý thị trường hiệu quả.
3.2. Sự kiện hoán đổi cổ phiếu trong danh mục
Sự kiện hoán đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ ETF là điểm nhấn. Việc thêm một cổ phiếu vào danh mục ETF dẫn đến dòng vốn mua lớn. Điều này thường đẩy giá cổ phiếu tăng lên. Ngược lại, việc loại bỏ cổ phiếu khỏi danh mục gây áp lực bán. Điều này có thể làm giảm giá cổ phiếu. Các nhà đầu tư khác thường phản ứng với thông tin này. Họ điều chỉnh chiến lược giao dịch của mình. Luận án phân tích chi tiết phản ứng giá và khối lượng giao dịch. Phân tích diễn ra xung quanh các ngày công bố và thực hiện hoán đổi danh mục. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu ứng của ETF.
IV. Khám phá biến động giá khối lượng do NĐTNN
Nghiên cứu khám phá sâu sắc về biến động giá và khối lượng giao dịch. Các biến động này do hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài gây ra trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở phản ứng tức thời. Nghiên cứu còn xem xét các hiệu ứng kéo dài. Cả tác động ngắn hạn và dài hạn đều được đánh giá. Các phương pháp kiểm định thống kê được áp dụng. Phương pháp này bao gồm phân tích sự kiện (event study). Nó giúp đo lường lợi nhuận bất thường và khối lượng giao dịch bất thường. Kết quả cho thấy các giao dịch của NĐTNN có khả năng gây ra biến động đáng kể. Điều này đặc biệt đúng trong các giai đoạn thị trường cụ thể. Các yếu tố như quy mô giao dịch, loại hình nhà đầu tư nước ngoài cũng được tính đến.
4.1. Hiệu ứng ngắn hạn từ giao dịch NĐTNN
Hiệu ứng ngắn hạn từ giao dịch NĐTNN là rất rõ rệt. Giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch phản ứng nhanh chóng. Phản ứng này diễn ra ngay sau các thông báo liên quan đến NĐTNN. Ví dụ, thông báo về việc thêm/loại cổ phiếu khỏi danh mục ETF. Các cổ phiếu được thêm vào thường trải qua tăng giá và khối lượng. Cổ phiếu bị loại bỏ có xu hướng giảm giá. Hiệu ứng này phù hợp với lý thuyết áp lực giá và tín hiệu thông tin. Tuy nhiên, hiệu ứng ngắn hạn có thể không kéo dài. Thị trường có thể điều chỉnh lại sau một thời gian. Điều này phản ánh tính chất linh hoạt của thị trường chứng khoán Việt Nam.
4.2. Tác động dài hạn lên thị trường chứng khoán
Ngoài hiệu ứng ngắn hạn, tác động dài hạn cũng được xem xét. Dòng vốn NĐTNN ổn định góp phần vào sự phát triển bền vững của TTCK Việt Nam. Nó tăng cường vốn hóa và nâng cao chuẩn mực quản trị. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào dòng vốn ngoại có thể tạo rủi ro. Biến động kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu đánh giá liệu các phản ứng giá ngắn hạn có duy trì trong dài hạn hay không. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính hiệu quả của thị trường. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các chính sách thu hút và quản lý vốn đầu tư nước ngoài.
V. Hàm ý chính sách từ giao dịch NĐTNN trên TTCK
Các phát hiện từ nghiên cứu có nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý thị trường và cơ quan chức năng. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của nhà đầu tư nước ngoài là cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là thu hút vốn ngoại một cách bền vững. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro biến động. Các chính sách cần cân bằng giữa việc khuyến khích đầu tư và bảo vệ nhà đầu tư trong nước. Nâng cao năng lực giám sát thị trường là một yêu cầu. Việc cung cấp thông tin minh bạch và kịp thời cũng rất quan trọng. Điều này giúp tạo một môi trường đầu tư công bằng và hiệu quả hơn. Các hàm ý này đóng góp vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam.
5.1. Nâng cao tính hiệu quả thị trường
Để nâng cao tính hiệu quả của thị trường chứng khoán, cần nhiều giải pháp. Một mặt, tăng cường minh bạch thông tin là thiết yếu. Thông tin phải được công bố nhanh chóng và đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin. Mặt khác, cần cải thiện cơ sở hạ tầng thị trường. Nâng cấp hệ thống giao dịch, thanh toán bù trừ. Điều này giúp các giao dịch diễn ra suôn sẻ hơn. Đồng thời, cần nâng cao trình độ của các nhà đầu tư trong nước. Việc đào tạo và cung cấp kiến thức giúp họ đưa ra quyết định tốt hơn. Các biện pháp này góp phần làm cho TTCK Việt Nam trở nên hiệu quả hơn. Nó giảm bớt phản ứng quá mức với giao dịch NĐTNN.
5.2. Quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài
Quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài là một thách thức. Chính phủ cần có các công cụ điều tiết phù hợp. Mục tiêu là vừa thu hút vốn, vừa duy trì ổn định vĩ mô. Các chính sách về tỷ giá hối đoái có thể được sử dụng. Các biện pháp kiểm soát vốn có thể áp dụng trong trường hợp cần thiết. Cơ quan quản lý cần theo dõi chặt chẽ hoạt động của NĐTNN. Đặc biệt là các giao dịch lớn hoặc giao dịch tập trung vào một số cổ phiếu. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc là quan trọng. Nó giúp đảm bảo quyền lợi của các nhà đầu tư. Đồng thời, nó ngăn chặn các hành vi thao túng thị trường. Điều này đảm bảo sự phát triển lành mạnh của TTCK Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------------------ ĐẶNG BỬU KIẾM ẢNH HƢỞNG CỦA GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI ĐẾN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------------------ ĐẶNG BỬU KIẾM ẢNH HƢỞNG CỦA GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI ĐẾN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Phƣơng Thảo Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “ẢNH HƯỞNG CỦA GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Võ Xuân Vinh và TS. Trần Phương Thảo. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực. Các số liệu mà luận án sử dụng và các tài liệu tham khảo, kế thừa đều được tác giả trích dẫn, tham chiếu đầy đủ.
Đồng thời, nội dung của luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận án này. Hồ Chí Minh, tháng 8 năm 2018 Nghiên cứu sinh Đặng Bửu Kiếm iv LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên từ tận con tim, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng tới thầy GS. Nguyễn Đông Phong và thầy PGS.
Võ Xuân Vinh đã tài trợ học phí cho tôi học nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy đã luôn tin tưởng, động viên và giúp đỡ tôi. Đặc biệt, một lần nữa tôi xin cảm ơn thầy Võ Xuân Vinh đã dìu dắt và giúp đỡ tôi rất nhiều từ lúc tôi còn là học viên cao học và ngay cả bây giờ.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn giảng viên hướng dẫn 2, cô Trần Phương Thảo đã tin tưởng, hướng dẫn và cho tôi những lời khuyên bổ ích trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả các thầy cô trong Hội đồng đánh giá luận án từ cấp Đề cương cho đến cấp Phản biện kín đã chỉ cho tôi những hạn chế và đóng góp những ý kiến rất giá trị để tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi luôn cảm thấy cuộc đời may mắn và tự hào khi được là học trò của các thầy cô. Tôi xin cảm ơn mọi người trong gia đình tôi đã rất tin tưởng và hỗ trợ hết mình để tôi có điều kiện tốt nhất theo học nghiên cứu sinh.
Tôi xin cảm ơn em Phan Đặng Bảo Anh đã hỗ trợ tôi hiệu chỉnh các thuật ngữ tiếng Anh. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các bạn bè cùng khóa đã luôn động viên và hỗ trợ tôi thực hiện tốt luận án này. Hồ Chí Minh, tháng 8 năm 2018 Đặng Bửu Kiếm v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa AAR Average Abnormal Return (lợi nhuận bất thường trung bình) AAV Average Abnormal Volume (khối lượng bất thường trung bình) AD Announcement Date (ngày thông báo) Cumulative Average Abnormal Return (lợi nhuận bất thường trung CAAR bình tích lũy) CD Change date (ngày thực hiện hoán đổi danh mục) EMH Efficient Market Hypothesis (lý thuyết thị trường hiệu quả) ETF Exchange Traded Fund (quỹ đầu tư chỉ số) FTSE FTSE Vietnam Index IAH Investor awareness hypothesis (lý thuyết về nhận thức đầu tư) Information cost and liquidity hypothesis (lý thuyết thanh khoản/ Chi ICLH phí thông tin) IH Information signaling hypothesis (lý thuyết về tín hiệu thông tin) ISH Imperfect substitute hypothesis (lý thuyết sự thay thế không hoàn hảo) Mean Average Abnormal Volume (khối lượng giao dịch bất thường MAAV trung bình cho từng ngày) MDH Mixture of distributions hypothesis (lý thuyết phân phối hỗn hợp) PPH Price Pressure Hypothesis (lý thuyết áp lực giá) NĐTNN Nhà đầu tư nước ngoài TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTCK Thị trường chứng khoán UBCK Ủy ban chứng khoán UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước VN Index Chỉ số chứng khoán Việt Nam VNM Market Vectors Vietnam ETF vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Giá trị tài sản được quản lý bởi ETFs trên thế giới .2 Mười quỹ đầu tư chỉ số (ETFs) lớn nhất toàn cầu năm 2016.3 Các điều kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE và VNM .4 Tổng hợp các lý thuyết .5 Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước .6 Tổng hợp các nghiên cứu trước về phản ứng của thị trường thông qua giá cổ phiếu với thông báo hoán đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ chỉ số.7 Tổng hợp các nghiên cứu trước về phản ứng của thị trường thông qua khối lượng giao dịch với thông báo hoán đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ chỉ số.8 Các giả thuyết nghiên cứu phản ứng của giá và khối lượng với sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ ETFs xem xét hiệu ứng trong ngắn hạn.9 Giả thuyết nghiên cứu phản ứng của giá và khối lượng giao dịch với sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ ETFs xem xét hiệu ứng lâu dài.10 Các giả thuyết nghiên cứu cho nhóm vấn đề thứ hai của luận án .1 Phương pháp kiểm định cho từng giả thuyết nghiên cứu .2 Tổng hợp sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục hai quỹ FTSE và VNM trong mẫu nghiên cứu.3 Tổng hợp sự kiện giao dịch bất thường của NĐTNN.1 Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu khỏi danh mục FTSE .2 Phản ứng của khối lượng giao dịch với thông tin thêm và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục FTSE.3 Phản ứng giá và khối lượng giao dịch với thông báo giảm t trọng cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE .4 Tổng hợp sự thay đổi của giá và khối lượng giao dịch với thông tin thêm, loại và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục FTSE.1 Kết quả kiểm định lợi nhuận bất thường xung quanh sự kiện thêm cổ phiếu và loại cổ phiếu khỏi danh mục quỹ VNM.2 Phản ứng của khối lượng giao dịch với thông tin thêm và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục quỹ VNM.3 Kết quả kiểm định lợi nhuận bất thường xung quanh sự kiện tăng t trọng và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.4 Phản ứng của khối lượng giao dịch với thông tin tăng và giảm t trong nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.5 Tổng hợp sự thay đổi của giá và khối lượng giao dịch với thông tin thêm, loại và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.6 Tổng hợp các kết quả và so sánh phản ứng của giá và khối lượng với thông tin thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE với VNM.1 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch mua bất thường của NĐTNN .2 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch mua bất thường trong ngày mua ròng của NĐTNN .3 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch bán bất thường của NĐTNN .4 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch bán bất thường trong ngày bán ròng của NĐTNN .142 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Số lượng ETFs trên thế giới giai đoạn 2003 – 2016.2 Giá trị tài sản quản lý bởi ETFs trên thế giới giai đoạn 2010 – 2016 .3 Sự thay đổi giá cổ phiếu với thông tin thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ theo diễn giải lý thuyết về sự thay thế không hoàn hảo (ISH).4 Lược đồ nghiên cứu.5 Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước về ảnh hưởng của khối lượng giao dịch đến giá cổ phiếu .1 Độ dài thời gian cho các khung .2 Độ dài thời gian của các khung .1 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy cho sự kiện thêm cổ phiếu và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục quỹ FTSE.2 Khối lượng giao dịch bất thường trung bình và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện thêm cổ phiếu vào danh mục FTSE .3 Khối lượng giao dịch bất thường trung bình và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện loại cổ phiếu ra khỏi danh mục FTSE.4 Lợi nhuận bất thường trung bình xung quanh thông báo giảm t trọng cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE.5 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện giảm t trọng cổ phiếu trong danh mục FTSE.1 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy cho sự kiện thêm cổ phiếu và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục quỹ VNM.2 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện thêm cổ phiếu vào danh mục VNM .3 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện loại cổ phiếu khỏi danh mục VNM.4 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy cho sự kiện tăng t trọng nắm giữ và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.5 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện tăng t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục VNM.6 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục VNM.1 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện mua bất thường và mua bất thường trong ngày mua ròng của NĐTNN.2 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện bán bất thường và bán bất thường trong ngày bán ròng của NĐTNN.143 x DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1 Số liệu về tài khoản cá nhân tại thị trường chứng khoán Việt Nam.xv Phụ lục 2 Danh sách các cổ phiếu được nắm giữ bởi quỹ FTSE. xvii Phụ lục 3 Danh sách các cổ phiếu được nắm giữ bởi quỹ VNM.
xviii Phụ lục 4 Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu khỏi FTSE .xx Phụ lục 5 Phản ứng giá với thông tin giảm t trọng cổ phiếu trong FTSE. xxii Phụ lục 6 Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu trong VNM. xxiv Phụ lục 7 Phản ứng giá với thông tin tăng, giảm t trọng cổ phiếu trong VNM. xxvi Phụ lục 8 Tổng hợp chi tiết các kết quả nghiên cứu của luận án.
xxviii xi MỤC LỤC NỘI DUNG LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH. viii TÓM TẮT LUẬN ÁN. xvi CHƢƠNG 1. Lý do nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu chính. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Bửu Kiếm (2018). Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-giao-dich-nha-dau-tu-nuoc-ngoai-den-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sâu ảnh hưởng giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp góc nhìn chuyên sâu.
Luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng NĐT nước ngoài đến TTCK Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.