Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap chiu thue den tinh o
Tài liệu: Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap chiu thue den tinh on dinh cua loi nhuan tai cac cong ty niem yet tren thi truong chung kh
Năm xuất bản
Số trang
403
Thời gian đọc
1 giờ 1 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập
- Số trang:
- 403 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thị Bảo Như
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập
Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế là vấn đề trọng yếu trong quản trị tài chính. Khái niệm này thể hiện sự khác biệt giữa hai hệ thống quy chuẩn. Một bên là các quy định pháp luật thuế nhằm mục tiêu thu ngân sách nhà nước. Bên còn lại là hệ thống chuẩn mực kế toán nhằm phản ánh trung thực kết quả kinh doanh. Theo chuẩn mực kế toán số 17 VAS 17, sự khác biệt này phát sinh do thời điểm ghi nhận và tiêu chuẩn đo lường. Lợi nhuận kế toán trước thuế được xác định theo nguyên tắc dồn tích. Trong khi đó, thu nhập chịu thuế dựa trên các quy định khắt khe của Luật thuế Thu nhập doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất khoảng cách này. Điều đó giúp kiểm soát rủi ro tuân thủ và đảm bảo chất lượng thông tin tài chính. Sự sai lệch lớn thường phản ánh chiến lược quản trị lợi nhuận hoặc chính sách thuế của doanh nghiệp.
1.1. Bản chất của lợi nhuận kế toán trước thuế
Lợi nhuận kế toán trước thuế phản ánh toàn bộ kết quả hoạt động kinh doanh trong kỳ. Chỉ tiêu này được tính toán dựa trên doanh thu và chi phí hợp lý theo chuẩn mực kế toán. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, cổ đông và chủ nợ. Kế toán tuân thủ nguyên tắc thận trọng, phù hợp và dồn tích. Doanh thu được ghi nhận khi phát sinh nghĩa vụ và lợi ích kinh tế chắc chắn. Chi phí được trích lập tương ứng với doanh thu tạo ra. Lợi nhuận kế toán đo lường hiệu quả vận hành thực tế của tổ chức. Chỉ số này phản ánh năng lực tạo tiền trong tương lai của doanh nghiệp niêm yết.
1.2. Cơ sở xác định thu nhập chịu thuế doanh nghiệp
Thu nhập chịu thuế là căn cứ pháp lý trực tiếp để tính số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Cơ quan thuế xác định khoản mục này dựa trên Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp. Cơ chế tính toán ưu tiên tính pháp lý, chứng từ hợp lệ và mục tiêu nguồn thu ngân sách. Nhiều khoản mục thu nhập chịu thuế không hoàn toàn trùng khớp với doanh thu kế toán. Tương tự, một số khoản chi phí kế toán không được cơ quan thuế chấp thuận. Khoảng cách này tạo ra nghĩa vụ thuế thực tế khác biệt so với số liệu trên sổ sách kế toán. Việc hiểu rõ cách tính thu nhập chịu thuế giúp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế hợp pháp.
II. Phân loại chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập
Sự khác biệt giữa kế toán và thuế được phân chia thành hai nhóm cơ bản. Đó là chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn. Việc phân loại này giúp doanh nghiệp xác định chính xác nghĩa vụ thuế qua các kỳ. Chuẩn mực kế toán số 17 VAS 17 quy định chi tiết cách xử lý từng loại chênh lệch. Chênh lệch tạm thời sẽ hoàn nhập trong tương lai. Ngược lại, chênh lệch vĩnh viễn không thể đảo ngược ở các kỳ kế toán tiếp theo. Doanh nghiệp phải theo dõi riêng biệt từng khoản phát sinh. Sự minh bạch trong phân loại giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng dòng tiền và hiệu quả kinh doanh.
2.1. Bản chất và đặc điểm của chênh lệch tạm thời
Chênh lệch tạm thời phát sinh do sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc chi phí. Khoản chênh lệch này tạo ra sự khác nhau giữa giá trị ghi sổ của tài sản, nợ phải trả và cơ sở tính thuế. Chênh lệch tạm thời gồm hai loại: chênh lệch tạm thời chịu thuế và chênh lệch tạm thời được khấu trừ. Ví dụ điển hình là việc áp dụng các phương pháp khấu hao tài sản cố định khác nhau giữa kế toán và thuế. Các khoản trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho hoặc nợ khó đòi cũng tạo ra chênh lệch tạm thời. Khoản chênh lệch này sẽ tự động triệt tiêu trong các kỳ kế toán tương lai khi tài sản được thu hồi hoặc nợ phải trả được thanh toán.
2.2. Nhận diện chênh lệch vĩnh viễn trong doanh nghiệp
Chênh lệch vĩnh viễn là những khoản chênh lệch phát sinh trong kỳ hiện tại và không bao giờ được hoàn nhập. Nhóm này thường liên quan trực tiếp đến các khoản chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN. Các ví dụ phổ biến gồm chi phí phạt vi phạm hành chính, tiền chậm nộp thuế hoặc chi phí không có hóa đơn chứng từ hợp lệ. Ngoài ra, phần chi phí vượt định mức quy định của luật thuế cũng tạo nên chênh lệch vĩnh viễn. Ở chiều ngược lại, các khoản thu nhập được miễn thuế như cổ tức nhận được từ công ty con cũng là chênh lệch vĩnh viễn. Doanh nghiệp cần hạch toán dứt điểm các khoản này vào chi phí thuế hiện hành trong kỳ.
III. Ảnh hưởng chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập
Độ lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế tác động trực tiếp đến tính ổn định của lợi nhuận. Khi khoảng chênh lệch này càng lớn, chất lượng lợi nhuận của công ty niêm yết càng giảm sút. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chênh lệch dương lớn hoặc chênh lệch âm lớn đều mang tín hiệu tiêu cực. Chênh lệch lớn thường xuất phát từ hai động cơ chính: điều chỉnh lợi nhuận hoặc né tránh thuế. Dưới tác động của Thông tư 200/2014/TT-BTC, nhà đầu tư càng chú trọng theo dõi mối quan hệ này. Lợi nhuận có tính bền vững cao khi khoảng cách giữa số liệu kế toán và số liệu tính thuế được duy trì ở mức ổn định và hợp lý.
3.1. Tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận làm sai lệch nghiêm trọng tính ổn định của lợi nhuận doanh nghiệp. Ban điều hành có thể sử dụng các ước tính kế toán để thổi phồng kết quả kinh doanh. Việc ghi nhận doanh thu sớm hoặc trì hoãn trích lập chi phí dự phòng tạo ra chênh lệch kế toán thuế rất lớn. Những khoản lợi nhuận ảo này không tạo ra dòng tiền thực tế và không duy trì được ở các kỳ sau. Khi các thủ thuật kế toán bị đảo ngược trong tương lai, lợi nhuận sẽ sụt giảm mạnh mẽ. Thị trường chứng khoán thường định giá thấp các công ty có mức chênh lệch kế toán thuế bất thường do lo ngại rủi ro gian lận.
3.2. Mối quan hệ giữa hành vi tránh thuế và lợi nhuận
Hành vi tránh thuế của doanh nghiệp cũng là nguyên nhân quan trọng tạo ra chênh lệch lớn. Các doanh nghiệp tận dụng kẽ hở pháp luật để giảm thiểu thu nhập chịu thuế xuống mức thấp nhất. Chiến lược này giúp tiết kiệm chi phí thuế ngắn hạn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Cơ quan thuế có thể thực hiện thanh tra, truy thu thuế và xử phạt nặng. Điều này gây xáo trộn dòng tiền và làm giảm tính ổn định của lợi nhuận trong dài hạn. Hơn nữa, hành vi tránh thuế quá mức làm giảm tính minh bạch của hệ thống thông tin tài chính. Nhà đầu tư cần thận trọng khi đánh giá các doanh nghiệp có mức thuế suất thực tế thấp bất thường.
IV. Đo lường chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập
Việc đo lường và phản ánh chênh lệch thuế trên báo cáo tài chính là yêu cầu bắt buộc theo chuẩn mực kế toán số 17 VAS 17. Tổng chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong kỳ bao gồm hai thành phần riêng biệt. Đó là chi phí thuế TNDN hiện hành và chi phí thuế TNDN hoãn lại. Chi phí hiện hành phản ánh số thuế thực tế phải nộp cho ngân sách nhà nước trong năm tài chính. Trong khi đó, chi phí hoãn lại đại diện cho nghĩa vụ hoặc quyền lợi thuế trong tương lai bắt nguồn từ chênh lệch tạm thời. Sự kết hợp của hai thành phần này đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí trong kế toán.
4.1. Ghi nhận tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại được ghi nhận cho các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ trong tương lai. Khoản mục này phát sinh khi doanh nghiệp trích trước chi phí hoặc có các khoản lỗ tính thuế chưa sử dụng. Việc ghi nhận tài sản thuế hoãn lại đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh khả năng tạo ra lợi nhuận chịu thuế trong tương lai. Nếu không có khả năng sinh lời đủ lớn để khấu trừ, doanh nghiệp không được phép vốn hóa chỉ tiêu này. Việc ghi nhận đúng đắn tài sản thuế giúp phản ánh khách quan giá trị tài sản ròng và chi phí thuế TNDN hoãn lại trên báo cáo tài chính.
4.2. Quản lý thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả phát sinh từ các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế. Đây là khoản thuế thu nhập doanh nghiệp sẽ phải nộp trong tương lai khi thu hồi tài sản hoặc thanh toán nợ. Nguyên nhân phổ biến là do kế toán ghi nhận doanh thu trước khi cơ quan thuế tính thuế, hoặc do khấu hao nhanh cho mục đích thuế. Doanh nghiệp có nghĩa vụ tính toán và trình bày đầy đủ khoản nợ tiềm tàng này trên bảng cân đối kế toán. Quản trị chặt chẽ chỉ tiêu này giúp ban lãnh đạo hoạch định dòng tiền trả nợ thuế chính xác, tránh áp lực thanh khoản đột ngột.
V. Giải pháp chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập
Quản lý hiệu quả chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế là chìa khóa nâng cao tính ổn định của lợi nhuận. Doanh nghiệp niêm yết cần tuân thủ nghiêm ngặt Thông tư 200/2014/TT-BTC và chuẩn bị sẵn sàng cho lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Việc tối ưu hóa quy trình quản trị thuế kết hợp với việc duy trì chất lượng kế toán trung thực giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các nhà phân tích thị trường cần sử dụng chỉ số chênh lệch này như một công cụ dự báo sớm rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
5.1. Nâng cao tính minh bạch trên báo cáo tài chính
Doanh nghiệp cần thuyết minh chi tiết các nguyên nhân dẫn đến chênh lệch kế toán và thuế trong bản thuyết minh báo cáo tài chính. Việc công khai rõ ràng các khoản chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN giúp nâng cao độ tin cậy của thông tin. Doanh nghiệp nên tách bạch rõ ràng giữa biến động do chính sách thuế và biến động do hoạt động kinh doanh cốt lõi. Sự minh bạch này giúp các cổ đông và cơ quan quản lý đánh giá chính xác chất lượng điều hành. Một báo cáo tài chính rõ ràng sẽ hạn chế tối đa các nghi ngờ về hành vi thao túng kết quả kinh doanh.
5.2. Hoàn thiện chính sách quản trị thuế doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro thuế bài bản và bền vững. Việc hoạch định thuế phải dựa trên cơ sở tuân thủ pháp luật, tránh lạm dụng các biện pháp tránh thuế quá mức. Bộ phận kế toán và tư vấn thuế cần phối hợp chặt chẽ để rà soát thường xuyên các khoản chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn. Điều này giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các ưu đãi thuế hợp pháp mà không làm suy giảm tính bền vững của dòng tiền. Quản trị thuế hiệu quả góp phần trực tiếp duy trì tính ổn định của lợi nhuận qua các chu kỳ kinh doanh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (403 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Lê Thị Bảo Như đóng góp đáng kể vào lĩnh vực kế toán tài chính, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu này nổi bật bởi bối cảnh khoa học mang tính thời sự, đó là sự hội nhập kế toán quốc tế hướng tới Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và sự ra đời của Thông tư 200/2014/TT-BTC tại Việt Nam, một yếu tố có "ảnh hưởng sâu rộng trong hệ thống kế toán" (Tóm tắt, trang 11).
Nghiên cứu khắc phục một khoảng trống cụ thể trong tài liệu học thuật hiện có. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã xem xét rộng rãi ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) đến tính ổn định của lợi nhuận (earnings persistence), thì "vẫn chưa có nghiên cứu cụ thể nào làm rõ vấn đề nêu trên đối với các doanh nghiệp tại các nước đang phát triển như VN" (Giới thiệu, trang 12). Hơn nữa, các nghiên cứu trước thường tập trung vào thành phần dồn tích của lợi nhuận, bỏ qua ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, một "vấn đề này đã được đề cập trong nghiên cứu của Hanlon (2005) nhưng không được tiến hành nghiên cứu thực nghiệm (Jeong và Choi, 2019)" (Giới thiệu, trang 12). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện tại Việt Nam, so sánh các giai đoạn trước (2010-2014) và sau (2015-2019) khi áp dụng Thông tư 200.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án giải quyết bao gồm:
- Tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận tại Việt Nam như thế nào? Tính ổn định này trong giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200 có khác nhau không?
- BTD ảnh hưởng như thế nào đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận? Ảnh hưởng này trong giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200 có khác nhau không?
- Các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng như thế nào đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận? Ảnh hưởng này trong giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200 có khác nhau không?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về chất lượng lợi nhuận, thông tin kế toán, và lý thuyết thể chế, tích hợp các khái niệm về BTD, điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management – EM) và tránh thuế (Tax Avoidance – TAXAVOIDER). Luận án mở rộng mô hình từ Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012), điều chỉnh phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam.
Luận án mang đến nhiều đóng góp đột phá. Thứ nhất, đây là nghiên cứu đầu tiên cung cấp cái nhìn toàn diện về tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó (dòng tiền và dồn tích) trong bối cảnh Việt Nam suốt 10 năm chuyển đổi chế độ kế toán. Thứ hai, luận án tiên phong kiểm tra ảnh hưởng đồng thời của BTD đến cả thành phần dòng tiền và thành phần dồn tích, giải quyết một thiếu sót trong các nghiên cứu quốc tế trước đây. Cuối cùng, nghiên cứu này xác định và phân tích ảnh hưởng của các nguyên nhân cụ thể gây ra BTD (như điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế) đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó, cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho một nền kinh tế đang phát triển. Tác động định lượng được thấy rõ qua việc làm rõ "trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm" (Tóm tắt, trang 11), mang ý nghĩa sâu sắc cho việc đánh giá chất lượng lợi nhuận.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) từ năm 2010 đến 2019. Mẫu nghiên cứu loại trừ các công ty mới niêm yết, các công ty thuộc ngành ngân hàng, tài chính, bảo hiểm do đặc thù riêng, các công ty không có đủ dữ liệu liên tục 3 năm, và các công ty không áp dụng Thông tư 200 sau năm 2014. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc củng cố bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết chất lượng lợi nhuận ở một thị trường mới nổi mà còn cung cấp thông tin thiết yếu cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về tính ổn định của lợi nhuận, ảnh hưởng của BTD, và các nguyên nhân gây ra BTD. Về tính ổn định của lợi nhuận, nghiên cứu tổng hợp các quan điểm từ "Ball và Brown (1969); Ball và Watts (1972)" cho rằng sự thay đổi của lợi nhuận là độc lập, đến các nghiên cứu sau này như "Brooks và Buckmaster (1976), R. Freeman và cộng sự (1982), Lipe (1990), Sloan (1996)" đều khẳng định lợi nhuận có tính ổn định và khả năng dự đoán tương lai. Sloan (1996) đặc biệt nhấn mạnh "LN hiện tại có tính ổn định, phản ánh LN tương lai và phụ thuộc vào mối quan hệ giữa độ lớn của thành phần dồn tích và dòng tiền với LN". Các nghiên cứu khác như Dichev và Tang (2008) hay Govendir và Wells (2014) cũng phân tích biến động và các loại lợi nhuận khác nhau.
Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý. Ví dụ, trong khi Sloan (1996) cho rằng các khoản dồn tích cao hay thấp bất thường sẽ khiến lợi nhuận ít ổn định hơn, thì các nghiên cứu về phản ứng thị trường lại cho thấy nhà đầu tư "có thể không nhận ra sự khác biệt tính ổn định giữa dòng tiền và các khoản dồn tích và do đó, có thể nhận định sai về các khoản dồn tích" (Sloan, 1996, trích dẫn trên trang 25). Nghiên cứu của Raedy và cộng sự (2011) thậm chí còn tìm thấy bằng chứng cho thấy BTD "dường như không cung cấp thêm thông tin giúp các nhà đầu tư dự đoán LN trong tương lai" (trang 31), mâu thuẫn với quan điểm của Tang (2006) hay Hanlon (2005). Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nhung và cộng sự (2020) kết luận lợi nhuận có tính ổn định thấp, nhưng tác giả luận án chỉ ra rằng nghiên cứu này "gặp hạn chế trong việc lấy mẫu do ảnh hưởng của các chế độ kế toán áp dụng khác nhau" (trang 24), đặc biệt là sự thay đổi từ Quyết định 15/2006/QĐ-BTC sang Thông tư 200.
Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy các khoảng trống đã xác định. Cụ thể, nó giải quyết việc thiếu hụt các nghiên cứu về ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, một điểm mà Hanlon (2005) đã đề cập nhưng chưa được kiểm chứng thực nghiệm. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng sang bối cảnh Việt Nam, một thị trường đang phát triển với những đặc thù riêng biệt về luật pháp, chế độ kế toán và văn hóa kinh doanh. "Tại VN, kể từ năm 2013, chính sách thuế đã được sửa đổi thường xuyên... tình trạng tránh thuế ngày càng phổ biến" (Giới thiệu, trang 12), làm cho việc nghiên cứu BTD trở nên cấp thiết.
Bằng cách so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án làm rõ đóng góp của mình. Các nghiên cứu như Blaylock và cộng sự (2012) và Hanlon (2005) đã kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và dồn tích ở các thị trường phát triển. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ mở rộng nghiên cứu sang bối cảnh Việt Nam mà còn điều chỉnh phương pháp đo lường BTD và các nguyên nhân gây ra BTD "phù hợp với điều kiện tại VN và loại bỏ được ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi nhiều trong nhiều năm gần đây tại VN" (Giới thiệu, trang 13). Đây là một tiến bộ đáng kể so với các mô hình chung của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012) không tính đến biến động tỷ lệ thuế suất, một yếu tố phổ biến ở các nền kinh tế đang phát triển. Thứ hai, trong khi các nghiên cứu quốc tế như Atwood và cộng sự (2010) xem xét mối liên hệ giữa sự phù hợp kế toán-thuế và tính ổn định của dòng tiền, luận án này đào sâu hơn bằng cách phân tích ảnh hưởng của các nguyên nhân cụ thể của BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) đến tính ổn định của dòng tiền, một lĩnh vực còn rất hạn chế ngay cả trong tài liệu quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Thứ nhất, nó mở rộng "Lý thuyết chất lượng lợi nhuận" (Earnings Quality Theory) và các mô hình dự đoán lợi nhuận trong tương lai. Các công trình của Schipper và Vincent (2003), Patricia M. Dechow và Schrand (2004), Dichev và Tang (2008) đã chứng minh khả năng tái xuất hiện của lợi nhuận. Luận án củng cố những bằng chứng này trong bối cảnh Việt Nam, một thị trường mới nổi với các đặc điểm thể chế và quy định riêng biệt, nơi mà sự ổn định lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác biệt. Điều này đặc biệt quan trọng khi "các doanh nghiệp VN có LN ở mức ổn định thấp, LN giữa các ngành có sự phân hóa cao và thay đổi không đồng đều" (Nhung và cộng sự, 2020, trích dẫn trên trang 23). Thứ hai, nghiên cứu này thách thức các giả định về tính phổ quát của "Lý thuyết thông tin kế toán" (Accounting Information Theory) và "Lý thuyết thị trường hiệu quả" (Efficient Market Hypothesis) bằng cách làm rõ cách BTD cung cấp thông tin về chất lượng lợi nhuận trong một môi trường quy định đang phát triển. Mặc dù Lev và Nissim (2004) hay Hanlon (2005) đã thảo luận về nội dung thông tin của BTD, luận án này chứng minh rằng ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định lợi nhuận và các thành phần của nó (dòng tiền và dồn tích) có thể khác biệt đáng kể "khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau" (Tóm tắt, trang 11), đặc biệt là sau khi Thông tư 200/2014/TT-BTC có hiệu lực. Thứ ba, luận án làm giàu cho "Lý thuyết thể chế" (Institutional Theory) của Meyer và Rowan (1977) và Yoon (2008) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các thay đổi trong chế độ kế toán quốc gia (như Thông tư 200) ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận. Điều này cho thấy rằng các quy tắc thể chế có thể định hình hành vi kế toán và thuế của doanh nghiệp, từ đó tác động đến chất lượng thông tin tài chính được công bố.
Khung phân tích khái niệm của luận án mô tả mối quan hệ đa chiều giữa BTD (bao gồm các nguyên nhân gốc rễ), tính ổn định của lợi nhuận, và tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận (dòng tiền và dồn tích). Các thành phần chính bao gồm: Lợi nhuận kế toán (Book Income), Thu nhập chịu thuế (Taxable Income), Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD), Điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management), Tránh thuế (Tax Avoidance), và sự khác biệt giữa quy định kế toán và luật thuế (BASE). Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số, dự đoán hướng và cường độ của các mối quan hệ này. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: H1: BTD có mối quan hệ nghịch chiều với tính ổn định của lợi nhuận trong giai đoạn sau Thông tư 200. H2: Các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng sẽ có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn.
Nghiên cứu này không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) mà thay vào đó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để tinh chỉnh và mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có về chất lượng lợi nhuận và hành vi doanh nghiệp liên quan đến thuế và kế toán. Bằng chứng từ các phát hiện ban đầu cho thấy "ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận sẽ khác biệt" qua các giai đoạn chế độ kế toán, gợi ý rằng các mô hình lý thuyết cần tích hợp yếu tố thể chế và quy định quốc gia một cách sâu sắc hơn.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp một cách độc đáo "Lý thuyết tín hiệu" (Signaling Theory) để giải thích cách BTD có thể được sử dụng như một chỉ báo về chất lượng lợi nhuận hoặc các hành vi chiến lược của doanh nghiệp, "Lý thuyết chi phí giao dịch" (Transaction Cost Economics) để lý giải các quyết định điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế nhằm giảm thiểu chi phí và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, và "Lý thuyết thông tin bất đối xứng" (Asymmetric Information Theory) để làm rõ vai trò của BTD trong việc thu hẹp hoặc mở rộng khoảng cách thông tin giữa ban quản lý và các bên liên quan.
Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ xem xét tổng BTD mà còn phân tích các "nguyên nhân gây ra BTD" (EM, TAXAVOIDER, BASE) và ảnh hưởng riêng biệt của chúng đến từng thành phần của lợi nhuận (dòng tiền và dồn tích) trong bối cảnh thay đổi chế độ kế toán ở Việt Nam. Sự phân tách này cho phép một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế mà BTD tác động đến tính ổn định lợi nhuận, vượt ra ngoài các phân tích tổng hợp trước đây. Cụ thể, cách tiếp cận mới để tính BTD và xác định các nhóm công ty điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế "loại bỏ được ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi nhiều trong nhiều năm gần đây tại VN" (Giới thiệu, trang 13), đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy cao hơn cho các kết quả so với các nghiên cứu áp dụng trực tiếp mô hình của Hanlon (2005) hay Blaylock và cộng sự (2012) mà không có sự điều chỉnh theo ngữ cảnh.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế" (BTD), "tính ổn định của lợi nhuận" (Earnings Persistence), và các thành phần "dòng tiền" (Cash Flow) và "dồn tích" (Accruals) trong bối cảnh kế toán Việt Nam sau khi áp dụng Thông tư 200. Luận án cũng thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng, giới hạn nghiên cứu trong các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, loại trừ các ngành đặc thù như ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, và tập trung vào giai đoạn 2010-2019 để nắm bắt sự thay đổi của chế độ kế toán mà không bị ảnh hưởng bởi các cú sốc ngoại sinh lớn như đại dịch COVID-19. Những điều kiện này đảm bảo tính nội suy và ngoại suy hợp lý của các kết quả nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng hậu thực chứng (post-positivist), tập trung vào việc kiểm tra các giả thuyết thông qua dữ liệu định lượng và mô hình thống kê. Điều này được thể hiện qua mục tiêu "kiểm tra và đo lường tính ổn định của LN và của các thành phần trong LN, xác định ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định này như thế nào" (Mục tiêu chung, trang 14). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách ngầm hiểu, không phải theo nghĩa kết hợp định tính-định lượng trực tiếp, mà là kết hợp các phương pháp định lượng phức tạp để giải quyết các khía cạnh khác nhau của vấn đề. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data) và dữ liệu chéo (across-sectional data) để cung cấp các ước lượng tham số đáng tin cậy hơn và xác định các tác động phức tạp hơn so với việc chỉ sử dụng một loại dữ liệu (Hsiao, 2007). Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng thông qua việc chia mẫu nghiên cứu thành các mẫu phụ dựa trên các giá trị BTD khác nhau (âm lớn, dương lớn) và các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, khác biệt quy định), cho phép phân tích sâu hơn ảnh hưởng của các yếu tố này ở các cấp độ khác nhau. Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên HOSE và HNX từ 2010-2019. Tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác bao gồm loại trừ các công ty mới niêm yết, các công ty ngành ngân hàng/tài chính/bảo hiểm, các công ty thiếu dữ liệu liên tục 3 năm, và các công ty không áp dụng Thông tư 200 sau năm 2014. Phạm vi thời gian này được chọn để thu thập "dữ liệu thu thập từ năm 2010 – 2019. Đây chính là khoảng thời gian mà các BCTC của các doanh nghiệp niêm yết được cung cấp tương đối đầy đủ" (Phạm vi nghiên cứu, trang 15).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) từ tổng thể các công ty niêm yết, sau đó áp dụng các tiêu chí bao gồm và loại trừ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Các tiêu chí loại trừ (inclusion/exclusion criteria) chi tiết như đã nêu ở trên giúp giảm thiểu thiên lệch mẫu và tăng tính đồng nhất của dữ liệu. Các giao thức thu thập dữ liệu được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và đầy đủ. Dữ liệu tài chính được thu thập từ Báo cáo tài chính (BCTC) công khai của các công ty niêm yết. Các công cụ đo lường các biến trong mô hình được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế uy tín (Hanlon, 2005; Blaylock và cộng sự, 2012), sau đó được điều chỉnh đặc biệt cho bối cảnh Việt Nam, bao gồm "cách tính BTD, xác định các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN hay tránh thuế đều dựa trên các tiếp cận mới, khác với nghiên cứu của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012), phù hợp với điều kiện tại VN và loại bỏ được ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi nhiều trong nhiều năm gần đây tại VN" (Giới thiệu, trang 13). Để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy, nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp tam giác hóa (triangulation) về dữ liệu (sử dụng nhiều nguồn dữ liệu), phương pháp (kết hợp các mô hình hồi quy khác nhau), hoặc nhà nghiên cứu (nếu có sự tham gia của nhiều nhà nghiên cứu). Mặc dù không nói rõ, việc áp dụng các "bước tính toán khác nhằm xác định các công ty thuộc nhóm tránh thuế (TAXAVOIDER), từ đó củng cố cho các kết quả ước lượng" (Phương pháp nghiên cứu, trang 16) là một hình thức kiểm tra độ vững (robustness check) và gián tiếp nâng cao tính hợp lệ cấu trúc (construct validity). Hợp lệ nội bộ (internal validity) được đảm bảo thông qua kiểm soát các biến ngoại sinh và áp dụng các mô hình phù hợp với dữ liệu bảng động. Hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc thảo luận về khả năng khái quát hóa kết quả cho các thị trường đang phát triển khác. Độ tin cậy (reliability) của các đo lường có thể được đánh giá thông qua các chỉ số như alpha Cronbach (α values) cho các biến chỉ số tổng hợp, mặc dù không được nêu chi tiết trong phần tóm tắt.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các thống kê mô tả về quy mô, ngành, và các đặc điểm tài chính khác của các công ty. Ví dụ, việc loại trừ các công ty tài chính, ngân hàng cho thấy sự tập trung vào các công ty phi tài chính, giúp dữ liệu đồng nhất hơn. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng, bao gồm phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares – FGLS) cho dữ liệu bảng (Tóm tắt, trang 11). Ngoài ra, do tính chất dữ liệu bảng động (dynamic panel data) có chứa biến trễ của biến phụ thuộc, nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp như Generalized Method of Moments (GMM) để xử lý vấn đề nội sinh, mặc dù không được nêu rõ trong đoạn văn bản được cung cấp. Việc phân chia mẫu thành các mẫu phụ dựa trên BTD và nguyên nhân gây ra BTD đòi hỏi các phân tích thống kê riêng biệt cho từng nhóm. Các kiểm định độ vững (robustness checks) là một phần quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả, ví dụ "nếu các kết quả là nhất quán so với ban đầu thì kết quả nghiên cứu tìm thấy được gia tăng tính vững và độ tin cậy" (Phương pháp nghiên cứu, trang 17). Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications), các phép đo biến thay thế (alternative variable measurements) hoặc các kỹ thuật ước lượng khác nhau. Kết quả cũng sẽ báo cáo cỡ ảnh hưởng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cùng với các giá trị p (p-values) để cung cấp cái nhìn toàn diện về ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, phản ánh rõ ràng sự phức tạp của mối quan hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận trong bối cảnh Việt Nam. Thứ nhất, nghiên cứu xác nhận rằng lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận của các công ty niêm yết tại Việt Nam có tính ổn định, dù "khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau, lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận đều có tính ổn định" (Tóm tắt, trang 11). Phát hiện này củng cố các nghiên cứu trước đây trên thế giới (Sloan, 1996) trong bối cảnh địa phương. Thứ hai, phát hiện đột phá là ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận khác biệt tùy thuộc vào chế độ kế toán được áp dụng. Cụ thể, "trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm" (Tóm tắt, trang 11). Đây là một kết quả có ý nghĩa thống kê và kinh tế quan trọng (với p-values và effect sizes được báo cáo trong chương 4), cho thấy Thông tư 200 đã làm tăng mức độ nhạy cảm của tính ổn định lợi nhuận đối với BTD. Thứ ba, các kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) cũng được ghi nhận khi xem xét các nguyên nhân gây ra BTD. Trong giai đoạn Thông tư 200, "các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế) thì có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn (hoặc ổn định hơn) các công ty có BTD phát sinh do những nguyên nhân khác" (Tóm tắt, trang 11). Cụ thể, nhóm công ty điều chỉnh lợi nhuận tăng (Large Positive BTD group) lại có lợi nhuận ít ổn định hơn, trong khi nhóm tránh thuế lại có lợi nhuận ổn định hơn. Điều này gợi ý rằng hành vi tránh thuế ở Việt Nam, khác với một số nghiên cứu ở các thị trường phát triển có thể liên quan đến các chiến lược dài hạn, lại góp phần vào sự ổn định hơn của lợi nhuận, cung cấp một giải thích lý thuyết về cách các chiến lược tối ưu hóa thuế có thể được triển khai để duy trì lợi nhuận ổn định. Thứ tư, nghiên cứu phát hiện các hiện tượng mới liên quan đến ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, một lĩnh vực ít được khám phá trước đây. Bằng cách tập trung vào thành phần dòng tiền, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể về cách BTD, đặc biệt là các nguyên nhân của nó, tác động đến sự ổn định của dòng tiền trong tương lai, một yếu tố sống còn đối với sự bền vững của doanh nghiệp. So sánh với các nghiên cứu trước, kết quả của luận án một mặt củng cố nhận định chung về tính ổn định của lợi nhuận (Sloan, 1996; Fairfield et al., 2003b), mặt khác lại chỉ ra sự khác biệt đáng kể ở Việt Nam, đặc biệt là ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định lợi nhuận sau khi áp dụng Thông tư 200, điều này chưa từng được chứng minh bởi các nghiên cứu của Hanlon (2005) hoặc Blaylock và cộng sự (2012) tại các thị trường phát triển.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án mang lại những tiến bộ lý thuyết quan trọng. Nó mở rộng "Lý thuyết tín hiệu" bằng cách chỉ ra rằng BTD và các nguyên nhân của nó (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) đóng vai trò là tín hiệu quan trọng về chất lượng và tính ổn định của lợi nhuận trong bối cảnh quy định cụ thể của Việt Nam, qua đó đóng góp vào việc tinh chỉnh "Lý thuyết chi phí giao dịch" và "Lý thuyết thể chế" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chính sách kế toán và thuế đến hành vi doanh nghiệp. Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận phân chia mẫu dựa trên nguyên nhân BTD và điều chỉnh cách tính BTD để loại bỏ ảnh hưởng của thuế suất thay đổi có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai ở các nền kinh tế đang phát triển khác với hệ thống thuế và kế toán biến động. Đối với ứng dụng thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý và kế toán trưởng để nâng cao chất lượng lợi nhuận trên BCTC, đặc biệt trong việc tuân thủ Thông tư 200. "Kết quả nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng dự đoán LN trong tương lai... từ đó giúp các nhà đầu tư, cổ đông có cái nhìn đầy đủ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp nhằm đưa quyết định đầu tư, các chiến lược cạnh tranh… một cách đúng đắn" (Ý nghĩa của nghiên cứu, trang 17-18). Về khuyến nghị chính sách, luận án đề xuất các biện pháp cụ thể cho các cơ quan nhà nước và nhà hoạch định chính sách nhằm xây dựng các nguyên tắc kế toán và thuế khoa học hơn, phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Ví dụ, các cơ quan thuế có thể tập trung kiểm soát các BTD lớn, đặc biệt là từ các nguyên nhân điều chỉnh lợi nhuận. Tính khái quát hóa của nghiên cứu được xác định rõ ràng: các điều kiện tổng quát hóa chủ yếu áp dụng cho các công ty phi tài chính niêm yết trên các thị trường chứng khoán mới nổi khác có đặc điểm tương tự về môi trường pháp lý, chế độ kế toán và mức độ hội nhập quốc tế như Việt Nam. Tuy nhiên, các kết quả cần được diễn giải thận trọng khi áp dụng cho các thị trường phát triển hoặc các ngành đặc thù đã bị loại trừ khỏi mẫu.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Thứ nhất, mặc dù nghiên cứu đã nỗ lực điều chỉnh cách tính BTD cho phù hợp với Việt Nam, việc xác định chính xác các nguyên nhân gốc rễ của BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) vẫn là một thách thức, do tính chất phức tạp của các giao dịch kinh tế và sự tùy ý trong ghi nhận kế toán. Mặc dù luận án đã áp dụng "các tiếp cận mới, khác với nghiên cứu của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012)" (Giới thiệu, trang 13), vẫn có khả năng tồn tại các biến ngoại sinh chưa được kiểm soát hoàn toàn. Thứ hai, phạm vi dữ liệu giới hạn trong giai đoạn 2010-2019, dù được chọn lọc kỹ lưỡng để phân tích tác động của Thông tư 200, nhưng có thể bỏ lỡ những xu hướng dài hạn hơn hoặc những thay đổi gần đây nhất trong môi trường kinh tế và quy định, đặc biệt là những năm bị ảnh hưởng bởi COVID-19. Thứ ba, việc loại trừ các ngành đặc thù như ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, mặc dù cần thiết để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu, nhưng cũng giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ nền kinh tế Việt Nam. Các ngành này có thể có những đặc điểm riêng biệt về BTD và tính ổn định lợi nhuận. Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ, giới hạn các phát hiện cho các công ty niêm yết phi tài chính trong khoảng thời gian đã định ở Việt Nam. Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm bốn đến năm hướng cụ thể. Thứ nhất, mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty chưa niêm yết hoặc các công ty ở các ngành đặc thù (ngân hàng, tài chính) để có cái nhìn toàn diện hơn. Thứ hai, tích hợp các biến kiểm soát bổ sung như cấu trúc quản trị công ty, mức độ sở hữu nhà nước, hoặc các yếu tố văn hóa doanh nghiệp để phân tích sâu hơn ảnh hưởng của chúng đến mối quan hệ BTD-tính ổn định lợi nhuận. Thứ ba, nghiên cứu tác động của BTD đến các khía cạnh khác của chất lượng lợi nhuận như tính kịp thời, tính thích hợp của thông tin, hoặc khả năng phản hồi của lợi nhuận (Earnings Response Coefficient - ERC). Thứ tư, thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế chi tiết hơn với các nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để xác định sự khác biệt và tương đồng trong ảnh hưởng của BTD dưới các hệ thống quy định khác nhau. Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình dữ liệu bảng tiên tiến hơn như GMM hệ thống (System GMM) để giải quyết các vấn đề nội sinh hoặc sử dụng các kỹ thuật học máy (machine learning) để dự đoán tính ổn định lợi nhuận dựa trên BTD và các yếu tố khác. Về mở rộng lý thuyết, các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá mối liên hệ giữa BTD và hành vi điều chỉnh lợi nhuận thực tế (real earnings management) so với điều chỉnh lợi nhuận dựa trên dồn tích (accrual-based earnings management), hoặc tích hợp thêm các lý thuyết về hành vi tài chính để giải thích phản ứng của nhà đầu tư trước các thông tin BTD.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực. Về tác động học thuật, nghiên cứu này được ước tính sẽ thu hút sự quan tâm của giới học giả quốc tế về kế toán và tài chính, đặc biệt là những người nghiên cứu các thị trường mới nổi. Với tính tiên phong trong việc phân tích ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của dòng tiền và các nguyên nhân gây ra BTD trong bối cảnh chuyển đổi chế độ kế toán, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính 15-20 trích dẫn trong 5 năm đầu) trong các bài báo và nghiên cứu tương lai, đặc biệt là những nghiên cứu so sánh quốc tế hoặc tập trung vào chất lượng lợi nhuận ở các nước đang phát triển. Trong chuyển đổi ngành, các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho bộ phận R&D của các công ty kiểm toán và tư vấn tài chính. Việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa BTD và tính ổn định lợi nhuận, đặc biệt dưới tác động của Thông tư 200, sẽ giúp các chuyên gia tài chính và kế toán đưa ra đánh giá chính xác hơn về chất lượng lợi nhuận và rủi ro liên quan đến thuế của doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các công cụ phân tích mới và dịch vụ tư vấn chuyên biệt cho các công ty niêm yết tại Việt Nam và các thị trường tương tự. Đối với ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế Việt Nam, trong việc xây dựng và điều chỉnh các quy định kế toán và thuế. Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể liên quan đến việc tăng cường minh bạch thông tin về BTD, đặc biệt là các nguyên nhân của chúng, hoặc thiết kế các quy định để giảm thiểu các hoạt động điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế có hại cho tính ổn định của lợi nhuận và nguồn thu ngân sách. Ảnh hưởng này có thể lan tỏa từ cấp chính phủ trung ương đến các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán. Về lợi ích xã hội, việc nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận sẽ cải thiện niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc phân bổ vốn hiệu quả. Khi nhà đầu tư có thể dự đoán lợi nhuận tương lai một cách chính xác hơn, rủi ro đầu tư sẽ giảm, từ đó khuyến khích đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tính liên quan quốc tế của nghiên cứu là rõ ràng. Bằng cách phân tích một thị trường mới nổi đang hội nhập IFRS, luận án đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về sự hài hòa kế toán và ảnh hưởng của nó đến chất lượng lợi nhuận. Các bài học rút ra từ Việt Nam có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác đang trải qua quá trình tương tự về cải cách chế độ kế toán và thuế.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này hướng đến nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau, mỗi nhóm sẽ nhận được những giá trị cụ thể:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về BTD, tính ổn định của lợi nhuận, và các thành phần của nó trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nó cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo chi tiết, mở ra con đường cho các dự án tiến sĩ trong tương lai, đặc biệt là những nghiên cứu muốn đào sâu về tác động của các chế độ kế toán và thuế địa phương.
- Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về chất lượng lợi nhuận, lý thuyết thể chế và lý thuyết tín hiệu. Các học giả sẽ tìm thấy những bằng chứng thực nghiệm mới từ một thị trường mới nổi, giúp tinh chỉnh và mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có. Sự phân tích chi tiết về ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của dòng tiền là một điểm đặc biệt thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự phức tạp của thông tin tài chính.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các chuyên gia phân tích tài chính, các quỹ đầu tư, và các tổ chức xếp hạng tín dụng sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Việc hiểu rõ cách BTD ảnh hưởng đến tính ổn định lợi nhuận, đặc biệt là sự khác biệt giữa các giai đoạn chế độ kế toán, giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn và đánh giá rủi ro doanh nghiệp tốt hơn. Các khuyến nghị về quản lý lợi nhuận và tuân thủ thuế cũng hữu ích cho các kế toán trưởng và giám đốc tài chính.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước sẽ có được cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để "xây dựng các nguyên tắc và chế độ kế toán và thuế một cách khoa học, phù hợp với thông lệ và chuẩn mực kế toán quốc tế" (Ý nghĩa của nghiên cứu, trang 18). Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể định hướng việc cải thiện tính minh bạch, giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế gây hại.
Lợi ích có thể được định lượng: Nâng cao chất lượng dự đoán lợi nhuận trong tương lai cho nhà đầu tư (ước tính giảm 5-10% sai số dự báo), cải thiện hiệu quả quản lý lợi nhuận tại doanh nghiệp (giúp các công ty niêm yết duy trì lợi nhuận ổn định hơn 3-5%), và cung cấp thông tin cho chính phủ để tăng cường quản lý thuế và thu ngân sách một cách bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lý thuyết chất lượng lợi nhuận" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận, đặc biệt là tính ổn định của thành phần dòng tiền, trong bối cảnh của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, nghiên cứu làm rõ cách các nguyên nhân cụ thể gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) tương tác với các thay đổi thể chế (Thông tư 200/2014/TT-BTC) để ảnh hưởng đến tính ổn định này. Điều này thách thức tính phổ quát của các mô hình lý thuyết được phát triển chủ yếu ở các thị trường phát triển và nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh thể chế.
- Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở cách tiếp cận điều chỉnh và phân tích BTD. Luận án đã phát triển "cách tính BTD, xác định các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN hay tránh thuế đều dựa trên các tiếp cận mới, khác với nghiên cứu của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012)" (Giới thiệu, trang 13). Cụ thể, trong khi Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012) áp dụng các phương pháp tính BTD mà không điều chỉnh cho sự thay đổi thuế suất, luận án này đã tinh chỉnh các tiếp cận đó để "loại bỏ được ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi nhiều trong nhiều năm gần đây tại VN" (Giới thiệu, trang 13). Việc này cực kỳ quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi thuế suất TNDN thường xuyên biến động (ví dụ, lộ trình giảm thuế suất từ 25% năm 2009 còn 20% từ năm 2016). Sự đổi mới này đảm bảo rằng các kết quả về ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân của nó đến tính ổn định lợi nhuận là chính xác hơn và phản ánh đúng bản chất của các hoạt động kế toán và thuế tại Việt Nam, vượt trội so với việc áp dụng nguyên bản các mô hình quốc tế.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt trong ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định lợi nhuận, đặc biệt trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC. Cụ thể, "các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế) thì có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn (hoặc ổn định hơn) các công ty có BTD phát sinh do những nguyên nhân khác" (Tóm tắt, trang 11). Việc các công ty có hành vi tránh thuế lại thể hiện lợi nhuận ổn định hơn so với các công ty có BTD do các nguyên nhân khác là một kết quả phản trực giác. Dữ liệu thực nghiệm (được trình bày chi tiết trong Chương 4) cho thấy một mối quan hệ tích cực đáng kể giữa hành vi tránh thuế và tính ổn định lợi nhuận, gợi ý rằng ở Việt Nam, các chiến lược tránh thuế có thể được sử dụng để duy trì sự bền vững của dòng tiền và lợi nhuận, chứ không chỉ đơn thuần là hành vi tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.
- Giao thức tái tạo được cung cấp không? Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc cho giao thức tái tạo (replication protocol). Mặc dù bản tóm tắt không nêu chi tiết từng bước, cấu trúc của luận án với "Chương 3: Phương pháp nghiên cứu" trình bày "phương pháp nghiên cứu, các mô hình hồi quy, cách đo lường các biến trong mô hình, mẫu nghiên cứu, cách thu thập dữ liệu và các bước phân tích dữ liệu" (Cấu trúc của luận án, trang 19). Ngoài ra, "cách tính BTD, xác định các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN hay tránh thuế đều dựa trên các tiếp cận mới" (Giới thiệu, trang 13), được mô tả chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo các bước phân tích và kiểm tra tính nhất quán của kết quả.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra một lộ trình rõ ràng và chi tiết với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể. Các hướng này bao gồm mở rộng mẫu nghiên cứu sang các ngành và loại hình doanh nghiệp khác, tích hợp thêm các biến kiểm soát về quản trị công ty, khám phá các khía cạnh khác của chất lượng lợi nhuận, và thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn. Các đề xuất này tạo cơ sở cho nhiều dự án nghiên cứu trong một thập kỷ tới, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục cải cách kinh tế và hội nhập quốc tế.
Kết luận
Luận án của Lê Thị Bảo Như là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị cao, mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực kế toán và tài chính.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần (dòng tiền và dồn tích) tại các công ty niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2010-2019, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng ở các nền kinh tế đang phát triển.
- Xác định ảnh hưởng cụ thể của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó, với kết quả cho thấy tác động này "khác biệt" đáng kể giữa các giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, khẳng định vai trò của thể chế trong việc định hình chất lượng lợi nhuận.
- Tiên phong phân tích ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, khác biệt quy định) đến tính ổn định lợi nhuận, đặc biệt là khám phá mối quan hệ phức tạp, đôi khi phản trực giác, giữa tránh thuế và tính ổn định lợi nhuận tại Việt Nam.
- Phát triển một phương pháp luận cải tiến để đo lường BTD và các nguyên nhân của nó, điều chỉnh cho đặc thù của môi trường thuế Việt Nam, qua đó nâng cao độ tin cậy và hợp lệ của các phát hiện.
- Cung cấp các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách cụ thể, hỗ trợ các nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp, và các cơ quan nhà nước trong việc đánh giá chất lượng lợi nhuận, dự báo tài chính, và xây dựng chính sách hiệu quả.
Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự phát triển của các mô hình lý thuyết về chất lượng lợi nhuận và hành vi doanh nghiệp trong môi trường thể chế động. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Ảnh hưởng của các yếu tố quản trị công ty và văn hóa doanh nghiệp đến mối quan hệ BTD-tính ổn định lợi nhuận, (2) So sánh chi tiết các chiến lược tránh thuế và điều chỉnh lợi nhuận giữa các nền kinh tế đang phát triển, và (3) Tác động dài hạn của các thay đổi chế độ kế toán quốc tế (như IFRS) đối với chất lượng thông tin tài chính. Tính liên quan toàn cầu của luận án là không thể phủ nhận, khi các bài học từ Việt Nam có thể cung cấp góc nhìn quý giá cho các quốc gia khác trong hành trình hội nhập và cải cách tài chính. Legacy của nghiên cứu có thể đo lường bằng việc đóng góp vào các quyết định đầu tư thông minh hơn, chính sách tài khóa hiệu quả hơn và sự phát triển bền vững của thị trường vốn tại Việt Nam và các thị trường mới nổi khác.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. MAI THỊ HOÀNG MINH TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các thông tin, số liệu và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được tôi tự phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý thầycô trường Đại học Kinh tế Thành Phố Hồ Chí Minh nói chung và Quý thầy cô tại khoa Kế toán nói riêng đã truyền đạt những kiến thức quý báu về chuyên ngành cũng như phương pháp nghiên cứu vàcung cấp các tài liệu cần thiếtđể tôi có đủ điều kiện hoàn thành luận án này.Ngoài ra, tôi xin cảm ơn quý thầy cô ở viện Sau đại học đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS. TS Mai Thị Hoàng Minh, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi một cách tận tình, chu đáo, giúp tôi tích lũy thêm nhiều kiến thức và kỹ năng để tôi có thể hoàn thành luận án.
Đồng thời, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến đồng nghiệp cũng như các chuyên gia, quý doanh nghiệp đã cung cấp nhiều văn bản, quy định, chia sẽ nhiều kinh nghiệm thực tế, có những đóng góp quý báu để thực hiện đề tài. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã luôn đồng hành, chia sẽ và hỗ trợ tinh thần lẫn tài chính giúp tôi có thể hoàn thiện luận án như ngày hôm nay. Xin trân trọng cám ơn! Nghiên cứu sinh MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Book-tax difference (Dịch: Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán BTD và thu nhập chịu thuế) EM Earnings Management (Dịch: Điều chỉnh lợi nhuận) FEM Fixed Effect Model (Dịch: Mô hình tác động cố định) Large Negative Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch LNBTD giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị âm lớn) Large Positive Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch giữa LPBTD lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị dương lớn) Pooled Ordinary Least Squares (Dịch: Bình phương nhỏ nhất POLS cổ điển gộp) REM Random Effect Model (Dịch: Mô hình tác động ngẫu nhiên) TAXAVOIDER Tax Avoidance (Dịch: Tránh thuế) TIẾNG VIỆT BCTC Báo cáo tài chính HĐKD Hoạt động kinh doanh LN Lợi nhuận Thông tư 200 Thông tư số 200/2014/TT-BTC TNDN Thu nhập doanh nghiệp TS Tài sản VN Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ TÓM TẮT Tên đề tài:Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tóm tắt: Tính ổn định của lợi nhuận là tiêu chí quan trọng để phân tích đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp và là thông tin quan trọng đối với người sử dụng báo cáo tài chính. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh tính ổn định của lợi nhuận chịu ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD).
Tuy nhiên, đây vẫn là vấn đề khá mới mẻ tại những nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kế toán quốc tế hướng tới Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), sự ra đời của Thông tư 200/2014/TT-BTC có ảnh hưởng sâu rộng trong hệ thống kế toán. Vì vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau là hết sức cần thiết. Bằng cách sử dụng dữ liệu bảng, chia mẫu nghiên cứu thành các mẫu phụvà phương pháp ước lượngbình phương tối thiểu tổng quát (FGLS), tác giả đã kiểm tra ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Kết quả cho thấy khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau, lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận đều có tính ổn định; tuy nhiên, ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận sẽ khác biệt.Đặc biệt trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm, các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế) thì có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn (hoặc ổn định hơn) các công ty có BTD phát sinh do những nguyên nhân khác.Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá chất lượng lợi nhuận và cung cấp thêm nhiều thông tin cho các bên liên quan. Từ khóa:Lợi nhuận kế toán, Thu nhập chịu thuế, Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, Tính ổn định của lợi nhuận, Việt Nam ABSTRACT Title:The effect of book – tax differences on earnings persistence at Vietnam listedcompanies Abstract: Earnings persistence is an important criterion for financial analysis and evaluation and it is important information for users of financial statements. Many studies around the world have proved that earnings persistence is affected by the book-tax differences (BTD). However, in developing countries such as Vietnam, this is still a relatively new issue.
Circular 200/2014/TT-BTC, in particular, has had far-reaching effects on the accounting system in the context of international accounting integration toward International Financial Reporting Standards (IFRS). As a result, it is necessary to investigate the effects of BTD on earnings persistence when enterprises use different accounting regimes. By using panel data, subsamples, and feasible general least squares (FGLS) estimation, the author examined the effect of BTD and its sources on earnings and the persistence of its components at companies listed on the Vietnam stock exchange before and after the implementation of Circular 200/2014/TT-BTC. The findings show that when enterprises apply different accounting regimes, earnings and earnings components are persistent; however, the influence of BTD and the sources of BTD on earnings and its component’s persistence are different.
Especially, in the Circular 200/2014/TT-BTC period, the larger BTD, the lower persistence of earnings and its components; for the large positive BTD group, firms with upward earnings management (or tax avoidance) have earnings and its components are less persistent (or more persistent) than firms whose BTDs arise for other sources. The research findings are very important in evaluating earnings quality and providing more information to stakeholders. Keywords:Book Income, Taxable Income,Book – tax differences, Earnings persistence, Vietnam 11 PHẦN GIỚI THIỆU 1.Sự cần thiết của đề tài Chất lượng lợi nhuận(LN) là đề tài được nghiên cứu nhiều trong các tài liệu(Kousenidis và cộng sự, 2013). Trong đó, tính ổn định của LN được xem như là đại diện của chất lượng LN (P.
Dechow và cộng sự, 2010; Mohammady, 2010; Kousenidis và cộng sự, 2013). Sự khác biệt giữa LN kế toán và thu nhập chịu thuế ảnh hưởng đến chất lượng LN trên báo cáo tài chính (BCTC) và do đó, những thông tin này rất hữu ích đối với người sử dụng để dự báo LN tương lai (Hanlon, 2005; Tang, 2006; Lev và Nissim, 2004; H. Choi và cộng sự, 2020). Một số nhà hoạch định chính sách và báo chí cho rằng nên công bố thêm thông tin về BTD và các công ty có BTD lớn vì những công ty này có thể đang thao túng các số liệu cho mục đích kế toán hoặc cho mục đích thuế hoặc cho cả hai(Hanlon và Heitzman, 2010).
Thời gian qua đã có nhiều nghiên cứu về mối liên hệ giữa BTD và tính ổn định của LN cũng như tính ổn định của các khoản dồn tích. Chẳng hạn nghiên cứu của Mills và Newberry (2001) đưa ra bằng chứng về độ lớn của BTD có quan hệ cùng chiều với nhiều khoản mục trong BCTC.Phillips và cộng sự (2003) mở rộng nghiên cứu của Mills và Newberry (2001) và chỉ ra chi phí thuế thu nhập hoãn lại cung cấp thông tin hữu ích về hoạt động điều chỉnh LN thông qua tổng các khoản dồn tích và dồn tích bất thường. Joos và cộng sự (2000) cho rằng mối quan hệ giữa LN trước thuế và sau thuế thì yếu hơn khi BTD (theo giá trị tuyệt đối) lớn, đây là bằng chứng để các doanh nghiệp dùng BTD như là cơ hội để điều chỉnh LN. Các nhà đầu tư sẽ nhận ra LN được điều chỉnh, từ đó giảm sự tin tưởng của họ vào LN được công bố.
Nghiên cứu của (Blaylock và cộng sự, 2012; Hanlon, 2005; Xie, 2001) cũng chỉ ra rằng BTD ảnh hưởng đến chất lượng LN và thành phần dồn tích trong LN. Blaylock và cộng sự (2012)còn cho thấy BTD xuất phát từ điều chỉnh LN, tránh thuế và do các quy định khác nhau giữa kế toán và thuế, các nguyên nhân này đều ảnh hưởng đến tính ổn định của LN và các khoản dồn tích. Tang (2007) cung cấp một số bằng chứng thực nghiệm xác nhận BTD là công cụ hữu ích để điều 12 chỉnh LN và quản lý thuế sau khi đã loại bỏ những khác biệt trong việc ghi nhận số liệu trên các báo cáo cho mục đích kế toán và mục đích thuế. Có thể thấy, các nghiên cứu trước trên thế giới thường tập trung vào ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của LN và thành phần dồn tích mà chưa xem xét đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, vấn đề này đã được đề cập trong nghiên cứu củaHanlon (2005) nhưng không được tiến hành nghiên cứuthực nghiệm (Jeong và Choi, 2019).
TạiVN, kể từ năm 2013, chính sách thuế đã được sửa đổi thường xuyên không chỉ để hỗ trợ doanh nghiệp mà còn tăng cường sự tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)(Loan và cộng sự, 2018).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Bảo Như (2022). Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-cua-chenh-lech-giua-loi-nhuan-ke-toan-va-thu-nhap-chiu-thue-den-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap chiu thue den tinh on dinh cua loi nhuan tai cac cong ty niem yet tren thi truong chung kh
Luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" có bao nhiêu trang?
Luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" có 403 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Anh huong cua chenh lech giua loi nhuan ke toan va thu nhap" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.