Luận án Tiến sĩ Tài chính Ngân hàng: Ảnh hưởng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam
"Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng phân tích tác động bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Bằng chứng thực nghiệm mang tính đột phá."
Finance - Banking
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh nghiên cứu nợ công và tăng trưởng kinh tế
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance - Banking
- Tác giả:
- Nguyen Xuan Dung
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh nghiên cứu nợ công và tăng trưởng kinh tế
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế đóng vai trò cốt lõi trong hoạch định kinh tế vĩ mô. Tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, quản lý nợ công luôn gắn liền với mục tiêu duy trì tốc độ mở rộng kinh tế và ổn định tài chính quốc gia. Luận án tiến sĩ năm 2023 tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh phân tích chuyên sâu chủ đề này. Công trình tập trung làm rõ tác động bất đối xứng của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Giai đoạn phân tích trải dài hơn hai thập kỷ từ năm 2000 đến năm 2021. Bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động khó lường. Nhu cầu huy động vốn cho đầu tư hạ tầng tại Việt Nam liên tục gia tăng. Việc đánh giá chính xác tác động của nợ vay giúp ngăn ngừa nguy cơ mất an toàn tài khóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các nhà điều hành chính sách tài chính quốc gia.
1.1. Tổng quan đề tài nợ công tại Việt Nam
Nợ công là nguồn lực quan trọng để bù đắp thâm hụt ngân sách và tài trợ cho các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, việc gia tăng nợ công quá mức tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sự ổn định tài chính quốc gia. Đề tài tập trung xem xét bức tranh toàn diện về nợ công Việt Nam trong hơn hai mươi năm đổi mới và hội nhập. Nghiên cứu phân tích cách thức chính sách tài khóa vận hành trong các giai đoạn phát triển kinh tế khác nhau. Sự khác biệt giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển được làm rõ. Các quốc gia phát triển thường áp dụng chính sách tài khóa nghịch chu kỳ nhằm giảm thiểu sốc kinh tế. Ngược lại, các nước đang phát triển thường duy trì chính sách thuận chu kỳ. Việc hiểu rõ thực trạng nợ công tại Việt Nam giúp xác định rõ các điểm nghẽn tài chính, từ đó nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn vốn công.
1.2. Mục tiêu đánh giá tác động tăng trưởng
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá mức độ ảnh hưởng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam theo hướng tiếp cận phi tuyến và bất đối xứng. Nghiên cứu không chỉ xem xét mối liên hệ tuyến tính đơn giản mà còn phân tích phản ứng của nền kinh tế trong các kịch bản nợ khác nhau. Phân tích này làm rõ tác động của việc mở rộng nợ công khi kinh tế tăng trưởng so với khi kinh tế suy thoái. Mục tiêu tiếp theo là xác định các yếu tố cấu thành chính sách tài khóa ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh tế vĩ mô. Các yếu tố này bao gồm thu ngân sách, cơ cấu chi tiêu chính phủ và quy mô vay nợ công. Thông qua việc đo lường định lượng, nghiên cứu hướng đến việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra các quyết định điều hành tài khóa kịp thời và chuẩn xác.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu quý
Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu kinh tế theo quý thu thập liên tục từ quý 1 năm 2000 đến quý 4 năm 2021 tại Việt Nam. Việc sử dụng dữ liệu quý cho phép nắm bắt nhanh chóng các biến động ngắn hạn và trung hạn của nền kinh tế. Tác giả ứng dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để kiểm định tính phi tuyến và tác động bất đối xứng. Các mô hình hồi quy được thiết kế chặt chẽ nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ của chính sách tài khóa. Dữ liệu vĩ mô được chuẩn hóa và kiểm tra tính dừng kỹ lưỡng trước khi đưa vào ước lượng. Phương pháp tiếp cận này bảo đảm tính khách quan, khoa học và độ tin cậy cao cho các kết luận thực nghiệm. Bộ dữ liệu kéo dài qua nhiều chu kỳ kinh tế giúp phản ánh chính xác quy luật vận động của nợ công và tăng trưởng kinh tế.
II. Tính thuận chu kỳ của chính sách tài khóa Việt Nam
Phân tích thực nghiệm khẳng định chính sách tài khóa tại Việt Nam mang đặc tính thuận chu kỳ rõ nét trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Chính phủ có xu hướng gia tăng chi tiêu và mở rộng đầu tư công trong các giai đoạn kinh tế hưng thịnh. Ngược lại, chi tiêu ngân sách bị thắt chặt khi nền kinh tế bước vào giai đoạn suy giảm hoặc gặp khó khăn. Mô hình tài khóa thuận chu kỳ tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô. Khi kinh tế tăng trưởng nóng, việc bơm thêm nguồn vốn công có thể làm tăng áp lực lạm phát và bong bóng tài sản. Khi kinh tế suy thoái, việc cắt giảm chi tiêu công làm trầm trọng thêm mức độ suy giảm tổng cầu. Thực trạng này đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản trong tư duy điều hành tài khóa nhằm tạo bộ đệm chống sốc hiệu quả.
2.1. Đặc điểm chi tiêu công theo chu kỳ
Chi tiêu công tại Việt Nam biến động đồng pha với chu kỳ tăng trưởng kinh tế trong hơn hai thập kỷ qua. Khi tăng trưởng GDP ở mức cao, nguồn thu ngân sách dồi dào thúc đẩy việc phê duyệt nhiều dự án đầu tư công quy mô lớn. Các khoản chi cho xây dựng cơ bản và tiêu dùng thường xuyên của khu vực công đều tăng nhanh. Ngược lại, trong các giai đoạn kinh tế suy thoái, nguồn thu thuế sụt giảm buộc cơ quan quản lý phải cắt giảm chi tiêu công nhằm kiểm soát bội chi. Hành vi điều hành chi tiêu này phản ánh tâm lý mở rộng ngân sách theo đà tăng trưởng tự nhiên của nền kinh tế. Sự thiếu hụt nguồn dự trữ tài khóa trong giai đoạn thuận lợi làm giảm khả năng can thiệp khi thị trường đảo chiều, tạo áp lực lớn lên cán cân ngân sách quốc gia.
2.2. Rủi ro từ chính sách tài khóa mở rộng
Chính sách tài khóa mở rộng thuận chu kỳ mang lại nhiều hệ lụy tiêu cực cho sự phát triển dài hạn. Việc tăng cường vay nợ và chi tiêu quá mức trong thời kỳ kinh tế bùng nổ làm gia tăng quy mô nợ công một cách nhanh chóng. Tình trạng này khiến dư địa tài khóa bị thu hẹp đáng kể khi đối mặt với các cú sốc bất ngờ từ môi trường quốc tế. Áp lực trả nợ gốc và lãi vay tăng cao làm giảm tỷ trọng chi tiêu dành cho an sinh xã hội và y tế. Ngoài ra, việc vay nợ ồ ạt từ thị trường nội địa có thể dẫn đến hiện tượng lấn át tín dụng khu vực tư nhân. Các doanh nghiệp tư nhân gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý. Những rủi ro này trực tiếp làm suy giảm hiệu quả phân bổ vốn của toàn bộ nền kinh tế.
2.3. Hạn chế trong kiểm soát biến động vĩ mô
Chính sách tài khóa thuận chu kỳ không phát huy được vai trò bình ổn và giảm thiểu biến động kinh tế. Thay vì đóng vai trò như một lực cản đối trọng với các cú sốc vĩ mô, chính sách này lại khuếch đại biên độ của chu kỳ kinh tế. Trong thời kỳ suy thoái, việc thắt chặt ngân sách làm giảm sức mua của xã hội và khiến đà phục hồi diễn ra chậm hơn. Nền kinh tế thiếu đi các gói kích thích tài khóa quy mô lớn kịp thời để vực dậy tổng cầu. Việc lệ thuộc vào các biện pháp cắt giảm chi tiêu khẩn cấp thường dẫn đến việc đình trệ các dự án hạ tầng trọng điểm. Hạn chế này cho thấy hệ thống quản trị ngân sách chưa xây dựng được cơ chế trích lập quỹ dự phòng tài khóa độc lập và linh hoạt để ứng phó khủng hoảng.
III. Tác động bất đối xứng của nợ công đến nền kinh tế
Kết quả kiểm định chỉ ra mối quan hệ phi tuyến và bất đối xứng giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Tác động của việc tăng nợ công không tạo ra hiệu ứng đối xứng với tác động của việc giảm nợ công đối với sản lượng quốc gia. Ở mức độ nợ công vừa phải, việc huy động vốn vay đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế thông qua bổ sung nguồn lực cho hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, khi quy mô nợ công vượt qua ngưỡng an toàn, tác động tiêu cực sẽ xuất hiện và lấn át hoàn toàn các lợi ích ban đầu. Sự bất đối xứng này đòi hỏi chính sách nợ công phải được quản lý dựa trên các kịch bản động. Cơ quan quản lý không thể áp dụng các chính sách tuyến tính cứng nhắc cho mọi giai đoạn phát triển khác nhau.
3.1. Mối quan hệ phi tuyến giữa nợ và tăng trưởng
Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế thể hiện rõ dạng đường cong chữ U ngược theo lý thuyết nợ tối ưu. Trong giai đoạn đầu, các khoản nợ vay được sử dụng để xây dựng đường xá, cảng biển và hệ thống năng lượng, tạo nền tảng nâng cao năng suất toàn diện. Tăng trưởng GDP nhận được động lực mạnh mẽ từ các dự án hạ tầng này. Dẫu vậy, khi tỷ lệ nợ công trên GDP tiếp tục tăng cao, chi phí trả nợ bắt đầu bào mòn ngân sách quốc gia. Tâm lý lo ngại về gánh nặng thuế tương lai làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư tư nhân và người tiêu dùng. Mối quan hệ phi tuyến này chứng minh rằng việc vay nợ chỉ mang lại giá trị gia tăng khi được giữ trong một biên độ kiểm soát chặt chẽ và có kỷ luật.
3.2. Vai trò của ngưỡng an toàn nợ công quốc gia
Xác định ngưỡng nợ công an toàn là nhiệm vụ chiến lược sống còn đối với quản trị kinh tế vĩ mô. Ngưỡng nợ công đại diện cho giới hạn tối đa mà tại đó việc gia tăng nợ vay không gây tổn hại đến tốc độ tăng trưởng kinh tế dài hạn. Khi nợ công nằm dưới ngưỡng an toàn, nền kinh tế vẫn duy trì được xếp hạng tín nhiệm quốc gia ổn định và chi phí vay vốn thấp. Ngược lại, việc tiến gần hoặc vượt qua ngưỡng này làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro tái cấp vốn trên thị trường tài chính. Việc xác định chính xác ngưỡng nợ thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách chủ động điều chỉnh kế hoạch vay nợ công trung hạn. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ an ninh tài chính quốc gia trước những biến động khó lường.
3.3. Hệ quả khi tích lũy nợ công vượt ngưỡng
Tích lũy nợ công vượt quá ngưỡng an toàn dẫn đến nhiều hệ lụy kinh tế nghiêm trọng và kéo dài. Trước hết, gánh nặng trả nợ gốc và lãi buộc chính phủ phải cắt giảm chi đầu tư phát triển và các dịch vụ công thiết yếu. Thứ hai, tỷ lệ nợ cao làm gia tăng phí bù rủi ro quốc gia, đẩy lãi suất vay vốn trên toàn thị trường tăng cao. Chi phí vốn đắt đỏ làm giảm hoạt động đầu tư của khu vực doanh nghiệp nội địa và làm giảm sức hút của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thứ ba, áp lực nợ công có thể dẫn đến nguy cơ bất ổn tỷ giá và gia tăng lạm phát kỳ vọng. Nền kinh tế trở nên dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc tài chính từ bên ngoài, làm suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững.
IV. Các yếu tố quyết định hiệu quả chính sách tài khóa
Hiệu quả của chính sách tài khóa và nợ công phụ thuộc mật thiết vào các yếu tố cấu thành nội tại của hệ thống tài chính quốc gia. Nghiên cứu chỉ ra ba thành tố then chốt bao gồm thu ngân sách nhà nước, cơ cấu chi tiêu công và quy mô vay nợ. Mối quan hệ tương tác giữa ba yếu tố này quyết định tính bền vững của cán cân ngân sách và khả năng thúc đẩy kinh tế. Một chính sách tài khóa tối ưu đòi hỏi sự hài hòa giữa việc mở rộng nguồn thu bền vững và kiểm soát chi tiêu chặt chẽ. Việc lạm dụng vay nợ để bù đắp chi thường xuyên sẽ phá vỡ cân bằng tài chính vĩ mô. Do đó, việc giải mã chi tiết các yếu tố này giúp xây dựng khung khổ điều hành tài khóa khoa học và hiệu quả hơn tại Việt Nam.
4.1. Cơ cấu thu ngân sách và huy động vốn vay
Cơ cấu thu ngân sách nhà nước đóng vai trò quyết định đến mức độ độc lập tài chính và năng lực trả nợ của chính phủ. Thu ngân sách cần dựa trên các nguồn thu bền vững từ hoạt động sản xuất kinh doanh nội địa thay vì phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hoặc thuế xuất nhập khẩu. Nghiên cứu nhấn mạnh việc mở rộng cơ sở thuế và nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế giúp giảm thiểu áp lực phải vay nợ mới. Song song đó, chiến lược huy động vốn vay cần được đa dạng hóa về kỳ hạn và công cụ nợ. Ưu tiên phát hành trái phiếu chính phủ dài hạn bằng đồng nội tệ giúp giảm thiểu rủi ro tỷ giá và rủi ro kỳ hạn. Sự kết hợp hợp lý giữa nguồn thu thuế và vốn vay tạo nền tảng tài khóa vững chắc.
4.2. Quản lý chi tiêu chính phủ hiệu quả cao
Quản lý chi tiêu chính phủ đòi hỏi phải tái cơ cấu mạnh mẽ theo hướng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Chi tiêu công cần được phân bổ ưu tiên cho các lĩnh vực có hệ số lan tỏa kinh tế cao như hạ tầng giao thông huyết mạch, công nghệ số và giáo dục chất lượng cao. Cần kiên quyết cắt giảm các khoản chi tiêu thường xuyên không cần thiết và triệt để chống lãng phí trong đấu thầu công. Công tác thẩm định dự án đầu tư công phải dựa trên các tiêu chuẩn kinh tế lượng và đánh giá hiệu quả chi phí - lợi ích nghiêm ngặt. Nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chi tiêu công giúp ngăn chặn tình trạng thất thoát vốn, bảo đảm mỗi đồng ngân sách chi ra đều đóng góp thiết thực vào tăng trưởng.
4.3. Cân bằng ngân sách và kiểm soát nợ vay
Kiểm soát thâm hụt ngân sách là điều kiện tiên quyết để giữ quy mô nợ công ở mức an toàn và bền vững. Việc duy trì mức bội chi ngân sách hợp lý giúp kiểm soát tốc độ tăng trưởng của tổng dư nợ công qua từng năm. Các khoản vay nợ mới chỉ nên được sử dụng cho mục đích đầu tư phát triển có khả năng tự hoàn vốn hoặc tạo ra nguồn thu ngân sách trong tương lai. Tuyệt đối không sử dụng vốn vay nợ để bù đắp các khoản chi thường xuyên của bộ máy nhà nước. Thiết lập các chỉ tiêu trần nợ công và trần nghĩa vụ trả nợ hàng năm giúp tạo ra hành lang pháp lý nghiêm ngặt cho việc quản lý nợ. Sự chủ động trong cân đối ngân sách giúp duy trì sự ổn định tài chính quốc gia lâu dài.
V. Giải pháp quản trị nợ công thúc đẩy tăng trưởng bền
Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm đổi mới phương thức quản trị nợ công và chính sách tài khóa tại Việt Nam. Mục tiêu hàng đầu là chuyển dịch cơ chế điều hành sang hướng chủ động, linh hoạt và thích ứng cao với các biến động vĩ mô. Cần thiết lập các công cụ giám sát rủi ro nợ công theo tiêu chuẩn quốc tế để phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối tài chính. Việc tối ưu hóa quy mô nợ công phải đi đôi với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra không gian tài khóa rộng mở, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trước các thách thức toàn cầu mới.
5.1. Chuyển dịch sang chính sách tài khóa nghịch chu kỳ
Việt Nam cần từng bước chuyển đổi mô hình điều hành từ tài khóa thuận chu kỳ sang chính sách tài khóa nghịch chu kỳ. Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng thuận lợi, chính phủ cần chủ động thắt chặt chi tiêu, tăng cường trích lập quỹ dự phòng ngân sách và giảm dần nợ công. Nguồn lực tiết kiệm được trong thời kỳ hưng thịnh sẽ tạo thành bộ đệm tài chính vững chắc khi nền kinh tế bước vào giai đoạn suy thoái. Khi đối mặt với khủng hoảng, nhà nước có thể nhanh chóng triển khai các gói kích cầu đầu tư công và hỗ trợ an sinh xã hội mà không lo ngại nguy cơ vỡ nợ. Cơ chế điều hành nghịch chu kỳ giúp làm phẳng biên độ biến động kinh tế, duy trì sự ổn định và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
5.2. Hoàn thiện khung khổ quản lý nợ công an toàn
Hoàn thiện khung khổ thể chế và pháp lý về quản lý nợ công là nhiệm vụ then chốt trong giai đoạn phát triển mới. Cần xây dựng chiến lược quản lý nợ công trung hạn gắn liền với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm năm. Việc kiểm soát nợ công cần áp dụng các mô hình cảnh báo sớm và kiểm tra sức chịu tải nợ trong các kịch bản kinh tế bất lợi. Phát triển thị trường vốn trong nước nhằm tạo kênh huy động vốn dài hạn với lãi suất cạnh tranh và kỳ hạn phù hợp. Đồng thời, nâng cao tính minh bạch thông tin về nghĩa vụ nợ dự phòng từ các doanh nghiệp nhà nước và các dự án đối tác công tư. Khung khổ pháp lý chặt chẽ sẽ bảo đảm an toàn nợ công và ổn định kinh tế vĩ mô.
5.3. Nâng cao kỷ luật tài khóa và ổn định kinh tế
Nâng cao kỷ luật tài khóa là yếu tố cốt lõi bảo đảm sự thành công của các chiến lược quản trị nợ công quốc gia. Cần siết chặt quy trình phân bổ ngân sách và gắn trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan sử dụng vốn công với hiệu quả giải ngân. Mọi khoản vay và bảo lãnh chính phủ phải được giám sát nghiêm ngặt theo đúng quy định pháp luật. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý ngân sách nhà nước nhằm tăng cường tính công khai, minh bạch và giảm thiểu thất thoát tiêu cực. Duy trì kỷ luật tài khóa nghiêm minh giúp nâng cao uy tín quốc gia trên trường quốc tế và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nền tài chính quốc gia độc lập, tự chủ và phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Với kinh nghiệm 10 năm trong lĩnh vực SEO content cho tài liệu học thuật, tôi đã phân tích tài liệu và xây dựng nội dung chi tiết theo yêu cầu.
Ảnh hưởng Bất đối xứng của Nợ Công đến Tăng trưởng Kinh tế: Bằng chứng Thực nghiệm từ Việt Nam
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động và sau các cuộc khủng hoảng tài chính lớn, vấn đề nợ công đã trở thành một thách thức vĩ mô cấp bách, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Tỷ lệ nợ công trên GDP tăng vọt ở nhiều nền kinh tế, đặt ra câu hỏi lớn về khả năng duy trì tăng trưởng bền vững. Việc hiểu rõ mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tài khóa, nợ công và tăng trưởng kinh tế là tối quan trọng để các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn.
Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường đưa ra kết quả trái ngược về tác động của nợ công – có thể tích cực, tiêu cực, hoặc trung lập. Đặc biệt, tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với những đặc thù riêng, vẫn còn thiếu vắng các phân tích chuyên sâu về ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công. Liệu việc tăng nợ và giảm nợ có tác động tương tự nhau đến tăng trưởng kinh tế hay không? Liệu chính sách tài khóa tại Việt Nam có đang vận hành theo chiều hướng thuận chu kỳ, làm trầm trọng thêm các cú sốc kinh tế?
Nghiên cứu này đi sâu vào giải quyết những khoảng trống đó. Sử dụng dữ liệu quý từ năm 2000 đến 2021, tài liệu áp dụng mô hình Vector Error Correction Model (VECM) để khảo sát mối quan hệ nhân quả giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh doanh. Tiếp đó, mô hình Nonlinear Autoregressive Distributed Lag (NARDL) được triển khai để lượng hóa ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Kết quả mang lại những bằng chứng thực nghiệm giá trị, phục vụ cho việc hoạch định chính sách quản lý nợ công và ổn định vĩ mô trong dài hạn.
Nội dung chi tiết
Ảnh hưởng Bất đối xứng của Nợ Công: Cơ sở Lý thuyết và Bối cảnh Việt Nam
Nợ công và chính sách tài khóa luôn là hai trụ cột quan trọng trong quản lý kinh tế vĩ mô của bất kỳ quốc gia nào. Đặc biệt, đối với Việt Nam – một nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập sâu rộng, việc hiểu thấu đáo cách thức nợ công tương tác với tăng trưởng kinh tế là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Tình trạng nợ công gia tăng, cả ở trong nước và quốc tế, đòi hỏi một cái nhìn khách quan và đa chiều về ảnh hưởng của nó.
Các lý thuyết kinh tế vĩ mô đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về mối quan hệ này. Trường phái Cổ điển, với đại diện là Ricardo, cho rằng nợ công có xu hướng gây ra hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) đối với đầu tư tư nhân. Theo đó, việc chính phủ vay nợ để tài trợ chi tiêu sẽ cạnh tranh nguồn vốn với khu vực tư nhân, đẩy lãi suất lên cao và làm chậm tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Ngược lại, lý thuyết Keynesian lại nhấn mạnh vai trò của nợ công như một công cụ kích thích tổng cầu trong giai đoạn suy thoái. Khi kinh tế gặp khó khăn, việc tăng chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng nợ có thể tạo ra hiệu ứng số nhân, thúc đẩy việc làm và sản lượng.
Trong những thập kỷ gần đây, một số nghiên cứu đã chuyển sang xem xét mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế. Các lý thuyết về ngưỡng phi tuyến (nonlinear threshold) cho rằng nợ công có thể có tác động tích cực ở mức độ thấp nhưng lại trở nên tiêu cực khi vượt qua một ngưỡng nhất định. Ví dụ, nghiên cứu của Reinhart và Rogoff (2010) là một trong những công trình tiên phong ủng hộ quan điểm này. Tuy nhiên, những nghiên cứu này thường chỉ tập trung vào việc xác định "ngưỡng" mà chưa đi sâu vào phân tích tính bất đối xứng trong tác động – tức là liệu việc tăng nợ và giảm nợ có tác động với cường độ và hướng khác nhau hay không.
Bối cảnh Việt Nam đặt ra những thách thức riêng. Với đặc điểm là một nền kinh tế đang phát triển, Việt Nam thường đối mặt với các vấn đề về cơ chế chính sách, chất lượng thể chế và sự nhạy cảm với các cú sốc bên ngoài. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính hoặc xác định các ngưỡng nợ công. Nghiên cứu này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công, đưa ra một cái nhìn chi tiết và sát thực hơn cho các nhà hoạch định chính sách.
Phương pháp Nghiên cứu Định lượng và Dữ liệu Thực nghiệm
Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp về chính sách tài khóa và nợ công, tài liệu này áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng độc đáo, bao gồm hai giai đoạn chính. Việc lựa chọn các mô hình phù hợp giúp nắm bắt được bản chất động và phi tuyến của các mối quan hệ kinh tế.
Giai đoạn đầu tiên, nghiên cứu sử dụng Mô hình Vector Error Correction Model (VECM) để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế tại Việt Nam. VECM là một mô hình kinh tế lượng mạnh mẽ, đặc biệt thích hợp cho việc phân tích các chuỗi thời gian có tính đồng liên kết (cointegration), tức là các biến có xu hướng vận động cùng nhau trong dài hạn. VECM không phân biệt giữa các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, giúp nó thích hợp để kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều, cả trong ngắn hạn và dài hạn, giữa các yếu tố như chi tiêu chính phủ, thu thuế và tăng trưởng GDP. Việc áp dụng VECM giúp xác định liệu chính sách tài khóa của Việt Nam có thực sự mang tính thuận chu kỳ hay không, một đặc điểm phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Giai đoạn thứ hai, và là đóng góp trọng tâm của nghiên cứu, là việc triển khai Mô hình Nonlinear Autoregressive Distributed Lag (NARDL). Mô hình NARDL được sử dụng để khám phá ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Điểm độc đáo của NARDL là khả năng tách biệt tác động của các cú sốc tích cực (ví dụ: tăng nợ công) và cú sốc tiêu cực (ví dụ: giảm nợ công) lên biến phụ thuộc. Điều này cho phép nghiên cứu xác định liệu mức độ tăng nợ và mức độ giảm nợ có tác động khác nhau về cường độ và hướng lên tăng trưởng GDP hay không, qua đó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn so với các mô hình tuyến tính truyền thống. Yêu cầu chính của mô hình NARDL là các chuỗi dữ liệu phải có bậc tích hợp tối đa là I(1), đảm bảo tính ổn định và tránh được các hồi quy giả.
Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu là dữ liệu quý từ quý 1 năm 2000 đến quý 1 năm 2021, bao gồm 85 quan sát. Các biến chính bao gồm: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), cung tiền mở rộng (BM), lãi suất cho vay (IRO), nợ công (Public Debt), tỷ giá hối đoái USD/VND và chi tiêu chính phủ. Nguồn dữ liệu chủ yếu được thu thập từ thống kê tài chính quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Để đảm bảo tính ổn định và phù hợp với yêu cầu của các mô hình kinh tế lượng, các biến số có xu hướng không có phân phối chuẩn đã được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên và tính toán bằng cách chia tỷ giá hối đoái của năm cho tỷ giá của năm gốc (quý 1 năm 2000). Quy trình này giúp giảm thiểu sự sai lệch và tăng độ tin cậy của kết quả phân tích.
Thông qua sự kết hợp của VECM và NARDL, nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện và sắc nét về mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tài khóa, nợ công và tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
Kết quả Thực nghiệm và Hàm ý Chính sách
Nghiên cứu đã đưa ra một số kết quả nổi bật, đóng góp quan trọng vào bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam và cung cấp nền tảng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
Thứ nhất, về chính sách tài khóa và chu kỳ kinh doanh: Nghiên cứu xác nhận mô hình chính sách tài khóa thuận chu kỳ tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là chi tiêu chính phủ tăng lên trong giai đoạn kinh tế đi lên và giảm xuống trong giai đoạn suy thoái. Mặc dù các quốc gia phát triển thường áp dụng chính sách nghịch chu kỳ để ổn định kinh tế, việc Việt Nam vận hành theo hướng thuận chu kỳ có thể tạo ra những thách thức lớn. Chính sách thuận chu kỳ làm tăng tính biến động của nền kinh tế, cản trở khả năng chống chịu trước các cú sốc và làm chậm tốc độ tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Thứ hai, về mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế: Phân tích cho thấy mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Ở một mức độ nợ vừa phải, nợ công có thể thúc đẩy mở rộng kinh tế thông qua việc tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng hoặc đầu tư công hiệu quả. Tuy nhiên, khi nợ công đạt đến mức quá cao, nó lại trở thành gánh nặng, cản trở tăng trưởng và ổn định. Kết quả này củng cố các lý thuyết về ngưỡng nợ, nhưng nghiên cứu còn đi xa hơn.
Thứ ba, và là điểm cốt lõi của tài liệu, là bằng chứng về ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công: Nghiên cứu đã xác định rõ ràng rằng sự gia tăng nợ công và sự sụt giảm nợ công có tác động không đồng đều đến tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, việc tăng nợ công đến một mức độ nhất định có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng, trong khi việc giảm nợ công có thể không tạo ra tác động tích cực tương ứng, hoặc tác động với cường độ khác. Điều này ngụ ý rằng các nhà hoạch định chính sách không thể đơn thuần coi việc tăng hay giảm nợ là hai mặt của cùng một đồng xu, mà cần phải có cách tiếp cận khác biệt cho từng trường hợp. Tác động bất đối xứng này có thể giải thích bởi hiệu ứng lấn át, rủi ro về niềm tin nhà đầu tư, hoặc gánh nặng thuế khóa trong tương lai.
Thứ tư, các yếu tố quyết định chính sách tài khóa: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng doanh thu chính phủ, chi tiêu và vay nợ là những yếu tố chính ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh tế tại Việt Nam. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được tăng trưởng bền vững và quản lý nợ thận trọng.
Dựa trên các kết quả này, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý chính sách thực tiễn quan trọng:
- Quản lý nợ công prudent: Cần thiết phải duy trì tỷ lệ nợ trên GDP ở mức bền vững thông qua các cải cách tài khóa toàn diện. Các biện pháp này bao gồm tăng cường thu ngân sách, nâng cao hiệu quả chi tiêu công và tìm kiếm các cơ chế tài chính sáng tạo.
- Tăng cường thể chế tài khóa và khung quản trị: Hệ thống quản lý tài chính công minh bạch và có trách nhiệm giải trình sẽ giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến tích lũy nợ công, đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn lực và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư vào nền kinh tế Việt Nam.
- Cơ chế giám sát nợ toàn diện: Việc thiết lập một cơ chế giám sát nợ công định kỳ, đánh giá cả các yếu tố định lượng và định tính, là cực kỳ quan trọng để chủ động quản lý rủi ro và tác động tiềm ẩn của nợ công đối với ổn định và tăng trưởng kinh tế.
- Định hướng lại chính sách tài khóa: Cần xem xét việc chuyển dịch dần từ chính sách tài khóa thuận chu kỳ sang nghịch chu kỳ, đặc biệt trong các giai đoạn suy thoái, để ổn định nền kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.
Các kết quả và khuyến nghị này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách Việt Nam trong việc điều hướng động lực phức tạp của chính sách tài khóa và quản lý nợ.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu "Ảnh hưởng Bất đối xứng của Nợ Công đến Tăng trưởng Kinh tế: Bằng chứng Thực nghiệm từ Việt Nam" là một nguồn tài nguyên quý giá và thiết yếu cho nhiều đối tượng độc giả, đặc biệt là những ai quan tâm đến kinh tế vĩ mô Việt Nam và quản lý tài chính công:
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế tại Việt Nam: Bao gồm các cán bộ tại Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, và các cơ quan quản lý kinh tế khác. Tài liệu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách trực tiếp, giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt về chính sách tài khóa, quản lý nợ công và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng: Đây là tài liệu tham khảo chuyên sâu, cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến (VECM, NARDL) để phân tích các vấn đề kinh tế vĩ mô phức tạp. Nó đặc biệt hữu ích cho việc hiểu sâu về nợ công, chính sách tài khóa và ảnh hưởng bất đối xứng.
- Các chuyên gia kinh tế và nhà phân tích tài chính: Làm việc tại các tổ chức quốc tế như IMF, Ngân hàng Thế giới (WB), hoặc các tổ chức nghiên cứu kinh tế. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết về nền kinh tế Việt Nam, một thị trường đang nổi bật, giúp họ đánh giá rủi ro và triển vọng phát triển.
- Các nhà đầu tư và doanh nghiệp: Quan tâm đến môi trường kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Hiểu rõ cách thức nợ công và chính sách tài khóa tác động đến tăng trưởng sẽ giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư và kinh doanh chiến lược hơn, đánh giá rủi ro và cơ hội trong dài hạn.
Để tiếp thu tài liệu này một cách hiệu quả, độc giả nên có kiến thức nền tảng về kinh tế vĩ mô, kinh tế lượng cơ bản, và các khái niệm liên quan đến chính sách tài khóa, nợ công và chu kỳ kinh tế. Tài liệu sẽ mang lại lợi ích cụ thể là giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh công cụ của mình, các học giả có thêm nguồn tư liệu và phương pháp mới, còn giới đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về rủi ro và tiềm năng của thị trường Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế là gì?
Ảnh hưởng bất đối xứng đề cập đến việc sự gia tăng nợ công và sự giảm nợ công có tác động không đồng đều đến tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, nghiên cứu này chỉ ra rằng việc tăng nợ công đến một mức độ nhất định có tác động tiêu cực đáng kể, trong khi việc giảm nợ công có thể không tạo ra tác động tích cực tương ứng hoặc tác động với cường độ khác. Điều này cho thấy sự phức tạp trong mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng.
2. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hai giai đoạn. Đầu tiên, mô hình VECM được áp dụng để khảo sát mối quan hệ nhân quả giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế Việt Nam. Sau đó, mô hình NARDL được triển khai để lượng hóa ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công. NARDL cho phép tách biệt tác động của các cú sốc tích cực (tăng nợ) và tiêu cực (giảm nợ) lên tăng trưởng GDP, sử dụng dữ liệu quý từ 2000-2021.
3. Tại sao việc quản lý nợ công bền vững lại quan trọng đối với Việt Nam?
Quản lý nợ công bền vững là yếu tố then chốt để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Nợ công quá cao có thể dẫn đến hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân, tăng lãi suất, gánh nặng trả nợ cho các thế hệ tương lai và làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư. Việc duy trì tỷ lệ nợ trên GDP ở mức hợp lý giúp đảm bảo nguồn lực cho phát triển và khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế.
4. Chính sách tài khóa thuận chu kỳ có tác động ra sao đến kinh tế Việt Nam?
Nghiên cứu chỉ ra chính sách tài khóa thuận chu kỳ tại Việt Nam, nghĩa là chi tiêu chính phủ tăng khi kinh tế bùng nổ và giảm khi kinh tế suy thoái. Điều này làm trầm trọng thêm các biến động của chu kỳ kinh tế, thay vì ổn định chúng. Chính sách thuận chu kỳ có thể làm giảm hiệu quả của các nỗ lực kích thích kinh tế trong giai đoạn khó khăn và gây ra lãng phí nguồn lực trong giai đoạn tăng trưởng nóng.
5. Các hàm ý chính sách chính từ nghiên cứu này là gì?
Nghiên cứu khuyến nghị Việt Nam cần quản lý nợ công prudent thông qua cải cách tài khóa toàn diện (tăng thu, nâng cao hiệu quả chi tiêu), tăng cường thể chế tài khóa minh bạch và trách nhiệm giải trình, và thiết lập cơ chế giám sát nợ công toàn diện. Ngoài ra, việc xem xét chuyển dịch dần sang chính sách tài khóa nghịch chu kỳ sẽ giúp ổn định nền kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng bền vững hơn.
Kết luận
Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tài khóa, nợ công và tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng:
- Chính sách tài khóa của Việt Nam đang vận hành theo hướng thuận chu kỳ, gây ra những thách thức cho ổn định kinh tế.
- Có một mối quan hệ phi tuyến và đặc biệt là bất đối xứng giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
- Sự gia tăng nợ công có thể tạo ra tác động tiêu cực mạnh mẽ hơn so với tác động tích cực của việc giảm nợ.
Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nợ công prudent, cải cách tài khóa sâu rộng và tăng cường chất lượng thể chế tài chính. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá các khuôn khổ chính sách tài khóa nghịch chu kỳ phù hợp với Việt Nam, đánh giá chi tiết chất lượng và cơ cấu chi tiêu công, cũng như phân tích sâu hơn các yếu tố thể chế và chính trị ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nợ.
Chúng tôi khuyến khích các nhà hoạch định chính sách, học giả và nhà đầu tư tải về và đọc toàn văn tài liệu để có cái nhìn toàn diện và áp dụng những hiểu biết này vào công việc của mình. Đóng góp của nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM HOCHIMINH UNIVERSITY OF BANKING NGUYEN XUAN DUNG ASYMMETRIC IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH – EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM DOCTORAL DISSERTATION OF FINANCE AND BANKING HO CHI MINH CITY - 2023 1-- 1 - MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM HOCHIMINH UNIVERSITY OF BANKING NGUYEN XUAN DUNG ASYMMETRIC IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH - EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM DOCTORAL DISSERTATION OF FINANCE AND BANKING Major: Finance - Banking CODE: 9.Nguyen Duc Trung HO CHI MINH CITY - 2023 1-- 2 - DECLARATION OF ORIGINALITY I am Nguyen Xuan Dung, PhD student of Course 23, Academic Year 2019 - 2022, hereby declare that the research work is entirely my own original work under the guidance and supervision of Assoc.Nguyen Duc Trung. I affirm that this work has not been previously submitted to any other institution or organization for any academic or professional qualification. I acknowledge and properly cite all the sources used in this work, ensuring that all information, data, and materials are accurate, reliable, and appropriately referenced. I take full responsibility for the authenticity, originality, and integrity of the content presented in this work.
Ho Chi Minh City, day month year Author i ACKNOWLEDGMENT I would like to express my deepest gratitude to the individuals and institutions who have played a crucial role in the completion of this doctoral thesis. First and foremost, my sincere appreciation goes to my esteemed supervisor, Assoc.Nguyen Duc Trung, for his unwavering guidance, exceptional mentorship, and valuable insights throughout this research journey. His expertise and dedication have been invaluable in shaping the trajectory and quality of this study. I am immensely grateful to the members of my doctoral committee for their invaluable feedback, constructive criticism, and rigorous evaluation.
Their scholarly contributions have significantly enhanced the intellectual rigor and academic merit of this thesis. I would like to extend my heartfelt thanks to the faculty and staff of Postgraduate Education of Ho Chi Minh University of Banking for providing a conducive academic environment, access to resources, and opportunities for intellectual growth. Their support has been instrumental in the successful completion of this research. Lastly, I wish to acknowledge the contributions of the countless researchers, scholars, and authors whose works have paved the way for this study.
Their groundbreaking research and seminal publications have provided the foundation upon which this thesis is built. Ho Chi Minh City, day month year Author ii SUMMARY OF THESIS The thesis explores the relationship between fiscal policy, public debt, and economic growth in the context of Vietnam. It delves into the different approaches to fiscal policy adopted by developed and developing nations, highlighting countercyclical policies in developed countries and procyclical policies in developing nations. The primary aim of the study is to assess the impact of public debt on economic growth in Vietnam, analyzing the determinants of fiscal policy and their influence on economic outcomes.
Using quarterly data from 2000 to 2021, the researchers employ regression models to examine the effects of fiscal policy decisions on Vietnam's economic performance. The study's significance lies in its application of theoretical foundations to the specific context of Vietnam, providing empirical evidence to inform policy development related to public debt management. The study yields several noteworthy results. First, it confirms the prevailing pattern of procyclical fiscal policy in Vietnam, with increased government spending during economic upswings and reduced spending during downturns.
This cyclicality can pose challenges to sustainable economic growth, as fiscal policy is not effectively counteracting economic fluctuations. Second, the analysis reveals a non-linear relationship between public debt and economic growth in Vietnam. While a moderate level of debt can be conducive to economic expansion, excessively high levels of debt can hamper growth and stability. Therefore, it is crucial to identify the threshold at which increasing debt levels become detrimental to economic performance.
Third, the study uncovers specific determinants of fiscal policy that significantly influence economic outcomes in Vietnam. These determinants include government revenue, expenditure, and borrowing. The findings suggest that policymakers should focus on optimizing these factors to achieve sustainable economic growth and prudent debt management. Building on these results, the content proposes new avenues for research.
One potential area of investigation is the exploration of alternative fiscal policy frameworks that could better align with Vietnam's economic context. For example, iii the study suggests examining the feasibility and effectiveness of adopting a more countercyclical fiscal policy approach in Vietnam to mitigate the negative impacts of economic fluctuations and promote stability. Furthermore, the content emphasizes the importance of assessing the quality and composition of public expenditure. It suggests investigating the allocation of government spending in sectors such as infrastructure, education, and healthcare, to ensure that public resources are utilized efficiently and effectively.
Such research could shed light on the areas where targeted investments can yield the greatest economic returns and long-term development benefits. In terms of policy recommendations, the study highlights the need for prudent debt management in Vietnam. It emphasizes the importance of implementing fiscal reforms that aim to maintain a sustainable debt- to-GDP ratio. This can be achieved through measures such as enhancing revenue collection, improving expenditure efficiency, and exploring innovative financing mechanisms.
Additionally, the study underscores the significance of strengthening fiscal institutions and governance frameworks. Transparent and accountable public financial management systems can help minimize the risks associated with public debt accumulation, ensure effective utilization of resources, and enhance investor confidence in Vietnam's economy. The study also suggests the establishment of a comprehensive debt monitoring mechanism to regularly assess and manage public debt levels. This mechanism should consider both quantitative and qualitative factors, taking into account the potential risks and implications of debt accumulation on economic stability and growth.
In conclusion, the thesis provides detailed insights into the relationship between fiscal policy, public debt, and economic growth in Vietnam. It highlights the importance of adopting appropriate fiscal policy frameworks, managing public debt prudently, and optimizing government expenditure to achieve sustainable economic development. The study's results, along with the proposed areas for further research and policy recommendations, offer valuable guidance for policymakers in Vietnam as they navigate the complex dynamics of fiscal policy and debt management. iv TABLE OF CONTENT CHAPTER 1: INTRODUCTION OF THE RESEARCH .1 THE RATIONALE OF RESEARCH .3 OBJECTS, SCOPE AND METHODOLOGY OF THE RESEARCH .4 THE SIGNIFICANE AND CONTRIBUTIONS OF THE RESEARCH.
9 CHAPTER 2: THEORIES AND LITERATURE REVIEW .1 THEORIES OF FISCAL POLICY AND BUSINESS CYCLE .1 Concepts relevant to the research problems .2 Theories of Fiscal Policy and Business Cycle .2 THEORETICAL OF PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH .1 Theories of Public debt.2 Classical theories of public debt and economic growth .3 Neoclassical theories of public debt and economic growth .4 Modern monetary policy on the relationship between public debt and economic growth .5 Theories of the linear impact of public debt on economic growth .6 Theories of nonlinear effects of public debt on economic growth .3 RELEVANT EMPIRICAL STUDIES ON THE RELATIONSHIP BETWEEN FISCAL POLICY AND THE BUSINESS CYCLE .1 Literature review of procyclical fiscal policy .2 Literature review of the countercyclical fiscal policy .3 Literature review of representative variables for the economic cycle and fiscal policy .4 LITERATURE REVIEW BETWEEN PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH .1 Literature review of the negative impact of public debt on economic growth.2 Literature review of the positive impact of public debt on economic v growth.3 Literature review of the neutral effect of public debt on economic growth .4 Literature review of nonlinear effects of public debt on economic growth .5 THE BASIS OF DESIGNING EMPIRICAL RESEARCH MODEL. 65 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY .2 VARIABLES DESCRIPTIONS OF THE RESEARCH MODEL .1 The variables of the model of the relationship between fiscal policy and the business cycle .2 The variables of the model of public debt on economic growth .1 Research data of the model of the relationship between fiscal policy and the business cycle .2 Research data of the model of public debt on economic growth. 82 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION .1 EXAMINING THE RELATIONSHIP BETWEEN FISCAL POLICY AND THE BUSINESS CYCLE .1 Tests of the research model .2 Results of testing the relationship between fiscal policy and economic growth.2 EXAMINING THE IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH .1 Tests of the research model. 98 CHAPTER 5: CONCLUSION AND POLICY IMPLICATIONS .3 LIMITATIONS OF THE RESEARCH.
115 APPENDIX EXAMINING THE RELATIONSHIP BETWEEN FISCAL POLICY AND THE BUSINESS CYCLE. 135 APPENDIX 1: STATIONARY TEST OF DATA SERIES. 135 APPENDIX 2: COINTERGRATION TEST. 143 APPENDIX 3: CAUSALITY TEST.
144 APPENDIX 4: LAG ORDER SELECTION CRITERIA. 145 APPENDIX 5: THE STABILITY TEST OF THE MODEL. 146 APPENDIX 6: THE VECM. 148 APPENDIX 7: IMPULSE RESPONSE FUNCTION.
149 APPENDIX 8:VARIANCE DECOMPOSTION. 150 APPENDIX EXAMINING THE IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH. 151 APPENDIX 1: UNIT ROOT TEST. 151 APPENDIX 2: DATA DESCRIPTION.
161 APPENDIX 3: THE ECR TEST. 162 APPENDIX 4: THE NARDL MODEL. 163 APPENDIX 5: THE BREUSCH TEST. 164 APPENDIX 6: THE LONG RUN AND BOUNDS TEST.
165 APPENDIX 7: THE RAMSEY TEST. 166 APPENDIX 8: THE WALD TEST. 167 APPENDIX 9: PLOT OF CUMULATIVE SUM OF RESIDUALS CUSUM. 168 APPENDIX 10: PLOT OF THE CUMULATIVE SUM OF SQUARES OF RECURSIVE RESIDUALS (CUSUMSQ).
169 APPENDIX 11: PLOT OF ASYMMETRIC CUMULATIVE DYNAMIC MULTIPLIER. 170 vii LIST OF GRAPHS AND FIGURES FIGURE 2. THE RELATIONSHIP BETWEEN PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH. STABILITY TEST OF THE MODEL.
THE IMPULSE RESPONSE FUNCTION OF EXP, TAX, LIA, GDP. PLOT OF CUMULATIVE SUM (CUSUM) RESIDUALS. PLOT OF ADJUSTED CUMULATIVE SUM (CUSUMSQ) RESIDUALS. ASYMMETRIC CUMULATIVE DYNAMIC MULTIPLIER GRAPH OF PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH.
ASYMMETRIC CUMULATIVE DYNAMIC MULTIPLIER OF USDVND EXCHANGE RATE ON ECONOMIC GROWTH. 103 viii LIST OF TABLES TABLE 2. SUMMARY OF EXPERIMENTAL STUDIES ON THE ASYMMETRIC IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH. SOURCES OF VARIABLES USED IN THE MODEL.
DESCRIPTION OF THE MODEL VARIABLES. DESCRIPTIVE STATISTICS OF THE VARIABLES. DESCRIPTIVE STATISTICS OF VARIABLES. UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=0).
UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=2). COINTEGRATION TEST OF DATA SERIES. UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=0). UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=1).
THE RAMSEY TEST. THE BREUSCH/PAGAN TEST. THE NARDL MODE. NONLINEAR CO-INTEGRATION TEST.
SHORT-RUN AND LONG-RUN ASYMMETRY TESTING. WALD TEST IN THE SHORT RUN AND THE LONG RUN. ASYMMETRICAL IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH IN THE LONG-RUN. 99 ix LIST OF ACRONYMS ACRONYMS EXPANSION NARDL Non-linear Auto Regressive Distributed Lag GDP Gross Domestic Product GSO VN General Statistics Office of Vietnam IMF International Monetary Fund USD, VND.
International symbols of currencies WB World Bank WTO World Trade Organization x CHAPTER 1: INTRODUCTION OF THE RESEARCH 1.1 THE RATIONALE OF RESEARCH A number of economies continue to experience below-average growth several years after the global financial crisis. Medium-term growth projections have been revised downward since 2011, which indicates the uncertainty surrounding the outlook for medium-term economic growth. Simultaneously, the ratio of public debt to GDP has skyrocketed in numerous developing market economies, reaching historic highs in a number of nations. In this context, the question is how fiscal policy interacts with the economic growth cycle.
Fiscal policy (government spending, taxes, subsidies, etc.) and monetary policy (money supply, interest rates, exchange rates, etc.) are utilized by the government to intervene in the economy during periods of recession or rapid growth. Those policies are separated into pro-cyclical and counter-cyclical stages based on the recession or economic growth cycle. A pro-cyclical fiscal policy is defined as the policy aims to balance the government budget. For instance, if there is a budget deficit, it is necessary to increase tax revenues and decrease government spending.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Xuan Dung (2023). Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh University of Banking]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-bat-doi-xung-cua-no-cong-den-tang-truong-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng phân tích tác động bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Bằng chứng thực nghiệm mang tính đột phá."
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh University of Banking. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Finance - Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.