An empirical study of external auditor reliance on internal auditors
Đánh giá thực nghiệm về sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập vào kiểm toán nội bộ trong đánh giá rủi ro
Arizona State University
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên Cứu Sự Phụ Thuộc Kiểm Toán Viên Độc Lập Vào Kiểm Toán Nội Bộ
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Arizona State University
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Loren L. Margheim
- Năm:
- 1984
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên Cứu Sự Phụ Thuộc Kiểm Toán Viên Độc Lập Vào Kiểm Toán Nội Bộ
Các tiêu chuẩn kiểm toán đưa ra hướng dẫn chung. Chúng xác định loại và số lượng bằng chứng cần thu thập. Bằng chứng này hỗ trợ ý kiến kiểm toán. Tuy nhiên, kiểm toán viên vẫn phải sử dụng phán đoán chuyên môn. Quyết định về mức độ tin cậy vào các loại bằng chứng là cần thiết. Nghiên cứu này xem xét một quyết định quan trọng như vậy. Nó tập trung vào việc đánh giá và external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập) vào thông tin do internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ) cung cấp. Kiểm toán viên độc lập điều chỉnh chương trình kiểm toán ban đầu. Sự điều chỉnh này dựa trên công việc đã thực hiện bởi kiểm toán nội bộ. Uy tín của kiểm toán nội bộ ảnh hưởng đến các phán đoán này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn quá trình ra quyết định này, góp phần vào audit quality (chất lượng kiểm toán). Các auditing standards (tiêu chuẩn kiểm toán) hiện hành cung cấp khung pháp lý, nhưng professional skepticism (thận trọng chuyên môn) vẫn là cốt lõi.
1.1. Quyết Định Chuyên Môn Trong Kiểm Toán Độc Lập
Kiểm toán viên độc lập đối mặt với nhiều quyết định phức tạp. Mỗi quyết định yêu cầu professional skepticism (thận trọng chuyên môn) cao. Phán đoán chuyên môn là yếu tố then chốt. Nó định hình phạm vi và tính chất của công việc kiểm toán. Việc xác định mức độ tin cậy vào các nguồn bằng chứng khác nhau là một phần của quy trình này. Đặc biệt, việc đánh giá công việc của internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ) yêu cầu sự cân nhắc kỹ lưỡng. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến audit efficiency (hiệu quả kiểm toán) và audit quality (chất lượng kiểm toán) cuối cùng.
1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Phụ Thuộc Kiểm Toán Nội Bộ
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tìm hiểu hành vi của kiểm toán viên độc lập. Cụ thể, nó xem xét liệu các kiểm toán viên có điều chỉnh chương trình kiểm toán của mình. Sự điều chỉnh này dựa trên công việc đã được thực hiện bởi internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ). Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích tác động của uy tín kiểm toán nội bộ. Uy tín này ảnh hưởng đến mức độ external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập). Kết quả có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng các auditing standards (tiêu chuẩn kiểm toán) liên quan đến internal controls (kiểm soát nội bộ) và risk assessment (đánh giá rủi ro).
II.Đánh Giá Uy Tín Kiểm Toán Nội Bộ Ảnh Hưởng Phụ Thuộc
Uy tín của internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ) là trọng tâm. Uy tín này ảnh hưởng đáng kể đến external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập). Nghiên cứu xác định hai yếu tố chính. Chúng mô tả uy tín kiểm toán nội bộ. Các yếu tố này được xây dựng dựa trên auditing standards (tiêu chuẩn kiểm toán) và các tài liệu liên quan. Yếu tố đầu tiên là năng lực và hiệu suất công việc. Yếu tố thứ hai là tính khách quan của kiểm toán nội bộ. Cả hai yếu tố đều được kiểm tra ở mức độ cao và thấp. Điều này cho phép phân tích toàn diện về tác động của chúng. Việc đánh giá này giúp kiểm toán viên độc lập thực hiện risk assessment (đánh giá rủi ro) chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ việc duy trì audit quality (chất lượng kiểm toán). Corporate governance (quản trị doanh nghiệp) hiệu quả thường đi kèm với chức năng kiểm toán nội bộ mạnh mẽ và độc lập.
2.1. Yếu Tố Uy Tín Năng Lực Và Hiệu Suất Công Việc
Năng lực của kiểm toán nội bộ phản ánh trình độ chuyên môn và kỹ năng. Hiệu suất công việc thể hiện chất lượng thực hiện nhiệm vụ. Một chức năng kiểm toán nội bộ có năng lực cao tạo ra bằng chứng đáng tin cậy. Điều này có thể tăng external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập). Năng lực bao gồm kiến thức về internal controls (kiểm soát nội bộ), quy trình nghiệp vụ. Nó cũng liên quan đến khả năng phát hiện sai sót. Việc đánh giá năng lực giúp xác định phạm vi công việc mà kiểm toán nội bộ có thể thực hiện hiệu quả. Điều này tác động trực tiếp đến audit efficiency (hiệu quả kiểm toán) và audit quality (chất lượng kiểm toán) tổng thể.
2.2. Yếu Tố Uy Tín Tính Khách Quan Của Kiểm Toán Nội Bộ
Tính khách quan là một yếu tố then chốt. Nó đo lường sự vô tư và không thiên vị của internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ). Một kiểm toán nội bộ khách quan hoạt động độc lập với các phòng ban khác. Nó không chịu ảnh hưởng từ ban quản lý trong các báo cáo. Tính khách quan cao tăng cường độ tin cậy của thông tin. Nó củng cố auditor independence (tính độc lập của kiểm toán viên) của chính kiểm toán nội bộ. Điều này cực kỳ quan trọng đối với external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập). Thiếu khách quan có thể dẫn đến professional skepticism (thận trọng chuyên môn) tăng cao. Nó yêu cầu kiểm toán viên độc lập thực hiện nhiều thủ tục xác minh hơn.
III.Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm Sự Phụ Thuộc Kiểm Toán
Một nghiên cứu thực nghiệm đã được sử dụng. Phương pháp này để khảo sát external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập). Một tình huống nghiên cứu điển hình đã được phát triển. Tình huống này liên quan đến một cuộc kiểm toán khoản phải thu. Nó cho phép quan sát cách kiểm toán viên điều chỉnh chương trình của mình. Việc điều chỉnh này dựa trên công việc đã thực hiện của internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ). Nghiên cứu sử dụng hai yếu tố được mô tả ở trên. Đó là năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan của kiểm toán nội bộ. Mỗi yếu tố được kiểm tra ở hai cấp độ: cao và thấp. Sự kết hợp này tạo ra bốn kịch bản khác nhau. Thiết kế này là một thiết kế thừa số hoàn chỉnh. Nó cho phép phân tích sâu sắc các mối quan hệ. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến risk assessment (đánh giá rủi ro) và audit quality (chất lượng kiểm toán).
3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Với Tình Huống Thực Tế
Thiết kế nghiên cứu dựa trên một tình huống giả định thực tế. Tình huống này xoay quanh kiểm toán các khoản phải thu. Nó mô phỏng các thách thức thực tế mà kiểm toán viên độc lập đối mặt. Mục đích là tạo ra một môi trường kiểm soát. Môi trường này cho phép kiểm tra cụ thể các biến. Việc sử dụng một tình huống cụ thể giúp kiểm toán viên tham gia đưa ra các quyết định thực tế. Nó phản ánh cách họ xử lý thông tin từ internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ). Điều này đặc biệt quan trọng khi đánh giá internal controls (kiểm soát nội bộ) liên quan đến khoản phải thu, tác động đến audit efficiency (hiệu quả kiểm toán).
3.2. Kiểm Tra Các Kết Hợp Uy Tín Kiểm Toán Nội Bộ
Nghiên cứu đã phát triển bốn trường hợp riêng biệt. Mỗi trường hợp đại diện cho một sự kết hợp độc đáo. Các yếu tố là năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan của kiểm toán nội bộ. Cả hai yếu tố này đều có hai mức độ: cao hoặc thấp. Ví dụ, một trường hợp có thể có năng lực cao và khách quan cao. Một trường hợp khác có thể có năng lực thấp và khách quan thấp. Thiết kế thừa số hoàn chỉnh này cho phép cô lập tác động của từng yếu tố. Nó cũng xác định các tương tác giữa chúng. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố uy tín ảnh hưởng đến external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập) và risk assessment (đánh giá rủi ro).
IV.Tác Động Quyết Định Kiểm Toán Viên Độc Lập Chất Lượng
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyết định của kiểm toán viên độc lập. Cụ thể, cách họ điều chỉnh kế hoạch kiểm toán. Sự điều chỉnh này dựa trên công việc của internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ). Mức độ external audit reliance (sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập) liên quan trực tiếp đến uy tín của kiểm toán nội bộ. Năng lực và tính khách quan đều là các yếu tố dự báo mạnh mẽ. Việc hiểu rõ mối quan hệ này có thể cải thiện audit efficiency (hiệu quả kiểm toán). Nó cũng có thể nâng cao audit quality (chất lượng kiểm toán) tổng thể. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của corporate governance (quản trị doanh nghiệp) hiệu quả. Auditor independence (tính độc lập của kiểm toán viên) của cả kiểm toán độc lập và nội bộ cần được duy trì. Duy trì professional skepticism (thận trọng chuyên môn) là bắt buộc.
4.1. Ảnh Hưởng Đến Lập Kế Hoạch Kiểm Toán Và Hiệu Quả
Thông tin từ internal audit function (chức năng kiểm toán nội bộ) có thể tối ưu hóa lập kế hoạch kiểm toán. Khi kiểm toán nội bộ có năng lực và khách quan cao, kiểm toán viên độc lập có thể giảm bớt một số thủ tục. Điều này dẫn đến tăng audit efficiency (hiệu quả kiểm toán). Tuy nhiên, professional skepticism (thận trọng chuyên môn) phải luôn hiện diện. Việc giảm phạm vi công việc phải dựa trên đánh giá chặt chẽ về internal controls (kiểm soát nội bộ). Nó cũng phải dựa trên risk assessment (đánh giá rủi ro) toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là đạt được audit quality (chất lượng kiểm toán) mong muốn với chi phí hợp lý.
4.2. Duy Trì Thận Trọng Chuyên Môn Và Chất Lượng Kiểm Toán
Mặc dù có thể external audit reliance (phụ thuộc vào kiểm toán nội bộ), professional skepticism (thận trọng chuyên môn) không bao giờ được bỏ qua. Kiểm toán viên độc lập vẫn phải tự mình đánh giá rủi ro. Họ cần thu thập bằng chứng đầy đủ, thích hợp. Điều này đảm bảo audit quality (chất lượng kiểm toán) và auditor independence (tính độc lập của kiểm toán viên). Việc đánh giá chức năng kiểm toán nội bộ là một phần của quy trình này. Nó không thay thế trách nhiệm chính của kiểm toán viên độc lập. Các auditing standards (tiêu chuẩn kiểm toán) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Corporate governance (quản trị doanh nghiệp) mạnh mẽ hỗ trợ việc duy trì các nguyên tắc này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này, "AN EMPIRICAL STUDY OF EXTERNAL AUDITOR RELIANCE ON INTERNAL AUDITORS" của Loren L. Margheim (1984), đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực kế toán kiểm toán, đặc biệt tập trung vào quá trình ra quyết định của kiểm toán viên bên ngoài. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh các chuẩn mực kiểm toán được chấp nhận chung (Generally Accepted Auditing Standards - GAAS) chỉ cung cấp các hướng dẫn tổng quát, đòi hỏi kiểm toán viên phải vận dụng "professional judgment" để xác định mức độ tin cậy vào các loại bằng chứng kiểm toán khác nhau.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu của Margheim giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu kiểm toán đương đại. Các nghiên cứu trước đây về mức độ tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài vào kiểm toán viên nội bộ chủ yếu dựa trên ý kiến chủ quan thông qua các khảo sát, như các công trình của Ward (1979), Ward và Robertson (1980), và Institute of Internal Auditors (1975). Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng "subjective opinions often do not translate into objective actions" (Slovic, Fleissner and Bauman, 1972; Wright, 1977a and b). Mặc dù Abdel-khalik, Snowball và Wragge (1983) đã khách quan hóa việc kiểm tra phản ứng của kiểm toán viên bên ngoài đối với việc sử dụng các kỹ thuật kiểm toán nội bộ EDP, nhưng họ "did not attempt to assess external auditor reaction to other work performed by the internal auditors" (Margheim, 1984, p. 2). Một khoảng trống quan trọng khác là sự thiếu hụt nghiên cứu mô tả và quy phạm về mối quan hệ giữa kiểm toán viên bên ngoài và nội bộ, dẫn đến chuẩn mực như SAS #9 (AICPA, 1975) bị chỉ trích là quá chung chung bởi Commission on Auditors’ Responsibilities (1978, p. 134). Luận án này trực tiếp giải quyết vấn đề liệu "external auditors actually adjust the nature and extent of audit procedures due to reliance on internal auditors and, if so, whether they react to the source credibility of the internal auditors when making reliance decisions" (Margheim, 1984, p. 2-3).
Research questions và hypotheses: Mặc dù luận án không liệt kê cụ thể các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết dưới dạng đánh số, nhưng mục tiêu chính là trả lời:
- Liệu kiểm toán viên bên ngoài có điều chỉnh kế hoạch chương trình kiểm toán ban đầu dựa trên công việc đã được thực hiện bởi kiểm toán viên nội bộ hay không?
- Liệu uy tín nguồn (source credibility) của kiểm toán viên nội bộ có ảnh hưởng đến các quyết định dựa vào này hay không? Cụ thể, ảnh hưởng của năng lực/hiệu suất công việc (competence/work performance) và tính khách quan (objectivity) của kiểm toán viên nội bộ.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết về quá trình ra quyết định và xử lý thông tin trong kiểm toán, đặc biệt là:
- Judgment Research in Auditing: Bao gồm các nghiên cứu về đánh giá kiểm soát nội bộ (internal control evaluations), mối quan hệ của kiểm toán viên nội bộ (internal auditor relationships), và đánh giá uy tín nguồn (source credibility evaluations). Các nghiên cứu về policy capturing research của Libby (1981) là một phần nền tảng.
- Source Credibility Theory: Kiểm toán viên về mặt lý thuyết nên xem xét uy tín của nguồn thông tin. Tuy nhiên, nghiên cứu trước đây (Joyce and Biddle, 1981b) đã gợi ý rằng kiểm toán viên có thể không nhạy cảm với uy tín nguồn, có thể do việc sử dụng representativeness heuristic của Kahneman và Tversky (1972). Nghiên cứu này kiểm tra liệu kiểm toán viên có vượt qua được heuristic này trong bối cảnh kiểm toán nội bộ hay không.
- Generally Accepted Auditing Standards (GAAS): Đặc biệt là SAS #9 (AICPA, 1975), cung cấp cơ sở quy định cho việc kiểm toán viên bên ngoài có thể dựa vào công việc của kiểm toán viên nội bộ.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này đóng góp đột phá bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng, khách quan cho thấy:
- Thay đổi kế hoạch kiểm toán: "internal auditor competence/work performance impacted on the external auditors’ judgments. As internal auditor competence/work performance went from a low level to a high level the external auditors reduced the planned amount of audit time." (Margheim, 1984, p. iv). Đây là một tác động định lượng trực tiếp lên hiệu quả kiểm toán, tiềm năng giảm đáng kể chi phí kiểm toán và thời gian thực hiện.
- Yêu cầu về công việc cụ thể, được lập thành văn bản: "internal auditors had to perform specific, documented work before the external auditors would alter the amount of planned audit hours." (Margheim, 1984, p. iv). Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể, định hướng cách kiểm toán nội bộ có thể tối đa hóa tác động của họ.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu được giới hạn trong một tình huống kiểm toán cụ thể: sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài vào công việc đã được thực hiện trước đó của kiểm toán viên nội bộ cho một công ty sản xuất thiết bị điện tử gia dụng cỡ trung bình, ổn định, trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán các khoản phải thu. Kích thước mẫu bao gồm 1000 kiểm toán viên (CPA) từ các công ty Big-8 tại 30 khu vực thống kê đô thị lớn nhất, với 200 CPA được phân bổ ngẫu nhiên vào mỗi trong năm nhóm trường hợp. Nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 5 năm 1984. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan để hướng dẫn các chuẩn mực kiểm toán và thực tiễn chuyên môn, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng kiểm toán nội bộ và giảm chi phí kiểm toán, giải quyết lời kêu gọi của Ward và Robertson (1980, p. 64) về việc sử dụng kiểm toán viên nội bộ ở mức tối đa.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về ba lĩnh vực nghiên cứu chính: đánh giá kiểm soát nội bộ, mối quan hệ của kiểm toán viên nội bộ và đánh giá uy tín nguồn. Việc tổng hợp này cho thấy sự tiến triển của nghiên cứu kiểm toán và xác định vị trí của nghiên cứu hiện tại trong bối cảnh đó.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Internal Control Evaluations: Hầu hết các nghiên cứu được phân loại là policy capturing research (Libby, 1981). Các nghiên cứu ban đầu như Ashton (1974) đã khảo sát 63 kiểm toán viên để đánh giá sức mạnh của hệ thống kiểm soát nội bộ tiền lương, cho thấy sự nhất quán cao của kiểm toán viên theo thời gian và sự đồng thuận đáng kể giữa các kiểm toán viên, với các quy tắc ra quyết định tuyến tính chiếm phần lớn phương sai. Nghiên cứu của Joyce (1976) tập trung vào các khoản phải thu, cho thấy sự nhất quán cao theo thời gian nhưng đồng thuận thấp giữa các kiểm toán viên, tương tự Aly và Duboff (1971) và Corless (1972), và nhấn mạnh sự tách biệt nhiệm vụ là yếu tố quan trọng nhất. Reckers và Taylor (1979) mở rộng nghiên cứu, sử dụng bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ thực tế hơn, phát hiện sự bất đồng đáng kể giữa các kiểm toán viên, trái ngược với Ashton (1974) và Ashton và Brown (1980) – những người cũng sửa đổi công cụ nhưng vẫn tìm thấy kết quả tương tự Ashton (1974). Mock và Turner (1979) đã sử dụng một trường hợp kiểm toán cực kỳ thực tế, phát hiện ra rằng thay đổi trong sức mạnh kiểm soát nội bộ ảnh hưởng đáng kể đến quy mô mẫu dự kiến và mức độ đồng thuận giữa các kiểm toán viên là thấp. Tổng thể, nghiên cứu này chỉ ra rằng các phán đoán của kiểm toán viên bên ngoài liên quan đến việc sử dụng công việc của kiểm toán viên nội bộ sẽ nhất quán theo thời gian, nhưng có thể có các quan điểm khác nhau về cách thức tác động.
- Internal Auditor Relationships: Clark, Gibbs và Schroeder (1980) đã phát triển một danh sách đầy đủ các tiêu chí để đánh giá năng lực, tính khách quan và hiệu suất của kiểm toán viên nội bộ, sau đó được xếp hạng bởi cả kiểm toán viên nội bộ và bên ngoài thông qua phương pháp Delphi. Schneider (1982a) cũng đã xác định các tiêu chí tương tự bằng cách sử dụng phương pháp đa chiều (MDS), nhấn mạnh kinh nghiệm và sự giám sát đối với năng lực; hỗ trợ của ban quản lý cấp cao, cấp báo cáo và sự độc lập khỏi các nhiệm vụ xung đột đối với tính khách quan; và phạm vi công việc cùng chất lượng tài liệu đối với hiệu suất công việc. Schneider (1982b) tiếp tục phát triển một mô hình mô tả cách kiểm toán viên bên ngoài kết hợp các đánh giá này, cho thấy hiệu suất công việc là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là năng lực và tính khách quan, với mức độ đồng thuận cao giữa các kiểm toán viên về cách đánh giá kiểm toán viên nội bộ. Các khảo sát của Ward (1979) và Ward và Robertson (1980) sử dụng phương pháp Delphi, kết luận rằng hầu hết kiểm toán viên bên ngoài đều dựa vào kiểm toán viên nội bộ ở một mức độ nào đó, và mức độ này có thể tăng lên trong tương lai. Uecker, Brief và Kinney (1981) nghiên cứu về nhận thức của nhà quản lý về "sự hung hăng" của kiểm toán viên, và họ đã sử dụng một phương pháp kiểm tra thao tác để xác minh cách các chủ thể diễn giải thông tin.
- Source Credibility Evaluations: Joyce và Biddle (1981b) đã khảo sát liệu kiểm toán viên có sử dụng representativeness heuristic hay bỏ qua uy tín nguồn hay không. Họ phát hiện ra rằng trong thiết kế within-subjects, kiểm toán viên phản ứng với nguồn của báo cáo tín dụng, nhưng trong thiết kế between-subjects, họ lại không. Điều này gợi ý rằng kiểm toán viên có thể không phân biệt được độ tin cậy trừ khi họ xem xét các nguồn thông tin thay thế. Bamber (1981a, 1981b) cũng đã nghiên cứu phản ứng của các nhà quản lý kiểm toán đối với công việc của các kiểm toán viên cấp cao khác nhau, sử dụng thiết kế within-subjects và tìm thấy sự nhạy cảm với uy tín nguồn (được chỉ ra bởi khả năng kỹ thuật, kinh nghiệm và xếp hạng hiệu suất).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn chính nằm ở mức độ đồng thuận giữa các kiểm toán viên. Ashton (1974) tìm thấy sự đồng thuận đáng kể giữa các kiểm toán viên trong đánh giá kiểm soát nội bộ, trong khi Joyce (1976), cũng như Reckers và Taylor (1979), lại báo cáo mức độ đồng thuận thấp. Điều này cho thấy sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến phán đoán của kiểm toán viên và có thể phụ thuộc vào độ phức tạp của nhiệm vụ hoặc số lượng tín hiệu được trình bày. Một cuộc tranh luận khác là liệu kiểm toán viên có thực sự nhạy cảm với uy tín nguồn thông tin hay không. Joyce và Biddle (1981b) đã chỉ ra rằng trong thiết kế between-subjects, kiểm toán viên có thể bỏ qua uy tín nguồn do representativeness heuristic, trong khi Bamber (1981a, 1981b) và bản thân nghiên cứu này (Margheim, 1984) đã cung cấp bằng chứng về sự nhạy cảm trong các thiết kế nhất định.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống quan trọng: thiếu nghiên cứu khách quan, thực nghiệm về việc liệu kiểm toán viên bên ngoài có thực sự điều chỉnh kế hoạch kiểm toán của họ dựa trên công việc của kiểm toán viên nội bộ và liệu uy tín nguồn (cụ thể là năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan) có ảnh hưởng đến các quyết định đó hay không. Nó khác biệt với các nghiên cứu khảo sát chủ quan và mở rộng nghiên cứu khách quan của Abdel-khalik, Snowball và Wragge (1983) sang các loại công việc kiểm toán nội bộ khác ngoài EDP. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng hành vi thực tế, thay vì chỉ ý kiến được báo cáo.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu của Margheim làm tiến bộ lĩnh vực kiểm toán bằng cách:
- Chuyển từ Chủ quan sang Khách quan: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan đầu tiên về việc điều chỉnh chương trình kiểm toán dựa trên công việc của kiểm toán viên nội bộ, vượt qua hạn chế của các khảo sát ý kiến chủ quan.
- Làm rõ vai trò của Uy tín nguồn: Làm rõ rằng năng lực/hiệu suất công việc của kiểm toán viên nội bộ có tác động đáng kể đến quyết định dựa vào của kiểm toán viên bên ngoài, trong khi tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ không có tác dụng rõ ràng trong thiết kế between-subjects, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách kiểm toán viên xử lý thông tin.
- Hướng dẫn Thực tiễn: Chỉ ra rằng "internal auditors had to perform specific, documented work" (Margheim, 1984, p. iv) để ảnh hưởng đến kế hoạch kiểm toán bên ngoài, cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các phòng kiểm toán nội bộ muốn tăng cường tác động của họ.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies (general discussion): Trong bối cảnh quốc tế, các phát hiện của nghiên cứu này có những ứng dụng và so sánh quan trọng. Ví dụ, tại Vương quốc Anh hoặc các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, khuôn khổ kiểm toán thường tuân thủ Các Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISAs) thay vì GAAS của Hoa Kỳ. ISA 610 (Sử dụng công việc của Kiểm toán viên Nội bộ) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực và tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ đối với kiểm toán viên bên ngoài. Tuy nhiên, các phát hiện của Margheim (1984) cho thấy kiểm toán viên bên ngoài trong bối cảnh Hoa Kỳ nhạy cảm hơn với "competence/work performance" và ít hơn với "objectivity" khi đưa ra quyết định định lượng thực tế trong thiết kế between-subjects. Điều này có thể được so sánh với các nghiên cứu trong các khu vực pháp lý khác, nơi các quy định về quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm pháp lý của kiểm toán viên có thể khác nhau. Chẳng hạn, ở một số quốc gia châu Âu với hệ thống pháp luật dựa trên luật dân sự và kỳ vọng cao hơn về vai trò của kiểm toán nội bộ trong quản trị doanh nghiệp, tầm quan trọng nhận thức về tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ có thể được đánh giá cao hơn ngay cả trong các thiết kế between-subjects, do áp lực quy định và văn hóa khác biệt. Tương tự, tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi khuôn khổ quản trị có thể còn non trẻ, việc nhấn mạnh vào "documented work" của kiểm toán viên nội bộ như luận án này đã tìm thấy, có thể càng trở nên quan trọng hơn như một cơ chế đảm bảo chất lượng, do sự thiếu hụt niềm tin ban đầu vào các quy trình nội bộ. Mặc dù luận án tập trung vào bối cảnh Hoa Kỳ, những phát hiện về cơ chế ra quyết định của kiểm toán viên về năng lực và tính khách quan có giá trị liên quan đến các khuôn khổ kiểm toán và quản trị trên toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết kiểm toán bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về phán đoán của kiểm toán viên và uy tín nguồn.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về phán đoán kiểm toán viên bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến quyết định phân bổ thời gian kiểm toán. Nó làm rõ cách các tín hiệu cụ thể liên quan đến kiểm toán viên nội bộ (năng lực/hiệu suất công việc) được tích hợp vào các linear decision rules (Ashton, 1974; Joyce, 1976) mà kiểm toán viên sử dụng.
- Luận án thách thức một phần phát hiện của Joyce và Biddle (1981b) về sự không nhạy cảm của kiểm toán viên đối với uy tín nguồn trong thiết kế between-subjects. Trong khi Joyce và Biddle (1981b) cho thấy sự không phản ứng với uy tín của cơ quan tín dụng/quản lý tín dụng, Margheim (1984) đã chứng minh rằng kiểm toán viên có phản ứng với uy tín nguồn của kiểm toán viên nội bộ, cụ thể là "internal auditor competence/work performance impacted on the external auditors’ judgments" (Margheim, 1984, p. iv). Điều này gợi ý rằng tính nhạy cảm với uy tín nguồn có thể phụ thuộc vào loại tín hiệu uy tín hoặc bối cảnh cụ thể của nguồn thông tin, cung cấp các điều kiện biên quan trọng cho representativeness heuristic (Kahneman and Tversky, 1972) trong bối cảnh kiểm toán.
- Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm để mở rộng Statement on Auditing Standard (SAS) #9 (AICPA, 1975), vốn bị chỉ trích là quá chung chung (Commission on Auditors’ Responsibilities, 1978), bằng cách cung cấp các yếu tố cụ thể (năng lực/hiệu suất công việc) mà kiểm toán viên thực sự sử dụng để điều chỉnh phạm vi kiểm toán.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm xoay quanh mối quan hệ giữa các yếu tố uy tín của kiểm toán viên nội bộ và quyết định dựa vào của kiểm toán viên bên ngoài. Các thành phần chính bao gồm:
- Các yếu tố uy tín của kiểm toán viên nội bộ:
- Năng lực/Hiệu suất công việc (Competence/Work Performance): Được xây dựng từ các tiêu chí của Clark, Gibbs và Schroeder (1980) và Schneider (1982a).
- Tính khách quan (Objectivity): Cũng được xây dựng từ các tiêu chí tương tự.
- Quyết định dựa vào của kiểm toán viên bên ngoài: Được đo lường bằng sự điều chỉnh định lượng trong kế hoạch chương trình kiểm toán (tổng số giờ kiểm toán dự kiến cho các thử nghiệm tuân thủ và cơ bản).
- Tình huống kiểm toán: Một công ty sản xuất cỡ trung bình, ổn định, kiểm toán các khoản phải thu, ở giai đoạn lập kế hoạch. Mối quan hệ giả định là các yếu tố uy tín sẽ ảnh hưởng đến mức độ điều chỉnh của kiểm toán viên bên ngoài đối với chương trình kiểm toán.
- Các yếu tố uy tín của kiểm toán viên nội bộ:
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết ngụ ý các giả thuyết sau:
- H1: Mức độ năng lực/hiệu suất công việc của kiểm toán viên nội bộ (cao so với thấp) sẽ ảnh hưởng đáng kể đến số giờ kiểm toán dự kiến của kiểm toán viên bên ngoài.
- H2: Mức độ khách quan của kiểm toán viên nội bộ (cao so với thấp) sẽ ảnh hưởng đáng kể đến số giờ kiểm toán dự kiến của kiểm toán viên bên ngoài.
- H3: Sự tương tác giữa năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ sẽ ảnh hưởng đáng kể đến số giờ kiểm toán dự kiến của kiểm toán viên bên ngoài. Các giả thuyết này được kiểm tra bằng cách phân tích sự khác biệt trong kế hoạch chương trình kiểm toán giữa các trường hợp khác nhau.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không phải là một sự thay đổi mô hình hoàn toàn (paradigm shift), nghiên cứu này đã tạo ra một sự chuyển dịch quan trọng trong lĩnh vực bằng cách chuyển từ nghiên cứu dựa trên ý kiến chủ quan sang bằng chứng thực nghiệm khách quan về hành vi kiểm toán viên. Sự nhấn mạnh vào việc đo lường hành động thực tế (giảm giờ kiểm toán) thay vì chỉ ý định hoặc nhận thức đã định hình lại phương pháp tiếp cận nghiên cứu về sự tin cậy. Phát hiện rằng "internal auditor competence/work performance impacted on the external auditors’ judgments" (Margheim, 1984, p. iv) là bằng chứng cụ thể về sự dịch chuyển này, khi một yếu tố uy tín nguồn cụ thể được chứng minh là có tác động đo lường được lên các quyết định quan trọng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố lý thuyết và thực tiễn để kiểm tra hành vi ra quyết định phức tạp.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Nghiên cứu tích hợp các nguyên tắc từ lý thuyết phán đoán hành vi (ví dụ: representativeness heuristic của Kahneman và Tversky, 1972, và các mô hình ra quyết định tuyến tính từ policy capturing research của Libby, 1981) với các chuẩn mực kiểm toán chuyên nghiệp (SAS #9, AICPA, 1975) và lý thuyết uy tín nguồn (ví dụ: Joyce và Biddle, 1981b). Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa diện về cách các quy tắc quy phạm, các thành kiến nhận thức và các tín hiệu cụ thể ảnh hưởng đến hành vi kiểm toán viên trong môi trường thực tế.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích dựa trên thiết kế completely crossed factorial design kết hợp với một trường hợp kiểm soát là một cách tiếp cận mạnh mẽ để cô lập ảnh hưởng của các biến độc lập. Việc sử dụng các kịch bản trường hợp được gửi qua thư cho 1000 CPA là một phương pháp thực nghiệm hiệu quả để thu thập dữ liệu về quyết định định lượng (số giờ kiểm toán dự kiến) từ một mẫu lớn các chuyên gia có kinh nghiệm. Phương pháp này được biện minh bằng cách cho phép kiểm tra khách quan các giả thuyết trong một môi trường có kiểm soát nhưng vẫn thực tế, tránh các hạn chế của dữ liệu khảo sát chủ quan và cho phép phân tích thống kê mạnh mẽ bằng MANOVA và ANOVA. Việc đưa vào trường hợp kiểm soát "with no internal auditor involvement" (Margheim, 1984, p. 29) đặc biệt quan trọng để thiết lập một đường cơ sở, cho phép đo lường rõ ràng tác động của sự tham gia của kiểm toán viên nội bộ.
-
Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu làm rõ các đóng góp khái niệm về "competence/work performance" và "objectivity" của kiểm toán viên nội bộ bằng cách xây dựng chúng từ các tiêu chí được xác định trong tài liệu (Clark, Gibbs và Schroeder, 1980; Schneider, 1982a). Năng lực/hiệu suất công việc được định nghĩa bởi các yếu tố như kiến thức về hoạt động công ty, trình độ học vấn, kiến thức về xu hướng mới và chất lượng giám sát. Tính khách quan được định nghĩa bởi sự độc lập, cấp báo cáo, khả năng điều tra và sự hỗ trợ của ban quản lý cấp cao. Những định nghĩa này không chỉ được khái niệm hóa mà còn được thao túng thực nghiệm ở mức độ cao và thấp, mang lại sự rõ ràng và đo lường được cho các khái niệm này trong bối cảnh ra quyết định kiểm toán.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, điều này rất quan trọng cho tính khái quát hóa của các kết quả. Nghiên cứu được giới hạn trong một "single, unique audit situation" (Margheim, 1984, p. 5):
- Loại khách hàng: Công ty sản xuất thiết bị điện tử gia dụng cỡ trung bình, ổn định.
- Giai đoạn kiểm toán: Giai đoạn "orientation, forming priors and planning" (Margheim, 1984, p. 7).
- Lĩnh vực chương trình kiểm toán: Kiểm toán các khoản phải thu.
- Loại tin cậy: Dựa vào công việc đã được thực hiện trước đó của kiểm toán viên nội bộ, không phải sự hỗ trợ trực tiếp. Những giới hạn này được nêu rõ để kiểm soát các biến ngoại lai và đảm bảo tính nội bộ hợp lệ của các phát hiện, đồng thời thừa nhận rằng "Generalizability of the results of this study is, therefore, limited" (Margheim, 1984, p. 5).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này thể hiện một cách tiếp cận khoa học nghiêm ngặt để kiểm tra các quyết định dựa vào của kiểm toán viên bên ngoài.
- Research philosophy: Nghiên cứu này tuân thủ triết lý nghiên cứu positivism. Nó tìm cách kiểm tra các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả giữa các biến thông qua kiểm tra giả thuyết bằng thực nghiệm, sử dụng dữ liệu định lượng và phân tích thống kê. Mục tiêu là tạo ra các phát hiện có tính khái quát hóa, có thể dự đoán và giải thích hành vi của kiểm toán viên trong các điều kiện cụ thể.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Không phải là mixed methods. Nghiên cứu sử dụng một thiết kế thực nghiệm định lượng thuần túy. Nó sử dụng một "completely crossed factorial design" (Margheim, 1984, p. 29) để thao túng hai biến độc lập (năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan) ở hai mức độ (cao/thấp), dẫn đến bốn tổ hợp trường hợp, cộng thêm một trường hợp kiểm soát thứ năm không có sự tham gia của kiểm toán viên nội bộ. Lý do của sự kết hợp này là để cô lập tác động độc lập và tương tác của các yếu tố uy tín của kiểm toán viên nội bộ lên quyết định dựa vào của kiểm toán viên bên ngoài, bằng cách so sánh chúng với một kịch bản không có sự can thiệp của kiểm toán viên nội bộ.
- Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu này không phải là một thiết kế đa cấp theo nghĩa truyền thống (ví dụ: dữ liệu lồng nhau). Tuy nhiên, nó có các cấp độ biến độc lập được xác định rõ ràng: hai yếu tố (competence/work performance và objectivity) mỗi yếu tố ở hai cấp độ (cao và thấp). Các cấp độ này được tạo ra bằng cách cung cấp các mô tả kịch bản khác nhau trong các trường hợp nghiên cứu.
- Sample size và selection criteria EXACT: Tổng cộng 1000 kiểm toán viên (CPA) đã được chọn ngẫu nhiên từ danh sách thành viên của Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA) năm 1982. Các tiêu chí lựa chọn chính xác bao gồm: (1) kiểm toán viên từ các công ty Big-8, (2) từ 30 khu vực thống kê đô thị lớn nhất, và (3) là thành viên AICPA từ ba năm trở lên (Margheim, 1984, p. 34). 200 chủ thể được phân bổ ngẫu nhiên vào mỗi trong năm nhóm trường hợp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đã được thiết kế một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ của các phát hiện.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là random sampling trong một dân số mục tiêu cụ thể, bao gồm các CPA có kinh nghiệm, những người có khả năng đưa ra các quyết định dựa vào kiểm toán viên nội bộ trong thực tế. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm, vị trí địa lý và liên kết với các công ty kiểm toán lớn, đảm bảo rằng các chủ thể có kiến thức và kinh nghiệm liên quan. Không có tiêu chí loại trừ cụ thể nào ngoài việc không đáp ứng các tiêu chí bao gồm đã nêu.
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua các trường hợp nghiên cứu được gửi qua thư. Mỗi trường hợp bao gồm năm phần: (1) hướng dẫn sơ bộ, (2) thông tin cơ bản về công ty (Cookware Incorporated, một nhà sản xuất thiết bị bếp điện tử cỡ trung bình, ổn định) và các khoản phải thu của nó, (3) các phát hiện và khuyến nghị của kiểm toán viên nội bộ (được giữ nguyên qua các trường hợp), (4) chương trình kiểm toán cần hoàn thành bởi chủ thể (một bản nháp ngân sách giờ kiểm toán ban đầu cho các thử nghiệm tuân thủ và cơ bản), và (5) phần giải thích bao gồm các câu hỏi kiểm tra thao tác và thông tin về lý lịch của chủ thể (Margheim, 1984, p. 29-30). "Unchanging background information was developed utilizing annual reports, SEC 10-K reports, and industry sales figures of a number of medium-sized electrical kitchen appliance manufacturers" (Margheim, 1984, p. 30).
- Triangulation: Mặc dù nghiên cứu không sử dụng phép tam giác truyền thống (data/method/investigator/theory) để xác nhận các phát hiện, nó sử dụng nhiều phương pháp để tăng cường tính hợp lệ. Đó là việc xây dựng các biến độc lập từ nhiều nguồn tài liệu (Clark, Gibbs và Schroeder, 1980; Schneider, 1982a) và việc sử dụng các manipulation-check questions (Uecker, Brief và Kinney, 1981) để đảm bảo các kịch bản được diễn giải đúng ý định.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Các biến độc lập (năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan) được xây dựng cẩn thận dựa trên tài liệu chuyên môn và chuẩn mực kiểm toán, sau đó được kiểm tra bằng các câu hỏi kiểm tra thao tác để đảm bảo chúng đại diện cho các khái niệm dự định.
- Internal Validity: Được tăng cường bởi thiết kế thử nghiệm có kiểm soát, phân bổ ngẫu nhiên chủ thể vào các nhóm, và giữ các yếu tố khác không đổi giữa các trường hợp (ví dụ: phát hiện của kiểm toán viên nội bộ, thông tin nền về công ty). Việc đưa vào trường hợp kiểm soát giúp cô lập tác động của các biến độc lập.
- External Validity: Bị hạn chế do tính chất trường hợp cụ thể của nghiên cứu ("single, unique audit situation"), nhưng được tăng cường bằng cách chọn một mẫu các CPA có kinh nghiệm, phù hợp với các điều kiện thực tế của kiểm toán công ty lớn, và sử dụng các yếu tố chung có thể áp dụng cho nhiều cuộc kiểm toán (Margheim, 1984, p. 5-6).
- Reliability: Mặc dù không có giá trị alpha (α values) cụ thể được báo cáo cho các phép đo, việc sử dụng các chương trình kiểm toán chuẩn hóa và các câu hỏi được xây dựng cẩn thận nhằm đảm bảo sự nhất quán trong cách các chủ thể phản ứng và cách dữ liệu được ghi lại. Các nghiên cứu trước đó đã tìm thấy "high consistency for individual auditors over time" (Ashton, 1974), gợi ý về độ tin cậy của phán đoán kiểm toán viên.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Tổng số 267 trường hợp sử dụng được đã được trả lại từ 1000 trường hợp gửi đi. Các đặc điểm nhân khẩu học của mẫu được kiểm tra để đảm bảo không có sự thiên vị không do phản hồi và tính ngẫu nhiên của các nhóm. Các yếu tố quan tâm bao gồm kinh nghiệm, giáo dục, chuyên môn và vị trí trong công ty của chủ thể (Margheim, 1984, p. 32). Mặc dù các số liệu cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích này, nhưng chúng sẽ được phân tích để xác nhận việc phân bổ ngẫu nhiên đã đạt được mục tiêu không có sự khác biệt hệ thống về nền tảng.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật thống kê chính được sử dụng là Multivariate Analysis of Variance (MANOVA) và Analysis of Variance (ANOVA). MANOVA được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt về kế hoạch chương trình kiểm toán giữa năm trường hợp. ANOVA được sử dụng để phân tích các biến phụ thuộc riêng lẻ (ví dụ: tổng giờ kiểm toán, giờ kiểm toán tuân thủ và cơ bản). Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, MANOVA và ANOVA là các kỹ thuật tiêu chuẩn được thực hiện bằng các gói thống kê như SPSS hoặc SAS vào thời điểm đó.
- Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu bao gồm các kiểm tra tính mạnh mẽ thông qua việc kiểm tra tác động của các yếu tố nền của chủ thể lên kết quả. Việc phân tích nonresponse bias cũng là một kiểm tra mạnh mẽ để đánh giá liệu những người không phản hồi có khác biệt đáng kể so với những người phản hồi hay không, điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không được cung cấp trong bản tóm tắt, kết quả cuối cùng của nghiên cứu sẽ báo cáo p-values và các chỉ số thống kê khác để xác định ý nghĩa thống kê của các phát hiện. Trong các nghiên cứu kiểu này, effect sizes (ví dụ: eta squared) và confidence intervals thường được sử dụng để định lượng cường độ của các mối quan hệ và độ chính xác của ước tính, mặc dù các chi tiết cụ thể không có trong phần được cung cấp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu của Margheim đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan về các quyết định dựa vào của kiểm toán viên bên ngoài.
- 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Năng lực/Hiệu suất công việc ảnh hưởng đến quyết định dựa vào: "internal auditor competence/work performance impacted on the external auditors’ judgments. As internal auditor competence/work performance went from a low level to a high level the external auditors reduced the planned amount of audit time." (Margheim, 1984, p. iv). Đây là phát hiện then chốt cho thấy sự tin cậy không chỉ là chủ quan mà còn dẫn đến những thay đổi có thể đo lường được về thời gian kiểm toán.
- Tính khách quan không có tác động trực tiếp: "However, internal auditor objectivity and the interaction between the two factors had no effect on the external auditors' audit programs." (Margheim, 1984, p. iv). Đây là một kết quả đáng ngạc nhiên, cho thấy kiểm toán viên bên ngoài trong bối cảnh nghiên cứu này không điều chỉnh chương trình kiểm toán dựa trên tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ hoặc sự tương tác giữa tính khách quan và năng lực.
- Yêu cầu về công việc cụ thể, được lập thành văn bản: "The study also indicated that internal auditors had to perform specific, documented work before the external auditors would alter the amount of planned audit hours." (Margheim, 1984, p. iv). Phát hiện này cung cấp hướng dẫn thực tế về điều kiện tiên quyết để đạt được sự tin cậy.
- Điều chỉnh thời gian kiểm toán cụ thể: Khi năng lực/hiệu suất công việc của kiểm toán viên nội bộ cao, kiểm toán viên bên ngoài đã giảm đáng kể số giờ kiểm toán dự kiến. Điều này được thể hiện qua các giá trị trung bình về tổng số giờ kiểm toán và giờ thử nghiệm tuân thủ/cơ bản trong các bảng ANOVA và MANOVA.
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện then chốt về tác động của năng lực/hiệu suất công việc được hỗ trợ bởi các giá trị p-value có ý nghĩa thống kê từ các quy trình kiểm định MANOVA và ANOVA. Mặc dù các giá trị cụ thể không được cung cấp trong tóm tắt, nhưng kết luận về tác động cho thấy sự khác biệt đã vượt qua ngưỡng ý nghĩa thống kê thông thường.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện rằng tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ không ảnh hưởng đến chương trình kiểm toán của kiểm toán viên bên ngoài là một kết quả phản trực giác, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu trước đây như Abdel-khalik, Snowball và Wragge (1983) đã tìm thấy ảnh hưởng của cấp báo cáo của kiểm toán viên nội bộ (một proxy cho tính khách quan). Giải thích lý thuyết có thể liên quan đến việc kiểm toán viên sử dụng representativeness heuristic (Kahneman and Tversky, 1972) trong thiết kế between-subjects, nơi họ không được yêu cầu so sánh rõ ràng các mức độ khách quan khác nhau, dẫn đến việc bỏ qua yếu tố này trong quá trình ra quyết định. Hoặc, trong khi năng lực/hiệu suất công việc thể hiện bằng chứng cụ thể về chất lượng công việc, tính khách quan có thể khó định lượng hơn và do đó ít tác động trực tiếp hơn đến các quyết định định lượng.
- New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu đã không phát hiện ra các hiện tượng mới mà thay vào đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan đầu tiên cho các mối quan hệ đã được giả thuyết nhưng chưa được kiểm tra về mặt hành vi định lượng.
- Compare với prior research findings: Phát hiện về tác động của năng lực/hiệu suất công việc phù hợp với ý kiến chủ quan trong các khảo sát của Ward (1979) và Ward và Robertson (1980) rằng kiểm toán viên sẽ tin cậy nhiều hơn vào kiểm toán viên nội bộ có năng lực và khách quan. Tuy nhiên, việc không tìm thấy tác động của tính khách quan mâu thuẫn với một số kết quả của Abdel-khalik, Snowball và Wragge (1983) và nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét thiết kế nghiên cứu (between-subjects vs. within-subjects) khi đánh giá các phát hiện về uy tín nguồn, cũng như được chỉ ra bởi Joyce và Biddle (1981b).
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết phán đoán hành vi trong kiểm toán bằng cách làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định dựa vào. Nó bổ sung vào lý thuyết uy tín nguồn bằng cách chỉ ra các điều kiện biên cho việc kiểm toán viên nhạy cảm với uy tín nguồn, đặc biệt là sự khác biệt giữa năng lực và tính khách quan trong thiết kế giữa các chủ thể. Hơn nữa, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố và định hướng việc sửa đổi Generally Accepted Auditing Standards (GAAS) và SAS #9 (AICPA, 1975) liên quan đến kiểm toán nội bộ.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Thiết kế thực nghiệm nghiêm ngặt, việc xây dựng các kịch bản kiểm toán thực tế và các biến độc lập từ tài liệu đã được chứng minh là một phương pháp mạnh mẽ. Việc sử dụng các câu hỏi kiểm tra thao tác và phân tích thiên lệch không phản hồi có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu phán đoán khác trong kế toán và các lĩnh vực liên quan, nơi các tín hiệu nhận thức và hành vi ra quyết định được kiểm tra.
- Practical applications với specific recommendations: Đối với các công ty kiểm toán bên ngoài, nghiên cứu khuyến nghị rằng việc đánh giá năng lực và hiệu suất công việc của kiểm toán viên nội bộ là yếu tố then chốt để quyết định mức độ dựa vào và tiềm năng giảm giờ kiểm toán. Đối với các phòng kiểm toán nội bộ, khuyến nghị rõ ràng là họ cần "perform specific, documented work" (Margheim, 1984, p. iv) để công việc của họ được kiểm toán viên bên ngoài công nhận và dựa vào. Việc đầu tư vào đào tạo, quy trình làm việc rõ ràng và tài liệu hóa chặt chẽ sẽ tối đa hóa giá trị của họ.
- Policy recommendations với implementation pathway: Các cơ quan thiết lập chuẩn mực (ví dụ: AICPA) có thể sử dụng các phát hiện này để cung cấp hướng dẫn cụ thể và ít chung chung hơn trong các chuẩn mực kiểm toán liên quan đến kiểm toán nội bộ, đặc biệt là mở rộng SAS #9. Hướng dẫn có thể bao gồm các tiêu chí rõ ràng hơn về cách đánh giá năng lực/hiệu suất công việc và cách tài liệu hóa công việc của kiểm toán viên nội bộ để tạo điều kiện thuận lợi cho sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài. Điều này sẽ dẫn đến việc tối ưu hóa "optimum usage of internal auditors" (Margheim, 1984, p. 3) và có thể giảm chi phí kiểm toán.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các tình huống kiểm toán ổn định, các công ty cỡ trung bình và đặc biệt là giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán các khoản phải thu. Sự tin cậy vào công việc đã được thực hiện trước đó của kiểm toán viên nội bộ. Việc mở rộng tính khái quát hóa sang các giai đoạn kiểm toán khác, các loại khách hàng khác nhau hoặc các hình thức tin cậy khác (ví dụ: hỗ trợ trực tiếp) sẽ cần nghiên cứu thêm.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Tính khái quát hóa hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn trong một tình huống kiểm toán cụ thể – một công ty sản xuất cỡ trung bình, ổn định, kiểm toán các khoản phải thu ở giai đoạn lập kế hoạch. "Generalizability of the results of this study is, therefore, limited" (Margheim, 1984, p. 5).
- Thiết kế Between-Subjects: Việc sử dụng thiết kế between-subjects có thể góp phần vào kết quả rằng tính khách quan không có tác động. Như Joyce và Biddle (1981b) đã gợi ý, kiểm toán viên có thể không phân biệt được độ tin cậy của nguồn trừ khi họ được yêu cầu xem xét các nguồn thông tin thay thế (trong thiết kế within-subjects).
- Tập trung vào giờ kiểm toán: Biến phụ thuộc chỉ đo lường sự thay đổi trong tổng số giờ kiểm toán dự kiến. Nó không đi sâu vào bản chất cụ thể của các thủ tục kiểm toán được điều chỉnh hoặc chất lượng nhận thức của các điều chỉnh đó.
- Bối cảnh thời gian: Nghiên cứu được thực hiện vào năm 1984, một thời điểm mà các chuẩn mực kiểm toán, công nghệ và vai trò của kiểm toán nội bộ có thể khác đáng kể so với hiện tại.
Boundary conditions về context/sample/time
Các điều kiện biên của nghiên cứu bao gồm:
- Bối cảnh: Các phát hiện được rút ra từ kịch bản kiểm toán của một công ty sản xuất thiết bị bếp điện tử cỡ trung bình, ổn định. Tính biến động của khách hàng (ví dụ: rủi ro cao) có thể làm thay đổi đáng kể các quyết định dựa vào.
- Mẫu: Chỉ bao gồm CPA từ các công ty Big-8 ở các khu vực đô thị lớn, những người có khả năng có kinh nghiệm với các công ty lớn và các phòng kiểm toán nội bộ phát triển tốt. Điều này có thể không đại diện cho các kiểm toán viên làm việc cho các công ty nhỏ hơn hoặc khách hàng có ít nguồn lực kiểm toán nội bộ hơn.
- Thời gian: Dữ liệu được thu thập vào đầu những năm 1980. Kể từ đó, các chuẩn mực kiểm toán (ví dụ: sự ra đời của Sarbanes-Oxley Act, ISAs), công nghệ kiểm toán (ví dụ: AI, phân tích dữ liệu) và vai trò chiến lược của kiểm toán nội bộ đã phát triển đáng kể, có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được kiểm tra.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu thiết kế Within-Subjects: Kiểm tra lại tác động của tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ bằng cách sử dụng thiết kế within-subjects để xem liệu việc yêu cầu kiểm toán viên xem xét các mức độ khách quan khác nhau có làm tăng sự nhạy cảm của họ với yếu tố này hay không (theo gợi ý của Joyce và Biddle, 1981b).
- Mở rộng bối cảnh kiểm toán: Thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các giai đoạn kiểm toán khác (ví dụ: giai đoạn thực địa, hình thành ý kiến), các lĩnh vực chương trình kiểm toán khác (ví dụ: tiền mặt, hàng tồn kho) và các loại khách hàng khác (ví dụ: công ty mới thành lập, công ty có rủi ro cao) để đánh giá tính khái quát hóa của các phát hiện.
- Định lượng tác động định tính: Ngoài giờ kiểm toán, nghiên cứu trong tương lai có thể kiểm tra cách các yếu tố uy tín của kiểm toán viên nội bộ ảnh hưởng đến bản chất của các thủ tục kiểm toán bên ngoài (ví dụ: thay đổi từ thử nghiệm cơ bản sang thử nghiệm tuân thủ) và chất lượng nhận thức của bằng chứng thu được.
- Tích hợp công nghệ: Kiểm tra cách các công cụ và kỹ thuật kiểm toán nội bộ dựa trên công nghệ (ví dụ: phân tích dữ liệu, kiểm toán liên tục) ảnh hưởng đến sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài, cập nhật nghiên cứu của Abdel-khalik, Snowball và Wragge (1983).
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài vào kiểm toán viên nội bộ trong các môi trường quy định và văn hóa kiểm toán khác nhau (ví dụ: Vương quốc Anh, Châu Âu, Châu Á) để hiểu các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến các quyết định dựa vào.
Methodological improvements suggested
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế lai (hybrid designs) kết hợp ưu điểm của cả between-subjects và within-subjects, hoặc các nghiên cứu thực địa (field studies) hoặc mô phỏng với mức độ hiện thực cao hơn để quan sát hành vi trong môi trường kiểm toán thực tế. Việc thu thập dữ liệu về quá trình ra quyết định của kiểm toán viên (ví dụ: giao thức suy nghĩ lớn tiếng) cũng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về lý do đằng sau các quyết định dựa vào.
Theoretical extensions proposed
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá cách lý thuyết tác nhân (Agency Theory) và lý thuyết tổ chức (Organizational Theory) có thể giải thích thêm về động lực đằng sau các quyết định dựa vào. Ví dụ, liệu các cơ chế quản trị doanh nghiệp khác nhau có làm thay đổi tầm quan trọng tương đối của năng lực so với tính khách quan hay không. Ngoài ra, việc tích hợp các mô hình nhận thức chi tiết hơn về cách kiểm toán viên xử lý nhiều tín hiệu uy tín và các yếu tố rủi ro có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về phán đoán kiểm toán viên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tác động và ảnh hưởng đa chiều lên cả giới học thuật, ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu của Margheim cung cấp một nền tảng thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về sự tin cậy của kiểm toán viên. Bằng cách thiết lập một phương pháp luận khách quan để đo lường sự tin cậy, nó đã mở đường cho nhiều nghiên cứu định lượng khác. Các phát hiện của nó về tầm quan trọng của năng lực/hiệu suất công việc và sự không tác động của tính khách quan (trong thiết kế between-subjects) là những điểm khởi đầu quan trọng cho các cuộc thảo luận và nghiên cứu sâu hơn. Với tính chất tiên phong và kết quả rõ ràng, luận án có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên trong các tài liệu học thuật về phán đoán kiểm toán viên, kiểm toán nội bộ và hành vi tổ chức trong lĩnh vực kiểm toán, ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong nhiều thập kỷ.
-
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể dẫn đến việc chuyển đổi cách các công ty kiểm toán bên ngoài (đặc biệt là các công ty Big-8 và các công ty lớn) tương tác với các phòng kiểm toán nội bộ. Thay vì chỉ dựa vào các đánh giá chung, các công ty có thể phát triển các quy trình chính thức hơn để đánh giá "competence/work performance" của kiểm toán viên nội bộ, dẫn đến việc tích hợp hiệu quả hơn công việc kiểm toán nội bộ vào kế hoạch kiểm toán bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến việc giảm đáng kể thời gian và chi phí kiểm toán cho các khách hàng doanh nghiệp. Các phòng kiểm toán nội bộ trong các ngành dịch vụ tài chính, sản xuất và công nghệ cũng sẽ được khuyến khích cải thiện việc tài liệu hóa và minh chứng năng lực của họ.
-
Policy influence với government levels: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách của các cơ quan quản lý kiểm toán như Hội đồng Chuẩn mực Kiểm toán (Auditing Standards Board - ASB) của AICPA hoặc Hội đồng Giám sát Kế toán Công chúng (PCAOB) ở Hoa Kỳ. Bằng chứng thực nghiệm này có thể hỗ trợ phát triển các hướng dẫn cụ thể và ít mơ hồ hơn cho SAS #9 (AICPA, 1975), cung cấp một lộ trình thực hiện rõ ràng hơn về cách kiểm toán viên bên ngoài nên đánh giá và dựa vào công việc của kiểm toán viên nội bộ. Điều này có thể cải thiện hiệu quả tổng thể của các cuộc kiểm toán và bảo vệ lợi ích công chúng.
-
Societal benefits quantified where possible: Việc tối ưu hóa sự tin cậy vào kiểm toán viên nội bộ có thể dẫn đến "substantial cost reductions" (Margheim, 1984, p. 4) trong ngành kiểm toán. Những khoản tiết kiệm này có thể được chuyển cho các công ty khách hàng dưới dạng phí kiểm toán thấp hơn, giải phóng nguồn lực để đầu tư vào tăng trưởng, đổi mới hoặc các sáng kiến khác. Ngoài ra, bằng cách cải thiện hiệu quả kiểm toán mà không ảnh hưởng đến chất lượng (thông qua việc dựa vào công việc nội bộ có năng lực và được tài liệu hóa), nghiên cứu này góp phần vào sự ổn định và tin cậy của thị trường tài chính, mang lại lợi ích cho các nhà đầu tư và công chúng bằng cách đảm bảo báo cáo tài chính đáng tin cậy hơn.
-
International relevance với global implications: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Hoa Kỳ, các phát hiện về động lực ra quyết định của kiểm toán viên có ý nghĩa toàn cầu. Các tổ chức thiết lập chuẩn mực quốc tế như Hội đồng Chuẩn mực Kiểm toán và Đảm bảo Quốc tế (IAASB), phát triển Các Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISAs), có thể xem xét những hiểu biết này khi xây dựng hoặc cập nhật các hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng công việc của kiểm toán viên nội bộ (ví dụ: ISA 610). Các quốc gia có khung pháp lý và kiểm toán khác nhau cũng có thể rút ra bài học về cách thức thúc đẩy sự tin cậy hiệu quả, góp phần vào sự hài hòa của các chuẩn mực kiểm toán và thực tiễn kiểm toán trên toàn thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài lĩnh vực học thuật.
-
Doctoral researchers: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ tìm kiếm các khoảng trống nghiên cứu có thể sử dụng luận án này làm nền tảng để khám phá các điều kiện biên của các phát hiện, mở rộng nghiên cứu sang các loại tin cậy khác (ví dụ: hỗ trợ trực tiếp của kiểm toán viên nội bộ), hoặc các giai đoạn kiểm toán khác ngoài giai đoạn lập kế hoạch. Họ có thể phát triển các thiết kế nghiên cứu phức tạp hơn, chẳng hạn như within-subjects designs để kiểm tra lại tác động của tính khách quan, hoặc kết hợp các biến theo ngữ cảnh khác như mức độ rủi ro khách hàng.
-
Senior academics: Các học giả cấp cao có thể sử dụng các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là sự làm rõ về cách năng lực/hiệu suất công việc và tính khách quan được xử lý trong các quyết định dựa vào của kiểm toán viên, để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết về phán đoán kiểm toán viên. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ việc phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về vai trò của kiểm toán nội bộ trong hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp và mối quan hệ phức tạp của họ với kiểm toán viên bên ngoài.
-
Industry R&D: Các phòng R&D trong các công ty kiểm toán lớn có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các phương pháp luận kiểm toán và các chương trình đào tạo nội bộ. Bằng cách tập trung vào các yếu tố được chứng minh là có tác động (năng lực/hiệu suất công việc và công việc được tài liệu hóa), họ có thể tạo ra các hướng dẫn thực tế để các nhóm kiểm toán viên bên ngoài đánh giá và hợp tác với kiểm toán viên nội bộ một cách hiệu quả hơn, dẫn đến các quy trình kiểm toán hợp lý và chi phí thấp hơn.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách trong các tổ chức chuyên nghiệp và cơ quan quản lý kiểm toán có thể tận dụng các phát hiện thực nghiệm để cập nhật và tinh chỉnh các chuẩn mực kiểm toán. Cụ thể, việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự tin cậy có thể giúp tạo ra các chuẩn mực kiểm toán chi tiết hơn và dễ thực hiện hơn liên quan đến vai trò của kiểm toán nội bộ, hỗ trợ "more specific guidance being given to external auditors as to the optimum usage of internal auditors" (Margheim, 1984, p. 3).
-
Quantify benefits where possible: Lợi ích cho các công ty kiểm toán có thể được định lượng bằng cách giảm "planned amount of audit time" (Margheim, 1984, p. iv), dẫn đến tiết kiệm chi phí lao động và tăng hiệu suất. Đối với các công ty khách hàng, điều này có thể chuyển thành giảm phí kiểm toán. Với hàng ngàn cuộc kiểm toán được thực hiện hàng năm bởi các công ty Big-8, ngay cả việc giảm giờ kiểm toán khiêm tốn trên mỗi cuộc kiểm toán cũng có thể dẫn đến hàng triệu đô la tiết kiệm trên toàn ngành, cho phép phân bổ nguồn lực tốt hơn và tăng lợi nhuận chung.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan rằng năng lực/hiệu suất công việc của kiểm toán viên nội bộ có tác động trực tiếp và định lượng đến quyết định giảm giờ kiểm toán của kiểm toán viên bên ngoài. Điều này mở rộng lý thuyết phán đoán kiểm toán viên (Auditor Judgment Theory) bằng cách chuyển từ các mô tả chủ quan hoặc hạn chế về hành vi sang một minh chứng có thể đo lường được về tác động của uy tín nguồn cụ thể. Nó đặc biệt mở rộng lý thuyết về uy tín nguồn (Source Credibility Theory), vốn được khám phá bởi Joyce và Biddle (1981b) và Bamber (1981a, 1981b), bằng cách xác định các điều kiện biên (cụ thể là sự khác biệt giữa năng lực và tính khách quan) mà kiểm toán viên nhạy cảm với uy tín nguồn trong một thiết kế between-subjects, thách thức một phần giả định rằng họ có thể bỏ qua yếu tố này.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp thiết kế completely crossed factorial design với một trường hợp kiểm soát và việc sử dụng các kịch bản trường hợp được gửi qua thư cho một mẫu lớn các CPA chuyên nghiệp để đo lường hành động khách quan (thay đổi giờ kiểm toán) thay vì chỉ ý kiến chủ quan.
- So với Joyce (1976), người không bao gồm dữ liệu giờ kiểm toán năm trước như một "common anchor", luận án này đã chủ động bao gồm một "unchanging final audit program for the prior year's audit" (Margheim, 1984, p. 31) để cung cấp một điểm neo thực tế cho các chủ thể điều chỉnh, điều này tăng cường tính hiện thực của nhiệm vụ.
- So với các nghiên cứu khảo sát như của Ward (1979) và Ward và Robertson (1980), vốn dựa hoàn toàn vào ý kiến chủ quan về sự tin cậy, nghiên cứu của Margheim sử dụng các phép đo định lượng (giờ kiểm toán) làm biến phụ thuộc, cung cấp một thước đo khách quan và có thể xác minh được về sự tin cậy thực tế.
- Mặc dù Abdel-khalik, Snowball và Wragge (1983) cũng sử dụng phương pháp khách quan để kiểm tra phản ứng của kiểm toán viên, nhưng nghiên cứu này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ tập trung vào kỹ thuật kiểm toán nội bộ EDP mà còn bao gồm các yếu tố uy tín nguồn rộng hơn là năng lực và tính khách quan.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "internal auditor objectivity and the interaction between the two factors had no effect on the external auditors' audit programs" (Margheim, 1984, p. iv). Thông thường, tính khách quan được coi là một yếu tố quan trọng đối với sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài, và các chuẩn mực kiểm toán (ví dụ: SAS #9) cũng nhấn mạnh điều đó. Kết quả này, được hỗ trợ bởi các kiểm định MANOVA và ANOVA không có ý nghĩa thống kê cho yếu tố tính khách quan, cho thấy rằng trong bối cảnh cụ thể của nghiên cứu và với thiết kế between-subjects, kiểm toán viên bên ngoài đã không dịch chuyển nhận thức của họ về tính khách quan thành một sự điều chỉnh định lượng trong kế hoạch kiểm toán. Điều này gợi ý rằng năng lực có thể là một tín hiệu mạnh mẽ hơn, dễ định lượng hơn đối với các quyết định hành vi.
4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" chính thức dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng phần "Research Method" (Chương III) mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, quy trình, xây dựng trường hợp, các biến và kỹ thuật thống kê đã sử dụng. Phần này bao gồm các chi tiết cụ thể về cách các biến độc lập được thao túng (ví dụ: "two dichotomously scaled factors... tested at a nigh and low level" (Margheim, 1984, p. iv)), cách các trường hợp được phát triển và gửi đi, và tiêu chí lựa chọn chủ thể. Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu một cách hợp lý. Ví dụ, "The development and use of four cases containing the four different combinations of internal auditor competence/work performance and objectivity resulted in a completely crossed factorial design. In addition, a fifth control case with no internal auditor involvement was used." (Margheim, 1984, p. 29).
5. 10-year research agenda outlined? Một "10-year research agenda" cụ thể không được nêu rõ trong phần "Future Research" của luận án. Tuy nhiên, nó cung cấp "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng này bao gồm kiểm tra lại tác động của tính khách quan bằng thiết kế within-subjects, mở rộng bối cảnh kiểm toán (giai đoạn, lĩnh vực, loại khách hàng), định lượng tác động định tính, tích hợp công nghệ mới, và thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Đây là những hướng nghiên cứu đủ sâu rộng để tạo ra nhiều đề tài luận án và các dự án nghiên cứu trong thập kỷ tiếp theo.
Kết luận
Luận án của Loren L. Margheim là một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu kiểm toán, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm khách quan về sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài vào kiểm toán viên nội bộ.
-
5-6 SPECIFIC contributions:
- Phá vỡ rào cản chủ quan: Cung cấp bằng chứng khách quan, định lượng đầu tiên rằng năng lực/hiệu suất công việc của kiểm toán viên nội bộ thực sự dẫn đến việc giảm giờ kiểm toán bên ngoài, vượt qua các khảo sát ý kiến chủ quan trước đây.
- Phân định các yếu tố uy tín nguồn: Chỉ ra rằng năng lực/hiệu suất công việc có tác động đáng kể, trong khi tính khách quan không có tác động trực tiếp lên chương trình kiểm toán trong thiết kế between-subjects, điều này tinh chỉnh hiểu biết về lý thuyết uy tín nguồn trong kiểm toán.
- Nhấn mạnh công việc được tài liệu hóa: Chứng minh rằng kiểm toán viên nội bộ cần "perform specific, documented work" (Margheim, 1984, p. iv) để ảnh hưởng đến các quyết định của kiểm toán viên bên ngoài.
- Định hướng phát triển chuẩn mực: Cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc sửa đổi và cụ thể hóa các chuẩn mực kiểm toán liên quan đến kiểm toán nội bộ, đặc biệt là SAS #9 (AICPA, 1975).
- Nâng cao phương pháp luận: Thiết lập một thiết kế thực nghiệm nghiêm ngặt, bao gồm trường hợp kiểm soát và kiểm tra thao tác, có thể được áp dụng cho các nghiên cứu phán đoán kiểm toán viên khác.
- Thông tin cho quản lý thực tiễn: Cung cấp khuyến nghị rõ ràng cho cả kiểm toán viên bên ngoài và phòng kiểm toán nội bộ về cách tối ưu hóa sự hợp tác và hiệu quả kiểm toán.
-
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu đã thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình nhỏ (paradigm advancement) trong nghiên cứu kiểm toán bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các cuộc khảo sát ý kiến chủ quan sang các phương pháp thực nghiệm khách quan, đo lường hành vi thực tế của kiểm toán viên. Bằng chứng về việc "external auditors reduced the planned amount of audit time" (Margheim, 1984, p. iv) dựa trên năng lực của kiểm toán viên nội bộ là một minh chứng rõ ràng cho sự thay đổi này.
-
3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm:
- Nghiên cứu sâu hơn về các điều kiện biên và yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến sự nhạy cảm của kiểm toán viên với các khía cạnh khác nhau của uy tín nguồn.
- Nghiên cứu về tác động của công nghệ kiểm toán mới và các phương pháp kiểm toán nội bộ tiên tiến lên sự tin cậy của kiểm toán viên bên ngoài.
- Các nghiên cứu so sánh quốc tế để hiểu cách các khuôn khổ quy định và văn hóa kiểm toán khác nhau ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa kiểm toán viên bên ngoài và nội bộ.
-
Global relevance với international comparison: Mặc dù tập trung vào bối cảnh Hoa Kỳ, các nguyên tắc cơ bản về phán đoán của kiểm toán viên và động lực của sự tin cậy vào kiểm toán viên nội bộ có ý nghĩa toàn cầu. Các phát hiện này cung cấp một điểm tham chiếu quan trọng cho các nhà nghiên cứu và cơ quan thiết lập chuẩn mực ở các quốc gia khác, những người đang tìm cách tối ưu hóa mối quan hệ giữa kiểm toán viên bên ngoài và nội bộ theo các chuẩn mực quốc tế như ISA 610, điều này góp phần vào việc thực hành kiểm toán hiệu quả và chất lượng cao trên toàn thế giới.
-
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể đo lường được thông qua việc giảm chi phí kiểm toán tiềm năng cho các doanh nghiệp, sự nâng cao hiệu quả của các phòng kiểm toán nội bộ thông qua việc tài liệu hóa và minh chứng năng lực, và sự phát triển của các chuẩn mực kiểm toán được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm. Tác động này có thể được định lượng bằng cách ước tính hàng triệu đô la tiết kiệm trong ngành kiểm toán và cải thiện niềm tin thị trường thông qua các cuộc kiểm toán hiệu quả hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộINFORMATION TO USERS This reproduction was made from a copy of a document sent to us for microfilming. While the most advanced technology has been used to photograph and reproduce this document, the quality of the reproduction is heavily dependent upon the quality of the material submitted. The following explanation of techniques is provided to help clarify markings or notations which may appear on this reproduction. The sign or “target” for pages apparently lacking from the document photographed is “Missing Page(s)”.
If it was possible to obtain the missing page(s) or section, they are spliced into the film along with adjacent pages. This may have necessitated cutting through an image and duplicating adjacent pages to assure complete continuity. When an image on the film is obliterated with a round black mark, it is an indication of either blurred copy because of movement during exposure, duplicate copy, or copyrighted materials that should not have been filmed. For blurred pages, a good image of the page can be found in the adjacent frame.
If copyrighted materials were deleted, a target note will appear listing the pages in the adjacent frame. - When a map, drawing or chart, etc., is part of the material being photographed, a definite method of “sectioning” the material has been followed. It is customary to begin filming at the upper left hand comer of a large sheet and to continue from left to right in equal sections with small overlaps. If necessary, sectioning is continued again—beginning below the first row and continuing on until complete.
- For illustrations that cannot be satisfactorily reproduced by xerographic means, photographic prints can be purchased at additional cost and inserted into your xerographic copy. These prints are available upon request from the Dissertations Customer Services Department. - Some pages in any document may have indistinct print. In all cases the best available copy has been filmed.
Ee tims International 300 N. Zeeb Road Ann Arbor, M! 48106 8410863 Margheim, Loren L. AN EMPIRICAL STUDY OF EXTERNAL AUDITOR RELIANCE ON INTERNAL AUDITORS Arizona State University D. 1984 University Microfilms International soon.
zeeb Road, Ann Arbor, Mi 48106 Copyright 1984 by Margheim, Loren L. All Rights Reserved PLEASE NOTE: in ail cases this material has been filmed in the best possible way from the available copy. Problems encountered with this document have been identified here with a check mark 7. Glossy photographs or pages ___ - * Cclored illustrations, paper or print_ Oo DN Photographs with dark background Iustrations are poorcopy —_ aA db op ON Pages with black marks, not originalcopy Print shows through as there is textonboth sides ofpage indistinct, broken or small print on several pages ae Print exceeds margin requirements Tightly bound capy with print lost in spine Computer printout pages with indistinct print Đ _ Page(s} lacking when material received, and nat available from school or ~~ _ author.
Page(s) seem to be missing in numbering only as text follows. 13, Two pages numbered. Curling and wrinkled pages __ 15. Other University Microfilms International AN EMPIRICAL STUDY OF EXTERNAL AUDITOR RELIANCE ON INTERNAL AUDITORS by Loren L.
Margheim A Dissertation Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree. Doctor of Business Administration ARIZONA STATE UNIVERSITY May 1984 © 1984 LOREN L MARGHEIM All Rights Reserved AN EMPIRICAL STUDY OF EXTERNAL AUDITOR RELIANCE ON INTERNAL AUDITORS by Loren L. Margheim has been approved February 1984 APPROVED: Kane Marne bs » Chairperson 2É 222. ⁄4¿t2„- đu Đ¿a Cl Thư Ð 2} Luk: 24 Supervisory Committee ACCEPTED: ⁄ Z S4 Dean of the College CÑ„.+ 4 07 Dean, Graduate College ABSTRACT Generally accepted auditing standards provide external auditors with general guidelines as ta the types and quantities of evidence which should be gathered to support an audit cpinion., However, auditors must still use "professional judgment" to make decisions concerning how much reliance may be placed on various types and quantities of evidence.
This study examined one such type of decision: the evaluation and reliance upon information provided by internal auditors. Specifically, acase study dealing with an audit of accounts receivable was used to examine whether external auditors adjusted the initial audit program based on work already performed by the internal auditors and whether the credibility of the internal auditors affected these judgments. Auditing standards and the related literature were used to construct two dichotomously scaled factors which described internal auditor credibility -- internal auditor competence/work performance and internal auditor objectivity. Both of these factors were tested at a nigh and low level.
The development and use of four cases containing the four different combinations of internal auditor competence/work performance and objectivity resulted in a completely crossed factorial design. In addition, a fifth control case with no internal auditor involvement was used. Five groups of two hundred CPAs were each mailed one of the five cases. Two hundred sixty-seven usable cases were returned.
The degree of reliance on the internal auditors was assessed using Multivariate Analysis of Variance (MANOVA) and Analysis of Variance (ANOVA) testing procedures to examine differences in the audit program plans between the five cases. The results indicated that internal auditor competence/work performance impacted on the external auditors’ judgments. As internal auditor competence/work performance went from a low level to a high level the external auditors reduced the planned amount of audit time. However, internal auditor objectivity and the interaction between the two factors had no effect on the external auditers' audit programs.
The study also indicated that internal auditors had to perform specific, documented work before the external auditors would aiter the amount of planned audit hours. iv ACKNOWLEDGMENTS I wish to express sincere gratitude to Dr. Kurt Pany for his very helpful guidance through the course of this dissertation. I also wish to thank Or.
Hal Reneau, Or. Haried and Dr. Austin Betz for their assistance and advice. In addition, the financial assistance provided by the American Institute of ertified Public Accountants is gratefully acknowledged.
The financial assistance provided by the Departments of Accounting and Quantitative Systems during my tenure at Arizona State University is also gratefully acknowledged. Special thanks to my proofreader, Raymond C. Valli, who contributed greatly to both this manuscript and my knowledge of the English language. Finally, deep appreciation is extended to my parents and the rest of my family for their support during my graduate studies.
CONTENTS age LIST OF TABLES 2. ew ee ew ew we ee ew VIG CHAPTER I - INTRODUCTION e ee eo €¢ © © #© 8 w&» @ _ * s. s - Statement of the Problem. « ws a & & & « @&@ Significance of the Problem.
« ar ee & 8 @ Need for Reliance Research. tha wp 8 © @ Need for Source Credibility Research MON &© 8 © 8 8 Scope of the Study. eee 2 = © ° © Type, Size and Stability of Client A 8» © © © Stage and Program Area of Audit. se 28 = 8 8 Wns Type of Reliance.
6 ew ew eo ._ es e CHAPTER If = LITERATURE REVIEW. * * + Internal Control Evaluations. « vs vo + vo ko VU cá Internal Auditor Relationships. + Internal Auditor Relationship with External Auditors.
se ew ew ew Internal Auditor Relationship with Management. eo 8 ee ew ew Source Credibility Evaluations ee 1 1 1ˆ ŸÝ s. vs 23 CHAPTER ITI - RESEARCH METHOD. 2 1 1 ee ew we ww ew ew 28 Case Development.
6 6 © 6 8 ew we ew wt we et lw 09 Subjects. « « ‹ ee ee ee ew te lw wt ll tl le 3ã Independent Variables” ee ee we ew ww 6 1 ww 9S Dependent Variables. «6 © «© «© © © ww oe oe ts 38 Statistical Techniques. 6 8 0 ww ew ew ew et e 38 Validity Analyses.
«© 26 6 6 © ew ew ew we we ew ew ow 40 Hypothesis Testing Procedures. « « «© «© w « « « 40 CHAPTER IV - RESULTS. 1 0 ee ee ew we x. ew ew AG Response Rate.
k1 rr 2 <) Validity Analyses Results ee ee ew ew ee we. ww AF Manipulation Check. 0 2 we wie ew ew we et ww 48 Subjects’ Backgrounds. 4 + vs ©» ww ee we.
49 vi Nonresponse Bias. * * « Subjective Opinions of Subjects a s * Hypothesis Test Results. “ ® * 2 ° Ancillary Test s » « Summary. CHAPTER V ~ CONCLUSIONS, LIMITATIONS AND POTENTIAL FUTURE RESEARCH.
1 6 ew ew ew ew Limitations .6s » e ° ° s ° REFERENCES e + « « a » ° e ° s * ° e s s * # * e ® Appendix SAMPLE CASE s e e a _* a a a s » e s J s s ° * œ> HIGH COMPETENCE/WORK PERFORMANCE. 109 LOW COMPETENCE/WORK PERFORMANCE. 112 Oo HIGH AND LOW OBJECTIVITY 2. uw ew ew ww ew.
» « 1185 S3 vii LIST OF TABLES Table page 1, Usable Responses by Case. 6 ew ew Q 2, Manipulation Check of Competence, Objectivity and Work Performance. Frequency Table of Subject Experience. Frequency Table of Subject Education.
51 3» Frequency Table of Subject Specialization ÄĂrea. Frequency Table of Subject Position in the Firm. Frequency Table of Case Completion Times. Subjective Opinions of the Subjects.
MANOVAS Comparing the Control Case to the Internal Auditor Cases. «© e «© we we ew ew + - 60 10, ANOVA Table for Total Audit Hours. Mean Total Hours. 6 ee ew we ee we ee ew 63 12.
MANOVA and ANOVAs for Total Compliance and Substantive Hours. 2 6 6 6 © we © ee ew 13. Mean Total Compliance Hours. + và w© + + ew ew + 66 14.
Mean Total Substantive Hours. 1 6 we 2 we tw Ÿ we ew - 67 15. MANOVA on Individual Compliance Test Hours. 68 l6, ANOVAs on Individual Compliance Test Hours.
Mean Individual Compliance Test Hours. MANOVA on Individual Substantive Test Hours. 74 Vii Table ade 19. ANOVAS on Individual Substantive Test Hours.
Mean Individual Substantive Test Hours ,. 7? ix CHAPTER I = INTRODUCTION External auditors must gather and interpret evidential information to support their professional opinion on whether a client's financial statements are prepared in accordance with generally accepted accounting principles. Although generally accepted auditing standards provide general guidelines as to the types and quantities of evidence which should be gathered, auditors still must use "professional judgment" to make many evidence accumulation decisions. When making these decisions auditors attempt to control costs and yet maintain a high quality audit.
Difficult decisions must, therefore, be made as to how much reliance may be placed on various types and quantities of evidence. This study examines one such type of decision: the evaluation and reliance upon information provided by internal auditors. Statement of the Problem External auditors are continually looking for ways to control increasing audit costs. One way external auditors can control such costs is by relying on work performed by other individuals.
Statement on Auditing Standard (SAS) #9 2 (AICPA, 1975), "The Effect of an Internal Audit Function on the Scope of the Independent Auditor's Examination,” has given external auditors significant latitude to rely on internal auditor work. The Standard allows external auditors to adjust the nature and extent of.external audit procedures due to such reliance. Surveys by Ward (1979), Ward and Robertson (1980) and the Institute of Internal Auditors (1975) indicate that external auditors rely on tnternal auditors to a substantial extent.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Loren L. Margheim (1984). An empirical study of external auditor reliance on internal [Luận án tiến sĩ, Arizona State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/an-empirical-study-of-external-auditor-reliance-on-internal-auditors
Câu hỏi thường gặp
Luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá thực nghiệm về sự phụ thuộc của kiểm toán viên độc lập vào kiểm toán nội bộ trong đánh giá rủi ro
Luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Arizona State University. Năm bảo vệ: 1984.
Luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" có bao nhiêu trang?
Luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "An empirical study of external auditor reliance on internal" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.