Luận án tiến sĩ: Tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM Việt Nam - TS. Mai Thị Phương Thùy

Phân tích tác động chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chính sách tiền tệ và rủi ro mất khả năng thanh toán
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chính sách tiền tệ và rủi ro mất khả năng thanh toán

Mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và sự ổn định của hệ thống ngân hàng luôn là trọng tâm nghiên cứu kinh tế vĩ mô. Khi các điều kiện tiền tệ thay đổi, sức khỏe tài chính của từng ngân hàng thương mại chịu tác động trực tiếp và sâu sắc. Rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) xuất hiện khi tổng giá trị tài sản của ngân hàng giảm xuống dưới mức tổng nghĩa vụ nợ phải trả. Tình trạng này đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Việc điều hành chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước có ý nghĩa quyết định trong việc định hình mức độ rủi ro và hành vi cấp tín dụng của các ngân hàng. Quá trình kiểm soát rủi ro đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về các kênh truyền dẫn chính sách cũng như các phản ứng tài chính từ phía các tổ chức tín dụng.

1.1. Bản chất của rủi ro mất khả năng thanh toán insolvency risk

Rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) là trạng thái ngân hàng không còn đủ tài sản để thanh toán các khoản nợ đến hạn và các cam kết tài chính dài hạn. Vốn chủ sở hữu của ngân hàng trong trường hợp này bị suy giảm nghiêm trọng hoặc âm hoàn toàn. Điểm khác biệt căn bản là rủi ro thanh khoản NHTM chỉ mang tính chất thiếu hụt dòng tiền tạm thời trong ngắn hạn, còn rủi ro mất khả năng thanh toán đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của pháp nhân ngân hàng. Khi các khoản cho vay gặp rủi ro vĩ mô, tỷ lệ nợ xấu NPL sẽ gia tăng nhanh chóng. Sự tích tụ nợ xấu bào mòn lợi nhuận giữ lại và làm bốc hơi vốn đệm rủi ro của ngân hàng. Nếu không có biện pháp tái cơ cấu kịp thời, ngân hàng sẽ rơi vào tình trạng vỡ nợ kỹ thuật và phải đối mặt với nguy cơ giải thể hoặc can thiệp bắt buộc từ cơ quan quản lý.

1.2. Cơ chế truyền dẫn từ chính sách tiền tệ đến sức khỏe ngân hàng

Chính sách tiền tệ tác động đến hệ thống ngân hàng qua nhiều kênh truyền dẫn phức tạp và liên tục. Kênh lãi suất làm thay đổi chi phí huy động vốn đầu vào và lợi suất cho vay đầu ra của các tổ chức tín dụng. Khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện nới lỏng chính sách, thanh khoản dồi dào khuyến khích các ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng và nới lỏng các tiêu chuẩn cho vay. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng cũng gieo mầm cho các rủi ro tín dụng trong tương lai. Kênh định giá tài sản cũng làm biến động giá trị tài sản bảo đảm của các khoản vay. Ngược lại, khi chính sách tiền tệ bị thắt chặt, chi phí vốn tăng vọt làm giảm biên lãi thuần và gia tăng gánh nặng trả nợ của khách hàng vay vốn. Áp lực nợ xấu tăng cao sẽ trực tiếp làm suy yếu sức khỏe tài chính và gia tăng nguy cơ mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại.

II. Đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán bằng Z score

Việc định lượng chính xác rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại có ý nghĩa then chốt đối với công tác giám sát an toàn vĩ mô. Trong lý thuyết tài chính hiện đại, chỉ số Z-score ngân hàng được công nhận là một trong những thước đo phổ biến và đáng tin cậy nhất. Chỉ số này tổng hợp đồng thời cả năng lực sinh lời, đệm an toàn vốn và mức độ biến động của lợi nhuận hoạt động. Một ngân hàng có giá trị Z-score cao thể hiện khoảng cách an toàn lớn trước bờ vực phá sản, phản ánh xác suất vỡ nợ rất thấp. Ngược lại, khi chỉ số Z-score sụt giảm, ngân hàng đang đối mặt với những hiểm họa tài chính nghiêm trọng. Việc theo dõi sát sao biến động của Z-score giúp các nhà hoạch định chính sách nắm bắt kịp thời thực trạng sức khỏe của từng tổ chức tín dụng.

2.1. Công thức và ý nghĩa của chỉ số Z score ngân hàng

Chỉ số Z-score ngân hàng được xác định bằng công thức toán học chặt chẽ. Tử số là tổng của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản. Mẫu số là độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời ROA qua các thời kỳ. Về mặt ý nghĩa kinh tế, chỉ số Z-score đo lường số lần độ lệch chuẩn mà lợi nhuận của ngân hàng phải sụt giảm để triệt tiêu hoàn toàn nguồn vốn chủ sở hữu. Giá trị Z-score càng lớn thì mức độ an toàn tài chính càng cao và khả năng chống đỡ các cú sốc vĩ mô càng vững chắc. Tại Việt Nam, việc ứng dụng chỉ số Z-score cho phép đánh giá khách quan mức độ ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại trong các giai đoạn biến động của chính sách tiền tệ.

2.2. Mối quan hệ giữa Z score và tỷ lệ an toàn vốn CAR

Tỷ lệ an toàn vốn CAR đóng vai trò trụ cột trong việc xác định độ bền vững tài chính và có mối quan hệ tương hỗ trực tiếp với chỉ số Z-score ngân hàng. Theo các quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực Basel, tỷ lệ an toàn vốn CAR đo lường tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro. Khi ngân hàng gia tăng tỷ lệ an toàn vốn CAR, tử số trong công thức Z-score sẽ tăng lên tương ứng, giúp nâng cao chỉ số an toàn tổng thể. Nguồn vốn đệm dày dặn giúp ngân hàng dễ dàng hấp thụ các khoản tổn thất phát sinh từ các khoản nợ xấu mà không làm tổn hại đến khả năng thanh toán. Sự kết hợp giữa việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR cao và chỉ số Z-score ổn định là minh chứng rõ ràng nhất cho sức khỏe tài chính lành mạnh của ngân hàng thương mại.

III. Công cụ chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước áp dụng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam triển khai đồng bộ nhiều công cụ chính sách nhằm điều tiết thị trường tiền tệ và đạt được các mục tiêu vĩ mô. Các công cụ này tác động trực tiếp đến chi phí nguồn vốn, khối lượng tín dụng và thanh khoản khả dụng của các ngân hàng thương mại. Mục tiêu trọng tâm là kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và duy trì an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng. Các công cụ cốt lõi bao gồm lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở OMO và quản lý cung tiền M2. Sự điều chỉnh linh hoạt các công cụ này sẽ định hướng hành vi chấp nhận rủi ro và quyết định mức độ an toàn vốn của toàn bộ hệ thống ngân hàng.

3.1. Vai trò của lãi suất điều hành và cung tiền M2

Lãi suất điều hành là công cụ định hướng lãi suất then chốt, bao gồm lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu. Khi Ngân hàng Nhà nước hạ lãi suất điều hành, chi phí tiếp cận vốn của các ngân hàng thương mại giảm mạnh, tạo điều kiện giảm lãi suất cho vay ra nền kinh tế. Song song với đó, mức độ tăng trưởng cung tiền M2 phản ánh tổng phương tiện thanh toán lưu thông trong xã hội. Việc mở rộng cung tiền M2 hợp lý sẽ thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh và tăng thanh khoản cho các ngân hàng. Tuy nhiên, nếu cung tiền M2 tăng trưởng quá nóng trong thời gian dài, nguy cơ lạm phát và bong bóng tài sản sẽ xuất hiện. Điều này tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng rủi ro nợ xấu và đe dọa sự an toàn thanh toán của ngân hàng thương mại.

3.2. Nghiệp vụ thị trường mở OMO và tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Nghiệp vụ thị trường mở OMO là công cụ can thiệp vi mô hàng ngày cực kỳ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước. Qua việc mua hoặc bán các giấy tờ có giá, cơ quan điều hành có thể bơm vốn thanh khoản ngắn hạn hoặc hút tiền về để cân bằng cung cầu tiền tệ. Trong khi đó, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đóng vai trò là một van hãm pháp lý đối với khả năng mở rộng tín dụng của các tổ chức tín dụng. Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, lượng tiền khả dụng để cho vay của ngân hàng thương mại bị thu hẹp lại, làm giảm hệ số nhân tiền trong nền kinh tế. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa nghiệp vụ thị trường mở OMO và tỷ lệ dự trữ bắt buộc giúp ngăn chặn nguy cơ bùng nổ tín dụng thiếu kiểm soát, từ đó giảm thiểu rủi ro thanh khoản NHTM một cách chủ động.

IV. Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro thanh khoản

Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro của các ngân hàng thương mại diễn ra phức tạp theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Các quyết định nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ đều có thể tác động trực tiếp đến rủi ro thanh khoản NHTM và rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk). Việc nới lỏng tiền tệ kéo dài có thể kích hoạt kênh chấp nhận rủi ro, khiến các ngân hàng hạ thấp tiêu chuẩn cho vay để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Trái lại, việc thắt chặt chính sách quá nhanh có thể gây sốc thanh khoản cục bộ cho các ngân hàng có quy mô vốn nhỏ. Nhận diện rõ các tác động này là tiền đề quan trọng để kiểm soát rủi ro vỡ nợ trong toàn hệ thống.

4.1. Ảnh hưởng của việc nới lỏng tín dụng tới tỷ lệ nợ xấu NPL

Khi chính sách tiền tệ được nới lỏng mạnh mẽ, thanh khoản dồi dào thúc đẩy các ngân hàng thương mại tăng trưởng tín dụng nhanh chóng. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường cho vay thường dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện kiểm soát rủi ro tín dụng. Vốn vay có xu hướng đổ dồn vào các kênh đầu tư có tính đầu cơ cao như bất động sản. Khi điều kiện kinh tế vĩ mô biến động tiêu cực, khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm rõ rệt, làm cho tỷ lệ nợ xấu NPL bùng phát mạnh mẽ. Tỷ lệ nợ xấu NPL cao làm dòng thu tiền lãi và gốc bị tắc nghẽn, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn. Kết quả là lợi nhuận sụt giảm, nguồn vốn chủ sở hữu bị bào mòn và chỉ số Z-score ngân hàng rơi xuống vùng nguy hiểm.

4.2. Mối liên hệ giữa rủi ro thanh khoản NHTM và nguy cơ vỡ nợ

Rủi ro thanh khoản NHTM và rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) có mối quan hệ tương hỗ mật thiết với nhau trong hoạt động ngân hàng. Khi một ngân hàng thương mại đối mặt với tình trạng thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng, ngân hàng buộc phải tìm kiếm các nguồn vốn cứu trợ khẩn cấp với chi phí lãi suất rất cao. Thậm chí, ngân hàng phải bán tháo các tài sản tài chính dài hạn với mức giá chiết khấu sâu để đáp ứng nhu cầu chi trả tức thì. Những khoản lỗ lớn phát sinh từ việc thanh lý tài sản sẽ nhanh chóng ăn mòn nguồn vốn tự có. Khi nguồn vốn bị cạn kiệt hoàn toàn, tình trạng mất thanh khoản ngắn hạn sẽ chính thức chuyển hóa thành rủi ro mất khả năng thanh toán mang tính sống còn đối với tổ chức tín dụng.

V. Giải pháp kiểm soát rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM

Để bảo đảm tính bền vững và an toàn cho toàn bộ hệ thống tài chính, việc thực thi các giải pháp đồng bộ từ cả cấp độ vi mô và vĩ mô là điều kiện tiên quyết. Các ngân hàng thương mại cần liên tục kiện toàn hệ thống quản trị rủi ro nội bộ, duy trì cơ cấu tài sản an toàn và nâng cao chất lượng danh mục cho vay. Về phía cơ quan quản lý, việc điều hành chính sách cần đảm bảo tính tiên lượng cao và linh hoạt trước các biến động kinh tế toàn cầu. Mục tiêu tối thượng là duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng, giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

5.1. Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR và quản trị rủi ro nợ xấu

Các ngân hàng thương mại cần chủ động xây dựng kế hoạch tăng vốn tự có để đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của Basel II và Basel III. Việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR vượt mức quy định tối thiểu giúp ngân hàng tạo dựng một tấm đệm phòng thủ vững chắc trước các rủi ro bất ngờ. Bên cạnh đó, ngân hàng phải tăng cường năng lực thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay nhằm kiềm chế tỷ lệ nợ xấu NPL ở mức thấp. Các tổ chức tín dụng cần chủ động trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ theo đúng quy định pháp luật. Những biện pháp này sẽ trực tiếp củng cố khả năng sinh lời, gia tăng chỉ số Z-score ngân hàng và bảo vệ an toàn tài chính trong dài hạn.

5.2. Hoàn thiện điều hành chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước

Chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước cần được điều hành một cách thận trọng, linh hoạt và có sự phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Cơ quan điều hành nên tận dụng tối đa hiệu quả của nghiệp vụ thị trường mở OMO và công cụ lãi suất điều hành để ổn định thanh khoản liên ngân hàng. Việc kiểm soát chặt chẽ tốc độ gia tăng của cung tiền M2 sẽ giúp hạn chế nguy cơ xảy ra bong bóng tài sản và rủi ro thanh khoản NHTM. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện khung khổ pháp lý về an toàn vĩ mô, nâng cao năng lực thanh tra giám sát sớm các ngân hàng yếu kém. Những giải pháp này đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa từ xa rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) cho cả hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Dữ liệu nghiên cứu
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Ý nghĩa nghiên cứu
1.8. Kết cấu nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TỚI RỦI RO MẤT KHẢ NĂNG THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Lý luận về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
2.1.1. Khái niệm chính sách tiền tệ
2.1.2. Mục tiêu của chính sách tiền tệ
2.1.2.1. Mục tiêu cuối cùng
2.1.2.2. Mục tiêu trung gian
2.1.2.3. Mục tiêu hoạt động
2.1.3. Các công cụ của chính sách tiền tệ
2.1.4. Kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ
2.1.5. Tính hiệu quả của chính sách tiền tệ
2.2. Lý thuyết về rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM
2.2.1. Khái niệm rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM
2.2.2. Đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM
2.2.3. Ảnh hưởng của rủi ro mất khả năng thanh toán ngân hàng thương mại
2.3. Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM
2.3.1. Chính sách tiền tệ mở rộng làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM
2.3.2. Chính sách tiền tệ mở rộng làm tăng rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM
2.4. Thể chế và ảnh hưởng của chất lượng thể chế lên tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM
2.4.1. Thể chế và chất lượng thể chế
2.4.2. Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của chất lượng thể chế lên tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM
2.5. Lược khảo các nghiên cứu liên quan
2.6. Thảo luận các nghiên cứu trước và khe hở nghiên cứu:
2.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp nghiên cứu
3.2. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
3.2.1. Chính sách tiền tệ (MP)
3.2.2. Chính sách tiền tệ bổ sung
3.3. Mô hình nghiên cứu
3.4. Phương pháp ước lượng
3.5. Dữ liệu nghiên cứu
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thực trạng tình hình kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2008-2017
4.1.1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế
4.1.2. Tình hình lạm phát
4.1.3. Chất lượng thể chế Việt Nam giai đoạn 2008- 2017
4.2. Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam giai đoạn 2008- 2017
4.2.1. Mục tiêu của chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam giai đoạn 2008-2017
4.2.2. Thực trạng điều hành các công cụ chính sách của NHNN Việt Nam giai đoạn 2008- 2017
4.2.3. Thực trạng rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam
4.3. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam
4.3.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và tương quan giữa các biến
4.3.2. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất tái chiết khấu đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam
4.3.3. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất tái cấp vốn đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam:
4.3.4. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng tín dụng đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam:
4.3.5. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng dự trữ ngoại hối đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam
4.3.6. Kết quả ước lượng tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng cung tiền M2 đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam
4.3.7. Tóm tắt kết quả nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM VN
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Hàm ý chính sách điều hành chính sách tiền tệ nhằm giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam
5.1.1. Nâng cao chất lượng thể chế của Việt Nam
5.1.2. Nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ đối với NHNN Việt Nam
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: BẢNG THỐNG KÊ MÔ TẢ BIẾN NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 2: MA TRẬN HỆ SỐ TƯƠNG QUAN
PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
0258 tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán tại các nhtm việt nam luận án tiến sĩ kinh tế mai thị phương thùy trần hoàng ngân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH MAI THỊ PHƯƠNG THÙY TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TỚI RỦI RO MẤT KHẢ NĂNG THANH TOÁN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH MAI THỊ PHƯƠNG THÙY TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TỚI RỦI RO MẤT KHẢ NĂNG THANH TOÁN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Trần Hoàng Ngân TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Mai Thị Phương Thùy; MSHV: Sinh ngày: 15/09/1983 tại: Thanh Hóa Quê quán: xã Nga Thiện huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa Hiện đang công tác tại: trường Đại học Văn Lang Là nghiên cứu sinh khóa 20 của trường Đại học Ngân hàng TP HCM Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng Mã số: 934.01 Đề tài nghiên cứu: Tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán tại các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam Dưới đây, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS TS Trần Hoàng Ngân 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

HCM ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Th.S Mai Thị Phương Thùy ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ quý báu từ PGS.TS Trần Hoàng Ngân. Thầy đã hướng dẫn, gợi mở hướng giải quyết các vấn đề khó khăn mà tôi gặp phải cũng như khích lệ, động viên tôi luôn luôn cố gắng để hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến Thầy Trần Hoàng Ngân! Tôi xin cảm ơn các quý thầy cô trong hội đồng các cấp đã giúp tôi nhận ra sai sót của mình và sửa chữa để hoàn thiện bài luận án. Tôi xin cảm ơn tập thể giảng viên Khoa Tài chính ngân hàng trường Đại học Ngân hàng TPHCM – nơi tôi sinh hoạt chuyên môn trong quá trình học nghiên cứu sinh và Ban Giám hiệu, tập thể giảng viên Khoa Tài chính – Kế toán trường đại học Văn Lang, nơi tôi đang công tác đã động viên, chia sẻ khó khăn, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh Th.s Mai Thị Phương Thùy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH.xi CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu. Kết cấu nghiên cứu.11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TỚI RỦI RO MẤT KHẢ NĂNG THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.

Lý luận về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Khái niệm chính sách tiền tệ. Mục tiêu của chính sách tiền tệ.1 Mục tiêu cuối cùng.2 Mục tiêu trung gian.3 Mục tiêu hoạt động. Các công cụ của chính sách tiền tệ.

Kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Tính hiệu quả của chính sách tiền tệ. Lý thuyết về rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM. Khái niệm rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM.

Đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán tại NHTM. Ảnh hưởng của rủi ro mất khả năng thanh toán ngân hàng thương mại. Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM .1 Chính sách tiền tệ mở rộng làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM.2 Chính sách tiền tệ mở rộng làm tăng rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM.4 Thể chế và ảnh hưởng của chất lượng thể chế lên tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM.1 Thể chế và chất lượng thể chế.2 Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của chất lượng thể chế lên tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM. Lược khảo các nghiên cứu liên quan.

Thảo luận các nghiên cứu trước và khe hở nghiên cứu:.57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phát triển giả thuyết nghiên cứu.61  Chính sách tiền tệ (MP). 61  Chính sách tiền tệ bổ sung.

Mô hình nghiên cứu. Phương pháp ước lượng. Dữ liệu nghiên cứu.77 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng tình hình kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2008-2017.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế. Tình hình lạm phát. Chất lượng thể chế Việt Nam giai đoạn 2008- 2017. Thực trạng điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam giai đoạn 2008- 2017.1 Mục tiêu của chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam giai đoạn 2008-2017 87 4.2 Thực trạng điều hành các công cụ chính sách của NHNN Việt Nam giai đoạn 2008- 2017.3 Thực trạng rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và tương quan giữa các biến. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất tái chiết khấu đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất tái cấp vốn đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng tín dụng đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng dự trữ ngoại hối đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng cung tiền M2 đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam. Tóm tắt kết quả nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM VN.120 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.122 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.2 Hàm ý chính sách điều hành chính sách tiền tệ nhằm giảm thiểu rủi romất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam.1 Nâng cao chất lượng thể chế của Việt Nam.2 Nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ đối với NHNN Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.132 PHỤ LỤC 1: BẢNG THỐNG KÊ MÔ TẢ BIẾN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2: MA TRẬN HỆ SỐ TƯƠNG QUAN PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nghĩa Tiếng Việt viết tắt 1 ABB Ngân hàng TMCP An Bình 2 ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 3 BACAB Ngân hàng TMCP Bắc Á 4 BAOVB Ngân hàng TMCP Bảo Việt 5 BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 6 BP Cán cân thanh toán 7 CSTT Chính sách tiền tệ 8 CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam 9 EAB Ngân hàng TMCP Đông Á 10 EIB Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu 11 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 12 GSO Tổng cục Thống kê 13 Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí HDB Minh 14 KIENLB Ngân hàng TMCP Kiên Long 15 LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt 16 MB Ngân hàng TMCP Quân đội 17 MSB Ngân hàng TMCP Hàng Hải 18 NAMAB Ngân hàng TMCP Nam Á 19 NCB Ngân hàng Quốc Dân 20 NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 21 NHTM Ngân hàng thương mại 22 NHTW Ngân hàng trung ương 23 OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông 24 PGB Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex 25 PVCOMB Ngân hàng TMCP Đại chúng 26 SCB Ngân hàng TMCP Sài Gòn vi 27 SEAB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á 28 SGB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương 29 SGMM Phương pháp Mô men tổng quát hệ thống 30 SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội 31 STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín 32 TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam 33 TCTD Tổ chức tín dụng 34 TIENPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong 35 VCB Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam 36 VIB Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam 37 VIETAB Ngân hàng TMCP Việt Á 38 VIETB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín 39 VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng ix DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH  Danh mục bảng Bảng 2.1: Tổng hợp nội dung lược khảo các nghiên cứu trước.1: Giải thích các biến trong mô hình.1: Mục tiêu và thực hiện chỉ tiêu lạm phát và tăng trưởng kinh tế Việt Nam (% năm).2: Chỉ số Z bình quân của 30 ngân hàng trong giai đoạn 2008 – 2017. Kết quả thống kê mô tả.4: Ma trận hệ số tương quan. Kết quả ước lượng tác động của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất tái chiết khấu đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam. Kết quả ước lượng tác động của chính sách tiền tệ thông qua lãi suất tái cấp vốn đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam:.

Kết quả ước lượng tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng tín dụng đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam:. Kết quả ước lượng tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng dự trữ ngoại hối đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam 114 Bảng 4. Kết quả ước lượng tác động của chính sách tiền tệ thông qua tăng trưởng cung tiền M2 đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam 117 Dựa trên kết quả nghiên cứu của chương 4, trong chương 5, luận án đưa ra một số kết luận và hàm ý chính sách giúp NHTM giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán.122  Danh mục hình, biểu đồ Hình 1. Quy trình thực hiện nghiên cứu.1: Các chỉ tiêu được sử dụng làm mục tiêu trung gian.16 Nguồn: Tô Kim Ngọc (2012).2: Sự dịch chuyển của đường LM khi cung tiền tăng.3: Sự dịch chuyển của đường LM khi cầu tiền tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thị Phương Thùy (2019). Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/0258-tac-dong-cua-chinh-sach-tien-te-toi-rui-ro-mat-kha-nang-thanh-toan-tai-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại Việt Nam.

Luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter