Tài chính công, quản trị nhà nước và tăng trưởng kinh tế - Luận án tiến sĩ

Luận án TS: Tài chính công quản trị nhà nước, tăng trưởng kinh tế. Phân tích vai trò, tác động, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Finance-Banking (Public Finance)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu tổng quan tài chính công và tăng trưởng kinh tế

Tài liệu này tập trung vào mối liên hệ phức tạp giữa tài chính công, chất lượng quản trị và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu xác định các yếu tố tài chính công ảnh hưởng đến sự phát triển. Quản trị tốt được xem xét như một biến số điều tiết quan trọng. Bối cảnh kinh tế toàn cầu từ năm 1996 đến 2016 được sử dụng làm nền tảng phân tích. Sự khác biệt giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển trong lĩnh vực tài chính công và tăng trưởng được nhấn mạnh. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các quyết định tài khóa và chất lượng quản trị định hình quỹ đạo tăng trưởng kinh tế bền vững. Nghiên cứu cũng góp phần vào các cuộc thảo luận chính sách liên quan đến hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước và cải cách hành chính. Đây là một tài liệu chuyên sâu, đưa ra những phân tích cụ thể, có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi

Mục tiêu chính của nghiên cứu là điều tra các mối quan hệ đa chiều. Các mối quan hệ này bao gồm tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu tìm hiểu cách các thành phần tài chính công tác động đến tăng trưởng. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ vai trò điều tiết của quản trị trong mối quan hệ này. Một câu hỏi quan trọng là liệu mối liên hệ giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ có tồn tại hay không. Nghiên cứu cũng đặt ra câu hỏi về sự khác biệt trong vai trò của quản trị giữa các nhóm quốc gia. Đây là trọng tâm để phát triển các khuyến nghị chính sách cụ thể, phù hợp với từng bối cảnh.

1.2. Cấu trúc luận án chuyên sâu và rõ ràng

Luận án được cấu trúc thành nhiều chương rõ ràng. Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan, đặt ra vấn đề và mục tiêu. Chương tiếp theo trình bày cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Nó cũng phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Chương phương pháp luận mô tả chi tiết dữ liệu và các kỹ thuật phân tích. Các chương tiếp theo trình bày kết quả phân tích định lượng. Chương cuối cùng tóm tắt các kết luận, đưa ra hàm ý chính sách và chỉ ra các hạn chế. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và toàn diện cho quá trình nghiên cứu khoa học.

II.Cơ sở lý thuyết quản trị và tài chính công hiệu quả

Phần này xem xét các lý thuyết nền tảng và bằng chứng thực nghiệm liên quan đến tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế. Nắm vững những cơ sở này là cần thiết để xây dựng khung phân tích và phát triển các giả thuyết. Các khái niệm chính được định nghĩa rõ ràng. Các mô hình tăng trưởng kinh tế và lý thuyết về quyết định công được thảo luận. Các nghiên cứu trước đây về tác động của thuế, chi tiêu chính phủ và chất lượng quản trị được tổng hợp. Tổng quan này giúp định vị nghiên cứu trong bối cảnh học thuật hiện có. Nó cũng xác định khoảng trống kiến thức mà luận án này hướng tới để lấp đầy. Việc hiểu rõ các lý thuyết này hỗ trợ việc giải thích kết quả nghiên cứu một cách sâu sắc và có căn cứ.

2.1. Các khái niệm cốt lõi Quản trị và tham nhũng

Khái niệm quản trị bao gồm hiệu quả chính phủ, chất lượng thể chế, pháp quyền và kiểm soát tham nhũng. Quản trị tốt thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư và tăng cường niềm tin. Tham nhũng được định nghĩa là sự lạm dụng quyền lực công vì lợi ích riêng. Nó làm suy yếu hiệu quả tài chính công, làm sai lệch phân bổ nguồn lực và cản trở tăng trưởng kinh tế. Chất lượng quản trị là yếu tố quan trọng quyết định cách các chính sách tài khóa được thực hiện và tác động của chúng đến nền kinh tế. Sự hiện diện của tham nhũng làm giảm hiệu quả của chi tiêu chính phủ và tăng cường gánh nặng thuế.

2.2. Lý thuyết về mối quan hệ tài chính công và tăng trưởng

Nhiều lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa tài chính công và tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết lựa chọn công cho rằng các quyết định chính sách công bị ảnh hưởng bởi lợi ích nhóm và cá nhân. Lý thuyết chi phí-lợi ích của thuế phân tích tác động của thuế đến hành vi kinh tế và phúc lợi xã hội. Các lý thuyết tăng trưởng kinh tế, cả ngoại sinh và nội sinh, cung cấp khung phân tích về vai trò của đầu tư công, chính sách tài khóa và thể chế trong tăng trưởng dài hạn. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn con người, đổi mới và chính sách của chính phủ. Nó liên kết trực tiếp các yếu tố tài chính công với sự phát triển kinh tế bền vững.

2.3. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan

Phần này tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích mối quan hệ giữa tài chính công và tăng trưởng. Nhiều nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ tích cực, trong khi số khác báo cáo tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Sự phức tạp của mối quan hệ giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ cũng được xem xét. Quan trọng hơn, nhiều nghiên cứu gần đây đã bắt đầu xem xét vai trò của quản trị. Họ chỉ ra rằng chất lượng quản trị có thể làm thay đổi đáng kể tác động của tài chính công. Các kết quả thường khác nhau giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một phân tích cụ thể cho từng bối cảnh.

III.Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu tài chính công định lượng

Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Việc xác định các biến số và nguồn dữ liệu là bước đầu tiên. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tổ chức quốc tế uy tín. Các kiểm định cần thiết được thực hiện để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Sau đó, các phương pháp phân tích phù hợp được lựa chọn. Điều này nhằm giải quyết các thách thức kinh tế lượng và cung cấp kết quả đáng tin cậy. Mục tiêu là xây dựng một khung phân tích mạnh mẽ. Nó sẽ cho phép đánh giá chính xác tác động của tài chính công và quản trị đến tăng trưởng kinh tế. Việc lựa chọn phương pháp cẩn thận giúp tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.

3.1. Xác định biến số và thu thập dữ liệu thứ cấp

Các biến số nghiên cứu được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm GDP thực tế bình quân đầu người, chi tiêu chính phủ và tổng thu thuế. Các chỉ số quản trị cũng được sử dụng, lấy từ các nguồn như Ngân hàng Thế giới hoặc ICRG. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 1996 đến 2016. Nguồn dữ liệu chính bao gồm Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Việc thu thập dữ liệu cẩn thận đảm bảo tính toàn vẹn của tập dữ liệu. Các kiểm tra cân bằng và kiểm định cơ bản được thực hiện trước khi phân tích chính thức. Điều này giúp đảm bảo dữ liệu phù hợp với mô hình.

3.2. Lựa chọn phương pháp phân tích định lượng phù hợp

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để phân tích dữ liệu bảng. Các kiểm định nghiệm đơn vị (unit root tests) như Harris-Tzavalis và Im-Pesaran-Shin được áp dụng. Điều này nhằm kiểm tra tính dừng của các biến. Các mô hình hồi quy như Hệ thống GMM (System Generalized Method of Moments - SGMM) và Hồi quy có vẻ không liên quan (Seemingly Unrelated Regression - SUR) được lựa chọn. Các phương pháp này giúp kiểm soát vấn đề nội sinh và đặc tính không đồng nhất của dữ liệu. SGMM đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý nội sinh và đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các phương pháp này mang lại độ tin cậy cao cho các ước lượng.

IV.Phân tích vai trò quản trị trong tăng trưởng kinh tế

Phần này trình bày kết quả phân tích thực nghiệm về mối quan hệ giữa tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế. Kết quả cho thấy mối liên hệ dài hạn giữa các biến số. Vai trò của quản trị được kiểm định, đặc biệt trong việc điều tiết tác động của tài chính công. Phân tích được thực hiện riêng biệt cho các quốc gia phát triển và đang phát triển. Điều này giúp làm nổi bật sự khác biệt trong cơ chế tác động. Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng đối với việc xây dựng chính sách tài khóa và cải thiện hiệu quả quản lý công. Kết quả cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ hiểu biết về cách quản trị tốt góp phần vào phát triển kinh tế bền vững. Phân tích này là trung tâm của luận án.

4.1. Mối quan hệ dài hạn giữa tài chính công và tăng trưởng

Kết quả phân tích chỉ ra một mối quan hệ dài hạn giữa các yếu tố tài chính công và tăng trưởng kinh tế. Cả chi tiêu chính phủ và thu thuế đều có tác động đáng kể. Tuy nhiên, hướng và cường độ tác động có thể khác nhau. Mối quan hệ giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ cũng được kiểm tra. Nó cung cấp bằng chứng về giả thuyết Wagner hoặc Keynesian trong các nhóm quốc gia khác nhau. Các phát hiện này xác nhận tầm quan trọng của quản lý ngân sách nhà nước đối với quỹ đạo phát triển kinh tế vĩ mô. Hiệu quả của các chính sách tài khóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng thể chế. Quản trị tốt tăng cường hiệu quả chính sách.

4.2. Vai trò quản trị ở các quốc gia đang phát triển

Nghiên cứu tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về vai trò điều tiết của quản trị ở các quốc gia đang phát triển. Chất lượng quản trị tốt giúp tăng cường tác động tích cực của chi tiêu chính phủ đến tăng trưởng. Đồng thời, nó có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của một số loại thuế. Ngược lại, quản trị yếu kém, đặc biệt là tham nhũng cao, làm giảm hiệu quả của các chính sách tài khóa. Nó cản trở sự phát triển kinh tế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách thể chế và chống tham nhũng. Các nỗ lực này cần được ưu tiên để đảm bảo các khoản đầu tư công mang lại lợi ích tối đa cho xã hội. Cải thiện hiệu quả quản lý công là yếu tố then chốt.

4.3. Vai trò quản trị ở các quốc gia phát triển

Ở các quốc gia phát triển, vai trò của quản trị trong việc điều tiết mối quan hệ giữa tài chính công và tăng trưởng có thể khác biệt. Các quốc gia này thường có chất lượng thể chế cao hơn. Do đó, tác động biên của việc cải thiện quản trị có thể không rõ rệt như ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, quản trị tốt vẫn là yếu tố nền tảng. Nó duy trì sự ổn định và hiệu quả của các chính sách tài khóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả ở các nước phát triển, việc duy trì và nâng cao chất lượng quản trị vẫn cần thiết. Điều này đảm bảo sự tin cậy của thị trường và hiệu suất kinh tế dài hạn. Vai trò này có thể tập trung vào tính bền vững và sự minh bạch.

V.Kết luận và khuyến nghị chính sách tài khóa bền vững

Phần cuối cùng này tóm tắt những phát hiện chính từ nghiên cứu. Nó đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể và có giá trị. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được thừa nhận. Đồng thời, các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai được đề xuất. Mục tiêu là chuyển đổi kiến thức học thuật thành các hành động thực tiễn. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách cải thiện hiệu quả tài chính công. Nó cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường quản trị. Nó cũng hướng đến việc tối ưu hóa chi tiêu và thu thuế. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sự phát triển ổn định và thịnh vượng cho mọi quốc gia. Các bài học rút ra có thể áp dụng rộng rãi.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính yếu

Nghiên cứu đã xác nhận mối quan hệ phức tạp giữa tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố tài chính công có tác động đáng kể đến tăng trưởng. Chất lượng quản trị đóng vai trò điều tiết quan trọng. Hiệu ứng này đặc biệt rõ rệt ở các quốc gia đang phát triển. Quản trị tốt làm tăng cường tác động tích cực của chính sách tài khóa. Quản trị kém làm suy yếu hiệu quả của các biện pháp tài khóa. Mối quan hệ giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ cũng được tìm thấy. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các cuộc tranh luận về chính sách.

5.2. Đề xuất chính sách cho nhà hoạch định chính sách

Dựa trên các kết quả, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị chính sách. Các quốc gia đang phát triển cần ưu tiên cải thiện chất lượng quản trị. Các biện pháp bao gồm chống tham nhũng, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này sẽ giúp tối đa hóa lợi ích từ chi tiêu công. Các chính sách thuế cần được thiết kế hiệu quả hơn, đảm bảo công bằng và không gây bóp méo thị trường quá mức. Việc quản lý chi tiêu chính phủ cần hướng tới các lĩnh vực tạo ra tăng trưởng bền vững. Các quốc gia phát triển cần duy trì các thể chế mạnh mẽ. Họ cũng cần tiếp tục tìm cách tối ưu hóa hiệu quả tài chính công. Cải cách chính sách tài khóa cần kết hợp với cải cách quản trị công.

5.3. Hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế. Hạn chế bao gồm giới hạn về dữ liệu. Việc sử dụng các chỉ số quản trị tổng hợp cũng có thể là một hạn chế. Các phương pháp kinh tế lượng được sử dụng có thể có những giới hạn nhất định. Các định hướng cho nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm mở rộng phạm vi quốc gia. Việc sử dụng các chỉ số quản trị cụ thể hơn cũng là một hướng đi. Phân tích tác động của tài chính công và quản trị đến các ngành cụ thể hoặc các mục tiêu phát triển bền vững khác là cần thiết. Khám phá các cơ chế truyền dẫn chi tiết hơn cũng sẽ mang lại giá trị gia tăng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài chính công quản trị nhà nước và tăng trưởng kinh tế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MINISTRY OF EDUCATIONAL & TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY _________ NGUYEN PHUONG LIEN PUBLIC FINANCE, GOVERNANCE AND ECONOMIC GROWTH DOCTORAL DISSERTATION Ho Chi Minh City - 2018 2 MINISTRY OF EDUCATIONAL & TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY _________ NGUYEN PHUONG LIEN PUBLIC FINANCE, GOVERNANCE AND ECONOMIC GROWTH Specialization: Finance-Banking(Public Finance) Specialization code: 9340201 DOCTORAL DISSERTATION SUPERVISOR: Prof. SU DINH THANH Ho Chi Minh City - 2018 i COMMITMENT I commit that, throughout the whole process, I did this research based on ethical rules and laws for academic scientific research, including creating research ideas, conducting the literature review, collecting data, as well as the data analysis and research interpretation. In addition, I commit that I conducted this study by myself. The dissertation uses the data and analysis that I did by myself.

Committed by PhD student ii ACKNOWLEDGEMENTS First, I would like to express my deepest appreciation to my supervisor, Professor Sử Đình Thành, for his lectures as well as coaching me while I performed this research. Without his instructions and persistent support, this dissertation would not have been possible. Second, I would like to thank all UEH’s lecturers who instructed me in my research methods courses during my time as a Ph. student in the University of Economics, Ho Chi Minh City.

Trần Thị Tuấn Anh’s expert guidance was especially valuable for completing my research with clear and logical interpretations of the methodology. Third, I am also grateful to my parents, my young sisters, and my sons for their encouragement in my life. I also wish to express my endless thanks to my love for his sacrifice and daily care of me. Finally, last but by no means least, thank you to all my colleagues who shared with me their useful comments to help complete my publication.

iii TABLE OF CONTENT Table of Contents COMMITMENT. ii TABLE OF CONTENT. vii LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES.

An overview of the status of global economies in the period 1996–2016. The differences of public finance and growth between developed and developing countries. Research objectives and research questions. Structure of dissertation .23 LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESES DEVELOPMENT.

Some key concepts. Governance and corruption .3 Theoretical literature on the relationship between public finance and economic growth .1 Public choice theory. Cost-benefit theory of taxation. Economic growth theory: Exogenous and endogenous growth theory .4 Empirical literature on relationships among public finance, governance, and economic growth .1 Empirical literature on relationships between public finance, and economic growth.

Relationship between tax revenue and government expenditures .5 Designing the analytical framework and building hypotheses .58 METHODS AND RESEARCH DATA.1 Long-term linkages between public finance, and economic growth. 2 Tax revenue and expenditure relationship.3 Research data and its source. Determining appropriate variables and its sources .2 Collecting secondary data. 4 Check balance and essential test.

5 Choose appropriate analytical methods .79 PUBLIC FINANCE, GOVERNANCE, AND ECONOMIC GROWTH: A LONG RUN ANALYSIS. Long-run relationship between public finance and economic growth. Linkage between tax revenue and government expenditure. Results of examining role of governance in modifying effect between public finance and economic growth .1 The role of governance in modifying effect between public finance and economic growth in developing countries .2 The role of governance in modifying effect between public finance and economic growth in developed countries .93 CONCLUSION, IMPLICATION AND LIMITATION.

Suggestion to policy makers. Research limitation and future research .96 LIST OF AUTHOR’S PUBLICATION .1 List of studied countries. Description of variables. HT and IPS unit root test results (normal variables).

Results of co-integration test. Granger test results. Results of verification of governance role in modifying economic growth by SUR model. Results of verification of governance role in modifying economic growth by SGMM.

Robustness check with CPI .43 vii ABBREVIATIONS Words Meanings GDP Gross Domestic Products OECD Organization for Economic Co-operation and Development. RGDP Real GDP per capita LRGD Logarithm of Real GDP per capita Gexp Government expenditure Taxrev Total Tax revenue RE Random-Effects FE Fixed Effects OLS Ordinary Least Square SGMM System Generalized Method of Moments GMM Generalized Method of Moments SUR Seemingly Unrelated Regression EC Error Correction GLS Generalized Least Square 2SLS Two-stage Least Square HT Harris-Tzavalis (1999) test IPS Im-Pesaran-Shin (2003) test UEH University of Economics Ho Chi minh City USA United States of America US United States UK United Kingdom BI Business International Corporation ICRG International Countries Risk Guide WB World Bank IMF International Moneytary Fund viii UNDP United Nations Development Programme WDI World Development Indicators WGI World Governance Indicator WEO World Economic Outlook HDI Human Development Index CCI Control of corruption indicator CPI Corruption perception index ECM Error correction mechanism model TI Transparency International ix LIST OF TABLES 1.1: the global economic growth rebound .1: Description of variables ……………………………………….3: Results of unit root test for a panel with normal data for the whole sample in 1996-2016………………………………………………………….4: Results of unit root test for a panel with data of first different values for the whole sample in 1996-2016…………………………………… 84 6.5: Westerlund long-run cointegration test results (lrgdp)………… 85 7.6: Westerlund long-run cointegration test results (tax – exp)…….7: Pairwise Granger test results…………………………………….8: Westerlund long-run cointegration test results (lrgdp; Taxrev, and Gexp)………………………………………………………………………….9: The results of verification influence of corruption on public finance and economic growth in completely 82 developed and developing countries……………………………………………………………………… 91 11.10: The results of verification of the influence of corruption on public finance and economic growth in 44 developing countries…………….11: The results of verification of the influence of corruption on public finance and economic growth in 38 developed countries…………….12: Robustness check of the corruption role in all 82 countries, 44 developing countries, and 38 developed countries ……………………………97 x LIST OF FIGURES 1.1: The line trend of global per capita income growth and ratio of tax revenue and government spending in 1996 and 2016 in 38 developed countries.2: the line trend of global per capita income growth and ratio of tax revenue and government spending in 1996 and 2016 in 44 developing countries .3: the shrink frequency rate .4: Line trend of tax revenue – government expenditure – GDP per capita for whole sample in 1996-2016.5: Line trend of tax revenue – government expenditure – GDP per capita for 44 developing cuntries in 1996-2016 .6 : Line trend of tax revenue – government expenditure – GDP per capita for 38 developed cuntries in 1996-2016.7: The control of corruption indicators in 38 developed countries in 1996 and 2016 .8: The control of corruption indicators in 44 developing countries in 1996 and 2016 .1: Public sector in the economy………………………………… 26 10.2: Analytical framework of correlation of public fiance, corruption and economic growth. ………………………………………………… 54 xi Abstract: This study runs a co-integration and Granger causality tests that corroborate the existence of long-run co-integration linkages of public finance and economic growth and a bi-directional causal correlation between tax revenue and government expenditure. This finding suggests that to control deficits, a government’s decisions on collecting taxes and government expenditure should be simultaneous.

To verify the effects of governance represented by control of corruption on modifying the relationship between public finance and economic growth, this study applies a seemingly unrelated regressions model for the dataset, followed by a robustness check using a corruption perception index developed by the Transparency International organization. Measuring public finance by two factors: total tax revenue and general government expenditure helps this study to confirm the results, which reveal that the governance has a positive role in the economy. Additionally, the interaction between governance and tax revenue or government expenditure affects economy diversely depending on the different economic groups of developing and developed countries1. For instance, in developing countries, the interaction between public finance and governance always becomes a beneficial factor for growth.

While in developed countries, this interaction does not have any meaning with taxation. Therefore, it may increase the efficiency of government expenditure only. On the first side, the findings also suggest that developing countries should focus on governance in anti-corruption to increase the effectiveness of public finance and promote their economic growth. On the other hand, developed countries should make the decision on public finance separately with control of corruption.

1 In this study we call the “developed countries” are high-income countries, which were classified by World bank and determined as those with a GNI per capita, computed using the World Bank Atlas method. On 1 July 2015, high-income countries gained more than $12,736. This study also calls the “developing countries” are those countries were classified by World bank as seen as below. Low-income economies are determined as those with a GNI per capita of $1,045 or less in 2014; Lower-middle-income economies are those with a GNI per capita of more than $1,045 but less than $4, 125; and upper-middle-income economies are more than $4,125 but less than $12,736.

xii Keywords: long-term economic growth, co-integration test, governance, government expenditure, total tax revenue. JEL Classifications: O40, C52, D73, H20 Luận án đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tài chính công quản trị nhà nước, tăng trưởng kinh tế. Phân tích vai trò, tác động, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" thuộc chuyên ngành Finance-Banking (Public Finance). Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tài chính công, quản trị và tăng trưởng kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter