Luận án Tiến sĩ: Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức - Trần Đình Hưng
Phân tích xu hướng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại Đức giai đoạn gần đây, nhấn mạnh yếu tố kinh tế-xã hội tác động.
Kinh tế quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa Đức, thường được gọi là Mittelstand, là trụ cột kinh tế quốc gia. Các DNVVN Đức này chiếm đa số doanh nghiệp hoạt động. Chúng tạo ra hơn một nửa tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Mittelstand có những đặc điểm riêng biệt. Nhiều doanh nghiệp là gia đình sở hữu. Họ có tầm nhìn dài hạn. Mối quan hệ với cộng đồng địa phương rất sâu sắc. Sự chuyên môn hóa cao là điểm mạnh. Các doanh nghiệp này thường tập trung vào các thị trường ngách toàn cầu. Họ duy trì năng lực cạnh tranh mạnh mẽ. DNVVN Đức đóng góp lớn vào việc làm. Họ là những nhà tuyển dụng lớn nhất. Hệ thống đào tạo nghề ở Đức cũng dựa nhiều vào Mittelstand. Đây là một mô hình thành công. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng cho nền kinh tế Đức. Sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức cho thấy khả năng thích ứng cao.
1.1. Khái niệm và đặc điểm DNVVN Đức.
DNVVN Đức được định nghĩa dựa trên doanh thu và số lượng nhân viên. Tuy nhiên, khái niệm Mittelstand vượt ra ngoài các tiêu chí định lượng. Nó bao hàm văn hóa kinh doanh độc đáo. Các doanh nghiệp Mittelstand thường là những nhà lãnh đạo toàn cầu trong phân khúc thị trường của họ. Họ đầu tư mạnh vào R&D nội bộ. Họ duy trì mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng và nhà cung cấp. Quyết định thường được đưa ra nhanh chóng. Cấu trúc tổ chức linh hoạt. Sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức được thúc đẩy bởi sự cam kết của chủ sở hữu. Họ thường tái đầu tư lợi nhuận. Điều này củng cố nền tảng tài chính. Trung thành của nhân viên cũng là một yếu tố then chốt. Sự gắn bó này giúp giữ lại kiến thức chuyên môn. Nó đảm bảo sự liên tục trong hoạt động kinh doanh. Mittelstand là trái tim của kinh tế Đức.
1.2. Vai trò DNVVN Đức trong tăng trưởng kinh tế.
DNVVN Đức đóng vai trò không thể thiếu trong tăng trưởng kinh tế quốc gia. Chúng tạo ra sự đổi mới liên tục. Nhiều sản phẩm và công nghệ tiên tiến xuất phát từ các DNVVN. Các doanh nghiệp này là động lực chính của xuất khẩu. Họ đưa hàng hóa và dịch vụ Đức ra toàn cầu. Điều này giúp cân bằng thương mại. DNVVN Đức cũng là nguồn tạo việc làm quan trọng. Chúng cung cấp cơ hội cho hàng triệu người lao động. Sự đa dạng của các ngành nghề trong DNVVN giúp kinh tế Đức chống chịu tốt hơn với các cú sốc. Khi có khủng hoảng, DNVVN thường phục hồi nhanh hơn. Họ thích nghi tốt với điều kiện thị trường thay đổi. Sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ bền vững mang lại lợi ích lâu dài. Nó đảm bảo tính cạnh tranh cho nền kinh tế Đức. Vai trò của Mittelstand là không thể phủ nhận.
II.
Chính phủ Đức luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho DNVVN. Các chính sách hỗ trợ DNVVN được thiết kế toàn diện. Chúng bao gồm hỗ trợ tài chính, tư vấn, và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. DNVVN Đức có thể phát triển mạnh mẽ. Nước Đức hiểu rõ tầm quan trọng của các doanh nghiệp này. Việc tiếp cận tín dụng doanh nghiệp Đức là rất quan trọng. Ngân hàng KfW đóng vai trò trung tâm trong hệ thống này. Nó cung cấp các công cụ tài chính cần thiết. Các chương trình hỗ trợ không chỉ giúp DNVVN tồn tại. Chúng còn khuyến khích sự đổi mới và tăng trưởng. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ bền vững trong dài hạn. Hệ thống hỗ trợ hiệu quả giúp DNVVN Đức vượt qua thách thức.
2.1. Các chính sách hỗ trợ DNVVN Đức chủ chốt.
Chính phủ Đức áp dụng nhiều chính sách hỗ trợ DNVVN. Các chính sách này bao gồm giảm thuế, đơn giản hóa quy trình cấp phép, và hỗ trợ pháp lý. Có các chương trình tư vấn chuyên sâu. DNVVN có thể tiếp cận kiến thức quản lý, tài chính, và công nghệ. Các gói hỗ trợ cụ thể hướng đến đổi mới sáng tạo DNVVN. Chúng khuyến khích đầu tư vào R&D và chuyển đổi số. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính sách lao động linh hoạt cũng hỗ trợ DNVVN. Ví dụ, chương trình làm việc ngắn hạn (Kurzarbeit) giúp doanh nghiệp giữ chân nhân viên trong thời kỳ suy thoái. Đây là một phần quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các chính sách này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của DNVVN Đức.
2.2. Vai trò của tín dụng và Ngân hàng KfW.
Tín dụng doanh nghiệp Đức là mạch máu của DNVVN. Ngân hàng KfW (Kreditanstalt für Wiederaufbau) đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn vốn này. KfW là một ngân hàng phát triển công cộng. Ngân hàng này cung cấp các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh, và trợ cấp. Chúng hỗ trợ DNVVN đầu tư vào nhiều lĩnh vực. Các lĩnh vực bao gồm đổi mới, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, và mở rộng quốc tế. Lãi suất thấp và điều kiện linh hoạt giúp DNVVN giảm gánh nặng tài chính. Đặc biệt, các chương trình của KfW tập trung vào các dự án rủi ro cao. Chúng có tiềm năng tăng trưởng lớn. Đây là một phần quan trọng của chính sách hỗ trợ DNVVN. Sự hỗ trợ từ KfW giúp đảm bảo sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ liên tục. Nó củng cố nền tảng tài chính cho DNVVN Đức.
III.
Đổi mới sáng tạo là yếu tố cốt lõi của DNVVN Đức. Nhiều doanh nghiệp Mittelstand là 'nhà vô địch thầm lặng'. Họ dẫn đầu thế giới trong các phân khúc thị trường ngách. Năng lực đổi mới này giúp DNVVN Đức duy trì lợi thế cạnh tranh toàn cầu. Họ liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Họ tập trung vào việc cải thiện sản phẩm và quy trình. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ của họ luôn tiên tiến. Văn hóa đổi mới được thấm nhuần trong mọi hoạt động. Sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ thuộc vào khả năng thích ứng. Họ không ngừng tìm kiếm giải pháp mới. Đây là một phần quan trọng của thành công trong nền kinh tế Đức.
3.1. Đổi mới công nghệ trong DNVVN Đức.
Các DNVVN Đức nổi tiếng về sự đổi mới công nghệ. Họ thường có bộ phận R&D riêng. Họ cũng hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học. Sự tập trung vào kỹ thuật và chất lượng là đặc trưng. Các doanh nghiệp này phát triển các giải pháp chuyên biệt. Chúng đáp ứng nhu cầu cụ thể của thị trường. Ví dụ, trong ngành máy móc, ô tô và hóa chất, DNVVN Đức là những người đi đầu. Họ liên tục cải tiến quy trình sản xuất. Họ áp dụng công nghệ mới. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả. Nó còn tạo ra giá trị gia tăng. Đổi mới sáng tạo DNVVN là động lực tăng trưởng. Nó giúp DNVVN Đức duy trì vị thế dẫn đầu. Sự đầu tư vào công nghệ là không ngừng nghỉ.
3.2. Liên kết nghiên cứu và phát triển DNVVN.
Sự liên kết giữa DNVVN, các viện nghiên cứu và trường đại học rất mạnh mẽ ở Đức. Chính phủ khuyến khích các chương trình hợp tác. Các trung tâm nghiên cứu như Fraunhofer cung cấp hỗ trợ kỹ thuật. DNVVN có thể tiếp cận công nghệ mới nhất. Điều này giúp họ hiện thực hóa các ý tưởng đổi mới. Sự hợp tác này thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Nó rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm. Các dự án chung giúp DNVVN giải quyết các thách thức phức tạp. Nó mở ra cơ hội thị trường mới. Đây là một chiến lược quan trọng để duy trì năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ toàn diện. Hệ sinh thái đổi mới này là một lợi thế lớn của DNVVN Đức.
IV.
Chuyển đổi số là một ưu tiên hàng đầu của DNVVN Đức. Các doanh nghiệp nhận thức rõ tầm quan trọng của công nghệ số. Nó mang lại cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó mở rộng thị trường. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức. DNVVN Đức cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng số. Họ phải đào tạo nhân lực. Việc tích hợp các giải pháp số vào quy trình kinh doanh là cần thiết. Chính phủ đã có nhiều sáng kiến hỗ trợ. Điều này giúp DNVVN thực hiện chuyển đổi. Sự thành công của chuyển đổi số quyết định khả năng cạnh tranh trong tương lai. Nó ảnh hưởng lớn đến sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nền kinh tế Đức đang phụ thuộc vào quá trình này.
4.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số với DNVVN.
Chuyển đổi số mang lại lợi ích to lớn cho DNVVN Đức. Nó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cải thiện quản lý chuỗi cung ứng. DNVVN có thể tiếp cận khách hàng mới thông qua các kênh trực tuyến. Phân tích dữ liệu lớn giúp đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Việc áp dụng các công nghệ như AI, IoT, và điện toán đám mây là xu hướng tất yếu. Nó giúp DNVVN tăng cường tính linh hoạt. Nó giảm chi phí vận hành. Chuyển đổi số không chỉ là cải tiến. Nó là sự tái định hình mô hình kinh doanh. Đây là yếu tố sống còn cho DNVVN Đức trong kỷ nguyên số. Nó thúc đẩy sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ mạnh mẽ. Tầm quan trọng này ngày càng được công nhận rộng rãi.
4.2. Hỗ trợ chuyển đổi số và những rào cản.
Chính phủ Đức cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ chuyển đổi số doanh nghiệp Đức. Có các quỹ tài trợ cho đầu tư vào công nghệ số. Các khóa đào tạo và tư vấn cũng được triển khai. Tuy nhiên, DNVVN vẫn đối mặt với rào cản. Chi phí đầu tư ban đầu cao là một vấn đề. Thiếu hụt nhân lực có kỹ năng số là thách thức lớn. Các vấn đề về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cũng gây lo ngại. Sự phức tạp của việc tích hợp hệ thống mới cũng đòi hỏi nhiều nỗ lực. Chính sách hỗ trợ DNVVN cần tiếp tục được cải thiện. Mục tiêu là giúp DNVVN Đức vượt qua những khó khăn này. Điều này đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra suôn sẻ. Nó là chìa khóa cho sự phát triển của DNVVN.
V.
DNVVN Đức đối mặt với nhiều thách thức. Những năm gần đây chứng kiến biến động kinh tế toàn cầu. Chi phí năng lượng tăng cao. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng là vấn đề nan giải. Tuy nhiên, các DNVVN Đức vẫn duy trì khả năng phục hồi. Triển vọng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn rất tích cực. Họ liên tục thích nghi. Họ tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Chính phủ tiếp tục cam kết hỗ trợ. Điều này giúp DNVVN vượt qua khó khăn. Sự linh hoạt và chuyên môn hóa là lợi thế. Nền kinh tế Đức phụ thuộc vào sự thành công của DNVVN. Do đó, việc giải quyết thách thức là ưu tiên hàng đầu. Tương lai của DNVVN Đức cần được nhìn nhận một cách lạc quan.
5.1. Các thách thức hiện tại của DNVVN Đức.
DNVVN Đức đang phải đối mặt với một số thách thức nghiêm trọng. Tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng là một vấn đề lớn. Đặc biệt trong các ngành công nghệ và kỹ thuật. Giá năng lượng tăng cao ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Cạnh tranh từ các thị trường mới nổi gia tăng. Quy định môi trường ngày càng chặt chẽ cũng tạo áp lực. Rủi ro từ chuỗi cung ứng toàn cầu không ổn định. Các xung đột địa chính trị cũng gây ra bất ổn. Các DNVVN Đức cần phải đầu tư nhiều hơn vào tự động hóa và đào tạo. Điều này giúp họ duy trì năng lực cạnh tranh. Sự phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ đòi hỏi sự linh hoạt tối đa. Vượt qua những rào cản này là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo sự ổn định của kinh tế Đức.
5.2. Triển vọng và xu hướng phát triển DNVVN.
Triển vọng phát triển DNVVN Đức vẫn rất hứa hẹn. Các xu hướng chính bao gồm tập trung vào bền vững và công nghệ xanh. DNVVN đang đầu tư vào các giải pháp thân thiện với môi trường. Đổi mới sáng tạo DNVVN trong lĩnh vực năng lượng tái tạo sẽ tăng lên. Quốc tế hóa vẫn là chiến lược quan trọng. Nhiều DNVVN tìm kiếm thị trường mới ngoài châu Âu. Chuyển đổi số doanh nghiệp Đức sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Các doanh nghiệp sẽ khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu lớn và AI. Các chính sách hỗ trợ DNVVN sẽ tiếp tục được duy trì và phát triển. Điều này giúp DNVVN thích ứng với các thay đổi. Nó củng cố vai trò của họ trong nền kinh tế Đức. DNVVN Đức sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN ĐÌNH HƯNG SỰ PHÁT TRIỂN CỦA DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRONG NỀN KINH TẾ ĐỨC NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THANH ĐỨC 2. ĐẶNG MINH ĐỨC HÀ NỘI-2020 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của mình và không trùng lặp với bất cứ công trình nào của các tác giả khác. Các số liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Trần Đình Hưng i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến luận án. Nhóm công trình đề cập khuôn khổ lý thuyết của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nhóm công trình đề cập đến vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nhóm công trình đề cập đến các nhân tố tác động và chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nhóm công trình đề cập những vấn đề tồn tại của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài.
Đóng góp của của các công trình đi trước:. Một số vấn đề các công trình trên còn bỏ ngỏ, cần tiếp tục nghiên cứu:. 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ. Lý luận về sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Lý thuyết của Penrose về sự phát triển doanh nghiệp:. Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp và năng lực động của doanh nghiệp. Lý thuyết phát triển theo giai đoạn. Chiến lược cạnh tranh phổ quát của Michael Porter:.
Một số vấn đề chung về doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế.
Khái niệm, các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khái niệm về phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tiêu chí đánh giá sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ 60 2.
Khung phân tích sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế Đức. 70 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG SỰ PHÁT TRIỂN CỦA DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRONG NỀN KINH TẾ ĐỨC NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY 72 3. Tổng quan tình hình về sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế Đức. Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức đầu những năm 2000.
Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế thế giới. Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức trong những năm gần đây106 3. Đánh giá sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức. Ưu điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức.
Một số vấn đề tồn tại của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức. Những bài học kinh nghiệm từ thực tế phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đức. 129 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CỦA DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRONG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Thực trạng phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế Việt Nam.
Sự tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và Đức. Một số khuyến nghị chính sách cho Việt Nam. 168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
172 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ AIIB Bank tầng châu Á Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế APEC Cooperation châu Á Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị thượng đỉnh Á-Âu Federal Ministry of Economics Bộ Kinh tế và Công nghệ BMWi and Technology Liên bang CMCN Industrial Revolution Cách mạng công nghiệp Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện CPTPP Agreement for Trans-Pacific và Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương Small and Medium-sized DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ Enterprises DtA German Equalisation Bank Ngân hàng Đền bù Đức EC European Commission Ủy ban châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu Eurostat European Statistics Cơ quan Thống kê Châu Âu EU-Vietnam Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do EVFTA Agreement Việt Nam-EU FDI Foregin Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội v Deutsche Gesellschaft für Tổ chức Hợp tác và Phát triển GIZ Internationale Zusammenarbeit Đức IFC International Finance Corporation Tổ chức Tài chính quốc tế International Labour ILO Tổ chức Lao động Quốc tế Organization KtW Kreditanstalt für Wiederaufbau Ngân hàng Tái thiết Đức Multilateral Investment Cơ quan Bảo lãnh Đầu tư Đa MIGA Guarantee Agency phương Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Cooperation and Development Kinh tế Chỉ số năng lực cạnh tranh PCI Provincial Competitiveness Index cấp tỉnh R&D Research and Development Nghiên cứu và Phát triển SBA Small Business Act Đạo luật Doanh nghiệp nhỏ Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và Công VCCI and Industry nghiệp Việt Nam WB World Bank Ngân hàng Thế giới WBG World Bank Group Nhóm Ngân hàng Thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Chương trình Đổi mới sáng Zentrales Innovations programm ZIM tạo Trung ương dành cho Mittelstand doanh nghiệp vừa và nhỏ vi DANH MỤC CÁC BẢNG Tiêu chí định lượng xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ Bảng 2.1 39 và vừa của IFC và MIGA thuộc Nhóm Ngân hàng Thế giới Xác định DNVVN theo tiêu chí định lượng của Liên minh Bảng 2.2 42 châu Âu Bảng 2.3 Bảng tham chiếu xếp loại DNVVN 43 Bảng 2.4 Tiêu chí xác định DNVVN ở Đức 45 Bảng 2.5 Đặc điểm của DNVVN so sánh với doanh nghiệp lớn 48 Bảng 2.6 Phân loại Hiệp hội/tổ chức theo các tiêu chí 66 Bảng 4.1 Tiêu chí xác định DNVVN của Việt Nam 2018 139 Thống kê số lượng doanh nghiệp (dựa theo tiêu chí quy Bảng 4.2 140 mô lao động) từ 2005-2015 Bảng 4.3 Một số tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và Đức 148 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1 Mô hình phát triển sáu giai đoạn của Greiner 31 Hình 2.2 Tỷ lệ doanh nghiệp vừa và nhỏ theo khu vực (%) 55 Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp Hình 2.3 69 vừa và nhỏ Hình 3.1 Đóng góp của DNVVN trong nền kinh tế Đức (2003) 74 Các loại hình DNVVN và tỷ trọng doanh thu DNVVN ở Hình 3.2 75 Đức Tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp tại Đức từ Hình 3.3 76 2000-2005 Tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp tại Đức từ Hình 3.5 Vai trò của DNVVN ở Đức trong nền kinh tế vĩ mô 87 Giá trị xuất khẩu hàng năm và tỷ trọng giá trị xuất khẩu Hình 3.6 88 trong GDP của Đức Tỷ trọng các nguồn tài chính DNVVN sử dụng trong hoạt Hình 3.7 93 động đổi mới sáng tạo (2010) Doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp giải thể và cán Hình 3.8 94 cân doanh nghiệp mới ở Đức từ 2007-2010 So sánh kết quả thực hiện theo bộ tiêu chí 10 điểm của Hình 3.9 Đạo luật doanh nghiệp vừa và nhỏ năm 2010/2011 giữa 97 Đức và mức trung bình của EU Tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp tại Đức từ Hình 3.10 99 2007-2012 Doanh thu xuất khẩu của DNVVN năm 2000, 2005, 2010 Hình 3.11 100 (đơn vị: tỷ euro) viii Vị trí của DNVVN trong nền kinh tế Đức 2010/2011 (đơn Hình 3.13 Số lượng DNVVN dẫn đầu thế giới ở các quốc gia (2012) 103 Tỷ lệ thanh niên thất nghiệp ở Đức so với mức trung bình Hình 3.14 104 của EU (đơn vị: %) Hình 3.15 Số lượng người tự làm chủ ở Đức từ 2000-2012 105 Số lượng lao động trong DNVVN và tỷ lệ lao động của Hình 3.16 110 DNVVN trong nền kinh tế Hình 3.17 Khởi nghiệp trong các doanh nghiệp sáng chế đột phá 114 Hình 3.18 Tỷ lệ khởi nghiệp theo các ngành nghề ở Đức (2019) 116 Sự thay đổi trong cơ cấu ngành của DNVVN từ 2006- Hình 3.19 118 2018 Tỷ lệ tăng trưởng lao động và tăng trưởng doanh thu ở Hình 3.20 119 DNVVN Đức từ 2012-2018 (đơn vị: %) Tỷ lệ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp ở Đức từ 2012- Hình 3.1 Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam qua các năm 146 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) từ lâu đã được xem là có vị trí rất quan trọng trong nền kinh tế của mỗi quốc gia, dù là quốc gia phát triển hay đang phát triển. Tại Việt Nam, phát triển DNVVN đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của Chính phủ trong những năm gần đây. Theo kết quả “Tổng điều tra kinh tế năm 2017” của Tổng cục Thống kê, cả nước có 507,86 nghìn DVVVN đang hoạt động, tăng 52,1% so với thời điểm 01/01/2012, chiếm khoảng 98,1% tổng số doanh nghiệp cả nước, sử dụng tới khoảng 44,5% lao động xã hội [34].
Bên cạnh đó, DNVVN ở Việt Nam cũng đã đóng góp khoảng 40% GDP cho nền kinh tế [15]. Có thể thấy rằng, sự đóng góp của khối DNVVN Việt Nam trong nền kinh tế là đáng kể. Tuy nhiên, so với tiềm năng thực sự, khối doanh nghiệp này vẫn chưa nhận được sự quan tâm tương xứng và vẫn còn rất nhiều dư địa cho sự phát triển. Xét một cách tổng thế, DNVVN ở Việt Nam được nhìn nhận là “tuy đông nhưng không mạnh”.
Nhìn chung, khối doanh nghiệp này năng lực cạnh tranh còn yếu kém, trình độ công nghệ lạc hậu, nguồn nhân lực ít được đào tạo nâng cao, nguồn vốn nhỏ, tỷ lệ tiếp cận vốn ngân hàng của các DNVVN cũng thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp lớn. Bên cạnh đó, những khó khăn đến từ chính việc nhận thức về vai trò và vị thế của khối doanh nghiệp này trong nước (sự đối xử bất bình đẳng, ít chính sách ưu đãi), tình trạng thiếu minh bạch và cơ chế quan liêu đang cản trở sự phát triển của các DNVVN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích xu hướng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại Đức giai đoạn gần đây, nhấn mạnh yếu tố kinh tế-xã hội tác động.
Luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển DNVVN trong nền kinh tế Đức những năm gần đây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.