Luận án tiến sĩ về quản lý di chuyển lao động Việt Nam - Lê Hồng Huyên
Luận án phân tích quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận quản lý di chuyển lao động Việt Nam
Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các yếu tố lý luận. Luận án nghiên cứu các khái niệm cơ bản liên quan đến di chuyển lao động. Di chuyển lao động là sự dịch chuyển của cá nhân tìm kiếm việc làm ở quốc gia khác. Hoạt động này mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro cho người lao động. Việt Nam nhận thức rõ tầm quan trọng của việc quản lý chặt chẽ. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết để xây dựng Chính sách di cư lao động Việt Nam hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở cho việc đánh giá các hoạt động quản lý. Quản lý nhà nước cần điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển. Các chính sách phải đáp ứng yêu cầu của Thị trường lao động nước ngoài và điều kiện trong nước. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững cho hoạt động xuất khẩu lao động. Luận án đi sâu vào phân tích các yếu tố tác động. Đồng thời, luận án đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người lao động. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế. Các quốc gia khác đã có kinh nghiệm quý báu. Việt Nam cần học hỏi để hoàn thiện hệ thống quản lý.
1.1. Khái niệm xu hướng di chuyển lao động quốc tế
Di chuyển lao động là hiện tượng tự nhiên trong bối cảnh toàn cầu hóa. Người lao động rời quê hương tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. Các khái niệm liên quan bao gồm xuất khẩu lao động, lao động hợp đồng. Xu hướng di chuyển lao động đang gia tăng trên toàn cầu. Các quốc gia phát triển có nhu cầu lớn về lao động. Trong khi đó, các quốc gia đang phát triển có nguồn cung dồi dào. Nguyên nhân chính bao gồm chênh lệch thu nhập, thiếu việc làm trong nước. Môi trường chính trị ổn định cũng là yếu tố thu hút. Các giai đoạn di chuyển thường bắt đầu từ tự phát. Sau đó, nó chuyển sang có tổ chức, được quản lý chặt chẽ. Hiệu quả kinh tế của di chuyển lao động rất rõ rệt. Kiều hối đóng góp vào tăng trưởng GDP. Người lao động tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng. Điều này nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khi trở về. Tuy nhiên, rủi ro xã hội cũng tồn tại. Việc quản lý cần đảm bảo an toàn, quyền lợi cho người lao động. Nó giúp duy trì sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và xã hội. Nắm bắt xu hướng là rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam định hình Chính sách di cư lao động Việt Nam phù hợp. Nó cũng giúp thích ứng với những thay đổi của Thị trường lao động nước ngoài.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng quản lý nhà nước di cư lao động
Nhiều nhân tố tác động đến quản lý nhà nước về di chuyển lao động. Nhân tố kinh tế bao gồm cung cầu lao động, chính sách lương tối thiểu. Các yếu tố xã hội như văn hóa, giáo dục cũng ảnh hưởng. Bối cảnh quốc tế, các hiệp định song phương, đa phương là rất quan trọng. Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài cần liên tục được cập nhật. Năng lực thực thi của các cơ quan quản lý cũng quyết định hiệu quả. Yếu tố thị trường, sự cạnh tranh giữa các quốc gia phái cử lao động cần được xem xét. Năng lực của Doanh nghiệp phái cử lao động ảnh hưởng trực tiếp đến người lao động. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương cần được tăng cường. Sự minh bạch trong Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) là yếu tố then chốt. Việc này giúp Bảo vệ người lao động Việt Nam khỏi các rủi ro. Các nhân tố này đòi hỏi một hệ thống quản lý linh hoạt, thích ứng. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) cần phối hợp chặt chẽ. Điều này nhằm ứng phó với các thách thức mới. Việc dự báo xu hướng giúp chủ động điều chỉnh chính sách. Nó cũng giúp tối ưu hóa lợi ích từ hoạt động này.
1.3. Kinh nghiệm quản lý từ các nước châu Á
Nhiều quốc gia châu Á có kinh nghiệm phong phú trong quản lý di chuyển lao động. Các nước như Philippines, Hàn Quốc, Thái Lan đã xây dựng hệ thống pháp lý vững chắc. Họ có các cơ quan chuyên trách mạnh mẽ. Philippines có Bộ Lao động Di cư, chuyên trách bảo vệ lao động. Hàn Quốc tập trung vào đào tạo nghề, chuẩn bị kỹ năng cho người lao động. Các quốc gia này chú trọng ký kết Hợp đồng lao động quốc tế song phương. Điều này nhằm đảm bảo Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam. Họ cũng thiết lập các kênh hỗ trợ, thông tin cho người lao động. Các chính sách về Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) thường được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là ngăn chặn tình trạng thu phí quá cao. Kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của việc hợp tác quốc tế. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Điều này bao gồm việc tăng cường năng lực cho Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB). Việc này cũng bao gồm hoàn thiện Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam phát triển bền vững.
II.Thực trạng quản lý lao động Việt Nam ở nước ngoài
Thực trạng quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài đã trải qua nhiều giai đoạn. Hoạt động này phát triển mạnh mẽ từ những năm 1990. Sự đổi mới trong chính sách đối ngoại và kinh tế mở cửa đã tạo điều kiện. Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Điều này nhằm quản lý và phát triển thị trường lao động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc thực thi pháp luật đôi khi chưa hiệu quả. Doanh nghiệp phái cử lao động đôi lúc chưa tuân thủ đầy đủ quy định. Hoạt động quản lý cần được cải thiện hơn nữa. Mục tiêu là Bảo vệ người lao động Việt Nam tốt hơn. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) là các cơ quan chủ chốt. Họ có vai trò quan trọng trong việc định hình và thực hiện chính sách. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Nó cũng đưa ra cái nhìn khách quan về hiệu quả quản lý. Nhu cầu về lao động chất lượng cao ngày càng tăng trên Thị trường lao động nước ngoài. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này cần tập trung vào đào tạo, nâng cao kỹ năng. Nó cũng cần tăng cường năng lực quản lý nhà nước. Từ đó, Chính sách di cư lao động Việt Nam sẽ ngày càng hoàn thiện.
2.1. Quá trình đổi mới chính sách di cư lao động Việt Nam
Việt Nam bắt đầu mở cửa chính sách xuất khẩu lao động từ những năm cuối thập niên 80. Giai đoạn đầu, hoạt động này chủ yếu do nhà nước quản lý. Sau đó, chính sách dần được đổi mới theo hướng xã hội hóa. Các Doanh nghiệp phái cử lao động tư nhân tham gia nhiều hơn. Điều này giúp mở rộng quy mô, đa dạng hóa thị trường. Các văn bản pháp luật như Nghị định, Quyết định đã được ban hành. Chúng hình thành khung pháp lý cho hoạt động này. Chính sách di cư lao động Việt Nam hướng đến mục tiêu kép. Một mặt, nó giải quyết việc làm, tạo thu nhập cho người dân. Mặt khác, nó góp phần phát triển kinh tế đất nước. Quá trình đổi mới cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Sự thiếu đồng bộ trong Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài là một ví dụ. Năng lực quản lý của một số địa phương còn hạn chế. Tuy nhiên, những nỗ lực đổi mới đã mang lại kết quả đáng kể. Số lượng lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài tăng lên liên tục. Chất lượng lao động cũng dần được cải thiện. Điều này khẳng định hướng đi đúng đắn của Việt Nam. Nó cần tiếp tục được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới.
2.2. Hoạt động định hướng tạo lập môi trường XKLĐ
Hoạt động định hướng thị trường là trọng tâm của quản lý nhà nước. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) chủ động tìm kiếm. Họ nghiên cứu các Thị trường lao động nước ngoài tiềm năng. Việc này bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan. Thông tin về nhu cầu tuyển dụng, điều kiện làm việc được cập nhật. Từ đó, định hướng ngành nghề, số lượng lao động cần phái cử. Hoạt động tạo lập môi trường bao gồm ký kết các hiệp định. Các thỏa thuận song phương, đa phương giúp tạo hành lang pháp lý an toàn. Điều này giúp Bảo vệ người lao động Việt Nam. Nó cũng đảm bảo lợi ích cho Doanh nghiệp phái cử lao động. Các chính sách hỗ trợ Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) cũng được xem xét. Mục tiêu là giảm gánh nặng tài chính cho người lao động. Thông tin về quyền lợi, nghĩa vụ được phổ biến rộng rãi. Các hoạt động tuyên truyền, tư vấn giúp người lao động có quyết định đúng đắn. Việc này giúp phòng ngừa rủi ro bị lừa đảo, bóc lột. Môi trường pháp lý minh bạch là yếu tố sống còn. Nó thu hút người lao động tham gia hợp pháp.
2.3. Tổ chức kiểm tra hoạt động xuất khẩu lao động
Hệ thống tổ chức quản lý xuất khẩu lao động được thiết lập rõ ràng. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) là cơ quan quản lý nhà nước cao nhất. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) trực thuộc, có vai trò chuyên trách. DOLAB cấp phép, quản lý, giám sát các Doanh nghiệp phái cử lao động. Các sở lao động, thương binh và xã hội địa phương cũng tham gia. Họ thực hiện quản lý nhà nước tại địa phương. Hoạt động kiểm tra, giám sát thường xuyên được tiến hành. Điều này nhằm đảm bảo Doanh nghiệp phái cử lao động tuân thủ Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Các cuộc thanh tra định kỳ, đột xuất giúp phát hiện vi phạm. Việc này xử lý nghiêm các trường hợp lạm dụng Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ). Người lao động được hướng dẫn về Hợp đồng lao động quốc tế. Họ được tư vấn trước khi xuất cảnh. Các đường dây nóng, trung tâm hỗ trợ cũng được thiết lập. Điều này giúp tiếp nhận phản ánh, giải quyết vướng mắc. Nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát là cần thiết. Nó giúp tăng cường Bảo vệ người lao động Việt Nam. Nó cũng nâng cao uy tín của Việt Nam trên Thị trường lao động nước ngoài.
III.Đánh giá hiệu quả hạn chế trong quản lý di cư lao động
Hoạt động quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hạn chế cần khắc phục. Hiệu quả kinh tế-xã hội của xuất khẩu lao động là không thể phủ nhận. Nó góp phần giảm nghèo, cải thiện đời sống người dân. Kiều hối về nước là nguồn lực quan trọng cho phát triển. Về mặt xã hội, nó giúp nâng cao trình độ, tay nghề cho lao động. Tuy nhiên, công tác quản lý còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Các vấn đề như lừa đảo, vi phạm hợp đồng vẫn xảy ra. Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài đôi khi chưa được thực thi triệt để. Năng lực của một số Doanh nghiệp phái cử lao động chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này gây ra những hệ lụy tiêu cực cho người lao động. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) cần đánh giá lại. Việc này nhằm đưa ra các giải pháp kịp thời. Các vấn đề đặt ra đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nó cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Bảo vệ người lao động Việt Nam phải luôn là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao hiệu quả quản lý là chìa khóa để phát triển bền vững.
3.1. Kết quả hiệu quả kinh tế xã hội XKLĐ Việt Nam
Xuất khẩu lao động mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội đáng kể. Hàng trăm nghìn lao động Việt Nam đã có việc làm ổn định ở nước ngoài. Nguồn kiều hối gửi về nước đạt hàng tỷ USD mỗi năm. Số tiền này giúp cải thiện đời sống gia đình, đầu tư sản xuất kinh doanh. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể ở nhiều địa phương có truyền thống XKLĐ. Lao động trở về nước mang theo kiến thức, kỹ năng và tác phong làm việc chuyên nghiệp. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. XKLĐ cũng giúp giảm áp lực việc làm trong nước. Nó mở rộng quan hệ đối ngoại, tăng cường hiểu biết văn hóa. Vị thế của Việt Nam trên Thị trường lao động nước ngoài cũng được cải thiện. Các Doanh nghiệp phái cử lao động đóng góp vào nguồn thu ngân sách. Hoạt động này tạo ra chuỗi giá trị trong nước. Từ đào tạo, tuyển chọn đến hỗ trợ sau khi về nước. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được duy trì bền vững. Điều này đòi hỏi Chính sách di cư lao động Việt Nam phải liên tục thích nghi. Việc này cũng đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ hơn.
3.2. Thành công và hạn chế quản lý nhà nước về di chuyển
Quản lý nhà nước đã đạt được nhiều thành công quan trọng. Khung Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài cơ bản đã hình thành. Hệ thống cơ quan quản lý như Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) được củng cố. Các hiệp định song phương, đa phương được ký kết. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho XKLĐ. Công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin được đẩy mạnh. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Tình trạng vi phạm Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam vẫn xảy ra. Các vụ việc lao động bị lừa đảo, bỏ trốn còn phổ biến. Chất lượng Hợp đồng lao động quốc tế chưa đồng đều. Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) ở một số nơi còn cao bất hợp lý. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan đôi khi còn rời rạc. Việc này dẫn đến việc giải quyết các vấn đề còn chậm trễ. Thiếu thông tin minh bạch về thị trường. Người lao động chưa được Bảo vệ người lao động Việt Nam một cách tối ưu. Việc khắc phục những hạn chế này là ưu tiên hàng đầu.
3.3. Vấn đề đặt ra cho quản lý vĩ mô và doanh nghiệp
Nhiều vấn đề cấp bách đặt ra cho quản lý vĩ mô và doanh nghiệp. Ở cấp vĩ mô, cần hoàn thiện Chính sách di cư lao động Việt Nam. Pháp luật cần đồng bộ, rõ ràng hơn. Đặc biệt là Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Cần tăng cường năng lực cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB). Công tác dự báo Thị trường lao động nước ngoài cần chính xác hơn. Việc này giúp định hướng đào tạo, tuyển chọn. Vấn đề đặt ra cho Doanh nghiệp phái cử lao động là nâng cao chất lượng dịch vụ. Các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Họ phải Bảo vệ người lao động Việt Nam khỏi các rủi ro. Việc minh bạch Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần tăng cường trách nhiệm xã hội. Họ phải đảm bảo Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam. Sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp cũng là một thách thức. Nó ảnh hưởng đến chất lượng và uy tín của lao động Việt Nam. Các tổ chức xã hội liên quan cũng cần được quản lý tốt hơn. Việc này giúp họ hỗ trợ người lao động hiệu quả.
IV.Quan điểm giải pháp hoàn thiện quản lý di cư lao động Việt Nam
Hoàn thiện quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đối mặt với các thách thức mới. Các quan điểm và định hướng cần được xây dựng dựa trên bối cảnh quốc tế và trong nước. Chính sách di cư lao động Việt Nam cần linh hoạt, phù hợp. Mục tiêu là phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh của lao động Việt Nam. Các giải pháp phải đồng bộ, từ pháp lý đến thực thi. Chúng cần tập trung vào Bảo vệ người lao động Việt Nam và nâng cao chất lượng lao động. Việc dự báo xu hướng Thị trường lao động nước ngoài là rất quan trọng. Điều này giúp định hướng đào tạo, phát triển nguồn nhân lực. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của các Doanh nghiệp phái cử lao động có uy tín. Đồng thời, tăng cường quản lý, giám sát các doanh nghiệp này. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) đóng vai trò chủ đạo. Họ phải chủ động thích ứng với các thay đổi. Từ đó, xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả, bền vững. Điều này đảm bảo Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.
4.1. Dự báo xu hướng thị trường lao động nước ngoài
Dự báo xu hướng Thị trường lao động nước ngoài là cơ sở cho các quyết sách. Toàn cầu hóa và công nghệ đang thay đổi nhu cầu lao động. Các ngành nghề truyền thống có thể giảm sút. Ngành công nghệ cao, dịch vụ, y tế có nhu cầu tăng. Các thị trường truyền thống như Nhật Bản, Hàn Quốc vẫn ổn định. Tuy nhiên, các thị trường mới ở Châu Âu, Bắc Mỹ cũng tiềm năng. Yêu cầu về kỹ năng, trình độ ngoại ngữ ngày càng cao. Lao động cần được đào tạo chuyên sâu. Di chuyển lao động theo chuỗi giá trị toàn cầu là một xu hướng. Việt Nam cần lựa chọn phân khúc có lợi thế cạnh tranh. Các chính sách về di chuyển lao động cần tính đến biến đổi khí hậu. Nó cũng cần xem xét các yếu tố địa chính trị. Nắm bắt xu hướng giúp Việt Nam chủ động điều chỉnh Chính sách di cư lao động Việt Nam. Nó giúp phát triển nguồn nhân lực chất lượng. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh cho lao động Việt Nam. Đầu tư vào dự báo thị trường là đầu tư vào tương lai.
4.2. Quan điểm hoàn thiện quản lý chính sách di cư lao động
Hoàn thiện quản lý di chuyển lao động dựa trên nhiều quan điểm cốt lõi. Đầu tiên, XKLĐ là một hướng quan trọng để giải quyết việc làm. Nó cũng là một hình thức xuất khẩu dịch vụ. Quan điểm thứ hai là chủ động lựa chọn thị trường. Việt Nam cần tham gia phân công lao động quốc tế ở phân khúc có lợi thế. Thứ ba, nâng cao sức cạnh tranh của lao động Việt Nam là cần thiết. Điều này thúc đẩy thị trường lao động trong nước phát triển. Thứ tư, đảm bảo hài hòa lợi ích của người lao động, doanh nghiệp và Nhà nước. Nó cũng phải tuân thủ các cam kết quốc tế. Cuối cùng, Nhà nước quản lý ở mức độ, phạm vi thích hợp. Điều này nhằm hạn chế các khuyết tật của thị trường. Chính sách di cư lao động Việt Nam cần khuyến khích tính năng động của doanh nghiệp. Đồng thời, nó cần Bảo vệ người lao động Việt Nam khỏi các rủi ro. Các quan điểm này định hình cho các giải pháp cụ thể. Nó hướng tới một hệ thống quản lý bền vững, công bằng.
4.3. Định hướng giải pháp nâng cao hiệu quả XKLĐ
Nhiều định hướng và giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả XKLĐ. Cần tiếp tục hoàn thiện Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Nó giúp đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng. Tăng cường năng lực quản lý cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB). Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ là rất quan trọng. Mở rộng và đa dạng hóa Thị trường lao động nước ngoài là mục tiêu. Tập trung vào các thị trường có thu nhập cao, điều kiện tốt. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề, ngoại ngữ cho người lao động. Điều này giúp họ đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng. Tăng cường kiểm tra, giám sát Doanh nghiệp phái cử lao động. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đặc biệt là những vụ việc liên quan đến Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) và Hợp đồng lao động quốc tế. Xây dựng cơ chế hỗ trợ tài chính cho người lao động nghèo. Điều này giúp họ tiếp cận cơ hội XKLĐ. Công tác Bảo vệ người lao động Việt Nam cần được ưu tiên hàng đầu. Thành lập các trung tâm hỗ trợ, tư vấn pháp lý ở nước ngoài. Điều này đảm bảo Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam.
V.Chính sách pháp luật bảo vệ người lao động Việt Nam
Việt Nam luôn chú trọng xây dựng Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp Bảo vệ người lao động Việt Nam khi làm việc ở nước ngoài. Hệ thống pháp luật này bao gồm nhiều văn bản. Đó là Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Cùng với đó là các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Các quy định này điều chỉnh toàn bộ quá trình. Từ khâu tuyển chọn, đào tạo, ký kết Hợp đồng lao động quốc tế. Đến khi xuất cảnh, làm việc và hồi hương. Tuy nhiên, việc thực thi pháp luật vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng vi phạm hợp đồng, lạm dụng lao động vẫn xảy ra. Nhiều lao động chưa nắm rõ Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam. Đặc biệt là các quy định liên quan đến Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ). Việc hoàn thiện chính sách, pháp luật là nhiệm vụ thường xuyên. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA). Cùng với đó là Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) và các cơ quan liên quan. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công bằng, minh bạch. Nó cũng giúp tạo môi trường làm việc an toàn, tôn trọng.
5.1. Quy định pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài
Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài là nền tảng cho quản lý. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là văn bản cao nhất. Nó quy định các nguyên tắc, điều kiện, quyền và nghĩa vụ. Các Nghị định của Chính phủ hướng dẫn chi tiết hơn. Chúng quy định về việc cấp giấy phép cho Doanh nghiệp phái cử lao động. Các thông tư của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) cụ thể hóa các quy trình. Nó bao gồm tuyển chọn, đào tạo, chuẩn bị hồ sơ. Pháp luật cũng quy định về xử lý vi phạm. Các quy định về Hợp đồng lao động quốc tế được chú trọng. Nó phải rõ ràng, đầy đủ các điều khoản. Điều này giúp Bảo vệ người lao động Việt Nam khỏi các điều kiện bất lợi. Tuy nhiên, cần cập nhật pháp luật thường xuyên. Điều này nhằm thích ứng với các thay đổi của Thị trường lao động nước ngoài. Nó cũng giải quyết các vấn đề mới phát sinh. Việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo mọi chủ thể đều tuân thủ các quy định.
5.2. Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam
Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam cần được đảm bảo tuyệt đối. Pháp luật quy định rõ các quyền cơ bản. Đó là quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác. Quyền được ký kết Hợp đồng lao động quốc tế rõ ràng, minh bạch. Quyền được hưởng lương, các chế độ bảo hiểm xã hội, y tế. Quyền được làm việc trong môi trường an toàn, vệ sinh lao động. Người lao động cũng có quyền được hỗ trợ khi gặp khó khăn. Các lợi ích hợp pháp bao gồm tiền lương, thưởng, các khoản phụ cấp. Nó bao gồm cả các điều kiện ăn ở, đi lại, làm việc. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) có trách nhiệm giám sát. Họ đảm bảo các Doanh nghiệp phái cử lao động thực hiện đúng cam kết. Công tác Bảo vệ người lao động Việt Nam đòi hỏi sự chủ động. Người lao động cần được trang bị kiến thức pháp luật. Họ cần biết cách tự bảo vệ mình. Các cơ chế giải quyết tranh chấp cần hiệu quả hơn. Điều này giúp đảm bảo công bằng cho người lao động. Việc nâng cao nhận thức là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi.
5.3. Hợp đồng lao động quốc tế và chi phí xuất khẩu lao động
Hợp đồng lao động quốc tế là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Nó quy định mối quan hệ giữa người lao động và chủ sử dụng. Hợp đồng phải rõ ràng về thời hạn, vị trí, mức lương, điều kiện làm việc. Nó cũng phải ghi rõ các chế độ phúc lợi, bảo hiểm. Người lao động cần đọc kỹ, hiểu rõ hợp đồng trước khi ký. Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) là một vấn đề nhạy cảm. Pháp luật quy định mức trần các khoản phí. Điều này nhằm ngăn chặn tình trạng thu vượt quy định. Các khoản phí phải được công khai, minh bạch. Doanh nghiệp phái cử lao động phải giải thích rõ ràng. Các khoản phí bao gồm phí dịch vụ, tiền đặt cọc, phí đào tạo. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) có trách nhiệm kiểm tra. Cơ quan này giám sát việc thu Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ). Việc này nhằm Bảo vệ người lao động Việt Nam khỏi bị lạm thu. Hợp đồng lao động quốc tế cần được dịch ra tiếng Việt. Điều này giúp người lao động hiểu rõ hơn. Cần tăng cường tư vấn pháp lý về hợp đồng và chi phí. Nó giúp người lao động tự tin hơn khi tham gia XKLĐ.
VI.Doanh nghiệp phái cử lao động và cơ quan quản lý nhà nước
Sự phối hợp giữa Doanh nghiệp phái cử lao động và các cơ quan quản lý nhà nước là cực kỳ quan trọng. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) và Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) là những chủ thể chính. Họ có nhiệm vụ xây dựng chính sách, giám sát, hỗ trợ. Doanh nghiệp phái cử lao động là cầu nối trực tiếp. Họ kết nối người lao động với Thị trường lao động nước ngoài. Hoạt động của doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Mục tiêu là Bảo vệ người lao động Việt Nam. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ hoạt động của doanh nghiệp. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Các tổ chức xã hội, hiệp hội cũng có vai trò quan trọng. Họ góp phần vào việc bảo vệ Quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam. Mối quan hệ hợp tác công-tư cần được tăng cường. Điều này giúp xây dựng một thị trường XKLĐ lành mạnh, bền vững. Minh bạch trong hoạt động là yếu tố then chốt. Nó giúp hạn chế rủi ro cho người lao động và doanh nghiệp. Hoàn thiện cơ chế quản lý là hướng đi đúng đắn.
6.1. Vai trò của Bộ LĐTBXH và Cục QLLĐNN DOLAB
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) đóng vai trò chủ đạo. Bộ này xây dựng các Chính sách di cư lao động Việt Nam tổng thể. Nó ban hành các văn bản quy phạm pháp luật. Bộ cũng chỉ đạo chung về hoạt động XKLĐ. Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) là cơ quan chuyên trách. Cục có nhiệm vụ cụ thể hóa chính sách. DOLAB cấp phép, quản lý và giám sát Doanh nghiệp phái cử lao động. Cục cũng thực hiện công tác thông tin, tuyên truyền. Nó tham gia đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác quốc tế. Điều này nhằm mở rộng Thị trường lao động nước ngoài. DOLAB cũng trực tiếp xử lý các vụ việc phát sinh. Nó giải quyết các tranh chấp, khiếu nại của người lao động. Cục có trách nhiệm báo cáo, đánh giá hiệu quả hoạt động. Năng lực của DOLAB cần được nâng cao. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng phức tạp của XKLĐ. Vai trò của hai cơ quan này là không thể thiếu. Họ đảm bảo hoạt động XKLĐ được thực hiện theo đúng quy định. Việc này giúp Bảo vệ người lao động Việt Nam một cách tốt nhất.
6.2. Trách nhiệm doanh nghiệp phái cử lao động
Doanh nghiệp phái cử lao động có trách nhiệm cao đối với người lao động. Họ là đơn vị trực tiếp tuyển chọn, đào tạo. Doanh nghiệp phải đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác. Điều này bao gồm thông tin về công việc, tiền lương, điều kiện làm việc. Doanh nghiệp cần ký kết Hợp đồng lao động quốc tế rõ ràng. Hợp đồng phải tuân thủ Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài và nước sở tại. Doanh nghiệp có trách nhiệm đào tạo kỹ năng, ngoại ngữ. Họ phải trang bị kiến thức văn hóa cho người lao động. Việc này giúp người lao động hòa nhập tốt hơn. Trong quá trình lao động, doanh nghiệp phải hỗ trợ, giải quyết vướng mắc. Họ phải Bảo vệ người lao động Việt Nam khi quyền lợi bị xâm phạm. Sau khi về nước, doanh nghiệp cần có chính sách hỗ trợ. Điều này giúp người lao động tái hòa nhập. Việc minh bạch Chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) là bắt buộc. Doanh nghiệp không được thu các khoản phí trái quy định. Nâng cao trách nhiệm xã hội là chìa khóa. Điều này giúp xây dựng uy tín cho doanh nghiệp và Việt Nam.
6.3. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với XKLĐ
Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với XKLĐ là một nhiệm vụ trọng tâm. Cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Đội ngũ cán bộ cần am hiểu sâu về Pháp luật về người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Họ cần có kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ tốt. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là cần thiết. Hệ thống cơ sở dữ liệu về người lao động, doanh nghiệp cần được xây dựng. Điều này giúp theo dõi, quản lý hiệu quả hơn. Tăng cường phối hợp giữa Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB) và các bộ ngành. Sự phối hợp này bao gồm Bộ Ngoại giao, Ngân hàng Nhà nước. Công tác kiểm tra, giám sát cần được đổi mới. Nó cần tập trung vào chất lượng, hiệu quả. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, kịp thời. Nâng cao năng lực đàm phán, ký kết các thỏa thuận song phương. Điều này giúp mở rộng Thị trường lao động nước ngoài. Đồng thời, Bảo vệ người lao động Việt Nam tốt hơn. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội. Họ tham gia vào việc giám sát và hỗ trợ người lao động. Năng lực quản lý tốt sẽ tạo môi trường XKLĐ lành mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG HUYÊN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – Năm 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG HUYÊN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI Chuyên ngành: Kinh tế chính trị MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Quang Thao Hà Nội – Năm 2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các tài liệu, số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Hồng Huyên MỤC LỤC Trang bìa phụ LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC vii MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1- QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 11 1.1- NHẬN DIỆN DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 11 1.1- Các khái niệm cơ bản liên quan đến di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 11 1.2- Di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 15 1.3- Nguyên nhân, xu hƣớng và các giai đoạn di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 20 1.4- Hiêụ quảkinh tế- xã hội của di chuyển lao động ra làm việc ở nƣớc 23 1.2- QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG HIỆN ĐẠI 26 1.1- Các nhân tố tác động đến quản lý nhà nƣớc đối với di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 26 1.2- Chủ thể và đối tƣợng của quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 38 1.3- Nội dung quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc 41 1.3- KINH NGHIÊṂ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC Ở MỘT SỐ NƢỚC CHÂU Á VÀ NHỮNG GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM 56 1.1- Quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động ra nƣớc ngoài làm việc của một số nƣớc 56 ii 1.2- Một số gợi ý đối với quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 67 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 69 Chƣơng 2- THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 70 2.1- QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 70 2.1- Quá trình đổi mới đƣờng lối và chính sách đối ngoại 70 2.2- Quá trình đổi mơi quản lýnhà nƣớc về xuất khẩu lao độngvà chuyên gia 71 ́ 2.3- Đổi mới quản lý nhà nƣớc đối với xuất khẩu dịch vụ và hiện diện thể nhân để cung cấp dịch vụ 73 2.2- PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 74 2.1- Hoạt động định hƣớng xuất khẩu lao động và chuyên gia 74 2.2- Hoạt động tạo lập môi trƣờng cho xuất khẩu lao động và chuyên gia 77 2.3- Tổ chức hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 85 2.4- Hoạt động kiểm tra, giám sát và hỗ trợ hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 100 2.3- ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 102 2.1- Kết quả hoạt động xuất khẩu lao động và chuyên gia 102 2.2- Hiệu quả kinh tế - xã hội của di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 107 2.3- Thành công và hạn chế của quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 110 2.4- NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 115 2.1- Những vấn đề thuộc về quản lý nhà nƣớc ở tầm vĩ mô đối di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 115 2.2- Vấn đề quản lý nhà nƣớc đối với hệ thống doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và ngƣời lao động Việt Nam tham gia di chuyển ra nƣớc ngoài làm việc 120 iii 2.3- Vấn đề quản lý nhà nƣớc đối với các tổ chức xã hội liên quan đến hoạt động di chuyển lao động Việt Nam ra nƣớc ngoài làm việc 122 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 123 ̉ Chƣơng 3- QUAN ĐIÊM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 124 3.1- DỰ BÁO XU HƢỚNG DI CHUYỂN LAO ĐỘNG RA NƢỚC NGOÀI LÀM VIỆC 124 3.1- Bối cảnh quốc tế và trong nƣớc tác động đến quản lý nhà nƣớc về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 124 3.2- Dự báo thị trƣờng lao động Việt Nam và thị trƣờng quốc tế 127 3.3- Các xu hƣớng di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 133 ̉ 3.2- QUAN ĐIÊM HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 136 3.1- Đƣa lao động ra nƣớc ngoài làm việc là một hƣớng quan trọng để giải quyết việc làm và xuất khẩu dịch vụ 136 3.2- Chủ động lựa chọn và tham gia phân công lao động quốc tế theo chuỗi giá trị toàn cầu ở những phân khúc Việt Nam có lợi thế so sánh 136 3.3- Nâng cao sức cạnh tranh, thúc đẩy thị trƣờng lao động và thị trƣờng dịch vụ trong nƣớc phát triển nhanh, bền vững 138 3.4- Đảm bảo hài hoà lợi ích ngƣời lao động, lợi ích của doanh nghiệp và tổ chức, lợi ích Nhà nƣớc Việt Nam, đồng thời đảm bảo thực hiện các cam kết quốc tế 139 3.5- Nhà nƣớc quản lý với mức độ và phạm vi thích hợp trong từng giai đoạn phát triển của đất nƣớc nhằm hạn chế các khuyết tật của thị trƣờng 140 3.6- Khuyến khích tính năng động, sáng tạo, tự chịu trách nhiệm của ngƣời lao động, doanh nghiệp và tổ chức 141 3.3- ĐINḤ HƢƠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DI CHUYỂN LAO ĐỘNG VIỆT NAM RA LÀM VIỆC Ở NƢỚC NGOÀI 141 3.1- Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nƣớc ở tầm vĩ mô về di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 141 iv 3.2- Nhóm giải pháp quản lý nhà nƣớc nhằm nâng cao năng lực hoạt động của hệ thống doanh nghiệp, tổ chức sự nghiệp và ngƣời lao động Việt Nam di chuyển ra làm việc ở nƣớc ngoài 167 3.3- Nhóm giải pháp quản lý nhà nƣớc đối với các tổ chức xã hội trong di chuyển lao động Việt Nam ra làm việc ở nƣớc ngoài 180 3.4- Các điều kiện chủ yếu đảm bảo thực hiện các giải pháp 182 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 185 KẾT LUẬN 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 188 TÀI LIỆU THAM KHẢO 189 PHỤ LỤC 194 v DANH MUC̣ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ ADB Ngân hàng phát triển châu Á (Asian Development Bank) Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (Asia - Pacific APEC Economic Cooperation) Hiệp hội các nước Đông Nam Á (Association of Southeast Asia ASEAN Nations) ASEM Diễn đàn hợp tác Á - Âu (Asia - Europe Meeting) BHXH Bảo hiểm xã hội BTA Hiệp định thương mại song phương (Bilateral Trade Agreement) FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (Genegal Agreement on GATS Trade in Services GDP Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product) GNI Tổng thu nhập quốc gia (Gross National Income) GVC Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain ) HĐBT Hội đồng Bộ trưởng HDI Chỉ số phát triển con người (Human Development Index ) HĐND Hôịđồng nhân dân ILO Tổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) IOM Tổ chức Di dân quốc tế (International Organization for Migration) Rúp MD Rúp mậu dịch UAE Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất (United Arab Emirates) UBND Ủy ban nhân dân UN Liên Hiệp quốc (United Nations) USD Đồng đô la Mỹ hay Mỹ kim (United States dollar) VNĐ Đồng Việt Nam WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) WTO Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization) XHCN Xã hội chủ nghĩa XKDV Xuất khẩu dịch vụ XKLĐ Xuất khẩu lao động vi DANH MỤC CAC BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC TÊN BẢNG, HỘP VÀ PHỤ LỤC Trang Bảng 1.1- Kiều hối một số nước Châu Á 57 Bảng 1.2- Sản xuất và xuất khẩu phần mềm của Ấn Độ giai đoạn 2001 - 2005 57 Bảng 1.3- Tiền Ấn kiều chuyển về nước giai đoạn 2001- 2005 58 Bảng 1.4- Tiền chuyển về nước của người In-đô-nê-xi-a 63 Bảng 1.5- Tiền chuyển về nước của người Phi-líp-pin ở nước ngoài 64 Bảng 2.1- Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1980 - 1990 103 Bảng 2.2- Cơ cấu ngành nghề lao động Việt Nam đến làm việc ở các nước 104 XHCN thời kỳ 1980-1990 Bảng 2.3- Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1991 - 2008 104 Bảng 2.4- Cơ cấu lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 1991 - 2008 105 Bảng 2.5- Cơ cấu lao động Việt Nam đến làm việc theo thị trường 105 Bảng 2.6- Thu nhập bình quân tháng của lao động ở một số nước 106 Bảng 2.7- Mức chuyển trả cho Nhà nước Việt Nam đối với 1 lao động/năm 106 Bảng 2.8- Thu nhập bình quân tháng của lao động Việt Nam ở nước ngoài 107 Bảng 2.9- Tiền chuyển về nước của người Việt Nam ở nước ngoài 107 Bảng 2.10- Xuất khẩu dịch vụ của Việt Nam giai đoạn 2004 - 2008 108 Bảng 2.11- Mức độ giải quyết việc làm từ di chuyển lao động ra nước ngoài 108 Bảng 2.12- Hệ số xuất khẩu ròng một số năm 108 Bảng 2.13- Mức gia tăng GNI từ xuất khẩu dịch vụ và XKLĐ 109 Bảng 3.1- Dự báo cầu lao động Việt Nam theo ngành đến năm 2015 127 Bảng 3.2- Dự báo dân số, lao động Việt Nam đến năm 2015 128 Bảng 3.3- Dự báo cung lao động theo ngành kinh tế 129 Bảng 3.4- Cân đối cung - cầu lao động ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2015 130 Hộp 1.1- Mô hình tương quan giữa lao động nhập cư với thương mại 33 Hộp 1.2- Tương quan giữa di chuyển lao động ra làm việc ở nước ngoài với sự 34 thay đổi công nghệ vii Phụ lục 1- Mô hình ước lượng cầu về lao động 197 Sơ đồ 1.1- Quan hệ giữa các đối tượng tham gia xuất khẩu lao động 17 Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quản lý nhà nước về di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.
Luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý di chuyển lao động Việt Nam ra nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.