Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay và hàm ý cho việt nam
Quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào từ 1989 đến nay: Hợp tác đầu tư, viện trợ và thương mại gia tăng, góp phần thúc đẩy phát triển hạ tầng Lào.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích quan hệ kinh tế Trung Quốc Lào từ 1989 đến nay
Quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và Lào đã phát triển mạnh mẽ từ năm 1989. Thời kỳ này đánh dấu sự chuyển đổi kinh tế quan trọng của cả hai quốc gia. Trung Quốc bắt đầu chính sách "mở cửa" và Lào thực hiện "Đổi mới". Sự gần gũi về địa lý, lịch sử tạo nền tảng vững chắc. Mục tiêu chung về phát triển kinh tế, ổn định khu vực thúc đẩy hợp tác. Trung Quốc xem Lào là một phần quan trọng trong chiến lược "Vành đai và Con đường". Điều này định hình quan hệ song phương sâu sắc.
1.1. Cơ sở hình thành quan hệ Trung Quốc Lào
Quan hệ Trung Quốc-Lào dựa trên nền tảng lịch sử lâu dài. Gần gũi địa lý là yếu tố then chốt. Biên giới chung tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Cả hai nước đều có hệ thống chính trị tương đồng. Quan điểm phát triển kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa cũng thúc đẩy hợp tác. Lào là một nước nhỏ, có nhu cầu lớn về vốn và công nghệ. Trung Quốc là cường quốc kinh tế, sẵn sàng cung cấp nguồn lực.
1.2. Các nhân tố tác động đến hợp tác kinh tế
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hợp tác kinh tế. Chính sách mở cửa của Trung Quốc là yếu tố chính. Nhu cầu phát triển của Lào cũng rất lớn. Các dự án hạ tầng lớn như đường sắt, đường bộ tạo động lực. Hợp tác trong khuôn khổ GMS và ASEAN+ cũng quan trọng. Chính sách hỗ trợ phát triển của Trung Quốc với các nước láng giềng được ưu tiên. An ninh khu vực và ổn định chính trị cũng góp phần thúc đẩy quan hệ.
1.3. Khái quát chung về mối quan hệ song phương
Quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào viện trợ và thương mại biên mậu. Sau đó mở rộng sang đầu tư trực tiếp. Trung Quốc trở thành đối tác kinh tế lớn nhất của Lào. Tổng kim ngạch thương mại tăng trưởng ấn tượng. Đầu tư Trung Quốc chiếm tỷ trọng cao trong FDI của Lào. Hợp tác trên nhiều lĩnh vực từ nông nghiệp đến năng lượng. Quan hệ ngày càng chặt chẽ và đa dạng hóa.
II. Thực trạng thương mại đầu tư Trung Quốc tại Lào
Thương mại và đầu tư là hai trụ cột chính trong quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào. Kể từ năm 1989, kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng mạnh mẽ. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Lào. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc cũng chiếm vị trí chủ đạo. Các dự án đầu tư đa dạng, từ khai thác khoáng sản đến xây dựng hạ tầng. Sự hiện diện kinh tế của Trung Quốc tại Lào ngày càng sâu rộng, mang lại cả cơ hội lẫn thách thức.
2.1. Kim ngạch thương mại Trung Quốc Lào giai đoạn 1989 nay
Kim ngạch thương mại song phương chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Từ mức khiêm tốn năm 1989, con số này đã tăng lên hàng tỷ USD. Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn cho hàng hóa Lào. Lào cũng là điểm đến cho các sản phẩm công nghiệp Trung Quốc. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu có sự thay đổi theo thời gian. Sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc ngày càng rõ nét.
2.2. Xu hướng đầu tư trực tiếp của Trung Quốc tại Lào
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Trung Quốc vào Lào tăng liên tục. Trung Quốc thường đứng đầu danh sách các nhà đầu tư lớn tại Lào. Các dự án tập trung vào khai thác tài nguyên, thủy điện, nông nghiệp. Gần đây, đầu tư vào hạ tầng giao thông cũng rất đáng kể. Dự án đường sắt cao tốc là ví dụ điển hình. Đầu tư này tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Lào.
2.3. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai nước
Lào chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, khoáng sản, sản phẩm nông nghiệp. Gỗ, cao su, quặng là những mặt hàng xuất khẩu chính sang Trung Quốc. Ngược lại, Trung Quốc xuất khẩu máy móc, thiết bị, hàng tiêu dùng. Hàng hóa chế biến, vật liệu xây dựng cũng chiếm tỷ trọng lớn. Sự chênh lệch trong cơ cấu tạo ra thâm hụt thương mại cho Lào. Điều này đặt ra vấn đề về bền vững kinh tế.
III. Viện trợ ODA tác động kinh tế Trung Quốc đến Lào
Viện trợ phát triển chính thức (ODA) từ Trung Quốc đóng vai trò quan trọng tại Lào. Trung Quốc cung cấp nhiều gói viện trợ không hoàn lại và các khoản vay ưu đãi. Các dự án ODA tập trung vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế. Viện trợ này hỗ trợ Lào phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, cũng cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động dài hạn. Sự phụ thuộc vào một nguồn viện trợ duy nhất có thể tiềm ẩn rủi ro.
3.1. Các hình thức viện trợ của Trung Quốc cho Lào
Viện trợ của Trung Quốc đa dạng về hình thức. Bao gồm viện trợ không hoàn lại cho các dự án xã hội. Các khoản vay ưu đãi cho công trình lớn cũng phổ biến. Trung Quốc còn cử chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật. Cung cấp học bổng, đào tạo nhân lực cho Lào. Viện trợ tập trung vào xây dựng cầu, đường, trường học, bệnh viện. Nhiều dự án được thực hiện theo mô hình "công trình mẫu".
3.2. Ảnh hưởng tích cực từ viện trợ và đầu tư Trung Quốc
Viện trợ và đầu tư Trung Quốc mang lại lợi ích rõ rệt. Hạ tầng giao thông Lào được cải thiện đáng kể. Năng lực sản xuất nông nghiệp tăng lên. Tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương. Góp phần giảm nghèo, nâng cao mức sống. Viện trợ giúp Lào tiếp cận công nghệ mới. Thúc đẩy tăng trưởng GDP và hội nhập kinh tế khu vực.
3.3. Thách thức phát sinh từ sự phụ thuộc kinh tế Lào
Sự phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc đặt ra nhiều thách thức. Vấn đề nợ công có thể gia tăng. Kiểm soát chất lượng dự án và bảo vệ môi trường là mối lo ngại. Quyền lợi lao động địa phương đôi khi bị ảnh hưởng. Sự mất cân bằng trong cán cân thương mại vẫn tồn tại. Lào cần đa dạng hóa đối tác kinh tế. Đảm bảo chủ quyền và lợi ích quốc gia trong hợp tác.
IV. Xu thế phát triển quan hệ kinh tế Trung Quốc Lào
Quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào đang tiếp tục phát triển theo chiều hướng sâu rộng hơn. Các sáng kiến khu vực của Trung Quốc như "Vành đai và Con đường" sẽ củng cố mối quan hệ này. Lào giữ vai trò chiến lược trong kết nối khu vực. Xu thế phát triển hướng tới hợp tác toàn diện. Tuy nhiên, cũng có những yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến quỹ đạo này. Các yếu tố nội tại và quốc tế đều định hình tương lai.
4.1. Định hướng chiến lược của Trung Quốc tại Lào
Trung Quốc định hướng củng cố vị thế chiến lược tại Lào. Lào là cửa ngõ quan trọng vào Đông Nam Á. Phát triển hành lang kinh tế kết nối Trung Quốc với bán đảo Đông Dương. Đảm bảo an ninh năng lượng và tài nguyên cho Trung Quốc. Mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp Trung Quốc. Tăng cường ảnh hưởng chính trị và văn hóa. Hỗ trợ Lào phát triển là một phần của chiến lược lớn.
4.2. Triển vọng hợp tác song phương trong tương lai
Triển vọng hợp tác kinh tế Trung Quốc-Lào rất tích cực. Các dự án hạ tầng lớn sẽ tiếp tục được triển khai. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao có thể tăng. Hợp tác trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ cũng được thúc đẩy. Thương mại biên giới dự kiến sẽ sôi động hơn. Trung Quốc có thể hỗ trợ Lào trong quá trình công nghiệp hóa. Hướng tới một cộng đồng chia sẻ tương lai.
4.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến xu thế quan hệ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến xu thế quan hệ. Chính sách đối ngoại của Trung Quốc là yếu tố quyết định. Năng lực quản lý và hấp thụ vốn của Lào cũng quan trọng. Áp lực từ các cường quốc khác trong khu vực. Sự thay đổi trong môi trường kinh tế toàn cầu. Các vấn đề về môi trường và xã hội cũng cần được quan tâm. Ổn định chính trị nội bộ của Lào là nền tảng.
V. Hàm ý chính sách cho Việt Nam từ quan hệ Trung Quốc Lào
Quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào mang nhiều hàm ý quan trọng cho Việt Nam. Việt Nam cần theo dõi sát sao sự phát triển này. Phân tích các tác động tiềm tàng đến an ninh và kinh tế khu vực. Từ đó, xây dựng các chính sách đối phó hiệu quả. Quan hệ Trung Quốc-Lào cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá. Đây là cơ hội để Việt Nam điều chỉnh chiến lược ngoại giao và kinh tế.
5.1. Cơ hội và thách thức cho Việt Nam
Quan hệ Trung Quốc-Lào tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội: Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm phát triển hạ tầng. Tăng cường hợp tác ba bên trong khu vực. Thách thức: Gia tăng cạnh tranh về đầu tư, thương mại. Ảnh hưởng đến vị thế của Việt Nam trong các dự án GMS. Vấn đề an ninh nguồn nước Mê Kông cũng cần được quan tâm. Áp lực về biên giới và ảnh hưởng địa chính trị.
5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường vị thế Việt Nam
Việt Nam cần chủ động tăng cường hợp tác với Lào. Phát triển hạ tầng kết nối với Lào, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đa dạng hóa đối tác kinh tế. Thúc đẩy vai trò của Việt Nam trong ASEAN và các diễn đàn khu vực. Tăng cường đầu tư vào Lào có chọn lọc. Củng cố mối quan hệ đặc biệt Việt Nam-Lào.
5.3. Bài học kinh nghiệm từ quan hệ Lào Trung Quốc
Bài học từ Lào cho thấy tầm quan trọng của quản lý nợ công. Cần có chiến lược rõ ràng trong thu hút FDI. Bảo vệ tài nguyên và môi trường là ưu tiên. Đảm bảo lợi ích quốc gia trong các dự án lớn. Cần đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Phát triển nguồn nhân lực để khai thác tối đa lợi ích. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HƯƠNG TRÀ QUAN HỆ KINH TẾ CỦA TRUNG QUỐC VỚI LÀO TỪ NĂM 1989 ĐẾN NAY VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HƯƠNG TRÀ QUAN HỆ KINH TẾ CỦA TRUNG QUỐC VỚI LÀO TỪ NĂM 1989 ĐẾN NAY VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số : 9 31 01 06 Người hướng dẫn: 1.TS Nguyễn Duy Dũng 2. TS Nguyễn Xuân Cường Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Kết quả trình bày của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 06 tháng 04 năm 2018 Nghiên cứu sinh Lê Thị Hương Trà LỜI CẢM ƠN Tôi xin được cảm ơn Ban giám đốc Học viện Khoa học xã hội, Phòng Quản lý đào tạo, Khoa Quốc tế học cùng các quý thầy cô của Học viện Khoa học xã hội đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin được cảm ơn bạn đồng nghiệp Khoa Kế toán- Trường Đại học Kỹ thuật Hậu cần Công an nhân dân, Bộ Công an – nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Duy Dũng và TS Nguyễn Xuân Cường, PGS,TS Lưu Ngọc Trịnh đã hết lòng dìu dắt, tận tình chỉ bảo, hướng dẫn để tôi hoàn thành luận án này. Xin được cảm ơn các thầy cô, các bạn ở Thư viện - Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam; Viện Đông Nam Á; Viện Nghiên cứu Trung Quốc; Bộ Công thương; các bạn Đại sứ quán Trung Quốc, Đại sứ quán Lào tại Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian sưu tầm tài liệu và nghiên cứu.
Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày 06 tháng 04 năm 2018 Nghiên cứu sinh Lê Thị Hương Trà MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 9 ĐẾN CHỦ ĐỀ LUẬN ÁN 1. Một số nghiên cứu tiêu biểu về Trung Quốc và Lào 9 1.
Một số nghiên cứu về quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào 13 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu 17 1. Những hướng nghiên cứu của luận án 17 1. Câu hỏi nghiên cứu 18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN 19 QUAN HỆ KINH TẾ TRUNG QUỐC-LÀO 2.
Cơ sở thực tiễn quan hệ kinh tế của Trung Quốc với Lào: nghiên cứu trường hợp quan hệ kinh tế Trung Quốc- Myanmar 32 2. Tiểu kết chương 3 40 Chương 3: NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG, THỰC TRẠNG VÀ ĐẶC ĐIỂM 41 QUAN HỆ KINH TẾ TRUNG QUỐC-LÀO TỪ NĂM 1989 ĐẾN NAY 3. Các nhân tố tác động đến quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào 41 3. Thực trạng quan hệ thương mại hàng hóa của Trung Quốc với Lào 68 3.
Đầu tư của Trung Quốc vào Lào 83 3. Viện trợ của Trung Quốc cho Lào (ODA) 100 3. Đánh giá về quan hệ kinh tế hai nước trên các lĩnh vực 109 3. Đặc điểm quan hệ kinh tế Trung Quốc- Lào 116 3.
Tiểu kết chương 3 125 Chương 4: TÁC ĐỘNG, XU THẾ CỦA QUAN HỆ KINH TẾ TRUNG QUỐC- LÀO VÀ MỘT SỐ HÀM Ý CHO VIỆT NAM 126 4.Những tác động từ quan hệ kinh tế Trung Quốc- Lào 126 4. Xu thế quan hệ kinh tế hai nước Trung Quốc- Lào 130 4. Một số hàm ý chính sách và giải pháp cho Việt Nam trước sự tiến triển 137 của quan hệ kinh tế của Trung Quốc với Lào 4. Tiểu kết chương 4 141 KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI Tên viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Association of Southeast Hiệp hội Các quốc gia ASEAN Asian Nations Đông Nam Á ASEAN-China Free Trade Khu vực Mậu dịch Tự do ACFTA Area ASEAN – Trung Quốc Ngân hàng Phát triển Á ADB Asia Development Bank châu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Khu vực Tiểu vùng sông GMS Greater Mekong Subregion Mê Công Mở rộng FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài USD US Dollar Đô la Mỹ WB World Bank Ngân hàng Thế giới DANH MỤC BẢNG TRONG ĐỀ TÀI STT TÊN BẢNG Trang 1 Bảng 3.1: Quan hệ thương mại Trung Quốc- Lào từ năm 1990- 69 1996 2 Bảng 3.2: Quan hệ thương mại Trung – Lào từ năm 1990-1995 70 3 Bảng 3.3: Tổng kim ngạch mậu dịch song phương Trung – Lào 70-71 (1996-2009) 4 Bảng 3.4: Tổng kim ngạch mậu dịch song phương Trung-Lào 72 (2010-2016) 5 Bảng 3.5: Những bạn hàng chủ yếu của Lào (năm 2015) 74 6 Bảng 3.6: Cơ cấu 10 nhóm hàng chủ yếu Trung Quốc nhập từ Lào 76 năm 2012 7 Bảng 3.7: Thị trường xuất khẩu lương thực của CHDCND Lào (2007-2009) 77 8 Bảng 3.8: Kim ngạch thương mại Vân Nam- Lào (2000- 2015) 82 9 Bảng 3.9: So sánh giá thành kinh doanh giữa Lào và Trung Quốc 83 (tỉnh Vân Nam), năm 2015 10 Bảng 3.10: Bảng thống kế top 20 quốc gia (vùng lãnh thổ) có vốn FDI liên doanh của Trung Quốc, tính đến cuối năm 2014 85 11 Bảng 3.11: Top ba nước đầu tư tại Lào (1989 và 2012) 85-86 12 Bảng 3.12: Một số dự án đầu tư lớn của Trung Quốc tại Lào 87-88 13 Bảng 3.13: Đầu tư của Trung Quốc tại một số tỉnh của Lào 91 14 Bảng 3.14: Tổng hợp viện trợ của Trung Quốc đối với Lào (1990- 104-105 2012) DANH MỤC BIỂU ĐỒ TRONG ĐỀ TÀI STT TÊN BIỂU ĐỒ Trang 1 Biểu đồ 3.1: Tình hình thương mại Trung Quốc – Lào giai đoạn 1996-2009 71 2 Biểu đồ 3.2: Cán cân thương mại Trung Quốc- Lào (2004-2016) 72 3 Biểu đồ 3.3: Đầu tư của Trung Quốc theo lĩnh vực ở các tỉnh Luang Namtha, Oudomxay và Bokeo 90 4 Biểu đồ 3.4: So sánh viện trợ từ Trung Quốc (tài trợ cho vay) và các nhà cung cấp trợ truyền thống (các nước thuộc DAC (Hội đồng trợ giúp phát triển) và các cơ quan tài trợ đa phương) đối với Lào giai đoạn 103 1990-2012 5 Biểu đồ 3.5: Cơ cấu lĩnh vực của viện trợ của Trung Quốc đối với 104 Lào (1990-2012) DANH MỤC ĐỒ THỊ TRONG ĐỀ TÀI STT TÊN ĐỒ THỊ Trang 1 Đồ thị 3.1: Thay đổi tỉ lệ thương mại Trung Quốc- Lào (1996- 74 2016) 2 Đồ thị 3.2: Top ba nước đầu tư tại Lào giai đoạn 1989 - 2012 86 3 Đồ thị 3.3: Viện trợ của Trung Quốc cho Lào giai đoạn 1990-2012 102 (tài trợ &các khoản vay, trừ khoản vay đặc biệt- triệu USD) 4 Đồ thị 3.4: Viện trợ của Trung Quốc đối với Lào giai đoạn 2002- 102 2014 DANH MỤC SƠ ĐỒ TRONG ĐỀ TÀI STT TÊN SƠ ĐỒ Trang 1 Sơ đồ 2.1: Khung phân tích quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào 6 2 Sơ đồ 3.1: Cơ cấu tổ chức của Bộ kế hoạch và Đầu tư Lào 84 3 Sơ đồ 4.1: Đàm phán các khoản viện trợ của Trung Quốc cho Lào 124 4 Sơ đồ 4.2: Đàm phán các khoản vay ưu đãi của Trung Quốc cho Lào 124 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Nhìn về mặt địa kinh tế, Lào có vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng đối với Trung Quốc: nằm ở vị trí trung tâm của khu vực Đông Nam Á lục địa, phía Bắc giáp với tỉnh Vân Nam, Trung Quốc - một tỉnh đóng vai trò quan trọng trong “Chiến lược đại khai phát miền Tây” của nước này, phía Tây Bắc giáp Myanmar, phía Tây giáp Thái Lan, phía Nam giáp Campuchia, phía Đông giáp Việt Nam. Với vị trí như vậy, đất nước Lào giống như một “cửa ngõ” quan trọng trong chiến lược khu vực của Bắc Kinh. Đồng thời, trong tương lai không xa, Lào có thể trở thành địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng chiến lược của nhiều cường quốc. Đặc biệt, trong bối cảnh Trung Quốc đang triển khai mạnh mẽ chiến lược toàn cầu của mình với việc triển khai các chiến lược quốc gia cụ thể của mình như: xây dựng cường quốc biển, hay các sáng kiến hợp tác: “một vành đai một con đường” (Vành đai kinh tế con đường tơ lụa và Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ 21),.
Trong lĩnh vực kinh tế, có thể coi nước Lào như một trạm trung chuyển quan trọng và tương đối an toàn đối với sự mở rộng kinh tế của Trung Quốc xuống phía Nam. Lào có diện tích ở mức độ trung bình của thế giới, nhưng dân số ít, trong khi trình độ phát triển kinh tế ở dạng thấp, nên đây là thị trường tiềm năng đối với doanh nghiệp Trung Quốc, nhất là những doanh nghiệp vừa và nhỏ, là thị trường lao động giá rẻ quan trọng cho các doanh nghiệp Trung Quốc sang Lào đầu tư có nhu cầu sử dụng số lượng lớn lao động giá rẻ. Đồng thời, Lào là vùng đất hứa cho di dân Trung Quốc đến định cư, làm ăn sinh sống, nhất là lao động phổ thông ở các tỉnh miền Trung và Tây Nam Trung Quốc. Mặt khác, Lào có vị trí quan trọng trong chiến lược kết nối Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á do nằm trong trục hành lang kinh tế Đông - Tây của các nước Tiểu vùng sông Mekong và Hành lang Kinh tế Bắc – Nam.
Lào là quốc gia thành viên của Hợp tác Tiểu vùng sông Mekong mở rộng, nằm trong Hành lang Kinh tế Nam Ninh - Singapore mà hiện nay Trung Quốc đang triển khai mạnh mẽ, trước hết bằng việc thúc đẩy xây dựng con đường sắt xuyên Á, với thiết kế khởi điểm tại Côn Minh (Vân Nam, Trung Quốc), đi qua các thành phố Ngọc Khuê, Mông Tự, Hà Khẩu, của tỉnh này, kết nối với Việt Nam, Lào, Thái Lan, Singapore. Từ sau khi Trung Quốc và Lào bình thường hóa quan hệ ngoại giao (1989), quan hệ kinh tế hai nước gia tăng một cách nhanh chóng. Từ con số 21,8 triệu USD vào năm 1990, tăng lên 43,7 triệu USD năm 2000 và lên con số 1,055 tỷ USD năm 2010, đến năm 2016 đạt 2,34 tỷ USD. Trung Quốc đã vượt qua các nước khác trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Lào.
Trong lĩnh vực đầu tư và viện trợ, Trung 1 Quốc cũng nhanh chóng trở thành nhà cung cấp FDI và ODA lớn nhất cho Lào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quan hệ kinh tế Trung Quốc-Lào từ 1989 đến nay: Hợp tác đầu tư, viện trợ và thương mại gia tăng, góp phần thúc đẩy phát triển hạ tầng Lào.
Luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ kinh tế của trung quốc với lào từ năm 1989 đến nay v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.