Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015 - LA TS Nguyễn Thị Vân
Nghiên cứu tiến sĩ chuyên sâu về chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang (1997-2015). Đánh giá thực trạng, phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
Lịch sử Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997 2015
Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang từ năm 1997 đến 2015 là trọng tâm nghiên cứu. Giai đoạn này đánh dấu sự tái lập tỉnh Bắc Giang. Tỉnh Bắc Giang phải đối mặt nhiều thách thức, đồng thời nắm bắt cơ hội phát triển. Mục tiêu chính là hiện đại hóa, công nghiệp hóa nền kinh tế địa phương. Đường lối của Đảng và Nhà nước về đổi mới kinh tế là kim chỉ nam. Sự thay đổi cơ cấu kinh tế diễn ra trên cả nước. Bắc Giang không nằm ngoài xu thế này. Luận án đi sâu phân tích bối cảnh, các yếu tố tác động. Đồng thời, luận án đánh giá cụ thể sự biến đổi trong cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần kinh tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra những thành tựu, hạn chế. Bài học kinh nghiệm quý báu được đúc rút. Đây là nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững Bắc Giang trong tương lai. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015 đã tạo ra nền tảng vững chắc, cải thiện đời sống người dân. Tỉnh đạt được những bước tiến đáng kể trong tăng trưởng kinh tế Bắc Giang, định hình lại bức tranh kinh tế khu vực. Vai trò của nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Đây là dấu hiệu của một nền kinh tế đang phát triển theo hướng hiện đại.
1.1. Bối cảnh lịch sử và yêu cầu đổi mới kinh tế
Bắc Giang tái lập tỉnh vào năm 1997, từ việc tách ra khỏi tỉnh Hà Bắc. Thời điểm này, nền kinh tế địa phương còn nhiều khó khăn, điểm xuất phát thấp. Yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Điều này nhằm thoát khỏi tình trạng kém phát triển. Quá trình đổi mới đất nước, khởi xướng từ Đại hội Đảng lần thứ VI, đã tạo ra bối cảnh thuận lợi. Bắc Giang cần huy động mọi nguồn lực, nỗ lực phấn đấu. Tỉnh đặt mục tiêu đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế Bắc Giang. Việc xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý là trụ cột quan trọng. Nó tác động trực tiếp tới sự phát triển kinh tế. Các đặc trưng cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần, cơ cấu vùng kinh tế đều cần được chú trọng. Sự lãnh đạo của Đảng đóng vai trò trung tâm. Điều này đảm bảo sự đồng bộ, thống nhất trong triển khai chính sách. Bắc Giang phải tìm ra lộ trình phù hợp với đặc thù riêng. Việc này giúp đạt được hiệu quả cao nhất trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang.
1.2. Mục tiêu ý nghĩa chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang
Mục tiêu chính của chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang là xây dựng nền kinh tế đa ngành, đa lĩnh vực. Đồng thời, tỉnh cần nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh. Điều này hướng tới mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững Bắc Giang. Sự chuyển dịch không chỉ là thay đổi tỷ trọng các ngành. Nó còn bao gồm việc nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Bắc Giang. Thêm nữa, nó cải thiện môi trường đầu tư, thu hút nguồn lực. Quá trình này mang lại giá trị kinh tế ngày càng gia tăng. Nó tạo ra những chuyển biến tích cực về mọi mặt đời sống xã hội. Ý nghĩa của việc này là vô cùng to lớn. Nó giúp nâng cao đời sống nhân dân. Nó củng cố an ninh quốc phòng. Nó khẳng định vị thế của tỉnh trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Nền kinh tế Bắc Giang giai đoạn 1997-2015 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ. Từ một tỉnh thuần nông, Bắc Giang dần hình thành các khu, cụm công nghiệp. Điều này tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Định hướng công nghiệp hóa Bắc Giang trở nên rõ nét hơn. Các thành phần kinh tế được khuyến khích phát triển. Đây là động lực mới cho tăng trưởng.
II.Bắc Giang 1997 2005 Chuyển dịch cơ cấu kinh tế sơ khai
Giai đoạn 1997-2005 là thời kỳ đầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Bắc Giang. Tỉnh mới được tái lập. Nền kinh tế còn nhiều khó khăn, yếu kém. Chính sách khuyến khích đầu tư, phát triển kinh tế được ban hành. Tỉnh tập trung phát triển nông nghiệp theo hướng hàng hóa. Đồng thời, tỉnh bước đầu thu hút đầu tư vào công nghiệp, dịch vụ. Tỷ trọng nông nghiệp vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, sự tăng trưởng của công nghiệp và dịch vụ bắt đầu thể hiện rõ. Tổng sản phẩm trong tỉnh (GDP) có tốc độ tăng trưởng nhất định. Điều này tạo tiền đề cho các giai đoạn phát triển sau. Cơ cấu kinh tế Bắc Giang bắt đầu có sự dịch chuyển. Mặc dù chậm, nhưng nó thể hiện quyết tâm của địa phương. Việc thay đổi tư duy sản xuất từ bao cấp sang thị trường là một thách thức lớn. Tỉnh phải đối mặt với nhiều vấn đề về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực. Chính quyền địa phương đã nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Đây là bước đi quan trọng để đạt được tăng trưởng kinh tế Bắc Giang.
2.1. Bối cảnh các yếu tố tác động kinh tế Bắc Giang 1997 2005
Bắc Giang là một tỉnh trung du miền núi phía Bắc. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên tạo ra những thuận lợi và khó khăn riêng. Năm 1997, tỉnh mới thành lập, cơ sở vật chất kỹ thuật còn hạn chế. Nguồn nhân lực chưa được đào tạo bài bản. Chính sách của Trung ương về đổi mới kinh tế là yếu tố tác động chủ yếu. Các yếu tố như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) còn hạn chế. Kinh tế tư nhân mới bắt đầu hình thành. Nông nghiệp Bắc Giang vẫn giữ vai trò chủ đạo. Các chính sách khuyến khích phát triển nông thôn, xóa đói giảm nghèo được ưu tiên. Điều này giúp ổn định xã hội, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, khả năng cạnh tranh của các sản phẩm còn yếu. Công nghiệp hóa Bắc Giang chỉ mới ở giai đoạn phôi thai. Các ngành công nghiệp chủ yếu là chế biến nông sản, dệt may quy mô nhỏ. Phát triển dịch vụ cũng còn đơn giản, chưa đa dạng. Điều này cho thấy cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2005 còn nhiều thách thức.
2.2. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Bắc Giang 1997 2005
Giai đoạn 1997-2005 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Bắc Giang theo hướng tích cực. Tỷ trọng của ngành nông nghiệp dần giảm xuống. Tỷ trọng của ngành công nghiệp và xây dựng, cùng với ngành dịch vụ, bắt đầu tăng lên. Mặc dù tốc độ chuyển dịch chưa nhanh, nó thể hiện đúng xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nông nghiệp Bắc Giang tiếp tục là trụ cột. Tuy nhiên, tỉnh đã chú trọng hơn vào phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Các khu, cụm công nghiệp nhỏ được hình thành. Việc này tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Các sản phẩm nông nghiệp được đa dạng hóa. Giá trị gia tăng của nông sản được nâng cao. Ngành dịch vụ cũng có những bước phát triển ban đầu. Các dịch vụ thương mại, du lịch, vận tải dần hình thành. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế Bắc Giang. Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả của sự chuyển dịch còn nhiều hạn chế. Việc này đòi hỏi những nỗ lực lớn hơn trong các giai đoạn tiếp theo. Cải thiện cơ cấu kinh tế Bắc Giang là một quá trình dài.
III.Bắc Giang 2006 2015 Tăng tốc chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Giai đoạn 2006-2015 đánh dấu sự tăng tốc mạnh mẽ trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang. Tỉnh tiếp tục thực hiện các chính sách mở cửa, thu hút đầu tư. Nhiều khu công nghiệp được thành lập, thu hút lượng lớn doanh nghiệp. Ngành công nghiệp phát triển vượt bậc. Ngành dịch vụ cũng có những bước tiến đáng kể. Tỷ trọng nông nghiệp giảm sâu. Tăng trưởng kinh tế Bắc Giang đạt mức cao. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa rõ nét. Chất lượng cuộc sống người dân được nâng cao. Thu nhập bình quân đầu người tăng. Các nguồn lực trong và ngoài nước được khai thác hiệu quả. Điều này tạo ra động lực mới cho sự phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về phát triển bền vững Bắc Giang. Vấn đề môi trường, xã hội cần được quan tâm. Tỉnh đã nỗ lực giải quyết các điểm nghẽn. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển hạ tầng tiếp tục được triển khai. Nền kinh tế Bắc Giang giai đoạn 2006-2015 thực sự chuyển mình mạnh mẽ.
3.1. Yêu cầu mới định hướng công nghiệp hóa Bắc Giang
Giai đoạn 2006-2015 đặt ra những yêu cầu mới cho Bắc Giang. Tỉnh cần đẩy mạnh hơn nữa quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Điều này đòi hỏi tái cấu trúc nền kinh tế một cách toàn diện. Các ngành kinh tế phải được nâng cao năng lực cạnh tranh. Công nghệ hiện đại cần được áp dụng rộng rãi. Tỉnh tập trung thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Nông nghiệp Bắc Giang chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa lớn, ứng dụng công nghệ cao. Dịch vụ phát triển đa dạng, chất lượng cao. Định hướng phát triển bền vững Bắc Giang trở thành mục tiêu xuyên suốt. Tỉnh cần hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, giải quyết các vấn đề xã hội. Quy hoạch phát triển vùng, các khu công nghiệp, đô thị được chú trọng. Việc này tạo ra không gian phát triển mới. Nó thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của các ngành kinh tế. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Bắc Giang.
3.2. Tăng trưởng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế 2006 2015
Trong giai đoạn 2006-2015, tăng trưởng kinh tế Bắc Giang đạt được kết quả ấn tượng. Tốc độ tăng trưởng GRDP duy trì ở mức cao. Cơ cấu ngành kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp – dịch vụ – nông nghiệp. Tỷ trọng ngành nông nghiệp Bắc Giang tiếp tục giảm. Ngược lại, tỷ trọng ngành công nghiệp và xây dựng, cùng với ngành dịch vụ, tăng nhanh chóng. Nhiều khu công nghiệp lớn được hình thành như Quang Châu, Đình Trám, Song Khê - Nội Hoàng. Chúng thu hút hàng trăm dự án đầu tư. Công nghiệp Bắc Giang trở thành động lực chính cho tăng trưởng. Các ngành công nghiệp chủ lực như điện tử, dệt may, chế biến nông sản phát triển mạnh. Ngành dịch vụ cũng có sự bứt phá. Các dịch vụ tài chính, ngân hàng, viễn thông, du lịch phát triển. Việc này góp phần đa dạng hóa nền kinh tế. Sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế Bắc Giang đã tạo ra nhiều việc làm. Nó tăng thu nhập cho người lao động. Nền kinh tế Bắc Giang giai đoạn 2006-2015 phát triển mạnh mẽ và toàn diện hơn.
3.3. Chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế Bắc Giang
Cùng với sự chuyển dịch cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần kinh tế Bắc Giang cũng có những thay đổi sâu sắc. Kinh tế nhà nước dần giảm tỷ trọng. Khu vực kinh tế tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có vai trò ngày càng quan trọng. Các doanh nghiệp FDI đóng góp lớn vào tăng trưởng GRDP, xuất khẩu và thu ngân sách. Kinh tế tư nhân phát triển năng động, tạo ra hàng ngàn việc làm. Nó góp phần quan trọng vào việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ. Các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân được triển khai hiệu quả. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Hợp tác xã (HTX) và kinh tế tập thể (KTTT) cũng được củng cố. Chúng đổi mới phương thức hoạt động để phù hợp với cơ chế thị trường. Việc này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Sự chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế Bắc Giang đã tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh. Nó thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Điều này là minh chứng cho một nền kinh tế năng động. Nó đảm bảo phát triển bền vững Bắc Giang trong dài hạn.
IV.Nhận xét định hướng phát triển bền vững Bắc Giang
Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015 đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tỉnh đã từ một nền kinh tế thuần nông trở thành một nền kinh tế có tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ ngày càng tăng. Tăng trưởng kinh tế Bắc Giang liên tục được duy trì ở mức khá. Đời sống người dân được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Chất lượng tăng trưởng chưa thực sự bền vững. Năng suất lao động còn thấp. Nguy cơ ô nhiễm môi trường từ các khu công nghiệp cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc định hướng phát triển bền vững Bắc Giang là nhiệm vụ cấp bách. Tỉnh cần tiếp tục tái cấu trúc nền kinh tế. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả, sức cạnh tranh. Đồng thời, tỉnh cần đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Các bài học kinh nghiệm được rút ra là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển trong tương lai. Nền kinh tế Bắc Giang cần tiếp tục chuyển dịch theo chiều sâu, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ.
4.1. Thành tựu nổi bật và hạn chế cơ cấu kinh tế Bắc Giang
Thành tựu nổi bật của cơ cấu kinh tế Bắc Giang trong giai đoạn 1997-2015 là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Điều này thể hiện qua tỷ trọng các ngành. Nông nghiệp Bắc Giang giảm từ hơn 50% xuống còn khoảng 20%. Trong khi đó, công nghiệp và dịch vụ tăng từ dưới 50% lên trên 80%. Tỉnh đã thu hút được nhiều dự án đầu tư lớn. Các khu công nghiệp hiện đại được hình thành. Hạ tầng giao thông, điện, nước được cải thiện đáng kể. Đời sống văn hóa, xã hội có nhiều tiến bộ. Tỷ lệ hộ nghèo giảm rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Sự phụ thuộc vào các ngành gia công, lắp ráp còn lớn. Công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển mạnh. Phát triển bền vững Bắc Giang còn đối mặt với thách thức môi trường. Việc này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Hiệu quả sử dụng đất, tài nguyên còn chưa cao. Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng trong tỉnh cũng là một vấn đề.
4.2. Kinh nghiệm và vấn đề đặt ra phát triển Bắc Giang
Từ quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang, nhiều kinh nghiệm quý báu được rút ra. Thứ nhất, vai trò lãnh đạo của Đảng và chính quyền địa phương là then chốt. Thứ hai, việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực là rất quan trọng. Thứ ba, phát triển kinh tế cần đi đôi với cải thiện môi trường đầu tư. Cuối cùng, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các vấn đề đặt ra cho Bắc Giang trong tương lai bao gồm: Tiếp tục nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Bắc Giang. Tỉnh cần chuyển dịch theo chiều sâu, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Tỉnh cần giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường. Việc này bao gồm xử lý chất thải, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Phát triển bền vững Bắc Giang đòi hỏi sự đồng bộ giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương. Tỉnh cần xây dựng thương hiệu sản phẩm đặc trưng. Việc này giúp gia tăng giá trị. Đồng thời, cần đảm bảo an sinh xã hội, giảm thiểu chênh lệch giàu nghèo. Đây là những yếu tố then chốt để Bắc Giang tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ VÂN QUÁ TRÌNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở TỈNH BẮC GIANG TỪ NĂM 1997 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HÀ NỘI – 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ VÂN QUÁ TRÌNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở TỈNH BẮC GIANG TỪ NĂM 1997 ĐẾN NĂM 2015 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9 22 90 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Vũ Quang Hiển HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những số liệu nêu trong luận án là trung thực và có xuất sứ rõ ràng. Các kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Vân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨULIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá chung các công trình đã nghiên cứu có liên quan đến đề tài và những vấn đề luận án cần đi sâu nghiên cứu.24 Chƣơng 2: CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở TỈNH BẮC GIANG TỪ NĂM 1997 ĐẾN NĂM 2005. Bối cảnh lịch sử và các yếu tố tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bắc Giang.
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế .43 Chƣơng 3: CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở TỈNH BẮC GIANG TỪ NĂM 2006 ĐẾN NĂM 2015. Những yêu cầu mới trong thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế .78 Chƣơng 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Nhận xét về quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh Bắc Giang.
Một số kinh nghiệm và vấn đề đặt ra. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCKT Cơ cấu kinh tế CNH Công nghiệp hóa DNNN Doanh nghiệp Nhà nước FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm của địa phương (Gros domestic product in area) HĐH Hiện đại hóa HTX Hợp tác xã KTTT Kinh tế tập thể KTTN Kinh tế tư nhân UBND Ủy ban nhân dân USD Đô la Mỹ DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Trang iểu đ 2 1: Cơ cấu tổng sản phẩm trong tỉnh (GDP) theo giá thực 52 tế phân theo 3 khu vực kinh tế (%) Biểu đ 2 2: Cơ cấu thành phần kinh tế trong tổng sản phẩm tỉnh 61 Bắc Giang (1997 - 2005) Bảng 2 1 Cơ cấu công nghiệp phân bố trên địa bàn tỉnh thái nguyên 63 năm 2005 iểu đ 3 1: Cơ cấu tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) theo giá thực 91 tế phân theo ngành kinh tế 2006 – 2015 iểu đ 3 2: Cơ cấu tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) theo giá thực 103 tế phân theo loại hình kinh tế Biểu đ 3.3: Tỷ trọng vốn đầu tư trên địa bàn 2006 - 2015 104 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Lịch sử phát triển của xã hội loài người đã chứng minh, kinh tế là một trong các lĩnh vực quan trọng của đời sống xã hội Để thực hiện được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh CNH, HĐH, cần thiết phải xây dựng được một cơ cấu kinh tế hợp lý, bởi đó chính là trụ cột của nền kinh tế quốc dân, có tác động trực tiếp tới phát triển kinh tế. Đặc trưng cho cơ cấu kinh tế của nền kinh tế quốc dân là cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần và cơ cấu vùng kinh tế Các đặc trưng này có mối quan hệ mật thiết với nhau Cơ cấu ngành và cơ cấu thành phần kinh tế sẽ được hình thành và phát triển trên phạm vi vùng lãnh thổ và phạm vi cả nước. Và việc tổ chức, phân bố sản xuất trên các vùng lãnh thổ hợp lý lại có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển các ngành và thành phần kinh tế. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã xác định rõ chuyển dịch CCKT theo hướng CNH, HĐH là con đường tất yếu phát triển kinh tế, sớm đưa Việt Nam thoát ra khỏi tình trạng kém phát triển để trở thành quốc gia văn minh, hiện đại.
Từ Đại hội Đảng lần thứ VI đến nay, sự nghiệp đổi mới đất nước đã trải qua hơn 30 năm, có ảnh hưởngvô cùng to lớn tới đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội đất nước, tạo ra sự chuyển biến cho tất cả các thành phố lớn và địa phương trong cả nước. Song, từ quá trình phát triển và bối cảnh hội nhập đang đặt ra nhiều vấn đề quan trọng đối với chuyển dịch CCKT, mà vấn đề lớn nhất, đ ng thời cấp bách nhất hiện nay là tái cấu trúc nền kinh tế. Bức tranh kinh tế đất nước thời kỳ đổi mới được tạo dựng bởi sắc thái của các ngành, các địa phương Sự chuyển dịch CCKT của mỗi ngành, mỗi địa phương dù có điểm chung là tuân thủ sự lãnh đạo của Đảng, song dấu ấn không như nhau cả về mô hình, tốc độ, thậm chí cả lộ trình, và đương nhiên mức độ thành công cũng như không thành công cũng rất khác nhau. Bắc Giang là một tỉnh trung du miền núi phía Bắc, được tái lập tỉnh năm 1997 (tách ra từ tỉnh Hà Bắc).
Thực hiện đường lối đổi mới đất nước, Bắc Giang đã huy động mọi ngu n lực, nỗ lực phấn đấu để đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng, chuyển dịch CCKT theo hướng CNH, HĐH, phát triển bền vững Quá trình đó đã đạt được những kết quả tích cực, góp phần nâng cao đời sống nhân dân, mang lại giá trị kinh tế ngày càng gia tăng, tạo ra những chuyển biến tích cực về mọi mặt. 1 Tuy nhiên, do còn nhiều khó khăn, nhất là từ điểm xuất phát của một tỉnh với nền kinh tế thuần nông, một bộ phận người lao động vẫn còn mang nặng tập quán sản xuất kinh tế tiểu nông, tự cung, tự cấp, không muốn thay đổi cung cách làm ăn, chỉ dựa vào khai thác tự nhiên để duy trì cuộc sống hàng ngày. Bên cạnh đó, công nghiệp và dịch vụ phát triển chậm, chưa tương xứng với tiềm năng và thế mạnh của tỉnh. Qua khảo sát và nghiên cứu thực tế ở Bắc Giang cho thấy, việc triển khai các hoạt động chuyển dịch CCKT ở một số địa bàn còn nhiều bất cập, chưa tạo ra được tốc độ chuyển dịch CCKT mạnh, hiệu quả kinh tế vẫn chưa cao Điều đó cho thấy, yêu cầu về chuyển dịch CCKT là rất cần thiết, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế và nguyện vọng của nhân dân trong tỉnh.
Quá trình chuyển dịch CCKT của tỉnh Bắc Giang đã xuất hiện những vấn đề cần phân tích, giải đáp và làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho việc giải quyết những vấn đề về nhận thức và hoạt động thực tiễn đối với sự phát triển kinh tế của tỉnh hiện nay. Với ý nghĩa đó, tôi quyết định chọn đề tài “Quá trình chuyển dịch CCKT ở tỉnh Bắc Giang từ năm 1997 đến năm 2015” để nghiên cứu nhằm tổng kết vấn đề này từ góc độ lịch sử ở Bắc Giang, nhận diện được những thành công, đặc điểm, ý nghĩa và những điểm hạn chế, khó khăn cùng các nguyên nhân của nó, để từ đó có thể cung cấp cứ liệu lịch sử cho việc hoạch định những giải pháp đẩy mạnh chuyển dịch CCKT ở địa phương trong thời gian tiếp theo. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích: - Từ góc độ lịch sử Việt Nam, luận án này nhằm làm sáng tỏ quá trình chuyển dịch CCKT ở Bắc Giang qua những bước khác nhau từ năm 1997 đến năm 2015; - Làm rõ những thành tựu, hạn chế, những tác động của quá trình đó đến tình hình kinh tế, xã hội và an ninh - quốc phòng ở địa phương; - ước đầu rút ra một số kinh nghiệm lịch sử từ quá trình thực hiện chuyển dịch CCKT của địa phương 2.
Nhiệm vụ: - Sưu tầm, xử lý và đánh giá tổng quan các tài liệu có liên quan đến quá trình chuyển dịch CCKT của Việt Nam nói chung và của tỉnh Bắc Giang nói riêng. - Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch CCKT ở tỉnh Bắc Giang, g m: điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội; tình hình chuyển dịch CCKT trước năm 2 1997, những quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước và Đảng bộ tỉnh Bắc Giang - Phân tích quá trình chuyển dịch CCKT ở tỉnh Bắc Giang theo hai khoảng thời gian để làm rõ bước phát triển trong quá trình thực hiện chuyển dịch CCKT của địa phương: Từ năm 1997 đến năm 2005 là quá trình bước đầu thực hiện chuyển dịch CCKT ở tỉnh Bắc Giang sau ngày tái lập tỉnh; từ năm 2006 đến năm 2015 là quá trình đẩy mạnh chuyển dịch CCKT với tốc độ nhanh và hiệu quả hơn - Đánh giá những thành quả và hạn chế của quá trình chuyển dịch CCKT của tỉnh, chỉ ra những đặc điểm, ý nghĩa và tác động của quá trình đó đối với kính tế - xã hội của địa phương 3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu: Sự chuyển dịch CCKT của tỉnh Bắc Giang trên các mặt: cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng kinh tế và cơ cấu thành phần kinh tế.
Phạm vi nghiên cứu - Về thời gian: Mốc bắt đầu từ năm 1997 là năm tái lập tỉnh Bắc Giang, trên cơ sở chia tách tỉnh Hà Bắc thành tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh Mốc kết thúc là năm 2015 Mốc thời gian này chỉ có ý nghĩa tương đối, vì đây là mốc gần với thời điểm xác định đề tài nghiên cứu, chứ không phải là thời điểm kết thúc sự chuyển dịch CCKT. Tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu, đề tài cũng đề cập đến tình hình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh trước năm 1997, như một yếu tố tạo thuận lợi hoặc khó khăn cho sự chuyển dịch CCKT thời gian sau. Mặt khác trong khi nghiên cứu, đề tài cũng cập nhật những tư liệu sau năm 2015 để có thêm cơ sở nhận xét và kết luận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ chuyên sâu về chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang (1997-2015). Đánh giá thực trạng, phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Giang 1997-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.