Luận án TS Nguyễn Thị Thu Hà: Kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích kinh tế xanh Hàn Quốc, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm phát triển bền vững cho Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc, giá trị cao.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu rõ phát triển kinh tế xanh Khái niệm vai trò
Kinh tế xanh đang trở thành mô hình phát triển được nhiều quốc gia hướng tới. Mô hình này tập trung vào việc đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững, song song với bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống. Phát triển kinh tế xanh không chỉ giải quyết các thách thức về biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, mà còn mở ra nhiều cơ hội mới. Các quốc gia cần xây dựng nền tảng lý luận vững chắc để chuyển đổi thành công.
1.1. Khái niệm cơ bản về kinh tế xanh
Kinh tế xanh là nền kinh tế nâng cao phúc lợi con người và công bằng xã hội. Đồng thời, nền kinh tế này giảm đáng kể rủi ro môi trường và sự khan hiếm sinh thái. Kinh tế xanh hướng tới tăng trưởng GDP, tạo việc làm, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm, phát thải khí nhà kính. Nền kinh tế này sử dụng hiệu quả tài nguyên, ngăn chặn mất đa dạng sinh học. Các yếu tố cốt lõi bao gồm sản xuất sạch hơn, tiêu dùng bền vững, đầu tư vào công nghệ xanh.
1.2. Vai trò thiết yếu của phát triển kinh tế xanh
Phát triển kinh tế xanh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tương lai bền vững. Mô hình này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Kinh tế xanh tạo ra việc làm mới, nhất là trong các ngành công nghiệp xanh. Nền kinh tế này bảo vệ hệ sinh thái, giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Kinh tế xanh cũng cải thiện sức khỏe cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là giải pháp chiến lược cho nhiều vấn đề toàn cầu hiện nay.
1.3. Điều kiện cần thiết cho kinh tế xanh bền vững
Để phát triển kinh tế xanh thành công, cần nhiều điều kiện quan trọng. Đầu tiên là hệ thống pháp lý và thể chế mạnh mẽ, rõ ràng. Chính phủ cần có các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư vào các dự án xanh. Các nguồn tài chính dồi dào, bao gồm cả vốn đầu tư công và tư, rất cần thiết. Phát triển công nghệ xanh, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cộng đồng và sự tham gia của người dân cũng không thể thiếu. Hợp tác quốc tế cũng góp phần thúc đẩy quá trình này.
II. Chiến lược tăng trưởng xanh của Hàn Quốc giai đoạn 2008 2016
Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong trong việc áp dụng mô hình tăng trưởng xanh. Từ năm 2008, chính phủ Hàn Quốc đã công bố Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia, thể hiện cam kết mạnh mẽ. Chiến lược này được triển khai nhằm đối phó với khủng hoảng kinh tế toàn cầu và thách thức biến đổi khí hậu. Đây là bước ngoặt quan trọng trong định hướng phát triển của quốc gia Đông Á này. Chiến lược này đã đặt nền móng vững chắc cho sự chuyển đổi kinh tế theo hướng bền vững hơn.
2.1. Bối cảnh và định hướng chiến lược quốc gia
Năm 2008, Hàn Quốc đối mặt với khủng hoảng tài chính toàn cầu và áp lực từ biến đổi khí hậu. Chính phủ Hàn Quốc đã nhận thức rõ sự cần thiết của một mô hình phát triển mới. Định hướng 'Tăng trưởng Xanh ít carbon' được ban hành, coi đây là một chiến lược phát triển quốc gia mới. Mục tiêu là biến khủng hoảng thành cơ hội để đạt được tăng trưởng bền vững. Luật Khung Tăng trưởng Xanh (Green Growth Act) được thông qua năm 2010, tạo cơ sở pháp lý vững chắc.
2.2. Các trụ cột chính sách và mục tiêu cụ thể
Chiến lược tăng trưởng xanh của Hàn Quốc dựa trên ba trụ cột chính. Đó là giảm thiểu phát thải khí nhà kính và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Trụ cột thứ hai là tạo ra động lực tăng trưởng mới thông qua công nghệ xanh và ngành công nghiệp xanh. Trụ cột thứ ba là cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường vị thế quốc tế. Các mục tiêu cụ thể bao gồm giảm 30% phát thải khí nhà kính vào năm 2020 so với kịch bản BAU. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh là ưu tiên hàng đầu. Phát triển các thành phố thông minh, thân thiện với môi trường cũng là một mục tiêu quan trọng.
2.3. Kế hoạch 5 năm và nguồn lực triển khai
Chiến lược tăng trưởng xanh được cụ thể hóa thông qua Kế hoạch 5 năm về tăng trưởng xanh (2009-2013). Kế hoạch này chi tiết hóa các hành động, dự án và nguồn lực cần thiết. Một phần lớn ngân sách được dành cho đầu tư vào các dự án xanh. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, giao thông xanh, quản lý nước và chất thải. Thành lập Quỹ Tăng trưởng Xanh toàn cầu (GGGI) và Ủy ban Tổng thống về Tăng trưởng Xanh (PCGG) đã huy động các nguồn lực. Các cơ chế tài chính đa dạng đã được thiết lập để hỗ trợ các doanh nghiệp xanh.
III. Thực trạng triển khai kinh tế xanh Hàn Quốc và kết quả
Quá trình triển khai kinh tế xanh tại Hàn Quốc đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực. Các chính sách đã tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, từ bảo vệ môi trường đến phát triển công nghệ. Hàn Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể, củng cố vị thế là một quốc gia dẫn đầu về tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với một số hạn chế và thách thức. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp rút ra những bài học quý giá.
3.1. Nỗ lực giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường
Hàn Quốc đã thực hiện nhiều biện pháp để giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Các chính sách về tiết kiệm năng lượng, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo được đẩy mạnh. Đầu tư vào năng lượng mặt trời, điện gió, thủy điện đã tăng đáng kể. Hệ thống giao thông công cộng xanh được phát triển, thúc đẩy sử dụng xe điện, xe hybrid. Các dự án xây dựng 'thành phố thông minh' (smart city) đã giúp giảm lượng khí thải đô thị. Các chương trình quản lý chất thải và tái chế cũng được triển khai hiệu quả. Chính phủ đã đặt ra các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt cho các ngành công nghiệp.
3.2. Phát triển công nghệ xanh và ngành công nghiệp xanh
Hàn Quốc tập trung mạnh vào việc phát triển công nghệ xanh để tạo động lực tăng trưởng mới. Khoản đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển (R&D) các giải pháp xanh đã được thực hiện. Các lĩnh vực như pin năng lượng, công nghệ lưu trữ carbon, vật liệu sinh học đã có những tiến bộ vượt bậc. Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong việc chuyển đổi sang sản xuất xanh. Điều này đã tạo ra hàng trăm nghìn việc làm mới trong các ngành công nghiệp xanh. Xuất khẩu công nghệ môi trường của Hàn Quốc cũng tăng trưởng ấn tượng.
3.3. Đánh giá thành tựu và hạn chế của mô hình
Hàn Quốc đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế xanh. Kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, đồng thời giảm cường độ carbon. Chỉ số đổi mới xanh của quốc gia này cũng được cải thiện đáng kể. Hình ảnh quốc tế của Hàn Quốc trong lĩnh vực môi trường được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế. Sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch vẫn còn cao. Chi phí ban đầu cho các dự án xanh lớn. Mức độ tham gia của khu vực tư nhân còn chưa đồng đều. Nhận thức của một bộ phận người dân về lợi ích lâu dài của kinh tế xanh cần được nâng cao hơn nữa.
IV. Tiềm năng phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh. Nhận thức về tầm quan trọng của phát triển bền vững ngày càng tăng. Quốc gia này sở hữu nhiều tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên và con người để thực hiện quá trình chuyển đổi. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức cần vượt qua. Việc đánh giá kỹ lưỡng bối cảnh hiện tại sẽ giúp Việt Nam đưa ra các quyết sách phù hợp, học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế.
4.1. Nhận thức và sự cần thiết chuyển đổi tại Việt Nam
Việt Nam ngày càng nhận thức sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Nhu cầu về một mô hình phát triển bền vững là cấp thiết. Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với phát triển kinh tế xanh. Sự cần thiết chuyển đổi còn đến từ áp lực quốc tế về môi trường và mong muốn nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
4.2. Cơ hội và thách thức đặc thù của Việt Nam
Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển kinh tế xanh. Tài nguyên năng lượng tái tạo phong phú như năng lượng mặt trời, gió. Lực lượng lao động trẻ, năng động. Sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế thông qua các quỹ và dự án phát triển. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Vốn đầu tư cho các dự án xanh còn hạn chế. Công nghệ sản xuất tại nhiều ngành còn lạc hậu, gây ô nhiễm. Khung pháp lý và thể chế đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực quản lý và triển khai chính sách cần được nâng cao. Nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp còn hạn chế.
4.3. Tương đồng và khác biệt với bối cảnh Hàn Quốc
Việt Nam và Hàn Quốc có một số điểm tương đồng trong bối cảnh phát triển. Cả hai đều là các nền kinh tế đang phát triển nhanh, có nhu cầu lớn về năng lượng. Cả hai đều đối mặt với thách thức từ biến đổi khí hậu và áp lực môi trường. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn tồn tại. Hàn Quốc đã có nền tảng công nghiệp và công nghệ phát triển vượt trội. Khả năng tài chính và năng lực R&D của Hàn Quốc mạnh hơn nhiều. Mức độ nhận thức và cam kết chính trị của Hàn Quốc về kinh tế xanh cũng đã được hình thành sớm hơn.
V. Bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho kinh tế xanh Việt Nam
Kinh nghiệm của Hàn Quốc trong phát triển kinh tế xanh mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam. Từ chiến lược đến triển khai, các yếu tố thành công và hạn chế đều có thể áp dụng. Việc chắt lọc những kinh nghiệm phù hợp sẽ giúp Việt Nam xây dựng lộ trình phát triển hiệu quả hơn. Các bài học này không chỉ dừng lại ở chính sách mà còn liên quan đến thể chế, tài chính và sự đồng thuận xã hội. Áp dụng linh hoạt các bài học này là chìa khóa để Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng xanh.
5.1. Xây dựng khung pháp lý và thể chế vững chắc
Bài học quan trọng từ Hàn Quốc là việc xây dựng một hệ thống pháp lý và thể chế chặt chẽ. Việt Nam cần hoàn thiện các luật, nghị định liên quan đến kinh tế xanh. Các chính sách cần có tính nhất quán, minh bạch và ổn định. Thành lập các cơ quan chuyên trách có đủ thẩm quyền và nguồn lực để điều phối. Đảm bảo vai trò lãnh đạo của chính phủ trong việc định hướng và thúc đẩy. Tham khảo Luật Khung Tăng trưởng Xanh của Hàn Quốc để xây dựng nền tảng pháp lý phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
5.2. Đảm bảo nguồn tài chính và công nghệ tiên tiến
Hàn Quốc đã thành công trong việc huy động các nguồn tài chính khổng lồ cho kinh tế xanh. Việt Nam cần phát triển các cơ chế tài chính đa dạng, hấp dẫn đầu tư tư nhân. Tạo ra các quỹ xanh, tín dụng xanh, trái phiếu xanh. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các dự án xanh. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh là điều cần thiết. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển. Hợp tác quốc tế để tiếp cận nguồn vốn ODA và công nghệ tiên tiến.
5.3. Tăng cường sự đồng thuận xã hội đảm bảo hiệu quả
Sự thành công của kinh tế xanh đòi hỏi sự đồng thuận cao từ xã hội. Việt Nam cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân. Cần làm rõ lợi ích của kinh tế xanh đối với cá nhân và cộng đồng. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Các chính sách phải đảm bảo tính công bằng, không gây gánh nặng quá lớn cho bất kỳ nhóm đối tượng nào. Đảm bảo tính minh bạch trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Kết nối các lợi ích kinh tế với lợi ích môi trường để tạo sự ủng hộ lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU HÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH CỦA HÀN QUỐC VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Kim Chi 2. Trần Thị Lan Hương HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH .Tình hình nghiên cứu về khái niệm và đặc điểm của kinh tế xanh. Tình hình nghiên cứu về sự phát triển kinh tế xanh và kinh nghiệm của Hàn Quốc. Tính hình nghiên cứu về kinh tế xanh ở Việt Nam. Đánh giá công trình nghiên cứu trong, ngoài nước và hướng tiếp cận của Luận án.
Đánh giá công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Hướng tiếp cận của luận án .20 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH. Cở sở lý luận về phát triển kinh tế xanh. Một số khái niệm cơ bản.
Đặc điểm và tiêu chí đánh giá một nền kinh tế xanh. Vai trò của phát triển kinh tế xanh. Các điều kiện chủ yếu nhằm phát triển kinh tế xanh. Cơ sở thực tiễn về phát triển kinh tế xanh.
Nhu cầu phát triển kinh tế xanh trên thế giới hiện nay. Bối cảnh để phát triển kinh tế xanh của Hàn Quốc. Quan niệm phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc .54 Chương 3 PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH Ở HÀN QUỐC TỪ NĂM 2008 ĐẾN 2016. Chiến lược và các kế hoạch phát triển kinh tế xanh của Hàn Quốc.
Điều kiện để phát triển kinh tế xanh ở Hàn Quốc. Thực trạng phát triển kinh tế xanh ở Hàn Quốc. Thực trạng bảo vệ môi trường, xây dựng xã hội carbon thấp. Xây dựng nền kinh tế xanh, công nghệ xanh.
Cải thiện chất lượng cuộc sống theo hướng xanh hơn. Đánh giá chung về phát triển kinh tế xanh ở Hàn Quốc. Kết quả đạt được về phát triển kinh tế xanh ở Hàn Quốc. Hạn chế và nguyên nhân về phát triển kinh tế xanh ở Hàn Quốc.
100 Chương 4 MỘT SỐ GỢI Ý CHO VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH TỪ KINH NGHIỆM HÀN QUỐC. Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay .Nhận thức về phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam. Sự cần thiết phải chuyển đổi sang kinh tế xanh ở Việt Nam. Cơ hội và thách thức khi Việt Nam phát triển kinh tế xanh.
Điểm tương đồng và khác biệt của Việt Nam và Hàn Quốc trong phát triển kinh tế xanh. Điểm tương đồng. Điểm khác biệt:. Bài học kinh nghiệm từ phát triển kinh tế xanh ở Hàn Quốc.
Bài học về việc thiết lập các cơ sở pháp lý cho phát triển kinh tế xanh. Phát triển kinh tế xanh cần sự đồng thuận cao của người dân. Đảm bảo tài chính cho phát triển kinh tế xanh. Chú trọng đến hiệu quả kinh tế của các chính sách phát triển kinh tế xanh 136 4.5 Bài học từ một số hạn chế trong phát triển kinh tế xanh của Hàn Quốc.
Đề xuất giải pháp phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam trong giai đoạn tới từ kinh nghiệm Hàn Quốc. 148 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Hợ tác inh tế Châu - Thái Bình Duong (Asia-Pacific Economic APEC Cooperation) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam (Association of Southeast Asian ASEAN Nations) ASEM Họi nghị thuợng đ nh - Âu (Asia-Europe Summit) BAU inh doanh Thông thường (Business as usual) CDM Co chế hát triển sạch (Clean Development Mechanism) Cơ quan Triển khai Năng lượng Sạch (Clean Energy deplopment CEDA Agency) CPI Ch số Giá tiêu dùng (Consumer price index) EACP Đối tác hí hạu Đông (East Asia Climate Partnership) Đầu tư để sản xuất các hàng hoá – dịch vụ (environmental goods and EGSS services sector) EU Liên minh châu Âu (European Union) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GGEI Ch số kinh tế xanh toàn cầu (Green Global Economic Indicators) GGGI Viẹn Tang truởng xanh toàn cầu (Global Green Growth Institute) GHGs Khí nhà kính (green house gases) IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic OECD Cooperation and Development) Uỷ ban tổng thống về tăng trưởng xanh (Presidency Commission on PCGG Green Growth) R&D Nghiên cứu và phát triển (research & development ) Công ước khung của Liên hợ quốc về biến đổi khí hậu (United UNFCCC Nations Framework Convention on Climate Change) y ban kinh tế x họi Liên Hiẹ uốc khu vực Châu Á Thái Bình UNESCAP Duong (United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific) Nhóm quản lý môi trường Liên hợp quốc (United Nations UNEMG Environment Management Group) Chương trình Môi trường của Liên Hợp Quốc (United Nations UNEP Environment Program). WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 2.1 Các bước chuyển đổi từ nền kinh tế “nâu” sang “xanh 28 Bảng 2.2 Các ch số đánh giá nền kinh tế xanh 31 Bảng 3.1 Ba trụ cột và 10 định hướng chính sách phát triển kinh tế 56 xanh trong Chiến lược tăng trưởng xanh và kế hoạch 5 năm lần thứ nhất của Hàn Quốc Bảng 3.2 Những tiêu chí thực hiện kế hoạch tăng trưởng xanh 5 năm 58 lần thứ nhất của Hàn Quốc (2009-2013) Bảng 3.3 3 trụ cột, 5 định hướng và 20 nhiệm vụ cơ bản của Chiến 60 lược và kế hoạch tăng trưởng xanh lần thứ 2 của Hàn quốc (2014-2018) Bảng 3.4 Chi tiêu ngân sách cho tăng trưởng xanh của Hàn Quốc giai 68 đoạn 2009-2013 Bảng 3. Chứng nhận sản phẩm thân thiện với môi trường của Hàn 86 Quốc Bảng 3.
Chứng nhận sản phẩm thân thiện của Hàn Quốc 87 Bảng 3.7 Việc làm xanh ở Hàn Quốc giai đoạn 2009-2013 98 Bảng 4.1 Sản luợng khai thác mọt số loại tài nguyen quan trọng ở 120 nuớc ta giai đoạn 2011 - 2014 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ HÌNH NỘI DUNG TRANG Hình 3.1 Cơ cấu tổ chức cho tăng trưởng xanh 66 Hình 3.2 Lượng giảm phát thải KNK mỗi năm của Hàn Quốc 77 Hình 3.3 Chi tiêu R&D cho các dự án liên công nghệ 83 Sự thay đổi thứ hạng cạnh tranh toàn cầu của Hàn Quốc về Hình 3.4 84 khoa học và công nghệ giai đoạn 2008-2013 Thay đổi phát thải nhà kính ở một số quốc gia tính trên đơn Hình 3.5 94 vị GDP (%) Mức độ sử dụng năng lượng, nước, rác thải của người dân Hình 3.6 95 Hàn Quốc giai đoạn 2007-2012 Hình 3.7 Thay đổi mức tiêU dùng năng lượng giai đoạn 2005-2014 96 Sự chệch hướng của phát thải nhà kính so với mức thông Hình 3. 105 thường (BAU) Hình 4.1 Co cấu nguồn điẹn của Viẹt Nam nam 2015 121 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thế giới hiện đang đứng trước những vấn đề hết sức cấp bách và nan giải như: sự nóng lên toàn cầu dẫn đến băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao nguy cơ nhấn chìm một số quốc gia ven biển và phá hoại hệ sinh thái khu vực đe dọa đời sống sinh vật ở đới lạnh, sự ô nhiễm môi trường, thủng tầng ozon, biến đổi khí hậu, … ảnh hưởng trực tiế đến sự sống của loài người. Đồng thời, để theo đuổi giấc mơ tăng trưởng ngày càng cao, các quốc gia trên thế giới đ không ngừng khai thác tài nguyên thiên nhiên, chặt phá rừng, với lý thuyết giả định các nguồn lực là vô hạn.
Các nhà máy, công trình xây dựng, khí thải từ các hương tiện giao thông,. đ và đang thay đổi cả bầu khí quyển và đe dọa sự sống toàn cầu. Với tốc độ khai thác tài nguyên thiên nhiên tăng 80% trong vòng 30 năm gần đây, nhiều nhà khoa học dự đoán đến năm 2050, Trái Đất sẽ không còn dự trữ tài nguyên. Sự tuyệt chủng của các loài động vật trên thế giới đang ở mức báo động.
Nồng độ CO2 cao k lục ở mức 420 ppm, sự ấm lên toàn cầu và những hậu quả không lường trước của nó đang là mối quan tâm của toàn thế giới. Các hậu quả trên đ không được dự báo trước và sự khắc phục có phần chậm chạp của các quốc gia trên thế giới. Với các hệ lụy nghiêm trọng đó, xu hướng mới để phát triển kinh tế mà vẫn bảo đảm bảo vệ môi trường đang được các quốc gia theo đuổi đó là mô hình “Kinh tế xanh”. Kinh tế xanh là nền kinh tế nâng cao đời sống của con người và cải thiện công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể những rủi ro môi trường và những thiếu hụt sinh thái.
Phát triển xanh (Green Development) chính là công cụ cần thiết để hướng tới nền kinh tế xanh đó. Tăng trưởng xanh là thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế đồng thời đảm bảo các nguồn tài sản tự nhiên tiếp tục cung cấp các tài nguyên và dịch vụ môi trường thiết yếu cho cuộc sống của chúng ta. Để thực hiện điều này, tăng trưởng xanh phải là nhân tố xúc tác trong việc đầu tư và đổi mới, là cơ sở cho sự tăng trưởng bền vững và tăng cường tạo ra các cơ hội kinh tế mới. Những nước đi đầu trong phát triển kinh tế xanh có Đức, Nhật Bản, Singapor và đặc biệt là Hàn Quốc.
Với xuất hát điểm là một quốc gia nghèo nàn về tài 1 nguyên thiên nhiên, môi trường sống của Hàn Quốc bị hủy hoại chóng mặt do khí thải của các nhà máy, hương tiện giao thông,… Hàn Quốc đ nhận thức được điều nguy hại này, họ đ á dụng những chính sách phát triển kinh tế xanh với mục tiêu giảm bớt sự tác động tiêu cực của các hoạt động kinh tế đến môi trường, đồng thời vẫn duy trì tăng trưởng kinh tế. Kể từ năm 2008 đến nay sau gần một thập niên thực hiện phát triển kinh tế xanh, Hàn Quốc đ gặt hái được nhiều thành công trong phát triển kinh tế, xã hội và môi trường. Kinh nghiệm phát triển kinh tế xanh của Hàn Quốc đ đem lại nhiều bài học quý giá cho các nước đang hát triển trong đó có Việt Nam. Việt Nam đi theo con đường phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, các ngành công nghiệp nặng tăng nhanh trong những năm gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích kinh tế xanh Hàn Quốc, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm phát triển bền vững cho Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc, giá trị cao.
Luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kinh tế xanh Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.