Nhân tố kinh tế xã hội và chuyển cư nông thôn trong công nghiệp hóa - Tống Văn Chung

Nghiên cứu các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến di cư cư dân nông thôn trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa, luận án TS xã hội học.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan chuyển cư nông thôn Việt Nam cơ sở lý luận

Quá trình tăng trưởng dân số là tự nhiên. Sự phát triển kinh tế xã hội luôn đi kèm thay đổi dân cư. Đây là quy luật lịch sử-tự nhiên. Dân cư di chuyển nơi cư trú, làm việc, sinh sống. Quá trình này không chỉ là sự di động cá nhân mà còn là vận động tổng thể cư dân. Nó tạo ra mặt "động" của dân số, mang lại hệ quả kinh tế-xã hội. Những hậu quả này đôi khi khó lường. Di dân là vấn đề phức tạp, kéo dài lịch sử nhân loại. Ở Việt Nam, vấn đề di dân và các khía cạnh liên quan chưa được quan tâm đúng mức. Nguyên nhân di chuyển dân cư có thể do cơ cấu phân bố dân số giữa các vùng không đồng đều. Quỹ đất ngày càng thu hẹp do công nghiệp hóa và đô thị hóa. Điều này có chi phối người dân nông thôn lựa chọn di cư để tìm cơ hội tốt hơn. Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 cho thấy dân số Việt Nam là hơn 85 triệu người. Dân số thành thị chiếm 29,6%; nông thôn chiếm 70,4%. Nhận thức đầy đủ về chuyển cư trong quá khứ và hiện tại là nhu cầu thiết yếu. Cần trả lời nhiều vấn đề: Tình trạng di cư hiện nay thế nào? Di dân biến đổi cấu trúc dân số-xã hội ra sao? Các yếu tố nào gây tác động, ảnh hưởng đến di chuyển dân cư? Vai trò của chuyển cư đối với công cuộc xây dựng đất nước? Hậu quả của nó ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội - văn hóa từng vùng? Lối sống của người di cư thay đổi ra sao? Mối quan hệ xã hội mới hình thành thế nào? Hậu quả môi trường nơi họ chuyển đến là gì? Sự lan truyền văn hóa, lối sống giữa các nhóm xã hội "đi" và "đến" diễn ra như thế nào?

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu chuyển cư

Việt Nam đang trải qua quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sự thay đổi dân số và di cư là tất yếu. Nghiên cứu chuyển cư giúp hiểu rõ nguyên nhân, hậu quả. Đặc biệt, di cư từ nông thôn ra thành thị đang gia tăng. Điều này tạo ra áp lực lên cả vùng đi và vùng đến. Việc phân tích các nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư giúp hoạch định chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển bền vững. Nông thôn Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Di cư là một phản ứng tự nhiên của người dân trước các thay đổi. Nó cũng là chiến lược sinh tồn, tìm kiếm cơ hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về một hiện tượng xã hội phức tạp.

1.2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn đề tài

Luận án vận dụng các lý thuyết xã hội học vào nghiên cứu chuyển cư nông thôn. Điều này làm giàu nội hàm các khái niệm lý luận xã hội học. Nghiên cứu bổ sung tri thức thực nghiệm xã hội học về chuyển cư nông thôn Việt Nam. Đặc biệt tập trung vào giai đoạn những năm 2000. Đề tài cố gắng lý giải động cơ di chuyển của người dân nông thôn. Động cơ này xuất hiện trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách. Các chính sách này liên quan đến quản lý dân số và phát triển nông thôn. Đồng thời, đề xuất giải pháp nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của di cư.

II.Thực trạng chuyển cư nông thôn Việt Nam giai đoạn Đổi mới

Giai đoạn Đổi mới chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong cơ cấu kinh tế và xã hội Việt Nam. Di cư, đặc biệt là chuyển cư từ nông thôn, trở thành một hiện tượng nổi bật. Chính sách mở cửa, phát triển kinh tế thị trường đã tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, cũng làm nảy sinh các thách thức. Người dân nông thôn tìm kiếm việc làm và thu nhập tốt hơn ở các đô thị và khu công nghiệp. Di cư không chỉ là phản ứng với sự thiếu thốn. Nó còn là hành động chủ động tìm kiếm tương lai. Sự biến động về dân số và địa lý tạo ra những khuôn mẫu di cư mới. Chính phủ và các nhà nghiên cứu đã dành sự quan tâm đặc biệt. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về các xu hướng này. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

2.1. Diễn biến chuyển cư nông thôn giai đoạn 1986 2000

Giai đoạn 1986-2000, Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới. Nền kinh tế chuyển từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Điều này kéo theo sự chuyển dịch lao động mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Nhiều khu công nghiệp, đô thị mới hình thành. Các cơ hội việc làm tập trung tại đây. Người dân nông thôn, đặc biệt là lao động trẻ, di chuyển đến các thành phố lớn. Họ tìm kiếm thu nhập cao hơn. Sự khác biệt về mức sống giữa nông thôn và thành thị ngày càng rõ rệt. Đây là yếu tố thúc đẩy di cư. Tình hình chuyển cư diễn ra tự phát, chưa có quản lý chặt chẽ. Điều này gây ra nhiều vấn đề xã hội ở cả vùng đi và vùng đến.

2.2. Tái định cư lòng hồ thủy điện Dạng chuyển cư đặc thù

Tái định cư lòng hồ thủy điện là một dạng chuyển cư đặc thù ở nông thôn. Các dự án thủy điện quy mô lớn đòi hỏi di dời hàng chục nghìn hộ dân. Họ phải chuyển đến nơi ở mới, thường là các khu tái định cư. Đây là di cư cưỡng bức hoặc bán cưỡng bức. Nó không phải do ý muốn chủ quan của người dân. Người dân phải đối mặt với nhiều khó khăn. Họ mất đất sản xuất, thay đổi sinh kế, phá vỡ cộng đồng truyền thống. Chính sách hỗ trợ tái định cư thường gặp hạn chế. Nó không đủ bù đắp thiệt hại, gây ra nhiều bất ổn xã hội. Nghiên cứu về tái định cư cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý di cư có kế hoạch.

2.3. Chuyển cư cư dân nông thôn những năm 2000 2010

Giai đoạn 2000-2010, tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa tăng nhanh. Di cư từ nông thôn vào thành thị trở nên phổ biến hơn. Chính sách phát triển kinh tế xã hội tiếp tục khuyến khích dịch chuyển lao động. Thị trường lao động phát triển mạnh mẽ. Các ngành công nghiệp như dệt may, da giày, điện tử thu hút lượng lớn lao động phổ thông. Thu nhập từ công việc ở thành thị cao hơn đáng kể so với nông nghiệp. Điều này là động lực chính. Mạng lưới xã hội của người di cư đóng vai trò quan trọng. Họ giúp người thân, bạn bè tìm kiếm việc làm và chỗ ở. Tuy nhiên, di cư cũng tạo ra những áp lực lớn. Đó là quá tải hạ tầng đô thị, vấn đề nhà ở, giáo dục, y tế cho người di cư.

III.Nhân tố kinh tế ảnh hưởng lớn đến chuyển cư nông thôn

Các nhân tố kinh tế đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm chuyển cư nông thôn. Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế giữa các vùng là động lực chính. Người dân nông thôn thường di cư để cải thiện chất lượng cuộc sống, tìm kiếm thu nhập ổn định hơn. Các yếu tố như đất đai, thu nhập, việc làm và thị trường lao động là những yếu tố kinh tế quan trọng. Chúng định hình quyết định di cư của người dân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phát triển nông thôn hiệu quả. Đồng thời, quản lý dòng chảy di cư một cách bền vững. Công nghiệp hóa và hiện đại hóa tác động mạnh mẽ đến các yếu tố này. Chúng tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho cộng đồng nông thôn.

3.1. Tác động của đất đai thu nhập việc làm

Đất đai là tư liệu sản xuất chính của người nông dân. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa làm thu hẹp quỹ đất nông nghiệp. Đất bị thu hồi để xây dựng nhà máy, khu đô thị. Điều này khiến nhiều hộ gia đình mất kế sinh nhai truyền thống. Thu nhập từ nông nghiệp thấp và không ổn định. Nó không đủ đáp ứng nhu cầu cuộc sống ngày càng cao. Cơ hội việc làm tại nông thôn hạn chế. Chất lượng việc làm cũng không cao. Nhiều lao động trẻ không tìm được việc làm phù hợp. Họ thiếu các kỹ năng cần thiết cho ngành công nghiệp. Những yếu tố này tạo áp lực "đẩy" người dân rời quê hương. Họ tìm kiếm cơ hội việc làm và thu nhập tốt hơn ở thành phố.

3.2. Vai trò của thị trường lao động đối với di dân

Thị trường lao động đóng vai trò "hút" người dân nông thôn. Các đô thị lớn và khu công nghiệp có nhu cầu cao về lao động phổ thông. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ phát triển mạnh. Chúng tạo ra nhiều việc làm với mức lương hấp dẫn hơn. Thông tin về việc làm và điều kiện làm việc được lan truyền nhanh chóng. Điều này thu hút người lao động từ nông thôn. Sự xuất hiện của các công ty đa quốc gia cũng góp phần mở rộng thị trường. Người lao động nông thôn tìm thấy cơ hội thay đổi cuộc sống. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Các thách thức về điều kiện sống và làm việc ở thành phố cũng đáng kể. Thị trường lao động có tính chọn lọc. Nó ưu tiên những người có kỹ năng hoặc sức khỏe tốt.

IV.Nhân tố xã hội tác động mạnh đến chuyển cư nông thôn

Bên cạnh các yếu tố kinh tế, nhân tố xã hội cũng có ảnh hưởng lớn đến quyết định chuyển cư nông thôn. Mạng lưới xã hội, chính sách phát triển, đặc trưng nhân khẩu là những yếu tố quan trọng. Chúng định hình hành vi di cư của cá nhân và hộ gia đình. Các yếu tố xã hội không chỉ tạo ra động lực di cư. Chúng còn ảnh hưởng đến quá trình thích nghi ở nơi đến. Sự thay đổi về lối sống, văn hóa, và các mối quan hệ xã hội là những hệ quả tất yếu. Việc nghiên cứu các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn bức tranh toàn diện về di cư. Đồng thời, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp hỗ trợ cộng đồng di cư.

4.1. Vai trò của mạng lưới xã hội

Mạng lưới xã hội đóng vai trò cầu nối quan trọng trong quá trình di cư. Người di cư thường dựa vào thông tin, sự giúp đỡ từ người thân, bạn bè đã di cư trước đó. Mạng lưới này cung cấp thông tin về việc làm, chỗ ở, kinh nghiệm sống. Nó giảm bớt rủi ro và chi phí ban đầu khi di chuyển. Mạng lưới xã hội cũng là nguồn hỗ trợ tinh thần. Nó giúp người di cư vượt qua khó khăn ban đầu. Các mối quan hệ này hình thành các cộng đồng nhỏ ở nơi đến. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thích nghi. Nó cũng là yếu tố "kéo" người thân khác di cư theo. Mạng lưới xã hội tạo ra một chuỗi di cư. Nó duy trì dòng chảy di dân từ một vùng nông thôn cụ thể đến một khu vực thành thị.

4.2. Chính sách phát triển kinh tế xã hội tác động

Các chính sách phát triển kinh tế-xã hội của nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp. Chúng tác động đến quy mô và hướng của dòng chảy di cư. Chính sách đầu tư vào hạ tầng, giáo dục, y tế ở thành thị tạo sức hút. Trong khi đó, thiếu đầu tư vào nông thôn tạo áp lực "đẩy". Các chính sách về đất đai, việc làm, an sinh xã hội cũng ảnh hưởng. Ví dụ, chính sách thu hồi đất để phát triển công nghiệp làm mất sinh kế nông dân. Điều này buộc họ phải di cư. Các chính sách hỗ trợ lao động nông thôn chuyển đổi nghề nghiệp chưa đủ mạnh. Điều này khiến nhiều người không có lựa chọn nào khác ngoài di cư. Chính sách cần cân bằng giữa phát triển đô thị và phát triển nông thôn.

4.3. Đặc trưng nhân khẩu xã hội của người di cư

Các đặc trưng nhân khẩu xã hội của cá nhân ảnh hưởng đến quyết định di cư. Thanh niên, những người có trình độ học vấn nhất định, có xu hướng di cư cao hơn. Họ có khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường mới. Tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân cũng là yếu tố quan trọng. Nam giới thường di cư trước để tìm kiếm việc làm. Sau đó, họ đưa gia đình ra thành phố. Phụ nữ thường di cư vào các ngành công nghiệp nhẹ. Đặc điểm dân số ở nông thôn có sự phân hóa. Các hộ gia đình nghèo, thiếu đất sản xuất thường có thành viên di cư. Họ tìm kiếm nguồn thu nhập bổ sung. Những người có mạng lưới xã hội mạnh cũng dễ di cư hơn. Họ nhận được sự hỗ trợ từ người thân.

V.Tác động đô thị hóa lên chuyển cư và kiến nghị giải pháp

Đô thị hóa là một trong những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy chuyển cư từ nông thôn. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cảnh quan. Nó còn định hình lại cơ cấu dân số và kinh tế-xã hội. Sự mở rộng của các thành phố, cùng với sự phát triển của công nghiệp. Điều này tạo ra một lực hút lớn đối với lao động nông thôn. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại nhiều thách thức. Nó bao gồm áp lực lên hạ tầng, môi trường, và các vấn đề xã hội. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các kiến nghị và giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là quản lý chuyển cư một cách bền vững. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho cả vùng đi và vùng đến.

5.1. Ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa

Đô thị hóa tạo ra sự chuyển dịch lớn về dân số và lao động. Các thành phố phát triển nhanh chóng, trở thành trung tâm kinh tế. Chúng cung cấp nhiều cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Điều kiện sống, dịch vụ công cộng ở đô thị tốt hơn nông thôn. Giáo dục, y tế, văn hóa đều tập trung ở đây. Đây là những yếu tố "kéo" người dân nông thôn. Quá trình đô thị hóa cũng gây ra áp lực thu hồi đất nông nghiệp. Điều này làm mất sinh kế của nông dân. Đất đai chuyển đổi mục đích sử dụng. Nông dân mất đất trở thành lao động tự do. Họ buộc phải di cư để tìm kiếm việc làm mới. Đô thị hóa cũng gây ra tình trạng quá tải hạ tầng ở các thành phố lớn. Nó tạo ra áp lực về nhà ở, giao thông, môi trường.

5.2. Kết luận và kiến nghị cho quản lý chuyển cư

Chuyển cư nông thôn là hệ quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa. Các nhân tố kinh tế xã hội tác động đa chiều đến quyết định di cư. Kết luận cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý chuyển cư. Nó cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Kiến nghị tập trung vào các giải pháp bền vững. Cần phát triển kinh tế nông thôn toàn diện. Tạo thêm việc làm tại chỗ, nâng cao thu nhập cho người dân. Chính sách cần hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đào tạo kỹ năng cho lao động nông thôn. Cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng xã hội ở nông thôn. Điều này giúp giảm khoảng cách với đô thị. Các chính sách về đất đai cần minh bạch, công bằng. Đảm bảo quyền lợi cho người dân bị thu hồi đất. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ người di cư hòa nhập ở nơi đến. Điều này bao gồm nhà ở, giáo dục, y tế và bảo trợ xã hội. Quản lý chuyển cư cần có sự phối hợp giữa các cấp, các ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự chuyển cư của cư dân nông thôn trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa luận án ts xã hội học 62 31 30 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN TỐNG VĂN CHUNG ĐỀ TÀI NHỮNG NHÂN TỐ KINH TẾ- Xà HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ CHUYỂN CƯ CỦA CƯ DÂN NÔNG THÔN TRONG QUÁTRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Xà HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Đặng Cảnh Khanh Hà Nội - 2011 MỤC LỤC MỞ ĐẦU Trang 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài 2 2 - Tổng quan về tình hình nghiên cứu 3 3 - Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 12 4 - Khách thể nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên 12 cứu 5 – Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 13 6 – Sơ đồ quan hệ giữa các biến số (Khung phân tích) 14 7 – Phương pháp nghiên cứu. 14 8 - Những đóng góp mới của luận án 16 9- Nội dung của luận án 16 Chƣơng 1: CƠ SỞ THỰC TIỄN VÀ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 - Cơ sở thực tiến của đề tài 18 1.2 - Cơ sở lý luận của đề tài 23 1.3 - Hệ khái niệm công cụ 35 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG CHUYỂN CƢ Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM TRONG ĐỔI MỚI ( từ 1986 đến 2010) 49 2.1 – Tình hình chuyển cư ở nông thôn giai đoạn 1986 - 2000 49 2.2 - Tái định cư vùng lòng hồ thuỷ điện – dạng đặc thù của 64 chuyển cư ở nông thôn trong Đổi mới.3 – Chuyển cư của cư dân nông thôn những năm 2000 -2010 74 Chƣơng 3: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHUYỂN CƢ TRONG THỜI KỲ CÔNG NGHIỆP HÓA-HIỆN i ĐẠI HÓA ĐẤT NƢỚC 91 3.1 – Tác động của đất đai, thu nhập, lao động việc làm.2 – Tác động của thị trường lao động.3 - Vai trò của mạng lưới xã hội.4 - Tác động của các chính sách phát triển kinh tế-xã hội 128 3.5 – Tác động của các đặc trưng nhân khẩu xã hội 138 3.6 – T¸c ®éng cña qu¸ tr×nh ®« thÞ hãa.

167 KẾT LUẬN 178 1- Kết luận: 178 2 - Kiến nghị 179 C¸c c«ng tr×nh ®· c«ng bè liªn quan ®Õn luËn ¸n 182 TÀI LIỆU THAM KHẢO 183 PHỤ LỤC 211 ii MỞ ĐẦU 1 – Tính cấp thiết của đề tài Sự tăng trƣởng dân số là quá trình có tính tự nhiên. Tuy nhiên cùng với quá trình phát triển của lực lƣợng sản xuất xã hội, sự tăng trƣởng kinh tế luôn kèm theo sự thay đổi dân cƣ. Đây là một quá trình mang tính quy luật lịch sử-tự nhiên. Quá trình này thể thiện thành hai động thái: di động tự nhiên –sinh ra, lớn lên, trƣởng thành và cuối cùng rời khỏi xã hội; di chuyển nơi cƣ trú, làm việc và sinh sống.

Và đây là quá trình chỉ sự di động không chỉ của cá nhân mà nó còn thể hiện ở cấp độ vận động của một tổng thể cƣ dân, tạo ra mặt “động” của quá trình dân số và đem lại những hệ quả kinh tế-xã hội nhất định, có những hậu quả đôi khi khó lƣờng. Di dân là một vấn đề phức tạp xảy ra trong suốt chiều dài của lịch sử nhân loại. Ở mỗi quốc gia, mỗi dân tộc lại có những quan niệm khác nhau về vấn đề di dân và những khía cạnh có liên quan đến di dân cũng chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Lịch sử phát triển của dân tộc Việt Nam cũng cũng chứng tỏ điều đó.

Phải chăng nguyên nhân gây ra hiện tƣợng xã hội di chuyển dân cƣ trên là do cơ cấu phân bố dân số giữa các vùng trong nƣớc không đồng đều? Câu hỏi cần có lời giải đáp. Quỹ đất đang ngày càng thu hẹp trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa có chi phối ngƣời dân nông thôn lựa chọn giả pháp di cƣ để tìm cơ hội sống tốt hơn Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 cho thấy, đến ngày 01-4-2009 dân số của Việt Nam là 85789573 ngƣời, tăng 9,47 triệu ngƣời so với năm 1999 (với sai số thuần là 0,3%). Với kết quả này, Việt Nam là nƣớc đông dân thứ 3 ở ASEAN và thứ 13 trên thế giới. Dân số ở thành thị chiếm 29,6% tổng dân số cả nƣớc; Nông thôn chiếm 70,4%.

1 Nhận thức đầy đủ về sự chuyển cƣ trong trong quá khứ cũng nhƣ hiện tại là một nhu cầu tất yếu. Cần trả lời hàng loạt vấn đề: Tình trạng di cƣ hiện nay ra sao? Di dân sẽ làm biến đổi cấu trúc (cơ cấu) dân số-xã hội nhƣ thế nào? Những gì là nguyên nhân, là các yếu tố, là những điều kiện. gây tác động, ảnh hƣởng đến sự di chuyển dân cƣ nhƣ vậy? Vai trò của quá trình chuyển cƣ đối với công cuộc xây dựng, kiến thiết đất nƣớc và phát triển mọi mặt khác nhau của đời sống xã hội nói chung và của từng địa phƣơng cụ thể nói riêng ra sao? Hậu quả của nó có ảnh hƣởng gì đến sự phát triển kinh tế - xã hội - văn hoá của từng vùng, từng dân tộc? Có sự thay đổi gì về lối sống của họ trong những điều kiện hoạt động sống mới? Những mối quan hệ xã hội mới đƣợc định hình nhƣ thế nào? Hậu quả môi trƣờng nơi họ mới chuyển đến ra sao? Sự lan truyền văn hoá, lối sống cũng nhƣ sự “giao thao” văn hoá giữa những nhóm xã hội “đi”, “đến" nhƣ thế nào?. 2 - Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2.1 - Ý nghĩa khoa học của luận án Thực hiện đề tài của luận án sẽ là sự vận dụng các lý thuyết xã hội học vào nghiên cứu hiện tƣợng xã hội chuyển cƣ ở nông thôn Việt Nam trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn hiện nay.

Trên cơ sở đó đóng góp làm giàu nội hàm các khái niệm của lý luận xã hội học, bổ sung những tri thức thực nghiệm xã hội học cho nhận thức về quá trình chuyển cƣ ở nông thôn Việt Nam trong giai đoạn 2000. Nghiên cứu này cũng là một sự cố gắng tìm hiểu lý giải động cơ di chuyển của ngƣời dân nông thôn trong công cuộc công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nƣớc. Khi thực hiện đề tài nghiên cứu của luận án chúng tôi muốn làm sáng tỏ sự tác động của những quy luật xã hội học (và cả tính quy luật) tác động đến quá trình di chuyển dân cƣ hiện nay. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ đóng góp cho 2 lý luận về chuyển cƣ trong giai đoạn Đổi mới của đất nƣớc, qua đó góp một phần cho nhận thức đúng về thực trạng di cƣ hiện nay ở Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu của đề tài góp một phần cho sự mở rộng khía cạnh lý luận về quá trình tái định cƣ hiện nay, khi đất nƣớc đang tiến hành xây dựng những nhà máy thuỷ điện lớn, các khu công nghiệp, chế xuất trên mọi miền đất nƣớc.2 - Ý nghĩa thực tiễn của luận án Luận án sẽ đem lại một sự hiểu biết đúng đắn về thực trạng chuyển cƣ hiện tại, qua đó giúp cho sự hoạch định chính sách xã hội có một cơ sở khoa học để đề ra những giải pháp điều chỉnh dòng di cƣ một cách hợp lý và có hiệu quả. Thông qua luận án này, chúng tôi đề xuất những khuyến nghị và giải pháp có tính khả thi để quản lý quá trình chuyển cƣ hiện nay; qua đó cũng mong muốn với sự thành công của đề tài luận án đƣợc ứng dụng trong quản lý xã hội của nhà nƣớc đối với quá trình thực hiện di dân theo kế hoạch cũng nhƣ quản lý các loại hình chuyển cƣ hiện nay. 3 - Tổng quan về tình hình nghiên cứu Những năm 1980, Uỷ ban khoa học xã hội Việt Nam (nay là Viện Khoa học Xã hội Việt Nam) đã triển khai nghiên cứu các khía cạnh khác nhau về Tây Nguyên, trong đó một nội dung quan trọng khảo sát việc di dân xây dựng kinh tế mới. Tập thể các nhà khoa học xã hội Việt Nam đã nghiên cứu, tổng kết di dân trong Chƣơng trình Tây Nguyên I (giai đoạn 1975-1980), tổng kết “Những đặc điểm nổi bật những luồng di dân đến Tây Nguyên: 1/ những luồng di dân từ những vùng đồng bằng ven biển, nhất là ở miền Bắc.

lên miền núi cao và cao nguyên; 2/ luồng di dân vì lý do kinh tế là chủ yếu; 3/ Dân cƣ và vùng có dân cƣ có trình độ kinh tế-xã hội cao hơn hẳn trình độ kinh tế-xã hội của dân cƣ vùng nhận dân đến; 4/ Bên cạnh luồng di dân tự giác do Nhà nƣớc đứng ra tổ chức, 3 còn có luồng di dân tự phát; 5/ Bên cạnh luồng di dân từ nông thôn, có luồng di dân từ thành thị về nông thôn, kết quả của quá trình đô thị hóa; 6/ Bên cạnh những luồng di dân từ xa, có sự di dân trong nội bộ vùng, v. “Thông thƣờng có hai yếu tố tạo nên động lực của chuyển cƣ: lực đẩy từ vùng đất cũ, nơi xuất phát, và lực hút từ vùng đất mới, nơi chuyển đến. Trong những năm 90 của thế kỷ XX và những năm đầu của thế kỷ XXI nhiều công trình nghiên cứu về di cƣ của các tác giả trong và ngoài nƣớc về vấn đề di cƣ ở Việt Nam đã đƣợc đăng tải. 1) Tổng Điều tra Dân số và Nhà ở 1/4/1999 cho thấy "có hơn 800 nghìn ngƣời từ Đồng bằng sông Hồng và miền Tây Nam Bộ, gần 700 nghìn ngƣời từ miền Đông Nam Bộ và Bắc Trung Bộ đã rời quê, đổ về thành thị kiếm sống trong vòng 5 năm qua" [11; tr.

2) Những hội thảo cấp quốc gia, quốc tế về vấn đề di cƣ tự do, và nhiều chuyên khảo nghiên cứu về di cƣ ở Việt Nam đều đi đến nhận định: di cƣ là một vấn đề khách quan, mang tính lịch sử cụ thể, trong quá trình phát triển [3; 135; 136; 147; 151; 169; 171; 173; 174, v. Các tác giả đều nhất trí rằng, trong xã hội Việt Nam hiện đại tồn tại hai loại hình của quá trình di chuyển dân cƣ: di dân cƣ có kế hoạch (có tổ chức) do Nhà nƣớc chủ động thực hiện nhằm góp phần đây nhanh quá trình khôi phục và phát triển kinh tế. Loại hình thứ hai - di dân tự do - trở nên sôi động trong đổi mới. Đây là dòng di cƣ "không chịu sự kiểm soát của nhà nƣớc" [2; 4; 17; 20; 145, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến di cư cư dân nông thôn trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa, luận án TS xã hội học.

Luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter