Luận án TS: Nghiên cứu mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế - TS Chu Nguyễn Mộng Ngọc (ĐH Kinh tế TP.HCM)

Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Thống kê

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

280

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tìm hiểu lòng yêu nước kinh tế người tiêu dùng thành thị

Nghiên cứu tập trung khám phá lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng tại các đô thị Việt Nam. Chủ đề này ngày càng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của các thương hiệu nội địa. Việc hiểu rõ cách người tiêu dùng thành thị thể hiện lòng yêu nước qua các quyết định mua sắm mang lại giá trị chiến lược. Phân tích này giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách nắm bắt tâm lý thị trường. Lòng yêu nước kinh tế không chỉ là cảm xúc. Đây là yếu tố định hình hành vi mua sắm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế quốc gia. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về khái niệm phức tạp này. Đồng thời, nghiên cứu đặt nền tảng cho các chiến lược tiếp thị và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của lòng yêu nước kinh tế

Lòng yêu nước kinh tế được định nghĩa là xu hướng ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ nội địa. Sự ưu tiên này dựa trên tình cảm quốc gia. Tầm quan trọng của lòng yêu nước kinh tế ngày càng rõ rệt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Người tiêu dùng hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước. Họ góp phần vào việc tạo việc làm và tăng cường năng lực sản xuất quốc gia. Tại Việt Nam, khái niệm này gắn liền với lịch sử và văn hóa. Hiểu rõ khía cạnh này giúp doanh nghiệp nội địa phát triển chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Đồng thời, nó giúp chính phủ xây dựng các chính sách hỗ trợ thương hiệu Việt. Đây là một yếu tố then chốt để củng cố thị trường nội địa vững mạnh.

1.2. Tổng quan lý thuyết về hành vi tiêu dùng yêu nước

Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi tiêu dùng. Thuyết bản sắc xã hội (SIT) là một trong số đó. Thuyết này giải thích cách cá nhân nhận diện với nhóm xã hội của họ. Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng cũng được xem xét. Đây là xu hướng ưu tiên sản phẩm nội địa. Nghiên cứu cũng khảo sát các quan điểm của người Việt về lòng yêu nước trong tiêu dùng. Các công trình học thuật trước đó về lòng yêu nước kinh tế được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ việc đo lường và giải thích các hành vi mua sắm của người tiêu dùng thành thị. Việc này giúp làm rõ các yếu tố tâm lý và xã hội đằng sau các quyết định tiêu dùng.

1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế. Mô hình này áp dụng cho người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Nghiên cứu tìm cách xác định các yếu tố cấu thành. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó. Mục tiêu khác là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng yêu nước. Nghiên cứu mang lại các hàm ý quản trị thiết thực. Những hàm ý này dành cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào khoa học thống kê và tiếp thị. Cụ thể là qua việc phát triển một thang đo đáng tin cậy. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một công cụ phân tích mạnh mẽ.

II.Phương pháp đo lường lòng yêu nước kinh tế chính xác

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Quy trình được thiết kế để thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Phương pháp kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Điều này cho phép khám phá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, nghiên cứu có thể kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Việc xây dựng thang đo và lấy mẫu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để đại diện cho người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Sự lựa chọn các công cụ thống kê hiện đại cũng góp phần vào sự vững chắc của nghiên cứu. Tổng thể, phương pháp luận được thiết kế để tạo ra một mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn.

2.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu bắt đầu bằng giai đoạn định tính. Giai đoạn này sử dụng phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Mục đích là khám phá các quan điểm và yếu tố ban đầu. Sau đó là giai đoạn định lượng. Giai đoạn này thu thập dữ liệu trên diện rộng thông qua khảo sát. Phương pháp định tính giúp xây dựng các giả thuyết và thang đo ban đầu. Phương pháp định lượng kiểm định các giả thuyết này. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên biệt. Quy trình hai giai đoạn này đảm bảo tính toàn diện. Nó cũng tăng cường độ tin cậy và giá trị cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

2.2. Xây dựng và hoàn thiện thang đo lòng yêu nước

Việc xây dựng thang đo là một bước quan trọng. Thang đo được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả định tính. Sau đó, thang đo được điều chỉnh và hoàn thiện qua hai vòng khảo sát sơ bộ. Quy trình bao gồm đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng. Mục tiêu là đảm bảo thang đo phản ánh chính xác các khía cạnh của lòng yêu nước kinh tế. Thang đo này có thể ứng dụng trong bối cảnh người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Thang đo cung cấp một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá hiện tượng này.

2.3. Quy trình thu thập dữ liệu và cỡ mẫu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam. Quy trình lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện. Cỡ mẫu được xác định dựa trên yêu cầu của các kỹ thuật phân tích thống kê. Đặc biệt là mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Nghiên cứu tiến hành hai đợt thu thập dữ liệu chính. Đợt thứ nhất là nghiên cứu sơ bộ. Đợt thứ hai là nghiên cứu chính thức. Điều này giúp kiểm tra và xác nhận các phát hiện. Phương pháp thu thập dữ liệu đảm bảo tính khách quan và ngẫu nhiên. Điều này góp phần vào độ vững chắc của kết quả. Độ lớn của mẫu đảm bảo khả năng tổng quát hóa các kết luận.

III.Kết quả nghiên cứu hành vi tiêu dùng yêu nước tại Việt Nam

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về lòng yêu nước kinh tế. Các phân tích dữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ. Kết quả cho thấy mô hình đo lường khái niệm tổng hợp là phù hợp. Nó có giá trị và độ tin cậy cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị được xác định rõ ràng. Nghiên cứu cũng kiểm định thành công các mối quan hệ giữa các khái niệm. Đặc biệt là vai trò của chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng và chủ nghĩa hướng ngoại. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn định lượng về một hiện tượng phức tạp. Chúng là cơ sở cho các hàm ý thực tiễn. Kết quả củng cố thêm hiểu biết về hành vi mua sắm của người Việt Nam. Đặc biệt là đối với các sản phẩm thương hiệu nội địa và quốc tế.

3.1. Phân tích dữ liệu sơ bộ và chính thức

Nghiên cứu tiến hành hai giai đoạn phân tích dữ liệu. Giai đoạn thứ nhất là nghiên cứu sơ bộ. Giai đoạn này giúp tinh chỉnh thang đo và mô hình. Giai đoạn thứ hai là nghiên cứu chính thức. Giai đoạn này xác nhận các phát hiện trên quy mô lớn hơn. Thống kê mô tả mẫu cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của đối tượng khảo sát. Các kỹ thuật phân tích đa biến được sử dụng. Chúng bao gồm EFA, CFA và SEM. Điều này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của các kết quả. Việc phân tích kỹ lưỡng hai giai đoạn này tăng cường độ tin cậy. Nó cũng xác nhận sự ổn định của các phát hiện.

3.2. Đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo

Các thang đo được đánh giá nghiêm ngặt về độ tin cậy và giá trị. Độ tin cậy tổng hợp (CR) và phương sai trích trung bình (AVE) được tính toán. Điều này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các mục hỏi. Giá trị hội tụ và giá trị phân biệt cũng được kiểm định. Chúng xác nhận rằng các thang đo đang đo lường đúng khái niệm. Quy trình kiểm định biến trung gian được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phức tạp. Đánh giá này xác nhận mô hình đo lường là vững chắc. Nó có thể được sử dụng để phân tích các yếu tố liên quan đến lòng yêu nước kinh tế.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng yêu nước kinh tế

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến lòng yêu nước kinh tế. Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy xu hướng ưu tiên hàng Việt. Bản sắc dân tộc và tình yêu nước cũng có ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, chủ nghĩa hướng ngoại và tư tưởng cởi mở của người tiêu dùng có thể làm giảm tác động này. Các mối quan hệ này được phân tích thông qua mô hình phương trình cấu trúc. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giải thích lý do người tiêu dùng thành thị Việt Nam lựa chọn sản phẩm. Đây là một đóng góp quan trọng để hiểu hành vi mua sắm.

IV.Hàm ý quản trị lòng yêu nước kinh tế cho doanh nghiệp Việt

Những phát hiện của nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị sâu sắc. Chúng có giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau. Từ các tổ chức chính trị xã hội đến chính phủ và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ lòng yêu nước kinh tế giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Doanh nghiệp nội địa có thể tận dụng lợi thế này. Doanh nghiệp quốc tế cũng có thể điều chỉnh cách tiếp cận thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị tập trung vào việc thúc đẩy sản xuất trong nước. Đồng thời, chúng tăng cường nhận diện thương hiệu Việt. Chính phủ có thể ban hành các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục đích là để khai thác tiềm năng của lòng yêu nước kinh tế. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững thị trường Việt Nam.

4.1. Lời khuyên cho doanh nghiệp nội địa

Doanh nghiệp trong nước nên tập trung vào việc xây dựng câu chuyện thương hiệu. Câu chuyện đó phải gắn liền với giá trị quốc gia và văn hóa Việt Nam. Việc nhấn mạnh chất lượng sản phẩm và nguồn gốc 'Made in Vietnam' là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của người tiêu dùng vào các chiến dịch quảng bá. Mục đích là để tạo cảm giác sở hữu và tự hào. Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đổi mới sản phẩm. Cải thiện dịch vụ khách hàng cũng là yếu tố quan trọng. Các chiến lược này giúp củng cố lòng tin của người tiêu dùng vào thương hiệu nội địa. Điều này khuyến khích hành vi mua sắm yêu nước một cách bền vững.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho chính phủ

Chính phủ cần xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Việt. Chính sách đó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Các chương trình xúc tiến thương mại nội địa cần được đẩy mạnh. Chính phủ có thể tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều đó bao gồm giảm thuế, hỗ trợ vốn và đào tạo nhân lực. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc sử dụng hàng Việt là cần thiết. Chiến dịch 'Người Việt dùng hàng Việt' cần tiếp tục được duy trì. Các chính sách này sẽ giúp củng cố thị trường nội địa. Đồng thời, chúng tạo động lực cho các doanh nghiệp phát triển.

4.3. Chiến lược cho doanh nghiệp quốc tế tại thị trường Việt Nam

Doanh nghiệp quốc tế cần hiểu rõ tâm lý người tiêu dùng Việt Nam. Việc này bao gồm cả yếu tố lòng yêu nước kinh tế. Chiến lược tiếp cận thị trường nên tập trung vào sự hài hòa. Doanh nghiệp nên tìm cách tích hợp các yếu tố văn hóa địa phương. Hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể xây dựng thiện cảm. Việc hợp tác với các đối tác địa phương cũng là một cách. Điều này tạo ra sự kết nối với thị trường. Tránh các chiến lược đối đầu trực tiếp với các thương hiệu nội địa. Thay vào đó, hãy tìm kiếm những cơ hội cùng phát triển. Điều này giúp doanh nghiệp quốc tế tồn tại và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

V.Thang đo lòng yêu nước kinh tế và đóng góp khoa học

Luận án này đã có nhiều đóng góp đáng kể. Những đóng góp này cho cả khoa học thống kê và lĩnh vực tiếp thị. Nghiên cứu đã phát triển một thang đo mới về lòng yêu nước kinh tế. Thang đo này được kiểm định kỹ lưỡng trong bối cảnh Việt Nam. Thêm vào đó, luận án làm rõ mối quan hệ phức tạp. Đặc biệt là giữa chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng và các khái niệm liên quan. Nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn mới về thuyết bản sắc xã hội (SIT). Cụ thể là trong ngữ cảnh hành vi tiêu dùng. Những đóng góp này không chỉ mở rộng kiến thức học thuật. Chúng còn cung cấp các công cụ và hiểu biết giá trị. Các công cụ này hữu ích cho các nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn.

5.1. Thang đo lòng yêu nước kinh tế mới

Một đóng góp nổi bật là việc phát triển và xác nhận thang đo lòng yêu nước kinh tế. Thang đo này được thiết kế riêng cho người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Nó bao gồm các khía cạnh độc đáo. Những khía cạnh này phản ánh đặc thù văn hóa và xã hội Việt Nam. Thang đo này có giá trị và độ tin cậy cao. Nó cung cấp một công cụ tiêu chuẩn cho các nhà nghiên cứu tương lai. Công cụ này giúp định lượng một khái niệm phức tạp. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển. Thang đo này giúp định nghĩa lòng yêu nước kinh tế một cách rõ ràng hơn.

5.2. Đóng góp lý thuyết về chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng

Nghiên cứu làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng. Nó xem xét mối liên hệ của khái niệm này với lòng yêu nước kinh tế. Luận án cũng khám phá vai trò của chủ nghĩa hướng ngoại. Đồng thời xem xét tư tưởng cởi mở trong bối cảnh thuyết bản sắc xã hội (SIT). Những phát hiện này mở rộng lý thuyết hiện có. Chúng cung cấp các quan điểm mới về động lực của hành vi tiêu dùng. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tiếp thị. Nó giúp các nhà lý thuyết hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý và xã hội. Các yếu tố này định hình quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án cũng chỉ ra các hạn chế của công trình. Đồng thời, nó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi địa lý. Chúng bao gồm cả khu vực nông thôn. Việc so sánh lòng yêu nước kinh tế giữa các thế hệ cũng là một hướng. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của phương tiện truyền thông xã hội. Nghiên cứu về sự thay đổi chính sách đối với hành vi tiêu dùng cũng rất cần thiết. Những gợi ý này mở ra các cơ hội mới cho giới học thuật. Chúng giúp khám phá sâu hơn về lòng yêu nước kinh tế. Điều này thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu này trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (280 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------- Chu Nguyễn Mộng Ngọc NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ MÔ HÌNH ĐO LƢỜNG LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG THÀNH THỊ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------- Chu Nguyễn Mộng Ngọc NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ MÔ HÌNH ĐO LƢỜNG LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG THÀNH THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành THỐNG KÊ Mã số: 9460201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

TS TRẦN VĂN THẮNG Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan về sự trung thực và chuẩn mực đạo đức của toàn bộ nghiên cứu này. Tp Hồ Chí Minh, tháng 2 năm 2020 Tác giả i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục Lục. i Danh mục viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. ix Danh mục phụ lục. xiii CHƢƠNG 1.1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Vấn đề nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiêu cứu .4 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi khái niệm .3 Phạm vi không gian .4 Đối tƣợng thu thập dữ liệu .5 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Giai đoạn I, giai đoạn nghiên cứu định tính .2 Giai đoạn II, giai đoạn nghiên cứu định lƣợng.6 Phần mềm thống kê đƣợc sử dụng phân tích số liệu của luận án .7 Ý nghĩa khoa học - thực tiễn của nghiên cứu .1 Đóng góp của luận án về khía cạnh khoa học tiếp thị .2 Đóng góp của luận án về khía cạnh khoa học thống kê .8 Cấu trúc của luận án.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG .1 Các công trình học thuật liên quan khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng .2 Quan điểm của ngƣời Việt Nam về lòng yêu nƣớc trong tiêu dùng – tiếp cận từ dƣ luận xã hội .1 Thuyết bản sắc xã hội SIT và các khái niệm liên quan .1 Thuyết bản sắc xã hội SIT .2 Chủ nghĩa vị chủng và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng .3 Bản sắc dân tộc và tình yêu nƣớc .4 Chủ nghĩa hƣớng ngoại và tƣ tƣởng cởi mở của ngƣời tiêu dùng.5 Khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng và vị trí của nó trong thuyết bản sắc xã hội SIT .2 Cơ sở lý thuyết về đánh giá mô hình đo lƣờng khái niệm tổng hợp .1 Các yêu cầu đối với thang đo khái niệm tổng hợp .2 Quy trình đánh thang đo khái niệm tổng hợp .3 Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Kỹ thuật mô hình phƣơng trình cấu trúc CB-Sem (covariance based structural equation modeling) .5 Thủ tục kiểm định biến trung gian .6 Quy trình thực hiện thủ tục thống kê đánh giá mô hình đo lƣờng khái niệm tổng hợp của luận án. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu định tính, xác định giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu .1 Xác định chủ đề của nghiên cứu định tính .2 Phƣơng pháp và công cụ dùng trong nghiên cứu định tính .3 Quy trình nghiên cứu định tính .4 Trình bày kết quả nghiên cứu định tính.5 Đề xuất giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định lƣợng .1 Xây dựng thang đo các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ nhất .2 Hoàn chỉnh thang đo các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ hai. Thu thập dữ liệu trong nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu.

Thủ tục lấy mẫu. Cỡ mẫu của cuộc nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả phân tích của nghiên cứu lần thứ nhất (nghiên cứu sơ bộ).

Thống kê mô tả mẫu, nghiên cứu lần thứ nhất. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ nhất. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ hai. Thủ tục kiểm định biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ nhất.

Kết luận về mô hình đo lƣờng các khái niệm sau nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả phân tích của nghiên cứu lần thứ hai (nghiên cứu chính thức). Thống kê mô tả mẫu, nghiên cứu lần thứ hai. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ nhất.

Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ hai. Thủ tục kiểm định biến trung gian trong nghiên cứu chính thức. Kết luận về mô hình đo lƣờng các khái niệm nghiên cứu trong luận án. 129 iv CHƢƠNG 6.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ CỦA NGHIÊN CỨU. Những đóng góp của luận án. Về thang đo khái niệm tình yêu nƣớc. Về thang đo khái niệm chủ nghĩa hƣớng ngoại và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng.

Về khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng trong sự kết nối với thuyết bản sắc xã hội SIT. Về mối quan hệ giữa khái niệm chủ nghĩa hƣớng ngoại với các khái niệm khác trong thuyết bản sắc xã hội SIT. Về phƣơng pháp thống kê. Hàm ý quản trị.

Đối với các tổ chức chính trị xã hội. Đối với cơ quan chính phủ. Đối với doanh nghiệp trong nƣớc. Đối với doanh nghiệp quốc tế muốn tiêu thụ tại thị trƣờng VN.

Hạn chế của công trình và kiến nghị về những hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHẦN PHỤ LỤC.

167 v DANH MỤC VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ Dịch sang tiếng Việt 1 AVE Average variance extracted Phƣơng sai trích 2 BC Bias corrected Chỉnh sửa sai lệch Giao dịch xảy ra trực tiếp giữa 3 B2B Business to Business các doanh nghiệp 4 CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định 5 CNHN Chủ nghĩa hƣớng ngoại 6 ctg. Các tác giả 7 CR Composite reliability Độ tin cậy tổng hợp 8 ĐGHN Đánh giá hàng nội 9 EFA Exploratory factor analysis Phân tích nhân tố khám phá 10 FL Factor loading Hệ số tải nhân tố 11 GT Grounded Theory Lý thuyết phát triển từ dữ liệu 12 MLE Maximum likelihood estimation Ƣớc lƣợng thích hợp cực đại 13 PA Path Analysis Phân tích đƣờng dẫn 14 SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính 15 SIT Social identity theory Thuyết bản sắc xã hội 16 SR Structural regression Mô hình hồi quy cấu trúc 17 Tp HCM Thành phố Hồ Chí Minh 18 TTCM Tƣ tƣởng cở mở 19 TTHN Tiêu thụ hàng nội 20 TYN Tình yêu nƣớc 21 VCTD Vị chủng tiêu dùng 22 VN Việt Nam 23 WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới 24 YNKT Yêu nƣớc kinh tế vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh mục các mặt hàng đại diện tính chỉ số giá tiêu dùng CPI giai đoạn 2014-2019, tại địa bàn Tp HCM. Tổng hợp các công trình nghiên cứu về chủ đề lòng yêu nƣớc của ngƣời tiêu dùng.

Tổng hợp các quan điểm cơ bản về lòng yêu nƣớc trong tiêu dùng của ngƣời VN mà xuất hiện nhiều lần trong các bài viết trên truyền thông đại chúng. Hai thang đo chủ nghĩa hƣớng ngoại và tƣ tƣởng cởi mở. Các cặp khái niệm sẽ đƣợc thực hiện nghiên cứu định tính để xác định quy luật mối quan hệ nhân quả. Liệt kê các mối quan hệ mà hai chuyên gia đồng thuận sau vòng phỏng vấn thứ nhất.

Bảng tổng kết quy luật về bốn mối quan hệ nhân quả đã đƣợc đánh giá trong nghiên cứu định tính cũng nhƣ lập luận lý thuyết căn cứ trên SIT. Các phát biểu hoàn chỉnh của các thang đo lƣờng khái niệm nghiên cứu trong lần nghiên cứu thứ hai. Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ nhất. Hệ số tƣơng quan biến-tổng và Cronbach‘s alpha cho các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ nhất.

Kết quả phân tích nhân tố EFA phép xoay chéo lần 1, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định phân phối chuẩn đa biến của dữ liệu cho mô hình CFA trong nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả các hệ số tải đã chuẩn hóa, chƣa chuẩn hóa và kiểm định ý nghĩa của các biến quan sát; kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE, của nghiên cứu lần thứ nhất. Kiểm định sự phân biệt của các khái niệm tiềm ẩn trong nghiên cứu lần thứ nhất.

Tiêu chuẩn Fornell – Larcker cho các khái niệm, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ nhất105 Bảng 5. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ CNHNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đƣờng chƣa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của chúng, trong nghiên cứu lần thứ nhất.

Kết quả kiểm định thống kê khác biệt chi-bình phƣơng của mô hình SR, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đƣờng chƣa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của chúng, trong mô hình SR tái xác định, của nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tổng hợp kết quả kiểm định BC boostrap từ mô hình SR tái xác định, nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tổng hợp về các kết luận vai trò biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ nhất.

Kết luận chung về các giả thuyết nghiên cứu, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết luận chung về giá trị thang đo các khái niệm tiềm ẩn trong mô hình đo lƣờng của luận án, nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ hai. Kết quả phân tích nhân tố EFA, lần phân tích thứ nhất, trong nghiên cứu lần thứ hai.

Kết quả các hệ số tải đã chuẩn hóa, chƣa chuẩn hóa và kiểm định ý nghĩa của các biến quan sát, kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của các FL chƣa chuẩn hóa, nghiên cứu lần thứ hai. Kiểm định sự phân biệt của các khái niệm tiềm ẩn, nghiên cứu lần thứ hai. Số liệu AVE và hệ số tƣơng quan bình phƣơng của các khái niệm trong nghiên cứu lần hai. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ hai.

Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TTCMVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ hai .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thống kê. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter