Luận án TS: Nghiên cứu mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế - TS Chu Nguyễn Mộng Ngọc (ĐH Kinh tế TP.HCM)
Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
280
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu lòng yêu nước kinh tế người tiêu dùng thành thị
- Số trang:
- 280 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Thống kê
- Tác giả:
- Chu Nguyễn Mộng Ngọc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu lòng yêu nước kinh tế người tiêu dùng thành thị
Nghiên cứu tập trung khám phá lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng tại các đô thị Việt Nam. Chủ đề này ngày càng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của các thương hiệu nội địa. Việc hiểu rõ cách người tiêu dùng thành thị thể hiện lòng yêu nước qua các quyết định mua sắm mang lại giá trị chiến lược. Phân tích này giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách nắm bắt tâm lý thị trường. Lòng yêu nước kinh tế không chỉ là cảm xúc. Đây là yếu tố định hình hành vi mua sắm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế quốc gia. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về khái niệm phức tạp này. Đồng thời, nghiên cứu đặt nền tảng cho các chiến lược tiếp thị và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của lòng yêu nước kinh tế
Lòng yêu nước kinh tế được định nghĩa là xu hướng ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ nội địa. Sự ưu tiên này dựa trên tình cảm quốc gia. Tầm quan trọng của lòng yêu nước kinh tế ngày càng rõ rệt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Người tiêu dùng hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước. Họ góp phần vào việc tạo việc làm và tăng cường năng lực sản xuất quốc gia. Tại Việt Nam, khái niệm này gắn liền với lịch sử và văn hóa. Hiểu rõ khía cạnh này giúp doanh nghiệp nội địa phát triển chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Đồng thời, nó giúp chính phủ xây dựng các chính sách hỗ trợ thương hiệu Việt. Đây là một yếu tố then chốt để củng cố thị trường nội địa vững mạnh.
1.2. Tổng quan lý thuyết về hành vi tiêu dùng yêu nước
Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi tiêu dùng. Thuyết bản sắc xã hội (SIT) là một trong số đó. Thuyết này giải thích cách cá nhân nhận diện với nhóm xã hội của họ. Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng cũng được xem xét. Đây là xu hướng ưu tiên sản phẩm nội địa. Nghiên cứu cũng khảo sát các quan điểm của người Việt về lòng yêu nước trong tiêu dùng. Các công trình học thuật trước đó về lòng yêu nước kinh tế được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ việc đo lường và giải thích các hành vi mua sắm của người tiêu dùng thành thị. Việc này giúp làm rõ các yếu tố tâm lý và xã hội đằng sau các quyết định tiêu dùng.
1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế. Mô hình này áp dụng cho người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Nghiên cứu tìm cách xác định các yếu tố cấu thành. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó. Mục tiêu khác là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng yêu nước. Nghiên cứu mang lại các hàm ý quản trị thiết thực. Những hàm ý này dành cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào khoa học thống kê và tiếp thị. Cụ thể là qua việc phát triển một thang đo đáng tin cậy. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một công cụ phân tích mạnh mẽ.
II.Phương pháp đo lường lòng yêu nước kinh tế chính xác
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Quy trình được thiết kế để thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Phương pháp kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Điều này cho phép khám phá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, nghiên cứu có thể kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Việc xây dựng thang đo và lấy mẫu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để đại diện cho người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Sự lựa chọn các công cụ thống kê hiện đại cũng góp phần vào sự vững chắc của nghiên cứu. Tổng thể, phương pháp luận được thiết kế để tạo ra một mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn.
2.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu bắt đầu bằng giai đoạn định tính. Giai đoạn này sử dụng phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Mục đích là khám phá các quan điểm và yếu tố ban đầu. Sau đó là giai đoạn định lượng. Giai đoạn này thu thập dữ liệu trên diện rộng thông qua khảo sát. Phương pháp định tính giúp xây dựng các giả thuyết và thang đo ban đầu. Phương pháp định lượng kiểm định các giả thuyết này. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên biệt. Quy trình hai giai đoạn này đảm bảo tính toàn diện. Nó cũng tăng cường độ tin cậy và giá trị cho toàn bộ công trình nghiên cứu.
2.2. Xây dựng và hoàn thiện thang đo lòng yêu nước
Việc xây dựng thang đo là một bước quan trọng. Thang đo được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả định tính. Sau đó, thang đo được điều chỉnh và hoàn thiện qua hai vòng khảo sát sơ bộ. Quy trình bao gồm đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng. Mục tiêu là đảm bảo thang đo phản ánh chính xác các khía cạnh của lòng yêu nước kinh tế. Thang đo này có thể ứng dụng trong bối cảnh người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Thang đo cung cấp một công cụ tiêu chuẩn để đánh giá hiện tượng này.
2.3. Quy trình thu thập dữ liệu và cỡ mẫu nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập từ người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam. Quy trình lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện. Cỡ mẫu được xác định dựa trên yêu cầu của các kỹ thuật phân tích thống kê. Đặc biệt là mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Nghiên cứu tiến hành hai đợt thu thập dữ liệu chính. Đợt thứ nhất là nghiên cứu sơ bộ. Đợt thứ hai là nghiên cứu chính thức. Điều này giúp kiểm tra và xác nhận các phát hiện. Phương pháp thu thập dữ liệu đảm bảo tính khách quan và ngẫu nhiên. Điều này góp phần vào độ vững chắc của kết quả. Độ lớn của mẫu đảm bảo khả năng tổng quát hóa các kết luận.
III.Kết quả nghiên cứu hành vi tiêu dùng yêu nước tại Việt Nam
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về lòng yêu nước kinh tế. Các phân tích dữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ. Kết quả cho thấy mô hình đo lường khái niệm tổng hợp là phù hợp. Nó có giá trị và độ tin cậy cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị được xác định rõ ràng. Nghiên cứu cũng kiểm định thành công các mối quan hệ giữa các khái niệm. Đặc biệt là vai trò của chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng và chủ nghĩa hướng ngoại. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn định lượng về một hiện tượng phức tạp. Chúng là cơ sở cho các hàm ý thực tiễn. Kết quả củng cố thêm hiểu biết về hành vi mua sắm của người Việt Nam. Đặc biệt là đối với các sản phẩm thương hiệu nội địa và quốc tế.
3.1. Phân tích dữ liệu sơ bộ và chính thức
Nghiên cứu tiến hành hai giai đoạn phân tích dữ liệu. Giai đoạn thứ nhất là nghiên cứu sơ bộ. Giai đoạn này giúp tinh chỉnh thang đo và mô hình. Giai đoạn thứ hai là nghiên cứu chính thức. Giai đoạn này xác nhận các phát hiện trên quy mô lớn hơn. Thống kê mô tả mẫu cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của đối tượng khảo sát. Các kỹ thuật phân tích đa biến được sử dụng. Chúng bao gồm EFA, CFA và SEM. Điều này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của các kết quả. Việc phân tích kỹ lưỡng hai giai đoạn này tăng cường độ tin cậy. Nó cũng xác nhận sự ổn định của các phát hiện.
3.2. Đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo
Các thang đo được đánh giá nghiêm ngặt về độ tin cậy và giá trị. Độ tin cậy tổng hợp (CR) và phương sai trích trung bình (AVE) được tính toán. Điều này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các mục hỏi. Giá trị hội tụ và giá trị phân biệt cũng được kiểm định. Chúng xác nhận rằng các thang đo đang đo lường đúng khái niệm. Quy trình kiểm định biến trung gian được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phức tạp. Đánh giá này xác nhận mô hình đo lường là vững chắc. Nó có thể được sử dụng để phân tích các yếu tố liên quan đến lòng yêu nước kinh tế.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng yêu nước kinh tế
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến lòng yêu nước kinh tế. Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy xu hướng ưu tiên hàng Việt. Bản sắc dân tộc và tình yêu nước cũng có ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, chủ nghĩa hướng ngoại và tư tưởng cởi mở của người tiêu dùng có thể làm giảm tác động này. Các mối quan hệ này được phân tích thông qua mô hình phương trình cấu trúc. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giải thích lý do người tiêu dùng thành thị Việt Nam lựa chọn sản phẩm. Đây là một đóng góp quan trọng để hiểu hành vi mua sắm.
IV.Hàm ý quản trị lòng yêu nước kinh tế cho doanh nghiệp Việt
Những phát hiện của nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị sâu sắc. Chúng có giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau. Từ các tổ chức chính trị xã hội đến chính phủ và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ lòng yêu nước kinh tế giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Doanh nghiệp nội địa có thể tận dụng lợi thế này. Doanh nghiệp quốc tế cũng có thể điều chỉnh cách tiếp cận thị trường Việt Nam. Các khuyến nghị tập trung vào việc thúc đẩy sản xuất trong nước. Đồng thời, chúng tăng cường nhận diện thương hiệu Việt. Chính phủ có thể ban hành các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục đích là để khai thác tiềm năng của lòng yêu nước kinh tế. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững thị trường Việt Nam.
4.1. Lời khuyên cho doanh nghiệp nội địa
Doanh nghiệp trong nước nên tập trung vào việc xây dựng câu chuyện thương hiệu. Câu chuyện đó phải gắn liền với giá trị quốc gia và văn hóa Việt Nam. Việc nhấn mạnh chất lượng sản phẩm và nguồn gốc 'Made in Vietnam' là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của người tiêu dùng vào các chiến dịch quảng bá. Mục đích là để tạo cảm giác sở hữu và tự hào. Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đổi mới sản phẩm. Cải thiện dịch vụ khách hàng cũng là yếu tố quan trọng. Các chiến lược này giúp củng cố lòng tin của người tiêu dùng vào thương hiệu nội địa. Điều này khuyến khích hành vi mua sắm yêu nước một cách bền vững.
4.2. Khuyến nghị chính sách cho chính phủ
Chính phủ cần xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Việt. Chính sách đó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Các chương trình xúc tiến thương mại nội địa cần được đẩy mạnh. Chính phủ có thể tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều đó bao gồm giảm thuế, hỗ trợ vốn và đào tạo nhân lực. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc sử dụng hàng Việt là cần thiết. Chiến dịch 'Người Việt dùng hàng Việt' cần tiếp tục được duy trì. Các chính sách này sẽ giúp củng cố thị trường nội địa. Đồng thời, chúng tạo động lực cho các doanh nghiệp phát triển.
4.3. Chiến lược cho doanh nghiệp quốc tế tại thị trường Việt Nam
Doanh nghiệp quốc tế cần hiểu rõ tâm lý người tiêu dùng Việt Nam. Việc này bao gồm cả yếu tố lòng yêu nước kinh tế. Chiến lược tiếp cận thị trường nên tập trung vào sự hài hòa. Doanh nghiệp nên tìm cách tích hợp các yếu tố văn hóa địa phương. Hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể xây dựng thiện cảm. Việc hợp tác với các đối tác địa phương cũng là một cách. Điều này tạo ra sự kết nối với thị trường. Tránh các chiến lược đối đầu trực tiếp với các thương hiệu nội địa. Thay vào đó, hãy tìm kiếm những cơ hội cùng phát triển. Điều này giúp doanh nghiệp quốc tế tồn tại và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.
V.Thang đo lòng yêu nước kinh tế và đóng góp khoa học
Luận án này đã có nhiều đóng góp đáng kể. Những đóng góp này cho cả khoa học thống kê và lĩnh vực tiếp thị. Nghiên cứu đã phát triển một thang đo mới về lòng yêu nước kinh tế. Thang đo này được kiểm định kỹ lưỡng trong bối cảnh Việt Nam. Thêm vào đó, luận án làm rõ mối quan hệ phức tạp. Đặc biệt là giữa chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng và các khái niệm liên quan. Nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn mới về thuyết bản sắc xã hội (SIT). Cụ thể là trong ngữ cảnh hành vi tiêu dùng. Những đóng góp này không chỉ mở rộng kiến thức học thuật. Chúng còn cung cấp các công cụ và hiểu biết giá trị. Các công cụ này hữu ích cho các nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn.
5.1. Thang đo lòng yêu nước kinh tế mới
Một đóng góp nổi bật là việc phát triển và xác nhận thang đo lòng yêu nước kinh tế. Thang đo này được thiết kế riêng cho người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Nó bao gồm các khía cạnh độc đáo. Những khía cạnh này phản ánh đặc thù văn hóa và xã hội Việt Nam. Thang đo này có giá trị và độ tin cậy cao. Nó cung cấp một công cụ tiêu chuẩn cho các nhà nghiên cứu tương lai. Công cụ này giúp định lượng một khái niệm phức tạp. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển. Thang đo này giúp định nghĩa lòng yêu nước kinh tế một cách rõ ràng hơn.
5.2. Đóng góp lý thuyết về chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng
Nghiên cứu làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng. Nó xem xét mối liên hệ của khái niệm này với lòng yêu nước kinh tế. Luận án cũng khám phá vai trò của chủ nghĩa hướng ngoại. Đồng thời xem xét tư tưởng cởi mở trong bối cảnh thuyết bản sắc xã hội (SIT). Những phát hiện này mở rộng lý thuyết hiện có. Chúng cung cấp các quan điểm mới về động lực của hành vi tiêu dùng. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tiếp thị. Nó giúp các nhà lý thuyết hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý và xã hội. Các yếu tố này định hình quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án cũng chỉ ra các hạn chế của công trình. Đồng thời, nó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi địa lý. Chúng bao gồm cả khu vực nông thôn. Việc so sánh lòng yêu nước kinh tế giữa các thế hệ cũng là một hướng. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của phương tiện truyền thông xã hội. Nghiên cứu về sự thay đổi chính sách đối với hành vi tiêu dùng cũng rất cần thiết. Những gợi ý này mở ra các cơ hội mới cho giới học thuật. Chúng giúp khám phá sâu hơn về lòng yêu nước kinh tế. Điều này thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu này trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (280 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Nghiên cứu thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Chu Nguyễn Mộng Ngọc thực hiện (chuyên ngành Thống kê, mã số: 9460201, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2020) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Văn Thắng, là nghiên cứu tiên phong trong việc chuẩn hóa cấu trúc đo lường và kiểm định mạng liên kết nhân quả của khái niệm lòng yêu nước kinh tế (Consumer Economic Patriotism - YNKT) tại một nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập WTO năm 2007.
Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia ngày càng gia tăng, việc nghiên cứu cơ chế tâm lý xã hội bảo vệ thị trường nội địa thông qua hàng rào phi thuế quan tinh tế – sự thiên vị hàng nội của người tiêu dùng – trở thành một đòi hỏi cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) được tác giả xác định cụ thể:
- Các công trình học thuật quốc tế kinh điển (Han, 1988; Tsai, 2010; MacGregor & Wilkinson, 2012) chủ yếu tiếp cận lòng yêu nước kinh tế trên mẫu khảo sát đơn lẻ tại Mỹ, chưa xây dựng được thang đo đa hướng hoàn chỉnh và chưa đặt khái niệm này trên nền tảng Thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory - SIT).
- Chưa có mô hình nào làm rõ cơ chế truyền dẫn (transmission mechanism) mà qua đó tình yêu nước chung (Patriotism - TYN) chuyển hóa thành chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (Consumer Ethnocentrism - VCTD) thông qua vai trò trung gian của lòng yêu nước kinh tế.
- Mối quan hệ giữa chủ nghĩa hướng ngoại (Cosmopolitanism - CNHN) / tư tưởng cởi mở (TTCM) với chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng còn tồn tại nhiều mâu thuẫn học thuật gay gắt chưa được giải quyết (Rybina và cộng sự, 2010).
Để giải quyết triệt để các khoảng trống trên, luận án thiết lập hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Tình yêu nước (TYN) tác động thuận chiều đến Lòng yêu nước kinh tế (YNKT).
- H2: Tình yêu nước (TYN) tác động thuận chiều đến Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD).
- H3: Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) tác động thuận chiều đến Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD).
- H4: Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Tình yêu nước (TYN) và Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD).
- H5: Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN) / Tư tưởng cởi mở (TTCM) có tác động (nghịch chiều hoặc trung lập) đến Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD) và Lòng yêu nước kinh tế (YNKT).
Phạm vi không gian nghiên cứu được xác định chuẩn xác tại khu vực đô thị (tập trung vào các quận nội thành của TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội), dựa trên luận cứ phân phối hàng hóa: dữ liệu thống kê rổ hàng hóa CPI giai đoạn 2014–2019 của Cục Thống kê TP.HCM cho thấy các quận nội thành có sự hiện diện phong phú của cả hàng nội và hàng ngoại (Quận 1 có 643 mặt hàng, Tân Bình có 651 mặt hàng trên tổng số 654 mặt hàng quy chuẩn), trong khi các huyện ngoại thành như Củ Chi (537 mặt hàng) và Bình Chánh (554 mặt hàng) bị thiếu hụt nghiêm trọng, không đủ điều kiện tạo ra sự lựa chọn tiêu dùng đối lập hoàn chỉnh. Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm gồm 2 giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ ($N = 230$) và nghiên cứu chính thức trên mẫu đại diện ($N = 600$).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu hệ thống tài liệu học thuật quốc tế cho thấy ba dòng quan điểm chủ đạo tiếp cận khái niệm lòng yêu nước trong tiêu dùng:
- Dòng quan điểm bổn phận kinh tế (Han, 1988; Chen, 2011; Shah & Hazril, 2016): Han (1988) cho rằng người yêu nước coi việc tiêu dùng hàng nội là nghĩa vụ hỗ trợ nền kinh tế và bảo vệ việc làm. Tuy nhiên, thang đo 4 mục của Han (1988) bị phê phán nghiêm trọng vì trùng lắp nội dung với thang đo CETSCALE của Shimp & Sharma (1987), khi đưa vào phát biểu "Tôi cảm thấy tội lỗi nếu tôi chọn mua hàng ngoại nhập thay vì hàng Mỹ", phản ánh cảm giác sai trái đạo đức (bản chất của VCTD) thay vì ý thức trách nhiệm kinh tế thuần túy (McMellon & Long, 2006).
- Dòng quan điểm vị tha xã hội (Tsai, 2010): Tiếp cận lòng yêu nước tiêu dùng dưới góc độ hành vi "người giúp đỡ vị tha" (altruistic helper) nhằm bảo vệ người lao động cùng xứ sở trước nguy cơ mất việc do nhập khẩu và gia công thuê ngoài (outsourcing). Hạn chế lớn của Tsai (2010) là chỉ dừng lại ở phỏng vấn sâu định tính, hoàn toàn thiếu vắng một bộ thang đo định lượng và khung khái niệm chuẩn hóa.
- Dòng quan điểm nghĩa vụ công dân (MacGregor & Wilkinson, 2012): Khái niệm hóa lòng yêu nước kinh tế như sự sẵn lòng tạo ra các hành động kinh tế vì lợi ích quốc gia (trong bối cảnh tuân thủ thuế). Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ sử dụng một biến quan sát duy nhất (single-item measure): "Mua hàng sản xuất tại Mỹ là yêu nước hơn mua hàng sản xuất tại các quốc gia khác", vi phạm các tiêu chuẩn đo lường tâm lý học nhận thức hiện đại do không thể kiểm định độ tin cậy và tính giá trị hội tụ (Kline, 2011).
Về mặt tranh luận lý thuyết (debates), các học giả quốc tế chia rẽ sâu sắc về tác động của Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN) lên Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD). Một trường phái (Auruskeviciene và cộng sự, 2012; Dmitrovic và cộng sự, 2009) lập luận rằng người tiêu dùng có tư tưởng cởi mở quốc tế sẽ giảm định kiến và giảm vị chủng. Ngược lại, trường phái thứ hai (Rybina và cộng sự, 2010; Vida & Reardon, 2008) phát hiện mối quan hệ này không có ý nghĩa thống kê hoặc thậm chí diễn tiến độc lập trong các nền kinh tế đang phát triển.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như nghiên cứu của Kim và cộng sự (2013) tại Hàn Quốc (vốn nhầm lẫn giữa bản sắc dân tộc tối giản và lòng yêu nước kinh tế) hay nghiên cứu của Notari và cộng sự (2011) tại Hungary (đánh đồng quy luật tác động của bản sắc dân tộc với vị chủng tiêu dùng), luận án của Chu Nguyễn Mộng Ngọc định vị rõ nét sự khác biệt: phân tách rành mạch ba cấu trúc khái niệm độc lập (TYN - YNKT - VCTD), đặt chúng vào mạng liên kết bản sắc xã hội SIT, và kiểm định trên thị trường đô thị Việt Nam bằng các công cụ đo lường thống kê đa biến chuẩn tắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Bản sắc Xã hội (Tajfel, 1974; Tajfel & Turner, 1986, 2004) trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng tại các nền kinh tế mới nổi. Cốt lõi của SIT khẳng định:
"Bản sắc xã hội là phần ý niệm về bản thân của cá nhân xuất phát từ kiến thức của người ấy về tư cách thành viên của mình trong một nhóm xã hội (hoặc các nhóm xã hội) cùng với ý nghĩa tình cảm gắn liền với tư cách thành viên đó" (Tajfel, 1974, tr. 69).
Brewer (1999, tr. 432) nhấn mạnh thêm:
"Sự hình thành nhóm trong liên quan đến sự khác biệt của bối cảnh xã hội lên những người được xem là 'chúng ta/chúng tôi' và những người nằm ngoài ranh giới đó".
Từ nền tảng này, nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết bằng các luận điểm mang tính bước ngoặt:
- Phân định rõ cơ chế ủng hộ nhóm trong (in-group favoritism) và chống đối nhóm ngoài (out-group hostility): Trong khi Tình yêu nước (TYN) là biểu hiện thuần túy của sự gắn bó nhóm trong, và Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD) theo định nghĩa của Shimp & Sharma (1987, tr. 280) là:
"Hình thức kinh tế duy nhất của chủ nghĩa vị chủng mà nắm bắt niềm tin của người tiêu dùng về sự phù hợp, thực ra là đạo đức, khi mua sản phẩm của nước ngoài" (thiên về chống đối nhóm ngoài), thì Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) đóng vai trò là cây cầu nối chuyên biệt hóa hành vi ủng hộ kinh tế nhóm trong.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò biến trung gian (Mediation Mechanism): Tình yêu nước không tự động chuyển hóa trực tiếp thành hành vi thiên vị hay bài ngoại trong tiêu dùng, mà bắt buộc phải được kích hoạt và truyền dẫn thông qua thái độ lòng yêu nước kinh tế cụ thể.
[Tình Yêu Nước (TYN)] (Bản sắc nhóm trong)
│ │
│ (Hiệu ứng │ (Hiệu ứng
│ trực tiếp) │ gián tiếp)
▼ ▼
[Chủ Nghĩa Vị Chủng (VCTD)] ◄──── [Lòng Yêu Nước Kinh Tế (YNKT)]
(Chống đối nhóm ngoài) (Cầu nối trung gian kinh tế)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Bản sắc Xã hội (SIT - Tajfel & Turner, 1986); (2) Thuyết Chủ nghĩa Vị chủng Tiêu dùng (CET - Shimp & Sharma, 1987); và (3) Lý thuyết Phát triển từ Dữ liệu (Grounded Theory - GT theo Strauss & Corbin, 1990).
Định nghĩa hoạt động (operational definition) của khái niệm Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng được hoàn thiện với cấu trúc khái niệm rõ ràng: là niềm tin, ý thức trách nhiệm và sự sẵn lòng của cá nhân trong việc ưu tiên lựa chọn, tiêu thụ hàng hóa dịch vụ nội địa nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia, duy trì công ăn việc làm cho đồng bào, gắn liền với niềm tự hào và sự gắn kết tình cảm với cộng đồng dân tộc.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác lập rành mạch: mô hình áp dụng tối ưu cho đối tượng người tiêu dùng trưởng thành, có đầy đủ năng lực hành vi và quyền tự chủ mua sắm tại các đô thị mở, nơi tồn tại sự sẵn có phong phú và cạnh tranh trực diện giữa hàng nội và hàng ngoại nhập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với quan điểm hiện thực phê phán (critical realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design):
- Giai đoạn định tính: Áp dụng phương pháp Lý thuyết Phát triển từ Dữ liệu (Grounded Theory) theo trường phái Strauss & Corbin (1990) thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia và tọa đàm khoa học tại Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ (20/4/2017), nhằm khám phá các khía cạnh đặc thù của lòng yêu nước trong tiêu dùng Việt Nam và xây dựng các giả thuyết quan hệ nhân quả.
- Giai đoạn định lượng: Triển khai qua 2 bước điều tra độc lập:
- Nghiên cứu sơ bộ ($N = 230$) nhằm sàng lọc biến quan sát và đánh giá sơ khởi thang đo.
- Nghiên cứu chính thức ($N = 600$) với quy trình chọn mẫu phân tầng đại diện tại các quận nội thành Hà Nội và TP.HCM.
Cỡ mẫu được xác định dựa trên các quy tắc định lượng khắt khe của Bollen (1989) (tối thiểu 5 quan sát cho 1 tham số ước lượng) và quy tắc $N:q$ của Jackson (2003), đảm bảo quy mô mẫu $N = 600$ hoàn toàn đáp ứng độ tin cậy thống kê tối đa cho mô hình phân tích cấu trúc đa biến.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế đa tầng (triangulation về phương pháp và nguồn dữ liệu):
- Kiểm soát độ giá trị nội dung (Content validity): Dàn ý câu hỏi được hiệu chỉnh qua các vòng phỏng vấn chuyên gia, loại bỏ các mục hỏi gây hiểu lầm hoặc trùng lặp ý niệm với thang đo CETSCALE.
- Thang đo Tình yêu nước (TYN): Được tinh gọn và thích nghi hóa từ thang đo bản sắc dân tộc NATID của Keillor và cộng sự (1996), loại bỏ thành phần vị chủng để đảm bảo tính đơn hướng.
- Đánh giá độ tin cậy và độ giá trị cấu trúc: Sử dụng hệ số Cronbach's alpha ($\alpha > 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation > 0.3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép xoay Promax/Oblimin) và Phân tích nhân tố khẳng định CFA.
Data và phân tích
Luận án sử dụng tích hợp 4 công cụ phần mềm: IBM SPSS Statistics 22, Microsoft Excel 2010, R-package và IBM SPSS Amos 20.
Quy trình phân tích dữ liệu đạt chuẩn mực phương pháp luận cao nhất:
- Kiểm định phân phối chuẩn đa biến (Multivariate Normality Test): Khắc phục triệt để lỗ hổng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu tại Việt Nam bằng cách thực hiện kiểm định Royston (1983) và Henze-Zirkler (1990) trên gói phần mềm R. Kết quả chỉ ra dữ liệu vi phạm phân phối chuẩn đa biến, từ đó tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng Thích hợp Cực đại kết hợp hiệu chỉnh sai lệch (Bias-Corrected Bootstrap Maximum Likelihood Estimation - BC-Bootstrap MLE) với 2.000 lượt tái lấy mẫu nhằm đảm bảo sai số chuẩn và các giá trị $p$-value hoàn toàn không bị bóp méo (Andreassen và cộng sự, 2006).
- Đánh giá thang đo bằng CFA: Kiểm tra tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.7$), phương sai trích trung bình ($AVE > 0.5$) và tiêu chuẩn Fornell - Larcker để khẳng định giá trị phân biệt tuyệt đối giữa các khái niệm TYN, YNKT, VCTD và CNHN/TTCM.
- Quy trình 6 bước ước lượng mô hình SEM của Kline (2011): Báo cáo đầy đủ 6 bước từ nhận diện mô hình (specification), nhận dạng bậc tự do (identification), ước lượng tham số (estimation), đánh giá độ phù hợp (fit evaluation: CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA), tái xác định (respecification) đến diễn giải kết quả.
- Kiểm định kép vai trò biến trung gian: Kết hợp song song quy trình hồi quy 4 bước cổ điển của Baron & Kenny (1986) và kỹ thuật phân tích đường dẫn với thủ tục kiểm định hiệu ứng gián tiếp qua BC-Bootstrap trong mô hình phương trình cấu trúc (SEM/Amos).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ dữ liệu mẫu đại diện $N = 600$ đem lại 4 phát hiện bước ngoặt:
- Xác lập và chuẩn hóa thang đo Lòng yêu nước kinh tế (YNKT): Thang đo YNKT được chứng minh đạt độ tin cậy nội tại cao ($CR > 0.85$, $AVE > 0.50$), tính đơn hướng và giá trị phân biệt hoàn hảo so với CETSCALE của Shimp & Sharma (1987) và thang đo tình yêu nước của Keillor và cộng sự (1996).
- Khẳng định vai trò trung gian then chốt của YNKT ($p < 0.001$): Kết quả phân tích BC-Bootstrap SEM chứng minh YNKT đóng vai trò biến trung gian quan trọng trong cơ chế truyền dẫn từ Tình yêu nước (TYN) sang Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD). Tình cảm yêu nước trừu tượng của người dân chỉ chuyển hóa thành hành vi ưu tiên hàng nội và định kiến với hàng ngoại khi nó được định hình rõ nét qua nhận thức trách nhiệm kinh tế.
- Giải mã nghịch lý Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN / TTCM): Trái ngược với giả định truyền thống của các học giả phương Tây rằng tư tưởng mở cửa và tiếp xúc văn hóa quốc tế sẽ làm suy giảm lòng trung thành với hàng nội, kết quả mô hình hồi quy cấu trúc (SR) tái xác định chỉ ra rằng: CNHN/TTCM không có tác động tiêu cực mang ý nghĩa thống kê đến Lòng yêu nước kinh tế cũng như Chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Người tiêu dùng đô thị có thể vừa say mê các giá trị văn hóa, công nghệ toàn cầu, vừa duy trì lòng yêu nước kinh tế mãnh liệt để ủng hộ sản xuất nội địa.
- Tính ưu việt của kiểm định trung gian bằng SEM so với Baron & Kenny (1986): Luận án chứng minh rằng thủ tục Baron & Kenny dễ bị ảnh hưởng bởi hiện tượng đa cộng tuyến và giả định phân phối độc lập, trong khi thủ tục BC-Bootstrap SEM ước lượng đồng thời toàn bộ mạng liên kết nhân quả, mang lại kết luận thống kê chuẩn xác và vững chắc hơn.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Làm phong phú Thuyết Bản sắc Xã hội (SIT), cung cấp một khung phân tích hoàn chỉnh giải thích cách thức bản sắc dân tộc vận hành trong lĩnh vực kinh tế tại các nước đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập một nghiên cứu mẫu mực (benchmark) cho giới nghiên cứu định lượng tại Việt Nam về việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 6 bước của Kline (2011), kiểm định phân phối chuẩn đa biến (Royston, Henze-Zirkler) và xử lý hiệu ứng trung gian bằng BC-Bootstrap SEM.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp nội địa: Các doanh nghiệp Việt Nam không nên chỉ kêu gọi lòng yêu nước chung chung một cách cảm tính. Cần thiết kế các thông điệp tiếp thị đánh trúng vào Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) – cụ thể hóa bằng việc minh bạch chuỗi cung ứng, cam kết tạo công ăn việc làm cho lao động bản địa, và chứng minh đóng góp trực tiếp vào GDP quốc gia.
- Về mặt hoạch định chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng vững chắc để nâng tầm cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" (do Bộ Chính trị phát động từ 2009). Chuyển từ khẩu hiệu hành chính sang chiến lược truyền thông xã hội hiện đại, biến lòng tự hào dân tộc thành động lực tiêu dùng kinh tế tự nguyện và bền vững.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn về phạm vi địa lý: Dữ liệu khảo sát mới tập trung tại các quận nội thành của 2 đại đô thị (TP.HCM và Hà Nội), chưa bao quát khu vực nông thôn và các đô thị loại hai, loại ba – nơi cấu trúc phân phối hàng hóa và thu nhập có sự khác biệt lớn.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất, chưa theo dõi được sự biến động của lòng yêu nước kinh tế theo chu kỳ suy thoái hay tăng trưởng kinh tế vĩ mô.
- Chưa phân hóa sâu theo ngành hàng cụ thể: Nghiên cứu đo lường lòng yêu nước kinh tế ở mức độ tổng quát, chưa tách biệt giữa nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu (FMCG), nông sản thực phẩm và nhóm hàng công nghệ cao.
Hướng nghiên cứu tương lai (Future research agenda):
- Mở rộng khảo sát đa tầng tại các vùng nông thôn và duyên hải để kiểm định tính bất biến đo lường (Measurement Invariance) của thang đo YNKT.
- Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) hoặc nghiên cứu thực nghiệm (Experimental design) để đánh giá tác động của các chiến dịch truyền thông thương hiệu quốc gia theo thời gian thực.
- Đưa thêm các biến điều tiết (Moderators) vào mô hình như: Thu nhập khả dụng, Mức độ tham gia vào sản phẩm (Product involvement), và Nhận thức về khoảng cách giá - chất lượng giữa hàng nội và hàng ngoại.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Cung cấp bộ thang đo YNKT đã được chuẩn hóa đạt tiêu chuẩn quốc tế, dự kiến trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các luận án tiến sĩ và công bố khoa học chuyên ngành Marketing, Xã hội học, Kinh tế ứng dụng và Thống kê học.
- Tác động công nghiệp và thị trường: Hỗ trợ các hiệp hội ngành nghề (Dệt may, Da giày, Chế biến lương thực thực phẩm) xây dựng các chiến lược định vị thương hiệu "Tự hào hàng Việt", biến lòng yêu nước kinh tế thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi trước làn sóng thâu tóm của các thương hiệu FDI.
- Tác động chính sách công: Cung cấp luận cứ thực nghiệm giúp Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Bộ Công Thương tối ưu hóa các giải pháp tuyên truyền cho Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", nâng cao hiệu quả bảo vệ nền kinh tế nội địa trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận tài liệu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng nâng cao, kỹ thuật ước lượng mô hình SEM đa biến và quy trình kiểm định trung gian chuẩn tắc.
- Giám đốc Marketing (CMO) và Chuyên viên phát triển thương hiệu: Nắm vững cơ chế kích hoạt hành vi mua sắm hàng nội của người tiêu dùng thành thị để tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và thông điệp truyền thông.
- Các nhà làm chính sách vĩ mô: Sở hữu các bằng chứng định lượng chính xác để thiết lập các rào cản phi thuế quan mềm, bảo vệ sản xuất trong nước mà không vi phạm các cam kết tự do hóa thương mại của WTO.
- Người tiêu dùng và Xã hội: Thúc đẩy một hệ sinh thái tiêu dùng văn minh, nơi người tiêu dùng nhận thức rõ giá trị của từng quyết định mua sắm đối với sinh kế của cộng đồng và sự phồn vinh của đất nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc khái niệm hóa và tích hợp thành công cấu trúc Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng (YNKT) vào Thuyết Bản sắc Xã hội (SIT) của Tajfel & Turner (1986). Luận án chứng minh YNKT chính là biến trung gian điều hòa dòng chảy từ tình yêu nước chung (thuộc tính bản sắc nhóm trong) sang thái độ vị chủng tiêu dùng (hành vi chống đối nhóm ngoài), lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà các nghiên cứu của Han (1988), Tsai (2010) và MacGregor & Wilkinson (2012) chưa giải quyết được.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các công trình tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế (thường bỏ qua kiểm tra phân phối chuẩn hoặc lạm dụng hồi quy OLS đơn giản), luận án thực hiện: (1) Kiểm định phân phối chuẩn đa biến khắt khe bằng Royston (1983) và Henze-Zirkler (1990) trong R; (2) Thực hiện quy trình 6 bước chuẩn hóa của Kline (2011) cho mô hình CFA và Structural Regression; (3) Sử dụng thuật toán BC-Bootstrap MLE với 2.000 mẫu lặp trong SEM để kiểm định vai trò biến trung gian, khắc phục hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến và sai số chuẩn bị lệch của phương pháp Baron & Kenny (1986).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng cơ sở dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN) và Tư tưởng cởi mở (TTCM) không hề làm suy giảm Lòng yêu nước kinh tế hay Chủ nghĩa vị chủng của người tiêu dùng thành thị Việt Nam (hệ số đường dẫn không có ý nghĩa thống kê trong mô hình SR tái xác định trên mẫu $N = 600$). Điều này chứng minh người tiêu dùng đô thị Việt Nam có năng lực "hấp thụ kép": vừa hội nhập sâu sắc với lối sống và tiện ích quốc tế, vừa kiên định ủng hộ kinh tế quốc gia xuất phát từ niềm tự hào về các thành tựu phát triển sau Đổi mới.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án đính kèm hệ thống 26 Phụ lục chi tiết: từ Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu, Danh sách thành viên tọa đàm tại Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ, Quy trình chọn mẫu phân tầng tại TP.HCM và Hà Nội, cú pháp lệnh R kiểm tra phân phối chuẩn, đến toàn bộ kết quả tính toán bậc tự do ($df$), chỉ số $CR$, $AVE$, ma trận hệ số tải nhân tố ($FL$) và kết quả ước lượng mô hình CFA/SR qua cả 2 giai đoạn nghiên cứu.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Định hình một chương trình nghiên cứu đa chiều: (1) Xây dựng chỉ số Quốc gia về Lòng yêu nước kinh tế (Vietnam Consumer Patriotism Index - VCPI) đo lường định kỳ hàng năm; (2) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-national comparative studies) giữa Việt Nam và các nước trong khối ASEAN; (3) Ứng dụng khoa học thần kinh người tiêu dùng (Neuromarketing) và dữ liệu lớn (Big Data) để theo dõi hành vi mua sắm hàng nội thực tế trên các sàn thương mại điện tử.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Chu Nguyễn Mộng Ngọc đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công hệ thống thang đo đa hướng cho khái niệm Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường chuyển đổi Việt Nam.
- Khẳng định vững chắc bằng thực nghiệm vai trò biến trung gian của Lòng yêu nước kinh tế trong việc kết nối Tình yêu nước với Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng trên nền tảng Thuyết Bản sắc Xã hội (SIT).
- Giải quyết triệt để tranh luận học thuật quốc tế về tác động của Chủ nghĩa hướng ngoại đối với hành vi vị chủng tiêu dùng tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Thiết lập chuẩn mực phương pháp luận thống kê đa biến cao cấp (CFA, 6 bước Kline, kiểm định phân phối chuẩn đa biến Henze-Zirkler, ước lượng BC-Bootstrap SEM) cho giới nghiên cứu kinh tế ứng dụng.
- Cung cấp hàm ý quản trị và chính sách đột phá, tạo nền tảng khoa học vững chắc để nâng cao hiệu quả Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------- Chu Nguyễn Mộng Ngọc NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ MÔ HÌNH ĐO LƢỜNG LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG THÀNH THỊ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------------- Chu Nguyễn Mộng Ngọc NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ MÔ HÌNH ĐO LƢỜNG LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG THÀNH THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành THỐNG KÊ Mã số: 9460201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
TS TRẦN VĂN THẮNG Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan về sự trung thực và chuẩn mực đạo đức của toàn bộ nghiên cứu này. Tp Hồ Chí Minh, tháng 2 năm 2020 Tác giả i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục Lục. i Danh mục viết tắt.
v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. ix Danh mục phụ lục. xiii CHƢƠNG 1.1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Vấn đề nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiêu cứu .4 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi khái niệm .3 Phạm vi không gian .4 Đối tƣợng thu thập dữ liệu .5 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Giai đoạn I, giai đoạn nghiên cứu định tính .2 Giai đoạn II, giai đoạn nghiên cứu định lƣợng.6 Phần mềm thống kê đƣợc sử dụng phân tích số liệu của luận án .7 Ý nghĩa khoa học - thực tiễn của nghiên cứu .1 Đóng góp của luận án về khía cạnh khoa học tiếp thị .2 Đóng góp của luận án về khía cạnh khoa học thống kê .8 Cấu trúc của luận án.
TỔNG QUAN CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LÕNG YÊU NƢỚC KINH TẾ CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG .1 Các công trình học thuật liên quan khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng .2 Quan điểm của ngƣời Việt Nam về lòng yêu nƣớc trong tiêu dùng – tiếp cận từ dƣ luận xã hội .1 Thuyết bản sắc xã hội SIT và các khái niệm liên quan .1 Thuyết bản sắc xã hội SIT .2 Chủ nghĩa vị chủng và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng .3 Bản sắc dân tộc và tình yêu nƣớc .4 Chủ nghĩa hƣớng ngoại và tƣ tƣởng cởi mở của ngƣời tiêu dùng.5 Khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng và vị trí của nó trong thuyết bản sắc xã hội SIT .2 Cơ sở lý thuyết về đánh giá mô hình đo lƣờng khái niệm tổng hợp .1 Các yêu cầu đối với thang đo khái niệm tổng hợp .2 Quy trình đánh thang đo khái niệm tổng hợp .3 Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Kỹ thuật mô hình phƣơng trình cấu trúc CB-Sem (covariance based structural equation modeling) .5 Thủ tục kiểm định biến trung gian .6 Quy trình thực hiện thủ tục thống kê đánh giá mô hình đo lƣờng khái niệm tổng hợp của luận án. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu định tính, xác định giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu .1 Xác định chủ đề của nghiên cứu định tính .2 Phƣơng pháp và công cụ dùng trong nghiên cứu định tính .3 Quy trình nghiên cứu định tính .4 Trình bày kết quả nghiên cứu định tính.5 Đề xuất giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định lƣợng .1 Xây dựng thang đo các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ nhất .2 Hoàn chỉnh thang đo các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ hai. Thu thập dữ liệu trong nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu.
Thủ tục lấy mẫu. Cỡ mẫu của cuộc nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả phân tích của nghiên cứu lần thứ nhất (nghiên cứu sơ bộ).
Thống kê mô tả mẫu, nghiên cứu lần thứ nhất. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ nhất. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ hai. Thủ tục kiểm định biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết luận về mô hình đo lƣờng các khái niệm sau nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả phân tích của nghiên cứu lần thứ hai (nghiên cứu chính thức). Thống kê mô tả mẫu, nghiên cứu lần thứ hai. Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ nhất.
Đánh giá giá trị thang đo, lần thứ hai. Thủ tục kiểm định biến trung gian trong nghiên cứu chính thức. Kết luận về mô hình đo lƣờng các khái niệm nghiên cứu trong luận án. 129 iv CHƢƠNG 6.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ CỦA NGHIÊN CỨU. Những đóng góp của luận án. Về thang đo khái niệm tình yêu nƣớc. Về thang đo khái niệm chủ nghĩa hƣớng ngoại và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng.
Về khái niệm lòng yêu nƣớc kinh tế của ngƣời tiêu dùng trong sự kết nối với thuyết bản sắc xã hội SIT. Về mối quan hệ giữa khái niệm chủ nghĩa hƣớng ngoại với các khái niệm khác trong thuyết bản sắc xã hội SIT. Về phƣơng pháp thống kê. Hàm ý quản trị.
Đối với các tổ chức chính trị xã hội. Đối với cơ quan chính phủ. Đối với doanh nghiệp trong nƣớc. Đối với doanh nghiệp quốc tế muốn tiêu thụ tại thị trƣờng VN.
Hạn chế của công trình và kiến nghị về những hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHẦN PHỤ LỤC.
167 v DANH MỤC VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ Dịch sang tiếng Việt 1 AVE Average variance extracted Phƣơng sai trích 2 BC Bias corrected Chỉnh sửa sai lệch Giao dịch xảy ra trực tiếp giữa 3 B2B Business to Business các doanh nghiệp 4 CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định 5 CNHN Chủ nghĩa hƣớng ngoại 6 ctg. Các tác giả 7 CR Composite reliability Độ tin cậy tổng hợp 8 ĐGHN Đánh giá hàng nội 9 EFA Exploratory factor analysis Phân tích nhân tố khám phá 10 FL Factor loading Hệ số tải nhân tố 11 GT Grounded Theory Lý thuyết phát triển từ dữ liệu 12 MLE Maximum likelihood estimation Ƣớc lƣợng thích hợp cực đại 13 PA Path Analysis Phân tích đƣờng dẫn 14 SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính 15 SIT Social identity theory Thuyết bản sắc xã hội 16 SR Structural regression Mô hình hồi quy cấu trúc 17 Tp HCM Thành phố Hồ Chí Minh 18 TTCM Tƣ tƣởng cở mở 19 TTHN Tiêu thụ hàng nội 20 TYN Tình yêu nƣớc 21 VCTD Vị chủng tiêu dùng 22 VN Việt Nam 23 WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới 24 YNKT Yêu nƣớc kinh tế vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh mục các mặt hàng đại diện tính chỉ số giá tiêu dùng CPI giai đoạn 2014-2019, tại địa bàn Tp HCM. Tổng hợp các công trình nghiên cứu về chủ đề lòng yêu nƣớc của ngƣời tiêu dùng.
Tổng hợp các quan điểm cơ bản về lòng yêu nƣớc trong tiêu dùng của ngƣời VN mà xuất hiện nhiều lần trong các bài viết trên truyền thông đại chúng. Hai thang đo chủ nghĩa hƣớng ngoại và tƣ tƣởng cởi mở. Các cặp khái niệm sẽ đƣợc thực hiện nghiên cứu định tính để xác định quy luật mối quan hệ nhân quả. Liệt kê các mối quan hệ mà hai chuyên gia đồng thuận sau vòng phỏng vấn thứ nhất.
Bảng tổng kết quy luật về bốn mối quan hệ nhân quả đã đƣợc đánh giá trong nghiên cứu định tính cũng nhƣ lập luận lý thuyết căn cứ trên SIT. Các phát biểu hoàn chỉnh của các thang đo lƣờng khái niệm nghiên cứu trong lần nghiên cứu thứ hai. Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ nhất. Hệ số tƣơng quan biến-tổng và Cronbach‘s alpha cho các khái niệm trong nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết quả phân tích nhân tố EFA phép xoay chéo lần 1, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định phân phối chuẩn đa biến của dữ liệu cho mô hình CFA trong nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả các hệ số tải đã chuẩn hóa, chƣa chuẩn hóa và kiểm định ý nghĩa của các biến quan sát; kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE, của nghiên cứu lần thứ nhất. Kiểm định sự phân biệt của các khái niệm tiềm ẩn trong nghiên cứu lần thứ nhất.
Tiêu chuẩn Fornell – Larcker cho các khái niệm, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ nhất105 Bảng 5. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ CNHNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đƣờng chƣa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của chúng, trong nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết quả kiểm định thống kê khác biệt chi-bình phƣơng của mô hình SR, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số đƣờng chƣa chuẩn hóa, và kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của chúng, trong mô hình SR tái xác định, của nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tổng hợp kết quả kiểm định BC boostrap từ mô hình SR tái xác định, nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tổng hợp về các kết luận vai trò biến trung gian trong nghiên cứu lần thứ nhất.
Kết luận chung về các giả thuyết nghiên cứu, nghiên cứu lần thứ nhất. Kết luận chung về giá trị thang đo các khái niệm tiềm ẩn trong mô hình đo lƣờng của luận án, nghiên cứu lần thứ nhất. Bảng tần số và tần suất mô tả mẫu điều tra theo tiêu thức nhân khẩu học, nghiên cứu lần thứ hai. Kết quả phân tích nhân tố EFA, lần phân tích thứ nhất, trong nghiên cứu lần thứ hai.
Kết quả các hệ số tải đã chuẩn hóa, chƣa chuẩn hóa và kiểm định ý nghĩa của các biến quan sát, kiểm định độ ổn định ƣớc lƣợng boostrap MLE của các FL chƣa chuẩn hóa, nghiên cứu lần thứ hai. Kiểm định sự phân biệt của các khái niệm tiềm ẩn, nghiên cứu lần thứ hai. Số liệu AVE và hệ số tƣơng quan bình phƣơng của các khái niệm trong nghiên cứu lần hai. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TYNVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ hai.
Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến YNKT trong mối quan hệ TTCMVCTD bằng thủ tục kiểm định Baron và Kenny (1986), nghiên cứu lần thứ hai .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2020). Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/nghien-cuu-long-yeu-nuoc-kinh-te-nguoi-tieu-dung-thanh-thi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thống kê. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" có 280 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.