Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam trong điều kiện hội nhập
Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam trong hội nhập. Giải pháp đột phá cho doanh nghiệp.
Kinh tế Quốc tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng cạnh tranh và thách thức chè xuất khẩu Việt Nam
Ngành chè Việt Nam có lịch sử phát triển lâu đời, duy trì diện tích và sản lượng ổn định. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu chè lớn, sản phẩm có mặt tại nhiều thị trường xuất khẩu chè. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu vẫn còn thấp so với tiềm năng. Ngành chè đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, yêu cầu tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè ngày càng cao và cạnh tranh gay gắt từ các nước sản xuất lớn. Chất lượng chè Việt Nam chưa đồng đều, thương hiệu chè Việt còn mờ nhạt. Công nghệ chế biến chè ở một số doanh nghiệp còn lạc hậu, hạn chế giá trị gia tăng chè. Khả năng tiếp cận vốn và liên kết chuỗi giá trị ngành chè còn yếu. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh tổng thể. Để phát triển bền vững ngành chè, Việt Nam cần có chiến lược toàn diện.
1.1. Tình hình phát triển ngành chè Việt Nam
Ngành chè Việt Nam có lịch sử lâu đời. Diện tích trồng chè duy trì ổn định qua các năm. Sản lượng chè đạt mức cao. Năng suất vườn chè từng bước được cải thiện. Tuy nhiên, giá trị kim ngạch xuất khẩu còn thấp so với tiềm năng. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu chè lớn. Chè Việt Nam hiện diện ở nhiều thị trường. Các thị trường truyền thống chiếm phần lớn. Thị trường xuất khẩu chè mới đang được mở rộng. Ngành chè đối mặt với nhiều biến động. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng sản xuất. Các yêu cầu về chất lượng ngày càng khắt khe. Nhu cầu thị trường quốc tế liên tục thay đổi. Sự cạnh tranh từ các nước sản xuất chè lớn rất gay gắt. Ngành chè cần có những chiến lược phù hợp. Điều này nhằm duy trì và phát triển vị thế. Tình hình phát triển ngành chè cho thấy cần nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam.
1.2. Hạn chế trong năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của ngành chè Việt Nam còn nhiều hạn chế. Chất lượng chè Việt Nam chưa đồng đều. Nguyên liệu thô chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu. Sản phẩm chè chế biến sâu còn ít. Thương hiệu chè Việt chưa được định vị rõ ràng trên thị trường xuất khẩu chè. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn về công nghệ. Công nghệ chế biến chè lạc hậu ảnh hưởng chất lượng sản phẩm. Khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp chè còn hạn chế. Liên kết giữa các khâu trong chuỗi giá trị ngành chè yếu kém. Việc thiếu liên kết làm giảm hiệu quả. Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè chưa được đảm bảo triệt để. Điều này gây khó khăn khi tiếp cận các thị trường khó tính. Giá trị gia tăng chè thấp là một vấn đề lớn. Các doanh nghiệp chưa chú trọng đầu tư nghiên cứu phát triển. Sự thiếu hụt giống chè năng suất cao và chất lượng tốt cũng là một thách thức. Hạn chế này cần được giải quyết. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu.
1.3. Nguyên nhân gây thách thức
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế của ngành chè. Quy mô sản xuất của hộ nông dân còn nhỏ lẻ. Điều này gây khó khăn trong áp dụng công nghệ chế biến chè hiện đại. Nguồn nguyên liệu không đồng nhất về chất lượng. Chính sách hỗ trợ ngành chè từ chính phủ đôi khi chưa hiệu quả. Cơ chế liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp lỏng lẻo. Thiếu đầu tư vào thương hiệu chè Việt và hoạt động marketing. Thị trường xuất khẩu chè phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Việc ít đa dạng hóa thị trường tạo rủi ro. Năng lực quản trị của nhiều doanh nghiệp còn yếu. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao chưa được chú trọng. Công tác nghiên cứu và chuyển giao khoa học công nghệ còn hạn chế. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè chưa được thực hiện nghiêm ngặt. Những nguyên nhân này cần được khắc phục. Có như vậy, ngành chè mới phát triển bền vững ngành chè và nâng cao khả năng cạnh tranh.
II.Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành chè Việt
Việc đánh giá năng lực cạnh tranh ngành chè cần dựa trên nhiều tiêu chí khách quan. Thị phần sản phẩm chè trên thị trường xuất khẩu chè thể hiện khả năng vươn ra thế giới. Chất lượng chè Việt Nam phải đạt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè quốc tế. Năng lực công nghệ chế biến chè tiên tiến giúp tạo ra sản phẩm đa dạng, giá trị gia tăng chè cao. Khả năng tiếp cận vốn là điều kiện để đầu tư đổi mới. Sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị ngành chè từ sản xuất đến tiêu thụ là yếu tố sống còn. Thương hiệu chè Việt mạnh mẽ giúp khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Các tiêu chí này cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra giải pháp phù hợp, hướng tới phát triển bền vững ngành chè.
2.1. Thị phần và chất lượng nguyên liệu
Thị phần là tiêu chí quan trọng đánh giá năng lực cạnh tranh. Thị phần lớn cho thấy khả năng thâm nhập và duy trì trên thị trường xuất khẩu chè. Việt Nam cần tăng thị phần chè xuất khẩu. Chất lượng nguồn nguyên liệu là yếu tố cốt lõi. Chất lượng chè Việt Nam phải đạt tiêu chuẩn quốc tế. Nguyên liệu cần đồng đều, ổn định. Việc kiểm soát chất lượng từ khâu trồng trọt rất cần thiết. Nông dân cần được hướng dẫn quy trình canh tác. Hóa chất bảo vệ thực vật phải được sử dụng hợp lý. Điều này đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè. Đầu tư vào giống chè năng suất cao và chất lượng tốt là cần thiết. Nâng cao chất lượng nguyên liệu giúp sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu cao. Nó cũng tạo nền tảng cho giá trị gia tăng chè.
2.2. Năng lực công nghệ và tiếp cận vốn
Năng lực công nghệ quyết định khả năng chế biến và chất lượng sản phẩm. Công nghệ chế biến chè hiện đại giúp sản xuất chè chất lượng cao. Nó cũng tạo ra các sản phẩm chè đa dạng. Các doanh nghiệp cần đầu tư máy móc, thiết bị tiên tiến. Áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất giúp giảm chi phí. Công nghệ mới còn giúp nâng cao giá trị gia tăng chè. Khả năng tiếp cận vốn là yếu tố then chốt cho đầu tư. Các doanh nghiệp chè thường gặp khó khăn trong việc vay vốn. Chính sách hỗ trợ ngành chè từ chính phủ cần tạo điều kiện. Cần có các gói tín dụng ưu đãi. Điều này giúp doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến chè và mở rộng sản xuất. Vốn cũng hỗ trợ hoạt động nghiên cứu phát triển.
2.3. Thương hiệu và liên kết doanh nghiệp
Thương hiệu chè Việt là tài sản vô giá. Thương hiệu mạnh giúp sản phẩm dễ dàng thâm nhập thị trường xuất khẩu chè. Nó tạo lòng tin cho người tiêu dùng. Cần xây dựng chiến lược thương hiệu rõ ràng. Chè Việt Nam cần có câu chuyện riêng. Liên kết doanh nghiệp là yếu tố cần thiết. Liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị ngành chè mang lại nhiều lợi ích. Nông dân, nhà chế biến, nhà xuất khẩu cần hợp tác. Liên kết giúp tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí. Nó cũng giúp kiểm soát chất lượng chè Việt Nam hiệu quả hơn. Hợp tác tạo sức mạnh tổng thể cho ngành. Phát triển bền vững ngành chè đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ này.
III.Nâng cao chất lượng chè và giá trị gia tăng bền vững
Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam, việc cải thiện chất lượng chè Việt Nam và tăng giá trị gia tăng chè là cực kỳ quan trọng. Cần phát triển sản xuất theo hướng hữu cơ, ứng dụng giống chè năng suất cao và chất lượng tốt. Đồng thời, đầu tư vào công nghệ chế biến chè hiện đại, tạo ra các sản phẩm chè chế biến sâu, đa dạng. Việc đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết để thâm nhập các thị trường xuất khẩu chè khó tính. Các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững ngành chè và nâng cao uy tín thương hiệu chè Việt.
3.1. Phát triển sản xuất và chất lượng sản phẩm
Nâng cao chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Chất lượng chè Việt Nam phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè quốc tế. Cần tập trung vào cải thiện vùng nguyên liệu. Quy hoạch lại các vùng trồng chè. Áp dụng quy trình sản xuất sạch, hữu cơ. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống chè năng suất cao. Giống chè mới cần có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Chúng cũng phải cho ra sản phẩm chè có hương vị đặc trưng. Quản lý sâu bệnh tổng hợp là cần thiết. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao ý thức của nông dân về sản xuất an toàn. Đây là nền tảng để tạo ra sản phẩm chè chất lượng. Chất lượng cao giúp tăng giá trị gia tăng chè. Đồng thời mở rộng thị trường xuất khẩu chè.
3.2. Đổi mới công nghệ chế biến và giống chè
Đổi mới công nghệ chế biến chè là yếu tố then chốt. Công nghệ hiện đại giúp bảo quản tốt hương vị chè. Nó còn tạo ra nhiều dòng sản phẩm đa dạng. Cần đầu tư vào máy móc, thiết bị chế biến tiên tiến. Chú trọng các công nghệ chế biến chè đặc sản. Phát triển các sản phẩm chè có giá trị gia tăng chè cao. Ví dụ: chè thảo mộc, chè hòa tan, trà túi lọc cao cấp. Nghiên cứu giống chè năng suất cao và chất lượng đặc thù. Giống chè phù hợp với từng vùng khí hậu. Tăng cường chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ. Chính sách hỗ trợ ngành chè cần khuyến khích đầu tư công nghệ. Việc này giúp nâng cao năng lực sản xuất. Chế biến sâu là hướng đi chiến lược.
3.3. Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè là yêu cầu bắt buộc. Đây là điều kiện để thâm nhập các thị trường xuất khẩu chè khó tính. Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như VietGAP, GlobalGAP, ISO, HACCP. Kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Đảm bảo vệ sinh an toàn trong toàn bộ chuỗi giá trị ngành chè. Từ khâu trồng trọt đến thu hái, chế biến và đóng gói. Cần có cơ chế giám sát độc lập, minh bạch. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm chè. Điều này tăng cường niềm tin của người tiêu dùng. Nó cũng giúp thương hiệu chè Việt được công nhận. Phát triển bền vững ngành chè không thể thiếu yếu tố an toàn thực phẩm.
IV.Thúc đẩy thương hiệu chè Việt Nam trên thị trường quốc tế
Việc xây dựng và phát triển thương hiệu chè Việt là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam. Cần định vị thương hiệu quốc gia gắn với văn hóa và chất lượng đặc trưng. Hoàn thiện chiến lược marketing xuất khẩu, tiếp cận đa dạng thị trường xuất khẩu chè thông qua các kênh truyền thông hiện đại và thương mại điện tử. Đa dạng hóa thị trường và kênh phân phối giúp giảm thiểu rủi ro, đồng thời tối ưu hóa giá trị gia tăng chè. Đầu tư vào hình ảnh, bao bì và câu chuyện sản phẩm sẽ giúp chè Việt Nam tạo dấu ấn mạnh mẽ hơn trên bản đồ chè thế giới, hướng tới phát triển bền vững ngành chè.
4.1. Xây dựng và định vị thương hiệu chè quốc gia
Xây dựng thương hiệu chè Việt là nhiệm vụ cấp bách. Thương hiệu cần phản ánh đặc trưng văn hóa Việt Nam. Nó phải có câu chuyện riêng, độc đáo. Định vị rõ ràng giá trị cốt lõi của chè Việt. Tập trung vào các sản phẩm chè đặc sản, chè hữu cơ. Nêu bật lợi ích sức khỏe từ chè. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia chương trình thương hiệu chè Việt quốc gia. Đầu tư vào thiết kế bao bì chuyên nghiệp, hấp dẫn. Bảo hộ sở hữu trí tuệ cho các nhãn hiệu chè. Tăng cường quảng bá hình ảnh chè Việt Nam. Điều này giúp tăng nhận diện trên thị trường xuất khẩu chè. Một thương hiệu mạnh nâng cao giá trị gia tăng chè.
4.2. Hoàn thiện chiến lược marketing xuất khẩu
Chiến lược marketing xuất khẩu cần được hoàn thiện. Nghiên cứu sâu sắc thị trường xuất khẩu chè tiềm năng. Hiểu rõ thị hiếu, văn hóa tiêu dùng của từng quốc gia. Sử dụng các công cụ marketing số hiệu quả. Quảng bá chè Việt Nam qua mạng xã hội, website. Hợp tác với các nhà nhập khẩu lớn. Tổ chức các sự kiện xúc tiến thương mại quốc tế. Tham gia hội chợ, triển lãm chè toàn cầu. Chính sách hỗ trợ ngành chè cần bao gồm kinh phí marketing. Nâng cao năng lực cho cán bộ marketing. Phát triển các kênh phân phối đa dạng. Đảm bảo chè Việt Nam dễ dàng tiếp cận khách hàng. Marketing tốt giúp củng cố thương hiệu chè Việt.
4.3. Đa dạng hóa thị trường và kênh phân phối
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu chè là chiến lược quan trọng. Giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Mở rộng sang các thị trường mới nổi, khó tính. Ví dụ: châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc. Các thị trường này yêu cầu cao về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè. Đồng thời, cần đa dạng hóa kênh phân phối. Ngoài kênh truyền thống, phát triển thương mại điện tử. Hợp tác với các sàn giao dịch quốc tế. Xây dựng chuỗi cửa hàng, quán trà mang phong cách Việt Nam ở nước ngoài. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng chè. Đa dạng hóa thị trường và kênh phân phối giúp phát triển bền vững ngành chè.
V.Chính sách hỗ trợ và phát triển nguồn nhân lực ngành chè
Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam một cách toàn diện, chính sách hỗ trợ ngành chè từ chính phủ đóng vai trò không thể thiếu. Các chính sách cần tập trung vào khuyến khích đầu tư công nghệ chế biến chè, hỗ trợ chứng nhận tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè và xây dựng thương hiệu chè Việt. Cùng với đó, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nguồn nhân lực cần có kiến thức chuyên môn về trồng trọt, chế biến và marketing. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị ngành chè sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đảm bảo phát triển bền vững ngành chè trên thị trường xuất khẩu chè.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ từ chính phủ
Chính sách hỗ trợ ngành chè đóng vai trò then chốt. Chính phủ cần có chính sách rõ ràng, dài hạn. Hỗ trợ về đất đai, tín dụng ưu đãi cho nông dân và doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến chè hiện đại. Hỗ trợ chi phí chứng nhận tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè. Tạo điều kiện thuận lợi cho xúc tiến thương mại. Chính sách hỗ trợ ngành chè cần tập trung vào xây dựng thương hiệu chè Việt. Ưu tiên các dự án phát triển bền vững ngành chè. Thúc đẩy liên kết giữa các thành phần trong chuỗi giá trị ngành chè. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Điều này giúp nâng cao sức cạnh tranh tổng thể.
5.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững ngành chè. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ kỹ thuật chuyên sâu về cây chè. Nông dân cần được tập huấn về quy trình trồng trọt, chăm sóc. Đào tạo chuyên gia công nghệ chế biến chè. Chú trọng nâng cao năng lực quản lý cho doanh nghiệp. Phát triển kỹ năng marketing và kinh doanh quốc tế. Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu. Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt. Chính sách hỗ trợ ngành chè cần có quỹ đào tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp chất lượng chè Việt Nam được nâng tầm. Từ đó tăng giá trị gia tăng chè.
5.3. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị ngành chè
Liên kết chuỗi giá trị ngành chè là yếu tố sống còn. Tăng cường hợp tác giữa nông dân, doanh nghiệp, nhà khoa học. Xây dựng các mô hình liên kết sản xuất hiệu quả. Hợp đồng bao tiêu sản phẩm giữa nông dân và nhà máy. Điều này đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân. Đồng thời, nhà máy có nguồn nguyên liệu chất lượng. Liên kết giúp kiểm soát tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chè tốt hơn. Giảm thiểu rủi ro thị trường cho các bên. Chính sách hỗ trợ ngành chè cần khuyến khích các hình thức liên kết này. Nó góp phần vào phát triển bền vững ngành chè. Liên kết chặt chẽ tạo sức mạnh tổng hợp. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu chè.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI I NGUYỄN LƢƠNG LONG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG CHÈ XUẤT KHẨU VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN LƢƠNG LONG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG CHÈ XUẤT KHẨU VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Đức Vui Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, dữ liệu tham khảo được sử dụng trong phân tích có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án của tôi do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách khách quan.
Nội dung luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Ngƣời cam đoan MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH CHÈ XUẤT KHẨU VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP .1 Một số nghiên cứu của thế giới về năng lực cạnh tranh ngành chè .2 Những nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành chè tại Việt Nam .3 Về khoảng trống nghiên cứu và hƣớng nghiên cứu của Luận án. 18 Kết luận chƣơng 1.
20 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH CHÈ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP .1 Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế .1 Khái niệm và phân loại năng lực cạnh tranh .2 Năng lực cạnh tranh ngành .3 Nội dung nghiên cứu năng lực cạnh tranh theo mô hình "Kim cương" của M.4 Quan điểm về nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng chè xuất khẩu Việt Nam .5 Hội nhập kinh tế quốc tế với với ngành hàng chè xuất khẩu .2 Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành chè trong điều kiện hội nhập .1 Thị phần sản phẩm chè .2 Chất lượng nguồn nguyên liệu .3 Năng lực công nghệ của doanh nghiệp chè .4 Tiếp cận vốn của các doanh nghiệp thuộc ngành chè .5 Năng lực liên kết doanh nghiệp .6 Thương hiệu sản phẩm .3 Các nhân tố ảnh hƣởng đến năng lực cạnh tranh ngành chè .1 iều kiện về yếu tố sản xuất.2 C c điều kiện về cầu .3 iều kiện về quản trị .4 Vai tr của ch nh phủ .5 Hoạt động marketing .4 Sơ đồ nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành chè .2 Thiết kế nghiên cứu .3 Thiết kế Bảng hỏi .5 Phương ph p thu thập dữ liệu .6 Phương ph p phân t ch dữ liệu .5 Kinh nghiệm của một số quốc gia về nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè và bài học cho ngành hàng chè xuất khẩu Việt Nam .1 Kinh nghiệm và bài học từ Kenya .2 Kinh nghiệm và bài học của Sri Lanka .3 Kinh nghiệm và bài học của Trung Quốc. 66 Kết luận chƣơng 2. 69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH HÀNG CHÈ XUẤT KHẨU VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP .1 Đặc điểm tình hình phát triển ngành chè Việt Nam .1 Diện t ch trồng chè .2 Sản lượng chè .3 Năng suất vườn chè .4 Kim ngạch xuất khẩu .2 Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam .1 Thực trạng về thị phần sản phẩm chè .2 Chất lượng nguồn nguyên liệu .3 Năng lực công nghệ của doanh nghiệp chè .4 Tiếp cận vốn của c c doanh nghiệp thuộc ngành chè .5 Năng lực liên kết doanh nghiệp .6 Thương hiệu sản phẩm .3 Đánh giá các nhân tố ảnh hƣởng đến năng lực cạnh tranh ngành hàng chè xuất khẩu Việt Nam.1 Phân tích thông tin mẫu khảo s t .2 Kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành chè .4 Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu .1 Những kết quả đạt được .2 Những hạn chế .3 Nguyên nhân của những hạn chế. 105 Kết luận chƣơng 3.
108 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH CHÈ XUẤT KHẨU TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP. Hội nhập quốc tế, cơ hội và thách thức cho ngành hàng chè xuất khẩu Việt Nam. Hội nhập quốc tế mang đến c c cơ hội xuất khẩu chè sang nhiều thị trường khó tính. Thương mại trực tuyến đang thay đổi bộ mặt của thương mại hàng hóa truyền thống.
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư – cơ hội và thách thức cho ngành hàng chè xuất khẩu .2 Quan điểm và định hƣớng phát triển xuất khẩu chè giai đoạn 2020- 2030.1 Quan điểm phát triển xuất khẩu chè .2 ịnh hướng phát triển xuất khẩu ngành hàng chè .3 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu .1 Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng phát triển sản xuất nâng cao chất lượng sản phẩm .2 Hoàn thiện công tác quản trị doanh nghiệp .3 Hoàn thiện hoạt đông marketing .4 Phát triển thương hiệu chè với văn hóa Việt Nam .5 Hoàn thiện công tác xây dựng thị trường gắn với cầu đối với sản phẩm .6 ào tạo và phát triển nguồn nhân lực .7 Hoàn thiện các chính sách hỗ trợ của chính phủ đối với ngành chè. 132 Kết luận chƣơng 4. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các nước Đông Nam Á ATTP An toàn thực phẩm CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích yếu tố khẳng định CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CSP Cầu sản phẩm DN Doanh nghiệp EVFTA European - Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations Tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên Hiệp Quốc FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FII Foreign Indirect Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do HDM Hoạt động Marketing IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KTDA Kenya Tea Development Agency Cơ quan phát triển chè Kenya NLCT Năng lực cạnh tranh NTSX Nhân tố sản xuất QT Yếu tố quản trị SEM Structural Equation Modeling Mô hình phương trình cấu trúc TBK Tea Board of Kenya Ủy ban chè Kenya TBT Tấn búp tươi VBCSD Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Việt Nam VHBD Văn hóa bản địa VINATEA Tổng công ty chè Việt Nam VTCP Vai trò chính phủ WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại quốc tế DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Nhóm nhân tố x c định năng lực cạnh tranh quốc gia .2 Bảng tổng hợp c c nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành chè .3 Thiết kế nghiên cứu .1 Diện t ch và sản lượng chè khô trên cả nước.2 Tỷ trọng sản lượng của một số nước sản xuất chè năm 2014-2017 .3 Năng suất chè của Việt Nam và một số nước trên thế giới .4 Lượng xuất khẩu và kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam .5 Tổng lượng tiêu thụ chè khô của Việt Nam từ năm 2013-2017 .7 C c thị trường xuất khẩu chủ yếu của chè Việt Nam năm 2018 .8 Cơ cấu sản phẩm chè xuất khẩu của Việt Nam .9 nh gi của doanh nghiệp ngành chè về công nghệ đang sử dụng.
83 so với trình độ thế giới (%) .10 nh gi của doanh nghiệp về công nghệ đang sử dụng so với c c doanh nghiệp trong nước (%) .11 nh gi của doanh nghiệp ngành chè về tiếp cận công nghệ mới nước ngoài (%) .13 nh gi của doanh nghiệp về tiếp cận vốn từ c c nguồn ch nh thức (%) .14 ịa bàn doanh nghiệp mua/b n nguyên liệu thô (nguyên liệu chưa qua chế biến để sản xuất sản phẩm) .15 Thống kê mô tả cho biến định t nh .16 Kết quả phân t ch nhân tố độc lập .17 Hệ số tương quan .18 C c hệ số x c định độ tin cậy của dữ liệu phân t ch .19 Kết quả phân t ch mô hình phản nh .20 Kết quả phân t ch Gi trị phân biệt mô hình.21 Tổng kết c c gi trị R2 và f2 của dữ liệu mô hình .22 Kết quả x c định mức độ ý nghĩa của c c liên kết (sử dụng Bootrapping).23 Gi trị chỉ số mô hình phù hợp (model fit). 99 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Khung nghiên cứu của luận n. Hệ thống c c yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh .2 Sơ đồ nghiên cứu đề xuất .3 Quy trình tiến hành nghiên cứu .1 Quy trình phân t ch c c chỉ số .2 Kết quả kiểm định mô hình. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam được xem là cái nôi của cây chè thế giới.
Chúng ta đã sản xuất chè từ thời xa xưa, nhưng chè của chúng ta vẫn chưa có nhiều thương hiệu nổi tiếng. Mỗi năm Việt Nam xuất khẩu trên dưới 130.000 tấn chè, đứng thứ 5 trên thế giới về sản xuất và xuất khẩu chè. Hiện nay xuất khẩu chè của Việt Nam vẫn tập trung vào những thị trường lớn như Pakistan, ài Loan, Nga, Afganistan, Trung Quốc. 10 nước có kim ngạch nhập khẩu chè lớn nhất từ Việt Nam năm 2018 đạt 183 triệu USD, chiếm 84,01% trong tổng kim ngạch xuất khẩu chè.
Cụ thể, năm 2018, Pakistan là thị trường xuất khẩu chè lớn nhất của Việt Nam, đạt 81,63 triệu USD, chiếm 37,47% trong tổng kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam. Thứ hai là ài Loan, kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam sang ài Loan đạt 28,75 triệu USD, chiếm 13,2% trong tổng kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam. Chỉ tính riêng kim ngạch xuất khẩu chè sang hai thị trường này đã chiếm đến 50,67% kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam. Hơn nữa nếu đối chiếu 10 thị trường xuất khẩu chủ yếu chiếm giữ khoảng 90% kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam vào những năm đầu thập niên 2000 so với hiện nay là khoảng 84,01%, có thể cho thấy công t c đa dạng hóa thị trường, mở rộng thị trường của các doanh nghiệp xuất khẩu chè còn hạn chế và sự mở rộng thị trường của các doanh nghiệp xuất khẩu chè của chúng ta chưa được đa dạng hóa theo chiều sâu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam trong hội nhập. Giải pháp đột phá cho doanh nghiệp.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè xuất khẩu Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.