Luận án TS Quản trị kinh doanh: Mô hình TĐKTNN VN - Thực trạng & Định hướng

Mô hình tập đoàn kinh doanh nhà nước Việt Nam: Thực trạng, thách thức và định hướng phát triển bền vững

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam

Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN). Phân tích khái niệm TĐKTNN và đặc điểm riêng biệt tại Việt Nam. Tài liệu tổng quan các nghiên cứu liên quan trên thế giới và trong nước. Xác định khoảng trống nghiên cứu hiện có. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá thực trạng. Luận án đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động TĐKTNN. Các nhân tố này bao gồm môi trường pháp lý, cơ chế quản lý, và năng lực nội tại của tập đoàn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp đưa ra những định hướng phát triển phù hợp. Tài liệu đặt trọng tâm vào vai trò của TĐKTNN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án cũng xem xét sự phát triển của TĐKTNN qua các thời kỳ. Từ đó, định hình khung lý thuyết cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng phân loại các mô hình TĐKTNN phổ biến. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc và cách thức vận hành. Các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động cũng được trình bày. Cơ sở lý luận là tiền đề để nhận diện những điểm mạnh và hạn chế của TĐKTNN hiện nay.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của tập đoàn kinh tế nhà nước

Tập đoàn kinh tế nhà nước là tổ hợp các doanh nghiệp có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Công ty mẹ là doanh nghiệp nhà nước, nắm giữ vốn và quyền kiểm soát. Các công ty con, công ty liên kết hoạt động trong nhiều ngành nghề. Đặc trưng TĐKTNN tại Việt Nam là vai trò chủ đạo của Nhà nước. Nhà nước sở hữu phần lớn vốn và thực hiện quản lý, giám sát. TĐKTNN thường hoạt động trong các lĩnh vực then chốt. Những lĩnh vực này bao gồm năng lượng, viễn thông, tài chính. Mục tiêu không chỉ vì lợi nhuận, mà còn vì các mục tiêu xã hội, chính trị. TĐKTNN đóng góp vào ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, TĐKTNN thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Mô hình này khác biệt so với tập đoàn kinh tế tư nhân. Sự khác biệt nằm ở cơ chế quản lý và mục tiêu hoạt động. Khái niệm này liên tục được điều chỉnh theo bối cảnh phát triển kinh tế. Việc xác định rõ đặc trưng giúp đánh giá đúng thực trạng. Nó cũng hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp cải cách hiệu quả.

1.2. Các mô hình và nhân tố ảnh hưởng đến tập đoàn kinh tế

Có nhiều mô hình tập đoàn kinh tế khác nhau. Các mô hình này phản ánh cấu trúc sở hữu và cách thức quản lý. Mô hình có thể đơn giản với công ty mẹ trực tiếp kiểm soát. Mô hình phức tạp hơn bao gồm nhiều cấp độ công ty con, công ty cháu. Một số mô hình tập trung quyền lực vào công ty mẹ. Các mô hình khác lại phân tán quyền hạn, tăng tính tự chủ cho các đơn vị thành viên. Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động TĐKTNN rất đa dạng. Đó là thể chế pháp luật, chính sách kinh tế vĩ mô của Nhà nước. Cơ chế quản lý vốn nhà nước, vai trò của các bộ, ngành cũng tác động. Năng lực quản trị điều hành của ban lãnh đạo tập đoàn là yếu tố then chốt. Văn hóa doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh cũng góp phần. Môi trường kinh doanh quốc tế, hội nhập kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ các mô hình và nhân tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Điều này cũng hỗ trợ việc xây dựng các chính sách quản lý phù hợp. Việc lựa chọn mô hình tối ưu là thách thức lớn đối với TĐKTNN.

II.Thực trạng mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá thực trạng mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) tại Việt Nam. Phân tích chi tiết các khía cạnh về cấu trúc sở hữu vốn. Mô tả mối quan hệ giữa công ty mẹ - công ty con. Đánh giá mô hình cơ cấu tổ chức hiện hành của các TĐKTNN. Luận án nêu bật thực trạng quản lý giám sát của Nhà nước. Thực trạng kiểm soát nội bộ trong tập đoàn cũng được đề cập. Đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh của nhiều TĐKTNN lớn. Các ví dụ bao gồm Tập đoàn Dầu khí, Điện lực, Than - Khoáng sản. Dữ liệu từ 2012-2016 được sử dụng để phân tích. Luận án chỉ ra những kết quả đạt được. Đồng thời, tài liệu cũng thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế tồn tại. Nguyên nhân của những tồn tại này được phân tích kỹ lưỡng. Thực trạng cho thấy sự phức tạp trong quản lý và vận hành. Cần có cái nhìn toàn diện để đề xuất giải pháp. Phân tích này là cơ sở quan trọng để xây dựng định hướng phát triển mới.

2.1. Cấu trúc sở hữu và quan hệ nội bộ tập đoàn kinh tế

Cấu trúc sở hữu vốn của TĐKTNN Việt Nam rất đa dạng. Phần lớn vốn vẫn do Nhà nước nắm giữ trực tiếp. Tuy nhiên, cũng có sự tham gia của các nhà đầu tư khác. Quá trình cổ phần hóa đã thay đổi một phần cấu trúc này. Tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các công ty con cũng khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến quyền kiểm soát và ra quyết định. Quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con trong TĐKTNN còn nhiều vướng mắc. Quyền hạn và trách nhiệm chưa rõ ràng hoàn toàn. Đôi khi, công ty mẹ can thiệp sâu vào hoạt động của công ty con. Điều này làm giảm tính tự chủ và năng động của các đơn vị thành viên. Ngược lại, một số trường hợp công ty con hoạt động độc lập quá mức. Các mối liên kết trong tập đoàn chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp giữa các đơn vị thành viên còn hạn chế. Thiếu một cơ chế điều phối tổng thể. Điều này gây lãng phí nguồn lực và giảm hiệu quả chung. Cần hoàn thiện khung pháp lý và quy chế nội bộ. Mục tiêu là để tối ưu hóa cấu trúc sở hữu và quan hệ nội bộ.

2.2. Cơ cấu tổ chức và quản lý giám sát nhà nước đối với TĐKTNN

Mô hình cơ cấu tổ chức của TĐKTNN tại Việt Nam vẫn còn những điểm chưa hợp lý. Một số tập đoàn có cấu trúc quá cồng kềnh. Quyết định thường phải trải qua nhiều cấp độ. Điều này làm chậm quá trình ra quyết định và phản ứng thị trường. Vai trò của Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban Tổng giám đốc cần được làm rõ hơn. Chức năng, nhiệm vụ giữa các phòng ban đôi khi chồng chéo. Hiệu quả hoạt động của bộ máy quản lý chưa cao. Quản lý giám sát của Nhà nước đối với TĐKTNN còn nhiều bất cập. Cơ chế giám sát chưa đủ chặt chẽ và minh bạch. Việc kiểm tra, thanh tra chưa thực sự hiệu quả. Quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót. Thiếu một cơ quan chuyên trách đủ mạnh để quản lý vốn nhà nước hiệu quả. Sự chuyển giao về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp là một bước tiến. Tuy nhiên, vẫn cần hoàn thiện cơ chế hoạt động. Mục tiêu là để đảm bảo tính độc lập và hiệu quả giám sát.

2.3. Kết quả kinh doanh và kiểm soát nội bộ tập đoàn kinh tế nhà nước

Kết quả sản xuất kinh doanh của các TĐKTNN có sự biến động. Một số tập đoàn đạt được lợi nhuận cao, đóng góp lớn vào ngân sách. Các tập đoàn khác lại gặp khó khăn, thua lỗ kéo dài. Hiệu quả sử dụng vốn, tỷ suất lợi nhuận chưa đồng đều. Khả năng cạnh tranh của một số TĐKTNN còn hạn chế. Nhiều tập đoàn phụ thuộc vào sự bảo hộ của Nhà nước. Hoạt động đầu tư chưa thực sự hiệu quả. Một số dự án đầu tư gây lãng phí, chậm tiến độ. Chất lượng sản phẩm, dịch vụ chưa đáp ứng được yêu cầu thị trường. Kiểm soát nội bộ trong TĐKTNN còn yếu kém. Hệ thống kiểm soát chưa được xây dựng hoàn thiện. Các quy trình, quy định chưa đủ chặt chẽ. Việc tuân thủ quy định chưa nghiêm túc. Điều này tạo kẽ hở cho các sai phạm, thất thoát. Rủi ro trong quản lý tài chính, quản lý dự án còn cao. Cần tăng cường vai trò của kiểm toán nội bộ. Nâng cao nhận thức về kiểm soát nội bộ là rất cần thiết. Mục tiêu là để bảo vệ tài sản và nâng cao hiệu quả hoạt động.

III.Đánh giá chung hiệu quả tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam

Nghiên cứu tiến hành đánh giá tổng thể về mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) tại Việt Nam. Đánh giá này dựa trên các tiêu chí về kinh tế, xã hội. Luận án ghi nhận những kết quả đạt được của TĐKTNN. Các thành tựu này đóng góp vào sự phát triển kinh tế đất nước. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích sâu sắc những hạn chế. Những hạn chế này là rào cản cho sự phát triển bền vững. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế được làm rõ. Các nguyên nhân bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng bản chất vấn đề. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp cải cách hiệu quả. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò và hiệu quả của TĐKTNN. Việc nhận diện đúng các điểm mạnh và điểm yếu là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là xây dựng lộ trình cải cách phù hợp với bối cảnh mới. Đánh giá này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách. Mục tiêu là để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của TĐKTNN.

3.1. Những thành tựu đạt được của tập đoàn kinh tế nhà nước

Tập đoàn kinh tế nhà nước đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. TĐKTNN đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP quốc gia. Các tập đoàn này giữ vai trò nòng cốt trong nhiều ngành kinh tế trọng điểm. Ví dụ như dầu khí, điện lực, viễn thông. TĐKTNN đảm bảo an ninh năng lượng, an ninh quốc phòng. Đồng thời, TĐKTNN góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Các tập đoàn lớn cũng tạo ra hàng triệu việc làm. Nâng cao năng lực khoa học công nghệ, thu hút đầu tư nước ngoài. TĐKTNN thực hiện tốt các nhiệm vụ xã hội. Ví dụ như cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Nhiều tập đoàn đã vươn ra thị trường quốc tế. Nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Các hoạt động đầu tư của TĐKTNN thúc đẩy phát triển hạ tầng. Góp phần hiện đại hóa đất nước. Những thành tựu này khẳng định vai trò không thể thiếu của TĐKTNN.

3.2. Hạn chế và nguyên nhân tồn tại của mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước

Bên cạnh thành tựu, TĐKTNN vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Hiệu quả hoạt động, năng suất lao động chưa cao so với khu vực tư nhân. Một số tập đoàn hoạt động kém hiệu quả, thua lỗ kéo dài. Quản trị doanh nghiệp còn yếu, thiếu minh bạch. Cơ chế kiểm soát nội bộ lỏng lẻo. Điều này dẫn đến tham nhũng, lãng phí tài sản nhà nước. Đầu tư dàn trải, kém hiệu quả là vấn đề phổ biến. Năng lực cạnh tranh của nhiều TĐKTNN còn hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại này rất phức tạp. Hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách chưa đồng bộ. Sự can thiệp hành chính của Nhà nước vào hoạt động kinh doanh còn lớn. Năng lực quản lý của cán bộ, lãnh đạo tập đoàn chưa đáp ứng yêu cầu. Thiếu động lực đổi mới, sáng tạo. Cơ chế giám sát của các cơ quan nhà nước chưa hiệu quả. Môi trường cạnh tranh chưa thực sự bình đẳng. Cần nhìn thẳng vào những hạn chế này để đưa ra giải pháp toàn diện.

IV.Định hướng phát triển tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào định hướng phát triển tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) trong bối cảnh mới. Luận án làm rõ quan điểm, mục tiêu của Đảng và Nhà nước đối với TĐKTNN. Đề xuất lựa chọn mô hình TĐKTNN phù hợp. Các khuyến nghị nhằm áp dụng hiệu quả mô hình này được trình bày. Đặc biệt, luận án phân tích mô hình TĐKTNN sau khi chuyển về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Phân tích này là rất cần thiết để tối ưu hóa cơ cấu quản lý. Các giải pháp cụ thể được đưa ra để nâng cao hiệu quả hoạt động. Định hướng này nhằm giúp TĐKTNN phát huy vai trò chủ đạo. Đồng thời, TĐKTNN cần nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Luận án đặt ra lộ trình cải cách mạnh mẽ. Mục tiêu là để TĐKTNN thực sự trở thành những doanh nghiệp năng động. Các đề xuất đều hướng tới sự minh bạch, hiệu quả. Việc chuyển đổi mô hình là một quá trình phức tạp. Cần có sự đồng thuận và quyết tâm cao từ các cấp.

4.1. Quan điểm mục tiêu của Đảng và Nhà nước đối với TĐKTNN

Đảng và Nhà nước xác định TĐKTNN giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế. Mục tiêu là để TĐKTNN phát huy hiệu quả nguồn lực nhà nước. TĐKTNN cần tập trung vào các lĩnh vực then chốt. Đảm bảo an ninh kinh tế, xã hội. Đồng thời, TĐKTNN phải là công cụ thực hiện các chính sách vĩ mô. Quan điểm là TĐKTNN phải hoạt động theo cơ chế thị trường. Tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm. Nâng cao năng lực cạnh tranh, hội nhập quốc tế. Mục tiêu cụ thể bao gồm tái cơ cấu, cổ phần hóa hợp lý. Cải thiện quản trị doanh nghiệp, tăng cường minh bạch. Đảm bảo hiệu quả đầu tư, chống thất thoát. Phát triển bền vững, thân thiện với môi trường. TĐKTNN phải là hình mẫu về quản trị hiện đại. Đóng góp ngày càng lớn vào sự phát triển chung của đất nước. Các quan điểm này là kim chỉ nam cho mọi hành động.

4.2. Khuyến nghị mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước trong bối cảnh mới

Luận án đề xuất một số mô hình TĐKTNN phù hợp với bối cảnh mới. Mô hình này hướng tới sự tinh gọn, hiệu quả. Giảm bớt các tầng nấc trung gian. Tăng cường quyền tự chủ cho các đơn vị thành viên. Đặc biệt, luận án tập trung vào mô hình TĐKTNN sau khi chuyển về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước. Mô hình này đề xuất tách bạch chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước. Ủy ban Quản lý vốn là đại diện chủ sở hữu. Thực hiện quản lý vốn một cách chuyên nghiệp. Các bộ, ngành tập trung vào chức năng quản lý nhà nước. Tránh sự can thiệp hành chính vào hoạt động kinh doanh. Mô hình này giúp tăng cường tính độc lập cho TĐKTNN. Nâng cao trách nhiệm giải trình. Khuyến nghị cũng nhấn mạnh việc hoàn thiện cơ chế phối hợp. Đảm bảo sự thông suốt trong hệ thống. Mô hình cần linh hoạt, có khả năng thích ứng với thay đổi. Đây là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả cao.

4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tập đoàn kinh tế nhà nước

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị doanh nghiệp. Tăng cường minh bạch trong hoạt động và công bố thông tin. Thực hiện tái cấu trúc mạnh mẽ các TĐKTNN. Tập trung vào ngành nghề kinh doanh cốt lõi. Thoái vốn khỏi các lĩnh vực kém hiệu quả. Nâng cao năng lực quản trị điều hành của ban lãnh đạo. Áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Tăng cường vai trò của kiểm toán nội bộ và độc lập. Cải thiện công tác đánh giá hiệu quả hoạt động. Áp dụng các chỉ tiêu KPIs rõ ràng. Xây dựng chính sách đãi ngộ nhân tài. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong tập đoàn. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Đây là những giải pháp tổng thể, cần được thực hiện đồng bộ. Mục tiêu là để TĐKTNN thực sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước ở việt nam thực trạng và định hướng phát triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN MINH ĐẠO MÔ HÌNH TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƢỚC Ở VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Văn Hải Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Minh Đạo MỤC LỤC Trang Danh mục các từ viết tắt i Danh mục các bảng ii Danh mục các hình iii MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU 6 VỀ MÔ HÌNH TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƢỚC 1. Tổng quan nghiên cứu có liên quan đến đề tài 6 1. Nghiên cứu trên thế giới 6 1. Nghiên cứu tại Việt Nam 10 1.

Khoảng trống nghiên cứu 17 1. Cơ sở lý luận về tập đoàn kinh tế nhà nước 18 1. Tập đoàn kinh tế 18 1. Tập đoàn kinh tế nhà nước ở Việt Nam 24 1.

Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước 28 1.4 Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của mô hình tập đoàn kinh tế 44 nhà nước Chương 2: THIẾT KẾ VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 46 2. Thiết kế nghiên cứu 46 2. Quan điểm tiếp cận nghiên cứu 46 2. Quy trình nghiên cứu 47 2.

Thu thập dữ liệu 53 2. Dữ liệu thứ cấp 53 2. Dữ liệu sơ cấp 54 2. Xử lý và phân tích dữ liệu 54 Chương 3: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ 55 NƢỚC Ở VIỆT NAM 3.

Tổng quan về mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước ở Việt Nam 55 3. Thực trạng mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước 59 3. Cấu trúc sở hữu vốn 59 3. Quan hệ giữa công ty mẹ - công ty con và các mối liên kết trong 62 tập đoàn kinh tế nhà nước 3.

Mô hình cơ cấu tổ chức của tập đoàn kinh tế nhà nước 64 3. Quản lý giám sát của Nhà nước đối với tập đoàn kinh tế nhà nước 69 3. Kiểm soát nội bộ trong tập đoàn kinh tế nhà nước 72 3. Kết quả sản xuất kinh doanh của tập đoàn kinh tế nhà nước 72 3.

Đánh giá chung về mô hình tập đoàn kinh tế Nhà nước tại 102 Việt Nam 3. Những kết quả đạt được 102 3. Những hạn chế của mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước 104 3. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế 105 Chương 4: ĐỀ XUẤT VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH TẬP ĐOÀN KINH 111 TẾ NHÀ NƢỚC Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI 4.

Định hướng của Đảng và Nhà nước đối với tập đoàn kinh tế 111 nhà nước 4. Quan điểm phát triển 112 4. Mục tiêu phát triển 113 4. Lựa chọn mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước và các khuyến 113 nghị nhằm áp dụng hiệu quả mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước trong bối cảnh mới 4.

Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước sau khi chuyển về Ủy ban 113 quản lý vốn 4.2 Các khuyến nghị nhằm áp dụng hiệu quả mô hình tập đoàn kinh 119 tế nhà nước trong bối cảnh mới 4. Hạn chế của luận án 139 KẾT LUẬN 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ 142 LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa 1 DNNN : Doanh nghiệp nhà nước 2 HĐQT : Hội đồng quản trị 3 M&A : Mua bán và sáp nhập 4 QLNN : Quản lý nhà nước 5 TĐKT : Tập đoàn kinh tế 6 TĐKTNN : Tập đoàn kinh tế nhà nước 7 XHCN : Xã hội chủ nghĩa 8 WTO : Tổ chức thương mại thế giới i DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu STT Tên bảng Trang bảng 1 1.1 Chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả sử dụng vốn 41 2 1.2 Chỉ tiêu đánh giá về huy động và quản lý vốn 42 3 1.3 Chỉ tiêu đánh giá về hoạt động đầu tư 42 4 1.4 Tiêu chí đánh giá về quản trị công ty 43 5 3.1 Cơ cấu tổ chức của các TĐKTNN 69 6 3.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Dầu khí 76 quốc gia Việt Nam 7 3.3 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Dệt may 77 Việt Nam 8 3.4 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Công 78 nghiệp Than - Khoảng sản Việt Nam 9 3.5 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Điện lực 79 Việt Nam 10 3.6 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Xăng 79 dầu Việt Nam 11 3.7 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Bưu 80 chính viễn thông Việt Nam 12 3.8 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Công 80 nghiệp cao su Việt Nam 13 3.9 Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Công 81 nghiệp tàu thủy Việt Nam 14 3.10 Tỷ suất lợi nhuận của khối DNNN 100% thuộc tập 87 đoàn giai đoạn 2012-2016 ii DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu STT Tên hình Trang hình 1 1.1 Mô hình TĐKT có cấu trúc sở hữu đơn giản 30 2 1.2 Mô hình TĐKT các thành viên đồng cấp 30 3 1.3 Mô hình TĐKT có Công ty mẹ trực tiếp đầu tư, kiểm 31 soát một số công ty thành viên không thuộc cấp dưới trực tiếp 4 1.4 Mô hình TĐKT có cấu trúc sở hữu hỗn hợp 31 5 1.5 Mô hình TĐKT tập đoàn trong tập đoàn 32 6 1.6 Mô hình TĐKT cơ cấu tổ chức tập trung 33 7 1.7 Mô hình TĐKT theo cơ cấu tổ chức phân tán 34 8 1.8 Mô hình TĐKT theo cơ chế quản lý hỗn hợp 35 9 2.1 Quy trình nghiên cứu 48 10 3.1 Mô hình tổ chức của TĐKTNN tại Việt Nam 65 11 4.1 Các cấp bậc quản lý các TĐKTNN ở Việt Nam 115 12 4.2 Các cấp bậc quản lý các TĐKTNN ở Việt Nam khi 116 chuyển về Ủy ban quản lý vốn nhà nước 13 4.3 Mô hình TĐKTNN ở Việt Nam khi chuyển về Ủy 118 ban quản lý vốn nhà nước iii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã tiến hành nhiều công cuộc "đổi mới". Đổi mới cơ chế quản lý nền kinh tế nói chung, đổi mới các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) nói riêng là một trong những nội dung cơ bản có ý nghĩa quyết định đối với sự nghiệp đổi mới nền kinh tế nước ta.

Trong đó, cùng với việc đổi mới cơ chế là việc tìm tòi, tổ chức các hình thức tổ chức kinh doanh của các DNNN là một nhiệm vụ rất quan trọng. Để đảm bảo cho DNNN không ngừng phát triển và nâng cao hiệu quả, giữ một vị trí then chốt trong nền kinh tế, làm lực lượng nòng cốt, làm công cụ vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết kinh tế vĩ mô, góp phần chủ yếu để kinh tế nhà nước thực hiện vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) và là chủ lực trong hội nhập kinh tế quốc tế. Xây dựng kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam đặt ra yêu cầu cần phát huy và sử dụng hiệu quả tiềm năng của các thành phần kinh tế, đồng thời với việc đổi mới mô hình tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển hợp lý theo chiều sâu, nâng cao chất lượng hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Theo hướng này đối với thành phần kinh tế nhà nước thực tế qua hơn 20 năm qua ở Việt Nam cho thấy cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách, tiến hành đổi mới nhằm nâng cao sức cạnh tranh của DNNN, thực hiện đúng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân.

Văn kiện Đại hội XI Đảng Cộng sản Việt Nam (2011) khẳng định cần: "xây dựng một số tập đoàn kinh tế mạnh, đa sở hữu, trong đó sở hữu nhà nước giữ vai trò chi phối, cơ cấu lại ngành nghề kinh doanh của các tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước để doanh nghiệp nhà nước thực sự trở thành nòng cốt của kinh tế nhà nước". Trong quá trình quản lý, Đảng và Nhà nước ta đã đưa ra nhiều chỉ thị, nghị quyết, quyết định, nhiều chính sách pháp luật và thực hiện nhiều biện pháp tổ chức, sắp xếp, đổi mới hệ thống DNNN, nhằm đổi mới cơ chế quản lý để DNNN tự chủ, tự chịu trách nhiệm, hợp tác và cạnh tranh bình đẳng với doanh nghiệp thuộc các 1 thành phần kinh tế khác theo pháp luật, thực sự là đầu tàu, hạt nhân dẫn dắt các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác phát triển. Vì vậy, mô hình tập đoàn kinh tế (TĐKT) đã ra đời và hoạt động. Thực trạng các tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) chủ yếu là mô hình chuyển đổi từ các tổng công ty 90 và 91 sang mô hình tập đoàn, chuyển đổi từ mô hình Nhà nước bao cấp sang cơ chế thị trường với kỳ vọng làm nòng cốt kinh tế cho các DNNN.

Hoạt động của các TĐKTNN ở Việt Nam thời gian qua cho thấy, mô hình này đã đạt được những kết quả nhất định, là một trong những công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước. Về cơ bản, các TĐKT đã nắm giữ những ngành, lĩnh vực then chốt trong nền kinh tế, khẳng định vai trò trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội đất nước, quy mô vốn liên tục tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô hình tập đoàn kinh doanh nhà nước Việt Nam: Thực trạng, thách thức và định hướng phát triển bền vững

Luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam: Thực trạng & Định hướng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter