Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệp việt nam
Luận án tiến sĩ phân tích năng suất lao động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất trong doanh nghiệp.
Kinh tế Phát triển
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan năng suất lao động doanh nghiệp Việt Nam
Năng suất lao động đóng vai trò thiết yếu trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Giai đoạn những năm 1990, tăng trưởng kinh tế chủ yếu nhờ năng suất lao động trong nông nghiệp. Việc giải tán hợp tác xã, giao quyền sử dụng đất tư nhân đã tạo động lực. Sau đó, hệ thống doanh nghiệp tư nhân phát triển vượt bậc. Hàng triệu việc làm mới được tạo ra. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch từ nông nghiệp sang dịch vụ, sản xuất, chế biến hướng xuất khẩu. Đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển kinh tế quốc gia. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, những thách thức mới đang xuất hiện. Tốc độ tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu chậm lại. Thu nhập bình quân đầu người vẫn ở mức thấp. Việc cải thiện năng suất lao động trong doanh nghiệp trở thành ưu tiên hàng đầu. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và giải pháp. Tăng cường hiệu quả sản xuất kinh doanh là mục tiêu cốt lõi.
1.1. Lịch sử tăng trưởng kinh tế và vai trò năng suất lao động.
Kinh tế Việt Nam chứng kiến tăng trưởng mạnh mẽ từ những năm 1990. Giai đoạn đầu, năng suất lao động nông nghiệp là động lực chính. Sự chuyển đổi từ hợp tác xã sang tư nhân hóa đất đai đã giải phóng nguồn lực. Tiếp theo, sự bùng nổ của doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy tăng trưởng. Hàng triệu việc làm được tạo ra. Cơ cấu kinh tế dịch chuyển đáng kể. Các ngành dịch vụ, sản xuất, chế biến hướng xuất khẩu phát triển mạnh mẽ. Năng suất lao động luôn là yếu tố then chốt cho sự phát triển này. Nền kinh tế đã có những bước tiến vững chắc nhờ vào cải thiện hiệu suất lao động.
1.2. Xu hướng giảm tốc độ tăng năng suất lao động gần đây.
Tăng trưởng năng suất lao động từng là nhân tố chính cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, trong thập kỷ qua, tốc độ tăng này đã giảm dần. Điều này tạo ra một thách thức lớn. Thay vì cải thiện năng suất, đầu tư vốn trở thành nguồn tăng trưởng chính. Đây là mô hình không bền vững cho Việt Nam. Mô hình này không đảm bảo duy trì mức độ tăng trưởng cao. Các chuyên gia đã cảnh báo về rủi ro của việc dựa quá nhiều vào vốn. Năng suất lao động thấp làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Cần có giải pháp để đảo ngược xu hướng này. Hiệu suất lao động cần được nâng cao để đảm bảo tăng trưởng kinh tế.
1.3. Bối cảnh dân số và yêu cầu nâng cao hiệu suất lao động.
Dân số lao động Việt Nam vẫn tăng nhưng quy mô lao động trẻ lại giảm. Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào quy mô lao động. Thay vào đó, cần tập trung làm cho lực lượng lao động năng suất hơn. Việt Nam từng hưởng lợi từ lợi tức nhân khẩu học. Xu hướng dân số già hóa làm giảm cơ hội này. Tốc độ tăng lực lượng lao động hàng năm cũng giảm dần. Hiện chỉ khoảng 23,67% lực lượng lao động có bằng cấp, chứng chỉ. Để tránh tình trạng 'già trước khi giàu', việc cải thiện năng suất lao động là cấp thiết. Quản trị nhân sự hiệu quả và đào tạo phát triển nhân viên là trọng tâm.
II. Thách thức nâng cao năng suất lao động trong doanh nghiệp
Việt Nam đối mặt nhiều thách thức trong việc nâng cao năng suất lao động trong doanh nghiệp. Tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại, thu nhập bình quân đầu người còn thấp. Sự phụ thuộc vào đầu tư vốn làm giảm tính bền vững của tăng trưởng. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lao động. Năng suất lao động của Việt Nam thấp hơn đáng kể so với các nước trong khu vực. So sánh này làm rõ hạn chế về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Cần có chiến lược toàn diện để cải thiện tình hình. Luận án tiến sĩ kinh tế này phân tích sâu các nguyên nhân và đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tăng trưởng bền vững.
2.1. Phụ thuộc đầu tư vốn mô hình không bền vững.
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam đang dựa chủ yếu vào đầu tư vốn. Đây là mô hình không bền vững. Nguồn vốn không thể là động lực chính duy trì tốc độ tăng trưởng cao mãi. Cần có sự chuyển dịch sang tăng trưởng dựa vào năng suất lao động. Sự phụ thuộc này làm giảm động lực cải tiến công nghệ. Nó cũng hạn chế đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực. Để tăng trưởng bền vững, hiệu quả sản xuất kinh doanh phải được nâng cao. Việc giảm sự phụ thuộc vào vốn là yêu cầu cấp bách. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm cách tối ưu hóa hiệu suất lao động.
2.2. Hạn chế chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo.
Lực lượng lao động Việt Nam có khoảng 54,5 triệu người. Tuy nhiên, chỉ khoảng 23,67% có bằng cấp, chứng chỉ. Đây là một hạn chế lớn về chất lượng nguồn nhân lực. Trình độ kỹ năng thấp ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động trong doanh nghiệp. Nhu cầu đào tạo và phát triển nhân viên trở nên cấp thiết. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Việc quản trị nhân sự hiệu quả giúp khai thác tối đa tiềm năng. Đầu tư vào giáo dục, nâng cao kỹ năng là giải pháp dài hạn. Điều này cải thiện hiệu suất lao động và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
2.3. Sụt giảm năng lực cạnh tranh doanh nghiệp toàn cầu.
Năng suất lao động của Việt Nam còn rất thấp so với khu vực và thế giới. Điều này làm giảm đáng kể năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn khi cạnh tranh quốc tế. Việc giảm chi phí lao động không còn là lợi thế duy nhất. Cần tập trung vào chất lượng, đổi mới, và hiệu suất. Năng suất lao động thấp kéo theo hiệu quả sản xuất kinh doanh kém. Điều này ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường. Cần cải thiện nhanh chóng để duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
III. So sánh năng suất lao động doanh nghiệp Việt Nam khu vực
Năng suất lao động là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả phát triển kinh tế. Nó cũng thể hiện chất lượng lực lượng lao động. Năng suất lao động của Việt Nam đã tăng từ 38,64 triệu VNĐ/người năm 2006 lên 60,73 triệu VNĐ/người năm 2017. Tốc độ tăng trưởng có sự khác biệt giữa các giai đoạn. Giai đoạn 2012-2017, tốc độ tăng trưởng bình quân là 5,3%/năm. Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng tốt, Việt Nam vẫn còn khoảng cách xa. So sánh quốc tế cho thấy năng suất lao động còn rất thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các doanh nghiệp Việt Nam. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bằng cách cải thiện hiệu suất lao động. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp dữ liệu chi tiết về sự so sánh này.
3.1. Vị thế năng suất lao động Việt Nam trong ASEAN.
Năng suất lao động của Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng tốt. Tuy nhiên, khi so sánh quốc tế, vị thế còn khiêm tốn. Theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và ADB, năng suất lao động Việt Nam chỉ bằng 1/4 của Thái Lan. Nó bằng 1/5 của Malaysia. Thậm chí chỉ bằng 1/10 của Hàn Quốc và 1/15 của Singapore. Khoảng cách này thể hiện rõ ràng. Nó đòi hỏi nỗ lực lớn để cải thiện hiệu suất lao động. Các doanh nghiệp cần tìm cách nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách với các nền kinh tế phát triển hơn.
3.2. Chênh lệch năng suất lao động giữa các ngành nghề.
Khi xem xét 9 nhóm ngành, năng suất lao động của Việt Nam đều ở mức thấp. Nó gần hoặc thấp nhất so với các nước Đông Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Thậm chí thấp hơn các nước trong ASEAN như Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Campuchia và Malaysia. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ ở một ngành cụ thể. Nó là thách thức chung của nền kinh tế. Cần có chính sách tổng thể. Chính sách này phải hướng đến cải thiện năng suất lao động trong mọi lĩnh vực. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp quan trọng. Đào tạo và phát triển nhân viên cần được ưu tiên.
3.3. Tác động tới tăng trưởng kinh tế bền vững.
Năng suất lao động thấp có ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó hạn chế khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này làm giảm thu nhập bình quân đầu người. Nó cũng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Việc dựa vào đầu tư vốn thay vì năng suất không phải là mô hình bền vững. Để duy trì tăng trưởng cao, Việt Nam phải tập trung vào năng suất lao động. Điều này đòi hỏi đầu tư vào con người, công nghệ và quản trị. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế chất lượng cao. Hiệu suất lao động đóng vai trò trung tâm.
IV. Chiến lược phát triển năng suất lao động trong doanh nghiệp
Để vượt qua các thách thức, Việt Nam cần một chiến lược phát triển năng suất lao động toàn diện. Chiến lược này phải tập trung vào cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, cần đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất. Việc áp dụng các phương pháp quản trị nhân sự hiện đại là cần thiết. Các doanh nghiệp phải chủ động đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên. Điều này giúp nâng cao kỹ năng và hiệu suất làm việc. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án tiến sĩ kinh tế này đề xuất các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm cho lực lượng lao động năng suất hơn.
4.1. Đẩy mạnh cải thiện hiệu suất lao động toàn diện.
Việc cải thiện hiệu suất lao động cần được ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ, quy trình và con người. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến. Tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu là giảm lãng phí và tăng sản lượng. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là trọng tâm. Hiệu suất lao động được cải thiện sẽ giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn. Điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung.
4.2. Đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực đào tạo.
Đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Việc đào tạo và phát triển nhân viên cần được đẩy mạnh. Các chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu là cần thiết. Nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp. Áp dụng các chính sách quản trị nhân sự hiệu quả. Đảm bảo nhân viên có đủ năng lực và động lực làm việc. Điều này sẽ trực tiếp tác động tích cực đến năng suất lao động. Nó cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một lực lượng lao động chất lượng cao là tài sản quý giá.
4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trên thị trường.
Nâng cao năng suất lao động trực tiếp giúp cải thiện năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể sản xuất hàng hóa, dịch vụ với chi phí thấp hơn. Chất lượng sản phẩm tốt hơn, thời gian giao hàng nhanh hơn. Điều này giúp họ chiếm lĩnh thị trường. Để làm được điều này, cần có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Bao gồm đầu tư công nghệ, cải thiện quản trị, và phát triển con người. Việc nâng cao hiệu suất lao động là cách bền vững nhất để tăng trưởng. Nó cũng đảm bảo sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
V. Giá trị nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động
Luận án tiến sĩ kinh tế “Năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam” mang giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc bối cảnh, thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động. Luận án đánh giá các khoảng trống nghiên cứu hiện có. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn vấn đề. Nó cũng đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp Việt Nam cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Đồng thời, nó góp phần hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho ngành kinh tế phát triển. Nó hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
5.1. Khẳng định tầm quan trọng của luận án tiến sĩ kinh tế.
Luận án tiến sĩ kinh tế này là một nghiên cứu độc lập. Nó tập trung vào chủ đề năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam. Luận án có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh hiện nay. Nó cung cấp cái nhìn khoa học, khách quan về một vấn đề cấp bách. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của học thuật trong giải quyết thách thức quốc gia. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Chúng chưa từng được công bố. Luận án góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu kinh tế tại Việt Nam.
5.2. Đề xuất phương pháp hạch toán tăng trưởng TFP.
Luận án tiến sĩ kinh tế này có thể nghiên cứu sâu về nguồn gốc tăng trưởng năng suất lao động. Nó sử dụng phương pháp hạch toán tăng trưởng. Phương pháp này phân tích năng suất lao động thành tăng trưởng mật độ vốn và tăng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Việc hiểu rõ vai trò của TFP là rất quan trọng. TFP phản ánh hiệu quả sử dụng tổng hợp các yếu tố đầu vào. Nghiên cứu này giúp xác định các động lực chính của tăng trưởng. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất kinh doanh. Đây là một đóng góp có giá trị về mặt phương pháp luận.
5.3. Góp phần hoạch định chính sách kinh tế quốc gia.
Các phát hiện từ luận án tiến sĩ kinh tế này có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích chuyên sâu. Những thông tin này là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp xây dựng các chính sách hiệu quả. Chính sách này hướng đến cải thiện năng suất lao động. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án góp phần vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Đào tạo và phát triển nhân viên là yếu tố được nhấn mạnh trong chính sách đề xuất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ------------------- ĐÀO VŨ PHƯƠNG LINH NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ------------------- ĐÀO VŨ PHƯƠNG LINH NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế Phát triển Mã số : 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KHÁNH NAM 2. LÊ VĂN CHƠN TP.
Hồ Chí Minh- Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam” là nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ TÓM TẮT 5 CHƯƠNG 1.1 Bối cảnh và khoảng trống nghiên cứu 1.1 Bối cảnh thực tiễn Vào những năm 1990 của thế kỷ 20, nền kinh tế Việt Nam đã có bước tăng trưởng vượt bậc chủ yếu đến từ tăng năng suất suất lao động (NSLĐ) trong nông nghiệp. Điều này chính là kết quả của quá trình giải tán hợp tác xã (HTX) và giao quyền sử dụng đất cho tư nhân.
Trong những năm kế tiếp, sự tăng trưởng kinh tế Việt Nam dựa vào sự phát triển vượt bậc của hệ thống các doanh nghiệp tư nhân (Bodewig và Magnusson, 2014). Việc làm được tạo ra cho hàng triệu người lao động nhờ vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang các ngành dịch vụ, sản xuất và chế biến hướng đến xuất khẩu. Mặc dù có những tiến bộ rõ ràng và ổn định hơn một số quốc gia khác, hiện nay Việt Nam đang tiếp tục đối mặt với những thách thức mới. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và việc chuyển đổi từ khu vực nông nghiệp sang các ngành khác có dấu hiệu chậm lại, thu nhập bình quân đầu người ở mức thấp (Vũ Minh Khương, 2016).
Tăng trưởng năng suất từng là nhân tố chính cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong những năm đầu đổi mới đã giảm dần trong thập kỷ vừa qua, tốc độ tăng NSLĐ đi xuống (Nguyễn Đức Thành và Ohno Kenichi, 2018). Thay vì cải thiện NSLĐ để tiếp tục đạt được thành tựu, đầu tư vốn trở thành nguồn tăng trưởng kinh tế chính trong giai đoạn kế tiếp này. Nhưng theo Bodewig và Magnusson (2014), đây không phải là mô hình bền vững, thích hợp đối với Việt Nam để đảm bảo duy trì mức độ tăng trưởng cao. Thêm vào đó, dân số lao động Việt Nam vẫn tiếp tục tăng lên nhưng quy mô lao động trẻ lại có xu hướng giảm.
Điều này có nghĩa Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào quy mô lao động để thành công như ở giai đoạn trước đây mà thay vào đó, Việt Nam cần tập trung vào việc làm cho lực lượng lao động của mình trở nên năng suất hơn (Bodewig và Magnusson, 2014, ILO, 2015). Những năm qua Việt Nam được hưởng lợi từ “lợi tức nhân khẩu học” (1), nhưng hiện nay xu hướng dân số đang ngày càng già đi làm cho chúng ta giảm cơ hội này. Bên cạnh đó, tốc độ tăng lực lượng lao động hằng năm có xu hướng giảm dần (tốc độ tăng lực lượng lao động thấp hơn tốc độ tăng dân số). Lực lượng lao động hiện nay khoảng 54,5 triệu người nhưng chỉ có khoảng 23,67% có bằng cấp chứng chỉ (ILO, 2018).
Do đó, để tránh tình trạng “già trước khi giàu”, Việt Nam cần tập trung cải thiện năng suất lao động cho lực lượng lao động (ILO, 2018). 6 Lao động (trục trái – triệu người) Tăng trưởng lao động (trục phải - %) Hình 1.1 Lao động trong doanh nghiệp giai đoạn 2007-2015 Nguồn: Báo cáo thường niên DNVN 2016 Năng suất lao động là chỉ tiêu quan trọng và phổ biến để phản ánh hiệu quả phát triển kinh tế cũng như chất lượng của lực lượng lao động. Theo báo cáo kinh tế thường niên của VEPR (2018), NSLĐ của Việt Nam tăng từ 38,64 triệu VNĐ/người lao động năm 2006 đến 60,73 triệu VNĐ/ người lao động năm 2017 và phân thành 2 giai đoạn tăng trưởng khác nhau. Nếu giai đoạn 2006-2012, tốc độ tăng trưởng của NSLĐ Việt Nam có xu hướng giảm (từ 4,05% năm 2006 giảm còn 3,06% năm 2012) thì giai đoạn 2012-2017 NSLĐ bình quân tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 5,3%/năm.
Mặc dù được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng NSLĐ tốt nhất khu vực nhưng khi so sánh quốc tế theo báo cáo của Tổ chức lao động quốc tế (ILO, 2015) và ADB về NSLĐ của ASEAN 2014 vào ngày 19/08/2014 năng suất lao động của Việt Nam chỉ bằng 1/4 của Thái Lan, 1/5 của Malaysia, 1/10 của Hàn Quốc và 1/15 của Singapore. Khi so sánh NSLĐ của 9 nhóm ngành, NSLĐ của Việt Nam đều ở mức gần hoặc thấp nhất so với các nước Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) và ngay cả với các nước trong ASEAN như Singapore, Thái Lan, hay thậm chí là Indonesia, Philippines, Campuchia và Malaysia (VEPR, 2018).2: Năng suất lao động của Việt Nam trong bối cảnh các nhóm nước năm 1991-2022 Nguồn: VEPR, 2018 trích từ ILO ước tính cho giai đoạn 1991-2016 và dự báo giai đoạn 2017-2022 Khi nghiên cứu về nguồn gốc tăng trưởng của NSLĐ Việt Nam theo phương pháp hạch toán tăng trưởng NSLĐ thành tăng trưởng mật độ vốn và tăng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), nhóm nghiên cứu của VEPR (2018) cho rằng TFP đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tăng trưởng NSLĐ bình quân của Việt Nam. Sự sụt giảm trong tốc độ tăng trưởng TFP kéo theo sự sụt giảm trong tốc độ tăng trưởng NSLĐ giai đoạn 2008-2009. Sự đóng góp của TFP vào NSLĐ bình quân của Việt Nam tăng từ 37,05% ở giai đoạn 2006-2012 lên đến 58,59%/năm giai đoạn 2012-2017 đã làm cho NSLĐ bình quân của giai đoạn này tăng lên mạnh mẽ.
Điều này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của TFP đối với tăng trưởng 7 NSLĐ bình quân Việt Nam. Hay nói cách khác, muốn gia tăng NSLD Việt Nam cần quan tâm đến các yếu tố đóng góp vào TFP. Những phương thức giúp gia tăng năng suất lao động hiện nay được Việt Nam sử dụng phổ biến đó là gia tăng công nghệ thông qua việc mở cửa nền kinh tế cụ thể là tăng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, khuyến khích các doanh nghiệp trong nước xuất khẩu hay gia tăng năng suất lao động thông qua chính sách tăng lương cơ bản. Tuy nhiên, thành tựu đạt được vẫn chưa được như mong đợi bằng chứng là những kết quả về năng suất lao động đã nêu ở trên.
Do đó, xem xét rõ hơn về các cách thức tác động của các chính sách này rất hữu ích vì (1) nó có thể giúp các nhà hoạch định chính sách định hướng chiến lược, đưa ra các biện pháp can thiệp để có thể cải thiện năng suất lao động quốc gia từ đó tăng trưởng kinh tế; (2) nó hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong thiết kế chính lược phù hợp với doanh nghiệp của mình, giảm thiểu chi phí và đạt lợi nhuận và cơ hội đầu tư. Để lực lượng lao động trở nên năng suất hơn đầu tiên cần xem xét đến lực lượng lao động trong hệ thống các doanh nghiệp vì đây là nơi nắm giữ phần lớn lực lượng lao động của cả nước. Hệ thống doanh nghiệp và khu vực tư nhân là một phần vô cùng quan trọng và là động lực chính của tăng trưởng kinh tế Việt Nam (WB, 2014). Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và đầu tư (2019) về năng suất và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam, năng suất lao động hiện nay của Việt Nam trong giai đoạn gần đây được đóng góp phần lớn từ “hiệu ứng nội ngành”(2).
Chính vì vậy việc phân tích các yếu tố quyết định năng suất lao động ở góc độ doanh nghiệp, với giả định là thành phần chính của “hiệu ứng nội ngành” trong NSLĐ tăng là rất quan trọng. Chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc hay dịch bệnh Covid 19 ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế thế giới, đặc biệt là các quốc gia có độ mở kinh tế cao. Đây cũng là bối cảnh thực tiễn quan trọng đặt ra đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Để thích ứng với bối cảnh mới, các doanh nghiệp cần phát huy “nội lực”(2) đủ mạnh để tham gia vào thị trường thế giới, qua đó chuyển hóa thách thức thành những lợi ích mới.
Điều kiện đầu tiên để phát huy nội lực chính là nâng cao NSLĐ của doanh nghiệp. Kể từ năm 1986, Việt Nam bắt đầu mở cửa nền kinh tế đã thu hút được một lượng lớn dòng vốn FDI cũng như đạt được những thành tựu trong xuất khẩu. Đầu tư trực tiếp nước ngoài và xuất khẩu được xem là những kênh quan trọng giúp gia tăng năng suất lao động của các doanh nghiệp trong nước từ chế độ toàn cầu hóa thông qua việc giới thiệu vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và hiệu ứng lan tỏa công nghệ (Liu và cộng sự, 20001; Haidar, 2012; Newman và cộng sự, 2014, Tomiura, 2007). Ở các quốc gia đang phát triển trong đó có Việt Nam, FDI được coi là phương tiện kinh tế quan trọng vì lợi thế tài nguyên giá rẻ và chi phí lao động thấp.
Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng nhận được những lợi ích tích cực từ thu hút FDI mang lại. Theo Haque và Thaku (2013), thông thường các doanh nghiệp FDI đến từ các quốc gia tương đối dư thừa vốn mang theo tài sản vô hình như tiến bộ công nghệ hay kỹ năng quản lý, thông tin của các thị trường mới. Đây là những tài sản tương đối hiếm có ở các quốc gia đang phát triển, nhưng ngược lại các quốc gia đang phát triển lại tương đối dư thừa yếu tố lao động. Do đó Mottaleb và Kalirajan (2013) tổng hợp, nhiều nghiên cứu trước đây cho rằng các nước đang phát triển nên tập trung vào việc thúc đẩy các ngành công nghiệp thâm dụng lao 8 động và xuất khẩu chúng trước tiên do nguồn vốn thấp và lực lượng lao động tương đối dồi dào.
Tuy nhiên cả Mottaleb và Kalirajan (2013) và Haque và Thaku (2013) đều đồng ý rằng không phải tất cả các nước đang phát triển đều gặt hái được lợi ích từ việc thu hút FDI cũng như thúc đẩy xuẩt khẩu các ngành công nghiệp thâm dụng lao động. Bằng chứng tiêu biểu trong nghiên cứu của Haque và Thaku (2013) là Trung Quốc và Ấn Độ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích năng suất lao động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất trong doanh nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế năng suất lao động trong doanh nghiệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.