Luận án tiến sĩ Nguyễn Đức Thuận - Các yếu tố tác động đến kết quả xuất khẩu rau quả tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động xuất khẩu rau quả Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích Yếu tố tác động Xuất khẩu rau quả Việt Nam
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Lạc Hồng
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích Yếu tố tác động Xuất khẩu rau quả Việt Nam

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp rau quả tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về bối cảnh xuất khẩu nông sản hiện nay. Ngành rau quả Việt Nam có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, ngành đối mặt nhiều thách thức để tăng cường xuất khẩu rau quả Việt Nam bền vững. Luận án xem xét cả yếu tố nội tại doanh nghiệp và yếu tố bên ngoài. Các yếu tố này bao gồm từ năng lực quản lý, chiến lược marketing đến các điều kiện thị trường và chính sách hỗ trợ. Phân tích này đóng góp vào việc xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả nhằm thúc đẩy xuất khẩu rau quả Việt Nam. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế về tiêu chuẩn chất lượng nông sảnan toàn thực phẩm rau quả.

1.1. Các yếu tố nội tại doanh nghiệp

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố nội tại của doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến kết quả xuất khẩu. Năng lực quản lý đóng vai trò then chốt. Trình độ đội ngũ lãnh đạo, kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất khẩu quyết định hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp có nguồn lực tài chính vững mạnh thường có khả năng đầu tư vào công nghệ. Họ cũng có thể cải thiện quy trình sản xuất và tiếp thị. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh rau quả. Chiến lược marketing xuất khẩu hiệu quả là không thể thiếu. Nó bao gồm việc nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu. Đồng thời, doanh nghiệp cần phát triển mạng lưới phân phối. Khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường cũng rất quan trọng. Đầu tư vào công nghệ bảo quản, chế biến nông sản giúp kéo dài thời gian bảo quản. Điều này mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường xa hơn. Một doanh nghiệp có hệ thống quản lý chất lượng tốt sẽ dễ dàng đáp ứng các yêu cầu nhập khẩu nghiêm ngặt. Đây là yếu tố quyết định sự thành công trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Ảnh hưởng từ thị trường và môi trường

Bên cạnh yếu tố nội tại, các điều kiện thị trường và môi trường bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ đến xuất khẩu rau quả Việt Nam. Biến động giá cả trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Nhu cầu của thị trường nhập khẩu cũng thay đổi liên tục. Các rào cản thương mại, bao gồm rào cản kỹ thuật thương mại và phi kỹ thuật, có thể cản trở đáng kể. Chính sách thương mại của các quốc gia nhập khẩu, các hiệp định tự do thương mại đều tạo ra cơ hội hoặc thách thức. Tỷ giá hối đoái, tình hình kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Sự phát triển của hệ thống logistics xuất khẩu nông sản tại Việt Nam cũng là một yếu tố quan trọng. Cơ sở hạ tầng kém có thể làm tăng chi phí. Nó cũng làm giảm khả năng tiếp cận thị trường. Các yếu tố khí hậu, dịch bệnh cũng có thể tác động đến nguồn cung. Việc hiểu rõ và dự báo các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Nó giúp họ xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp.

1.3. Khung lý thuyết về kết quả xuất khẩu

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc để phân tích yếu tố tác động xuất khẩu nông sản. Các lý thuyết kinh tế quốc tế như lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lợi thế so sánh của David Ricardo được áp dụng. Lý thuyết Heckscher-Ohlin cũng cung cấp nền tảng. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của Michael Porter. Lý thuyết này giúp phân tích năng lực cạnh tranh rau quả của doanh nghiệp và quốc gia. Lý thuyết nguồn lực (Resource-based View) giải thích vai trò của các tài sản nội tại doanh nghiệp. Lý thuyết thể chế mới xem xét tầm quan trọng của các quy tắc và luật lệ. Lý thuyết mạng lưới xã hội cũng được sử dụng. Nó giúp hiểu các mối quan hệ giữa các bên liên quan trong chuỗi giá trị rau quả. Việc áp dụng các lý thuyết này cho phép xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này giúp kiểm định các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của xuất khẩu rau quả Việt Nam.

II. Nâng cao Năng lực cạnh tranh Xuất khẩu rau quả Việt Nam

Để thúc đẩy xuất khẩu rau quả Việt Nam, việc nâng cao năng lực cạnh tranh rau quả là điều kiện tiên quyết. Nghiên cứu đã phân tích các khía cạnh cần cải thiện. Điều này bao gồm từ năng lực nội bộ doanh nghiệp đến khả năng đáp ứng thị trường. Việc xây dựng một chiến lược phát triển dài hạn là cần thiết. Nó phải dựa trên việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm. Đồng thời, cần nắm bắt cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nông sản quốc tế. Việc đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất cũng là yếu tố quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp mở rộng thị trường. Nó còn giúp các doanh nghiệp vững vàng hơn trước các biến động. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho xuất khẩu rau quả Việt Nam.

2.1. Năng lực quản lý và chiến lược tiếp thị

Năng lực quản lý là một trong các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản then chốt. Các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả cần có đội ngũ quản lý chuyên nghiệp. Họ phải có kiến thức sâu rộng về thị trường quốc tế. Khả năng lập kế hoạch chiến lược, quản lý rủi ro là cần thiết. Một chiến lược marketing xuất khẩu hiệu quả giúp định vị sản phẩm. Nó giúp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng. Việc đầu tư vào nghiên cứu thị trường là bắt buộc. Doanh nghiệp cần hiểu rõ khẩu vị, sở thích của người tiêu dùng. Cần tìm hiểu các kênh phân phối ở các thị trường xuất khẩu rau quả tiềm năng. Xây dựng thương hiệu mạnh là cách để tạo sự khác biệt. Nâng cao kỹ năng đàm phán, quản lý hợp đồng quốc tế cũng quan trọng. Đào tạo nhân lực về xuất nhập khẩu là giải pháp cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu. Nó cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong mọi giao dịch.

2.2. Đầu tư công nghệ và đổi mới sản phẩm

Đầu tư vào công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh rau quả. Công nghệ giúp cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm. Nó bao gồm công nghệ canh tác tiên tiến, công nghệ sau thu hoạch. Các công nghệ bảo quản, chế biến cũng rất quan trọng. Ví dụ, công nghệ đóng gói hút chân không, kiểm soát khí quyển giúp kéo dài thời gian bảo quản rau quả tươi. Điều này mở rộng phạm vi địa lý của thị trường xuất khẩu rau quả. Đổi mới sản phẩm là việc phát triển các giống mới. Các giống này phải có chất lượng tốt hơn, khả năng chống chịu sâu bệnh. Cần tạo ra các sản phẩm chế biến từ rau quả. Sản phẩm này có giá trị gia tăng cao hơn. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục sản phẩm xuất khẩu. Nghiên cứu và phát triển (R&D) là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng. Doanh nghiệp có thể đáp ứng các yêu cầu thay đổi từ thị trường xuất khẩu rau quả.

2.3. Chất lượng sản phẩm và An toàn thực phẩm

Chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm rau quả là điều kiện sống còn. Nó quyết định sự thành công của xuất khẩu rau quả Việt Nam. Thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu cao về hai yếu tố này. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nông sản quốc tế là bắt buộc. Các tiêu chuẩn như GlobalGAP, VietGAP, HACCP, ISO 22000 cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm cần được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp người tiêu dùng tin tưởng hơn. Nó cũng giúp quản lý chất lượng xuyên suốt chuỗi giá trị rau quả. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật là cần thiết. Đảm bảo sản phẩm không chứa dư lượng độc hại. Đầu tư vào các phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng là quan trọng. Các phòng thí nghiệm này phải đạt chuẩn quốc tế. Việc không tuân thủ các quy định về chất lượng và an toàn có thể dẫn đến mất thị trường. Nó gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của sản phẩm Việt Nam.

III. Cải thiện Chuỗi giá trị và Logistics Xuất khẩu rau quả

Hiệu quả của xuất khẩu rau quả Việt Nam phụ thuộc nhiều vào chuỗi giá trị rau quả và hệ thống logistics. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tối ưu hóa các khâu này. Từ sản xuất đến vận chuyển cuối cùng. Một chuỗi cung ứng mạnh mẽ giúp giảm chi phí. Nó cũng rút ngắn thời gian giao hàng. Đồng thời, nó duy trì chất lượng sản phẩm. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics xuất khẩu nông sản là vô cùng quan trọng. Đặc biệt đối với mặt hàng dễ hỏng như rau quả. Phát triển các mối liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân trong chuỗi là cần thiết. Điều này bao gồm nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, đơn vị vận tải. Sự phối hợp đồng bộ giúp nâng cao hiệu quả tổng thể. Nó cũng tăng năng lực cạnh tranh rau quả trên thị trường toàn cầu. Cải thiện chuỗi giá trị và logistics là một trong các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản có ảnh hưởng lớn đến giá thành và chất lượng cuối cùng của sản phẩm xuất khẩu.

3.1. Tối ưu hóa Chuỗi giá trị rau quả

Tối ưu hóa chuỗi giá trị rau quả là một giải pháp then chốt. Nó giúp nâng cao hiệu quả xuất khẩu rau quả Việt Nam. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tất cả các mắt xích. Từ người nông dân, nhà cung cấp vật tư, đến các nhà chế biến, vận chuyển và nhà phân phối. Cần áp dụng các công nghệ số hóa vào quản lý chuỗi. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Nó cũng giúp giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Phát triển các mô hình liên kết sản xuất theo hợp đồng là cần thiết. Điều này đảm bảo nguồn cung ổn định về số lượng và chất lượng. Xây dựng các vùng nguyên liệu chuyên canh tập trung cũng giúp chuẩn hóa sản phẩm. Nó cũng tối ưu hóa quy trình thu hoạch, sơ chế. Giảm các khâu trung gian không cần thiết trong chuỗi. Điều này giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận cho các bên. Nó cũng giúp năng lực cạnh tranh rau quả được cải thiện đáng kể.

3.2. Hiệu quả Logistics xuất khẩu nông sản

Hiệu quả của logistics xuất khẩu nông sản là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của rau quả Việt Nam. Đặc biệt đối với mặt hàng tươi sống, dễ hỏng. Đầu tư vào hệ thống kho lạnh, kho bảo quản hiện đại là cần thiết. Cần phát triển các trung tâm logistics chuyên biệt cho nông sản. Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông, đường bộ, cảng biển, sân bay là quan trọng. Giúp giảm thời gian vận chuyển và chi phí. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận tải, kho bãi. Điều này giúp tối ưu hóa lộ trình và theo dõi hàng hóa. Phát triển dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) chuyên nghiệp là cần thiết. Các dịch vụ này chuyên về vận chuyển, bảo quản nông sản. Đào tạo nhân lực có chuyên môn về logistics nông sản. Việc cải thiện logistics giúp đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng nông sản. Nó cũng đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng với chất lượng tốt nhất. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín và giá trị của xuất khẩu rau quả Việt Nam.

3.3. Vai trò của liên kết và hợp tác

Liên kết và hợp tác đóng vai trò quan trọng trong phát triển chuỗi giá trị rau quả. Sự hợp tác giữa nông dân và doanh nghiệp giúp đảm bảo đầu ra. Nó cũng đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các hiệp hội ngành hàng cần tăng cường vai trò của mình. Hiệp hội hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Hiệp hội cũng giúp đào tạo và xúc tiến thương mại. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp xuất khẩu cũng cần được khuyến khích. Điều này giúp chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực. Nó tạo ra sức mạnh tổng hợp khi đàm phán với đối tác nước ngoài. Hợp tác công-tư là cần thiết. Nó giúp xây dựng cơ sở hạ tầng logistics. Nó cũng giúp phát triển các chính sách phát triển xuất khẩu phù hợp. Sự liên kết này giúp ngành rau quả Việt Nam vững mạnh hơn. Nó giúp đối phó với các rào cản kỹ thuật thương mại. Nó cũng giúp mở rộng thị trường xuất khẩu rau quả hiệu quả hơn.

IV. Vượt qua Rào cản kỹ thuật mở rộng Thị trường xuất khẩu

Việc vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại là thách thức lớn. Đây là điều kiện tiên quyết để xuất khẩu rau quả Việt Nam thành công. Nghiên cứu đã phân tích các loại rào cản khác nhau. Nó cung cấp các giải pháp để doanh nghiệp thích ứng. Mở rộng thị trường xuất khẩu rau quả đòi hỏi sự chủ động. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc tìm hiểu và tuân thủ các quy định. Các quy định về tiêu chuẩn chất lượng nông sảnan toàn thực phẩm rau quả rất đa dạng. Mỗi thị trường có yêu cầu riêng. Việc thích nghi và đáp ứng kịp thời là cần thiết. Đồng thời, cần đa dạng hóa thị trường. Không nên quá phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tạo ra cơ hội tăng trưởng mới cho xuất khẩu rau quả Việt Nam. Các doanh nghiệp cần được hỗ trợ trong việc nắm bắt thông tin. Họ cũng cần được hỗ trợ trong việc đàm phán các hiệp định thương mại mới.

4.1. Đối mặt Rào cản kỹ thuật thương mại

Các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và vệ sinh dịch tễ (SPS) là trở ngại lớn. Chúng ảnh hưởng đến xuất khẩu rau quả Việt Nam. Các rào cản này bao gồm quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Chúng cũng bao gồm quy định về kiểm dịch thực vật, kiểm tra vi sinh vật. Kích thước, hình dạng, màu sắc sản phẩm cũng có thể bị kiểm soát. Yêu cầu về bao bì, nhãn mác cũng ngày càng chặt chẽ. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật thông tin về các quy định này. Cần đầu tư vào công nghệ kiểm soát chất lượng. Cần có quy trình sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước là cần thiết. Phối hợp để được hỗ trợ về thông tin và kỹ thuật. Tham gia vào các chương trình đào tạo, hội thảo chuyên đề. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các rào cản. Nó giúp họ xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả. Việc này trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh rau quả trên trường quốc tế.

4.2. Khám phá và tiếp cận Thị trường xuất khẩu mới

Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu rau quả là chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm rủi ro và tăng cơ hội cho xuất khẩu rau quả Việt Nam. Doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào các thị trường truyền thống. Cần nghiên cứu các thị trường tiềm năng mới. Các thị trường này có thể là các quốc gia đang phát triển. Hoặc đó có thể là các thị trường ngách có nhu cầu đặc biệt. Ví dụ, rau quả hữu cơ, rau quả chế biến sẵn. Các chiến lược tiếp cận thị trường mới cần được xây dựng cẩn thận. Bao gồm việc tìm hiểu văn hóa tiêu dùng, hệ thống phân phối. Cần có sự điều chỉnh sản phẩm phù hợp. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế là cách hiệu quả. Nó giúp quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Cần tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết. Các hiệp định này giúp giảm thuế quan, mở rộng cơ hội. Điều này giúp nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh rau quả Việt Nam.

4.3. Tuân thủ Tiêu chuẩn chất lượng nông sản quốc tế

Tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng nông sản quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Đây là chìa khóa để duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu rau quả. Các tiêu chuẩn như GlobalGAP, EuroGAP, USDA Organic không chỉ là giấy tờ. Chúng là minh chứng cho quy trình sản xuất an toàn, bền vững. Việc đạt được các chứng nhận này đòi hỏi sự đầu tư. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình canh tác, thu hoạch, bảo quản. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng nội bộ chặt chẽ là cần thiết. Hệ thống này bao gồm kiểm soát đầu vào, quá trình sản xuất và đầu ra. Đào tạo nông dân và công nhân về các quy trình này là quan trọng. Nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm rau quả cho toàn bộ chuỗi giá trị rau quả. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro bị từ chối hàng hóa. Nó cũng tăng cường niềm tin từ phía đối tác và người tiêu dùng. Đây là yếu tố cốt lõi để xuất khẩu rau quả Việt Nam phát triển bền vững.

V. Đề xuất Chính sách phát triển Xuất khẩu rau quả Việt Nam

Dựa trên các phân tích sâu rộng, luận án đưa ra nhiều đề xuất chính sách. Các đề xuất này nhằm thúc đẩy xuất khẩu rau quả Việt Nam. Chính phủ và các cơ quan quản lý đóng vai trò quan trọng. Cần có chính sách phát triển xuất khẩu rõ ràng, nhất quán. Các chính sách này cần hỗ trợ doanh nghiệp ở mọi khía cạnh. Từ nâng cao năng lực sản xuất đến tiếp cận thị trường. Cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu cũng rất quan trọng. Đặc biệt là hạ tầng logistics xuất khẩu nông sản. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và chế biến. Phát triển các chương trình hỗ trợ đào tạo và xúc tiến thương mại. Các đề xuất này hướng đến mục tiêu dài hạn. Đó là xây dựng một ngành rau quả xuất khẩu mạnh mẽ, bền vững. Nó sẽ có năng lực cạnh tranh rau quả cao trên thị trường quốc tế.

5.1. Hoàn thiện Chính sách phát triển xuất khẩu

Việc hoàn thiện chính sách phát triển xuất khẩu là cần thiết. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao. Công nghệ sau thu hoạch và chế biến sâu là ưu tiên. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp. Điều này giúp họ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Nó giúp họ đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất. Chính phủ cần đàm phán, ký kết thêm các hiệp định thương mại. Các hiệp định này giúp mở rộng thị trường xuất khẩu rau quả. Đồng thời, cần chủ động phòng vệ thương mại. Bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp xuất khẩu. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ, ngành. Điều này giúp triển khai chính sách đồng bộ. Cần có chính sách thu hút đầu tư nước ngoài. Đầu tư vào lĩnh vực chế biến rau quả. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh rau quả tổng thể của ngành. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của xuất khẩu rau quả Việt Nam.

5.2. Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực

Chính phủ cần triển khai các chương trình hỗ trợ cụ thể. Nó giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh rau quả. Đào tạo về quản lý xuất khẩu là cần thiết. Cần đào tạo về chiến lược marketing xuất khẩu và đàm phán quốc tế. Cung cấp thông tin thị trường chính xác, kịp thời. Thông tin về thị trường xuất khẩu rau quả và các rào cản kỹ thuật thương mại. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đạt các chứng nhận quốc tế. Chứng nhận về tiêu chuẩn chất lượng nông sảnan toàn thực phẩm rau quả. Xây dựng các quỹ hỗ trợ xúc tiến thương mại. Quỹ này giúp doanh nghiệp tham gia hội chợ, triển lãm. Khuyến khích doanh nghiệp liên kết với các viện nghiên cứu. Điều này giúp họ chuyển giao công nghệ mới. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó giúp họ vững vàng hơn khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ đó, xuất khẩu rau quả Việt Nam sẽ có bước phát triển đột phá.

5.3. Phát triển bền vững ngành rau quả

Phát triển bền vững là định hướng cho xuất khẩu rau quả Việt Nam. Các chính sách phát triển xuất khẩu cần tích hợp yếu tố môi trường và xã hội. Khuyến khích canh tác hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao. Giúp bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm. Phát triển các vùng nguyên liệu sạch, an toàn. Đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng cao. Nâng cao đời sống cho người nông dân. Đảm bảo công bằng xã hội trong chuỗi giá trị rau quả. Đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Điều này giúp tạo ra giống cây mới. Giống cây này phải có khả năng chống chịu tốt. Nó cần thích nghi với biến đổi khí hậu. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro thiên tai, dịch bệnh. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp. Phát triển bền vững không chỉ tạo ra giá trị kinh tế. Nó còn bảo vệ tài nguyên và cộng đồng. Điều này giúp xuất khẩu rau quả Việt Nam có được lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn
1.1.2. Bối cảnh nghiên cứu về lý thuyết
1.2. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.2.1. Mục tiêu của luận án
1.2.2. Các câu hỏi nghiên cứu
1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu của luận án
1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.4.1. Về phương pháp luận (Methodology)
1.4.2. Về phương pháp và công cụ xử lý thông tin (Method/Tools)
1.5. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
1.5.1. Đóng góp về học thuật
1.5.2. Đóng góp về thực tiễn
1.6. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN
1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. LÝ THUYẾT NỀN VỀ XUẤT KHẨU
2.1.1. Lý thuyết về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith
2.1.2. Lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo
2.1.3. Lý thuyết Heckscher – Ohlin
2.1.4. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của Michael Porter
2.1.5. Lý thuyết thể chế mới
2.1.6. Lý thuyết nguồn lực
2.1.7. Lý thuyết tổ chức ngành
2.1.8. Lý thuyết mạng lưới xã hội (social network theory)
2.2. LÝ THUYẾT VỀ KẾT QUẢ XUẤT KHẨU
2.2.1. Khái niệm về kết quả xuất khẩu
2.2.2. Phương pháp đo lường
2.2.3. Mô hình lý thuyết về các yếu tố tác động đến kết quả xuất khẩu
2.3. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ KẾT QUẢ XUẤT KHẨU
2.3.1. Nghiên cứu ngoài nước
2.3.2. Các nghiên cứu trong nước
2.4. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
3.1.1. Giới thiệu về chương trình nghiên cứu
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH
3.2.1. Thiết kế nghiên cứu định tính
3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính
3.2.3. Về điều chỉnh mô hình nghiên cứu
3.3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
3.3.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.2. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC
3.4.1. Đối tượng khảo sát
3.4.2. Mẫu nghiên cứu và phương pháp lấy mẫu
3.4.3. Kỹ thuật xử lý dữ liệu
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. MẪU NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC
4.1.1. Đối tượng khảo sát
4.1.2. Mẫu nghiên cứu và phương pháp lấy mẫu
4.2. KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC
4.3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘ TIN CẬY CỦA CÁC THANG ĐO
4.3.1. Thang đo Kết quả xuất khẩu
4.3.2. Thang đo Chiến lược marketing xuất khẩu
4.3.3. Thang đo đặc điểm và năng lực quản lý doanh nghiệp
4.3.4. Thang đo Đặc điểm ngành
4.3.5. Thang đo Đặc điểm quản lý
4.3.6. Thang đo Thị trường trong nước
4.3.7. Thang đo Thị trường nước ngoài
4.3.8. Thang đo Vai trò của hiệp hội
4.4. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ
4.5. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH
4.6. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
4.7. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU
5.1. Hàm ý quản trị
5.2. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
5.2.1. Về ý nghĩa khoa học
5.2.2. Về ý nghĩa thực tiễn
5.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: DÀN BÀI THẢO LUẬN NHÓM
PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH THẢO LUẬN NHÓM
PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC
PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố tác động đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp rau quả tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ---------------------------------------- NGUYỄN ĐỨC THUẬN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ XUẤT KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP RAU QUẢ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – Năm 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ---------------------------------------- NGUYỄN ĐỨC THUẬN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ XUẤT KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP RAU QUẢ TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 9340101 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRẦN ANH MINH TS. NGUYỄN VĂN NAM Đồng Nai – Năm 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Các yếu tố tác động đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp rau quả tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tác giả. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tất cả những tham khảo và kế thừa đều đƣợc trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Tác giả NGUYỄN ĐỨC THUẬN Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ii LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tác giả xin chân thành cảm ơn Ban giám giệu, Giảng viên, Cán bộ và Nhân viên của hai Trƣờng Đại học Lạc Hồng, Trƣờng Đại học Tài Chính- Marketing đã tạo mọi điều kiện cho tác giả, để tác giả hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tác giả xin chân thành cảm ơn Tiến sĩ Trần Anh Minh, là giảng viên hƣớng dẫn thứ nhất của tác giả, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn và định hƣớng cho tác giả thực hiện công trình nghiên cứu này. Thầy là ngƣời dạy cho tác giả sự nghiêm túc trong khoa học, bên cạnh đó, Thầy cũng luôn động viên và ủng hộ tác giả trong quá trình nghiên cứu.

Kế đó, tác giả xin cảm ơn Tiến sĩ Nguyễn Văn Nam, là giảng viên hƣớng dẫn thứ 2 của tác giả, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, ủng hộ và động viên cho tác giả thực hiện công trình nghiên cứu này. Tác giả xin cảm ơn tất cả thầy cô trong Trƣờng, cũng nhƣ ngoài Trƣờng đã giảng dạy, hƣớng dẫn hay giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các doanh nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian, cũng nhƣ điều kiện làm việc để tôi có số liệu, khảo sát và viết bài trong thời gian làm luận án này. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, ngƣời thân và bạn bè, luôn bên cạnh động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tác giả NGUYỄN ĐỨC THUẬN Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ.ix CHƢƠNG 1TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn .2 Bối cảnh nghiên cứu về lý thuyết .2 MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu của luận án: .2 Các câu hỏi nghiên cứu: .3 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .1 Đối tƣợng nghiên cứu:.2 Phạm vi nghiên cứu của luận án .4 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Về phƣơng pháp luận (Methodology): .2 Về phƣơng pháp và công cụ xử lý thông tin (Method/Tools): .5 ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .1 Đóng góp về học thuật: .2 Đóng góp về thực tiễn: .6 KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN .11 TÓM TẮT CHƢƠNG 1 .12 CHƢƠNG 2CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 LÝ THUYẾT NỀN VỀ XUẤT KHẨU .1 Lý thuyết về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith .13 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iv 2.2 Lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo.3 Lý thuyết Heckscher – Ohlin.4 Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của Michael Porter.

Lý thuyết thể chế mới .6 Lý thuyết nguồn lực .7 Lý thuyết tổ chức ngành.8 Lý thuyết mạng lƣới xã hội (social network theory) .2 LÝ THUYẾT VỀ KẾT QUẢ XUẤT KHẨU .1 Khái niệm về kết quả xuất khẩu .2 Phƣơng pháp đo lƣờng .3 Mô hình lý thuyết về các yếu tố tác động đến kết quả xuất khẩu .3 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ KẾT QUẢ XUẤT KHẨU.1 Nghiên cứu ngoài nƣớc .2 Các nghiên cứu trong nƣớc .4 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT .45 TÓM TẮT CHƢƠNG 2 .52 CHƢƠNG 3THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .1 Giới thiệu về chƣơng trình nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Thiết kế nghiên cứu định tính.2 Kết quả nghiên cứu định tínhVề điều chỉnh mô hình nghiên cứu.3 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƢỢNG SƠ BỘ .1 Thiết kế nghiên cứu định lƣợng sơ bộ:.2 Kết quả nghiên cứu định lƣợng sơ bộ: .4 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƢỢNG CHÍNH THỨC .75 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh v 3.1Đối tƣợng khảo sát .2Mẫu nghiên cứu và phƣơng pháp lấy mẫu .3 Kỹ thuật xử lý dữ liệu .77 TÓM TẮT CHƢƠNG 3 .79 CHƢƠNG 4KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 MẪU NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .1 Đối tƣợng khảo sát: .2 Mẫu nghiên cứu và phƣơng pháp lấy mẫu: .2 KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘ TIN CẬY CỦA CÁC THANG ĐO .1 Thang đo Kết quả xuất khẩu.2 Thang đo Chiến lƣợc marketing xuất khẩu .3 Thang đo đặc điểm và năng lực quản lý doanh nghiệp .4 Thang đo Đặc điểm ngành.5 Thang đo Đặc điểm quản lý.6 Thang đo Thị trƣờng trong nƣớc .7 Thang đo Thị trƣờng nƣớc ngoài .8 Thang đo Vai trò của hiệp hội .4KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ .5 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH .6KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .7THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .96 TÓM TẮT CHƢƠNG 4 .99 CHƢƠNG 5KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU .2 Hàm ý quản trị .3 ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI .1 Về ý nghĩa khoa học: .115 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vi 5.2 Về ý nghĩa thực tiễn .4 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. ii PHỤ LỤC 1 DÀN BÀI THẢO LUẬN NHÓM .x PHỤ LỤC 2 DANH SÁCH THẢO LUẬN NHÓM .xv PHỤ LỤC 3 BẢNG CÂU HỎI ĐỊNH LƢỢNG SƠ BỘ .xvi PHỤ LỤC 4 BẢNG CÂU HỎI ĐỊNH LƢỢNG CHÍNH THỨC .xix PHỤ LỤC 5 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. xxii Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam và các nƣớc ASEAN .2 Tỷ lệ xuất khẩu so với GDP .3 Danh sách các quốc gia là thị trƣờng xuất khẩu chính của Việt Nam .1Tổng hợp các mô hình lý thuyết về kết quả xuất khẩu .2 Bảng tổng hợp các nghiên cứu liên quan .1Kết quả nghiên cứu định tính.2 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Kết quả xuất khẩu .3 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Chiến lƣợc marketing xuất khẩu .4 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Đặc điểm và năng lực quản lý doanh nghiệp .5 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Đặc điểm ngành .6 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Đặc điểm quản lý .7 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Thị trƣờng trong nƣớc .9 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Vai trò của hiệp hội .10 Kết quả EFA các yếu tố tác động đến kết quả xuất khẩu .12 Bảng tổng hợp thang đo (bảng hỏi) dùng cho nghiên cứu chính thức .13Tổng hợp các chỉ số đánh giá mức độ phù hợp của mô hình CFA với dữ liệu thị trƣờng .1 Kết quả thống kê mô tả loại hình doanh nghiệp .2 Kết quả thống kê mô tả quy mô doanh nghiệp .7 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Đặc điểm quản lý .8 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Thị trƣờng trong nƣớc .9 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo Thị trƣờng nƣớc ngoài .86 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh viii Bảng 4.

Kết quả kiểm định Barlett và KMO. Kết quả tổng phƣơng sai trích.12 Kết quả ma trận xoay nhân tố .13 Kết quả kiểm định độ tin cậy tổng hợp, và phƣơng sai trích.13 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt của các khái niệm nghiên cứu.14 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1 Kết quả thống kê mô tả thang đo Kết quả xuất khẩu.2 Kết quả thống kê mô tả thang đo Chiến lƣợc marketing xuất khẩu .3 Kết quả thống kê mô tả thang đo Đặc điểm và năng lực của doanh nghiệp .4 Kết quả thống kê mô tả biến quan sát Đặc điểm ngành .5 Kết quả thống kê mô tả biến quan sát Đặc điểm quản lý .6 Kết quả thống kê mô tả biến quan sát Đặc điểm thị trƣờng nƣớc ngoài .7 Kết quả thống kê mô tả biến quan sát Đặc điểm thị trƣờng trong nƣớc.8 Kết quả thống kê mô tả biến quan sát Hiệp hội .110 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ix DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Hình 2.1 Mô hình nghiên cứu của tác giả Madsen (1987) .2 Mô hình nghiên cứu của tác giả Aaby và Slater (1989) .3 Mô hình nghiên cứu của tác giả Gemünden (1991) .4 Mô hình nghiên cứu của tác giả Zou và Stan (1998) .5 Mô hình nghiên cứu của tác giả Katsikeasvà cộng sự (2000) .6 Mô hình nghiên cứu của tác giả Leonidou và cộng sự(2002).7 Mô hình nghiên cứu của tác giả Sousa và cộng sự (2008) .8 Mô hình nghiên cứu của Moghaddam và cộng sự (2012) .9 Mô hình nghiên cứu của tác giả Chen và cộng sự (2016).10 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Các phƣơng pháp chọn mẫu .9 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu .10 Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu. 55 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU GIỚI THIỆU Chƣơng này, tác giả giới thiệu tổng quan về luận án nghiên cứu bao gồm: bối cảnh nghiên cứu thực tiễn, bối cảnh lý thuyết; mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu, phƣơng pháp nghiên cứu bao gồm nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lƣợng, đóng góp về học thuật và đóng góp về thực tiễn của luận án và kết cấu của luận án.1 BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU 1.1 Bối cảnh nghiên cứu về thực tiễn Trong những năm qua, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng vào tăng trƣởng kinh tế bên cạnh các yếu tố tiêu dùng, đầu tƣ và nhập khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Thuận (2020). Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-tac-dong-ket-qua-xuat-khau-rau-qua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động xuất khẩu rau quả Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến xuất khẩu rau quả Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter