Luận án thạc sĩ kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội

Luận án thạc sĩ kinh tế phân tích nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MBBank. Đề xuất giải pháp chiến lược hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại mảng bán lẻ
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Công đoàn
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại mảng bán lẻ

Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trong phân khúc bán lẻ là thước đo khả năng duy trì tăng trưởng bền vững. Khái niệm này phản ánh vị thế của tổ chức tín dụng trước các đối thủ cùng ngành. Yếu tố cốt lõi bao gồm nguồn lực tài chính, năng lực quản trị, chất lượng sản phẩm và mức độ ứng dụng công nghệ. Trong nền kinh tế hội nhập, dịch vụ bán lẻ trở thành trụ cột sinh lời an toàn. Dịch vụ bán lẻ giúp ngân hàng phân tán rủi ro tín dụng. Nguồn thu từ phí dịch vụ phi tín dụng tạo nền tảng thu nhập ổn định. Các định chế tài chính không ngừng mở rộng danh mục phục vụ khách hàng cá nhân. Sự cạnh tranh thúc đẩy chuẩn hóa quy trình và hạ thấp chi phí vận hành. Quản trị tốt năng lực cạnh tranh giúp ngân hàng tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của dịch vụ bán lẻ

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ cung cấp sản phẩm tài chính trực tiếp tới từng khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh. Khách hàng sử dụng dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu thanh toán, tiết kiệm và tiêu dùng. Đặc trưng lớn nhất của mảng bán lẻ là số lượng giao dịch khổng lồ nhưng giá trị mỗi giao dịch nhỏ lẻ. Tính chất này đòi hỏi hạ tầng công nghệ xử lý thông suốt và chính xác. Khách hàng cá nhân có độ nhạy cảm cao về phí dịch vụ và trải nghiệm tiện ích. Mạng lưới phân phối cùng các kênh giao dịch trực tuyến quyết định khả năng tiếp cận người dùng. Dịch vụ bán lẻ phát triển tạo nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn dồi dào. Do đó, định chế tài chính luôn tập trung cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

1.2. Thước đo SERVQUAL đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ

Mô hình chất lượng dịch vụ ngân hàng SERVQUAL cung cấp khung tham chiếu chuẩn xác để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng. Mô hình phân tích 5 khía cạnh cốt lõi: sự tin cậy, mức độ đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và tính hữu hình. Điểm số khoảng cách giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế phản ánh trực tiếp năng lực cạnh tranh. Sự tin cậy thể hiện qua tính chính xác trong giao dịch và mức độ bảo mật thông tin. Tính hữu hình gắn liền với không gian phòng giao dịch và giao diện kênh số. Đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp tạo dựng sự thấu hiểu sâu sắc với người dùng. Ứng dụng SERVQUAL giúp ngân hàng nhận diện chính xác các điểm nghẽn dịch vụ. Từ đó, nhà quản trị kịp thời điều chỉnh quy trình vận hành.

1.3. Bài học kinh nghiệm phát triển bán lẻ từ quốc tế

Nhiều ngân hàng thương mại quốc tế tại Mỹ, châu Âu và Singapore đã chuyển đổi thành công sang mô hình bán lẻ hiện đại. Bài học kinh nghiệm cho thấy việc lấy khách hàng làm trung tâm là điều kiện tiên quyết. Các ngân hàng tiên phong đẩy mạnh tự động hóa quy trình tín dụng và thanh toán. Họ đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống chấm điểm tín dụng tự động để rút ngắn thời gian giải ngân. Việc tích hợp dữ liệu hành vi giúp xây dựng sản phẩm tài chính linh hoạt. Ngoài ra, việc mở rộng liên kết đối tác phi tài chính tạo nên hệ sinh thái toàn diện. Các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể tiếp thu bài học này để rút ngắn chu kỳ chuyển đổi. Việc áp dụng công nghệ mới là con đường ngắn nhất nâng cao vị thế.

II. Thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ MB Bank hiện nay

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ MB Bank ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây. Ngân hàng củng cố vững chắc nền tảng khách hàng cá nhân trên toàn quốc. Danh mục sản phẩm bán lẻ ngày càng đa dạng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường. Doanh thu từ phân khúc bán lẻ đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng lợi nhuận của toàn hệ thống. Ngân hàng mở rộng nhanh chóng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch tại các đô thị trọng điểm. Quy trình cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ liên tục được tinh gọn. MB Bank duy trì chất lượng tài sản tốt với tỷ lệ an toàn vốn đạt chuẩn quốc tế. Uy tín thương hiệu trở thành bệ phóng vững chắc giúp ngân hàng gia tăng sức hút thị phần.

2.1. Kết quả huy động vốn cá nhân và thị phần bán lẻ

Công tác huy động vốn cá nhân tại MB Bank đạt kết quả tích cực qua từng giai đoạn. Quy mô tiền gửi tiết kiệm dân cư tăng trưởng đều đặn nhờ chính sách lãi suất cạnh tranh. Ngân hàng triển khai nhiều sản phẩm tiết kiệm linh hoạt như tiết kiệm tích lũy và gửi tiền trực tuyến. Nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) duy trì vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng. Tỷ lệ CASA cao giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn đầu vào. Thị phần bán lẻ ngân hàng trong mảng huy động được củng cố vững chắc tại nhiều vùng kinh tế trọng điểm. Uy tín ngân hàng quân đội tạo dựng niềm tin tuyệt đối cho người gửi tiền. Nhờ đó, tính thanh khoản của hệ thống luôn duy trì ở mức an toàn cao.

2.2. Hoạt động tín dụng bán lẻ và kiểm soát nợ xấu

Dư nợ tín dụng bán lẻ chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong cơ cấu tổng dư nợ tại MB. Các gói vay mua nhà, vay mua ô tô và vay tiêu dùng có thủ tục tinh gọn. Lãi suất cho vay được thiết kế cạnh tranh kèm các chương trình ưu đãi định kỳ. Ngân hàng áp dụng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ nghiêm ngặt cho khách hàng cá nhân. Quy trình thẩm định hồ sơ kết hợp phân tích rủi ro tự động giúp giảm thời gian phê duyệt. Nhờ kiểm soát tốt dòng tiền giải ngân, tỷ lệ nợ xấu mảng bán lẻ duy trì dưới ngưỡng cho phép. Tín dụng tiêu dùng an toàn đem lại biên lãi thuần hấp dẫn cho tổ chức. Chiến lược cho vay thận trọng hỗ trợ danh mục tín dụng phát triển lành mạnh.

2.3. Phát triển sản phẩm thẻ và dịch vụ thanh toán bán lẻ

Mảng thẻ và thanh toán của MB ghi nhận những bước đột phá về công nghệ và số lượng phát hành. Dòng sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế và thẻ ghi nợ nội địa tích hợp nhiều tiện ích thanh toán không chạm. Ngân hàng đẩy mạnh lắp đặt máy POS và mở rộng mạng lưới liên kết với hàng ngàn điểm bán lẻ. Doanh số thanh toán qua thẻ tăng trưởng vượt bậc hàng năm. Các chương trình hoàn tiền và tích điểm thưởng khuyến khích thói quen chi tiêu thông minh của khách hàng. Phí dịch vụ thẻ trở thành nguồn thu ngoài lãi quan trọng. Tốc độ xử lý giao dịch thẻ nhanh chóng và an toàn tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường.

III. Vị thế Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội bán lẻ

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội khẳng định vị thế định chế tài chính đa năng hàng đầu Việt Nam. Năng lực tài chính vững mạnh và tính kỷ luật cao tạo nên bản sắc văn hóa riêng biệt. Trong mảng bán lẻ, ngân hàng kết hợp hiệu quả giữa mạng lưới chi nhánh truyền thống và nền tảng số hiện đại. Sự chuyển dịch cơ cấu thu nhập sang phân khúc khách hàng cá nhân đang đi đúng hướng. Tổ chức tận dụng tối đa hệ sinh thái khách hàng truyền thống thuộc khối quân đội và doanh nghiệp trực thuộc. Đây là lợi thế cạnh tranh độc quyền không đối thủ nào có được. MB giữ vững hình ảnh ngân hàng an toàn, minh bạch và hiệu quả cao trong tâm trí công chúng.

3.1. Điểm mạnh vượt trội về quy mô và uy tín thương hiệu

Quy mô vốn chủ sở hữu lớn cho phép ngân hàng đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và con người. Uy tín quân đội đem lại niềm tin vững chắc cho khách hàng cá nhân gửi tiền và vay vốn. Mạng lưới điểm giao dịch phủ khắp các tỉnh thành trọng điểm trên toàn quốc. Đội ngũ cán bộ nhân viên có tính kỷ luật cao và tác phong làm việc chuẩn mực. Thương hiệu MB liên tục lọt vào nhóm ngân hàng thương mại uy tín nhất Việt Nam. Ngân hàng sở hữu các công ty thành viên hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm, chứng khoán và tài chính tiêu dùng. Mạng lưới liên kết này gia tăng năng lực cung ứng trọn gói dịch vụ tài chính cho người tiêu dùng.

3.2. Hạn chế về mạng lưới kênh phân phối và công nghệ

Bên cạnh các thành tựu, ngân hàng vẫn đối mặt với một số rào cản nhất định trong giai đoạn đầu phát triển. Mạng lưới chi nhánh vật lý tại các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa còn mỏng. Mức độ đồng bộ giữa các điểm giao dịch truyền thống đôi lúc chưa thực sự đồng đều. Tỷ lệ tự động hóa quy trình nghiệp vụ nội bộ cần tiếp tục được nâng cao để giảm tải chi phí vận hành. Một số sản phẩm dịch vụ tài chính cá nhân chưa có sự phân hóa sâu theo từng nhóm đối tượng thu nhập. Thời gian phê duyệt các khoản vay phức tạp đôi khi kéo dài. Ngân hàng cần khắc phục các điểm hạn chế này để giữ vững đà tăng trưởng.

3.3. Áp lực cạnh tranh thị phần bán lẻ ngân hàng nội địa

Cuộc đua giành giật thị phần bán lẻ ngân hàng tại Việt Nam diễn ra ngày càng khốc liệt. Các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đầu tư nguồn lực khổng lồ để thu hút người dùng trẻ. Các ngân hàng ngoại với thế mạnh công nghệ và quản trị quốc tế cũng gia tăng sức ép cạnh tranh. Cạnh tranh về lãi suất vay và biểu phí thanh toán làm suy giảm biên lợi nhuận của toàn ngành. Bên cạnh đó, các công ty công nghệ tài chính (Fintech) xuất hiện với các giải pháp thanh toán siêu tốc. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn thay thế cho các dịch vụ tài chính truyền thống. MB buộc phải liên tục đổi mới sáng tạo để bảo vệ và mở rộng thị phần.

IV. Chuyển đổi số ngân hàng bán lẻ cùng hệ sinh thái MB

Chuyển đổi số ngân hàng bán lẻ là mũi nhọn chiến lược hàng đầu tại MB. Ngân hàng tiên phong đầu tư nền tảng ngân hàng lõi và kiến trúc dữ liệu hiện đại. Việc áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp nâng cao năng lực thấu hiểu khách hàng. Quy trình mở tài khoản định danh điện tử (eKYC) giúp khách hàng tiếp cận dịch vụ chỉ trong vài phút. Mọi giao dịch tài chính cá nhân cơ bản đều có thể thao tác dễ dàng trên không gian số. Ngân hàng chuyển dịch thành công mô hình hoạt động từ vật lý sang tích hợp số đa kênh. Tốc độ chuyển đổi số nhanh chóng tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt vượt trội trên thị trường.

4.1. Nâng cấp ứng dụng App MBBank và tiện ích số vượt trội

Ứng dụng App MBBank đóng vai trò trung tâm trong hành trình số hóa dịch vụ cá nhân. Giao diện ứng dụng được thiết kế trực quan, cá nhân hóa theo thói quen của từng người dùng. Khách hàng có thể chuyển tiền miễn phí trọn đời, mở tài khoản số đẹp và thanh toán mọi hóa đơn tiện ích. Tính năng rút tiền bằng mã QR tại ATM loại bỏ nhu cầu mang theo thẻ vật lý. Ứng dụng tích hợp công nghệ bảo mật sinh trắc học nhiều lớp nhằm ngăn chặn rủi ro gian lận. Lượng người dùng tải và sử dụng ứng dụng tăng trưởng vượt bậc hàng năm. Trải nghiệm mượt mà trên ứng dụng di động giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút hàng triệu người dùng mới.

4.2. Khai thác hệ sinh thái số MB thu hút khách hàng mới

Chiến lược phát triển hệ sinh thái số MB kết nối toàn diện các dịch vụ tài chính và phi tài chính. Ngân hàng hợp tác cùng các đối tác thương mại điện tử, đặt xe, du lịch và giải trí. Khách hàng có thể đặt vé máy bay, mua bảo hiểm và đầu tư chứng khoán ngay trong ứng dụng ngân hàng. Sự liên kết này mang lại chuỗi giá trị khép kín, tiện lợi cho đời sống hàng ngày của người dân. Các chương trình liên kết tích lũy điểm thưởng kích thích tần suất giao dịch của khách hàng. Hệ sinh thái mở giúp mở rộng phễu khách hàng tiềm năng với chi phí thu nạp thấp. Đây là động lực quan trọng thúc đẩy doanh thu phí dịch vụ phi tín dụng.

4.3. Tối ưu trải nghiệm đa kênh số hóa và tự động hóa quy trình

Mô hình ngân hàng số kết hợp mạng lưới vật lý tạo ra trải nghiệm đa kênh liền mạch cho khách hàng. Hệ thống ngân hàng tự động SmartBank phục vụ khách hàng 24/7 không cần giao dịch viên. Khách hàng có thể phát hành thẻ lấy ngay và nộp tiền mặt vào tài khoản bất kể ngày đêm. Bên trong ngân hàng, các quy trình nghiệp vụ được tự động hóa bằng robot phần mềm (RPA). Thời gian xử lý chứng từ và giải quyết khiếu nại giảm xuống mức tối thiểu. Năng suất lao động của đội ngũ nhân sự tăng lên rõ rệt. Trải nghiệm dịch vụ nhanh chóng giúp nâng cao chỉ số gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ tại MB

Để củng cố vị thế dẫn đầu, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu tất yếu. MB cần kiên định theo đuổi chiến lược bán lẻ hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ cao. Ngân hàng tập trung tinh gọn quy trình tín dụng, đa dạng hóa gói sản phẩm và quản trị rủi ro chủ động. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn liền với chuẩn mực phục vụ khách hàng chuyên nghiệp. Đồng thời, ngân hàng cần mở rộng hợp tác chiến lược với các tập đoàn công nghệ lớn. Sự kết hợp giữa quy mô tài chính, văn hóa quân đội và tốc độ số hóa sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Đây là chìa khóa duy trì tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên số.

5.1. Hoàn thiện chính sách giá và danh mục sản phẩm may đo

Ngân hàng cần xây dựng chính sách lãi suất và biểu phí linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng. Các gói sản phẩm tích hợp tiết kiệm và bảo hiểm đáp ứng đúng nhu cầu bảo vệ tài chính cá nhân. Việc phát triển các gói tín dụng bán lẻ may đo cho người mua nhà lần đầu giúp kích cầu tiêu dùng. Ngân hàng áp dụng biểu phí ưu đãi cho khách hàng sử dụng trọn gói dịch vụ thanh toán số. Cơ chế giá cạnh tranh giúp duy trì lòng trung thành của nhóm khách hàng truyền thống. Đồng thời, chính sách ưu đãi tạo sức hút mạnh mẽ với phân khúc khách hàng trẻ Gen Z. Danh mục sản phẩm phong phú củng cố lợi thế cạnh tranh vượt bậc trên thị trường.

5.2. Đào tạo nhân sự tư vấn và nâng cao chất lượng phục vụ

Chất lượng đội ngũ nhân sự là nhân tố quyết định trực tiếp đến cảm nhận dịch vụ của khách hàng. Ngân hàng đẩy mạnh các chương trình đào tạo kỹ năng tư vấn tài chính chuyên sâu cho giao dịch viên. Văn hóa phục vụ tận tâm, lấy khách hàng làm trọng tâm cần được lan tỏa trong toàn hệ thống. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn chặt với mức độ hài lòng của khách hàng theo mô hình SERVQUAL. Đội ngũ cán bộ cần nâng cao kiến thức công nghệ để hướng dẫn khách hàng sử dụng dịch vụ số. Phong cách phục vụ chuyên nghiệp, chuẩn mực quân đội tạo ấn tượng uy tín đặc biệt. Nhờ đó, ngân hàng xây dựng mối quan hệ gắn kết lâu dài với khách hàng.

5.3. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ thị trường bán lẻ

Sự phát triển của mảng bán lẻ đòi hỏi khuôn khổ pháp lý đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về ngân hàng số và cơ chế thử nghiệm Fintech (Sandbox). Việc chia sẻ cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư giúp đẩy nhanh quá trình định danh và chấm điểm tín dụng. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công và dịch vụ công ích. Hạ tầng viễn thông băng thông rộng cần được phủ sóng tới vùng sâu vùng xa để phổ cập tài chính toàn diện. Môi trường vĩ mô thông thoáng sẽ tạo động lực cho các ngân hàng thương mại bứt phá mạnh mẽ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
P.1. Tính cấp thiết của đề tài
P.2. Tổng quan nghiên cứu
P.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
P.2.1.1. Các nghiên cứu về dịch vụ NHBL
P.2.1.2. Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh
P.2.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
P.3. Mục tiêu nghiên cứu
P.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
P.5. Phương pháp nghiên cứu
P.6. Kết cấu của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. Khái quát chung về dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.1. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.2. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.1.3. Phân loại dịch vụ ngân hàng bán lẻ cơ bản
1.1.4. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.2. Năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại
1.2.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL
1.2.2. Đặc điểm cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL của NHTM
1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL của các NHTM
1.3. Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại
1.4. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
1.4.1. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới
1.4.2. Bài học kinh nghiệm để nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NHTMCP QUÂN ĐỘI
2.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển
2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội
2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội thời gian vừa qua
2.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 – 2014
2.2.1. Dịch vụ huy động vốn
2.2.2. Hoạt động dịch vụ
2.3. Đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
2.3.1. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
2.3.2. Những kết quả đạt được về năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
2.3.3. Những hạn chế về năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
2.3.4. Nguyên nhân của những hạn chế
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
3.1. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
3.1.1. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2025
3.1.2. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2020
3.1.3. Các quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ Phần Quân đội
3.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
3.2.1. Nhóm các giải pháp chung nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội
3.2.2. Nhóm giải pháp cụ thể cho từng sản phẩm dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
3.2.3. Các giải pháp hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phân Quân đội
3.3. Một số kiến nghị
3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ, Nhà nước
3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước Việt Nam
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN KHOA TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG ------ BÁO CÁO KẾT QUẢ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Tên đề tài: NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI MÃ SỐ: Chủ nhiệm đề tài: ThS. ĐOÀN THỊ THUỲ ANH Hà Nội, năm 2015 NHÓM NGHIÊN CỨU 1. Đoàn Thị Thuỳ Anh - Chủ nhiệm đề tài 2. Hoàng Thị Minh Châu- Thư ký 3.

Nguyễn Thị Toàn 4. Nguyễn Thị Hạnh 5. Lê Thị Thu Trang 6. Trần Thị Ngọc Trâm 7.

Phạm Thị Mỹ Linh 8. Đinh Thị Hoà 9. Đinh Ngọc Mai 10. Trần Đình Vân 11.

Trần Thị Kim Liên 12. Nguyễn Thị Thuỳ Dung 13. Phạm Thu Vân 15. Nguyễn Quốc Việt Hà Nội, Ngày 31 tháng 05 năm 2015 Hà Nội, ngày 31 tháng 05 năm 2015 Chủ nhiệm đề tài Thủ trưởng cơ quan chủ trì đề tài (ký tên đóng dấu) (ký tên đóng dấu) MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của đề tài. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái quát chung về dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Khái niệm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phân loại dịch vụ ngân hàng bán lẻ cơ bản. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại. Khái niệm năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL. Đặc điểm cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL của NHTM.

Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL của các NHTM. Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới.

Bài học kinh nghiệm để nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.48 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NHTMCP QUÂN ĐỘI. Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Quá trình hình thành và phát triển. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội.

Kết quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội thời gian vừa qua. Thực trạng năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 – 2014.1 Dịch vụ huy động vốn. Hoạt động dịch vụ. Đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội.

Phân tích các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Những kết quả đạt được về năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Những hạn chế về năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Nguyên nhân của những hạn chế.91 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.

Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2025. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2020. Các quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ Phần Quân đội.

Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Nhóm các giải pháp chung nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Nhóm giải pháp cụ thể cho từng sản phẩm dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Các giải pháp hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phân Quân đội.

Một số kiến nghị. Kiến nghị với Chính phủ, Nhà nước. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước Việt Nam.137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT KÝ HIỆU DIỄN GIẢI 1. ATM Máy rút tiền tự động 2.

CNTT Công nghệ thông tin 3. CP Chính phủ 4. DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 5. DVNH Dịch vụ ngân hàng 6.

DVNHBB Dịch vụ ngân hàng bán buôn 7. DVNHBL Dịch vụ Ngân hàng bán lẻ 8. KH Khách hàng 9. KHCN Khách hàng cá nhân 10.

KHCN Khoa học công nghệ 11. LN Lợi Nhuận 12. LNTT Lợi nhuận trước thuế 13. MB Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội 14.

NHBL Ngân hàng bán lẻ 15. NHNN Ngân hàng Nhà nước 16. NHTM Ngân hàng thương mại 17. NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 18.

POS Máy quẹt thẻ 19. TCTD Tổ chức tín dụng 20. TTQT Thanh toán quốc tế 21. VCSH Vốn chủ sở hữu DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Bảng 2.1: Tăng trưởng huy động vốn tại MB giai đoạn 2010 - 2014.2: Tăng trưởng dư nợ tại MB trong giai đoạn từ 2010 - 2014.3: Kết quả hoạt động dịch vụ tại MB giai đoạn 2010- 2014.4: Một số chỉ tiêu tài chính cơ bản tại MB giai đoạn 2010 - 2014.5: Tăng trưởng nguồn vốn huy động từ khách hàng tại MB giai đoạn 2010 -2014.6: Tăng trưởng tín dụng theo đối tượng khách hàng tại MB giai đoạn 2010 - 2014.

Kết quả hoạt động thanh toán trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 - 2014.8: Kết quả hoạt động dịch vụ thẻ tại MB giai đoạn 2010 - 2014. Hoạt động dịch vụ Ngân hàng điện tử tại MB giai đoạn 2010 - 2014.10: Hệ thống mạng lưới điểm giao dịch tại MB giai đoạn 2010 - 2014.11: Số lượng khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 - 2014.12a: Kết quả phỏng vấn KH DNNVV tại MB giai đoạn 2010 - 2014.12b: Kết quả phỏng vấn KHCN tại MB giai đoạn 2010 - 2014.1: Mô hình tổ chức tập đoàn.2: Mô hình tổ chức MB giai đoạn 2011-2015 53 Biểu 2.3: Cơ cấu huy động vốn tại MB giai đoạn 2010 – 2014.4: Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn tại MB giai dạn 2010 -2014.5: Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu tại MB giai đoạn 2010 – 2014.8: Cơ cấu nguồn vốn huy động phân theo đối tượng khách hàng tại MB giai đoạn 2010 - 2014.9: Cơ cấu nguồn vốn huy động từ DVBL phân theo kỳ hạn tại MB giai đoạn 2010 - 2014.10: Cơ cấu nguồn vốn huy động từ DVBL phân theo loại tiền tại MB giai đoạn 2010 - 2014.11: Cơ cấu dư nợ phân theo đối tượng khách hàng tại MB.12: Cơ cấu dư nợ của hoạt động bán lẻ phân theo kỳ hạn vay tại MB giai đoạn 2010 - 2014.13: Cơ cấu dư nợ của hoạt động bán lẻ phân theo đồng tiền vay.73 tại MB giai đoạn 2010 - 2014.73 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Các dịch vụ của ngân hàng trên thế giới đã bùng nổ trong h ơn 20 năm qua và làm thay đổi cách tiếp cận về các hoạt đ ộng cơ b ản c ủa m ột ngân hàng thương mại (NHTM). Các ngân hàng trên th ế gi ới và trong khu vực đã phát triển hoạt động hướng theo đối tượng khách hàng, đây là xu hướng tất yếu vì nó đảm bảo quản lý rủi ro tốt hơn, các dịch v ụ đ ược cung cấp một cách tốt nhất cho từng đối tượng khách hàng, công tác kinh doanh, thị trường, sản phẩm mục tiêu có định hướng rõ ràng giúp ngân hàng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu.

Từ những lý do trên, c ơ c ấu tổ chức hoạt động của các ngân hàng có sự thay đ ổi, theo đó, các ngân hàng với chiến lược kinh doanh là Ngân hàng bán buôn (đ ược hi ểu là việc cung cấp dịch vụ thông qua trung gian tài chính) nay đã chuy ển sang lĩnh vực Ngân hàng bán lẻ (tức là việc cung c ấp tr ực ti ếp cho ng ười tiêu dùng là doanh nghiệp và các cá nhân những giao dịch nh ỏ l ẻ). Xét trên góc độ tài chính và quản trị ngân hàng, lĩnh vực Ngân hàng bán l ẻ (NHBL) mang lại nguồn thu ổn định, chắc chắn, hạn chế rủi ro t ạo bởi các nhân tố bên ngoài và đây là lĩnh vực ít chịu ảnh h ưởng c ủa chu kỳ kinh t ế. Ngoài ra, lĩnh vực NHBL giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng th ị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo nguồn vốn trung và dài h ạn chủ đạo cho Ngân hàng, góp phần đa dạng hóa hoạt động Ngân hàng. Trước đây các NHTM Việt Nam chỉ tập trung vào lĩnh vực ngân hàng bán buôn tức là tập trung vào những khách hàng l ớn nh ưng th ực t ế cho thấy lĩnh vực này không bền, có nhiều NHTM Việt Nam đã t ừng điêu đứng vì các khách hàng lớn khi rủi ro xảy ra.

Các khách l ớn thì h ạn ch ế nên các ngân hàng thường tìm mọi cách tranh giành, chăm sóc nên r ủi ro lớn, tính biến động cao. Khi chuyển sang bán lẻ, các ngân hàng sẽ có th ị 2 trường lớn hơn, tiềm năng phát triển tăng lên và có kh ả năng phân tán rủi ro trong kinh doanh. Theo đánh giá từ giới chuyên gia tài chính, c ạnh tranh giữa các NHTM ngày càng gay gắt, nhất là t ại các đô th ị lo ại 1 và loại 2, nơi tập trung khách hàng có tiềm năng tài chính l ớn và m ật đ ộ ngân hàng tăng mạnh. Trong số các ngân hàng nước ngoài đang ho ạt động tại Việt Nam, HSBC và Citibank là hai ngân hàng n ổi ti ếng toàn c ầu về kinh doanh NHBL, với các chiến lược cụ thể để phát tri ển kinh doanh NHBL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Thuỳ Anh, Hoàng Thị Minh Châu, Nguyễn Thị Toàn, Nguyễn Thị Hạnh, Lê Thị Thu Trang, Trần Thị Ngọc Trâm, Phạm Thị Mỹ Linh, Đinh Thị Hoà, Đinh Ngọc Mai, Trần Đình Vân, Trần Thị Kim Liên, Nguyễn Thị Thuỳ Dung, Phạm Thu Vân, Nguyễn Quốc Việt (2015). Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công đoàn]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-thac-si-kinh-te-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-dich-vu-ngan-hang-ban-le-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-quan-doi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ kinh tế phân tích nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MBBank. Đề xuất giải pháp chiến lược hiệu quả.

Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công đoàn. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter