Tự do hóa di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN - Thách thức và giải pháp cho Việt Nam
Tự do hóa di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN đặt ra thách thức cạnh tranh và cơ hội cho Việt Nam. Phân tích tác động và giải pháp hội nhập.
Luan An
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tự do di chuyển lao động ASEAN: Xu hướng và ý nghĩa
- Số trang:
- 174 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tự do di chuyển lao động ASEAN Xu hướng và ý nghĩa
Di chuyển lao động là xu hướng toàn cầu, mang lại lợi ích cho cả nước xuất khẩu và nhập khẩu. Trong ASEAN, dòng lao động nội khối đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) thành lập ngày 31/12/2015, thúc đẩy tự do di chuyển lao động có chuyên môn. Các thỏa thuận về công nhận tay nghề tương đương (MRAs) và di chuyển thể nhân tạo điều kiện cho người lao động dịch chuyển. Điều này giúp giải quyết thiếu hụt nhân lực, cải thiện thu nhập và tích lũy kinh nghiệm cho cá nhân. Khoảng 13-15 triệu lao động di cư của các nước ASEAN chiếm 9% tổng số toàn cầu. Trong đó, 40% (khoảng 5,9 triệu người) là di chuyển nội khối. Thực tế này mở ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế - xã hội cho các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, tỷ lệ di chuyển lao động có kỹ năng còn rất thấp so so với các loại hình khác. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc thực hiện đầy đủ các cam kết tự do hóa di chuyển lao động chuyên môn trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN, ảnh hưởng đến Thị trường lao động chung ASEAN.
1.1. Di chuyển lao động chuyên môn trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) ra đời đánh dấu bước tiến quan trọng trong hội nhập kinh tế khu vực. Kể từ cuối năm 2015, các quốc gia thành viên cam kết thực hiện chính sách tự do di chuyển lao động có chuyên môn. Chính sách này được triển khai thông qua các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) và các quy định về di chuyển thể nhân. Mục tiêu là tạo cơ hội cho Lao động tay nghề cao ASEAN dịch chuyển linh hoạt giữa các nước thành viên. Sự dịch chuyển này không chỉ đáp ứng nhu cầu thiếu hụt nhân lực tại một số thị trường cụ thể mà còn giúp người lao động phát triển năng lực cá nhân. Di cư lao động chuyên môn tăng cường sự liên kết kinh tế và chuyển giao tri thức trong khu vực. Tuy nhiên, dù có cam kết, tỷ lệ di chuyển lao động có kỹ năng trong nội khối vẫn còn rất hạn chế. Đây là một thách thức lớn đối với mục tiêu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN trong việc xây dựng một Thị trường lao động chung ASEAN thực sự hiệu quả và tự do. Việc cải thiện các chính sách và cơ chế thực hiện MRAs là cần thiết để thúc đẩy dòng chảy của lao động có chuyên môn.
1.2. Vai trò dòng lao động nội khối và cơ hội hội nhập khu vực
Dòng di chuyển lao động nội khối ASEAN đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia. Các luồng lao động đa dạng về tri thức, trình độ và nghề nghiệp tạo ra động lực mới. Việc này mở ra cơ hội lớn cho các nước thành viên trong việc tối ưu hóa nguồn nhân lực. Hội nhập kinh tế khu vực được củng cố thông qua sự dịch chuyển của Di cư lao động chuyên môn. Người lao động có chuyên môn có thể tìm kiếm môi trường làm việc tốt hơn, cải thiện thu nhập và tích lũy kinh nghiệm quý báu. Đối với các quốc gia nhập khẩu, việc này giúp bổ sung nguồn nhân lực thiếu hụt, đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi kỹ năng cao. Các nước như Singapore, Malaysia, Thái Lan có thể hưởng lợi từ nguồn cung lao động chuyên môn này. Chính sách tự do di chuyển là nền tảng để xây dựng một Thị trường lao động chung ASEAN linh hoạt và cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội, các quốc gia cần vượt qua những thách thức về phát triển không đồng đều và bảo vệ lợi ích quốc gia.
II.Cơ hội cho lao động chuyên môn trong Cộng đồng ASEAN
Chính sách tự do di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN mang lại nhiều cơ hội quan trọng. Các quốc gia thành viên có thể bù đắp thiếu hụt nhân lực thông qua Di cư lao động chuyên môn. Điều này đặc biệt có lợi cho các nước phát triển hơn trong khu vực. Lao động tay nghề cao ASEAN cũng có cơ hội tiếp cận thị trường lớn hơn. Khả năng tìm kiếm việc làm phù hợp với chuyên môn, thu nhập cao hơn là hiện hữu. Đồng thời, việc dịch chuyển còn tạo điều kiện cho người lao động tích lũy kinh nghiệm quốc tế và nâng cao kỹ năng. Từ góc độ quốc gia, việc thu hút chuyên gia nước ngoài giúp chuyển giao công nghệ. Nền kinh tế được hưởng lợi từ việc học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Cơ hội giao lưu văn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho Thị trường lao động chung ASEAN cũng rất đáng kể. Tự do hóa di chuyển lao động chuyên môn thúc đẩy sự phát triển đồng đều hơn trong khu vực, giảm bớt sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các quốc gia. Các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các cơ hội này.
2.1. Đẩy mạnh trao đổi nhân lực chất lượng cao trong khu vực
Một trong những cơ hội lớn nhất từ chính sách tự do di chuyển là khả năng đẩy mạnh trao đổi nhân lực chất lượng cao. Các quốc gia ASEAN có thể chủ động tuyển dụng lao động chuyên môn từ các nước thành viên khác. Điều này giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trong các lĩnh vực cụ thể. Các nước như Singapore, Malaysia, và Thái Lan, thường có nhu cầu cao về Lao động tay nghề cao ASEAN, sẽ được hưởng lợi. Việc luân chuyển chuyên gia giúp phân bổ nguồn lực lao động hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn trong việc tìm kiếm nhân tài phù hợp. Di cư lao động chuyên môn cũng tạo điều kiện cho sự đa dạng hóa kỹ năng và kinh nghiệm trong lực lượng lao động của mỗi quốc gia. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh chung của Cộng đồng Kinh tế ASEAN trên trường quốc tế. Việc thực hiện hiệu quả các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tiềm năng này.
2.2. Nâng cao thu nhập và tích lũy kinh nghiệm cho người lao động
Đối với cá nhân người lao động, tự do di chuyển mở ra cánh cửa đến những cơ hội cải thiện thu nhập đáng kể. Các thị trường lao động phát triển hơn trong ASEAN thường có mức lương và phúc lợi tốt hơn. Điều này thu hút Di cư lao động chuyên môn tìm kiếm môi trường làm việc mới. Bên cạnh thu nhập, việc làm việc tại các quốc gia khác mang lại kinh nghiệm quốc tế vô giá. Người lao động tiếp xúc với các phương pháp làm việc, công nghệ và văn hóa doanh nghiệp đa dạng. Sự tích lũy kinh nghiệm này giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Đặc biệt là kinh nghiệm quản lý, được xem là yếu tố quan trọng. Sau khi trở về nước, những kiến thức và kỹ năng này sẽ đóng góp vào sự phát triển của quê hương. Năng lực cạnh tranh của lao động cá nhân trên Thị trường lao động chung ASEAN cũng được củng cố. Đây là động lực mạnh mẽ để người lao động có chuyên môn tìm cách hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế khu vực.
III.Thách thức chính sách di chuyển lao động chuyên môn ASEAN
Việc thực hiện chính sách tự do di chuyển lao động chuyên môn trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia thành viên là một rào cản lớn. Trình độ lực lượng lao động có khoảng cách lớn, dẫn đến chênh lệch về năng suất và cơ cấu lao động. Điều này tạo ra sự không cân xứng trong Thị trường lao động chung ASEAN. Bên cạnh đó, di chuyển lao động có kỹ năng chiếm tỷ lệ rất thấp so với tổng số Di cư lao động chuyên môn nội khối. Tỷ lệ này không phản ánh đúng tiềm năng và cam kết của AEC. Các quốc gia thành viên có những biến động dân số và tốc độ phát triển khoa học công nghệ khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và cung ứng lao động chuyên môn. Rào cản pháp lý di chuyển lao động cũng xuất hiện từ những phản ứng bảo hộ lợi ích quốc gia. Những yếu tố này làm chậm quá trình hội nhập kinh tế khu vực thực sự trong lĩnh vực lao động.
3.1. Chênh lệch trình độ và năng suất lao động trong khu vực
Một trong những thách thức cốt lõi là sự Chênh lệch trình độ lao động đáng kể giữa các quốc gia ASEAN. Các nền kinh tế phát triển hơn như Singapore sở hữu lực lượng lao động có trình độ cao và năng suất vượt trội. Ngược lại, nhiều nước khác còn đang nỗ lực cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Năm 2016, năng suất lao động của Việt Nam chỉ bằng 7% Singapore và 36.5% Thái Lan. Khoảng cách này gây khó khăn trong việc thiết lập các tiêu chuẩn chung cho Lao động tay nghề cao ASEAN. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng công nhận bằng cấp và chứng chỉ. Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) được xây dựng để giảm bớt sự chênh lệch này. Tuy nhiên, việc thực hiện và áp dụng đồng bộ AQRF vẫn còn là một thách thức. Sự khác biệt về trình độ và năng suất làm cho Thị trường lao động chung ASEAN trở nên phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi các chính sách và chương trình đào tạo phải được điều chỉnh linh hoạt và phù hợp với từng quốc gia.
3.2. Tỷ lệ di chuyển lao động có kỹ năng còn thấp so với tiềm năng
Mặc dù có hàng triệu lao động di cư trong ASEAN, tỷ lệ Di cư lao động chuyên môn lại rất khiêm tốn. Văn bản gốc chỉ ra rằng di chuyển lao động có kỹ năng chiếm tỷ lệ rất thấp so với các loại hình di chuyển lao động nội khối khác. Con số này không tương xứng với mục tiêu tự do hóa di chuyển lao động chuyên môn của Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Điều này cho thấy các cam kết vẫn chưa được thực hiện một cách hiệu quả. Nhiều yếu tố có thể góp phần vào tỷ lệ thấp này. Có thể kể đến Rào cản pháp lý di chuyển lao động, thiếu thông tin về thị trường việc làm, và sự khác biệt về văn hóa. Việc không thúc đẩy được dòng chảy của Lao động tay nghề cao ASEAN làm hạn chế tiềm năng phát triển chung của khu vực. Thị trường lao động chung ASEAN không thể phát huy hết sức mạnh nếu thiếu đi sự dịch chuyển linh hoạt của nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có những giải pháp cụ thể để khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho Di cư lao động chuyên môn.
IV.Rào cản tự do di chuyển lao động chuyên môn AEC
Việc thực hiện đầy đủ các cam kết về tự do di chuyển lao động chuyên môn trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN đối mặt với nhiều rào cản. Các quốc gia thành viên có xu hướng bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Điều này dẫn đến sự phản ứng khác nhau trong việc triển khai các chính sách. Kết quả là tạo ra Rào cản pháp lý di chuyển lao động, làm chậm quá trình hội nhập. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật và quy định nhập cư giữa các nước cũng là một vấn đề. Các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) chưa được áp dụng rộng rãi hoặc có những hạn chế nhất định. Chênh lệch trình độ lao động lớn giữa các quốc gia làm cho việc công nhận bằng cấp và chứng chỉ trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, việc thiếu một Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) được chấp nhận và áp dụng triệt để cũng là một trở ngại. Những rào cản này làm cho Thị trường lao động chung ASEAN chưa thể vận hành một cách trơn tru và hiệu quả. Việc loại bỏ các rào cản đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ và cam kết mạnh mẽ hơn từ tất cả các quốc gia thành viên AEC.
4.1. Chính sách bảo hộ lợi ích của quốc gia thành viên
Một trong những rào cản chính đối với tự do di chuyển lao động chuyên môn là chính sách bảo hộ của các quốc gia. Mỗi nước đều có những ưu tiên riêng trong việc bảo vệ thị trường lao động và nguồn nhân lực trong nước. Các quốc gia sẽ có phản ứng khác nhau để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Điều này thể hiện qua việc ban hành các quy định chặt chẽ về thị thực, giấy phép lao động, hoặc các điều kiện khắt khe. Mục đích là hạn chế Di cư lao động chuyên môn từ các nước khác. Sự bảo hộ này làm giảm tính linh hoạt của Thị trường lao động chung ASEAN. Nó cũng cản trở việc thực hiện đầy đủ các cam kết của Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Các chính sách này đôi khi tạo ra những Rào cản pháp lý di chuyển lao động không đáng có. Việc hài hòa lợi ích quốc gia với mục tiêu hội nhập khu vực là một thách thức lớn. Cần có cơ chế đối thoại và giải quyết tranh chấp hiệu quả để vượt qua rào cản này.
4.2. Sự khác biệt chuẩn mực trình độ và khung tham chiếu khu vực
Sự khác biệt lớn về chuẩn mực trình độ lao động giữa các quốc gia thành viên tạo ra rào cản đáng kể. Mỗi nước có hệ thống giáo dục, đào tạo và cấp bằng riêng. Điều này dẫn đến Chênh lệch trình độ lao động rõ rệt. Việc công nhận bằng cấp và chứng chỉ lao động xuyên biên giới trở nên phức tạp. Mặc dù có các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs), việc áp dụng chúng vẫn còn nhiều hạn chế. Sự thiếu vắng một Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) được thống nhất và chấp nhận rộng rãi là một thách thức. AQRF hướng đến việc tạo ra một hệ thống tham chiếu chung cho trình độ kỹ năng. Tuy nhiên, việc hài hòa các tiêu chuẩn quốc gia với AQRF đòi hỏi thời gian và nỗ lực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng Di cư lao động chuyên môn. Nó cũng làm suy yếu mục tiêu xây dựng một Thị trường lao động chung ASEAN dựa trên sự công nhận lẫn nhau về năng lực.
V.Thách thức lao động Việt Nam trong AEC hội nhập khu vực
Việt Nam, với lực lượng lao động dồi dào, có tiềm năng lớn trong việc đáp ứng nhu cầu nhân lực của một số quốc gia ASEAN. Tuy nhiên, việc tận dụng cơ hội từ tự do di chuyển lao động chuyên môn không hề dễ dàng. Thị trường lao động Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức nội tại. Chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều bất cập so với yêu cầu hội nhập. Chỉ 21.4% lao động từ 15 tuổi trở lên có bằng cấp, chứng chỉ vào năm 2017. Năng suất lao động của Việt Nam còn thấp so với nhiều nước trong khu vực. Lao động Việt Nam thiếu chuyên môn, kỹ năng chưa phù hợp với đòi hỏi thị trường. Nhiều người cần đào tạo lại. Di cư lao động chuyên môn vào Việt Nam cũng tạo ra áp lực cạnh tranh cho lao động trong nước. Đây là một vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Việc hội nhập kinh tế khu vực đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng lao động.
5.1. Hạn chế về kỹ năng và trình độ chuyên môn của lao động Việt Nam
Chất lượng nguồn nhân lực là một thách thức lớn đối với lao động Việt Nam. Mặc dù lực lượng lao động dồi dào, tỷ lệ lao động có kỹ năng tay nghề còn rất hạn chế. Theo số liệu năm 2017, chỉ 21.4% lao động từ 15 tuổi trở lên được đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ. Tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với yêu cầu của Thị trường lao động chung ASEAN. Lao động Việt Nam thường thiếu chuyên môn sâu và kỹ năng được trang bị không phù hợp với đòi hỏi của thị trường. Năng suất lao động còn thấp so với các nước như Singapore, Malaysia, hay Thái Lan. Điều này thể hiện sự Chênh lệch trình độ lao động rõ rệt. Nhiều lao động cần phải đào tạo lại để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đây là rào cản lớn khi muốn tham gia vào Di cư lao động chuyên môn. Việc nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển kỹ năng là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Thiếu hụt kỹ năng mềm ngoại ngữ và tác phong công nghiệp
Bên cạnh kỹ năng chuyên môn, lao động Việt Nam còn yếu kém về kỹ năng mềm. Hiểu biết về văn hóa doanh nghiệp và pháp luật của nước bạn còn hạn chế. Tinh thần làm việc theo nhóm và tác phong công nghiệp chưa tốt. Đây là những yếu tố quan trọng khi làm việc trong môi trường quốc tế. Khả năng sử dụng tiếng Anh và kỹ năng máy tính cũng là một điểm yếu đáng kể. Doanh nghiệp khó tìm được người lao động phù hợp với yêu cầu công việc. Những thiếu sót này làm giảm khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam trên Thị trường lao động chung ASEAN. Nó cũng tạo ra Rào cản pháp lý di chuyển lao động và hòa nhập cho người lao động. Việc cải thiện các kỹ năng mềm và ngoại ngữ là cần thiết để tạo cơ hội cho Di cư lao động chuyên môn thành công.
5.3. Cạnh tranh gia tăng trên thị trường lao động nội địa Việt Nam
Việc thực hiện đầy đủ các cam kết tự do di chuyển lao động chuyên môn tạo cơ hội cho doanh nghiệp tuyển dụng lao động từ các nước trong khối ASEAN. Điều này tác động không nhỏ đến thị trường lao động Việt Nam. Sự xuất hiện của chuyên gia và lao động nước ngoài chất lượng cao làm gia tăng cạnh tranh. Lao động Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt hơn để tìm kiếm cơ hội việc làm ngay tại đất nước mình. Một mặt, điều này thúc đẩy chuyển giao công nghệ và học hỏi kinh nghiệm quản lý. Mặt khác, nó cũng đặt áp lực lớn lên lao động địa phương. Để duy trì khả năng cạnh tranh, lao động Việt Nam cần không ngừng nâng cao trình độ. Nếu không, nguy cơ mất việc làm hoặc khó tìm việc là rất cao. Đây là một thách thức quan trọng mà chính phủ và người lao động Việt Nam cần phải đối mặt trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Di chuyển lao động là “một xu hướng đã và đang diễn ra giữa các nền kinh tế các quốc gia trên thế giới. Việc này đem lại những lợi ích to lớn cho cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu lao động” [2, tr. Tại ASEAN, dòng di chuyển lao động nội khối đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia thành viên. Ngày 31/12/2015, Cộng đồng ASEAN chính thức thành lập, các quốc gia thành viên thực hiện chính sách tự do di chuyển lao động có chuyên môn (skilled labour) thông qua các thỏa thuận về công nhận tay nghề tương đương và di chuyển thể nhân; tạo cơ hội cho người lao động có chuyên môn ở quốc gia này dịch chuyển sang quốc gia khác trong ASEAN, đáp ứng sự thiếu hụt nhân lực, cải thiện thu nhập và tích lũy kinh nghiệm cho bản thân.
Lao động di cư của các nước ASEAN (ước tính khoảng 13-15 triệu người) chiếm 9% tổng số lao động di cư toàn cầu; trong đó di chuyển lao động nội khối chiếm 40% (khoảng 5,9 triệu người) [30, tr.15-16], với những luồng lao động khác nhau về tri thức, trình độ và nghề nghiệp. Thực tế này mở ra cơ hội cho sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia ASEAN, nhưng cũng đặt các quốc gia này trước những thách thức về phát triển văn hóa, giữ gìn an ninh trật tự và đặc biệt là những tác động đến thị trường lao động; chưa kể đến sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia ASEAN, trình độ lực lượng lao động có khoảng cách lớn, chênh lệch về năng suất và cơ cấu lao động, sự biến động dân số, sự phát triển khoa học công nghệ và tự do hoá thương mại, v. bên cạnh đó, di chuyển lao động có kỹ năng chiếm tỷ lệ rất thấp so với các loại hình di chuyển lao động nội khối ASEAN [30, tr.16], điều này đặt ra những thách thức lớn cho các quốc gia ASEAN trong thực hiện tốt các cam kết tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN. Việt Nam là quốc gia có hơn 6 triệu dân (01/4/2019) với số người trong tuổi lao động khá cao.
Năm 2017, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 54,8 triệu người; trong đó lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc trong các ngành kinh tế đạt 53,7 triệu người (đạt gần gần 98%) [56, tr.75], đây là quốc gia có nhiều tiềm 1 năng về lao động để có thể đáp ứng nhu cầu thiếu hụt lao động của một số quốc gia ASEAN như: Singapore, Malaysia và Thái Lan, đặc biệt khi các quốc gia này thực hiện đầy đủ các cam kết tự do di chuyển lao động có chuyên môn. Tuy nhiên, tận dụng cơ hội từ việc thực hiện chính sách tự do di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN không hề dễ dàng vì các quốc gia sẽ có phản ứng khác nhau để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Điều này tạo ra rào cản trong thực hiện đầy đủ các cam kết tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong nội khối, Việt Nam không thể tránh khỏi các tác động này. Trong khi đó, dù lực lượng lao động ở Việt Nam tương đối dồi dào nhưng lao động có kỹ năng tay nghề rất hạn chế.
Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam, năm 2017 chỉ có 21,4% lao động từ 15 tuổi trở lên được đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ; lao động đã qua đào tạo khu vực thành thị đạt 37,9%, khu vực nông thôn đạt 13,7% [56, tr.75]; chất lượng lao động còn nhiều bất cập so với yêu cầu phát triển và hội nhập, ít lao động Việt Nam đủ khả năng làm chủ công nghệ mới. Tính theo sức mua tương đương năm 2011, năng suất lao động của Việt Nam năm 2016 đạt 9.894 USD, chỉ bằng 7% Singapore; 17,6% Malaysia; 36,5% Thái Lan; 42,3% Indonesia; 56,7% Philippines và 87,4% năng suất lao động của Lào [129]. Các chuyên gia của ILO và ADB cũng cho rằng, lao động Việt Nam thiếu chuyên môn, kỹ năng được trang bị không phù hợp với đòi hỏi của thị trường và nhiều lao động phải đào tạo lại, v. Bên cạnh đó, hiểu biết của lao động Việt Nam về văn hóa doanh nghiệp và pháp luật của nước bạn còn hạn chế, tinh thần làm việc theo nhóm và tác phong công nghiệp chưa tốt, người lao động thiếu cả kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng mềm.
Việc không biết sử dụng tiếng Anh và thiếu kỹ năng sử dụng máy vi tính cũng khiến cho doanh nghiệp khó tìm được người lao động phù hợp với yêu cầu công việc [94, tr. iệc thực hiện đầy đủ các cam kết tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn tạo cơ hội cho doanh nghiệp tuyển dụng lao động từ các nước trong khối ASEAN, điều này tác động không nhỏ đến thị trường lao động của iệt Nam. Đưa chuyên gia, người lao động nước ngoài vào làm việc tại iệt Nam một mặt giúp 2 chuyển giao công nghệ, tạo cơ hội giao lưu học hỏi kinh nghiệm làm việc, đặc biệt là kinh nghiệm quản lý; nhưng cũng khiến người lao động Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt trong tìm kiếm cơ hội việc làm ngay tại đất nước mình. R ràng việc thực hiện chính sách tự do di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN đem lại cả cơ hội và thách thức cho thị trường lao động iệt Nam.
Vì vậy, để biết r những cơ hội và thách thức nhằm phát huy tốt nhất lợi thế của lực lượng lao động iệt Nam, cần có những nghiên cứu sâu hơn. uất phát từ lý do đó, việc nghiên cứu đề tài “Tự o hoá i chuyển lao động có chuy n n trong Cộng đồng inh tế ASEAN và những vấn đề đặt ra cho Việt a ” là cần thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn đối với nước ta hiện nay. Công trình nghiên cứu sẽ giúp Nhà nước Việt Nam tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm thực hiện tốt các cam kết về tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của luận án là đánh giá thực trạng tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong khu vực ASEAN, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị để Việt Nam thực hiện tốt tự do hóa di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN. Nhiệm vụ nghiên cứu Đề tài tập trung giải quyết các nội dung sau: - Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến nội dung đề tài luận án, từ đó chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu và làm rõ trong luận án. - Khái quát, làm r cơ sở lý luận và thực tiễn về lao động có chuyên môn; tự do di chuyển lao động có chuyên môn; khái quát quá trình hình thành và phát triển Cộng đồng kinh tế ASEAN cũng như các cam kết về di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN. - Đánh giá thực trạng tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN.
3 - Khái quát các cam kết về tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn mà iệt Nam tham gia; cũng như đánh giá cơ hội và thách thức cho việc thực hiện các cam kết này. - Đề tài đề xuất các giải pháp để Việt Nam thực hiện tốt cam kết tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu vấn đề tự do hóa di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN, nghiên cứu việc thực hiện cam kết tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong AEC của các quốc gia ASEAN.
Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu về việc thực hiện chính sách tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN và những cơ hội, thách thức đối với Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết này. - Về không gian: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu việc thực hiện chính sách tự do di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN của các quốc gia ASEAN. - Về thời gian: Tập trung vào quá trình thực hiện các cam kết về tự do di chuyển lao động, đặc biệt từ năm 2006 (từ khi các Bộ trưởng Kinh tế ASEAN họp lần thứ 38 và ban hành Kế hoạch tổng thể xây dựng AEC - AEC Blueprint - với các mục tiêu và lộ trình cụ thể cho việc thực hiện AEC) đến nay. Phương pháp nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu của luận án 4.
Phương pháp luận Luận án được tiến hành dựa trên cơ sở vận dụng nguyên lý của phép duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử. Tác giả xem xét vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh lịch sử cụ thể với các đặc trưng về kinh tế - văn hóa - chính trị. Trên cơ sở phương pháp luận chung này, luận án được thực hiện với các cách tiếp cận sau: - Cách tiếp cận tổng thể, toàn diện cho phép tác giả nghiên cứu và giải quyết các vấn đề một cách tổng thể và toàn diện từ góc độ lý luận đến góc độ thực tiễn của 4 hội nhập kinh tế nói chung và thực hiện cam kết tự do di chuyển lao động có chuyên môn nói riêng, làm cơ sở, căn cứ cho việc đề xuất các giải pháp để thực hiện tốt cam kết tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong Cộng đồng kinh tế ASEAN ở Việt Nam. - Cách tiếp cận thực tiễn: cách tiếp cận này bảo đảm cho tác giả tiếp cận và giải quyết các vấn đề liên quan đến việc thực hiện các cam kết về tự do hóa di chuyển lao động có chuyên môn trong AEC của Việt Nam trong thời gian qua, từ đó đề xuất những kiến nghị và giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam trong thời gian tới.
- Cách tiếp cận hệ thống: việc nghiên cứu vấn đề tự do hoá di chuyển lao động có chuyên môn trong AEC phải được đặt trong tổng thể xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN, cũng như vấn đề thực hiện tự do hoá di chuyển chuyển lao động có chuyên môn trong AEC của Việt Nam cũng phải được đặt trong tổng thể hội nhập khu vực và quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tự do di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN: Cơ hội và thách thức (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tu-do-di-chuyen-lao-dong-chuyen-mon-asean-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tự do di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN: Cơ hội và thách thức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tự do hóa di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN đặt ra thách thức cạnh tranh và cơ hội cho Việt Nam. Phân tích tác động và giải pháp hội nhập.
Luận án "Tự do di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN: Cơ hội và thách thức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tự do di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN: Cơ hội và thách thức" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tự do di chuyển lao động chuyên môn trong ASEAN: Cơ hội và thách thức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.