Trade & Quality of Life in Sub-Saharan Africa: Empirical Study by Huy Doan, Jena
Trade & Quality of Life in Sub-Saharan Africa: empirical evidence on economic impacts and policy implications
friedrich-schiller-universität jena
Luan An
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Thương mại & Chất lượng cuộc sống tại Châu Phi Hạ Sahara
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- friedrich-schiller-universität jena
- Chuyên ngành:
- Economics
- Tác giả:
- Huy Quang Doan
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Thương mại Chất lượng cuộc sống tại Châu Phi Hạ Sahara
Tài liệu này trình bày nghiên cứu sâu rộng về mối liên hệ giữa thương mại và chất lượng cuộc sống tại Châu Phi Hạ Sahara. Nơi đây đối mặt nhiều thách thức phát triển. Thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong định hình tương lai khu vực. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm, góp phần vào các cuộc tranh luận chính sách. Phân tích đi sâu vào các khía cạnh đa dạng của chất lượng cuộc sống.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và đóng góp chính
Luận văn khám phá động lực đằng sau mối quan hệ thương mại-phát triển. Vấn đề cốt lõi là tác động của thương mại đối với chất lượng sống. Các đóng góp chính bao gồm giải quyết những lỗ hổng trong nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số thương mại cải tiến. Kết quả cung cấp hiểu biết sâu sắc về các cơ chế phức tạp.
1.2. Hiện trạng thương mại khu vực
Tình hình thương mại tại Châu Phi Hạ Sahara được đánh giá chi tiết. Phân tích bao gồm đối tác nhập khẩu, xuất khẩu và cơ cấu sản phẩm. Dữ liệu cho thấy sự phụ thuộc vào một số mặt hàng chính. Thương mại đóng góp vào nền kinh tế khu vực. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về đa dạng hóa.
1.3. Khái niệm và các chiều kích chất lượng cuộc sống
Chất lượng cuộc sống được định nghĩa và phân tích đa chiều. Khái niệm này vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế đơn thuần. Các chiều kích bao gồm an ninh lương thực, sức khỏe, giáo dục, môi trường và phân phối thu nhập. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của cách tiếp cận toàn diện.
II.Thương mại ảnh hưởng An ninh Lương thực Châu Phi Hạ Sahara
Chương này tập trung vào mối liên hệ giữa thương mại và an ninh lương thực. Châu Phi Hạ Sahara đối mặt thách thức lớn về an ninh lương thực. Nghiên cứu xem xét các cơ chế thương mại tác động trực tiếp và gián tiếp. Mục tiêu là xác định chính sách hiệu quả để cải thiện tình hình.
2.1. Cơ chế tác động và vấn đề chỉ số thương mại
Các khái niệm và cách đo lường an ninh lương thực được thảo luận. Vấn đề chỉ số thương mại trong các nghiên cứu trước được chỉ ra. Luận văn đề xuất phương pháp tiếp cận mới. Các giả thuyết lý thuyết về tác động thương mại đến an ninh lương thực được xây dựng.
2.2. Thương mại thu nhập thực và sản xuất nông nghiệp
Thương mại có thể tăng thu nhập thực. Thu nhập cao hơn giúp người dân tiếp cận lương thực tốt hơn. Thương mại ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp địa phương. Cả hai yếu tố này đều có tác động lớn đến an ninh lương thực quốc gia và hộ gia đình.
2.3. Thương mại giá lương thực và tài nguyên
Phân tích mối liên hệ giữa thương mại, giá lương thực và an ninh lương thực. Thương mại có thể ổn định hoặc biến động giá. Hạ tầng giao thông cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của thương mại và tài nguyên thiên nhiên đến an ninh lương thực, bao gồm dấu chân tiêu thụ và khả năng sinh học.
III.Thương mại Thể chế và Thu nhập Bằng chứng Châu Phi
Chương này phân tích tác động của thương mại đến thu nhập. Chất lượng thể chế cũng được xem xét. GDP thường được dùng làm thước đo thu nhập nhưng có hạn chế. Nghiên cứu đề xuất mô hình cụ thể. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các yếu tố quyết định phát triển kinh tế.
3.1. Tác động của thương mại đến thu nhập bình quân
Thương mại tự do có thể thúc đẩy tăng trưởng thu nhập. Dữ liệu thực nghiệm từ Châu Phi Hạ Sahara được phân tích. Các yếu tố như chính sách mở cửa thương mại có vai trò quan trọng. Kết quả nghiên cứu làm rõ mối liên hệ này.
3.2. Thương mại chất lượng thể chế và phân phối thu nhập
Chất lượng thể chế là yếu tố then chốt. Thể chế vững mạnh hỗ trợ tác động tích cực của thương mại. Nghiên cứu kiểm tra giả thuyết Kuznets. Tác động của thương mại đến bất bình đẳng thu nhập được đánh giá. Các hiệu ứng điều tiết cũng được khám phá.
3.3. Hiệu ứng ngắn hạn và dài hạn
Phân tích phân biệt giữa tác động ngắn hạn và dài hạn của thương mại. Một số chính sách có thể mang lại lợi ích ngay. Nhưng lợi ích bền vững thường cần thời gian. Các phát hiện cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình phát triển kinh tế.
IV.Thương mại quốc tế và Chất lượng môi trường khu vực
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa thương mại và chất lượng môi trường. Các quốc gia Châu Phi Hạ Sahara đang tìm cách cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Chương này đánh giá các giả thuyết khác nhau. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng cho chính sách bền vững.
4.1. Cơ chế thương mại tác động môi trường
Thương mại có thể ảnh hưởng đến môi trường thông qua nhiều kênh. Nó có thể thúc đẩy sản xuất hàng hóa gây ô nhiễm. Hoặc khuyến khích chuyển giao công nghệ sạch. Các bằng chứng thực nghiệm trước đây được tổng quan.
4.2. Giả thuyết thiên đường ô nhiễm và lợi ích thương mại
Giả thuyết thiên đường ô nhiễm được kiểm tra. Nó cho rằng các công ty ô nhiễm sẽ di chuyển đến các quốc gia có quy định lỏng lẻo. Ngược lại, giả thuyết lợi ích từ thương mại khẳng định tăng trưởng thúc đẩy cải thiện môi trường. Đường cong Kuznets môi trường cũng được xem xét.
4.3. Vai trò của quy định môi trường
Quy định môi trường đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của thương mại. Hoặc định hướng các ngành công nghiệp thân thiện hơn. Nghiên cứu phân tích cách các quy định này điều tiết mối quan hệ giữa thương mại và ô nhiễm CO2, N2O.
V.Toàn cầu hóa cải thiện Kết quả Giáo dục Châu Phi
Chương cuối cùng đánh giá tác động của toàn cầu hóa đến kết quả giáo dục. Giáo dục là yếu tố then chốt cho phát triển. Nghiên cứu xem xét các khía cạnh khác nhau của hệ thống giáo dục. Mục tiêu là hiểu rõ lợi ích tiềm năng từ hội nhập toàn cầu.
5.1. Toàn cầu hóa và tỷ lệ nhập học
Toàn cầu hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục. Tỷ lệ nhập học ở các cấp độ khác nhau được phân tích. Các cơ chế như tăng trưởng kinh tế do toàn cầu hóa thúc đẩy có thể hỗ trợ chi tiêu cho giáo dục.
5.2. Toàn cầu hóa và thành tích học tập
Mối liên hệ giữa toàn cầu hóa và chất lượng thành tích học tập được nghiên cứu. Việc tiếp cận thông tin, công nghệ và phương pháp giáo dục quốc tế có thể cải thiện kết quả. Các yếu tố này được đánh giá qua dữ liệu thực nghiệm.
5.3. Chất lượng giảng viên và vai trò toàn cầu hóa
Chất lượng giáo viên là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục. Toàn cầu hóa có thể tác động đến việc đào tạo, tuyển dụng và giữ chân giảng viên. Nghiên cứu xem xét cách toàn cầu hóa ảnh hưởng đến trình độ và kỹ năng của giáo viên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu thế kỷ 21 chứng kiến sự chuyển dịch sâu sắc trong cấu trúc thương mại quốc tế, nơi các quốc gia đang phát triển gia tăng tỷ trọng đóng góp từ 33% (năm 2000) lên 48% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu. Mặc dù tỷ lệ nghèo cùng cực trên thế giới đã giảm một nửa kể từ năm 1990, nhưng theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Quỹ Quốc tế về Phát triển Nông nghiệp (IFAD) và Chương trình Lương thực Thế giới (WFP), thế giới vẫn ghi nhận khoảng 805 triệu người chịu cảnh đói nghèo triền miên. Trong bức tranh đó, khu vực châu Phi cận Sahara (Sub-Saharan Africa - SSA) nổi lên như tâm điểm nghèo đói và dễ tổn thương nhất. Xuất phát từ triết lý kinh điển của Benjamin Franklin: „No nation was ever ruined by trade”, luận án tiến sĩ kinh tế học "Trade and Quality of Life - Empirical Evidence for Sub-Saharan Africa" của tác giả Huy Quang Doan (bảo vệ xuất sắc tại Khoa Kinh tế, Đại học Friedrich Schiller Jena, Cộng hòa Liên bang Đức dưới sự hướng dẫn của GS. Andreas Freytag và GS. Holger Graf) đã tiên phong kiến tạo một khảo cứu kinh tế lượng toàn diện, chuẩn xác về mối liên hệ nhân quả đa chiều giữa tự do hóa thương mại (Trade Liberalisation) và chất lượng cuộc sống khách quan (Objective Quality of Life - QoL).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) xuất phát từ việc các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận hạn hẹp qua biến số độ mở thương mại truyền thống (Trade Openness = [Xuất khẩu + Nhập khẩu]/GDP) – một chỉ số tỷ đối phiến diện, không phản ánh được bản chất thể chế hay dòng chảy công nghệ, xã hội, chính trị đi kèm (Rodriguez và Rodrik, 2000; Sachs và Warner, 1995). Hơn thế nữa, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường tách biệt tác động của thương mại lên tăng trưởng kinh tế đơn thuần mà bỏ quên các chiều kích phi thu nhập cốt lõi của phúc lợi con người, hoặc chỉ sử dụng các mô hình hồi quy đơn lẻ bỏ qua tính nội sinh (Endogeneity) và hiệu ứng đồng thời (Simultaneous effects). Luận án giải quyết triệt để vấn đề này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được lượng hóa:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các chiều kích thực chất cấu thành nên chất lượng cuộc sống khách quan (Objective QoL) tại các quốc gia kém phát triển và đang phát triển là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tự do hóa thương mại và quá trình toàn cầu hóa tác động trực tiếp và gián tiếp như thế nào lên an ninh lương thực thông qua 5 kênh truyền dẫn: thu nhập thực tế, sản xuất nông nghiệp, giá lương thực, hạ tầng giao thông và tài nguyên sinh thái?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tự do hóa thương mại và chất lượng thể chế tác động ra sao đến thu nhập thực tế bình quân đầu người trong cả trạng thái tĩnh, động, ngắn hạn và dài hạn?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Tự do hóa thương mại tác động như thế nào đến bất bình đẳng phân phối thu nhập? Liệu giả thuyết đường cong Kuznets truyền thống có tồn tại hay xuất hiện các hiệu ứng điều tiết (Moderation effects) mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Thương mại quốc tế tác động ra sao đến chất lượng môi trường (phát thải CO2, N2O, CH4 và năng lượng tái tạo) dưới sự chi phối của các giả thuyết thiên đường ô nhiễm (Pollution Haven Hypothesis) và đường cong môi trường Kuznets (EKC)?
- Câu hỏi nghiên cứu 6 (RQ6): Toàn cầu hóa đa chiều (kinh tế, xã hội, văn hóa, chính trị) thúc đẩy kết quả giáo dục, tỷ lệ nhập học và chất lượng giảng viên tại các quốc gia SSA như thế nào?
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow (1943), Báo cáo Khung đo lường phúc lợi Stiglitz-Sen-Fitoussi (2009), Chỉ số tiến bộ xã hội (Social Progress Imperative), Định lý Stolper-Samuelson, Lý thuyết tích lũy bất bình đẳng (Cumulative Inequality Theory) và Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter. Về phạm vi nghiên cứu (Scope), luận án sử dụng bộ dữ liệu bảng cân bằng nghiêm ngặt gồm 45 quốc gia châu Phi cận Sahara trải dài trong 34 năm (giai đoạn 1980–2013 đối với thu nhập, phân phối thu nhập, môi trường và giáo dục; giai đoạn 1990–2013 đối với an ninh lương thực do hạn chế dữ liệu FAO giai đoạn trước). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa chính xác các tác động tích cực và đánh đổi ngắn hạn - dài hạn, cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại 45 quốc gia SSA cũng như cộng đồng các tổ chức quốc tế (World Bank, IMF, WTO, FAO, UNDP).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật phức tạp với nhiều luồng quan điểm đối nghịch sâu sắc về tác động của tự do hóa thương mại lên phúc lợi xã hội:
┌── Luồng ủng hộ: Tăng trưởng & Giảm nghèo
│ (Maertens & Swinnen, 2009; Lin & Sim, 2013)
│
Tranh luận học thuật về ├── Luồng chỉ trích: Tổn thương cơ cấu & Bất bình đẳng
Tự do hóa Thương mại │ (Castilho et al., 2012; Estrades & Terra, 2012)
│
└── Luồng hoài nghi thể chế: Hiệu ứng phân kỳ
(Rodrik, 2001; Baliamoune, 2002; Herzer, 2013)
Luồng lý thuyết cổ điển và tân cổ điển khẳng định mở cửa thương mại thúc đẩy tăng trưởng và xóa đói giảm nghèo thông qua chuyên môn hóa, chuyển giao công nghệ và khai thác lợi thế so sánh (Maertens và Swinnen, 2009; Goff và Singh, 2014; Nguyet-Viet, 2015; Lin và Sim, 2013; Frankel và Romer, 1999). Nghiên cứu của Lin và Sim (2013) chỉ ra rằng việc mở rộng 1% thương mại giúp gia tăng GDP bình quân đầu người khoảng 0,5%. Ngược lại, luồng nghiên cứu phê phán cảnh báo tự do hóa thương mại có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói, phá hủy nền sản xuất nội địa non trẻ và gia tăng bất bình đẳng xã hội tại các nền kinh tế có năng lực cạnh tranh kém (Castilho et al., 2012; Estrades và Terra, 2012; Buffie và Atolia, 2012). Về mặt hội tụ kinh tế, trong khi Sachs và Warner (1997) lập luận độ mở thương mại thúc đẩy tốc độ hội tụ thu nhập, thì Baliamoune (2002) chứng minh rằng tại các quốc gia châu Phi, độ mở thương mại lại dẫn đến sự phân kỳ kinh tế (Divergence) hơn là hội tụ. Rodrik (2001) cũng chỉ trích gay gắt khi cho rằng mối quan hệ duy nhất có tính hệ thống là các quốc gia chỉ dỡ bỏ rào cản thương mại khi họ đã trở nên giàu có hơn.
Về an ninh lương thực, các nghiên cứu quốc tế đưa ra các kết quả mâu thuẫn: Dithmer và Abdulai (2017), Del Ninno et al. (2003) và Dorosh et al. (2009) tìm thấy tác động tích cực của tự do hóa thương mại đến việc đảm bảo cung ứng lương thực; ngược lại, Sanogo và Amadou (2010) chỉ ra các cú sốc giá từ thị trường quốc tế làm gia tăng mất an ninh lương thực nghiêm trọng, trong khi Seshamani (1998) và Feleke et al. (2005) nhận thấy các tác động trái chiều tùy thuộc vào chính sách can thiệp của chính phủ và cơ cấu cung - cầu.
Vị thế học thuật (Positioning) của luận án tạo ra bước đột phá vượt bậc so với y văn bằng việc giải quyết ba hạn chế cố hữu:
- Khắc phục sai số biến đại diện (Proxy bias): Thay vì chỉ số mở thương mại truyền thống, luận án sử dụng bộ chỉ số toàn cầu hóa KOF (KOF Index of Globalization do Dreher 2006a, 2006b và Dreher et al., 2008 xây dựng) bao gồm dòng chảy kinh tế thực tế, rào cản kinh tế, tiếp xúc cá nhân, luồng thông tin, mức độ gần gũi văn hóa và hội nhập chính trị, kết hợp với chỉ số chất lượng thể chế 3 chiều (pháp lý, kinh tế, chính trị) theo khung Kuncic (2014).
- Xây dựng chỉ số an ninh lương thực tích hợp (Composite Food Security Index - FSI): Thay vì sử dụng chỉ số calorie đơn lẻ (Mihalache-O'Keef và Li, 2011) hoặc các chỉ số nghèo đói chung (Gentilini và Webb, 2008; Slimane et al., 2016), tác giả dùng phân tích thành phần chính (PCA) tích hợp 6 chỉ số của FAO đại diện trọn vẹn cho 3 trụ cột: Khả dụng (Availability), Tiếp cận (Access) và Sử dụng (Utilisation).
- So sánh quốc tế đa chiều: Luận án đối chiếu bối cảnh SSA với các trường hợp nghiên cứu quốc tế điển hình như quá trình chuyển đổi dựa vào xuất khẩu thành công tại Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan) và sự gia tăng bất bình đẳng do phân mảnh thể chế tại Mỹ Latinh (Braxin, Argentina theo Castilho et al., 2012).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và định hình lại căn bản nhiều lý thuyết kinh tế và xã hội học đương đại:
┌── 1. Tháp nhu cầu Maslow (1943)
│ Phát triển thang đo QoL khách quan 5 chiều
│
Tích hợp Đa Lý thuyết ├── 2. Lý thuyết Bất bình đẳng Tích lũy (Ferraro et al., 2009)
trong Luận án Doan (2018) │ Chứng minh đường cong U-shape nghịch đảo Kuznets
│
├── 3. Định lý Stolper-Samuelson & Mô hình Nội sinh
│ Phân định độ trễ chuyển đổi cơ cấu ngắn - dài hạn
│
└── 4. Giả thuyết Môi trường & Toàn cầu hóa KOF
Chứng thực đồng thời EKC, Pollution Haven & Race-to-bottom
- Mở rộng Lý thuyết Thứ bậc Nhu cầu Maslow (1943) và Khung Stiglitz-Sen-Fitoussi (2009): Luận án chứng minh một cách thực nghiệm rằng đối với các quốc gia thu nhập thấp tại SSA, việc cải thiện các chỉ số chất lượng cuộc sống khách quan (Objective QoL) bao gồm an ninh lương thực, thu nhập, giảm thiểu ô nhiễm và tiếp cận giáo dục là điều kiện tiên quyết mang tính cơ tảng trước khi xã hội có thể đạt được chất lượng cuộc sống chủ quan (Subjective QoL).
- Thách thức Giả thuyết Đường cong Kuznets truyền thống và Bổ sung Lý thuyết Bất bình đẳng Tích lũy (Cumulative Inequality Theory): Dựa trên luận điểm của Ferraro và Shippee (2009) rằng "Bất lợi làm gia tăng mức độ rủi ro, nhưng lợi thế làm gia tăng cơ hội tiếp cận", luận án bác bỏ mô hình chữ U ngược của Kuznets trong mối quan hệ giữa thu nhập bình quân và bất bình đẳng tại SSA. Thay vào đó, kết quả thực nghiệm xác lập sự tồn tại vững chắc của đường cong hình chữ U (U-shaped curve): bất bình đẳng thu nhập ban đầu giảm khi thu nhập bình quân tăng ở mức thấp, nhưng sau đó tăng mạnh khi thu nhập tiếp tục tăng do sự phân hóa tích lũy nguồn lực.
- Hệ thống hóa các Mệnh đề Lý thuyết (Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Tự do hóa thương mại tạo ra hiệu ứng đánh đổi thời gian (Inter-temporal Trade-off) đối với thu nhập thực tế – tiêu cực trong ngắn hạn do chi phí điều chỉnh cơ cấu ngành, nhưng chuyển hóa thành tác động tích cực mạnh mẽ trong dài hạn.
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu ứng gia tăng khoảng cách thu nhập của tự do hóa thương mại bị điều tiết giảm dần (Moderated downwards) theo mức độ phát triển kinh tế và sự dỡ bỏ các rào cản thuế quan, phi thuế quan.
- Mệnh đề 3 (P3): Tự do hóa thương mại tác động hai chiều lên năng lực sinh thái: dòng vốn thương mại/FDI thuần túy gây cạn kiệt tài nguyên, nhưng việc dỡ bỏ rào cản thương mại và thể chế minh bạch lại thúc đẩy tái tạo vốn tự nhiên.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 5 lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết Thương mại quốc tế (Heckscher-Ohlin/Stolper-Samuelson), Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh, Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Porter), Lý thuyết Hiện đại hóa (Modernisation Theory) và Lý thuyết Phụ thuộc (Dependency Theory).
Phương pháp tiếp cận mô hình hóa của tác giả giải quyết triệt để tính tương tác phức tạp giữa 5 chiều kích QoL. Khung phân tích không xem xét thương mại một cách cô lập mà đặt trong mối quan hệ hữu cơ với chất lượng thể chế 3 khía cạnh: Thể chế pháp lý (Legal Institutions - bảo vệ quyền sở hữu, tính độc lập tư pháp), Thể chế kinh tế (Economic Institutions - tự do kinh doanh, bảo vệ hợp đồng) và Thể chế chính trị (Political Institutions - kiểm soát tham nhũng, ổn định chính trị) theo bộ dữ liệu của Kuncic (2014).
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác định rõ ràng: Khung phân tích áp dụng đặc thù cho các nền kinh tế đang phát triển và kém phát triển có độ trễ công nghệ cao, thâm hụt cán cân thương mại kéo dài (năm 2015, SSA nhập khẩu 221,39 tỷ USD trong khi xuất khẩu chỉ đạt 166,68 tỷ USD; xuất khẩu chủ yếu là dầu thô, kim cương, vàng, ca cao thô chiếm hơn 74% tổng giá trị xuất khẩu), và cơ cấu nông nghiệp chiếm phần lớn lực lượng lao động.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu định vị trên nền tảng Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), sử dụng phương pháp định lượng kinh tế lượng vi mô và vĩ mô chuẩn xác để kiểm chứng các cấu trúc nhân quả ẩn sâu dưới các hiện tượng kinh tế - xã hội.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Panel Design): Kết hợp phân tích tĩnh (Static Panel Data) và phân tích động (Dynamic Panel Data) trên mẫu nghiên cứu chính xác gồm 45 quốc gia châu Phi cận Sahara qua chuỗi thời gian 34 năm (1980–2013).
- Thu thập dữ liệu và Công cụ đo lường:
- Chỉ số toàn cầu hóa KOF (ETH Zürich): Chỉ số kinh tế (dòng chảy thực tế: thương mại, FDI, đầu tư gián tiếp; rào cản: thuế quan trung bình, rào cản phi thuế quan), chỉ số xã hội (tiếp xúc cá nhân, lưu chuyển thông tin, mật độ văn hóa), và chỉ số chính trị (hiệp ước quốc tế, đại sứ quán, thành viên tổ chức quốc tế).
- Chỉ số An ninh lương thực tổng hợp (FSI): Trích xuất bằng kỹ thuật PCA từ 6 biến số của FAO đại diện cho mức cung cấp năng lượng trung bình, giá trị sản xuất lương thực, tỷ lệ tiếp cận nguồn nước sạch, điều kiện vệ sinh, tỷ lệ suy dinh dưỡng và mức độ ổn định cung ứng.
- Dữ liệu môi trường và sinh thái: Số liệu phát thải CO2, N2O, CH4, tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo từ World Bank, kết hợp với Dấu chân sinh thái tiêu dùng (Footprint of Consumption) và Sức tải sinh học (Biological Capacity) từ Global Footprint Network.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định được thực hiện qua các bước nghiêm ngặt:
- Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng: Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) Fisher và Phillips–Perron (PP) Fisher để xác định bậc tích hợp của các chuỗi biến số.
- Kiểm định đồng tích hợp: Áp dụng kiểm định đồng tích hợp dựa trên mô hình hiệu chỉnh sai số dạng bảng của Westerlund (2007) (Westerlund error-correction-based panel cointegration tests), bảo đảm mối quan hệ cân bằng dài hạn vững chắc giữa thương mại và các chiều kích QoL.
- Kiểm định tính nội sinh: Sử dụng kiểm định Durbin-Wu-Hausman trên các biến công cụ (IV) để phát hiện và xử lý triệt để hiện tượng nội sinh giữa thu nhập bình quân, sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị cấu trúc: Sử dụng ma trận tương quan (Correlation Matrix), kiểm định phân phối sai số chuẩn cụm (Clustered robust standard errors) để loại trừ hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Data và phân tích
Luận án vận hành hệ thống phương pháp kinh tế lượng tiên tiến trên phần mềm Stata và R:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG TRONG LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Hệ phương trình đồng thời (SEMs - 3SLS Fixed Effects): │
│ - Chương 2: Mô hình An ninh lương thực (FSI, Thu nhập, Nông nghiệp) │
│ - Chương 5: Mô hình Phát thải Khí nhà kính (CO2, N2O, CH4 & Năng lượng)│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Mô hình Biến công cụ hiệu ứng ngẫu nhiên - cố định (IV-RE/FE): │
│ - Sử dụng ước lượng Baltagi-Chang cho Hạ tầng & Sức tải sinh học │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Mô hình Bảng động (Dynamic Panel Estimators): │
│ - System-GMM (Blundell-Bond): Khắc phục nội sinh và độ trễ thu nhập │
│ - Pooled Mean Group (PMG): Tách biệt hiệu ứng ngắn hạn và dài hạn │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hệ phương trình đồng thời (Simultaneous Equation Models - SEMs) với Ước lượng Bình phương bé nhất 3 giai đoạn Hiệu ứng cố định (3SLS Fixed Effects): Áp dụng để giải quyết quan hệ đồng thời hai chiều giữa an ninh lương thực, sản xuất nông nghiệp và thu nhập thực tế bình quân đầu người theo hệ phương trình mở rộng từ hàm sản xuất Cobb-Douglas và mô hình Frankel-Romer (1997):
$$\ln GDPPC_{it} = a_0 + a_1 \ln AP_{it} + a_2 \ln GovExp_{it} + a_3 \ln FDI_{it} + a_4 AEF_{it} + a_5 EC_{it} + a_6 SF_{it} + a_7 PF_{it} + \dots + \mu_{it}$$
$$\ln AP_{it} = b_0 + b_1 \ln GDPPC_{it} + b_2 \ln GovExp_{it} + b_3 \ln FDI_{it} + b_4 AEF_{it} + b_5 EC_{it} + b_6 SF_{it} + b_7 PF_{it} + \dots + \beta_{it}$$
$$FSI_{it} = c_0 + c_1 \ln GDPPC_{it} + c_2 \ln AP_{it} + c_3 \ln GovExp_{it} + c_4 \ln FDI_{it} + c_5 AEF_{it} + c_6 EC_{it} + c_7 SF_{it} + c_8 PF_{it} + \dots + \epsilon_{it}$$
- Mô hình Biến công cụ với Ước lượng Baltagi-Chang (Instrumental Variable Random-Fixed Effect with Baltagi-Chang Estimator): Sử dụng để kiểm định tác động của giá lương thực, hạ tầng giao thông, sức tải sinh học và dấu chân sinh thái trong điều kiện bảng không cân bằng tuyệt đối.
- Phương pháp Moment tổng quát hệ thống (System-GMM) và Ước lượng Nhóm trung bình gộp (Pooled Mean Group - PMG): Áp dụng trong phân tích chuỗi động tại Chương 3 nhằm phân tách rõ ràng hiệu ứng tác động ngắn hạn (Short-term dynamic adjustments) và hiệu ứng cân bằng dài hạn (Long-term steady state).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:
- Hiệu ứng đa kênh của thương mại lên An ninh lương thực: Tự do hóa thương mại cải thiện an ninh lương thực tổng thể một cách có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) thông qua việc gia tăng khả dụng và đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu. Tuy nhiên, xuất hiện kết quả phi trực giác (Counter-intuitive finding): các dòng vốn thương mại và FDI gia tăng lại làm sụt giảm sản lượng nông nghiệp nội địa trong ngắn hạn do hiện tượng chuyển dịch nguồn lực đất đai và lao động sang khu vực phi nông nghiệp. Bù lại, việc cắt giảm rào cản kinh tế giúp cải thiện vượt bậc mật độ hạ tầng giao thông và chỉ số kết nối vận tải biển, qua đó giảm chi phí lưu thông và nâng cao khả năng tiếp cận lương thực của người nghèo.
- Nghịch lý Thu nhập Ngắn hạn và Dài hạn: Trong mô hình tĩnh, dòng chảy kinh tế thực tế (AEF) làm tăng thu nhập thực tế bình quân đầu người, nhưng việc cắt giảm rào cản kinh tế (EC) chưa mang lại hiệu quả rõ rệt. Đột phá nằm ở mô hình động PMG: tác động của tự do hóa thương mại là âm trong ngắn hạn (do chi phí chuyển đổi cơ cấu, thất nghiệp tạm thời và thất thu thuế quan), nhưng chuyển thành tác động dương mạnh mẽ và bền vững trong dài hạn ($p < 0,001$).
- Phát hiện Đường cong U-shape trong Phân phối thu nhập và Hiệu ứng Điều tiết mới: Bác bỏ giả thuyết Kuznets truyền thống, nghiên cứu khẳng định mối quan hệ giữa GDP bình quân đầu người và bất bình đẳng (hệ số Gini) tại SSA mang hình chữ U. Mở cửa thương mại và FDI làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo tại các quốc gia kém phát triển khép kín. Tuy nhiên, luận án phát hiện hai hiệu ứng điều tiết (Moderation effects) mang tính đột phá:
- Mức độ phát triển kinh tế cao hơn sẽ làm giảm tác động tiêu cực của mở cửa thương mại lên bất bình đẳng thu nhập.
- Quốc gia có rào cản thương mại càng thấp và thể chế càng minh bạch thì mức độ gia tăng bất bình đẳng do các cú sốc thương mại/FDI càng bị triệt tiêu đáng kể.
- Xác thực đồng thời 4 Giả thuyết Môi trường: Luận án tìm thấy bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho sự tồn tại của Đường cong môi trường Kuznets (EKC) đối với 3 loại khí nhà kính ($CO_2, N_2O, CH_4$) tại SSA. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận sự tồn tại song song của Giả thuyết Thiên đường ô nhiễm (Pollution Haven) và Giả thuyết Chạy đua xuống đáy (Race-to-the-bottom): các dòng vốn FDI có xu hướng gia tăng phát thải tại các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường lỏng lẻo. Ngược lại, việc mở rộng tỷ trọng thương mại/GDP tổng thể lại thúc đẩy ứng dụng công nghệ sạch và gia tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo gián tiếp thông qua tăng trưởng thu nhập.
- Toàn cầu hóa thúc đẩy Đột phá Giáo dục: Khảo cứu thực nghiệm đầu tiên ở quy mô khu vực khẳng định toàn cầu hóa xã hội (dòng thông tin, internet, truyền hình) và hội nhập chính trị giúp nâng cao rõ rệt tỷ lệ nhập học mầm non, trung học và đại học, giảm mạnh tỷ lệ mù chữ ($p < 0,01$), đồng thời nâng cao chất lượng chuẩn hóa của đội ngũ giáo viên tại SSA.
Implications đa chiều
- Học thuật và Lý thuyết: Thống nhất các lý thuyết phân mảnh về thương mại, thể chế và phúc lợi xã hội; đặt nền móng cho trường phái nghiên cứu chất lượng cuộc sống đa chiều (Multi-dimensional QoL) trong kinh tế học phát triển.
- Đổi mới Phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu mực về việc ứng dụng kết hợp SEMs-3SLS, IV Baltagi-Chang và KOF Index đa chiều cho các nghiên cứu cấp vùng tại các khu vực đang phát triển.
- Hàm ý Thực tiễn và Lộ trình Chính sách:
- Chính sách Nông nghiệp & Lương thực: Các chính phủ SSA không nên duy trì chính sách bảo hộ cực đoan mà cần đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics, mạng lưới vận tải nội địa và kết nối cảng biển để giảm chi phí giao dịch lương thực.
- Chính sách Chuyển đổi Cơ cấu: Cần thiết lập lưới an sinh xã hội và quỹ hỗ trợ tái đào tạo kỹ năng trong ngắn hạn để hấp thụ cú sốc mở cửa thị trường trước khi gặt hái thành quả thu nhập dài hạn.
- Thể chế và Môi trường: Kiên quyết không đánh đổi môi trường lấy FDI giá rẻ; nâng cao năng lực thể chế pháp lý và minh bạch hóa thủ tục hải quan nhằm giảm thiểu rủi ro bất bình đẳng tích lũy.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về tính sẵn có của chuỗi dữ liệu (Data constraints): Do số liệu thống kê lịch sử của FAO trước năm 1990 tại khu vực SSA bị khuyết thiếu nghiêm trọng, phân tích an ninh lương thực tại Chương 2 phải thu hẹp khung thời gian xuống 24 năm (1990–2013), trong khi các chương khác đạt độ dài 34 năm (1980–2013).
- Thách thức từ kinh tế phi chính thức (Informal economy): Mặc dù chỉ số thể chế của Kuncic (2014) và chỉ số KOF đã bao quát nhiều khía cạnh phi truyền thống, các hoạt động thương mại xuyên biên giới không chính thức (Informal cross-border trade) vốn rất phổ biến tại châu Phi vẫn chưa thể được ghi nhận đầy đủ trong dữ liệu chính ngạch.
- Giới hạn về dữ liệu vi mô cấp hộ gia đình (Micro-level heterogeneity): Phân tích sử dụng dữ liệu bảng cấp vĩ mô (Macro panel data), do đó chưa phản ánh triệt để sự khác biệt sâu sắc giữa các nhóm dân tộc, vùng nông thôn xa xôi và các khu ổ chuột đô thị.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích sang dữ liệu vi mô kết hợp (Matched micro-macro data) sử dụng các cuộc điều tra mức sống hộ gia đình (LSMS) của World Bank.
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) kết hợp học máy (Machine Learning) để dự báo tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Toàn diện Khu vực Châu Phi (AfCFTA).
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế tài chính khí hậu và công nghệ chuyển đổi năng lượng xanh trong bối cảnh các chuỗi giá trị toàn cầu mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Luận án đã công bố các kết quả nghiên cứu then chốt tại các hội thảo khoa học quốc tế uy tín tại Đức, Tây Ban Nha, Hungary (như Hội thảo MIRDEC-7th tại Madrid, IAC-MEM 2018 tại Budapest, Hội thảo Quốc tế về Khoa học Xã hội lần thứ 14 tại Frankfurt). Công trình tạo tiền đề trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu kinh tế phát triển và thương mại quốc tế.
- Chuyển đổi Ngành và Thể chế: Cung cấp cơ sở khoa học cho việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp, phát triển chuỗi cung ứng logistics cảng biển và xây dựng tiêu chuẩn quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài tại 45 quốc gia SSA.
- Đóng góp Chính sách Toàn cầu: Hỗ trợ trực tiếp cho các chương trình nghị sự của Liên Hợp Quốc về Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs 2030), đặc biệt là Mục tiêu 1 (Xóa nghèo), Mục tiêu 2 (Xóa đói), Mục tiêu 8 (Tăng trưởng kinh tế và việc làm bền vững), Mục tiêu 10 (Giảm bất bình đẳng) và Mục tiêu 13 (Hành động vì khí hậu).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực, khắc phục các thiên lệch đo lường truyền thống về thương mại và chất lượng cuộc sống; nắm bắt phương pháp xử lý hệ phương trình đồng thời (3SLS) và biến công cụ phức tạp trên dữ liệu bảng vĩ mô.
- Các Nhà hoạch định Chính sách Quốc gia tại SSA: Sở hữu bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để thiết kế lộ trình mở cửa thương mại có kiểm soát, kết hợp cải cách thể chế kinh tế - pháp lý nhằm giảm thiểu bất bình đẳng và bảo vệ môi trường.
- Các Tổ chức Quốc tế (World Bank, IMF, FAO, AfDB): Có thêm căn cứ dữ liệu khoa học chuẩn xác để đánh giá hiệu quả các chương trình tài trợ phát triển, xây dựng các gói hỗ trợ kỹ thuật về hạ tầng và thể chế phù hợp với từng nhóm quốc gia nhập khẩu/xuất khẩu ròng lương thực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc bác bỏ Giả thuyết Đường cong Kuznets truyền thống (vốn giả định bất bình đẳng tăng rồi giảm theo thu nhập) và chứng minh mối quan hệ hình chữ U (U-shape) giữa GDP bình quân đầu người và bất bình đẳng tại SSA. Luận án mở rộng Lý thuyết Tích lũy Bất bình đẳng (Cumulative Inequality Theory của Ferraro và Shippee, 2009) vào thương mại quốc tế, đồng thời phát hiện hai hiệu ứng điều tiết mới: mức độ phát triển kinh tế và sự dỡ bỏ rào cản thể chế/thuế quan đóng vai trò làm suy giảm tác động tiêu cực của mở cửa thương mại lên bất bình đẳng.
2. Đổi mới phương pháp luận then chốt so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu chỉ dùng biến mở thương mại đơn lẻ (như Sachs và Warner, 1995; Rodriguez và Rodrik, 2000) và OLS/Fixed Effects tĩnh, luận án đã: (1) Thay thế bằng chỉ số toàn cầu hóa KOF 6 chiều và thể chế Kuncic 3 chiều; (2) Tự xây dựng chỉ số FSI 3 trụ cột qua PCA; (3) Tích hợp toàn bộ các kênh truyền dẫn vào một hệ thống nhất quán bằng kỹ thuật 3SLS Fixed Effects, IV Baltagi-Chang và PMG động, giải quyết triệt để vấn đề nội sinh hai chiều giữa thương mại, thu nhập, hạ tầng và môi trường.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu tương ứng? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự đánh đổi cơ cấu thời gian (Inter-temporal trade-off) trong Chương 3: tự do hóa thương mại tác động âm đến thu nhập thực tế trong ngắn hạn nhưng lại tác động dương rất lớn trong dài hạn. Bên cạnh đó, tại Chương 2, dòng vốn thương mại/FDI thuần túy lại làm giảm sản lượng nông nghiệp trong nước do hiệu ứng rút tỉa nguồn lực sang lĩnh vực phi nông nghiệp, đòi hỏi phải có hạ tầng giao thông và thể chế đồng bộ bù đắp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết định nghĩa toàn bộ biến số (Bảng 11, 19, 26, 30, 36), bảng thống kê mô tả, ma trận tương quan cho từng chương, nguồn dữ liệu công khai minh bạch (World Bank WDI, KOF Swiss Economic Institute, FAOSTAT, UNCTAD, Kuncic Dataset), cùng cấu trúc các bước ước lượng kinh tế lượng chuẩn mực trên Stata/R.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Tập trung vào ba hướng: (1) Tích hợp dữ liệu vi mô hộ gia đình và dữ liệu vệ tinh không gian để đo lường bất bình đẳng không gian; (2) Đánh giá tác động thể chế sâu của Hiệp định thương mại tự do lục địa châu Phi (AfCFTA); (3) Lượng hóa mối quan hệ giữa thương mại, chuyển đổi năng lượng tái tạo và thích ứng biến đổi khí hậu tại các điểm nóng sinh thái toàn cầu.
Kết luận
Luận án "Trade and Quality of Life - Empirical Evidence for Sub-Saharan Africa" của TS. Huy Quang Doan là một công trình khoa học đồ sộ, mẫu mực và đột phá, tạo nên dấu ấn học thuật sâu sắc trong lĩnh vực kinh tế phát triển với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập khung phân tích toàn diện: Lần đầu tiên lượng hóa thành công tác động của tự do hóa thương mại lên 5 chiều kích chất lượng cuộc sống khách quan (An ninh lương thực, Thu nhập, Phân phối thu nhập, Môi trường, Giáo dục) tại 45 quốc gia châu Phi cận Sahara qua 34 năm.
- Đột phá về chỉ số đo lường: Xây dựng thành công Chỉ số An ninh Lương thực tổng hợp (FSI) 3 chiều qua PCA và tích hợp trọn vẹn Chỉ số Toàn cầu hóa KOF cùng Thể chế Kuncic vào kinh tế lượng thực nghiệm.
- Phát hiện quy luật động thái ngắn hạn - dài hạn: Làm sáng tỏ bản chất của chi phí chuyển đổi cơ cấu trong ngắn hạn và lợi ích tích lũy bền vững trong dài hạn của tự do hóa kinh tế.
- Định hình lại lý thuyết phân phối thu nhập: Bác bỏ mô hình Kuznets truyền thống, xác lập đường cong U-shape và khám phá 2 hiệu ứng điều tiết thể chế quan trọng.
- Chứng thực đa giả thuyết môi trường và xã hội: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đồng thời cho EKC, Pollution Haven, Race-to-the-bottom và vai trò khai phóng của toàn cầu hóa đối với giáo dục.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tương lai về chính sách thương mại thích ứng khí hậu, an ninh con người và phát triển bền vững trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThema Trade and Quality of Life - Empirical Evidence for Sub-Saharan Africa Dissertation zur Erlangung des akademischen Grades doctor rerum politicarum (Dr.) vorgelegt dem Rat der Wirtschaftswissenschaftlichen Fakultät der Friedrich-Schiller-Universität Jena am 23. Huy Quang Doan geboren am: 21.1987 in: Thai Nguyen, Vietnam Gutachter 1. Andreas Freytag, Friedrich-Schiller Universität Jena 2. Holger Graf, Friedrich-Schiller Universität Jena Datum der Verteidigung: 25.2018 „No nation was ever ruined by trade.” Benjamin Franklin (1706 - 1790, US-amerikanischer Politiker, Naturwissenschaftler, Erfinder und Schriftsteller) TABLE OF CONTENTS Chapter 1: INTRODUCTION.
Motivations of the dissertation. The issue and major contributions. Trade status in Sub-Saharan Africa. Quality of Life and its dimensions.
Concept of Quality of Life. Dimensions of Quality of Life. Structure of the dissertation. 28 Chapter 2: HOW DOES TRADE AFFECT FOOD SECURITY IN SUB- SAHARAN AFRICA?.
Concepts and measurements of food security. Problem of trade indicators in previous studies. How trade influence food security? Theoritical approaches and hypotheses 39 2. Model Specification and estimation methods.
48 Composite index for food security. Findings and discussions. Trade, real income, agricultural production and food security. Trade, Food Prices and Food Security.
Trade, transportation infrastructure and food security. Trade, Natural Resources and Food security. 65 Chapter 3: TRADE, INSTITUTIONAL QUALITY AND INCOME: Empirical Evidence for Sub-Saharan Africa. GDP as a measure of income and its constraints.
Trade and income. The model specification. Data and hypotheses. Findings and discussions.
Short-term and long-term effects. 89 Chapter 4: TRADE, INSTITUTION QUALITY AND INCOME DISTRIBUTION: Kuznets’ Hypothesis and Moderation Effects. Income distribution and Gini limitations. How does trade influence income distribution?.
New theoretical approaches and hypotheses. Model specification and estimation methods. Findings and discussions. 121 Chapter 5: TRADE AND ENVIRONMENT.
How trade influences environment quality. Previous empirical evidence. Pollution haven hypothesis and factor endowment hypothesis. Race-to-the-bottom and gains-from-trade-hypotheses.
Environmental Kuznet’s curve. Role of environment regulations. Model specification, estimation strategy and data. 152 Chapter 6: DOES GLOBALISATION IMPROVE EDUCATION OUTCOMES?.
Literature review and theoretical approaches. Model Specification and Estimation Procedure. Results and Discussion. Globalisation and Educational Enrolment.
Globalisation and Education Achievements. Globalisation and the Quality of Instructors. 195 3 LIST OF TABLES Table 1: Variables, weights and description of KOF indexes. 16 Table 2: Institutional quality indicators.
17 Table 3: Import Partner by Country in 2015. 18 Table 4: Import Partner by Region 2015. 19 Table 5: Import by Product Group 2015. 19 Table 6: Top 5 Import Products in 2015.
20 Table 7: Export Partner 2015 by Region. 21 Table 8: Export Partner by Region 2015. 21 Table 9: Export by Product Group 2015. 22 Table 10: Top 5 Export Products in 2015.
23 Table 11: Variable and symbol definitions. 53 Table 13: Simultaneous equation models with 3SLS Fixed Effect Estimations (Dependent variable: Food Security Index). 55 Table 14: Food Security Model with Food Price (Instrumental Variable Random-Fixed Effect with Baltagi-Chang Estimator). 58 Table 15: Food Security Model with Transportation Infrastructure (Instrumental Variable Random-Fixed Effect with Baltagi-Chang Estimator).
60 Table 16: Food Security Model with Footprint of Consumption (Instrumental Variable Random-Fixed Effect with Baltagi-Chang Estimator). 62 Table 17: Food Security Model with Biological Capacity (Instrumental Variable Random-Fixed Effect with Baltagi-Chang Estimator). 63 Table 18: Import and Export Productions of Sub-Saharan Africa 2015. 65 Table 19: Variable and symbol definitions.
76 Table 21: Augmented Dickey-Fuller and Phillips–Perron stationarity test. 77 Table 22: The Westerlund error-correction-based panel cointegration tests. 78 Table 23: The effect of trade liberalisation on real income per capita in a static setting. 79 4 Table 24: The effect of trade liberalisation on real income per capita in a dynamic setting.
84 Table 25: The effect of trade liberalisation on real income per capita in short-term and long-term. 87 Table 26: Variable and symbol definitions. 114 Table 28: Income Inequality Model Estimations (Pooled OLS, Random Effect and Fixed Effect) with Clustered robust standard errors. 115 Table 29: Income Inequality Moderation Model Estimations (Pooled OLS, Random Effect and Fixed Effect) with Clustered robust standard errors.
119 Table 30: Variable Definitions. 141 Table 32: Impacts of trade on CO2 Emission (Simultaneous equation models with 3SLS Fixed Effect). 142 Table 33: Impacts of trade on N2O Emission (Simultaneous equation models with 3SLS Fixed Effect). 146 Table 34: Impacts of trade on CH4 Emission (Simultaneous equation models with 3SLS Fixed Effect).
148 Table 35: Impacts of trade on Renewable Energy Consumption (Simultaneous equation models with 3SLS Fixed Effect). 150 Table 36: Variable Definitions. 159 Table 38: Estimation's results of Education Enrolment Model. 160 Table 39: Estimation's results of Education Achievement Model.
161 Table 40: Estimation's results of Teacher Qualification Model. Correlation matrix for food security models (chapter 2). Durbin-Wu-Hausman endogeneity test for lnGDPPC in Food Security model. Durbin-Wu-Hausman endogeneity test for lnAP in Food Security model.
Correlation matrix for income models (chapter 3). Correlation matrix for income distribution models (chapter 4). Correlation matrix for environment models (chapter 5). Correlation matrix for education models (chapter 6).
203 5 LISTS OF FIGURES Figure 1: Proposal comprehensive impacts of trade on food security. 45 6 LIST OF ABBREVIATIONS QoL Quality of Life FDI Foreign Direct Investment IMF International Monetary Fund GDP Gross Domestic Product KOF Konjunkturforschungsstelle UNDP United Nations Development Programme FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations SEMs Simultaneous Equation Models GMM Generalized Method of Moments IFAD International Fund for Agricultural Development WFD World Food Programme MDG Millennium Development Goals WTO World Trade Organization 7 DANKSAGUNG Ich würde meinen Dank sagen: Andreas Freytag, meinen Betreuer, für seine großartige Unterstützung, Geduld und sein Vertrauen in meine Fähigkeiten und die Möglichkeit vier Jahre am Lehrstuhl sein zu dürfen. Holger Graf für die freundliche Zustimmung meine Zweitgutachterin zu sein. Sebastian Spiegel, für seine außergewöhnliche Unterstützung der deutschen Zusammenfassung und einer besonderen Freundschaft; und Susanne Fricke, dass wir ein Team waren und über alles berichten konnten.
Nguyen Xuan Hao und Bui Bich Phuong, für ihre Hilfe in den schwierigsten Umständen; meine anderen Freunde in Jena und Sividuc für ihre Freude und Unterstützung. Meine Familie, auf die ich mich immer verlassen konnte; Ngo Thi Huyen und Doan Quang Thieu, meine Mutter und mein Vater, für ihre bedingungslose Liebe und außergewöhnliche Unterstützung bei das Großziehen meiner zwei Kinder; Doan Truc Hong Linh und Doan Truc Tuong An, für die Liebe und eine harte Leben in der Kindheit, wenn sie von den Eltern weg lebt. Bui Thi Phuong Hong, meine Frau, für die Sonne in meinem Leben. Sie hat in den letzten 10 Jahren so viel geopfert, dass ich erfolgreich sein kann.
Sie ist ein besonderes Geschenk, das der Gott mir gibt. Vietnamesisches Ministerium für Bildung und Ausbildung, Deutscher Akademischer Austauschdienst, Vietnamesische Botschaft in Deutschland, Thai Nguyen Universität für Wirtschaftswissenschaften für ihre besondere Unterstützung und ihr Stipendium, die mir die Chance geben, meinen Traum wahr werden zu lassen. DEUTSCHE ZUSAMMENFASSUNG - GERMAN SUMMARY Die Motivation dieser Arbeit war es, mit meiner Forschung einen Beitrag zur Suche nach Möglichkeiten der Entwicklung für Länder mit Entwicklungsrückstand zu leisten. Ziel ist es, herauszustellen ob die Öffnung für internationalen Handel und die Beteiligung an der fortschreitenden Globalisierung, geeignet sind, um eine positive Entwicklung in Gang zu setzen, die die Lebensqualität der Menschen, gerade in Entwicklungsländern, verbessert.
Die Inspiration zu dieser Fragestellung kommt aus den reichhaltigen Erfahrungen die in Südostasien, und dabei insbesondere in Vietnam, mit der Beteiligung an internationalem Handel gesammelt wurden. In dieser Arbeit soll es deshalb darum gehen, wie sich die Offenheit einer Volkswirtschaft gegenüber internationalem Handel auf verschiedene Faktoren der objektiven Lebensqualität auswirkt. Dies erfolgt sowohl durch die Untersuchung von Veränderungen im Zeitverlauf, also der Frage inwieweit Öffnung zu einer Veränderung der Lebensumstände führt, als auch im Querschnittvergleich zwischen Ländern. Bei Letzterem geht es um die Frage wie Länder, in welchen der Handel im Vergleich zum Nachbarn freier oder unfreier, ist relativ abschneiden.
In den meisten in dieser Arbeit abgedeckten Bereichen zeigt die Literatur, sowohl die theoretische wie auch die empirische, keine eindeutigen Ergebnisse. Aus Sicht der Forschung ist also in all diesen Bereichen noch weitere Untersuchung nötig. Auch dazu möchte diese Arbeit beitragen. Die Arbeit hat einen regionalen Fokus.
Aus den vorhandenen Paneldaten wurde die Länder Sub-Sahara Afrikas für die Analyse ausgewählt. Für diese Entscheidung gibt es eine Reihe an Gründen. Noch immer weist die Mehrzahl der Länder des afrikanischen Kontinents einen hohen Entwicklungsrückstand auf. Hier ist deshalb der Bedarf an entwicklungsfördernden Maßnahmen besonders groß.
Auch im Hinblick auf die Internationalisierung im Allgemeinen und die Offenheit für internationalen Handel im Besonderen bietet sich eine Forschung in Afrika aufgrund des vorhandenen Potenzials für weitere Öffnung, aber auch aufgrund der bestehenden Unterschiedlichkeit im Querschnitt der Länder, an. Gerade im Hinblick auf den vom verwendeten Panel erfassten Zeitraum lassen sich zudem einige Veränderungen innerhalb der beobachteten Länder ausmachen, welche für eine sinnvolle Analyse der Auswirkungen solcher Veränderungen unerlässlich sind. 8 Die Arbeit besteht aus fünf Aufsätzen. Alle diese Aufsätze wurden von mir als alleinigem Autor verfasst.
Jeder dieser Aufsätze widmet sich einem anderen Aspekt der Lebensqualität. Sogenannte Well-being Indikatoren dienen der Messung verschiedener Aspekte der Qualität des Lebens. Um die internationale Vergleichbarkeit gewährleisten zu können, konzentriert sich die Arbeit auf objektive Well-being Indikatoren, also solche, die auf direkt messbaren Fakten beruhen. Die fünf Hauptkapitel untersuchen dabei die Indikatoren Nahrungsmittelsicherheit, Einkommen, Einkommensungleichheit, Umweltqualität und Bildung.
Alle folgen dabei einem ähnlichen Ansatz. Die KOF- Indikatoren werden verwendet, um verschiedene Aspekte der Internationalisierung abzubilden. Diese werden durch verschiedene ökonometrische Techniken aus dem Bereich der Paneldatenanalyse mit den jeweils im Fokus stehenden Indikatoren der Lebensqualität in Beziehung gesetzt. Die verwendeten Paneldaten umfassen 45 Länder über einen Zeitraum von 34 Jahren.
Die Modellspezifizierungen richten sich jeweils nach anderen möglichen Einflussgrößen auf den betreffenden Aspekt. Aus der Literatur ergeben sich jeweils eigene Hypothesen, die in den einzelnen Kapiteln in jeweils passenden Szenarien untersucht werden. Das erste Kapitel ist eine gemeinsame Einleitung für alle fünf Hauptkapitel, die jeweils auf meinen Forschungsarbeiten beruhen. Diese Einleitung soll vor allem die Indikatoren, welche sich durch die gesamte Arbeit ziehen, näher erläutern.
Neben der Erläuterung der KOF-Indikatoren und Ausführungen zum aktuellen Stand von Handel und Internationalisierung in Afrika findet sich eine Beschreibung des zugrunde liegenden Konzepts zur Bestimmung von Faktoren der Lebensqualität bzw. zur Auswahl der in dieser Arbeit präsentierten Faktoren. Mit Kapitel zwei beginnt der Hauptteil der Arbeit. Im Fokus steht die Frage, wie sich Handelsliberalisierung auf die Versorgungssicherheit von Nahrungsmitteln auswirkt.
Die bisherige empirische Literatur lieferte wenig eindeutige Belege über diese Beziehung. Ein wichtiges Element in diesem Kapitel ist die Herleitung eines eigenen Indikators für Versorgungssicherheit mithilfe einer Hauptkomponentenanalyse, welche gemeinsame Strukturen in sechs Indikatoren der Ernährungs- und Landwirtschaftsorganisation der Vereinten Nationen (FAO) identifiziert. Im Gegensatz zu den anderen Kapiteln umfasst das Panel hier nur 24 Jahre, da für die am weitesten zurückliegenden Jahre 1980-1989 keine Daten für die Nahrungsmittelsicherheit vorliegen. Die Analyse nimmt direkte und indirekte Effekte in fünf wichtigen 9 Wirkungskanälen in den Blick, darunter unter anderem landwirtschaftliche Produktion, Nahrungsmittelpreise und Transportinfrastruktur.
Ein weiteres Anliegen des Kapitels ist es die Bedeutung institutioneller Begebenheiten herauszuarbeiten. Kapitel drei untersucht auf ein zentrales Element von Entwicklung und Lebensqualität, das Realeinkommen. Es ist leicht eingängig und auch empirisch gut belegt, dass die Liberalisierung des Handels neue Möglichkeiten für die Generierung von Einkommen schafft. Allerdings zeigten empirische Befunde auch immer wieder negative Effekte.
Um dieses Phänomen besser verstehen zu können wurde der Zusammenhang zwischen Handelsliberalisierung und Realeinkommen in diesem Kapitel in verschiedenen Szenarien untersucht, kurz- und langfristig sowie statisch und dynamisch. Dabei zeigten sich vor allem in der Unterscheidung zwischen kurzer und langer Frist wichtige Erkenntnisse. Dass langfristige Gewinne mit kurzfristigen Verlusten bezahlt werden ist im Lichte eines, durch die Öffnung der Märkte, hervorgerufenen Strukturwandels zu sehen. Die Ergebnisse wurden auf soziale und institutionelle Einflüsse hin überprüft.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huy Quang Doan (2018). Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa [Luận án tiến sĩ, friedrich-schiller-universität jena]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/trade-quality-of-life-empirical-evidence-sub-saharan-africa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trade & Quality of Life in Sub-Saharan Africa: empirical evidence on economic impacts and policy implications
Luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại friedrich-schiller-universität jena. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trade & Quality of Life: Empirical Evidence in Sub-Saharan Africa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.