Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Thuế và Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" là một công trình học thuật tiên phong, được đặt trong bối cảnh khoa học toàn cầu hóa sâu rộng và cuộc cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt. Nghiên cứu này nổi bật với cách tiếp cận toàn diện, phân tích đồng thời mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và dòng vốn FDI tại 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009-2019. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung phân tích một chiều tác động của thuế TNDN đến FDI hoặc ngược lại, như nhận định của tác giả: "Trong khi các nghiên cứu khác, chỉ tập trung phân tích một chiều tác động của thuế TNDN đến FDI, hoặc ảnh hưởng của FDI đến thuế TNDN trong cùng một mẫu nghiên cứu. ... Việc phân tích đồng thời mối quan hệ hai chiều giữa thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài của luận án trong cùng một mẫu nghiên cứu và trong cũng một giai đoạn, sẽ cho kết quả và nhận định ý nghĩa hơn về mối quan hệ này." Điều này cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về động lực tương tác phức tạp giữa chính sách thuế và quyết định đầu tư quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể được luận án xác định bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đồng thời về mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI trong cùng một mẫu nghiên cứu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Thứ hai, sự thiếu hụt các phân tích về mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI, vốn là một điểm mấu chốt để đánh giá liệu cuộc "cạnh tranh về đáy" thuế suất có còn hiệu quả hay đã đạt đến điểm bão hòa. Tác giả nhấn mạnh: "Theo lược khảo của tác giả, trong giai đoạn nghiên cứu, cũng rất ít tác giả đề cập đến mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI tại các quốc gia đang phát triển do chủ trương cuộc đua “cạnh tranh về đáy” của thuế suất luật định tại các nước." Thứ ba, các nghiên cứu về xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS) do FDI gây ra còn hạn chế về phương pháp định lượng và cách đánh giá tổn thất số thu thuế một cách cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển thu hút lượng lớn FDI từ các thiên đường thuế. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách ước lượng cụ thể tổn thất thuế TNDN do BEPS.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được trình bày rõ ràng:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Mối quan hệ nhân quả giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển có tồn tại bằng kết quả nghiên cứu thực nghiệm không?
    • Giả thuyết nghiên cứu thứ nhất: Tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN (đại diện bởi số thu thuế TNDN) và dòng vốn FDI.
    • Giả thuyết nghiên cứu thứ hai: Tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa cơ sở thuế TNDN và dòng vốn FDI từ thiên đường thuế.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Thuế suất thuế TNDN (gồm thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả) và số thu thuế TNDN tác động đến FDI như thế nào? Qua đó, có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI không? Và các quốc gia đang phát triển có nên tiếp tục theo đuổi cuộc cạnh tranh về đáy thuế suất thuế TNDN hay không?
    • Giả thuyết nghiên cứu thứ ba: Thuế suất thuế TNDN (luật định và hiệu quả) có tác động ngược chiều đến FDI, trong khi số thu thuế TNDN tác động cùng chiều. Tồn tại mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất thuế TNDN luật định và FDI.
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: FDI từ thiên đường thuế ảnh hưởng như thế nào đến cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển? Xác định xói mòn cơ sở thuế TNDN và tổn thất thuế TNDN do FDI gây ra cụ thể như thế nào?
    • Giả thuyết nghiên cứu thứ tư: Dòng vốn FDI từ thiên đường thuế có tác động tiêu cực đến cơ sở thuế TNDN, gây xói mòn và tổn thất số thu thuế.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết kinh tế quốc tế và tài chính công, bao gồm Lý thuyết cạnh tranh thuế của Tiebout (1956) và Oates (1972), Lý thuyết tỷ suất lợi nhuận cận biên của MacDougall (1960), Lý thuyết tối ưu của FDI, và đặc biệt là Lý thuyết chiết trung (OLI framework) của Dunning (1973, 1993, 2001, 2006). Luận án tích hợp các lý thuyết này để xây dựng khung phân tích tác động của thuế TNDN đến FDI và ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế.

Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng:

  • Đóng góp 1: Chứng minh một cách thực nghiệm mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN luật định và FDI, xác định "điểm chuyển" hoặc điểm ngưỡng tối ưu. Phát hiện này có khả năng định hình lại các chính sách thuế, chuyển hướng khỏi cuộc "cạnh tranh về đáy" thuế suất. Tác động ước tính có thể giúp các quốc gia đang phát triển bảo toàn ít nhất 5-10% nguồn thu thuế TNDN bị mất do chính sách giảm thuế quá mức, đồng thời vẫn duy trì sức hấp dẫn FDI.
  • Đóng góp 2: Đo lường cụ thể tổn thất thuế TNDN do hiện tượng BEPS gây ra từ dòng FDI từ các thiên đường thuế. Mặc dù phương pháp có thể tương đồng với các nghiên cứu khác, nhưng "mẫu nghiên cứu thu thập của luận án là không trùng lắp với các nghiên cứu đã có, do đó cho kết quả đo lường với giá trị khác nhau." Điều này cung cấp bằng chứng định lượng độc đáo, ước tính tổn thất có thể lên tới hàng tỷ USD cho nhóm các quốc gia đang phát triển được nghiên cứu, tạo cơ sở cho các đề xuất chính sách và hợp tác quốc tế.
  • Đóng góp 3: Phân tích đồng thời mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế và FDI, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ xem xét một chiều. Điều này cung cấp một cơ chế phản hồi chính sách toàn diện hơn, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tác động qua lại của chính sách thuế và dòng vốn FDI.
  • Đóng góp 4: Sử dụng các biến đại diện toàn diện cho thuế TNDN (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, tỷ trọng số thu thuế TNDN) thay vì chỉ một biến, giúp đánh giá tác động của thuế đến FDI một cách "tổng quát và đầy đủ hơn so với các nghiên cứu khác." Điều này tăng cường độ tin cậy và tính ứng dụng của các hàm ý chính sách.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 32 quốc gia đang phát triển theo tiêu chuẩn của UNCTAD 2018 và 34 quốc gia/khu vực được xác định là thiên đường thuế/SPEs theo UNCTAD (2012). Dữ liệu được thu thập từ năm 2009 đến 2019, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tác động của các chính sách thuế TNDN và dòng FDI sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, với ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất chính sách cho quá trình phục hồi và phát triển kinh tế.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu sắc các luồng nghiên cứu chính về mối quan hệ giữa thuế và FDI. Một luồng nghiên cứu lớn tập trung vào tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI. Các nghiên cứu ban đầu từ những năm 1980, khi các nước bắt đầu đẩy mạnh thu hút FDI, đã kết luận rằng "sự lựa chọn vị trí đầu tư FDI thực sự bị ảnh hưởng bởi thuế thu nhập" (Swenson, 1994; Devereux, 1995; Devereux & Griffith, 1998; Billington, 1999). Devereux & Griffith (2003) và Fullerton (1984) đã làm rõ sự khác biệt giữa thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và thuế suất cận biên, nhấn mạnh rằng thuế suất hiệu quả phản ánh chính xác hơn gánh nặng thuế thực tế và là tiêu chí tốt hơn để đánh giá quyết định đầu tư. Luận án cũng thừa nhận lý thuyết kinh tế trọng cung của Laffer (1974) và Wanniski (1978), cho rằng giảm thuế suất có thể kích thích cung và tăng thu ngân sách, nhưng cũng chỉ ra những tranh cãi về hình dạng và điểm tối ưu của Đường cong Laffer.

Luồng nghiên cứu thứ hai liên quan đến hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Fuest & ctg (2009) thuộc Trung tâm Thuế Doanh nghiệp, Đại học Oxford, về việc điều chuyển lợi nhuận của các tập đoàn ra khỏi các nước đang phát triển. Các nhà kinh tế lớn của IMF như Crivelli, Keen và Mooij (2015) đã chỉ ra rằng "các vấn đề xói mòn cơ sở là khá lớn ở các nước đang phát triển, và cả ở các nước OECD," với tổn thất số thu thuế đáng kể. Keightly & Stupak (2015) cũng đã cảnh báo về sự gia tăng hiện tượng BEPS ở Hoa Kỳ và các nơi khác. Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của "thiên đường thuế" (tax havens) và các thực thể có mục đích đặc biệt (Special Purpose Entities - SPEs) theo UNCTAD (2012) như những yếu tố chính thúc đẩy BEPS.

Luận án làm nổi bật các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu hiện có. Ví dụ, về lý thuyết cạnh tranh thuế, Oates (1972) lập luận rằng cạnh tranh thuế có thể dẫn đến việc cung cấp hàng hóa công không hiệu quả do các quốc gia nỗ lực giữ mức thuế thấp, tạo ra cuộc "cạnh tranh về đáy" làm giảm chi tiêu của chính phủ và thu thuế xuống mức không hiệu quả (Rendon-Garza, 2006). Ngược lại, những người ủng hộ lý thuyết kinh tế trọng cung (Laffer, 1974) lại cho rằng giảm thuế có thể kích thích kinh tế và tăng thu ngân sách. Luận án giải quyết mâu thuẫn này bằng cách khám phá mối quan hệ phi tuyến, tìm kiếm một "điểm chuyển" tối ưu, thách thức ý tưởng về việc tiếp tục giảm thuế suất mà không có giới hạn.

Trong việc định vị nghiên cứu trong tài liệu hiện có, luận án xác định rõ khoảng trống: "Trong khi các nghiên cứu khác, chỉ tập trung phân tích một chiều tác động của thuế TNDN đến FDI, hoặc ảnh hưởng của FDI đến thuế TNDN trong cùng một mẫu nghiên cứu." Bằng cách phân tích đồng thời mối quan hệ hai chiều và tích hợp các biến thuế toàn diện (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, số thu thuế TNDN), luận án cung cấp một cái nhìn tổng quát và đầy đủ hơn. Ngoài ra, việc phát hiện mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất luật định và FDI là "sự khác biệt với nhiều nghiên cứu trong cùng giai đoạn nghiên cứu, cũng như có ý nghĩa thực tiễn về hàm ý chính sách thuế trong thu hút FDI."

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực học thuật bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009-2019, một khoảng thời gian quan trọng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Dữ liệu từ các tổ chức uy tín như World Bank (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), The Heritage Foundation, và UNCTAD đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế lớn:

  1. Fuest, Keen và Mooij (2009): Nghiên cứu của họ về dịch chuyển lợi nhuận từ các nước đang phát triển là một cơ sở quan trọng. Luận án này tiếp nối và mở rộng bằng cách cung cấp các ước lượng định lượng cụ thể về tổn thất thuế TNDN do BEPS, với mẫu nghiên cứu không trùng lắp và kết quả đo lường giá trị khác nhau, mang lại cái nhìn cập nhật hơn sau một thập kỷ.
  2. Crivelli, Keen và Mooij (2015): Các nhà kinh tế của IMF đã chỉ ra "các vấn đề xói mòn cơ sở là khá lớn ở các nước đang phát triển". Luận án này đóng góp vào bằng cách cung cấp dữ liệu cụ thể và ước tính tổn thất cho nhóm quốc gia này, hỗ trợ mạnh mẽ cho các cảnh báo của IMF và OECD.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết kinh tế và tài chính công cốt lõi.

  1. Mở rộng Lý thuyết Cạnh tranh thuế: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết cạnh tranh thuế của Tiebout (1956) và Oates (1972) bằng cách không chỉ xác nhận sự tồn tại của cuộc đua "cạnh tranh về đáy" thuế suất TNDN mà còn định lượng được "điểm ngưỡng (điểm chuyển)" tối ưu, nơi việc giảm thuế suất không còn mang lại lợi ích thu hút FDI mà thậm chí có thể gây tổn thất ngân sách. Điều này thách thức quan điểm đơn giản về mối quan hệ tuyến tính giữa thuế suất và FDI, đưa ra một sắc thái mới về sự phức tạp của chính sách thuế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Mở rộng Lý thuyết Chiết trung (OLI Framework): Luận án làm phong phú thêm Lý thuyết Chiết trung của Dunning (1973, 1993, 2001, 2006) bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố chính sách thuế cụ thể – bao gồm thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, và số thu thuế TNDN – vào lợi thế về địa điểm (Location Advantage). Nghiên cứu cho thấy rằng không chỉ mức thuế suất mà cả cách thức quản lý và thu thuế cũng ảnh hưởng đến quyết định của các công ty đa quốc gia (MNCs) trong việc lựa chọn địa điểm đầu tư, đặc biệt khi xem xét đến vấn đề dịch chuyển lợi nhuận.
  3. Góp phần vào Lý thuyết về Dịch chuyển Lợi nhuận: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế (BEPS), hỗ trợ và định lượng thêm cho các phân tích của Fuest & ctg (2009) và Crivelli, Keen và Mooij (2015). Luận án xác định rằng dòng FDI từ các thiên đường thuế đóng vai trò là "nguyên nhân gây nên việc dịch chuyển lợi nhuận FDI và làm xói mòn cơ sở thuế TNDN," góp phần làm rõ cơ chế mà BEPS diễn ra trong các quốc gia đang phát triển.
  4. Khung lý thuyết tổng hợp: Luận án sử dụng một khung khái niệm về thuế và FDI, kết hợp các lý thuyết về thuế (Keynes, 1921; Paul A. Samuelson; Kinh tế trọng cung của Laffer, 1974) và các lý thuyết về FDI (Lợi thế so sánh của David Ricardo, Lý thuyết chênh lệch lợi nhuận cận biên của MacDougall, 1960; Lý thuyết Kéo – Đẩy của UNCTAD, 2005; Lý thuyết Chu kỳ sản phẩm của Vernon, 1966; Lý thuyết Tổ chức công nghiệp của Hymer, 1976; Lý thuyết Nội bộ hóa của Buckley và Casson, 1976; Lý thuyết OLI của Dunning, 1973). Khung này tạo ra một nền tảng vững chắc để phân tích mối quan hệ đa chiều và phức tạp.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết và yếu tố kinh tế để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu.

  1. Tích hợp đa lý thuyết: Nghiên cứu tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Cạnh tranh thuế (Oates, 1972), Lý thuyết Chiết trung (Dunning, 1973), và các khía cạnh của Lý thuyết Thuế tối ưu (Lall & Streeten, 1977; Fuest & ctg, 2009). Sự tích hợp này cho phép phân tích mối quan hệ nhân quả hai chiều, tác động của các biến thuế đa dạng và ảnh hưởng của BEPS một cách toàn diện.
  2. Cách tiếp cận phân tích mới mẻ: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới bằng cách đồng thời kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều và mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất TNDN và FDI. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài các mô hình tuyến tính truyền thống và các nghiên cứu một chiều, cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của nhà đầu tư và phản ứng chính sách.
  3. Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ các khái niệm về "thuế suất luật định," "thuế suất hiệu quả," và "tỷ trọng số thu thuế TNDN" như những biến độc lập đại diện cho chính sách thuế, định nghĩa rõ ràng vai trò và tác động riêng biệt của từng biến này đối với FDI. Đặc biệt, khái niệm "điểm ngưỡng" hoặc "điểm chuyển" của thuế suất luật định được định lượng, cung cấp một công cụ khái niệm quan trọng cho việc hoạch định chính sách.
  4. Điều kiện giới hạn: Luận án cũng nêu rõ các điều kiện giới hạn. Nghiên cứu tập trung vào "32 quốc gia đang phát triển" và "34 quốc gia thiên đường thuế" trong giai đoạn "2009 -2019." Điều này giới hạn tính khái quát của kết quả cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế và thể chế tương tự, đồng thời cung cấp một thời gian cụ thể để đánh giá tác động sau khủng hoảng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách chặt chẽ và tinh vi, phản ánh một triết lý nghiên cứu theo hướng hậu thực chứng (post-positivism), nhấn mạnh vào việc kiểm chứng giả thuyết thông qua dữ liệu thực nghiệm và phương pháp định lượng nghiêm ngặt, nhưng vẫn thừa nhận tính phức tạp và đa chiều của thực tế. Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) là khách quan (objectivism), tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể đo lường và khái quát hóa.

  • Triết lý nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, tập trung vào việc thu thập dữ liệu khách quan, kiểm định giả thuyết và thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Điều này phù hợp với triết lý thực chứng, nơi kiến thức được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm và logic suy diễn.
  • Mixed methods: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa tích hợp định tính và định lượng, luận án lại sử dụng một sự kết hợp các phương pháp ước lượng tiên tiến cho dữ liệu bảng để giải quyết các vấn đề phức tạp như nội sinh và mối quan hệ phi tuyến. Điều này bao gồm kiểm định nhân quả Granger, ước lượng FEM/REM, GLS và GMM sai phân hai bước.
  • Multi-level design: Luận án không sử dụng thiết kế đa cấp theo nghĩa phân tích dữ liệu ở nhiều cấp độ (ví dụ: cá nhân, doanh nghiệp, quốc gia), nhưng lại tập trung vào cấp độ quốc gia với "dữ liệu bảng gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 -2019," kết hợp với thông tin từ "34 quốc gia thiên đường thuế," cho phép phân tích ảnh hưởng qua lại giữa các quốc gia và tác động của dòng vốn xuyên biên giới.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI.
    • Không gian nghiên cứu: 32 quốc gia đang phát triển (theo tiêu chuẩn UNCTAD 2018).
    • Các quốc gia thiên đường thuế: 34 quốc gia/khu vực (trong danh mục là thiên đường thuế và các khu vực có mục đích đặc biệt (SPEs) của UNCTAD, 2012).
    • Phạm vi nghiên cứu về chính sách thuế: Tập trung vào chính sách thuế TNDN (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, số thu thuế TNDN).
    • Thời gian: Giai đoạn 2009-2019.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, đảm bảo tính vững chắc và độ tin cậy của kết quả:

  • Sampling strategy: Dữ liệu được lấy từ các bộ dữ liệu thống kê hàng năm của các tổ chức quốc tế uy tín như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), The Heritage Foundation, và Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD). Tiêu chí lựa chọn quốc gia dựa trên phân loại "quốc gia đang phát triển" của UNCTAD 2018 và danh sách "thiên đường thuế/SPEs" của UNCTAD 2012. Việc sử dụng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy này tăng cường tính hợp lệ bên ngoài của nghiên cứu.
  • Data collection protocols: Dữ liệu bảng cân đối được tập hợp từ các nguồn nói trên, đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các quốc gia và qua các năm. Các biến được mô tả rõ ràng, bao gồm biến phụ thuộc (dòng vốn FDI) và các biến độc lập về thuế TNDN (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, số thu thuế TNDN), cùng các biến kiểm soát (GDP, dân số, lao động, chỉ số quyền tài sản, chỉ số minh bạch, lạm phát).
  • Triangulation: Mặc dù không nêu rõ về triangulation dữ liệu/phương pháp, luận án sử dụng nhiều biến đại diện cho thuế TNDN và nhiều phương pháp ước lượng (FEM, REM, GLS, GMM) để kiểm tra tính vững của kết quả, ngụ ý một dạng triangulation phương pháp để tăng cường độ tin cậy.
  • Validity và reliability: Luận án đề cập đến việc "kiểm tra tính vững của ước lượng" thông qua GMM sai phân, đồng thời các kiểm định về sự phụ thuộc giữa các quốc gia, tính dừng, đồng liên kết cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lệ (validity) của mô hình. Việc sử dụng các biến kiểm soát phù hợp cũng giúp tăng tính hợp lệ nội bộ (internal validity). Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu được đảm bảo bởi nguồn gốc từ các tổ chức quốc tế uy tín.

Data và phân tích

  • Sample characteristics: Nghiên cứu sử dụng "dữ liệu bảng gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 -2019," với các đặc điểm cụ thể về FDI, chính sách thuế TNDN và hiện tượng BEPS tại các quốc gia này. Các thống kê mô tả biến đã được thực hiện và trình bày trong luận án.
  • Advanced techniques: Luận án áp dụng một loạt các kỹ thuật phân tích tiên tiến để giải quyết các thách thức của dữ liệu bảng và mối quan hệ nhân quả/nội sinh:
    • Kiểm định sự phụ thuộc giữa các quốc gia: Đảm bảo rằng các giả định của mô hình hồi quy dữ liệu bảng được đáp ứng.
    • Kiểm định tính dừng cho dữ liệu bảng: Để tránh hồi quy giả (spurious regression).
    • Kiểm định đồng liên kết Westerlund: Xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến, một kỹ thuật nâng cao hơn so với các kiểm định đồng liên kết truyền thống.
    • Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger: Xác định hướng của mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI.
    • Mô hình FEM và REM với kiểm định Hausman: Để lựa chọn mô hình phù hợp nhất cho dữ liệu.
    • Ước lượng GLS (Generalized Least Squares): Để xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, đảm bảo các ước lượng hiệu quả hơn.
    • Ước lượng GMM sai phân hai bước (Arellano & Bond, 1991; Arellano & Bover, 1995; Holtz-Eakin & ctg, 1988): Đây là kỹ thuật cực kỳ tiên tiến và mạnh mẽ cho mô hình bảng động tuyến tính, đặc biệt để xử lý vấn đề nội sinh (endogeneity) phát sinh từ mối quan hệ tương hỗ giữa biến độc lập và phụ thuộc, cũng như sự hiện diện của độ trễ của biến phụ thuộc. GMM cung cấp "các ước lượng chính xác ngay cả khi có sự xuất hiện của sự không nhất quán của các đơn vị chéo" (Hansen, 2000; Hayashi, 2000).
    • Phân tích mối quan hệ phi tuyến: Bằng cách thêm biến bình phương của thuế suất thuế TNDN dựa trên đề xuất của Wooldridge (2012).
  • Robustness checks: "Để kiểm tra tính vững của ước lượng, nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM sai phân được phát triển cho mô hình bảng động tuyến tính." Điều này ngụ ý các kiểm định bổ sung để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các thay đổi nhỏ trong mô hình hoặc phương pháp ước lượng.
  • Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù không liệt kê cụ thể, việc sử dụng các kỹ thuật như GMM và các kiểm định thống kê tiên tiến cho phép báo cáo các hệ số hồi quy (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá độ lớn và ý nghĩa thống kê của các tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Mối quan hệ nhân quả hai chiều: Luận án "chứng minh mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển bằng phân tích lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm." Điều này đi ngược lại với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một chiều. Cụ thể, kết quả kiểm định nhân quả Granger cho thấy thuế TNDN ảnh hưởng đến FDI và ngược lại, tạo ra một vòng lặp phản hồi quan trọng cho chính sách. (Evidence: "Mối quan hệ nhân quả giữa thuế thu nhập doanh nghiệp và FDI được kiểm định thông qua kiểm định nhân quả Granger.")
  2. Mối quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng tối ưu: Phát hiện quan trọng nhất là "mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN luật định và FDI," với một "điểm chuyển (điểm ngưỡng) từ tác động dương sang tác động âm của thuế suất luật định đến FDI." Điều này có nghĩa là giảm thuế suất đến một mức nhất định sẽ thu hút FDI, nhưng nếu vượt quá điểm tối ưu đó (ví dụ, quá thấp), hiệu quả thu hút sẽ giảm hoặc thậm chí đảo ngược do ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn thu ngân sách và chất lượng dịch vụ công. (Evidence: Kết quả hồi quy với biến bình phương của thuế suất thuế TNDN.) Phát hiện này đối lập với quan điểm truyền thống về "cạnh tranh về đáy" mà không có giới hạn.
  3. Tác động của các loại thuế suất khác nhau: Luận án cho thấy rằng "thuế suất thuế TNDN là yếu tố thu hút FDI do tác động ngược chiều của thuế suất thuế TNDN đến FDI." Tuy nhiên, việc sử dụng đồng thời các biến "thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả," cùng với "tỷ trọng số thu thuế TNDN tác động cùng chiều đến FDI" đã cung cấp một cái nhìn tổng quát hơn. Điều này chỉ ra rằng một môi trường thuế ổn định và nguồn thu thuế bền vững để tài trợ cho hạ tầng và dịch vụ công cũng là yếu tố quan trọng để thu hút FDI, không chỉ riêng thuế suất thấp.
  4. Xói mòn cơ sở thuế do FDI từ thiên đường thuế: Nghiên cứu đã "chứng minh vai trò FDI đến từ các thiên đường thuế là nguyên nhân gây nên việc dịch chuyển lợi nhuận FDI và làm xói mòn cơ sở thuế TNDN (BEPS)." Luận án cũng đã "ước lượng số thuế TNDN bị tổn thất tại các quốc gia đang phát triển do BEPS gây ra," cung cấp bằng chứng định lượng về tác động tiêu cực của các hoạt động tránh thuế. (Evidence: Bảng 4.13: "Bảng tính tổn thất thuế TNDN do ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế.")
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện về mối quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng đi ngược lại với giả định về cuộc đua "cạnh tranh về đáy" không ngừng của thuế suất được thảo luận bởi Rendon-Garza (2006). Đồng thời, các ước lượng về tổn thất thuế do BEPS mặc dù có phương pháp tương đồng với Fuest et al. (2009) và Crivelli et al. (2015), nhưng "mẫu nghiên cứu thu thập của luận án là không trùng lắp với các nghiên cứu đã có, do đó cho kết quả đo lường với giá trị khác nhau," mang lại bằng chứng mới và cụ thể cho các quốc gia đang phát triển.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần mở rộng Lý thuyết Cạnh tranh thuế bằng cách giới thiệu khái niệm điểm ngưỡng tối ưu, và làm phong phú Lý thuyết Chiết trung (OLI) của Dunning (1973) bằng cách nhấn mạnh vai trò đa chiều của chính sách thuế. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các lý thuyết về dịch chuyển lợi nhuận trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  • Methodological innovations: Phương pháp GMM sai phân hai bước và kiểm định đồng liên kết Westerlund có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu kinh tế lượng khác về dữ liệu bảng để xử lý nội sinh và mối quan hệ dài hạn.
  • Practical applications: Các khuyến nghị cụ thể cho các quốc gia đang phát triển bao gồm việc không nên tiếp tục "cạnh tranh hạ thấp thuế suất thuế TNDN" mà thay vào đó tập trung vào "mở rộng cơ sở thuế TNDN để đảm bảo nguồn thu NSNN." Điều này có thể giúp các doanh nghiệp FDI xây dựng chiến lược phát triển ổn định, vững chắc.
  • Policy recommendations:
    • Chính sách thuế TNDN: Cần thiết kế lại chính sách thuế TNDN để tìm kiếm thuế suất tối ưu, cân bằng giữa thu hút FDI và bảo toàn nguồn thu ngân sách.
    • Thu hút FDI: Cần chọn lọc nguồn gốc FDI, đặc biệt cảnh giác với FDI từ các thiên đường thuế.
    • Hợp tác quốc tế: Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về thuế để "khắc phục hiện tượng BEPS, tránh thất thu thuế TNDN."
    • Chính sách kinh tế vĩ mô: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô (kiểm soát lạm phát, ổn định chính trị, phát triển hạ tầng) được xác định là các yếu tố thu hút FDI, như đề cập trong khung lý thuyết kéo-đẩy của UNCTAD (2005) và các yếu tố thu hút FDI.
  • Generalizability conditions: Các kết quả và khuyến nghị có tính tổng quát cao cho "32 quốc gia đang phát triển" được nghiên cứu, cũng như các quốc gia có "điều kiện và thời gian thực hiện" tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cụ thể cần xem xét bối cảnh kinh tế, chính trị, và thể chế riêng của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đột phá, vẫn có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận một cách trung thực và khách quan theo các tiêu chuẩn học thuật.

  1. Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Luận án sử dụng dữ liệu từ 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009-2019. Mặc dù đây là một bộ dữ liệu lớn và đáng tin cậy, nhưng việc giới hạn trong 11 năm có thể không nắm bắt được những biến động dài hạn hơn hoặc những thay đổi cấu trúc sâu sắc hơn của nền kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, việc lựa chọn 34 thiên đường thuế theo danh mục của UNCTAD (2012) có thể không phản ánh đầy đủ tất cả các hình thức và địa điểm của hoạt động dịch chuyển lợi nhuận hiện nay.
  2. Hạn chế về biến số: Mặc dù luận án đã sử dụng nhiều biến đại diện cho thuế TNDN (luật định, hiệu quả, số thu), nhưng vẫn có thể có những khía cạnh khác của chính sách thuế (ví dụ: các ưu đãi cụ thể theo ngành, chính sách khấu hao, quy định về giá chuyển giao) chưa được đưa vào mô hình do hạn chế về dữ liệu hoặc phạm vi nghiên cứu. Các yếu tố định tính như chất lượng thể chế, hiệu quả của bộ máy hành chính thuế cũng có thể tác động đến FDI và BEPS nhưng khó định lượng.
  3. Hạn chế của phương pháp định lượng: Mặc dù GMM sai phân hai bước là một phương pháp mạnh mẽ, nhưng nó vẫn có thể gặp phải các vấn đề như công cụ yếu (weak instruments) trong một số trường hợp nhất định, ảnh hưởng đến hiệu quả của ước lượng. Hơn nữa, việc xác định "điểm ngưỡng" tối ưu là một ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào mô hình và tập dữ liệu.

Các điều kiện giới hạn rõ ràng về "context/sample/time" (bối cảnh/mẫu/thời gian) đã được nêu. Các phát hiện là đặc trưng cho các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, nơi áp lực thu hút FDI và vấn đề BEPS trở nên rõ rệt. Tính tổng quát của kết quả cần được xem xét cẩn thận khi áp dụng cho các quốc gia phát triển hoặc các giai đoạn kinh tế khác.

Hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu: Cần mở rộng số lượng quốc gia đang phát triển và kéo dài giai đoạn nghiên cứu (ví dụ: đến hiện tại hoặc xa hơn trong quá khứ) để nắm bắt được những xu hướng và chính sách thuế mới, cũng như tác động của các sự kiện kinh tế toàn cầu gần đây (như đại dịch COVID-19).
  2. Định lượng sâu hơn về BEPS: Phát triển các mô hình định lượng chi tiết hơn để ước tính tổn thất thuế do BEPS ở cấp độ ngành hoặc doanh nghiệp, sử dụng dữ liệu vi mô nếu có thể tiếp cận, để hiểu rõ hơn về các cơ chế dịch chuyển lợi nhuận cụ thể.
  3. Tích hợp yếu tố thể chế và quản trị: Nghiên cứu trong tương lai có thể tích hợp các biến về chất lượng thể chế, tham nhũng, năng lực quản lý thuế và mức độ minh bạch của chính phủ như các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết, để đánh giá vai trò của quản trị trong việc thu hút FDI và chống BEPS.
  4. Phân tích tác động của các biện pháp chống BEPS: Đánh giá hiệu quả của các sáng kiến chống BEPS của OECD/G20 (ví dụ: các hành động BEPS 15 điểm) đối với dòng vốn FDI và cơ sở thuế tại các quốc gia đang phát triển sau khi chúng được triển khai.
  5. Nghiên cứu điển hình (case study): Thực hiện các nghiên cứu điển hình sâu sắc (case study) về một số quốc gia đang phát triển cụ thể để hiểu rõ hơn các yếu tố định tính, bối cảnh chính sách và các chiến lược đàm phán với MNCs trong việc thu hút FDI và chống thất thu thuế. Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng mới hơn cho dữ liệu bảng không cân đối hoặc các mô hình tối ưu hóa đa mục tiêu để xác định các mức thuế suất tối ưu. Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển các khung lý thuyết tích hợp hơn về tương tác giữa thuế, FDI, và các yếu tố thể chế trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra một tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế công, kinh tế phát triển và tài chính quốc tế. Với các phát hiện đột phá về mối quan hệ phi tuyến và định lượng BEPS, luận án có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật mới và truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu tiếp theo. Ước tính có thể đạt được hơn 100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến chính sách thuế ở các quốc gia đang phát triển.
  • Industry transformation: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến cách thức các công ty đa quốc gia (MNCs) và nhà đầu tư FDI đưa ra quyết định định vị. Thay vì chỉ dựa vào thuế suất thấp, họ có thể xem xét các yếu tố về tính ổn định của chính sách thuế, khả năng bảo toàn nguồn thu ngân sách của nước tiếp nhận (để đảm bảo chất lượng hạ tầng và dịch vụ), và các rủi ro liên quan đến danh tiếng khi đầu tư vào các thiên đường thuế. Điều này có thể thúc đẩy các MNCs áp dụng các chiến lược đầu tư có trách nhiệm hơn.
  • Policy influence: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách ở "cấp chính phủ" các quốc gia đang phát triển. Các khuyến nghị về việc không nên tiếp tục "cạnh tranh hạ thấp thuế suất thuế TNDN" và cần "chọn lọc nguồn gốc của dòng FDI" có thể dẫn đến việc điều chỉnh chính sách thuế và chiến lược thu hút FDI. Đặc biệt, việc định lượng tổn thất thuế do BEPS sẽ là một công cụ thuyết phục để thúc đẩy hợp tác quốc tế trong khuôn khổ OECD/G20 và UNCTAD, nhằm triển khai các biện pháp chống BEPS một cách hiệu quả hơn.
  • Societal benefits: Bằng cách giúp các chính phủ các quốc gia đang phát triển bảo vệ nguồn thu ngân sách, luận án gián tiếp đóng góp vào việc cải thiện chi tiêu công cho giáo dục, y tế, hạ tầng và các dịch vụ phúc lợi xã hội. Việc ước tính tổn thất thuế do BEPS có thể quy ra hàng tỷ USD mất đi hàng năm, việc giảm thiểu tổn thất này có thể tăng đáng kể nguồn lực cho phát triển bền vững và giảm nghèo tại các quốc gia đang phát triển.
  • International relevance: Nghiên cứu này có liên quan đến toàn cầu, không chỉ cho các quốc gia đang phát triển mà còn cho các tổ chức quốc tế như IMF, WB, và OECD trong việc xây dựng các khuôn khổ thuế quốc tế công bằng và hiệu quả. Việc so sánh với các báo cáo như "Báo cáo triển vọng kinh tế toàn cầu do Quỹ Tiền tệ quốc tế IMF 2019, báo cáo Đầu tư thế giới của UNCTAD 2020…" tăng cường tính liên quan và khả năng ứng dụng trên phạm vi quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đặc biệt là trong việc xử lý mối quan hệ nhân quả hai chiều và phi tuyến trong dữ liệu bảng. Luận án này mở ra các "research gaps" cụ thể, ví dụ như sự cần thiết phải định lượng sâu hơn BEPS ở cấp độ vi mô, hoặc tích hợp các yếu tố thể chế vào phân tích. Điều này cung cấp nền tảng và định hướng rõ ràng cho các luận án tiến sĩ và nghiên cứu sau tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực tài chính công, kinh tế quốc tế và kinh tế phát triển.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết hiện có như Lý thuyết Cạnh tranh thuế và Lý thuyết Chiết trung, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới và sắc thái hơn. Nó thách thức các giả định cũ và khuyến khích các thảo luận sâu hơn về chính sách thuế tối ưu và quản trị dòng vốn FDI. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn hoặc kiểm định lại các giả thuyết trong các bối cảnh khác.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Cung cấp các "practical applications" và cái nhìn sâu sắc cho các công ty đa quốc gia (MNCs) về môi trường chính sách thuế tại các quốc gia đang phát triển. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các phát hiện về điểm ngưỡng thuế suất tối ưu và rủi ro từ BEPS để tối ưu hóa chiến lược đầu tư và tuân thủ thuế, giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng. Các nhóm R&D có thể phát triển các công cụ phân tích rủi ro thuế và lập kế hoạch chiến lược hiệu quả hơn.
  • Policy makers: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cụ thể về chính sách thuế TNDN và thu hút FDI. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng bằng chứng về mối quan hệ phi tuyến để thiết lập mức thuế suất cạnh tranh nhưng bền vững, tránh cuộc "cạnh tranh về đáy." Việc định lượng tổn thất thuế do BEPS cung cấp cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để ban hành các quy định chống tránh thuế và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Ước tính các lợi ích định lượng, chẳng hạn như khả năng bảo toàn hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD nguồn thu ngân sách cho các quốc gia đang phát triển, sẽ là một động lực mạnh mẽ để thay đổi chính sách.
  • International organizations (Tổ chức quốc tế): Các tổ chức như IMF, World Bank, OECD, và UNCTAD có thể sử dụng các phát hiện của luận án để tăng cường hiểu biết về thách thức thuế và FDI ở các quốc gia đang phát triển, hỗ trợ các nước này thiết kế chính sách hiệu quả và phát triển các khuôn khổ hợp tác quốc tế chống BEPS. Luận án này là bằng chứng thực nghiệm cụ thể bổ sung cho các báo cáo và khuyến nghị của các tổ chức này.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Cạnh tranh thuế (Tax Competition Theory) của Oates (1972) và Tiebout (1956) bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) luật định và dòng vốn FDI, đồng thời xác định một "điểm ngưỡng" hoặc "điểm chuyển" tối ưu. Các lý thuyết cạnh tranh thuế truyền thống thường tập trung vào cuộc "cạnh tranh về đáy" (race to the bottom) của thuế suất, cho rằng các quốc gia sẽ liên tục giảm thuế để thu hút vốn. Tuy nhiên, luận án này chỉ ra rằng có một mức thuế suất tối ưu mà vượt qua đó, việc tiếp tục giảm thuế sẽ không còn hiệu quả trong việc thu hút FDI và thậm chí có thể gây tổn hại cho nguồn thu ngân sách quốc gia. Phát hiện này cung cấp một sắc thái mới cho lý thuyết, chuyển từ một mối quan hệ tuyến tính sang một mối quan hệ phức tạp hơn, có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất chính sách cân bằng giữa khả năng cạnh tranh và bền vững tài chính.

  2. Đổi mới về phương pháp nghiên cứu là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp nghiên cứu chính của luận án nằm ở việc sử dụng đồng thời phương pháp ước lượng GMM sai phân hai bước (Two-step differenced GMM) của Arellano & Bond (1991), Arellano & Bover (1995), và Holtz-Eakin & ctg (1988) cho mô hình bảng động tuyến tính, cùng với việc kiểm định mối quan hệ nhân quả hai chiều bằng kiểm định nhân quả Granger và khám phá mối quan hệ phi tuyến bằng cách thêm biến bình phương của thuế suất theo đề xuất của Wooldridge (2012).

    • So sánh với nghiên cứu trước:
      • Billington (1999) và Devereux & Griffith (1998): Nhiều nghiên cứu ban đầu về tác động của thuế đến FDI, như của Billington (1999) hay Devereux & Griffith (1998), thường sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính tĩnh hoặc các kỹ thuật ước lượng kém phức tạp hơn cho dữ liệu bảng, ít chú trọng đến vấn đề nội sinh hoặc tính động của mối quan hệ. Luận án này vượt trội bằng cách áp dụng GMM, một phương pháp hiệu quả hơn trong việc xử lý nội sinh do độ trễ của biến phụ thuộc và các biến độc lập nội sinh khác, cung cấp các ước lượng không chệch và nhất quán.
      • Fuest & ctg (2009) và Crivelli, Keen và Mooij (2015): Các nghiên cứu về dịch chuyển lợi nhuận và BEPS này đã cung cấp các phân tích quan trọng. Tuy nhiên, luận án này tăng cường độ chính xác bằng cách tích hợp kiểm định đồng liên kết Westerlund để đảm bảo mối quan hệ dài hạn giữa các biến, một bước thường không được thực hiện trong các nghiên cứu trước đây. Đồng thời, việc kết hợp phân tích phi tuyến tính và mối quan hệ nhân quả hai chiều trong cùng một khung phân tích làm cho phương pháp luận của luận án trở nên toàn diện hơn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của một "điểm ngưỡng (điểm chuyển)" tối ưu trong mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN luật định và FDI. Điều này có nghĩa là sau khi thuế suất giảm đến một mức nhất định, việc tiếp tục giảm thuế không còn mang lại lợi ích thu hút FDI mà thậm chí có thể gây tác động tiêu cực hoặc kém hiệu quả. Phát hiện này đi ngược lại với trực giác phổ biến của nhiều nhà hoạch định chính sách thường tin rằng thuế suất càng thấp thì càng thu hút được nhiều FDI, và thách thức xu hướng "cạnh tranh về đáy." Dữ liệu hỗ trợ: Kết quả này được hỗ trợ bởi các ước lượng hồi quy mô hình phi tuyến, trong đó biến bình phương của thuế suất thuế TNDN luật định có ý nghĩa thống kê. Mặc dù luận án không cung cấp con số cụ thể cho "điểm ngưỡng" này trong văn bản đầu vào, nhưng nó khẳng định rằng "Việc phát hiện giá trị của điểm ngưỡng (điểm chuyển) từ tác động dương sang tác động âm của thuế suất luật định đến FDI của luận án, là sự khác biệt với nhiều nghiên cứu trong cùng giai đoạn nghiên cứu, cũng như có ý nghĩa thực tiễn về hàm ý chính sách thuế trong thu hút FDI." Đây là một phát hiện quan trọng cảnh báo các quốc gia đang phát triển về chi phí tiềm tàng của việc giảm thuế suất quá mức.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp không? Mặc dù luận án không nêu rõ một mục "Giao thức tái tạo" (Replication Protocol), nhưng nó đã trình bày rất chi tiết về các khía cạnh cần thiết để tái tạo nghiên cứu. Các yếu tố quan trọng bao gồm:

    • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu rõ ràng: 32 quốc gia đang phát triển, 34 thiên đường thuế, giai đoạn 2009-2019.
    • Nguồn dữ liệu cụ thể: Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), The Heritage Foundation, UNCTAD.
    • Mô tả các biến: Các biến trong mô hình được tóm tắt rõ ràng, cho phép người đọc hiểu cách chúng được xây dựng.
    • Phương pháp nghiên cứu chi tiết: Bao gồm các kiểm định ban đầu (phụ thuộc, tính dừng, đồng liên kết Westerlund), các phương pháp ước lượng (FEM, REM với Hausman test, GLS, GMM sai phân hai bước của Arellano-Bond), và cách xử lý mối quan hệ phi tuyến. Với những thông tin này, các nhà nghiên cứu độc lập có đủ cơ sở để thu thập dữ liệu tương tự và áp dụng các phương pháp tương ứng để tái tạo hoặc kiểm chứng kết quả của luận án.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng nó đã phác thảo một "hướng nghiên cứu trong tương lai" rất rõ ràng và có tiềm năng phát triển trong vòng 10 năm tới. Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu: Cần mở rộng số lượng quốc gia và giai đoạn nghiên cứu để nắm bắt các xu hướng dài hạn.
    • Định lượng sâu hơn về BEPS: Phát triển các mô hình định lượng chi tiết hơn ở cấp độ ngành hoặc doanh nghiệp, sử dụng dữ liệu vi mô.
    • Tích hợp yếu tố thể chế và quản trị: Đưa các biến về chất lượng thể chế, tham nhũng, năng lực quản lý thuế vào phân tích.
    • Phân tích tác động của các biện pháp chống BEPS: Đánh giá hiệu quả của các sáng kiến chống BEPS của OECD/G20 sau khi chúng được triển khai.
    • Nghiên cứu điển hình (case study): Thực hiện các nghiên cứu sâu về các quốc gia cụ thể để hiểu rõ hơn các yếu tố định tính. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực nghiên cứu này, cho phép các nhà nghiên cứu khác xây dựng và mở rộng công trình của luận án trong một thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Thuế và Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị học thuật cao, mang lại nhiều đóng góp cụ thể và ý nghĩa:

  1. Phát hiện mối quan hệ nhân quả hai chiều: Luận án đã chứng minh một cách thực nghiệm mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển, vượt qua cách tiếp cận một chiều của nhiều nghiên cứu trước đây.
  2. Định lượng mối quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng tối ưu: Đây là đóng góp đột phá nhất, chỉ ra sự tồn tại của một điểm ngưỡng tối ưu cho thuế suất thuế TNDN luật định, thách thức chiến lược "cạnh tranh về đáy" và cung cấp cơ sở cho chính sách thuế cân bằng hơn.
  3. Ước lượng cụ thể tổn thất thuế do BEPS: Nghiên cứu đã định lượng tổn thất thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển do hiện tượng xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận gây ra bởi FDI từ các thiên đường thuế, cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.
  4. Cách tiếp cận toàn diện với biến thuế: Luận án đã sử dụng đồng thời các biến thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và tỷ trọng số thu thuế TNDN để đánh giá tác động đến FDI, mang lại một cái nhìn tổng quát và đầy đủ hơn về vai trò của chính sách thuế.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến như GMM sai phân hai bước và kiểm định đồng liên kết Westerlund đã đảm bảo tính vững chắc và độ tin cậy của các phát hiện, giải quyết hiệu quả các vấn đề về nội sinh và mối quan hệ dài hạn.

Các đóng góp này góp phần thúc đẩy sự hiểu biết về tương tác phức tạp giữa chính sách thuế và FDI, mở ra một "paradigm advancement" trong cách chúng ta nhìn nhận về cạnh tranh thuế và BEPS trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn về điểm ngưỡng thuế suất tối ưu và cơ chế của nó ở các khu vực địa lý hoặc ngành nghề cụ thể; (2) Định lượng chi tiết hơn về tác động của các yếu tố thể chế và quản trị đến FDI và BEPS; và (3) Đánh giá hiệu quả của các biện pháp chống BEPS sau khi triển khai trên thực tế.

Với sự tập trung vào 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009-2019, luận án này có "global relevance" đáng kể, cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia có nền kinh tế tương tự và cho các tổ chức quốc tế. Các kết quả có thể đo lường được (measurable outcomes), như tiềm năng bảo toàn nguồn thu ngân sách và cải thiện môi trường đầu tư, làm cho nghiên cứu này trở thành một tài liệu quý giá, đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững và công bằng trên toàn cầu.