Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao của thành phố Hà Nội - Giải pháp nâng cao hiệu quả

"Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao của Hà Nội - Giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

71

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng thu hút FDI công nghệ cao tại Hà Nội hiện nay
Số trang:
71 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng thu hút FDI công nghệ cao tại Hà Nội hiện nay

Đánh giá thực trạng thu hút fdi hà nội cho thấy sự dịch chuyển rõ nét về định hướng phát triển kinh tế. Thủ đô luôn duy trì vị trí dẫn đầu cả nước về tổng vốn đăng ký. Tuy nhiên, dòng vốn đầu tư nước ngoài trước đây chủ yếu tập trung vào bất động sản, tài chính và dịch vụ thương mại. Tỷ trọng dự án công nghệ cao còn chiếm mức khiêm tốn trong tổng cơ cấu vốn. Thành phố đã xác định mục tiêu chuyển đổi từ chiều rộng sang chiều sâu. Ưu tiên hàng đầu hiện nay là thu hút dòng vốn fdi thế hệ mới hà nội nhằm tạo động lực tăng trưởng bền vững. Dòng vốn mới hướng tới các dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường và giá trị gia tăng vượt trội. Thành phố tổ chức thường niên các hội nghị xúc tiến đầu tư quy mô lớn. Các cam kết cải cách hành chính được đưa ra nhằm thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Dù vậy, kết quả đạt được trong giai đoạn 2011-2017 vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Việc thu hút các dự án quy mô lớn gặp nhiều rào cản về cơ chế và hạ tầng kỹ thuật. Chuyển dịch cơ cấu đầu tư đòi hỏi hành động quyết liệt và đồng bộ hơn.

1.1. Quy mô và cơ cấu dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Giai đoạn 2011-2017 chứng kiến sự gia tăng liên tục về số lượng dự án FDI tại Hà Nội. Cơ cấu vốn đầu tư có sự phân hóa mạnh giữa các ngành nghề. Bất động sản và công nghiệp chế biến chế tạo truyền thống chiếm tỷ trọng áp đảo. Lĩnh vực công nghệ cao bắt đầu thu hút sự quan tâm nhưng tỷ lệ giải ngân còn thấp. Số lượng dự án công nghệ thông tin và tự động hóa có xu hướng tăng dần theo từng năm. Tuy nhiên, quy mô vốn trung bình của mỗi dự án công nghệ cao vẫn ở mức vừa và nhỏ. Thành phố thiếu vắng các siêu dự án công nghệ có sức lan tỏa toàn diện đến nền kinh tế. Dòng vốn đầu tư nước ngoài chưa tạo ra sự đột phá mạnh mẽ cho công nghiệp hỗ trợ địa phương. Sự dịch chuyển dòng vốn sang các ngành hàm lượng tri thức cao diễn ra chậm hơn kỳ vọng. Đây là bài toán cấp thiết cần giải quyết để nâng cao hiệu quả dòng vốn ngoại.

1.2. Hạn chế về giá trị gia tăng trong các dự án công nghệ

Đa số doanh nghiệp FDI công nghệ cao tại Hà Nội hiện vẫn dừng lại ở các công đoạn gia công và lắp ráp linh kiện đơn giản. Tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ còn thấp. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và khối doanh nghiệp nội địa chưa thực sự chặt chẽ. Doanh nghiệp trong nước khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Các công đoạn mang lại giá trị gia tăng cao như nghiên cứu phát triển hay thiết kế sản phẩm gần như vắng bóng. Hoạt động chuyển giao công nghệ diễn ra hạn chế và chưa mang lại hiệu quả rõ rệt. Mức độ lan tỏa tri thức công nghệ sang khu vực kinh tế tư nhân còn nhiều rào cản. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng giữ lại cho địa phương chưa tương xứng với ưu đãi đã cấp. Nâng cấp chuỗi giá trị là yêu cầu bắt buộc trong giai đoạn phát triển mới.

II. Tiềm năng môi trường đầu tư kinh doanh thủ đô cho FDI

Nền tảng phát triển kinh tế giúp môi trường đầu tư kinh doanh thủ đô duy trì sức hút mạnh mẽ đối với các nhà đầu tư quốc tế. Hà Nội đóng vai trò trung tâm chính trị, văn hóa, khoa học và đầu mối giao thương của cả nước. Chính quyền thành phố liên tục cải thiện chỉ số pci hà nội qua các năm thông qua cắt giảm thủ tục hành chính. Hệ thống một cửa liên thông và dịch vụ công trực tuyến tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Môi trường pháp lý thông thoáng củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài. Các rào cản gia nhập thị trường từng bước được tháo gỡ. Lãnh đạo thành phố thường xuyên tổ chức đối thoại trực tiếp để tháo gỡ khó khăn cho các dự án FDI. Sự ổn định chính trị và an ninh xã hội là điểm cộng lớn trong mắt cộng đồng quốc tế. Thành phố cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt vòng đời dự án. Nỗ lực cải cách thể chế mở ra cơ hội đón nhận dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

2.1. Lợi thế vị trí địa lý và hạ tầng kết nối vùng

Hà Nội sở hữu vị trí địa lý chiến lược tại trung tâm vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Mạng lưới giao thông kết nối đồng bộ tới các cảng biển Hải Phòng, Quảng Ninh và sân bay quốc tế Nội Bài. Thời gian vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu được rút ngắn đáng kể nhờ hệ thống cao tốc hiện đại. Cơ sở hạ tầng viễn thông, lưới điện và cấp thoát nước tại các khu vực quy hoạch công nghiệp cơ bản hoàn thiện. Thành phố quy hoạch các không gian chuyên biệt cho công nghệ như Khu Công viên công nghệ phần mềm và các trung tâm công nghệ sinh học. Sự phát triển của các tuyến vành đai và đường xuyên tâm tạo điều kiện mở rộng không gian phát triển công nghiệp. Doanh nghiệp công nghệ cao dễ dàng thiết lập mạng lưới logistics và chuỗi cung ứng liên tỉnh. Cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ là tiền đề quan trọng để thu hút các nhà đầu tư lớn.

2.2. Nguồn nhân lực công nghệ cao tại Hà Nội dồi dào

Lợi thế vượt trội của thủ đô nằm ở nguồn nhân lực công nghệ cao tại hà nội với quy mô và chất lượng hàng đầu cả nước. Thành phố tập trung hàng trăm trường đại học, học viện và viện nghiên cứu chuyên sâu. Đội ngũ kỹ sư, lập trình viên và chuyên gia kỹ thuật được đào tạo bài bản trong các ngành then chốt. Nguồn lao động trẻ có khả năng tiếp thu công nghệ mới nhanh và thích ứng tốt với môi trường quốc tế. Chi phí lao động chất lượng cao tại Hà Nội vẫn giữ mức cạnh tranh so với các thủ đô trong khu vực ASEAN. Các trường đại học lớn đang đẩy mạnh liên kết đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp ngoại. Sự dồi dào về nhân lực tri thức giúp các tập đoàn công nghệ dễ dàng tuyển dụng nhân sự cho các dự án phức tạp. Đây là yếu tố quyết định tạo nên lợi thế cạnh tranh dài hạn của thành phố.

III. Thách thức phát triển khu công nghệ cao Hòa Lạc và FDI

Quá trình xây dựng và vận hành các không gian đổi mới sáng tạo còn đối mặt nhiều trở ngại thực tế. Điểm nhấn trọng tâm là khu công nghệ cao hòa lạc chưa phát huy hết vai trò đầu tàu thu hút công nghệ. Tỷ lệ lấp đầy tại các phân khu chức năng diễn ra chậm so với kế hoạch ban đầu. Công tác giải phóng mặt bằng và đầu tư hạ tầng khung gặp nhiều vướng mắc kéo dài. Hệ thống hạ tầng dịch vụ xã hội, nhà ở chuyên gia và giao thông kết nối công cộng chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp đầu tư vào khu công nghệ cao gặp khó khăn trong việc thu hút nhân sự chất lượng cao đến làm việc. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước đôi lúc còn thiếu tính liền mạch. Thủ tục thẩm định công nghệ và cấp phép dự án cần tiếp tục được đơn giản hóa. Khắc phục những điểm nghẽn này là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy dòng vốn công nghệ cao.

3.1. Tiến độ hoàn thiện hạ tầng khu công nghệ tập trung

Tiến độ triển khai các khu công nghệ tập trung tại Hà Nội ghi nhận sự chậm trễ ở nhiều hạng mục quan trọng. Dự án Khu Công viên công nghệ phần mềm Hà Nội và các trung tâm công nghệ chuyên ngành cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện. Thiếu hụt hệ sinh thái dịch vụ phụ trợ như trung tâm kiểm định, phòng thí nghiệm dùng chung và khu lưu trú cao cấp. Chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu lớn nhưng nguồn lực phân bổ chưa thực sự tập trung. Tiến độ xây dựng các công trình tiện ích công cộng chưa đồng bộ với hạ tầng kỹ thuật. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của các khu công nghệ đối với các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Việc chậm bàn giao mặt bằng sạch làm tăng chi phí cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài. Hoàn thiện dứt điểm hạ tầng là yêu cầu cấp bách để sẵn sàng đón nhận các dự án mới.

3.2. Cạnh tranh thể chế thu hút FDI với các tỉnh lân cận

Hà Nội đang chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng và Vĩnh Phúc. Các địa phương này sở hữu quỹ đất công nghiệp rộng lớn cùng cơ chế ưu đãi linh hoạt và chính sách hỗ trợ đầu tư nhanh chóng. Thủ tục hành chính tại một số tỉnh lân cận có tính năng động cao hơn trong việc xử lý hồ sơ dự án lớn. Chi phí thuê đất và giá nhân công tại các tỉnh vùng ven thường thấp hơn đáng kể so với khu vực nội đô thủ đô. Hà Nội đối mặt nguy cơ bỏ lỡ các dự án sản xuất công nghệ quy mô lớn nếu không có chiến lược cạnh tranh khác biệt. Thành phố cần định vị lại lợi thế cạnh tranh dựa trên chất lượng dịch vụ công, nguồn nhân lực và trung tâm đổi mới sáng tạo. Đổi mới thể chế là chìa khóa để giữ vững vị thế thu hút đầu tư.

IV. Giải pháp thu hút FDI chất lượng cao ngành bán dẫn Hà Nội

Triển khai đồng bộ các giải pháp thu hút fdi chất lượng cao là yêu cầu sống còn cho giai đoạn phát triển đến năm 2025. Thành phố xác định công nghệ cao là trụ cột tạo bước đột phá năng suất lao động. Bốn lĩnh vực trọng tâm theo Luật Công nghệ cao gồm công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới và tự động hóa. Đặc biệt, việc đẩy mạnh thu hút vốn fdi ngành bán dẫn hà nội được coi là mũi nhọn chiến lược. Ngành bán dẫn và vi mạch mang lại giá trị gia tăng khổng lồ và nâng tầm vị thế công nghệ của thủ đô. Thành phố cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể cho từng nhóm ngành ưu tiên. Các tiêu chí sàng lọc dự án phải dựa trên công nghệ nguồn, suất đầu tư trên diện tích đất và cam kết bảo vệ môi trường. Nâng cấp chuỗi giá trị công nghệ cao sẽ tạo đòn bẩy cho toàn bộ nền kinh tế.

4.1. Định hướng ưu tiên công nghệ thông tin và bán dẫn

Hà Nội tập trung thu hút các dự án thiết kế vi mạch bán dẫn, đóng gói tiên tiến và phát triển phần mềm nhúng. Đây là các phân khúc phù hợp với đặc thù nguồn nhân lực chất lượng cao và quỹ đất hữu hạn của thủ đô. Thành phố khuyến khích các tập đoàn công nghệ thành lập phòng thí nghiệm kiểm chuẩn và trung tâm thử nghiệm vi mạch. Hợp tác đào tạo nhân lực bán dẫn giữa đại học và doanh nghiệp ngoại được hỗ trợ tài chính trực tiếp từ ngân sách. Mục tiêu đặt ra là hình thành mạng lưới kỹ sư thiết kế chip đạt chuẩn quốc tế tại Hà Nội. Đồng thời, công nghệ sinh học và vật liệu mới cũng được ưu tiên cấp phép cho các dự án phục vụ y tế và nông nghiệp công nghệ cao. Cơ cấu ngành công nghệ cao được phân bổ hài hòa và tập trung vào thế mạnh cốt lõi.

4.2. Nâng cao chất lượng dự án và giá trị gia tăng cao

Thành phố kiên quyết từ chối các dự án gia công thâm dụng lao động phổ thông và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Cơ chế cấp phép đầu tư mới gắn liền với các tiêu chí khắt khe về tỷ lệ chuyển giao công nghệ và mức chi tiêu cho R&D. Doanh nghiệp FDI được khuyến khích liên kết với các nhà cung cấp nội địa để gia tăng tỷ lệ linh kiện sản xuất trong nước. Xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực để đạt tiêu chuẩn chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến khích hình thành các liên doanh nghiên cứu giữa doanh nghiệp FDI và các viện trường tại Hà Nội. Việc nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng sẽ tối đa hóa lợi ích kinh tế giữ lại cho thủ đô. Đây là bước chuyển từ thu hút vốn số lượng sang tối ưu hóa chất lượng dòng vốn.

V. Chính sách ưu đãi FDI công nghệ cao và trung tâm R D mới

Đổi mới toàn diện chính sách ưu đãi fdi công nghệ cao là động lực quan trọng để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Thành phố cần áp dụng các cơ chế ưu đãi vượt trội về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất và thuế nhập khẩu máy móc. Chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo nhân lực và chi phí nghiên cứu thử nghiệm cần được cụ thể hóa. Quy trình cấp phép xây dựng và thủ tục hải quan điện tử cho doanh nghiệp công nghệ cao phải được xử lý theo luồng ưu tiên. Thủ đô cần phát huy quyền tự chủ theo Luật Thủ đô để ban hành các gói hỗ trợ tài chính đặc thù. Đặc biệt, việc xúc tiến thành lập trung tâm r&d tại hà nội của các tập đoàn đa quốc gia cần được áp dụng cơ chế đặc thù riêng biệt. Môi trường chính sách linh hoạt sẽ là đòn bẩy giữ chân các nhà đầu tư lớn.

5.1. Hoàn thiện khung chính sách ưu đãi tài chính và đất đai

Khung chính sách ưu đãi tài chính cần được thiết kế cạnh tranh hơn so với các trung tâm công nghệ trong khu vực Đông Nam Á. Thành phố chuẩn bị sẵn sàng quỹ đất sạch tại các khu công nghệ với hạ tầng hoàn chỉnh và giá thuê ổn định lâu dài. Hỗ trợ giảm tiền thuê đất đối với các dự án cam kết đầu tư dài hạn và đầu tư sâu vào nghiên cứu khoa học. Miễn giảm thuế cho các thiết bị công nghệ tiên tiến phục vụ dây chuyền sản xuất hiện đại. Đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế và các ưu đãi tài chính sau đầu tư để nâng cao tính minh bạch. Thành lập quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo để đồng tài trợ cho các dự án công nghệ mang tính đột phá. Sự ổn định và nhất quán của chính sách tài chính sẽ củng cố niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư.

5.2. Thu hút trung tâm R D tại Hà Nội và chuyển giao công nghệ

Chiến lược mũi nhọn của Hà Nội là thu hút các trung tâm R&D quy mô khu vực và toàn cầu từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Thành phố ban hành các chính sách hỗ trợ mặt bằng và cấp kinh phí hoạt động ban đầu cho các trung tâm nghiên cứu độc lập. Tạo điều kiện thuận lợi về thị thực, giấy phép lao động và môi trường sống tiện nghi cho các chuyên gia quốc tế đến làm việc. Thúc đẩy các chương trình chuyển giao công nghệ có bản quyền từ doanh nghiệp FDI sang các đơn vị nghiên cứu trong nước. Xây dựng sàn giao dịch công nghệ và sở hữu trí tuệ để thương mại hóa các sáng chế kỹ thuật. Việc phát triển các trung tâm R&D sẽ đưa Hà Nội trở thành đầu tàu đổi mới sáng tạo của cả nước.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU HÚT FDI VÀO LĨNH VỰC CÔNG NGHỆ CAO CỦA MỘT ĐỊA PHƯƠNG
1.1. Khái niệm và sự cần thiết của thu hút nguồn vốn FDI vào lĩnh vực CNC của một địa phương
1.1.1. Khái niệm về lĩnh vực công nghệ cao
1.1.2. Sự cần thiết của thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của một địa phương
1.2. Đặc điểm, điều kiện và biện pháp thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của một địa phương
1.2.1. Đặc điểm của FDI vào lĩnh vực CNC của một địa phương
1.2.1.1. Nguồn vốn FDI đầu tư vào lĩnh vực CNC thường đến từ các tập đoàn đa quốc gia, các tập đoàn lớn trên thế giới
2. Chương 2: Thực trạng thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội
3. Chương 3: Định hướng và giải pháp tăng cường thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao của thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (71 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài. “Thu hút FDI luôn là một trong những mục tiêu quan trọng của các quốc gia phát triển nói chung và của Việt Nam nói riêng. Từ những năm đầu mở cửa, Việt Nam đã ban hành các chính sách ưu đãi, khuyến khích nhằm thu hút nguồn vốn FDI, tạo ra một nguồn lực hiệu quả để phát triển kinh tế. Không chỉ hướng tới việc gia tăng số lượng dự án, tổng lượng vốn FDI mà CP đã quan tâm, chú trọng hơn đến việc nâng cao chất lượng các dự án FDI.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng phát triển và với vị thế là thủ đô của Việt Nam, Hà Nội đang ngày càng trở thành điểm hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực như dịch vụ, tài chính – ngân hàng, bất động sản, công nghệ cao… Thủ đô Hà Nội là trung tâm văn hóa, chính trị, kinh tế của cả nước và trong những năm gần đây luôn là một trong những tỉnh đứng đầu về thu hút FDI. Những lĩnh vực thu hút nhiều FDI của TP là công nghiệp chế biến chế tạo, bất động sản, tài chính và bán buôn bán lẻ. Mục tiêu của Hà Nội không dừng lại ở việc thu hút nguồn vốn FDI mà còn là nguồn vốn FDI chất lượng cao, ưu tiên các dự án lớn có chọn lọc, sử dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và giá trị gia tăng lớn. Tại Hội nghị xúc tiến đầu tư được tổ chức hàng năm, Hà Nội 2017 - Hợp tác, Đầu tư và Phát triển, Thành phố đã nêu rõ quan điểm về việc đổi mới chính sách thu hút đầu tư theo hướng tập trung vào chất lượng thay vì số lượng.

Một trong những lĩnh vực mà Hà Nội kêu gọi đầu tư là lĩnh vực CNC với những cam kết về chính sách ưu đãi và môi trường đầu tư thuận lợi. Đặc biệt trong bối cảnh nguồn vốn FDI của Hà Nội đang chảy vào các lĩnh vực bất động sản, tài chính – ngân hàng thì những định hướng của TP nhằm thu hút FDI vào các lĩnh vực CNC là rất cần thiết. Bên cạnh đó, TP có hàng trăm cơ sở đào tạo với nhiều ngành nghề, lĩnh vực CNC, nguồn lao động dồi dào và có chất lượng cao. Hà Nội cũng có lợi thế về cơ sở 2 hạ tầng kỹ thuật, vị trí thuận lợi, kết nối giao thông với các khu vực cảng biển, sân bay.

Mặt khác, TP đang đầu tư xây dựng các khu CNC tập trung như: Khu Công viên công nghệ phần mềm Hà Nội đang hoàn thiện và dự kiến đi vào sử dụng vào năm 2020, Trung tâm công nghệ sinh học, Trung tâm Công nghệ thực phẩm…. Với những thế mạnh trên, TP có nhiều điện kiện thuận lợi để thu hút nguồn vốn FDI vào lĩnh vực CNC. Tuy nhiên, các kết quả thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội lại không được như kỳ vọng và tương xứng với những lợi thế mà thủ đô có được. Các chính sách mà TP đưa ra chưa thật sự thu hút các nhà đầu tư và chưa có tính cạnh tranh cao với các tỉnh thành lân cận.

Bên cạnh đó là việc thực hiện các chính sách cũng còn nhiều bất cập và chưa đạt được mục tiêu mà các chính sách đó hướng tới. Các dự án CNC trên địa bàn TP Hà Nội vẫn còn là các dự án nhỏ, vốn đầu tư không lớn, chủ yếu là các doanh nghiệp FDI thực hiện lắp ráp gia công mà chưa có các công đoạn có GTGT cao” Với những điều kiện và thực tế hiện nay của TP, tôi đã chọn đề tài “Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao của TP Hà Nội” làm để tài nguyên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài “Trên cơ sở vận dụng cơ sở lý luận để phân tích thực trạng, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội trong thời gian tới” 3. Đối tượng nghiên cứu của đề tài Lý luận và thực tiễn về FDI vào lĩnh vực CNC trên của TP Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài -“Phạm vi nghiên cứu về nội dung: Đề tài tập trung phân tích ở tầm vĩ mô. Các lĩnh vực CNC mà đề tài tập trung phân tích bao 4 lĩnh vực CNC đã được cụ thể hóa trong Luật CNC (2008), bao gồm: (1) Công nghệ thông tin; 3 (2) Công nghệ sinh học; (3) Công nghệ vật liệu mới; (4) Công nghệ tự động hóa” -“Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Phân tích thực trạng thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP. Hà Nội giai đoạn 2011-2017 và đề xuất giải pháp đến năm 2025” 5. Phương pháp nghiên cứu: “Luận văn đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu bao gồm: Phương pháp phân tích để phân tích số liệu và thông tin phục vụ quá trình nghiên cứu; Phương pháp tổng hợp để đưa ra nhận xét và so sánh tương quan giữa các nhóm số liệu; Phương pháp so sánh và phương pháp chuyên gia” 6.

Kết cấu của luận văn Nội dung chính của luận văn có kết cấu bao gồm 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn FDI vào lĩnh vực CNC. Chương 2: Thực trạng thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội Chương 3: Định hướng và giải pháp tăng cường thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội. Tổng quan các công trình nghiên cứu -“Nguyễn Công Dũng (2008), Luận văn Thạc sĩ, đề tài “Tăng cường thu hút và triển khai dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các KCN Hà Nội”. Luận văn đã đưa ra những phân tích về hiện trạng thu hút và triển khai các dự án FDI vào các KCN của Hà Nội.

Tác giả cũng đưa ra các biện pháp nhằm tăng cường thu hút FDI vào các KCN của TP như KCN Thăng Long, KCN Nội Bài… Tuy nhiên, luận văn chưa tập trung vào phân tích thu hút FDI lĩnh vực CNC của TP Hà Nội vào thời điểm mà thành phố vẫn còn thiếu các khu CNC tập trung và được đầu tư hiệu quả” -“Bùi Thúy Vân (2011), Luận án tiến sĩ, đề tài “Đầu tư trực tiếp nước ngoài với việc chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu ở vùng đồng bằng Bắc Bộ”. Đề tài đã đưa ra những căn cứ, luận chứng về sự ảnh hưởng của các nguồn vốn FDI đối với 4 sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của các tỉnh thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ trong đó có thủ đô Hà Nội. Tác giả cũng nêu rõ việc muốn nâng cao xuất khẩu các sản phẩm có GTGT cao, chứa nhiều các hàm lượng khoa học kỹ thuật thì cần phải tăng cường nguồn vốn FDI trong giai đoạn trước mắt. Sử dụng nguồn vốn FDI là bước đệm quan trọng để nâng cao hiệu quả của sản xuất kinh doanh địa phương, tạo động lực phát triển nền công nghiệp địa phương.

Tuy nhiên, đề tài cũng chưa phân tích các biện pháp nhằm thu hút FDI vào lĩnh vực CNC của TP Hà Nội” - Nguyễn Xuân Trung (2012), Luận án tiến sĩ, đề tài “Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng FDI tại Việt Nam giai đoạn 2011- 2020”.“Đề tài đã đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn vốn FDI vào Việt Nam trong đó nêu rõ việc nâng cao chất lượng bao gồm việc lựa chọn các lĩnh vực đầu tư, tập trung đầu tư vào các lĩnh vực có hàm lượng khoa học CNC, có GTGT lớn, ít thâm dụng lao động, hạn chế khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên, đạt được các mục đích chuyển giao khoa học công nghệ của Việt Nam. Đề tài lựa chọn nhiều lĩnh vực mà chưa tập trung vào lĩnh vực CNC, chưa đưa ra các giải pháp thu hút FDI dành riêng cho lĩnh vực này” - Phạm Thu Phương (2013), Luận án tiễn sĩ, đề tài “Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam”.“Tác giả đã đưa ra các giải pháp nhằm thu hút FDI để phát triển ngành CNHT thông qua việc tập trung thu hút các tập đoàn đa quốc gia, các công ty có quy mô sản xuất lớn nhằm tạo tính lan tỏa, tạo thị trường cho các ngành CNHT của Việt Nam phát triển. Tuy nhiên, đề tài cũng chỉ giới hạn ở mức độ nghiên cứu về ngành CNHT dưới tác động của các nguồn vốn FDI mà chưa nêu rõ các lĩnh vực cần thu hút FDI để có được sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ. Các lĩnh vực cần các sản phẩm hỗ trợ là các ngành sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử, sản phẩm CNC…mà tác giả chưa đề cập chi tiết và phân tích cụ thể” - Đặng Quý Dương (2014), Luận án Tiến sĩ, đề tài “Tác động của vốn FDI tới các ngành công nghiệp chế tác ở Việt Nam”.“Đề tài cũng nêu lên các tác động của FDI tới ngành công nghiệp chế tác, một trong những lĩnh vực đang chiếm phần 5 lớn nguồn vốn đầu tư trong các lĩnh vực CNC tại Việt Nam.

Ngoài các phân tích về tầm quan trọng của nguồn vốn FDI, tác giả cũng đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của thu hút vốn FDI, nâng cao năng suất và hiệu quả của các nguồn vốn đối với ngành công nghiệp chế tác. Tuy nhiên, đề tài chưa đưa ra các xu hướng thu hút FDI trong thời gian tới đối với các TP lớn, những nơi có quỹ đất hạn chế, chi phí sinh hoạt và vận chuyển cao, khi mà các ngành công nghiệp chế tác không còn phù hợp” Nhận xét chung: “Các nghiên cứu của các tác giả đều đã phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI của TP Hà Nội. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI cũng được đề cập đến ở các đề tài về ngành công nghiệp chế tác, một trong những ngành công nghệ hỗ trợ chủ yếu hiện nay mà Hà Nội đang hướng tới. Đồng thời, các nghiên cứu về nâng cao chất lượng FDI cũng đã đề cập đến việc thu hút đầu tư vào các lĩnh vực GTGT cao, hàm lượng KHCN nhiều và hướng tới nguồn FDI bền vững” Tuy nhiên, các nghiên cứu trên đều chưa đề cập trực tiếp vào lĩnh vực CNC, đặc biệt là CNC của TP Hà Nội.

Do vậy, đề tài “Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao của Thành phố Hà Nội” của tác giả không chỉ mang tính kế thừa các nghiên cứu trước đây mà còn bổ sung thêm các vấn đề liên quan đến FDI của Hà Nội. 6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU HÚT FDI VÀO LĨNH VỰC CÔNG NGHỆ CAO CỦA MỘT ĐỊA PHƯƠNG 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thu hút FDI công nghệ cao vào Hà Nội: Thực trạng và giải pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/thu-hut-fdi-cong-nghe-cao-vao-ha-noi-thuc-trang-va-giai-phap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút FDI công nghệ cao vào Hà Nội: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao của Hà Nội - Giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia."

Luận án "Thu hút FDI công nghệ cao vào Hà Nội: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút FDI công nghệ cao vào Hà Nội: Thực trạng và giải pháp" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút FDI công nghệ cao vào Hà Nội: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter