Luận án tác động của tỷ giá hối đoái đến thương mại song phương Việt Nam với Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản

Luận án nghiên cứu tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam-Trung Quốc-Mỹ-Nhật, góc độ ngành.

Tác giả

Luan An

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng thương mại Việt Nam
Số trang:
171 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng thương mại Việt Nam

Tài liệu này phân tích chi tiết tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến thương mại song phương của Việt Nam với các đối tác lớn. Sự thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa đồng Việt Nam (VND) và các đồng tiền chính như Nhân dân tệ (CNY), Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động xuất khẩu Việt Nam và nhập khẩu Việt Nam. Một đồng VND mạnh hơn khiến hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trở nên đắt đỏ hơn trên thị trường quốc tế, làm giảm tính cạnh tranh. Ngược lại, đồng VND yếu đi có thể thúc đẩy xuất khẩu nhưng lại tăng chi phí nhập khẩu. Việc nghiên cứu các tác động này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cơ chế truyền dẫn và đưa ra các chính sách tỷ giá phù hợp. Phân tích này cũng đánh giá tác động đối với cán cân thương mại, bao gồm thặng dư thương mại và thâm hụt thương mại, trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu ngày càng sâu rộng. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa lợi ích từ thương mại quốc tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro từ những biến động ngoại tệ.

1.1. Khái niệm và vai trò của tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái đại diện cho giá trị một đồng tiền so với đồng tiền khác. Nó đóng vai trò trung tâm trong kinh tế quốc tế. Tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa, dịch vụ xuất nhập khẩu. Nó cũng tác động đến dòng vốn đầu tư và dự trữ ngoại hối. Biến động tỷ giá có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Hiểu rõ cơ chế này là nền tảng để đánh giá tác động đến thương mại song phương. Việc quản lý tỷ giá một cách linh hoạt là cần thiết.

1.2. Cơ chế tác động của tỷ giá lên thương mại quốc tế

Sự thay đổi tỷ giá hối đoái làm thay đổi giá tương đối của hàng hóa. Phá giá tiền tệ của Việt Nam làm hàng xuất khẩu rẻ hơn, tăng khả năng cạnh tranh. Điều này thường khuyến khích xuất khẩu Việt Nam. Đồng thời, hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn, có thể giảm nhập khẩu Việt Nam. Ngược lại, nâng giá tiền tệ sẽ có tác động ngược lại. Cơ chế này phức tạp và có thể mất thời gian để phát huy tác dụng. Hiện tượng đường J thường được quan sát. Ban đầu, thâm hụt thương mại có thể tăng trước khi cải thiện. Các yếu tố khác như độ co giãn của cầu cũng quan trọng.

II.Tác động tỷ giá đến xuất nhập khẩu Việt Nam Trung Quốc

Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Do đó, tác động tỷ giá giữa VND và CNY rất quan trọng. Phá giá Nhân dân tệ có thể làm giảm giá hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Điều này có thể gây áp lực lên các ngành sản xuất trong nước của Việt Nam. Đồng thời, hàng hóa Việt Nam xuất sang Trung Quốc trở nên đắt hơn, làm giảm khả năng cạnh tranh. Điều này có thể dẫn đến thâm hụt thương mại lớn hơn. Nâng giá tiền tệ của Trung Quốc sẽ có tác động ngược lại. Các chính sách tỷ giá của cả hai quốc gia đều có ảnh hưởng sâu sắc đến dòng chảy thương mại song phương. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu lịch sử. Nó đánh giá mức độ nhạy cảm của xuất khẩu Việt Nam và nhập khẩu Việt Nam đối với biến động tỷ giá. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị về cách Việt Nam quản lý chính sách tỷ giá để bảo vệ lợi ích thương mại. Việc duy trì ổn định tỷ giá hoặc điều chỉnh phù hợp là chìa khóa. Điều này nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế, giảm thiểu rủi ro.

2.1. Ảnh hưởng phá giá Nhân dân tệ đến thương mại Việt Trung

Phá giá Nhân dân tệ (CNY) làm cho hàng hóa Trung Quốc rẻ hơn. Điều này khuyến khích nhập khẩu Việt Nam từ Trung Quốc. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, nó cũng làm cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc trở nên đắt hơn. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu Việt Nam. Nó có thể làm tăng thâm hụt thương mại giữa hai nước. Tác động này cần được theo dõi sát sao. Chính phủ Việt Nam cần có chính sách ứng phó phù hợp.

2.2. Chiến lược ứng phó với biến động tỷ giá Trung Quốc

Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này nhằm ứng phó với biến động tỷ giá hối đoái của Trung Quốc. Một mặt, tăng cường năng lực cạnh tranh nội tại. Mặt khác, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc. Đồng thời, kiểm soát chất lượng và giá cả hàng nhập khẩu. Đảm bảo không ảnh hưởng đến sản xuất trong nước. Chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần linh hoạt. Mục tiêu là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp. Tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

III.Ảnh hưởng tỷ giá hối đoái lên cán cân thương mại Việt Mỹ

Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam. Tỷ giá hối đoái giữa VND và USD có vai trò then chốt. Nâng giá tiền tệ của đồng Đô la Mỹ (USD) so với VND có thể làm cho hàng xuất khẩu Việt Nam sang Mỹ rẻ hơn. Điều này thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam. Ngược lại, phá giá USD làm hàng Việt Nam đắt hơn. Điều này có thể làm giảm thặng dư thương mại mà Việt Nam đang có với Mỹ. Tài liệu này kiểm định mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại song phương. Mục tiêu là đánh giá mức độ ảnh hưởng của chính sách tỷ giá của Việt Nam và Mỹ. Cụ thể là cách chúng tác động đến xuất khẩu và nhập khẩu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách duy trì thặng dư thương mại với Mỹ. Đồng thời tránh bị coi là quốc gia thao túng tiền tệ. Sự ổn định của tỷ giá USD/VND là quan trọng. Nó hỗ trợ tăng trưởng bền vững của các ngành xuất khẩu chủ lực.

3.1. Tác động của đồng USD mạnh yếu đến xuất khẩu Việt Nam

Khi đồng USD mạnh lên, hàng hóa Việt Nam xuất sang Mỹ sẽ rẻ hơn. Điều này giúp tăng cường xuất khẩu Việt Nam. Nó góp phần vào thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ. Ngược lại, khi USD yếu đi, hàng hóa Việt Nam trở nên đắt đỏ hơn. Điều này có thể làm giảm sức cạnh tranh. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cán cân thương mại. Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao xu hướng tỷ giá hối đoái này. Từ đó, họ có thể điều chỉnh chiến lược giá và sản xuất. Ngân hàng Nhà nước cần quản lý tỷ giá một cách cẩn trọng.

3.2. Quản lý cán cân thương mại và tránh cáo buộc thao túng tiền tệ

Việt Nam cần cân bằng giữa việc thúc đẩy xuất khẩu và quản lý cán cân thương mại. Mục tiêu là tránh những cáo buộc về thao túng tiền tệ từ phía Mỹ. Một thặng dư thương mại lớn và kéo dài có thể gây ra những lo ngại. Chính sách tỷ giá phải minh bạch và phù hợp với quy luật thị trường. Việc linh hoạt hóa tỷ giá, tăng tính đại diện của thị trường là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro bị áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại. Đồng thời, đảm bảo tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

IV.Chính sách tỷ giá và thương mại song phương Việt Nam Nhật

Nhật Bản là một trong những đối tác thương mại và đầu tư quan trọng của Việt Nam. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái VND và Yên Nhật (JPY) ảnh hưởng đến thương mại. Một đồng Yên yếu hơn có thể làm tăng giá hàng nhập khẩu từ Nhật. Điều này ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam. Ngược lại, nó có thể làm giảm giá hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật. Điều này gây khó khăn cho xuất khẩu Việt Nam. Tài liệu này phân tích cách các chính sách tỷ giá của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tác động đến dòng chảy thương mại. Nó cũng xem xét tác động của chính sách tỷ giá của Việt Nam. Nghiên cứu đi sâu vào cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam với Nhật Bản. Nó xác định các mặt hàng nhạy cảm với biến động tỷ giá. Từ đó, đưa ra các đề xuất nhằm ổn định thương mại. Mục tiêu là thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương. Đặc biệt là trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do như CPTPP.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ giá Yên Nhật đến chuỗi cung ứng Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện và công nghệ từ Nhật Bản. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật (JPY) biến động ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu. Đồng Yên yếu đi làm tăng chi phí này. Điều này ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm cuối cùng. Nó tác động đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt là trong các ngành sản xuất chế tạo, lắp ráp. Chính sách tỷ giá của Việt Nam cần cân nhắc yếu tố này. Mục tiêu là hỗ trợ các ngành công nghiệp phụ trợ. Đồng thời đảm bảo ổn định chuỗi cung ứng.

4.2. Tối ưu hóa xuất khẩu Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

Để tối ưu hóa xuất khẩu Việt Nam sang Nhật Bản, cần nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhu cầu thị trường và các hàng rào phi thuế quan cần được xem xét. Chính sách tỷ giá ổn định là một yếu tố hỗ trợ. Nó giúp doanh nghiệp dự báo chi phí và lợi nhuận tốt hơn. Đa dạng hóa các mặt hàng xuất khẩu cũng quan trọng. Nâng cao chất lượng sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản. Tận dụng các ưu đãi từ hiệp định CPTPP. Mục tiêu là tăng cường sự hiện diện của hàng hóa Việt Nam trên thị trường Nhật. Đồng thời giảm thiểu rủi ro từ biến động tỷ giá.

V.Giải pháp chính sách tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại

Việt Nam cần có chính sách tỷ giá linh hoạt và phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ thương mại quốc tế. Đồng thời giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp bao gồm việc tăng cường năng lực dự báo biến động tỷ giá hối đoái. Điều này giúp Ngân hàng Nhà nước đưa ra quyết định kịp thời. Một chính sách tỷ giá ổn định nhưng linh hoạt có thể giúp duy trì sức cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng cho xuất khẩu Việt Nam. Các biện pháp quản lý rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp cũng cần được tăng cường. Ví dụ như các công cụ phái sinh. Việc đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu là một chiến lược dài hạn. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào một số đối tác lớn. Chính sách phá giá tiền tệ có thể là một lựa chọn ngắn hạn. Nó có thể kích thích xuất khẩu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lạm phát. Ngược lại, nâng giá tiền tệ có thể kiềm chế lạm phát nhưng ảnh hưởng xuất khẩu. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các mục tiêu chính sách vĩ mô.

5.1. Tăng cường linh hoạt và dự báo chính sách tỷ giá

Chính sách tỷ giá của Việt Nam cần linh hoạt hơn. Điều này để ứng phó hiệu quả với biến động thị trường. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường năng lực phân tích. Khả năng dự báo xu hướng tỷ giá hối đoái là rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh kịp thời tỷ giá tham chiếu. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến xuất khẩu Việt Nam và nhập khẩu Việt Nam. Một cơ chế tỷ giá linh hoạt giúp hấp thụ các cú sốc bên ngoài. Đồng thời duy trì sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô. Tránh những điều chỉnh đột ngột gây bất ổn.

5.2. Các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp đối phó rủi ro tỷ giá

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường chịu rủi ro từ biến động tỷ giá. Chính phủ cần có các biện pháp hỗ trợ. Điều này bao gồm cung cấp thông tin thị trường. Phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái. Ví dụ như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn tiền tệ. Khuyến khích ngân hàng thương mại cung cấp các sản phẩm phái sinh. Đào tạo nâng cao nhận thức về quản lý rủi ro cho doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Nó giúp họ giảm thiểu thiệt hại từ những thay đổi bất lợi của tỷ giá. Từ đó, cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Mục lục chi tiết luận án

GIỚI THIỆU LUẬN ÁN
Lý do lựa chọn đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận
Đóng góp khoa học của luận án
Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận
Những phát hiện, đề xuất mới rút ra được từ kết quả nghiên cứu, khảo sát của luận án
Nội dung luận án
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TỶ GIÁ VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ VÀ CÁN CÂN THƯƠNG MẠI
1.1. Một số khái niệm về tỷ giá và cán cân thương mại
1.1.1. Khái niệm về tỷ giá
1.1.2. Khái niệm cán cân thương mại
1.2. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và thương mại
1.2.1. Quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại trong lý thuyết chuẩn về thương mại quốc tế
1.2.2. Mối quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại theo tiếp cận co dãn
1.2.2.1. Điều kiện Bickerdike-Robinson-...
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH
3. CHƯƠNG 3: DIỄN BIẾN TỶ GIÁ VÀ THỰC TRẠNG QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ CÁC ĐỐI TÁC
4. CHƯƠNG 4: TRÌNH BÀY VÀ LUẬN GIẢI CÁC KẾT QUẢ CỦA CÁC MÔ HÌNH
5. CHƯƠNG 5: TRÌNH BÀY KẾT LUẬN VÀ CÁC ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của tỷ giá đến thương mại song phương của việt nam với trung quốc mỹ và nhật bản nhìn tù góc độ ngành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GIỚI THIỆU LUẬN ÁN Lý do lựa chọn đề tài Việt Nam là nền kinh tế mở còn non trẻ, đang trong quá trình hiện đại hóa và công nghiệp hóa và xuất khẩu được xem là động lực của tăng trưởng. Tuy nhiên, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể với chiến lược công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, tăng trưởng GDP bình quân ở mức 7%, xuất khẩu tăng trưởng trung bình hàng năm đạt 18%, mặc dù vậy tốc độ tăng trưởng nhập khẩu lớn hơn với mức 22% trong giai đoạn 1990-2016. Bởi vậy, Việt Nam là nước nhập siêu trong suốt giai đoạn 1990-2016, tuy đã có suất siêu trong 2 năm 2017-2018 gần đây nhưng vẫn khá khiêm tốn. Có nhiều nghiên cứu tìm hiểu và giải thích tình trạng thâm hụt thương mại của Việt Nam và tỷ giá được xem là một trong những yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu, cán cân thương mại, và các biến số kinh tế vĩ mô.

Nhất là từ năm 2007 cả nước đã trải qua giai đoạn bất ôn của kinh tế vĩ mô, khi tốc độ tăng trưởng giảm xuống, trong khi tỷ lệ lạm phát đã tăng lên con số có hai chữ số, nợ nước ngoài gia tăng và giảm khả năng cạnh tranh trong thương mại, thì vấn đề quản lý tỷ giá và chính sách tỷ giá luôn là vấn đề quan trọng được đặt ra trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam. Một chính sách điều hành tỷ giá linh hoạt sẽ khiến nền kinh tế quy mô nhỏ và non trẻ như Việt Nam dễ bị biến động mạnh trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, nếu tỷ giá được giữ ôn định thì giúp Việt Nam giảm các tác động của các yếu tố bên ngoài, nhưng có thê gây bất lợi cho xuất khẩu của Việt Nam. Do vậy, hiểu rõ được tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại là cần thiết góp phần xây dựng và điều chỉnh chính sách tỷ giá cho phù hợp với mục tiêu thúc đây xuất khẩu và ồn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam hiện Tây.

Về mặt lý thuyết, thông thường một sự giảm giá của đồng tiền của một đối tác trước hết sẽ là bất lợi cho xuất khâu của Việt Nam trên cả thị trường hai nước. Một mặt, đối với thương mại song phương hàng Việt Nam sẽ trở nên đắt một cách tương đối với hàng của nước đối tác, do vậy cầu hàng Việt Nam giảm xuống, xuất khẩu sang thị trường nước đối tác bị giảm đi, và nhập khẩu sẽ tăng lên. Tuy nhiên, tăng và giảm thế nào lại phụ thuộc vào độ co giãn của từng loại hàng hóa. Chang hạn như, đối với việc xuất khẩu các mặt hàng khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên (với đối tác là nước đang phát triển nhu cầu sử đụng các mặt hàng tài nguyên khoáng sản cao) thì có thể co dan theo giá rất thấp và ảnh hưởng của tỷ giá không nhiều, tương tự đối với nhập khẩu ví dụ các mặt hàng nguyên phụ liệu cho các ngành công nghiệp của Việt Nam được kỳ vọng là ít co dãn theo giá vì vậy sẽ không bị ảnh hưởng nhiều bởi tỷ giá ít nhất là trong ngắn hạn.

Như vậy, kim ngạch xuất và nhập khẩu của Việt Nam với từng đối tác sẽ tăng lên hay giảm đi theo tý giá sẽ phụ thuộc vào co giãn theo giá của từng loại, từng nhóm hàng hóa. Do vậy, việc kết luận xuất nhập khẩu tăng hay giảm đi theo tỷ giá sẽ mang tính chủ quan thiếu thuyết phục nếu không có sự tính toán, định lượng cụ thê chỉ tiết đến từng đối tác và từng ngành hàng. Hơn nữa, đối với Việt Nam từ trước tới nay có rất it các nghiên cứu định lượng xem xét ảnh hưởng của tỷ giá đến thương mại mà chỉ tiết đến từng đối tác và từng ngành hàng. Ngoài ra, các nghiên cứu này cũng chưa tính đến giả định về phản ứng bất đối xứng của cán cân thương mại đối với sự thay đôi của tỷ giá.

Và dựa trên khoảng trống này mà tác giả đề xuất nghiên cứu. Từ những luận điểm trên, nghiên cứu này sẽ xem xét tác động từ hoạt động tỷ giá hối đoái, các công cụ chính sách tiền tệ quan trọng nhất đến hoạt động thương mại của Việt Nam. Cụ thể, các câu hỏi nghiên cứu chính của nghiên cứu này là tìm ra mối liên hệ giữa tỷ giá và thương mại song phương giữa Việt Nam và các đối tác thương mại lớn bao gồm: Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản trong các ngành hàng cụ thể. Việc lựa chọn Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản đề xem xét mối quan hệ giữa tỷ giá và thương mại của Việt Nam bởi đây được xem là 3 đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu chiếm đến 40% tổng kim ngạch nhập khâu Việt Nam năm 2015.

Theo số liệu từ chuyên trang Tổng cục Hải quan năm 2016 thì Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc là 3 thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam (trên 10 tỷ USD) với tỷ trọng 42,5% tổng xuất khẩu cả nước. Trong khi đó, 3 thị trường nhập khẩu lớn nhất là Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản (trên 10 tỷ USD) chiếm 55% tổng giá trị nhập khâu của cả nước. Mỹ hiện là đối tác thương mại lớn thứ hai của Việt Nam sau Trung Quốc, thương mại song phương giữa hai nước tăng liên tục kể từ sau khi bình thường hóa quan hệ. Theo báo cáo Tổng Cục Hải Quan (2017), tổng kim ngạch thương mại xuất nhập khâu ở thị trường Mỹ tăng từ 200 triệu USD năm 1994 lên 47,1 tỷ USD năm 2016 (Trung Quốc là 71,9 tỷ USD).

Mặt khác, trái ngược với Trung Quốc, Việt Nam luôn ở vị trí xuất siêu đối với thị trường Mỹ. Trong năm 2016, xuất khâu sang Mỹ đạt 38,5 ty USD, nhập khâu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhiều trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu với 8,6 tỷ USD, chỉ xét riêng xuất khẩu thì Mỹ là thị trường lớn nhất của Việt Nam hiện nay. Nhật Bản cũng là một trong những đối tác thương mại hàng đầu và quan trọng nhất của Việt Nam với nhiều tiềm năng phát triển. Theo số liệu từ chuyên trang thống kê của Tổng cục Hải quan, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa giữa hai nước trong 2016 đạt 29,71 tỷ USD.

Trong đó, xuất khâu hàng hóa dat 14,68 ty USD hang hoa (chiếm 8% kim ngạch xất khẩu của Việt Nam), tăng 3,9% so với năm 2015, nhập khẩu hàng hóa đạt trị giá 15,03 tỷ USD. Năm 2015 và 2016, cán cân thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản đảo chiều chuyển từ thặng dư sang thâm hụt cho Việt Nam lần lượt là 124 và 392 triệu USD, mà một trong những nguyên nhân được các nhà phân tích đưa ra là do tác động của sự giảm giá của đồng Yên Nhật. Bởi vậy, cần có những chính sách cần thiết đề thúc đây và hỗ trợ hoạt động thương mại ở thị trường này, tìm hiểu về vai trò và tác động của tỷ giá đến thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản sẽ là tiền đề cho việc đưa ra những chính sách hỗ trợ hợp lý. Do vậy, nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về ảnh hưởng của tỷ giá đến thương mại của Việt Nam với các đối tác lớn chỉ tiết đến từng ngành hàng và xem xét liệu tỷ giá có phải là một trong những nguyên nhân khiến Việt Nam luôn thâm hụt với Trung Quốc và thặng dư ở các thị trường lớn khác (Mỹ, Nhat Ban).

Từ các kết quả nghiên cứu sẽ gợi mở ra các hướng điều chỉnh tỷ giá VND cho phù hợp với những biến động của các đồng ngoại tệ của những đối tác thương mại lớn, với các chiến lược phát triển các ngành hàng công nông nghiệp để mang lại những lợi ích cho xuất nhập khẩu của Việt Nam, và cải thiện cán cân thương mại và phù hợp với các mục tiêu ôn định nên kinh tê. Mục tiêu nghiên cứu Thông qua nghiên cứu tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại trong các ngành hàng, các sản phẩm xuất khâu chủ yếu của Việt Nam với 3 đối tác lớn nhất, luận án xem xét tác động của tỷ giá hối đoái đến hoạt động thương mại, và tìm ra mối quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại của Việt Nam. Để giải quyết mục tiêu trên thì luận án tập trung trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu cụ thể là: Tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại của Việt Nam với các đối tác Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản trong các ngành hàng như thế nào? Hiệu ứng đường cong J xảy ra như nào trong mối quan hệ thương mại của Việt Nam với các đối tác? Tác động bất đối xứng của tỷ giá lên cán cân thương mại của Việt Nam với các đối tác trong từng ngành hàng có xảy ra hay không? Những kiến nghị dựa trên xem xét mối quan hệ giữa tỷ giá và thương mại trong các ngành hàng và nhóm các sản phâm xuất khâu chủ yếu là gì? Phạm vi và đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu sẽ lựa chọn các đối tác thương mại lớn nhất bao gồm Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản để xem xét ảnh hưởng của tỷ giá đến thương mại song phương giữa Việt Nam và các đối tác này. Nói đến thương mại thông thường bao gồm các biến số: Xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân thương mại.

Tuy nhiên, tromg nghiên cứu này chỉ tập trung đên biên sô cán cân thương mại. Như vậy đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm: cán cân thương mại của Việt Nam với 3 đối tác, tỷ giá song phương, các ngành hàng xuất nhập khẩu của Việt Nam (21 ngành hàng phân theo Hệ thống hài hòa-HS) và 5 ngành xuất khâu chủ yếu. Nghiên cứu chủ yếu sử dụng đữ liệu trong giai đoạn 2007-2018 cho các phân tích là. Đây là giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO đến nay, đánh dấu sự hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới đẫn đến sự gia tăng nhiều lần về kim ngạch cũng như cấu trúc và thị trường xuất nhập khẩu.

Do giới hạn về mặt thu thập đữ liệu, phần phân tích mô hình xem xét mối quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại dựa trên cơ sở dữ liệu từ 2008-2017. Ngoài ra, cũng do giới hạn về mặt tiếp cận số liệu giao dịch thương mại tiểu ngạch, nên mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và cán cân thương mại với đối tác Trung Quốc sẽ bỏ qua vấn để buôn bán biên mậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc, Mỹ, Nhật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-ty-gia-thuong-mai-song-phuong-viet-nam-trung-quoc-my-nhat-ban

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc, Mỹ, Nhật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam-Trung Quốc-Mỹ-Nhật, góc độ ngành.

Luận án "Tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc, Mỹ, Nhật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc, Mỹ, Nhật" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động tỷ giá đến thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc, Mỹ, Nhật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter