Luận án: Tác động của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) Trung Quốc tới một số nước Đông Nam Á
Phân tích ảnh hưởng của FDI Trung Quốc đến kinh tế Đông Nam Á qua luận án chuyên sâu. Đánh giá tác động tích cực và rủi ro tiềm ẩn.
Luan An
Luận án
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu về FDI Trung Quốc vào ASEAN
- Số trang:
- 168 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu về FDI Trung Quốc vào ASEAN
Dòng vốn FDI Trung Quốc vào ASEAN gia tăng nhanh chóng trong hai thập kỷ qua. Nhiều công trình khoa học tập trung đánh giá hiện tượng này. Các nghiên cứu ban đầu xem xét tác động kinh tế vĩ mô. Các chuyên gia phân tích quy mô vốn, việc làm và thương mại hai chiều. Về sau, phạm vi nghiên cứu mở rộng sang chính trị, xã hội và môi trường sinh thái. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra tính chất hai mặt của dòng vốn này. Một mặt, nguồn vốn bổ sung nguồn lực cơ sở hạ tầng thiếu hụt. Mặt khác, các dự án làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc kinh tế và rủi ro môi trường. Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài Trung Quốc tạo ra nhiều chuyển biến sâu sắc tại khu vực. Bức tranh tổng thể cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Các nước phát triển hơn tận dụng tốt cơ hội liên kết chuỗi cung ứng. Ngược lại, các nước đang phát triển đối mặt nhiều thách thức về nợ công và chất lượng công nghệ. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước giúp nhận diện xu hướng vận động của dòng vốn. Đây là tiền đề khoa học quan trọng cho toàn bộ luận án.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu đầu tư trực tiếp nước ngoài Trung Quốc
Đầu tư trực tiếp nước ngoài Trung Quốc bắt đầu tăng tốc từ chiến lược 'Đi ra ngoài' năm 2000. Dòng vốn mở rộng mạnh mẽ sang các nước láng giềng Đông Nam Á. Các học giả quốc tế chia thành hai luồng quan điểm chính khi tiếp cận chủ đề này. Luồng quan điểm thứ nhất nhấn mạnh vai trò tích cực của nguồn vốn đối với tăng trưởng sản lượng. Luồng quan điểm thứ hai cảnh báo các hệ lụy tiêu cực về thâm hụt thương mại và xung đột xã hội. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng ghi nhận xu hướng gia tăng của các dự án quy mô lớn. Nhiều công trình đã phân tích thực trạng dòng vốn qua từng giai đoạn cụ thể. Tuy nhiên, phần lớn tài liệu chỉ dừng lại ở phương pháp thống kê mô tả. Sự thiếu hụt các phân tích định lượng chuyên sâu tạo ra khoảng trống học thuật cần được giải quyết.
1.2. Ứng dụng phân tích dữ liệu bảng và mô hình kinh tế lượng GMM
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) để xử lý tập số liệu đa quốc gia theo thời gian. Kỹ thuật này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được của từng nền kinh tế. Luận án áp dụng mô hình kinh tế lượng GMM (Generalized Method of Moments) dạng sai phân và hệ thống. Mô hình GMM khắc phục hiệu quả hiện tượng nội sinh thường gặp trong dữ liệu kinh tế vĩ mô. Phương pháp ước lượng kiểm soát độ trễ của biến phụ thuộc và các biến giải thích. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của dòng vốn ngoại. Các kiểm định Hansen và Arellano-Bond khẳng định tính hợp lệ của biến công cụ. Cách tiếp cận định lượng hiện đại nâng cao độ tin cậy khoa học của kết quả nghiên cứu.
1.3. Khoảng trống học thuật về hiệu quả dòng vốn OFDI Trung Quốc
Các nghiên cứu trước đây thường gộp chung dòng vốn OFDI Trung Quốc với FDI từ các nước phát triển. Cách tiếp cận này bỏ qua đặc thù riêng biệt của doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc. Đa phần tài liệu hiện có tập trung vào khía cạnh quy mô vốn đăng ký. Khía cạnh giải ngân thực tế và tác động dài hạn chưa được đánh giá thấu đáo. Hiệu quả chuyển giao công nghệ và tác động sinh thái vẫn còn nhiều tranh luận trái chiều. Luận án khắc phục những hạn chế trên bằng khung đánh giá toàn diện. Đề tài kết hợp phân tích định tính về thể chế với mô hình kinh tế lượng chuẩn mực. Nghiên cứu làm rõ cơ chế truyền dẫn tác động từ dự án đầu tư đến các ngành kinh tế nội địa.
II. Cơ sở lý luận dòng vốn OFDI Trung Quốc tại Đông Nam Á
Lý thuyết FDI truyền thống chủ yếu giải thích hành vi của các công ty đa quốc gia từ nước phát triển. Dòng vốn OFDI Trung Quốc mang nhiều đặc tính khác biệt so với lý thuyết cổ điển. Các tập đoàn Trung Quốc thường nhận được sự hỗ trợ tài chính từ ngân hàng nhà nước. Chiến lược đầu tư gắn liền với mục tiêu tiếp cận tài nguyên, mở rộng thị trường và thu thập tài sản chiến lược. Tác động của nguồn vốn ngoại này phụ thuộc vào năng lực hấp thụ của quốc gia nhận đầu tư. Môi trường thể chế và chính sách nội địa đóng vai trò quyết định mức độ hưởng lợi. Khi thể chế lỏng lẻo, dòng vốn dễ gây tổn hại tới cân bằng môi trường và phân bổ tài nguyên. Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết đa chiều để nhận diện toàn bộ cơ chế tác động. Khung lý thuyết này kết hợp giữa kinh tế học quốc tế và kinh tế chính trị học.
2.1. Động cơ và đặc điểm dòng vốn OFDI Trung Quốc tại khu vực
Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Trung Quốc xuất phát từ nhiều động cơ đan xen. Động cơ tìm kiếm thị trường nhằm giải quyết tình trạng dư thừa năng lực sản xuất trong nước. Động cơ tìm kiếm hiệu quả thúc đẩy doanh nghiệp dịch chuyển các khâu thâm dụng lao động sang nước láng giềng. Các dự án thường tập trung vào khai thác khoáng sản, thủy điện, bất động sản và cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng lớn trong các hợp đồng quy mô hàng tỷ USD. Khối doanh nghiệp tư nhân Trung Quốc lại năng động trong ngành sản xuất công nghiệp nhẹ và thương mại điện tử. Dòng vốn có xu hướng đi kèm nguồn lao động và nhà thầu xây dựng từ chính quốc. Điều này làm giảm mức độ kết nối với các nhà cung cấp địa phương.
2.2. Vai trò của Sáng kiến Vành đai và Con đường BRI
Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) ra đời năm 2013 tạo bước ngoặt lớn cho dòng đầu tư Trung Quốc. Sáng kiến này định hình lại mạng lưới giao thông và năng lượng trên toàn Đông Nam Á. Tuyến đường sắt cao tốc Lào - Trung Quốc và các cảng biển tại Malaysia là minh chứng tiêu biểu. Các định chế tài chính mới như Ngân hàng AIIB và Quỹ Con đường Tơ lụa đóng vai trò cấp vốn chủ lực. Cơ chế hợp tác BRI thúc đẩy mạnh mẽ các dự án hạ tầng liên quốc gia. Tuy vậy, chương trình cũng dấy lên lo ngại về tính bền vững tài chính và rủi ro nợ công. Các nước thành viên ASEAN cần tỉnh táo cân đối lợi ích kinh tế với an ninh chủ quyền khi tham gia các cam kết lớn.
2.3. Các nhân tố quy định hiệu ứng lan tỏa công nghệ spillover effect
Hiệu ứng lan tỏa công nghệ (spillover effect) từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp nội địa diễn ra qua nhiều kênh. Bốn kênh truyền dẫn chính bao gồm: liên kết dọc, liên kết ngang, di chuyển lao động và trình diễn công nghệ. Khoảng cách công nghệ giữa hai bên quyết định tốc độ lan tỏa. Nếu khoảng cách quá xa, doanh nghiệp bản địa khó tiếp thu kỹ năng quản trị mới. Mức độ mở cửa thương mại và chất lượng nguồn nhân lực trong nước là điều kiện cần thiết. Môi trường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cũng chi phối mức độ sẵn sàng chuyển giao của đối tác ngoại. Chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc sẽ thúc đẩy hiệu ứng lan tỏa tích cực này.
III. Tác động của FDI Trung Quốc tới kinh tế Đông Nam Á
Tác động thực tế của FDI Trung Quốc tạo nên sự chuyển biến sâu sắc trong cấu trúc kinh tế khu vực. Nguồn vốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Đông Nam Á thông qua tích lũy tư bản và mở rộng xuất khẩu. Nhiều quốc gia như Campuchia, Lào và Myanmar đạt tốc độ phát triển hạ tầng nhanh nhờ vốn tài trợ từ Bắc Kinh. Tuy nhiên, sự phân hóa kinh tế giữa các nước trong khối ngày càng rõ nét. Các dự án FDI tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến cơ bản và bất động sản du lịch. Mức độ liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu tại một số địa phương còn hạn chế. Bên cạnh lợi ích vật chất, khu vực phải đối diện với sức ép cạnh tranh gay gắt trên thị trường nội địa. Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khối chịu nhiều áp lực trước làn sóng hàng hóa và dịch vụ giá rẻ.
3.1. Tăng trưởng kinh tế Đông Nam Á và năng suất lao động tổng nhân tố TFP
Phân tích thực nghiệm khẳng định vốn đầu tư trực tiếp đóng góp tích cực vào gia tăng quy mô GDP. Tuy nhiên, đóng góp vào năng suất lao động tổng nhân tố (TFP) lại có sự biến thiên lớn giữa các quốc gia. Tại các nền kinh tế phát triển như Singapore và Malaysia, tác động đến TFP mang giá trị dương rõ nét. Ngược lại, tại nhóm nước CLMV, tăng trưởng sản lượng chủ yếu dựa trên thâm dụng vốn và tài nguyên thô. Mô hình kinh tế lượng cho thấy dòng vốn chưa tạo đột phá về hiệu quả kỹ thuật tại các nước thu nhập thấp. Để cải thiện chỉ số TFP, chính phủ các nước cần ưu tiên đầu tư vào đào tạo kỹ năng số và đổi mới công nghệ cho lực lượng lao động.
3.2. Hiệu quả chuyển giao công nghệ FDI và bài toán môi trường
Hoạt động chuyển giao công nghệ FDI từ các nhà đầu tư Trung Quốc diễn ra tương đối chậm chạp. Phần lớn máy móc thiết bị nhập khẩu thuộc thế hệ công nghệ trung bình hoặc thâm dụng năng lượng. Tỷ lệ nội địa hóa trong các chuỗi cung ứng FDI Trung Quốc thường duy trì ở mức thấp. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật cốt lõi thường được điều động trực tiếp từ công ty mẹ. Bên cạnh đó, các dự án luyện kim, nhiệt điện than và hóa chất tiềm ẩn rủi ro phát thải cao. Tình trạng suy thoái môi trường và biến đổi hệ sinh thái ven sông Mê Kông tạo ra lo ngại lớn. Các nước tiếp nhận cần thiết lập hàng rào kỹ thuật chặt chẽ để sàng lọc công nghệ lạc hậu.
3.3. Phản ứng chính sách của các quốc gia thành viên ASEAN
Các nước ASEAN áp dụng nhiều biện pháp điều chỉnh để ứng phó với dòng vốn ngoại này. Indonesia siết chặt quy định về chế biến sâu khoáng sản thô trước khi xuất khẩu. Malaysia từng chủ động đàm phán lại các điều khoản chi phí trong dự án đường sắt ven biển. Thái Lan ban hành chính sách ưu đãi có điều kiện để thu hút đầu tư vào hành lang kinh tế phía Đông (EEC). Nhìn chung, các quốc gia đều chuyển dịch từ chính sách thu hút đại trà sang thu hút có chọn lọc. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ chuỗi cung ứng trong nước và bảo toàn cán cân thanh toán. Việc hoàn thiện khung pháp lý giúp tối đa hóa lợi ích phát triển và giảm thiểu rủi ro kinh tế - an ninh.
IV. Đánh giá FDI Trung Quốc tại Việt Nam và giải pháp
Từ năm 2000 đến nay, dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về số lượng dự án. Vốn đầu tư phân bổ rộng khắp các tỉnh thành, tập trung tại các khu công nghiệp phía Bắc và miền Trung. Dòng vốn góp phần giải quyết việc làm cho hàng trăm nghìn lao động phổ thông. Doanh nghiệp FDI đóng góp tích cực vào kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may, da giày và linh kiện điện tử. Tuy vậy, nhiều dự án bộc lộ hạn chế về trình độ công nghệ và tiêu tốn nhiều tài nguyên đất đai. Tác động của nguồn vốn tới an ninh chính trị và an ninh kinh tế đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ. Việt Nam cần xây dựng các giải pháp toàn diện để nâng cao chất lượng dòng vốn này trong giai đoạn mới.
4.1. Động thái và đặc điểm đầu tư tại Việt Nam từ năm 2000
Dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam trải qua nhiều làn sóng mở rộng nối tiếp nhau. Làn sóng đầu tư gần đây chuyển dịch mạnh mẽ sang lĩnh vực năng lượng tái tạo, pin năng lượng mặt trời và thiết bị điện tử. Quy mô vốn trung bình trên mỗi dự án có xu hướng tăng lên đáng kể. Hình thức đầu tư ngày càng đa dạng, bao gồm liên doanh, 100% vốn nước ngoài và mua bán sáp nhập (M&A). Tuy nhiên, các dự án gia công lắp ráp đơn thuần vẫn chiếm tỷ trọng chi phối. Sự hiện diện của các nhà đầu tư Trung Quốc tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp nội địa trên thị trường thu mua nguyên liệu và tuyển dụng nhân sự.
4.2. Tác động đa chiều đến kinh tế xã hội và quốc phòng
Dòng vốn FDI Trung Quốc mang lại tác động đa chiều đến sự phát triển của Việt Nam. Về kinh tế, dòng vốn mở rộng sản lượng công nghiệp nhưng làm gia tăng mức độ nhập siêu máy móc và linh kiện từ Trung Quốc. Về xã hội, việc quản lý lao động nước ngoài tại một số công trình xây dựng từng nảy sinh nhiều phức tạp. Về môi trường, các sự cố ô nhiễm công nghiệp đòi hỏi chi phí khắc phục rất lớn. Về mặt quốc phòng, một số dự án nằm tại các vị trí nhạy cảm ven biển hoặc khu vực biên giới tiềm ẩn rủi ro an ninh chiến lược. Cơ quan chức năng cần nâng cao năng lực giám sát liên ngành để bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế và an ninh quốc gia.
4.3. Hàm ý chính sách và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý
Việt Nam cần kiên định nguyên tắc thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc và bền vững. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có cam kết liên kết với doanh nghiệp nội địa. Cần hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia để ngăn chặn các dây chuyền sản xuất lạc hậu. Đẩy mạnh việc kiểm tra, giám sát định kỳ đối với các dự án sử dụng nhiều đất đai và năng lượng. Đồng thời, nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam thông qua hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D). Cơ chế chính sách minh bạch sẽ tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, phát huy tối đa lợi ích của dòng vốn đầu tư quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC. Những nghiên cứu về tác động của FDI đến nước nhận đầu tư. Tác động của FDI về mặt kinh tế. Tác động của FDI về chính trị an ninh xã hội, văn hóa, môi trường.
Những nghiên cứu về tác động của FDI Trung Quốc. Động thái chung của vốn FDI Trung Quốc. Tác động của FDI và FDI Trung Quốc. Tác động FDI Trung Quốc tại Việt Nam.
Khái quát những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án. Những kết quả đã được khẳng định về mặt lý luận và thực tiễn. Những vấn đề đặt ra. Những vấn đề cần nghiên cứu tiếp .23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC.
Tổng quan về FDI. Khái niệm FDI. Đặc điểm, mục tiêu của FDI từ các nước ĐPT. Tác động của FDI từ các nước ĐPT đến nước nhận đầu tư.
Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế. Tác động đến môi trường và các vấn đề văn hóa, xã hội. Tác động đến an ninh, chủ quyền quốc gia. Những nhân tố ảnh hưởng đến tác động của FDI Trung Quốc ở ĐNA.
Nhân tố từ phía Trung Quốc. Nhân tố từ phía các quốc gia ASEAN. Các nhân tố bên ngoài .50 CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC TẠI ĐÔNG NAM Á. Đặc điểm của hoạt động FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA.
Đặc điểm chung của FDI Trung Quốc tại ĐNA. Mục tiêu và động thái của FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA. Tác động của FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA. Tác động đến tăng trưởng kinh tế của các nước ĐNA.
Tác động đến môi trường và các vấn đề an ninh xã hội. Tác động đến chủ quyền, an ninh chính trị tại các nước ĐNA. Những biện pháp đối phó của các nước ĐNA đối với FDI Trung Quốc. Quan điểm của ASEAN đối với Trung Quốc và FDI Trung Quốc.
Một số biện pháp ứng phó của một số nước trong khu vực ĐNA. Một số bài học kinh nghiệm về các biện pháp ứng phó với FDI Trung Quốc của một số nước ĐNA. 105 CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC TẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM. Đặc điểm của FDI Trung Quốc tại Việt Nam từ năm 2000 đến nay.
Động thái FDI Trung Quốc tại Việt Nam từ năm 2000 đến nay. Đặc điểm FDI Trung Quốc vào Việt Nam từ năm 2000 đến nay. Tác động của FDI Trung Quốc tại Việt Nam. Tác động đến tăng trưởng kinh tế.
Tác động đến văn hóa, xã hội, môi trường. Tác động đến an ninh chính trị, quốc phòng. Một số hàm ý cho Việt Nam trong việc tăng cường các biện pháp quản lý FDI Trung Quốc vào Việt Nam trong thời gian tới. Bối cảnh tác động đến triển vọng FDI Trung Quốc tại Việt Nam trong thời gian tới.
Quan điểm chung trong quan hệ kinh tế với Trung Quốc. Một số giải pháp ứng phó với FDI Trung Quốc trong thời gian tới .149 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Khu vực mậu dịch tự do ACFTA ASEAN - China Free Trade Area ASEAN - Trung Quốc ADB Asia Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng AIIB Bank Châu Á APEC Asia-Pacific Economic Co- Diễn Đàn kinh tế Châu Á Thái operation Bình Dương ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á BOI Board of Investment Cục Đầu tư Thái Lan Xây dựng-Vận hành-Chuyển BOT Build – Operation - Transfer giao BT Build – Transfer Xây dựng-Chuyển giao CDC Cambodian Development Hội đồng Phát triển Campuchia Committee Cambodia- Myanmar- Laos - Nhóm các nước Campuchia, CMLV Vietnam Myanmar, Lào, Việt Nam CNTT Công nghệ thông tin CNH Công nghiệp hóa CSHT Cơ sở hạ tầng DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐNA Đông Nam Á ĐPT Đang phát triển FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Tiểu vùng sông Mê kông mở GMS Greater Mekong Subregion rộng HĐH Hiện đại hóa IMF International Moneytary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế JETRO Japan External Trade Tổ chức Xúc tiến thương mại Organization Nhật Bản KCN Khu Công nghiệp KTQT Kinh tế Quốc tế M&A Merger and Acquisitions Sáp nhập và mua lại Ministry of Commerce People's MOFCOM Bộ Thương mại Trung Quốc Republic of China Ministry of Foreign Trade and Bộ hợp tác kinh tế và mậu dịch MOFTEC Economic Co-operation ñối ngoại Trung Quốc NDT Nhân dân tệ ODA Offical Development Assistance Vốn hỗ trợ phát triển chính thức Organisation of Economic Tổ chức hợp tác và phát triển OECD Cooperation and Development kinh tế PT Phát triển R&D Reaseach and Development Nghiên cứu và Phát triển South Africa Development Cộng đồng phát triển miền Nam SADC Community Châu Phi Thai China Flavours and Liên doanh Thái Lan Trung TCFF Fragrances Industry Co.Ltd Quốc về nước hoa và tinh dầu Hiệp định Đối tác xuyên Thái TPP Trans-Pacific Partnership Bình Dương United Nations Conference on Diễn đàn LHQ về thương mại UNCTAD Trade and Develoment và phát triển WTO World Trade Organisation Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Vốn FDI Trung Quốc tại các nước ASEAN (triệu USD).2: FDI của Trung Quốc tại ASEAN theo ngành giai đoạn 2010-2013 .3: So sánh chi phí lao động trong ngành may giữa Campuchia, Myanmar, Việt Nam và Trung Quốc, năm 2013 (USD) .4: Vốn FDI Trung Quốc tại Thái Lan so sánh với các nước ASEAN - 5, năm 1999 .5: Số dự án của Trung Quốc tại Thái Lan được phê duyệt.6: Số lượng dự án FDI của Trung Quốc được phê duyệt ở Thái Lan giai đoạn 1987 - 2013 .7: FDI Trung Quốc tại Myanmar theo ngành từ năm 2005 - 2010 .8: Những lợi ích của Trung Quốc tại Campuchia.9: Một số dự án đầu tư của Trung Quốc bị từ chối/hoãn/xem xét lại .1: Vốn FDI Trung Quốc tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2014 .110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Vốn FDI Trung Quốc tại Myanmar giai đoạn 2003 - 2013 .2: Tỷ lệ thay đổi vốn FDI Trung Quốc tại các nước ASEAN .3: FDI Trung Quốc trong một số ngành tại Campuchia giai đoạn 1998-2008 .4: Tạo việc làm trong các dự án FDI của Trung Quốc ở Thái Lan (so sánh giai đoạn 2003-2007 và 2008-2013) .1: Tỷ lệ chuyển giao công nghệ của dự án FDI tại Việt Nam .122 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: FDI từ nước đang phát triển - Giá trị và tỷ lệ trong FDI thế giới giai đoạn 2000 - 2014. Tính cấp thiết của đề tài Năm 2012 lần đầu tiên Trung Quốc trở thành một trong ba nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất thế giới với tốc độ gia tăng FDI là 17,6% so với năm 2011, lên mức 87,8 tỷ USD, trong khi FDI thế giới giảm 17%. Trong năm 2015, các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư 145 tỉ USD ở nước ngoài, tăng 18,3% so với năm 2014, vượt qua Nhật Bản, trở thành nhà đầu tư lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.
Tuy nhiên, sức mạnh trỗi dậy của Trung Quốc đã có tác động nhiều mặt, đa chiều đến thế giới, và nhất là đối với các nước láng giềng khu vực ĐNA của Trung Quốc. Đối với các nước láng giềng này, sống cạnh "người khồng lồ" ngày càng lớn mạnh, vừa là cơ hội lớn, vừa là thách thức lớn. Trung Quốc càng mạnh, tác động (tích cực và tiêu cực) của Trung Quốc tới các nước láng giềng sẽ càng mạnh. Là một công cụ quan trọng của chính sách ngoại giao kinh tế, FDI Trung Quốc được thực hiện nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường, tránh hàng rào thương mại khi đầu tư sản xuất và xuất khẩu từ các nước thứ ba.
Bên cạnh đó, mục tiêu của FDI Trung Quốc nhằm tìm kiếm các nguồn tài nguyên thiên nhiên đáp ứng cơn khát và nhu cầu của nền kinh tế Trung Quốc đang tăng trưởng mạnh mẽ được xem là khá quan trọng đối với các DN FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA. Cũng qua việc đầu tư vào các nước ĐNA, DN Trung Quốc có thể chuyển giao những công nghệ cũ, lạc hậu, công nghệ thâm dụng lao động sang các nước này và tận dụng lợi thế về nguồn lao động dư thừa tại đây. Kết quả là các DN Trung Quốc đạt được chi phí sản xuất thấp hơn, đạt được hiệu quả kinh tế, tránh được hàng rào thương mại và mở rộng thị trường quốc tế. Tuy nhiên, FDI Trung Quốc đã có những tác động tiêu cực đến kinh tế, chính trị, xã hội tại các nước nhận đầu tư ở ĐNA, gây nên những phản ứng của người dân và chính phủ của các nước sở tại.
Phản ứng đó là có cơ sở, bởi vì, những vấn đề bên trong của Trung Quốc có thể thúc đẩy nước này có những chính sách quyết đoán hơn trong quan hệ đối ngoại, và Trung Quốc được coi là vẫn ấp ủ mưu đồ và chiến lược toàn cầu và khu vực, áp đặt tiêu chuẩn Trung Quốc lên thế giới, bành trướng văn hóa,. thực tế đó đang đặt các nước nhỏ láng giềng Trung Quốc trước thách thức tầm chiến lược là làm thế nào để bảo đảm an ninh quốc gia và lợi ích tổng thể quốc gia, nhất là về bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, độc lập tự chủ về kinh tế, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh môi trường và tài nguyên thiên nhiên Việt Nam là một nước láng giềng gần gũi, có lịch sử quan hệ lâu dài với Trung Quốc. Trong nhiều năm qua, Trung Quốc luôn là một trong những đối tác 1 chiến lược quan trọng nhất đối với Việt Nam, không chỉ về mặt phát triển kinh tế xã hội mà còn đảm bảo an ninh, quốc phòng và toàn vẹn biên giới lãnh thổ. Trong thời gian qua, Việt Nam cũng được hưởng lợi từ sự trỗi dậy của Trung Quốc, tuy nhiên, có thể nói quan hệ kinh tế giữa hai nước trong thời gian qua chưa tương xứng với tiềm năng và lợi thế của hai bên, vẫn còn nhiều vấn đề, hơn nữa, nước ta đang phải chịu không ít bất lợi trong mối quan hệ song phương này.
Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, với đặc điểm là nước có trình độ phát triển và điểm xuất phát thấp như Việt Nam, vốn FDI đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc giải quyết vấn đề thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm, kỹ thuật công nghệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á: Luận án (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-fdi-trung-quoc-dong-nam-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ảnh hưởng của FDI Trung Quốc đến kinh tế Đông Nam Á qua luận án chuyên sâu. Đánh giá tác động tích cực và rủi ro tiềm ẩn.
Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á: Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á: Luận án" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á: Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.