Luận án: Tác động biện pháp phi thuế quan của Việt Nam đối với hàng nông sản nhập khẩu

Tìm hiểu tác động của các biện pháp phi thuế quan đến nông sản nhập khẩu tại Việt Nam. Phân tích ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò biện pháp phi thuế quan Việt Nam nông sản nhập khẩu
Số trang:
227 trang
Chuyên ngành:
Thương mại quốc tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò biện pháp phi thuế quan Việt Nam nông sản nhập khẩu

Thương mại quốc tế đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể trong các công cụ chính sách. Thuế quan và hạn ngạch truyền thống dần giảm bớt do tiến trình tự do hóa thương mại của WTO và các FTA. Tỷ lệ thuế quan nông nghiệp giảm từ 18,5% (2008) xuống 16% (2017). Ngược lại, biện pháp phi thuế quan (BPPTQ) ngày càng giữ vai trò then chốt. Khoảng 70% giá trị thương mại hàng hóa thế giới chịu tác động ít nhất một BPPTQ. Đặc biệt, nông sản là nhóm hàng hóa bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi các biện pháp phi thuế quan Việt Nam và toàn cầu. BPPTQ trở thành công cụ chủ chốt trong chính sách thương mại quốc tế, đặc biệt trong xu hướng tự do hóa.

1.1. Sự dịch chuyển chính sách thương mại quốc tế

Chính sách nhập khẩu nông sản Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác đang tập trung vào các biện pháp phi thuế quan. Đây là sự phản ánh xu hướng toàn cầu. Thuế quan đang giảm dần, mở đường cho các công cụ khác điều tiết thương mại. Các hiệp định thương mại tự do thúc đẩy quá trình này. Việc hiểu rõ vai trò của biện pháp phi thuế quan Việt Nam là rất quan trọng để định hình chiến lược phát triển nông sản. Các biện pháp này tác động trực tiếp đến hàng rào phi thuế quan nông sản.

1.2. Mục đích và bản chất của NTMs với nông sản

Các BPPTQ thường có mục đích hợp pháp. Chúng nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật, thực vật. Các mục tiêu khác bao gồm bảo vệ môi trường, an ninh lương thực hoặc an ninh quốc gia. Các biện pháp kiểm dịch vệ sinh động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) là công cụ hàng đầu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một số quốc gia sử dụng các biện pháp này để bảo hộ. Ý định bảo hộ thường được che giấu dưới các mục tiêu xã hội. Điều này tạo ra sự phức tạp trong việc đánh giá tác động NTMs lên thị trường nông sản. Việc áp dụng giấy phép nhập khẩu nông sản cũng là một dạng BPPTQ, ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa.

II.Thực trạng áp dụng hàng rào phi thuế quan nông sản

Các biện pháp phi thuế quan (BPPTQ) có mức độ áp dụng khác nhau giữa các ngành. Nông nghiệp là lĩnh vực chịu ảnh hưởng nhiều nhất. Các mặt hàng nông nghiệp thường phải đối mặt với các quy định khắt khe hơn. Thống kê cho thấy 80% đến 87% hàng hóa nông nghiệp chịu tác động của biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT). Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với hàng hóa phi nông nghiệp (xấp xỉ 8% và 24%). Điều này khẳng định hàng hóa nông nghiệp là đối tượng điều chỉnh chủ yếu của chính sách thương mại quốc tế. Đây bao gồm cả thuế quan và BPPTQ.

2.1. Nông sản Đối tượng chính của hàng rào phi thuế quan

Hàng rào phi thuế quan nông sản đang ngày càng phổ biến. Các quy định này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của sản phẩm. Chúng bao gồm quy trình sản xuất, chất lượng và an toàn. Việt Nam, với vai trò là nước xuất khẩu và nhập khẩu nông sản, cần hiểu rõ xu hướng này. Việc áp dụng các biện pháp phi thuế quan Việt Nam là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ thị trường nội địa. Đồng thời, nó giúp đảm bảo chất lượng hàng hóa nhập khẩu. Các biện pháp này định hình chính sách nhập khẩu nông sản Việt Nam. Hạn ngạch nhập khẩu nông sản cũng là một công cụ được sử dụng.

2.2. Kiểm soát chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm nhập khẩu

Vệ sinh an toàn thực phẩm nông sản nhập khẩu là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp kiểm dịch thực vật nhập khẩu, kiểm dịch động vật là rất quan trọng. Chúng bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Tiêu chuẩn kỹ thuật nông sản Việt Nam được áp dụng chặt chẽ. Mục đích là để đảm bảo sản phẩm nhập khẩu tuân thủ quy định. Tuy nhiên, việc áp dụng quá mức có thể trở thành rào cản. Nó gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường. Các nhà nhập khẩu phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Điều này làm tăng chi phí và thời gian.

III.Tác động NTMs lên thị trường nông sản Thúc đẩy hay cản trở

Tác động của biện pháp phi thuế quan (BPPTQ) vẫn là vấn đề cần nghiên cứu kỹ lưỡng. Một số quan điểm cho rằng BPPTQ là rào cản thương mại. Chúng làm chậm tiến trình tự do hóa. Chúng cũng gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, các biện pháp này cũng có thể thúc đẩy thương mại bền vững. Điều này xảy ra khi chúng đạt được các mục tiêu phi thương mại. Thậm chí các biện pháp không mang yếu tố bảo hộ cũng làm tăng chi phí thương mại. Chúng giảm khả năng tiếp cận thị trường. Việc xác định đúng đắn quan niệm về BPPTQ là rất quan trọng. Hệ thống nguyên tắc và tiêu chí đánh giá cần khoa học, hợp lý. Điều này giúp đạt mục tiêu phi thương mại, đồng thời phát triển thương mại bền vững.

3.1. Nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật nông sản Việt Nam

Các biện pháp phi thuế quan Việt Nam có thể thúc đẩy việc nâng cao tiêu chuẩn. Các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm nông sản nhập khẩu buộc nhà cung cấp phải cải thiện chất lượng. Điều này dẫn đến sự cải thiện tổng thể trong ngành. Các doanh nghiệp trong nước cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn tương tự. Đây là cơ hội để nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật nông sản Việt Nam. Nó giúp tăng cường khả năng cạnh tranh nông sản nội địa. Đồng thời, nó bảo vệ người tiêu dùng. Các biện pháp này khuyến khích sản xuất sạch và bền vững.

3.2. Ảnh hưởng chi phí thương mại và khả năng tiếp cận

Ngay cả các biện pháp hợp pháp cũng gây ra những tác động tiêu cực. Chúng làm tăng chi phí thương mại đáng kể. Các nhà nhập khẩu phải chi trả cho việc kiểm dịch thực vật nhập khẩu, kiểm tra chất lượng. Họ cũng cần đầu tư vào việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nông sản Việt Nam. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận thị trường cho nhiều doanh nghiệp nhỏ. Hàng rào phi thuế quan nông sản trở thành gánh nặng tài chính. Sự phức tạp trong quy trình xin giấy phép nhập khẩu nông sản cũng góp phần. Nó làm tăng rủi ro và chi phí vận hành cho các nhà kinh doanh.

IV.Thách thức nghiên cứu chính sách nhập khẩu nông sản Việt Nam

Các nghiên cứu về biện pháp phi thuế quan (BPPTQ) chưa theo kịp tốc độ phát triển của chúng. Nhiều lý do gây ra điều này. Đầu tiên, nguồn thông tin về BPPTQ thường thiếu minh bạch. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích. Dữ liệu công khai như TRAINs đã được xây dựng. Tuy nhiên, chúng chủ yếu ở dạng kiểm đếm số lượng. Chúng chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn áp dụng của các quốc gia. Vấn đề thứ hai là phương pháp phân tích. Phần lớn các phương pháp là định tính. Chúng chưa tiếp cận được tổng thể tác động của BPPTQ. Cần một phương pháp phù hợp, phản ánh thông tin đa chiều. Nó bao gồm từ thiết kế đến thực thi BPPTQ. Từ đó, có thể đo lường tác động tổng thể.

4.1. Khó khăn trong định nghĩa và dữ liệu về NTMs

Việc thiếu quan niệm thống nhất về biện pháp phi thuế quan Việt Nam là một trở ngại lớn. Các loại hình BPPTQ rất đa dạng. Chúng biến đổi không ngừng theo thời gian và bối cảnh. Điều này gây khó khăn cho việc phân loại và đánh giá. Dữ liệu về hàng rào phi thuế quan nông sản còn hạn chế. Các thông tin công khai thường chỉ mang tính bề nổi. Chúng chưa thể hiện được mức độ phức tạp và chi tiết của việc áp dụng. Sự thiếu minh bạch này cản trở các nghiên cứu sâu rộng. Nó ảnh hưởng đến việc đưa ra các chính sách nhập khẩu nông sản Việt Nam hiệu quả.

4.2. Hạn chế phương pháp phân tích tác động tổng thể

Các phương pháp định tính hiện tại chưa đủ để đánh giá tác động NTMs lên thị trường nông sản. Chúng chỉ cung cấp cái nhìn cục bộ. Một phân tích toàn diện cần xem xét nhiều yếu tố. Điều này bao gồm chi phí phát sinh, thay đổi dòng chảy thương mại. Nó cũng cần xem xét ảnh hưởng đến cạnh tranh nông sản nội địa. Cần một phương pháp tích hợp thông tin từ nhiều bên liên quan. Phương pháp này cần phản ánh từ quá trình thiết kế chính sách đến quá trình thực thi. Chỉ khi đó mới có thể đo lường được tác động tổng thể một cách chính xác.

V.Bảo vệ cạnh tranh nông sản nội địa qua biện pháp phi thuế

Ngành nông nghiệp Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế-xã hội. Việt Nam có nhiều lợi thế trong sản xuất và xuất khẩu nông sản. Do đó, việc bảo vệ và thúc đẩy cạnh tranh nông sản nội địa là ưu tiên hàng đầu. Biện pháp phi thuế quan (BPPTQ) trở thành công cụ quan trọng trong bối cảnh tự do hóa thương mại. Chúng giúp điều tiết dòng chảy nông sản nhập khẩu. Đồng thời, chúng đảm bảo công bằng cho sản phẩm trong nước. Các chính sách nhập khẩu nông sản Việt Nam cần cân bằng giữa việc tuân thủ cam kết quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia.

5.1. Vai trò của NTMs trong bối cảnh tự do hóa thương mại

Tự do hóa thương mại làm giảm vai trò của thuế quan. Điều này khiến các biện pháp phi thuế quan Việt Nam trở nên thiết yếu. Chúng là cách hợp pháp để quản lý thương mại. Chúng bảo vệ thị trường khỏi những sản phẩm không đạt chuẩn. Hạn ngạch nhập khẩu nông sản, giấy phép nhập khẩu nông sản là ví dụ. Chúng giúp điều tiết nguồn cung và cầu. Điều này duy trì sự ổn định cho ngành nông nghiệp trong nước. Các biện pháp này hỗ trợ cạnh tranh nông sản nội địa. Chúng giúp nông sản Việt Nam phát triển bền vững.

5.2. Các biện pháp bảo hộ tiềm ẩn dưới mục tiêu xã hội

Dù có mục đích hợp pháp, BPPTQ đôi khi được sử dụng để bảo hộ. Một số quốc gia áp dụng chúng dưới vỏ bọc các mục tiêu xã hội. Ví dụ, các yêu cầu về kiểm dịch thực vật nhập khẩu có thể quá khắt khe. Chúng trở thành rào cản không chính đáng. Điều này tạo ra hàng rào phi thuế quan nông sản thực sự. Nó hạn chế khả năng tiếp cận của sản phẩm nước ngoài. Đây là một thách thức lớn trong thương mại quốc tế. Việc nhận diện và phân tích các trường hợp này rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam đưa ra chính sách hiệu quả. Đồng thời, nó thúc đẩy thương mại công bằng và minh bạch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tác động biện pháp phi thuế quan của việt nam đối với hàng nông sản nhập khẩu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong suốt những thập kỷ vừa qua, thương mại quốc tế đã có nhiều bước chuyển dịch tiến bộ trong việc áp dụng các công cụ chính sách thương mại quốc tế tại các quốc gia. Các biện pháp trong chính sách thương mại quốc tế truyền thống như thuế quan, hạn ngạch đang cắt giảm và xoá bỏ dần trong quá trình thúc đẩy tự do hoá thương mại của Tổ chức thương mại thế giới (WTO) cũng như các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Căn cứ theo dữ liệu của UNCTAD năm 2018, tỉ lệ thuế quan trung bình giản đơn áp dụng đối với hàng hóa nông nghiệp đã giảm khoảng 2% (18,5% năm 2008 xuống còn 16% năm 2017).

Trong khi vai trò của thuế quan đã giảm dần thì các biện pháp phi thuế quan (BPPTQ) ngày càng giữ vai trò then chốt trong việc điều hành các hoạt động thương mại quốc tế của tất cả các quốc gia. Căn cứ theo Báo cáo thống kê và xu hướng trong chính sách thương mại năm 2018, 70% giá trị thương mại hàng hoá của thế giới chịu tác động của ít nhất một loại biện pháp phi thuế quan, đặc biệt, các hàng hoá nông nghiệp là nhóm hàng hoá bị chịu tác động nhiều nhất của các biện pháp phi thuế quan. Vì vậy, biện pháp phi thuế quan đang dần trở thành nhóm công cụ chủ chốt trong chính sách thương mại quốc tế của các quốc gia, đặc biệt trong xu hướng tự do hoá thương mại trên thế giới. Các BPPTQ thường mang mục đích hợp pháp vì sức khoẻ con người, động thực vật, các vấn đề môi trường hoặc an ninh lương thực, an ninh quốc gia (hay nói cách khác là các mục đích phi thương mại).

Các BPPTQ như biện pháp kiểm dịch vệ sinh động thực vật (SPS) hay hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) thường được sử dụng như công cụ chính sách hàng đầu và tốt nhất nhằm đạt được các mục tiêu trên. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các biện pháp này được một số quốc gia áp dụng mang chủ ý bảo hộ, che giấu dưới các mục tiêu xã hội nêu trên. Theo cuộc điều tra doanh nghiệp về tác động của các BPPTQ (Trung tâm Thương mại Quốc tế ITC, 2015), kết quả cho thấy ngay cả những biện pháp không chứa yếu tố bảo hộ, thì BPPTQ vẫn làm tăng chi phí thương mại và giảm khả năng tiếp cận thị trường. Do đó, tác động của BPPTQ là cản trở thương mại hay thúc đẩy thương mại vẫn còn là vấn đề cần được nghiên cứu.

Biện pháp phi thuế quan rất đa dạng về loại hình áp dụng và biến đổi không ngừng theo thời gian và bối cảnh áp dụng tại mỗi quốc gia. Vì vậy, việc đánh giá tác động của các BPPTQ vẫn gặp nhiều trở ngại do thiếu quan niệm thống nhất về BPPTQ cũng như về bộ dữ liệu sử dụng cho các nghiên cứu của BPPTQ. Phần lớn các quan 2 niệm nhìn nhận BPPTQ là rào cản trong thương mại hay biện pháp cản trở trong thuơng mại, điều này sẽ góp phần làm chậm tiến trình tự do hoá thương mại và gây khó khăn khi tiếp cận thị trường của các quốc gia. Do đó, xác định đúng đắn quan niệm về BPPTQ và hệ thống nguyên tắc, tiêu chí đánh giá tính khoa học, hợp lý thực tiễn của các BPPTQ trong hệ thống chính sách là rất quan trọng trong việc đạt được những mục tiêu phi thương mại, đồng thời hướng đến phát triển thương mại bền vững.

Thực tế, các nghiên cứu về biện pháp phi thuế quan chưa theo kịp tốc độ phát triển thực tiễn của các biện pháp này vì nhiều lý do. Đầu tiên, trong nhiều năm, nghiên cứu về BPPTQ gặp khó khăn vì nguồn thông tin thiếu minh bạch. Đến nay, bộ dữ liệu công khai thu thập về các BPPTQ ở nhiều quốc gia (TRAINs) đã được xây dựng dựa trên nỗ lực của nhiều bên nhằm thu thập và cập nhật dữ liệu công khai chính xác, khuyến khích các nước tiến hành đối thoại và đưa ra các trợ giúp kỹ thuật về BPPTQ. Tuy nhiên, các dữ liệu chủ yếu dưới dạng kiểm đếm về mặt số lượng, mà chưa phản ánh hết thực tiễn áp dụng của các quốc gia hiện nay.

Vấn đề thứ hai là các phương pháp được áp dụng để phân tích BPPTQ phần lớn xuất phát từ các phương pháp định tính nên chỉ chưa tiếp cận được tổng thể tác động của BPPTQ. Vì vậy, cần nghiên cứu một phương pháp phù hợp thực tiễn và phản ánh đầy đủ thông tin nhiều bên từ quá trình thiết kế đến thực thi áp dụng các BPPTQ, từ đó đo lường được tác động tổng thể của BPPTQ đến hoạt động thương mại. Mặt khác, mức độ áp dụng biện pháp phi thuế quan cũng rất khác nhau giữa các ngành, lĩnh vực. Trong đó, các mặt hàng nông nghiệp thường bị ảnh hưởng nhiều nhất của các BPPTQ và mức độ áp đặt khắt khe hơn so với các hàng hoá phi nông nghiệp.

Căn cứ theo thống kê của UNCTAD (2018), 80% đến 87% tỉ lệ các hàng hoá nông nghiệp chịu áp dụng các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), hai loại hình chủ yếu của biện pháp phi thuế quan, trong khi tỉ lệ áp dụng tương ứng đối với hàng hoá phi nông nghiệp là xấp xỉ 8% và 24%. Điều này cho thấy hàng hoá nông nghiệp vẫn là đối tượng điều chỉnh chủ yếu của các biện pháp trong chính sách thương mại quốc tế, bao gồm cả thuế quan và biện pháp phi thuế quan. Từ bối cảnh nghiên cứu Việt Nam, ngành nông nghiệp đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Hơn nữa, Việt Nam có nhiều lợi thế trong sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp.

Tuy nhiên, với sức ép cạnh tranh rất lớn từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, tốc độ tự do hoá thương mại hàng nông sản của Việt Nam chậm hơn rất nhiều so với các nhóm hàng khác. Mặc dù, hàng nông nghiệp thuộc nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, tuy nhiên tốc độ nhập khẩu các mặt hàng nông sản cũng tăng ổn định từ 9 – 3 11%/ năm nhằm phục vụ mục đích cung cấp vật tư sản xuất và tiêu dùng. Bởi vậy, nghiên cứu tác động biện pháp phi thuế quan của Việt Nam đối với hàng nông sản nhập khẩu đóng vai trò quan trọng để kiểm soát tốt nhập khẩu, bảo vệ hợp lý ngành nông nghiệp trong nước, khuyến khích sản xuất xuất khẩu, và giải quyết việc làm. Từ quan sát thực tiễn, mặc dù Việt Nam đã trở thành thành viên của WTO và các Hiệp định thương mại tự do (FTAs) và được phép áp dụng các biện pháp phi thuế quan phù hợp trong quản lý nhập khẩu.

Tuy nhiên, Việt Nam chưa thực sự chú ý đến việc đưa ra và thực hiện các quy định về điều kiện, quy cách, chất lượng đối với hàng nhập khẩu dẫn đến tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng và các vấn đề gian lận thương mại. Từ đây đặt ra vấn đề liên quan đến quá trình thực thi và điều chỉnh các biện pháp phi thuế quan trong quản lý nhập khẩu hàng nông sản để đúng với cam kết quốc tế, vừa quản lý hiệu quả hàng nông sản nhập khẩu. Vì vậy, đặt ra yêu cầu nhận diện đúng và khách quan tác động biện pháp phi thuế quan trong điều kiện thực thi của Việt Nam hiện nay. Tóm lại, xuất phát từ các nguyên nhân nêu trên, nghiên cứu này tập trung rà soát và đánh giá mức độ phù hợp của các BPPTQ đang tồn tại trong chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam với các quy định quốc tế và cam kết trong các hiệp định thương mại tự do, từ đó đo lường tác động của các BPPTQ đến hàng nông sản nhập khẩu.

Căn cứ vào sự cần thiết của đề tài, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu tác động của biện pháp phi thuế quan Việt Nam đối với hàng nông sản nhập khẩu” 2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục tiêu Nghiên cứu tác động tích cực và tiêu cực của các biện pháp phi thuế quan và đề xuất một số giải pháp trên cơ sở phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của các biện pháp phi thuế quan nhằm quản lý hiệu quả hàng nông sản nhập khẩu của Việt Nam thời gian tới.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất, hệ thống hóa và góp phần làm rõ thêm một số vấn đề lý luận về tác động của BPPTQ đối với hàng nhập khẩu của các quốc gia Thứ hai, phân tích thực trạng nhập khẩu hàng nông sản và tác động của các BPPTQ đối với hàng nông sản nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2017. 4 Thứ ba, đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của các BPPTQ góp phần quản lý nhập khẩu hàng nông sản hiệu quả đến năm 2025 tầm nhìn 2030. Câu hỏi nghiên cứu (1) Quá trình điều chỉnh và cơ chế thực thi các biện pháp phi thuế quan Việt Nam tác động như thế nào đối với hàng nông sản nhập khẩu? (2) Mối tương quan giữa biện pháp phi thuế quan Việt Nam áp dụng với khả năng gia nhập thị trường nông sản và lượng nhập khẩu nông sản như thế nào? (3) Các Biện pháp phi thuế quan Việt Nam áp dụng tác động đến nhập khẩu nông sản theo các nhóm hàng như thế nào? (4) Cần thực hiện những giải pháp nào để tận dụng tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của BPPTQ đối với hàng nông sản nhập khẩu để đạt được mục tiêu quản lý nhập khẩu hiệu quả hơn? 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.1 Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận về tác động của biện pháp phi thuế quan và cơ sở thực tiễn áp dụng các biện pháp phi thuế quan của Việt Nam (cụ thể là hai biện pháp đỉển hình SPS và TBT) đối với hàng nông sản nhập khẩu nói chung và nhóm hàng nông sản (bao gồm hàng động vật và các sản phẩm có nguồn gốc động vật, thực vật và các sản phẩm có nguồn gốc thực vật, các sản phẩm nông sản chế biến).2 Phạm vi nghiên cứu 4.1 Về nội dung Luận án nghiên cứu tác động tích cực và tiêu cực, mức độ tác động của hai biện pháp phi thuế quan điển hình là biện pháp kiểm dịch vệ sinh động thực vật (SPS) và hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-bien-phap-phi-thue-quan-viet-nam-nong-san-nhap-khau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu tác động của các biện pháp phi thuế quan đến nông sản nhập khẩu tại Việt Nam. Phân tích ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu" thuộc chuyên ngành Thương mại quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động biện pháp phi thuế quan Việt Nam với nông sản nhập khẩu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter