Luận án Tiến sĩ: Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam - Phạm Thị Lụa
Luận án tiến sĩ phân tích rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường cạnh tranh, nâng cao giá trị.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khái quát rào cản kỹ thuật dệt may và tác động thương mại
Rào cản kỹ thuật (TBT) là những quy định bắt buộc về kỹ thuật sản phẩm. Chúng tạo ra thách thức lớn cho xuất khẩu dệt may Việt Nam. TBT bao gồm tiêu chuẩn, quy chuẩn, quy trình đánh giá sự phù hợp. Mục tiêu của TBT là bảo vệ sức khỏe con người, động vật, thực vật và môi trường. Đồng thời, chúng cũng đảm bảo an ninh quốc gia. Tuy nhiên, TBT có thể trở thành rào cản phi thuế quan, gây khó khăn thương mại. Ngành dệt may đối mặt nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may phức tạp. Các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt.
1.1. Khái niệm và phân loại rào cản kỹ thuật
Rào cản kỹ thuật là những quy định mang tính kỹ thuật. Các quy định này do quốc gia nhập khẩu ban hành. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm, quy trình sản xuất, và phương pháp kiểm nghiệm. TBT bao gồm quy chuẩn kỹ thuật (bắt buộc) và tiêu chuẩn (tự nguyện). Ngoài ra, còn có các quy trình đánh giá sự phù hợp. Các quy trình này bao gồm thử nghiệm, kiểm tra, chứng nhận. Rào cản kỹ thuật có thể xuất hiện dưới dạng yêu cầu về thành phần hóa học. Có thể là độ bền vật lý, kích thước, bao bì, nhãn mác. Mục đích chính là bảo vệ người tiêu dùng và môi trường. Tuy nhiên, TBT thường tạo ra gánh nặng chi phí lớn. Các doanh nghiệp xuất khẩu phải đầu tư để đáp ứng.
1.2. Rào cản kỹ thuật dệt may và tác động tiêu cực
Ngành dệt may chịu ảnh hưởng nặng nề bởi rào cản kỹ thuật dệt may. Các quy định liên quan đến an toàn hóa chất là phổ biến. Ví dụ, hàm lượng formaldehyt, azo dye. Yêu cầu về độ bền màu, khả năng chống cháy cũng rất quan trọng. An toàn sản phẩm dệt may luôn được ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khó khăn. Các doanh nghiệp phải thích nghi với nhiều quy định kỹ thuật dệt may khác nhau. Những quy định này khác biệt theo từng thị trường. Tác động tiêu cực bao gồm tăng chi phí sản xuất và kiểm nghiệm. Thời gian thông quan kéo dài. Đôi khi, sản phẩm bị từ chối nhập khẩu. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của hàng hóa.
1.3. Phương thức vượt rào cản kỹ thuật hiệu quả
Vượt rào cản kỹ thuật đòi hỏi chiến lược toàn diện. Doanh nghiệp cần nắm vững tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may của thị trường mục tiêu. Cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Cần cải thiện quy trình quản lý chất lượng. Chứng nhận chất lượng dệt may từ các tổ chức uy tín rất quan trọng. Việc này giúp xác nhận sự tuân thủ. Các giải pháp bao gồm xây dựng năng lực thử nghiệm nội bộ. Cần hợp tác với các phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế. Cần tham gia vào các hiệp hội ngành nghề. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm là cần thiết. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin. Cần đàm phán quốc tế để giảm bớt rào cản.
II.Tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may tại thị trường xuất khẩu chính
Các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may rất chặt chẽ. Các rào cản phi thuế quan này tạo áp lực lớn cho xuất khẩu dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật dệt may về hóa chất, an toàn, và môi trường. Sự khác biệt giữa các thị trường yêu cầu doanh nghiệp có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nắm vững các yêu cầu cụ thể là chìa khóa thành công.
2.1. Quy định kỹ thuật dệt may thị trường Hoa Kỳ
Thị trường Mỹ dệt may có nhiều quy định nghiêm ngặt. Đạo luật cải thiện an toàn sản phẩm tiêu dùng (CPSIA) rất quan trọng. CPSIA quy định giới hạn chì, phthalates trong sản phẩm trẻ em. Cần tuân thủ quy định về khả năng chống cháy cho một số loại hàng may mặc. Yêu cầu về nhãn mác, thông tin sản phẩm cũng rất chi tiết. Các doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ thông tin về xuất xứ, thành phần. Việc chứng nhận chất lượng dệt may bởi các phòng thí nghiệm được công nhận là bắt buộc. Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vật lý. Không có các vật sắc nhọn hay mối nguy hiểm khác.
2.2. Tiêu chuẩn môi trường và an toàn thị trường EU
Thị trường EU dệt may nổi bật với các tiêu chuẩn môi trường và an toàn cao. Quy định REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất) là trọng tâm. REACH hạn chế sử dụng hàng nghìn hóa chất độc hại trong sản phẩm. Tiêu chuẩn OEKO-TEX 100 cũng rất phổ biến. Tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm không chứa chất độc hại. Phát triển bền vững dệt may là xu hướng chính. EU cũng quan tâm đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Yêu cầu về vật liệu tái chế, sản xuất có trách nhiệm xã hội đang tăng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ xanh. Cần có quy trình sản xuất thân thiện môi trường.
2.3. Yêu cầu chất lượng cao từ thị trường Nhật Bản
Thị trường Nhật Bản dệt may đặt ra yêu cầu cao về chất lượng. Nhật Bản chú trọng an toàn sản phẩm dệt may. Các quy định về hàm lượng formaldehyt rất nghiêm ngặt. Đặc biệt đối với sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh. Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là kim chỉ nam. JIS bao gồm các yêu cầu về độ bền màu, độ bền kéo, độ co rút. Yêu cầu về kiểm soát vi khuẩn và nấm mốc cũng được áp dụng. Chứng nhận chất lượng dệt may theo các tiêu chuẩn Nhật Bản rất cần thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Cần đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Sự tỉ mỉ trong từng chi tiết sản phẩm được đánh giá cao.
III.Thực trạng vượt rào cản kỹ thuật của dệt may Việt Nam
Xuất khẩu dệt may Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, việc đối phó với rào cản kỹ thuật dệt may vẫn là thách thức lớn. Các doanh nghiệp và Nhà nước đã triển khai nhiều biện pháp. Một số thành công đạt được. Nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp tìm ra giải pháp hiệu quả. Tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may ngày càng phức tạp. Điều này đòi hỏi ngành dệt may phải liên tục đổi mới.
3.1. Tổng quan xuất khẩu dệt may Việt Nam hiện nay
Dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam. Ngành này đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới. Các thị trường chính bao gồm Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Sản phẩm dệt may Việt Nam đa dạng. Các sản phẩm bao gồm quần áo, vải, sợi, phụ kiện. Năng lực sản xuất được cải thiện liên tục. Tuy nhiên, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu còn cao. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát chất lượng đầu vào. Khả năng đáp ứng nhanh các quy định kỹ thuật dệt may mới còn hạn chế.
3.2. Nỗ lực doanh nghiệp dệt may đối phó rào cản
Nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã chủ động ứng phó. Các doanh nghiệp đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại. Cải thiện quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ. Tìm kiếm chứng nhận chất lượng dệt may quốc tế. Các chứng nhận như ISO 9001, SA 8000, OEKO-TEX Standard 100. Các doanh nghiệp cũng chú trọng đào tạo nhân lực. Nâng cao nhận thức về an toàn sản phẩm dệt may. Nghiên cứu các tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may của thị trường nhập khẩu. Cập nhật thường xuyên các thay đổi trong rào cản phi thuế quan. Sự linh hoạt và thích ứng của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng.
3.3. Chính sách nhà nước hỗ trợ vượt rào cản kỹ thuật
Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này hỗ trợ doanh nghiệp vượt rào cản kỹ thuật dệt may. Bao gồm cung cấp thông tin về quy định kỹ thuật dệt may. Xây dựng và nâng cấp hệ thống phòng thí nghiệm quốc gia. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thử nghiệm. Đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA). Các FTA giúp giảm bớt rào cản phi thuế quan. Hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ. Khuyến khích phát triển bền vững dệt may. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách còn cần được cải thiện.
IV.Giải pháp nâng cao năng lực chứng nhận chất lượng dệt may
Để xuất khẩu dệt may Việt Nam tiếp tục tăng trưởng, cần có giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực chứng nhận chất lượng dệt may là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may ngày càng khắt khe. Các giải pháp tập trung vào cải thiện cơ sở hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực. Cần xây dựng một hệ thống vững mạnh. Hệ thống này đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy.
4.1. Cải thiện năng lực thử nghiệm và chứng nhận
Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Các phòng thí nghiệm phải đạt chuẩn quốc tế (ISO/IEC 17025). Cần tăng cường đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Hợp tác với các tổ chức thử nghiệm, chứng nhận chất lượng dệt may uy tín toàn cầu. Điều này giúp Việt Nam thừa nhận kết quả lẫn nhau. Giảm chi phí và thời gian kiểm định cho doanh nghiệp. Xây dựng một mạng lưới các phòng thí nghiệm liên kết. Đảm bảo dịch vụ thử nghiệm được tiếp cận rộng rãi. Tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng như hóa chất độc hại, độ bền vật liệu.
4.2. Nâng cấp công nghệ sản xuất quản lý chất lượng
Các doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ tiên tiến. Áp dụng quy trình sản xuất sạch, thân thiện môi trường. Tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất. Giảm thiểu chất thải độc hại. Điều này giúp đáp ứng các quy định kỹ thuật dệt may về phát triển bền vững dệt may. Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến (ví dụ: TQM, Six Sigma). Đảm bảo kiểm soát chất lượng xuyên suốt chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực thiết kế và phát triển sản phẩm. Tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cần theo dõi và dự báo các xu hướng công nghệ mới.
4.3. Tăng cường thông tin về quy định tiêu chuẩn quốc tế
Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin. Thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may và rào cản phi thuế quan từ các thị trường Mỹ dệt may, thị trường EU dệt may, thị trường Nhật Bản dệt may. Nhà nước và hiệp hội cần đóng vai trò cầu nối. Cần cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Tổ chức hội thảo, tập huấn chuyên sâu. Giúp doanh nghiệp hiểu rõ các quy định kỹ thuật dệt may. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về các tiêu chuẩn. Cơ sở dữ liệu này dễ dàng truy cập. Cần có chuyên gia tư vấn về an toàn sản phẩm dệt may. Tư vấn giúp doanh nghiệp phân tích rủi ro.
V.Định hướng phát triển bền vững dệt may an toàn sản phẩm
Ngành dệt may toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ. Xu hướng phát triển bền vững dệt may và an toàn sản phẩm dệt may trở thành trọng tâm. Xuất khẩu dệt may Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng này. Cần có định hướng chiến lược rõ ràng. Việc vượt qua rào cản kỹ thuật dệt may không chỉ là tuân thủ. Việc này còn là xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Cần chủ động thích nghi, tạo ra giá trị mới.
5.1. Xu hướng phát triển rào cản kỹ thuật toàn cầu
Rào cản kỹ thuật dệt may đang dịch chuyển. Chúng không chỉ tập trung vào an toàn hóa chất. Các rào cản còn mở rộng sang yếu tố môi trường và xã hội. Nhu cầu về sản phẩm có vòng đời khép kín tăng lên. Yêu cầu về sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý nước, giảm khí thải carbon. Rào cản phi thuế quan liên quan đến lao động công bằng, minh bạch chuỗi cung ứng. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm. Cần chuẩn bị cho các tiêu chuẩn kỹ thuật dệt may mới. Các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư toàn diện.
5.2. Quan điểm phát triển bền vững cho dệt may Việt Nam
Phát triển bền vững dệt may là kim chỉ nam cho ngành. Cần tích hợp các nguyên tắc môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Xây dựng một chuỗi cung ứng xanh. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần đảm bảo điều kiện làm việc công bằng, an toàn cho người lao động. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Tạo ra vật liệu mới, công nghệ sản xuất thân thiện môi trường. Hướng đến nền kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ. Các doanh nghiệp cần coi đây là cơ hội nâng cao uy tín.
5.3. Cam kết an toàn sản phẩm dệt may xuất khẩu
An toàn sản phẩm dệt may là yếu tố cốt lõi để giữ vững thị trường. Cần thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Hệ thống này bắt đầu từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Thường xuyên kiểm tra, thử nghiệm độc lập. Đảm bảo sản phẩm không chứa chất gây hại. Cần chủ động đạt được các chứng nhận chất lượng dệt may quốc tế về an toàn. Các chứng nhận như Bluesign, GOTS. Xây dựng thương hiệu xuất khẩu dệt may Việt Nam uy tín. Cam kết về chất lượng và an toàn sản phẩm dệt may giúp mở rộng thị trường. Điều này cũng củng cố lòng tin của đối tác và người tiêu dùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU THƯƠNG MẠI PHẠM THỊ LỤA RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU VÀ GIẢI PHÁP CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU THƯƠNG MẠI PHẠM THỊ LỤA RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU VÀ GIẢI PHÁP CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Thương mại Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: HD1: TS. Nguyễn Thị Nhiễu HD2: TS. Phạm Thu Giang Hà Nội - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Phạm Thị Lụa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU .iv DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.v PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án.
Kết cấu của Luận án. 8 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các nghiên cứu của nước ngoài.
Các nghiên cứu ở trong nước. NHỮNG VẤN ĐỀ CÒN TỒN TẠI TRONG CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. 14 PHẦN NỘI DUNG, KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 17 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RÀO CẢN KỸ THUẬT VÀ VƯỢT RÀO CẢN KỸ THUẬT TRONG XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY.
KHÁI NIỆM, PHÂN LOẠI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA RÀO CẢN KỸ THUẬT TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ. Khái niệm rào cản kỹ thuật. Phân loại rào cản kỹ thuật. Tác động của rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế.
Đối với nước xuất khẩu. Đối với nước nhập khẩu. RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU. Khái niệm về rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu.
Các loại rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may. Vượt rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu. Phương thức vượt rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng vượt rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu của một quốc gia.
Các nhân tố quốc tế. Các nhân tố trong nước. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƯỚC VỀ VƯỢT QUA RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới.
Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Ấn Độ. Kinh nghiệm của Thái Lan. Bài học rút ra cho Việt Nam.
Bài học thành công có thể vận dụng. Bài học không nên vận dụng. 56 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM VÀ CÁC BIỆN PHÁP ÁP DỤNG ĐỂ VƯỢT RÀO CẢN. KHÁI QUÁT VỀ XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY.
Tình hình xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng xuất khẩu dệt may của Việt Nam thời gian qua. RÀO CẢN KỸ THUẬT CỦA CÁC THỊ TRƯỜNG NHẬP KHẨU CHÍNH VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM. Rào cản kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu chính đối với hàng DMXK của Việt Nam.
Các rào cản kỹ thuật đối với hàng DMXK sang thị trường Hoa Kỳ. Các rào cản kỹ thuật đối với hàng DMXK sang thị trường EU. Các rào cản kỹ thuật đối với hàng DMXK sang thị trường Nhật Bản. Đánh giá tác động của rào cản kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu chính đến hàng dệt may xuất khẩu của Việt nam.
Tác động tích cực. Tác động tiêu cực. THỰC TRẠNG VƯỢT RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. Thực tiễn áp dụng các biện pháp vượt rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam thời gian qua.
Các biện pháp vượt rào cản kỹ thuật của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Các biện pháp, chính sách của nhà nước hỗ trợ DN vượt rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu. Đánh giá về các biện pháp vượt rào cản kỹ thuật đối với hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam thời gian qua. Kết quả đạt được.
Nguyên nhân của những hạn chế.109 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP VƯỢT RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỂ ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020. XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN RÀO CẢN KỸ THUẬT VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG Ở MỘT SỐ THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020. Xu hướng phát triển của rào cản kỹ thuật trên thế giới. Xu hướng áp dụng RCKT của các thị trường xuất khẩu chính đối với hàng dệt may Việt Nam.
QUAN ĐIỂM VÀ PHƯƠNG HƯỚNG VƯỢT RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020. Triển vọng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam đến năm 2020. Một số quan điểm vượt RCKT của hàng DMXK của Việt Nam. Những định hướng vượt RCKT đối với hàng DMXK của Việt Nam thời gian tới.
Định hướng từ phía Nhà nước. Định hướng từ phía DN. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU VƯỢT QUA RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG DỆT MAY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM. Nhóm giải pháp vượt rào chung.
Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với Hiệp hội dệt may. Đối với các doanh nghiệp dệt may. Giải pháp vượt từng rào cản kỹ thuật.
Đối với các quy định và tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm. Đối với các quy định và tiêu chuẩn về an toàn cho người sử dụng. Đối với các quy định và tiêu chuẩn về môi trường. Đối với các quy định và tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội.
Đối với các quy định và tiêu chuẩn về ghi nhãn hàng dệt may. Đối với các quy định về xuất xứ hàng dệt may. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Những nguyên tắc pháp lý của WTO và tóm tắt Hiệp định TBT. Tiêu chuẩn SA 8000. Hướng dẫn ghi nhãn các sản phẩm dệt may của Mỹ, EU, Nhật. Danh mục biện pháp kỹ thuật tại các thị trường Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản.
177 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Từ viết tắt Tiếng Việt Từ viết tắt Tên đầy đủ DM Dệt may DMXK Dệt may xuất khẩu DN Doanh nghiệp DNDM Doanh nghiệp dệt may DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNTN Doanh nghiệp tư nhân KHCN Khoa học công nghệ NHHH Nhãn hiệu hàng hóa NHTM Nhãn hiệu thương mại NPL Nguyên phụ liệu QLNN Quản lý nhà nước RCKT Rào cản kỹ thuật RCTM Rào cản thương mại TCVN Hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam TMQT Thương mại quốc tế TNHH Tránh nhiệm hữu hạn VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam VITAS Hiệp hội DM Việt Nam XHCN Xã hội chủ nghĩa XK Xuất khẩu XTTM Xúc tiến thương mại 2. Từ viết tắt Tiếng Anh Từ viết Tên đầy đủ Tiếng Anh Tên đầy đủ Tiếng Việt tắt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN COC Code of conduct Bộ quy tắc ứng xử EC European Commission Ủy ban châu Âu EFTA European Free Trade Association Hiệp hội mậu dịch tự do châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài International Labour ILO Tổ chức Lao động Quốc tế Organization International Organization for ISO Tổ chức tiêu chuẩn hoá quốc tế Standardization Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật JIS Japanese Industrial Standards Bản North America Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Bắc NAFTA Agreement Mỹ Organisation for Economic Co- Tổ chức hợp tác và phát triển OECD operation and Development kinh tế SA8000 Social Accountability 8000 Tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội Agreement on Technical Barriers Hiệp định RCKT đối với thương TBT to Trade mại Worldwide Reponsible Tiêu chuẩn trách nhiệm sản xuất WRAP Accredited Production hàng DM toàn cầu WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại Thế giới iv DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 2.1: Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng dệt may Việt Nam giai đoạn 2007 - 2013 phân theo khu vực thị trường nhập khẩu .2: Ý nghĩa phạm vi áp dụng của dấu chứng nhận quản lý chất lượng ở Nhật Bản.3: Loại hình doanh nghiệp đã tiến hành khảo sát .4: Những lý do khiến DN quan tâm đến các quy định trong hoạt động xuất khẩu hàng dệt may.5: Mức độ hỗ trợ của các cơ quan, tổ chức giúp DN vượt RCKT.6: Mức độ nhận biết của DN về các rào cản kỹ thuật trong hoạt động xuất khẩu trên các thị trường chính .7: Mức độ khó khăn của DN trong việc đáp ứng các RCKT .8: Mức độ khó khăn mà DN phải đối mặt với các rào cản kỹ thuật trên một số thị trường chủ yếu .9: Mức độ đáp ứng của DN đối với các rào cản kỹ thuật.1: Các thông báo lên Ủy ban TBT năm 2012 theo mục tiêu .2: Các mục tiêu cụ thể của ngành dệt may đến năm 2030 .122 v DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Các loại rào cản kỹ thuật. Khung phân tích vượt RCKT đối với hàng dệt may XK.
Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng DM VN trong giai đoạn 2007-2013. Áp dụng quy tắc xuất xứ không ưu đãi của Hải quan Hoa Kỳ. Các biện pháp cải thiện môi trường và điều kiện làm việc cho người lao động trong DN. Những vấn đề thương mại nổi cộm liên quan tới TBT trong giai đoạn 1995-2012.
Mô hình chuỗi giá trị gia tăng toàn cầu hàng DM.136 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong những năm đổi mới, cùng với các ngành kinh tế khác, ngành công nghiệp DM đã có đóng góp đáng kể đối với tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho một bộ phận lớn người lao động. Hiện nay, DM là một trong hai nhóm hàng XK chủ lực có kim ngạch lớn nhất của Việt Nam. Năm 2012, kim ngạch XK hàng DM đạt 15,1 tỷ USD, tăng 7,5 % so với năm 2011, chiếm trên 13% tổng kim ngạch XK của cả nước.
Năm 2013, kim ngạch XK DM đạt 20,020 tỷ đô la Mỹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường cạnh tranh, nâng cao giá trị.
Luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Thương mại. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" thuộc chuyên ngành Thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Việt Nam và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.