Phân tích kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế

Luận án tiến sĩ phân tích rủi ro xuất khẩu nông sản doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp kiểm soát hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Việt Nam là một nước nông nghiệp, có truyền thống sản xuất các sản phẩm nông – lâm – thủy sản. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tính chung cả năm 2017, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu đạt 213,77 tỷ USD, tăng 21,1% so với năm trước và là mức tăng cao nhất trong nhiều năm qua. Tổng giá trị xuất khẩu năm 2017 của lĩnh vực nông lâm thủy sản đạt mức kỷ lục mới với 36,37 tỷ USD, tăng 13% so cùng kỳ. Nông sản Việt Nam hiện đã được xuất khẩu đến 180 quốc gia trên thế giới, giá trị xuất khẩu nông lâm thủy sản tăng nhanh và bền vững. Năm 2007, Việt Nam gia nhập WTO giá trị kim ngạch XKNS mới đạt 12,6 tỷ USD, trong đó có 10 nhóm ngành hàng xuất khẩu trên 1 tỷ USD mỗi năm. Xuất khẩu nông sản (XKNS) luôn duy trì mức xuất siêu trung bình 7-8 tỷ USD/năm, góp phần quan trọng hạn chế thâm hụt trong cán cân thương mại quốc gia. Nông sản là mặt hàng thiết yếu phục vụ nhu cầu đời sống hằng ngày của con người. Nền kinh tế phát triển và đời sống của con người được nâng cao làm cho nhu cầu đó cũng tăng cả về số lượng và chất lượng trên toàn thế giới. Tuy nhiên việc sản xuất và xuất khẩu nông sản không hề dễ dàng do nông sản là mặt hàng có nhiều nét đặc thù riêng như tính thời vụ, tính thiết yếu. Không chỉ thế mà hoạt động này còn phụ thuộc vào rất nhiều các yếu tố khách quan, chủ quan khác. Trong khi các yếu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng rủi ro trong xuất khẩu nông sản Việt Nam
Số trang:
192 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng rủi ro trong xuất khẩu nông sản Việt Nam

Nông sản Việt Nam hiện diện tại hơn 180 quốc gia trên thế giới. Kim ngạch xuất khẩu liên tục lập các mốc kỷ lục qua từng năm. Ngành nông nghiệp luôn duy trì mức xuất siêu từ 7 đến 8 tỷ USD mỗi năm. Nhiều mặt hàng chủ lực như gạo, tiêu, điều, cà phê giữ vị thế cao trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh tổng thể vẫn còn hạn chế. Nông sản có tính mùa vụ cao và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Hàng hóa dễ hư hỏng trong quá trình lưu kho và vận chuyển dài ngày. Hoạt động thương mại quốc tế phụ thuộc lớn vào biến động kinh tế và chính trị thế giới. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng hệ thống kiểm soát bài bản. Việc xử lý sự cố còn mang tính bị động và chắp vá. Hoạt động quản trị rủi ro xuất khẩu chưa được xem là chiến lược cốt lõi. Doanh nghiệp thường chấp nhận rủi ro thay vì chủ động phòng ngừa từ sớm. Tình trạng đơn hàng bị từ chối hoặc trả về tại cảng đích vẫn diễn ra. Thiệt hại kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu quốc gia. Xây dựng quy trình kiểm soát toàn diện là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

1.1. Rủi ro rào cản kỹ thuật thương mại TBT và kiểm dịch SPS

Các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật rất nghiêm ngặt. Hàng hóa nông sản phải đối mặt trực tiếp với rào cản kỹ thuật thương mại TBT. Các quy định về bao bì, nhãn mác và thành phần sản phẩm thay đổi liên tục. Bên cạnh đó, biện pháp vệ sinh và kiểm dịch SPS đặt ra giới hạn khắt khe về dư lượng hóa chất. Nhiều lô hàng nông sản Việt Nam từng bị đình chỉ thông quan do nhiễm nấm hoặc tồn dư thuốc bảo vệ thực vật. Sự thiếu hiểu biết về luật pháp nước nhập khẩu tạo ra thiệt hại tài chính nặng nề. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các cảnh báo kiểm dịch quốc tế. Việc kiểm nghiệm mẫu sản phẩm phải tiến hành độc lập trước khi đóng gói. Tuân thủ nghiêm ngặt quy định SPS giúp bảo vệ vị thế hàng hóa tại cảng đích.

1.2. Thách thức từ biến động thị trường và đối tác quốc tế

Thị trường nông sản thế giới biến động liên tục theo chu kỳ kinh tế và chính trị. Cạnh tranh thương mại giữa các quốc gia sản xuất ngày càng gay gắt. Giá nông sản thế giới thay đổi thất thường theo từng tuần. Nhiều doanh nghiệp đối mặt nguy cơ đối tác hủy hợp đồng khi giá giảm sâu. Tình trạng ép giá hoặc từ chối nhận hàng gây tắc nghẽn dòng tiền. Sự thiếu hụt thông tin thị trường khiến nhà xuất khẩu rơi vào thế yếu khi đàm phán. Việc phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống làm tăng mức độ tổn thương. Doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa thị trường đối tác. Đánh giá uy tín tín dụng của đối tác là bước bắt buộc trước khi ký hợp đồng. Thiết lập các điều khoản cam kết chặt chẽ giúp hạn chế tối đa tranh chấp thương mại phát sinh.

II. Tiêu chuẩn chất lượng trong xuất khẩu nông sản hiện nay

Chất lượng là yếu tố quyết định sự sống còn của nông sản xuất khẩu. Khách hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và an toàn thực phẩm. Hàng hóa đạt chuẩn chất lượng mở ra cơ hội thâm nhập vào các kênh phân phối cao cấp. Ngược lại, nông sản kém chất lượng sẽ bị loại bỏ ngay từ khâu hải quan. Doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy sản xuất theo hướng chuyên nghiệp. Việc chuyển đổi từ phương thức canh tác truyền thống sang quy chuẩn quốc tế đòi hỏi sự đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp phải liên kết chặt chẽ với nông dân và hợp tác xã. Mọi khâu từ chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch đều cần giám sát chặt chẽ. Kiểm soát chất lượng đồng bộ giúp ổn định sản lượng và nâng cao giá trị hàng xuất khẩu.

2.1. Chuẩn hóa quy trình theo tiêu chuẩn VietGAP xuất khẩu

Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP xuất khẩu là nền tảng cơ bản cho vùng trồng nguyên liệu. Tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về đất trồng, nguồn nước tưới và phân bón. Người sản xuất phải ghi chép nhật ký đồng ruộng chi tiết. Danh mục thuốc bảo vệ thực vật sử dụng phải nằm trong phạm vi cho phép. Việc tuân thủ quy trình VietGAP giúp kiểm soát mầm bệnh ngay tại gốc. Chi phí sản xuất được tối ưu hóa nhờ sử dụng vật tư hợp lý. Sản phẩm thu hoạch đạt độ đồng đều cao về kích thước và màu sắc. Đây là bước đệm quan trọng để nâng cấp lên các chứng chỉ quốc tế cao cấp hơn. Doanh nghiệp kiểm soát tốt vùng trồng VietGAP sẽ giảm thiểu rủi ro tồn dư hóa chất khi xuất khẩu.

2.2. Nâng cao giá trị với tiêu chuẩn GlobalGAP nông sản

Chứng nhận tiêu chuẩn GlobalGAP nông sản là tấm vé thông hành vào các siêu thị quốc tế khắt khe. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về an toàn vệ sinh, bảo vệ môi trường và phúc lợi lao động. Doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản bằng mã QR và tem định danh số. Khách hàng dễ dàng tra cứu lịch sử canh tác của từng lô hàng cụ thể. Tính minh bạch thông tin giúp gia tăng mức độ tin cậy từ phía đối tác. Giá bán nông sản đạt chuẩn GlobalGAP luôn cao hơn sản phẩm thông thường. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tăng lên rõ rệt trên trường quốc tế. Việc đầu tư vào hệ thống GlobalGAP mang lại hiệu quả bền vững lâu dài.

III. Kiểm soát rủi ro vận chuyển trong xuất khẩu nông sản

Logistics nông sản đòi hỏi tốc độ vận chuyển nhanh và điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Khoảng cách địa lý xa xôi giữa Việt Nam và các thị trường Âu Mỹ là thách thức lớn. Thời gian di chuyển trên biển kéo dài từ ba đến bốn tuần. Nông sản rất nhạy cảm với sự thay đổi của độ ẩm và nhiệt độ. Rủi ro hỏng hóc hoặc suy giảm phẩm chất trong vận chuyển luôn ở mức cao. Các sự cố kỹ thuật của tàu biển hoặc đình công tại cảng dỡ hàng có thể làm hỏng toàn bộ lô hàng. Doanh nghiệp cần lựa chọn hãng tàu uy tín và có lịch trình ổn định. Mua bảo hiểm vận tải quốc tế là biện pháp bắt buộc để chuyển giao rủi ro tài chính. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp bảo toàn chất lượng nông sản khi đến tay người tiêu dùng.

3.1. Kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch giảm thiểu tổn thất

Tổn thất trong quá trình bảo quản sau thu hoạch tại Việt Nam hiện vẫn ở mức khá cao. Nông sản bị dập nát và thối rữa do kỹ thuật thu hái thủ công chưa chuẩn hóa. Doanh nghiệp cần đầu tư dây chuyền sơ chế, phân loại và đóng gói tự động. Ứng dụng công nghệ xử lý nhiệt, chiếu xạ và màng bọc sinh học giúp kéo dài độ tươi của trái cây. Bao bì đóng gói phải đảm bảo độ thông thoáng và chịu lực tốt khi xếp chồng trong container. Quy trình bảo quản đúng kỹ thuật giữ nguyên hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch giúp doanh nghiệp trực tiếp nâng cao biên lợi nhuận.

3.2. Vận hành chuỗi cung ứng lạnh cold chain đạt hiệu quả

Duy trì chuỗi cung ứng lạnh cold chain liên tục là yếu tố sống còn đối với nông sản tươi. Nhiệt độ bảo quản phải được kiểm soát ổn định từ kho lạnh nhà máy đến container xuất khẩu. Doanh nghiệp cần trang bị cảm biến nhiệt độ tự động truyền dữ liệu theo thời gian thực. Bất kỳ sự gián đoạn nhiệt độ nào cũng đẩy nhanh quá trình phân hủy sinh học của sản phẩm. Việc liên kết với các đơn vị vận tải lạnh chuyên nghiệp giúp giảm nguy cơ hỏng hóc hàng hóa. Đội ngũ nhân viên giao nhận cần được đào tạo kỹ năng giám sát nhiệt độ khoang chứa. Đầu tư hoàn thiện chuỗi lạnh mở rộng bán kính xuất khẩu cho các loại trái cây đặc sản nhiệt đới.

IV. Kiểm soát rủi ro tài chính trong xuất khẩu nông sản

Giao dịch thương mại quốc tế luôn đi kèm các rủi ro tài chính phức tạp. Doanh nghiệp nông sản thường đối mặt với nguy cơ chậm thanh toán hoặc mất trắng tiền hàng. Hợp đồng xuất khẩu giá trị lớn đòi hỏi năng lực vốn lưu động vững mạnh. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ cơ cấu vốn và dòng tiền mặt. Việc sử dụng các công cụ bảo hiểm tín dụng xuất khẩu giúp hạn chế tổn thất khi khách hàng vỡ nợ. Đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi là ưu tiên hàng đầu trong các phiên thương thảo. Doanh nghiệp phải chủ động phân tích rủi ro tài chính định kỳ. Chiến lược quản trị tài chính thận trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và an toàn.

4.1. Phòng ngừa rủi ro thanh toán quốc tế L C an toàn

Phương thức tín dụng chứng từ là công cụ thanh toán phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều cạm bẫy pháp lý. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh toán quốc tế L/C bằng cách kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản của thư tín dụng. Mọi sai sót nhỏ trên chứng từ vận đơn, hóa đơn hoặc giấy kiểm dịch đều có thể dẫn đến việc ngân hàng từ chối thanh toán. Doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng hình thức L/C không thể hủy ngang có xác nhận từ ngân hàng quốc tế uy tín. Tránh áp dụng các hình thức thanh toán rủi ro cao như ghi sổ trả sau đối với đối tác mới. Đào tạo nghiệp vụ thanh toán quốc tế cho nhân sự giúp xử lý hồ sơ chứng từ chuẩn xác ngay từ lần đầu tiên.

4.2. Ứng phó hiệu quả với rủi ro tỷ giá hối đoái quốc tế

Biến động của các đồng tiền thanh toán quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của nhà xuất khẩu. Tình trạng rủi ro tỷ giá hối đoái có thể làm giảm mạnh doanh thu thực tế quy đổi sang đồng nội tệ. Doanh nghiệp cần chủ động sử dụng các công cụ tài chính phái sinh như hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng quyền chọn tiền tệ. Các công cụ này giúp cố định tỷ giá chuyển đổi ngay tại thời điểm ký kết hợp đồng thương mại. Doanh nghiệp cũng nên xem xét đa dạng hóa đồng tiền thanh toán trong các thị trường khác nhau. Việc cân đối giữa doanh thu ngoại tệ và nghĩa vụ nợ bằng ngoại tệ giúp tự phòng hộ rủi ro tỷ giá. Theo dõi sát sao diễn biến kinh tế vĩ mô quốc tế là điều kiện tiên quyết để đưa ra quyết định tài chính chính xác.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Những nghiên cứu về xuất khẩu nông sản
1.2. Những nghiên cứu về quản trị, phòng ngừa, kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một nước nông nghiệp, có truyền thống sản xuất các sản phẩm nông – lâm – thủy sản. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tính chung cả năm 2017, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu đạt 213,77 tỷ USD, tăng 21,1% so với năm trước và là mức tăng cao nhất trong nhiều năm qua. Tổng giá trị xuất khẩu năm 2017 của lĩnh vực nông lâm thủy sản đạt mức kỷ lục mới với 36,37 tỷ USD, tăng 13% so cùng kỳ. Nông sản Việt Nam hiện đã được xuất khẩu đến 180 quốc gia trên thế giới, giá trị xuất khẩu nông lâm thủy sản tăng nhanh và bền vững.

Năm 2007, Việt Nam gia nhập WTO giá trị kim ngạch XKNS mới đạt 12,6 tỷ USD, trong đó có 10 nhóm ngành hàng xuất khẩu trên 1 tỷ USD mỗi năm. Xuất khẩu nông sản (XKNS) luôn duy trì mức xuất siêu trung bình 7-8 tỷ USD/năm, góp phần quan trọng hạn chế thâm hụt trong cán cân thương mại quốc gia. Nông sản là mặt hàng thiết yếu phục vụ nhu cầu đời sống hằng ngày của con người. Nền kinh tế phát triển và đời sống của con người được nâng cao làm cho nhu cầu đó cũng tăng cả về số lượng và chất lượng trên toàn thế giới.

Tuy nhiên việc sản xuất và xuất khẩu nông sản không hề dễ dàng do nông sản là mặt hàng có nhiều nét đặc thù riêng như tính thời vụ, tính thiết yếu. Không chỉ thế mà hoạt động này còn phụ thuộc vào rất nhiều các yếu tố khách quan, chủ quan khác. Trong khi các yếu tố chủ quan như trình độ sản xuất, năng suất lao động, khả năng quản lý… cần phải có thời gian để phát triển thì hoạt động này không ngừng chịu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan như tình hình kinh tế, chính trị thế giới, lãi suất, điều kiện tự nhiên… XKNS vì thế cũng là lĩnh vực tiềm ẩn không ít rủi ro như trong quá trình vận chuyển, rủi ro về giá cả, rủi ro hối đoái, rủi ro lãi suất. và đặc biệt là các rủi ro liên quan đến các rào cản kỹ thuật của các nước nhập khẩu như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản.

Những năm qua, đã có không ít trường hợp các mặt hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu bị trả về hoặc không được thông quan do nhiều lý do khác nhau. Ví dụ như năm 2001, đơn hàng 10.000 tấn gạo của Việt Nam xuất khẩu sang Iraq bị trả về do bị nhiễm nước mặn. Hay như năm 2011, khoảng 600 tấn mật ong của Việt Nam đã bị cơ quan dược phẩm Mỹ trả về do nhiễm phải thuốc trừ nấm có tên là Carbenzamin mặc dù dư lượng chất này trong mật ong của Việt Nam thấp hơn nhiều so với quy định của CODEX. Nhiều mặt hàng nông sản như tiêu, điều.

của Việt Nam chiếm đến 50% thị phần thị trường thế giới, nhưng vẫn không làm chủ 2 được thị trường do yếu thế về chất lượng. Do vậy, mặc dù thuộc nhóm doanh nghiệp (DN) được ưu tiên theo Thông tư số 86/2013/TT-BTC ngày 27/6/2013 những những DN XKNS của Việt Nam vẫn gặp rất nhiều khó khăn khi đối diện với những rủi ro này. Đối mặt với rất nhiều rủi ro trong khi các DN Việt Nam chủ yếu mới chỉ thực hiện các hoạt động kiểm soát rủi ro (KSRR) để chuyển giao rủi ro hay đơn giản chỉ là chấp nhận rủi ro chưa có sự am hiểu, ứng dụng biện pháp đồng bộ về KSRR một cách hiệu quả. Các nghiên cứu về lĩnh vực này cũng chưa tiếp cận rủi ro trong kinh doanh XKNS một cách hệ thống mà thường nghiên cứu tách biệt về nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro, KSRR hoặc các hoạt động tác nghiệp để quản trị rủi ro.

Rủi ro trong XKNS là không thể tránh khỏi. Mặc dù vậy, KSRR sẽ giúp cho các DN chủ động hơn trong vấn đề đối mặt với rủi ro. KSRR đòi hỏi cần phải có kim chỉ nam trong hành động, từ chiến lược vĩ mô tổng thể tới những biện pháp vi mô cụ thể. Điều này đỏi hòi DN phải có những kiến thức và kinh nghiệm phù hợp để tiến hành KSRR.

Xuất phát từ yêu cầu trên, tác giả đã lựa chọn nội dung “Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp Việt Nam” để làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Tổng quan nghiên cứu Tổng quan nghiên cứu được tiến hành theo vấn đề nghiên cứu, gồm 02 phần chính là tìm hiểu những nghiên cứu về XKNS và những nghiên cứu về quản trị, phòng ngừa, KSRR trong XKNS. * Phần thứ nhất, những nghiên cứu về xuất khẩu nông sản Ngô Thị Tuyết Mai (2007) ở cấp độ luận án tiến sĩ đã có nghiên cứu về sức cạnh tranh một số mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phép duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phương pháp hệ thống, phân tích, tổng hợp, thống kê.

Tác giả cũng sử dụng phương pháp thu thập thông tin truyền thống, phương pháp chuyên gia, phương pháp phân tích ngành sản phẩm, phương pháp phân tích kinh doanh để tập hợp phân tích các vấn đề lý luận, thực tiễn một cách có hiệu quả. Dữ liệu sử dụng để phân tích là những nội dung về khả năng cạnh tranh hàng nông sản nước ta trong giai đoạn 1996-2006. Luận án đã có điểm mới khi hệ thống hóa những lý luận về cạnh tranh và sức cạnh tranh của hàng hóa và đánh giá thực trạng sức cạnh tranh của một số mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam như 3 gạo, cà phê, chè, cao su… Từ những vấn đề lý luận và thực trạng nghiên cứu được, tác giả đã nêu ra 05 quan điểm chủ yếu định hướng cho các giải pháp và tám nhóm giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng nông sản Việt Nam trên thị trường thế giới. Với cách tiếp cận cơ sở lý luận mới và sự đánh giá thực trạng rõ ràng, nhìn thẳng vào thực tế, đề tài thực sự rất hữu ích và có ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển ngành nông nghiệp nước nhà.

Một đề tài khác cho luận án tiến sĩ của Nguyễn Minh Sơn (2008) về các giải pháp kinh tế nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam cũng được nghiên cứu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Dữ liệu trong đề tài này được phân tích rộng hơn, từ năm 1995 đến năm 2008. Bên cạnh những phương pháp nghiên cứu truyền thống như duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, tác giả cũng sử dụng phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp, so sánh và phương pháp dự tính, dự báo để đánh giá thực trạng và đưa ra những dự báo về tình hình xuất khẩu nông sản của Việt Nam đến năm 2020 trong điều kiện hội nhập kinh tế thế giới. Đề tài đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về xuất khẩu nông sản cũng như đánh giá được thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam, qua đó làm rõ những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân trong quá trình phát triển sản xuất và xuất khẩu nông sản.

Đề tài cũng đề xuất được các quan điểm, mục tiêu, phương hướng và kiến nghị giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Đề tài rất hữu ích cho việc xuất khẩu nông sản Việt Nam bằng việc chỉ ra rõ thực trạng và đưa ra các giải pháp thiết thực khá đầy đủ và cần thiết, trong đó, nhiều giải pháp đã làm rõ được mức độ, phạm vi và các nội dung khá cụ thể có tính thực tiễn. Đây là một trong những đóng góp quan trọng trước yêu cầu hội nhập và phát triển đối với ngành nông nghiệp nước nhà. Tác giả Đinh Văn Thành (2010) đã có một nghiên cứu cấp nhà nước một cách toàn diện về “Tăng cường năng lực tham gia của hàng nông sản vào chuỗi giá trị toàn cầu trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam”.

Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước; phương pháp phân tích sô liệu thực tiễn và phương pháp phân tích điển hình một số lĩnh vực nông nghiệp và tại một số nước, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam khi hàng nông sản tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nghiên cứu tiến hành phân tích, đánh giá một cách toàn diện thực trạng năng lực tham gia của hàng nông sản Việt Nam vào chuỗi giá trị hàng nông sản toàn cầu cũng như đi sâu phân tích, đánh giá cụ thể năng lực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của 9 mặt hàng nông sản Việt Nam. Thông qua 4 nghiên cứu, đề tài đã rút ra những thuận lợi và khó khăn cơ bản trong tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của hàng nông sản Việt Nam để làm cơ sở xây dựng các chính sách, giải pháp nhằm nâng cao năng lực tham gia của hàng nông sản Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đề tài đề xuất bốn nhóm giải pháp chung và bốn nhóm giải pháp cụ thể cho mỗi mặt hàng nghiên cứu.

Về mặt kết quả, đề tài đã hệ thống hóa, luận giải và bổ sung nhận thức về chuỗi giá trị toàn cầu hàng nông sản; những đặc điểm của chuỗi giá trị hàng nông sản; các mô hình chuỗi giá trị hàng nông sản, các điều kiện tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu; nội hàm và các tiêu chí xác định năng lực tham gia của hàng nông sản vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, xây dựng một khung phân tích chuỗi giá trị hàng nông sản toàn cầu làm cơ sở lý thuyết để phân tích các chuỗi giá trị hàng nông sản cụ thể cũng như nghiên cứu kinh nghiệm của một số nước trong việc nâng cao năng lực tham gia vào chuỗi giá trị hàng nông sản toàn cầu. Đây thực sự là một nghiên cứu bổ ích, cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quan về ngành nông nghiệp nước ta. Mặc dù đề cập hạn chế đến rủi ro và hoạt động kiểm soát rủi hàng nông sản, nhưng nghiên cứu có thể đóng vai trò tích cực trong việc nghiên cứu tình hình XK nông sản nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/phan-tich-kiem-soat-rui-ro-trong-xuat-khau-nong-san-cua-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích rủi ro xuất khẩu nông sản doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp kiểm soát hiệu quả.

Luận án "Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter