Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của các doanh nghiệp thuộc
Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc bằng giải pháp công nghệ và quản trị tiên tiến, tối ưu quy trình sản xuất.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích Năng lực Gia công Xuất khẩu May mặc Việt Nam
Tài liệu đi sâu phân tích năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của các doanh nghiệp Việt Nam. Trọng tâm là những đơn vị thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX). Nền công nghiệp dệt may là trụ cột kinh tế, đòi hỏi năng lực cạnh tranh cao. Việc hiểu rõ năng lực hiện tại là nền tảng cho chiến lược phát triển bền vững. Nâng cao năng lực này giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động thị trường. Nó cũng đảm bảo khả năng đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu đa dạng. Một năng lực vững mạnh giúp Việt Nam duy trì vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Doanh nghiệp cần liên tục cải tiến để không ngừng gia tăng giá trị.
1.1. Khái niệm và vai trò gia công xuất khẩu
Gia công xuất khẩu là hoạt động sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của đối tác nước ngoài. Sản phẩm sau đó được xuất khẩu đi. Hình thức này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia. Nó cũng tạo ra hàng triệu việc làm ổn định cho nguồn nhân lực ngành may. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, gia công xuất khẩu là con đường hiệu quả để tiếp cận các thị trường quốc tế khó tính. Hoạt động này giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm quý báu về quản lý sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng may mặc. Nó còn tạo điều kiện để tiếp cận các công nghệ may mặc mới và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể. Sự phát triển của gia công xuất khẩu cũng thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ.
1.2. Các yếu tố cốt lõi của năng lực gia công
Năng lực gia công xuất khẩu của một doanh nghiệp không chỉ là tổng hòa các máy móc, thiết bị hiện có. Nó bao gồm nhiều yếu tố phức tạp và liên kết chặt chẽ. Đầu tiên là trình độ công nghệ may mặc và trang thiết bị sản xuất. Máy móc hiện đại, tự động hóa cao giúp tăng năng suất và độ chính xác. Kế đến là khả năng quản lý sản xuất hiệu quả, từ lập kế hoạch đến kiểm soát chất lượng. Chất lượng của nguồn nhân lực ngành may, bao gồm công nhân lành nghề và đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, năng lực tài chính, khả năng tiếp cận vốn, khả năng thích ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường và các yêu cầu mới từ đơn hàng xuất khẩu cũng quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
1.3. Bối cảnh ngành dệt may toàn cầu
Ngành dệt may toàn cầu đang trải qua những thay đổi sâu rộng. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, chúng cũng gia tăng áp lực cạnh tranh khốc liệt. Các yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ, tính bền vững trong chuỗi cung ứng dệt may ngày càng chặt chẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện môi trường và có trách nhiệm xã hội. Sự phát triển của thương mại điện tử và thay đổi trong hành vi mua sắm cũng định hình lại thị trường. Doanh nghiệp cần phải đổi mới không ngừng. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ may mặc, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng may mặc, và phát triển nguồn nhân lực ngành may để thích ứng và nắm bắt cơ hội.
II.Đánh giá Thực trạng Gia công Xuất khẩu Hàng May mặc
Thực trạng gia công xuất khẩu hàng may mặc của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX) là trọng tâm nghiên cứu. Đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Thị trường quốc tế liên tục biến động, đòi hỏi sự linh hoạt cao. Yêu cầu từ đơn hàng xuất khẩu ngày càng phức tạp về tiêu chuẩn chất lượng may mặc và thời gian giao hàng. Việc nắm bắt chính xác thực trạng giúp định hình chiến lược phát triển phù hợp. Năng lực sản xuất dệt may hiện tại cần được phân tích khách quan. Điều này làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường vị thế cạnh tranh.
2.1. Điểm mạnh và lợi thế cạnh tranh của VINATEX
Tập đoàn Dệt May Việt Nam (VINATEX) sở hữu nhiều điểm mạnh nổi bật trong công nghiệp dệt may. Tập đoàn có bề dày kinh nghiệm hoạt động và thương hiệu uy tín trên thị trường quốc tế. Hệ thống nhà máy sản xuất rộng khắp, được trang bị cơ sở vật chất tương đối hiện đại. Nguồn nhân lực ngành may của VINATEX có tay nghề ổn định và kinh nghiệm làm việc lâu năm. Lợi thế về quy mô giúp Tập đoàn dễ dàng đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu lớn và đa dạng. VINATEX cũng thiết lập được mối quan hệ đối tác bền vững với nhiều khách hàng và nhà cung cấp quốc tế, củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định trong hoạt động sản xuất và kinh doanh.
2.2. Hạn chế và thách thức trong năng lực sản xuất
Bên cạnh những điểm mạnh, các doanh nghiệp của VINATEX cũng đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những vấn đề lớn là sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, làm tăng chi phí và rủi ro chuỗi cung ứng. Trình độ công nghệ may mặc tại một số đơn vị chưa đồng đều, chưa đạt đến mức độ tự động hóa cao. Khả năng thiết kế, phát triển sản phẩm (ODM) còn yếu, chủ yếu vẫn là gia công theo mẫu (CMT, FOB). Áp lực cạnh tranh từ các quốc gia có chi phí thấp hơn ngày càng gay gắt. Các chính sách về lao động và chi phí nhân công tăng cũng tạo thêm gánh nặng cho quản lý sản xuất. Năng lực thích ứng với các thay đổi công nghệ và xu hướng thị trường cũng cần được cải thiện đáng kể.
2.3. Tác động của thị trường đơn hàng xuất khẩu
Sự thay đổi liên tục trong thị hiếu người tiêu dùng toàn cầu có tác động lớn đến ngành. Các đơn hàng xuất khẩu ngày nay đòi hỏi không chỉ chất lượng cao mà còn cả thời gian giao hàng nhanh chóng, linh hoạt. Xu hướng về sản xuất bền vững, minh bạch chuỗi cung ứng dệt may và trách nhiệm xã hội ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng may mặc và các quy định về môi trường. Các rào cản kỹ thuật và phi thuế quan cũng gia tăng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng dự báo và thích ứng nhanh chóng. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống thông tin, nâng cao kỹ năng dự báo thị trường để nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro.
III.Giải pháp Nâng cao Năng lực Sản xuất Dệt may Hiệu quả
Nâng cao năng lực sản xuất dệt may là nhiệm vụ cấp bách để duy trì và phát triển trong môi trường cạnh tranh. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào cải tiến toàn diện từ quy trình đến công nghệ. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các đơn hàng xuất khẩu khó tính. Đồng thời, nó củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Đầu tư vào công nghệ may mặc hiện đại và cải thiện quản lý sản xuất là hai trụ cột chính. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận lại toàn bộ quy trình vận hành để tìm ra những điểm yếu cần khắc phục và những cơ hội để tăng trưởng mạnh mẽ hơn.
3.1. Cải thiện quy trình quản lý sản xuất
Việc áp dụng các hệ thống quản lý sản xuất tiên tiến là cần thiết. Doanh nghiệp nên triển khai các phương pháp như Lean Manufacturing, Six Sigma để tối ưu hóa luồng hàng hóa và giảm thiểu lãng phí. Đào tạo liên tục cho đội ngũ quản lý và công nhân về các kỹ năng quản lý hiện đại, lập kế hoạch sản xuất chính xác. Hệ thống kiểm soát chất lượng phải được thiết lập chặt chẽ tại mỗi công đoạn, đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn chất lượng may mặc quốc tế. Việc giám sát và đánh giá hiệu suất định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của hoạt động gia công hàng may mặc.
3.2. Đầu tư công nghệ may mặc hiện đại
Đầu tư vào công nghệ may mặc tiên tiến là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng. Các doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cấp máy móc thiết bị tự động hóa, robot trong các công đoạn lặp lại. Việc áp dụng phần mềm quản lý sản xuất (MES), hệ thống thiết kế 3D (CAD/CAM) giúp rút ngắn thời gian phát triển mẫu và tối ưu hóa quy trình cắt. Nghiên cứu và ứng dụng vật liệu mới, thân thiện với môi trường cũng là một hướng đi quan trọng. Công nghệ may mặc hiện đại không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu sai sót, nâng cao độ chính xác và đảm bảo sản phẩm luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng may mặc cao, đáp ứng mọi yêu cầu của đơn hàng xuất khẩu.
3.3. Đa dạng hóa hình thức gia công xuất khẩu
Để tăng giá trị gia tăng, doanh nghiệp cần chuyển đổi dần từ hình thức gia công truyền thống (CMT – Cut, Make, Trim) sang các hình thức có tính chủ động cao hơn như FOB (Free On Board) và ODM (Original Design Manufacturer). Hình thức FOB cho phép doanh nghiệp chủ động tìm kiếm và quản lý nguồn nguyên phụ liệu. Trong khi đó, ODM đòi hỏi năng lực thiết kế và phát triển mẫu mã mạnh mẽ. Việc đầu tư vào đội ngũ thiết kế, nghiên cứu thị trường và xu hướng thời trang là cần thiết. Chủ động hơn trong toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào đối tác, tăng khả năng đàm phán và cải thiện biên lợi nhuận từ xuất khẩu hàng may mặc.
IV.Tối ưu Chuỗi Cung ứng Dệt may Đơn hàng Xuất khẩu
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may là yếu tố sống còn, đặc biệt đối với hoạt động gia công hàng may mặc. Một chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo nguồn nguyên vật liệu ổn định, chất lượng và giao hàng đúng hẹn. Khả năng tìm kiếm, đàm phán và thực hiện đơn hàng xuất khẩu một cách hiệu quả là mục tiêu chính. Các doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp và đối tác. Đồng thời, nâng cao năng lực đàm phán với khách hàng để có được những điều khoản có lợi. Quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng là thiết yếu. Điều này giúp giảm thiểu gián đoạn sản xuất và đảm bảo sự liên tục trong hoạt động kinh doanh.
4.1. Nâng cao khả năng tìm kiếm đàm phán đơn hàng
Phát triển đội ngũ marketing và sales chuyên nghiệp, có khả năng nghiên cứu thị trường và nắm bắt xu hướng. Chủ động tham gia các hội chợ thương mại, triển lãm quốc tế để mở rộng mạng lưới khách hàng. Xây dựng thương hiệu và uy tín doanh nghiệp thông qua chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Kỹ năng đàm phán hợp đồng, điều khoản thanh toán và thời gian giao hàng là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là có được các đơn hàng xuất khẩu với giá trị cao, biên lợi nhuận tốt và mối quan hệ đối tác lâu dài. Việc này đòi hỏi sự nhạy bén và hiểu biết sâu sắc về thị trường.
4.2. Tăng cường liên kết chuỗi cung ứng dệt may
Xây dựng hệ thống nhà cung cấp nguyên phụ liệu nội địa mạnh mẽ và đáng tin cậy. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí. Thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược với các đối tác logistics uy tín để tối ưu hóa vận chuyển và quản lý kho bãi. Phát triển chuỗi cung ứng dệt may khép kín, từ sợi, dệt, nhuộm đến may mặc, giúp kiểm soát tốt hơn tiêu chuẩn chất lượng may mặc và thời gian sản xuất. Điều này cũng góp phần vào việc giảm phát thải và tăng tính bền vững của toàn bộ quy trình sản xuất, đáp ứng yêu cầu của thị trường.
4.3. Quản lý rủi ro và thích ứng thị trường
Xây dựng các kế hoạch dự phòng chi tiết cho các kịch bản biến động thị trường. Thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ đối với nguồn cung nguyên liệu, biến động giá cả và các yếu tố địa chính trị. Theo dõi sát sao tình hình kinh tế và chính trị toàn cầu để có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược sản xuất và kinh doanh. Doanh nghiệp cần nhanh chóng điều chỉnh quy trình quản lý sản xuất và kế hoạch cung ứng để thích nghi với các tình huống bất ngờ. Khả năng thích ứng linh hoạt giúp giảm thiểu thiệt hại, duy trì hoạt động ổn định và nắm bắt các cơ hội mới phát sinh trong thị trường xuất khẩu hàng may mặc đầy biến động.
V.Phát triển Nguồn Nhân lực Công nghệ May mặc Tiên tiến
Đầu tư vào nguồn nhân lực ngành may chất lượng cao và công nghệ may mặc tiên tiến là hai yếu tố nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nguồn nhân lực có trình độ và kỹ năng tốt là tài sản quý giá, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả các hệ thống sản xuất hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ mới không chỉ tăng năng suất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng may mặc ngày càng khắt khe. Các chương trình đào tạo liên tục cần được triển khai để nâng cao kỹ năng cho cả đội ngũ công nhân và quản lý. Sự kết hợp hài hòa giữa con người và công nghệ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp doanh nghiệp vững vàng hơn trong chuỗi cung ứng dệt may và thực hiện các đơn hàng xuất khẩu phức tạp.
5.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngành may
Xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào kỹ năng vận hành các loại công nghệ may mặc mới, quản lý sản xuất tinh gọn và kiểm soát chất lượng. Đào tạo kỹ năng mềm, ngoại ngữ và kỹ năng số cho nhân viên ở mọi cấp độ là cần thiết. Thúc đẩy hợp tác với các trường nghề, đại học để thu hút và đào tạo thế hệ nguồn nhân lực ngành may trẻ, có kiến thức và kỹ năng cập nhật. Chính sách đãi ngộ hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ giúp giữ chân nhân tài. Năng lực của con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi cải tiến công nghệ.
5.2. Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ may mặc
Việc thành lập các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) chuyên trách là một bước đi chiến lược. Hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước để chuyển giao công nghệ may mặc mới. Doanh nghiệp cần thử nghiệm và áp dụng các vật liệu mới, thân thiện môi trường, cũng như các quy trình sản xuất thông minh. Tự động hóa các khâu sản xuất lặp lại, có độ chính xác cao giúp giảm sức lao động và nâng cao chất lượng. Việc liên tục cập nhật công nghệ giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của đơn hàng xuất khẩu và các tiêu chuẩn chất lượng may mặc quốc tế.
5.3. Xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo
Tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích nhân viên chủ động đưa ra các sáng kiến cải tiến. Xây dựng các kênh giao tiếp cởi mở để mọi ý tưởng đều được lắng nghe và đánh giá. Áp dụng các phương pháp quản lý linh hoạt, khuyến khích tinh thần học hỏi và không ngừng hoàn thiện. Tổ chức các cuộc thi sáng tạo nội bộ, khen thưởng những cá nhân, tập thể có đóng góp xuất sắc. Văn hóa đổi mới sáng tạo thúc đẩy doanh nghiệp liên tục cải tiến quy trình quản lý sản xuất, tìm kiếm giải pháp mới trong công nghiệp dệt may và thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Điều này là chìa khóa để duy trì sự phát triển bền vững.
VI.Triển vọng Xuất khẩu Hàng may mặc Tiêu chuẩn Chất lượng
Triển vọng xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam tiếp tục được đánh giá tích cực trong dài hạn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần đặc biệt chú trọng đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng may mặc quốc tế. Thị trường toàn cầu ngày càng khắt khe với các yêu cầu về sản phẩm an toàn, bền vững và có trách nhiệm xã hội. Việc xây dựng thương hiệu riêng và tăng cường giá trị gia tăng cho sản phẩm là hướng đi chiến lược. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt các xu hướng thị trường mới. Cơ hội phát triển bền vững của ngành công nghiệp dệt may Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng linh hoạt và liên tục đổi mới, không ngừng cải thiện từ năng lực sản xuất dệt may đến quản lý chuỗi cung ứng.
6.1. Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng may mặc quốc tế
Tuân thủ các chứng nhận quốc tế là yêu cầu bắt buộc để xuất khẩu hàng may mặc. Các chứng nhận như ISO 9001, OEKO-TEX, GOTS (Global Organic Textile Standard) là minh chứng cho chất lượng và tính bền vững của sản phẩm. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào, trong suốt quá trình sản xuất cho đến thành phẩm cuối cùng. Đào tạo nguồn nhân lực ngành may về các quy trình kiểm tra chất lượng, kỹ thuật sản xuất đạt chuẩn. Đảm bảo sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu của đơn hàng xuất khẩu mà còn vượt qua các tiêu chuẩn chất lượng may mặc cao nhất của thị trường mục tiêu.
6.2. Phát triển thương hiệu giá trị gia tăng
Chuyển dịch từ vai trò gia công đơn thuần sang tự thiết kế, tự sản xuất và phát triển thương hiệu riêng là con đường tăng giá trị cho xuất khẩu hàng may mặc. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào đội ngũ thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm độc đáo, có tính nhận diện cao. Phát triển các chiến lược marketing, xây dựng câu chuyện thương hiệu và hình ảnh sản phẩm chất lượng. Việc này giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào các nhãn hàng nước ngoài. Từ đó, gia tăng biên lợi nhuận và chủ động hơn trong việc định hướng thị trường. Tạo ra giá trị bền vững cho ngành công nghiệp dệt may Việt Nam.
6.3. Dự báo xu hướng và cơ hội xuất khẩu
Việc theo dõi sát sao các xu hướng thời trang toàn cầu, vật liệu mới và công nghệ sản xuất là rất quan trọng. Nghiên cứu các thị trường ngách có tiềm năng, không chỉ tập trung vào các thị trường truyền thống. Khám phá các thị trường mới nổi, đặc biệt là những nơi có nhu cầu về sản phẩm may mặc chất lượng cao và bền vững. Tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết để hưởng ưu đãi thuế quan. Nắm bắt các cơ hội từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự nhạy bén, khả năng phân tích dữ liệu và ra quyết định nhanh chóng để nắm bắt cơ hội vàng trong xuất khẩu hàng may mặc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ĐỖ HUYỀN TRANG NÂNG CAO NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ĐỖ HUYỀN TRANG NÂNG CAO NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 934 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. DOÃN KẾ BÔN PGS. NGUYỄN TIẾN DŨNG HÀ NỘI, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Đỗ Huyền Trang ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Thương Mại.
Trong quá trình làm Luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ phía mọi người. Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Doãn Kế Bôn & PGS. Nguyễn Tiến Dũng đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô Viện Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Thương mại, những người đã hướng dẫn, hỗ trợ tôi rất nhiều trong thời gian học và nghiên cứu vừa qua. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và các bạn học viên cùng lớp đã động viên, hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng do khả năng, điều kiện và phạm vi nghiên cứu của đề tài có hạn, do đó không thể tránh được những thiếu sót nhất định. Tôi mong nhận được những ý kiến nhận xét, đánh giá, góp ý của Quý thầy cô và các bạn để tôi có thể chỉnh sửa và hoàn chỉnh Luận án của mình tốt hơn.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người viết Đỗ Huyền Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đối tượng & phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Một số đóng góp mới của Luận án. Kết cấu luận án .25 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP VÀ VẬN DỤNG CHO DOANH NGHIỆP NGÀNH MAY .1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP .1 Gia công xuất khẩu hàng hóa .2 Năng lực và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp .2 NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP NGÀNH MAY .1 Khái niệm Năng lực gia công xuất khẩu của doanh nghiệp ngành may .2 Tiêu chí đánh giá năng lực gia công xuất khẩu của doanh nghiệp ngành may .3 NÂNG CAO NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP NGÀNH MAY– MÔ HÌNH VÀ THANG ĐO NGHIÊN CỨU ………………….1 Khái niệm, vai trò nâng cao năng lực gia công xuất khẩu của doanh nghiệp ………………….2 Cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động tới năng lực gia công xuất khẩu của doanh nghiệp .3 Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .4 KINH NGHIỆM CỦA CÁC QUỐC GIA TRONG VIỆC TẠO DỰNG MÔI TRƯỜNG THUẬN LỢI CHO VIỆC NÂNG CAO NĂNG LỰC XUẤT KHẨU SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP NGÀNH MAY VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM .1 Doanh nghiệp dệt may Trung Quốc .2 Doanh nghiệp dệt may Thái Lan .3 Doanh nghiệp dệt may Ấn Độ .4 Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam .59 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM .1 SƠ LƯỢC VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VINATEX VÀ CÁC DOANH NGHIỆM GIA CÔNG XUẤT KHẨU TRỰC THUỘC .1 Lịch sử hình thành và phát triển của Tập đoàn Dệt may Việt Nam .2 Nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động .3 Khái quát về một số doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam .4 Kết quả kinh doanh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam .5 Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm may mặc gia công .2 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM….1 Phân tích mô tả thực trạng các nhân tố tác động đến hiệu suất nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam .2 Phân tích thực trạng các tiêu chí đánh giá năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam .3 ĐÁNH GIÁ CHUNG THỰC TRẠNG NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC VINATEX .1 Điểm mạnh năng lực .2 Điểm yếu và hạn chế năng lực .3 Nguyên nhân hạn chế năng lực .118 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM .1 BỐI CẢNH, QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM .1 Bối cảnh quốc tế và trong nước .2 Định hướng phát triển đối với hoạt động gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của Tập đoàn Dệt may Việt Nam .3 Cơ hội và thách thức nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam .2 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC GIA CÔNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM .1 Giải pháp về nguồn nhân lực .2 Giải pháp về tổ chức sản xuất.3 Giải pháp về tài chính .4 Giải pháp về năng lực liên kết .5 Giải pháp về quản trị nguyên vật liệu .6 Giải pháp về trình độ công nghệ .7 Nhóm giải pháp tạo tiền đề và đảm bảo cho nâng cao năng lực gia công xuất khẩu của doanh nghiệp .3 Với Tập đoàn Dệt may Việt Nam .157 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TRONG THỜI GIAN ĐÀO TẠO TIẾN SĨ CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Đặc điểm của hoạt động gia công xuất khẩu .4: So sánh thời gian vận chuyển giữa các nước tới các thị trường lớn. Thống kê các nhân tố nâng cao lực gia công xuất khẩu của doanh nghiệp.
Kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn Dệt may Việt Nam giai đoạn 2016-2022. Tăng trưởng lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng giai đoạn 2016-2022. Các chỉ tiêu báo cáo tài chính của Tập đoàn Dệt may Việt Nam giai đoạn 2016-2022. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm may mặc gia công của Tập đoàn Dệt may Việt Nam giai đoạn 2017-2021 .5 Tình hình lao động của Tập đoàn Dệt may Việt Nam giai đoạn 2017-2022 .6: Cơ cấu lao động phân theo chức năng của Tập đoàn Dệt may Việt Nam năm 2019.
Tình hình lao động của Tổng Công ty May 10. Biến động giá trị tài sản cố định máy móc thiết bị tại Tổng Công ty May Hưng Yên. Biến động giá trị tài sản cố định máy móc thiết bị tại Công ty May Bình Minh. Cơ cấu nguồn vốn của Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
Cơ cấu nguồn vốn của Tổng Công ty May 10. Cơ cấu nguồn vốn của Tổng Công ty May Bình Minh. Cơ cấu nguồn vốn của Tổng Công ty May Hưng Yên. Quy trình quản lý chất lượng trong quá trình sản xuất tại các doanh nghiệp thuộc tập đoàn dệt may Việt Nam.
Hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng các doanh nghiệp thuộc Vinatex áp dụng. Giá trị kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu theo loại ngành may Việt Nam. Mẫu báo cáo tình hình cung ứng NVL giữa thực hiện & kế hoạch. Quy mô sản xuất của các doanh nghiệp năm 2022 .19: Kết quả hoạt động gia công của Công ty May 10 giai đoạn 2017-2022 .20: Tỷ trọng doanh thu – lợi nhuận gia công của Tổng Công ty May 10 .21: Doanh thu gia công của Công ty May Bình Minh .21: Doanh thu gia công của Tổng Công ty May Hưng Yên .22: Đánh giá của các nhãn hàng và nhà bán lẻ về tính cạnh tranh của một số quốc gia cung cấp hàng dệt may.
Thống kê mô tả mẫu .24 Kết quả kiểm định EFA các nhân tố năng lực gia công xuất khẩu. Kết quả kiểm định EFA các nhân tố năng lực gia công. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo. Kết quả phân tích tương quan.
Bảng kết quả đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Kết quả phân tích phương sai. Hệ số hồi quy. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Kiểm định sự khác biệt về năng lực gia công xuất khẩu theo quy mô doanh nghiệp. Kiểm định sự khác biệt về năng lực gia công xuất khẩu theo quan hệ doanh nghiệp với Tập đoàn Dệt may Việt Nam .115 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Biểu đồ nhân quả của dạng lỗi tại công đoạn may mí cổ .2: Thời gian sản xuất điển hình ngành may mặc Việt Nam. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Cơ cấu tổ chức Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
Cơ cấu nguồn nhân lực của Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Tình hình áp dụng phần mềm hỗ trợ sản xuất kinh doanh. Tình hình tự động hoá tại các doanh nghiệp. Cơ cấu nguồn vốn của Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
Quy trình lập kế hoạch sản xuất. Quy trình sản xuất trong các doanh nghiệp may thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Giá trị nhập khẩu nguyên liệu và giá trị xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam 93 Hình 2. Nhập khẩu nguyên liệu ngành dệt may của Việt Nam.94 từ các thị trường năm 2021.
Phương thức cung ứng hàng dệt may trong trung và dài hạn và yêu cầu năng lực kết nối. Kỹ thuật số làm thay đổi từng cấu phần trong toàn bộ chuỗi giá trị ngành may mặc. Mục tiêu chiến lược của Tập đoàn Dệt may Việt Nam đến năm 2025 .130 x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT Tiếng Việt 1. BCTC Báo cáo tài chính 2.
CMCN Cách mạng công nghiệp 3. CTCP Công ty Cổ phần 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc bằng giải pháp công nghệ và quản trị tiên tiến, tối ưu quy trình sản xuất.
Luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương Mại. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực gia công xuất khẩu sản phẩm may mặc của cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.