Môi trường Sinh thái trong Quá trình Hội nhập Kinh tế Quốc tế ở Việt Nam - Luận văn Thạc sĩ

Luận văn phân tích hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng môi trường sinh thái Việt Nam. Đề xuất chiến lược phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng kinh tế.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Kinh tế

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mối quan hệ giữa Hội nhập Kinh tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam
Số trang:
91 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Kinh tế
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mối quan hệ giữa Hội nhập Kinh tế Môi trường Sinh thái Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế toàn cầu, diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của cách mạng khoa học và công nghệ. Các quốc gia tham gia vào chuỗi thương mại, đầu tư quốc tế ngày càng sâu rộng. Đối với Việt Nam, hội nhập kinh tế là con đường rút ngắn khoảng cách phát triển, tận dụng lợi thế so sánh. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra những mâu thuẫn lớn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Hệ thống kinh tế và hệ thống môi trường có mối liên hệ mật thiết. Chúng hỗ trợ nhau nhưng cũng tạo ra xung đột. Vấn đề ô nhiễm, biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên là thách thức toàn cầu. Việc cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng đòi hỏi các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và xu thế Hội nhập Kinh tế Quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gắn kết nền kinh tế một quốc gia với kinh tế thế giới. Toàn cầu hóa thúc đẩy sự lan rộng của thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hoạt động các công ty đa quốc gia. Đây là đặc trưng chi phối kinh tế các quốc gia. Không quốc gia nào có thể phát triển cô lập. Việt Nam chủ động tham gia hội nhập kinh tế quốc tế, xây dựng nền kinh tế mở, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ. Mục tiêu là phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững. Hội nhập giúp tranh thủ nguồn lực bên ngoài, phát huy nội lực. Nó là bộ phận không thể tách rời của quá trình Đổi mới – Hội nhập – Phát triển bền vững.

1.2. Tác động của Hội nhập đến Phát triển Bền vững

Hội nhập kinh tế mang lại tăng trưởng và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này thường không đồng đều. Nó tạo ra áp lực lớn lên môi trường sinh thái Việt Nam. Các vấn đề như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu toàn cầu, dịch bệnh phát sinh. Nguyên nhân chính là từ các hoạt động kinh tế. Phát triển bền vững đòi hỏi cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Trong điều kiện hội nhập, việc này càng trở nên phức tạp. Cần có các chính sách phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo vệ đa dạng sinh học. Đảm bảo nguồn tài nguyên cho thế hệ tương lai.

1.3. Bài học quốc tế về Hội nhập và Môi trường

Nhiều quốc gia trên thế giới đã trải qua quá trình hội nhập. Họ đối mặt với thách thức môi trường tương tự. Kinh nghiệm từ các nước cho thấy sự cần thiết của quản lý môi trường chặt chẽ. Việc áp dụng công nghệ sạch, đầu tư vào kinh tế xanh là giải pháp hiệu quả. Các nước thành công thường kết hợp chính sách thương mại quốc tế với các quy định bảo vệ môi trường nghiêm ngặt. Điều này giúp tránh trở thành bãi rác công nghiệp. Hạn chế chuyển giao công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng lộ trình hội nhập bền vững hơn.

II.Thực trạng Môi trường Việt Nam khi Hội nhập Kinh tế Quốc tế

Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu kinh tế ấn tượng trong quá trình hội nhập. Nền kinh tế tăng trưởng liên tục, thu hút nhiều đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng gây áp lực lớn lên môi trường sinh thái Việt Nam. Ô nhiễm môi trường diễn ra trên diện rộng, từ không khí, nước đến đất. Các vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và đa dạng sinh học. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cấp bách. Từ đó, có thể đề ra các giải pháp phù hợp. Chính sách môi trường hiện hành còn nhiều hạn chế. Hiệu quả thực thi chưa cao. Nguyên nhân cần được phân tích kỹ lưỡng.

2.1. Chủ trương và tiến trình Hội nhập Kinh tế của Việt Nam

Việt Nam thực hiện chính sách chủ động hội nhập kinh tế quốc tế từ những năm 1990. Chủ trương xây dựng nền kinh tế mở, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ kinh tế đối ngoại. Đảng và Nhà nước khẳng định hội nhập là bộ phận tổng thể trong đường lối phát triển. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) được ký kết. Việc gia nhập các tổ chức kinh tế khu vực và quốc tế diễn ra mạnh mẽ. Quá trình này giúp Việt Nam tiếp cận thị trường mới, thu hút FDI, thúc đẩy thương mại quốc tế. Kinh tế tăng trưởng nhanh, đời sống người dân được nâng cao. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho môi trường sinh thái Việt Nam.

2.2. Tác động môi trường từ tăng trưởng kinh tế và FDI

Phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là công nghiệp hóa, đô thị hóa, gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nhu cầu năng lượng tăng cao, phát thải khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu. Việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đôi khi đi kèm với công nghệ cũ, gây ô nhiễm môi trường. Nguồn nước bị ô nhiễm từ chất thải công nghiệp và sinh hoạt. Đất đai bị suy thoái do hóa chất nông nghiệp và khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát. Đa dạng sinh học suy giảm nghiêm trọng. Rừng bị tàn phá, hệ sinh thái tự nhiên bị thu hẹp. Những vấn đề này tạo ra áp lực lớn, đe dọa phát triển bền vững của đất nước.

2.3. Các vấn đề môi trường cấp bách và hạn chế chính sách

Việt Nam đối mặt với nhiều vấn đề môi trường cấp bách. Ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn vượt ngưỡng an toàn. Ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm trầm trọng. Quản lý chất thải rắn còn nhiều bất cập, đặc biệt là rác thải nhựa. Suy thoái đất đai, xói mòn, sạt lở gia tăng do khai thác tài nguyên và biến đổi khí hậu. Đa dạng sinh học tiếp tục suy giảm, nhiều loài động thực vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Các chính sách môi trường hiện hành chưa đủ mạnh. Cơ chế thực thi lỏng lẻo. Thiếu nguồn lực đầu tư cho bảo vệ môi trường. Nhận thức của doanh nghiệp và cộng đồng còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc giải quyết triệt để các vấn đề.

III.Giải pháp Bảo vệ Môi trường Phát triển Bền vững Việt Nam

Để đối phó với thách thức môi trường, Việt Nam cần có những giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải lồng ghép yếu tố môi trường vào chiến lược phát triển kinh tế – xã hội. Hoàn thiện cơ chế quản lý, chính sách và luật pháp là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường, thúc đẩy kinh tế xanh. Nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường hợp tác quốc tế. Những giải pháp này nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học. Đảm bảo phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

3.1. Chiến lược phát triển kinh tế xã hội và môi trường

Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội Việt Nam đến năm 2010 đã lồng ghép vấn đề kinh tế môi trường. Chiến lược bảo vệ môi trường giai đoạn 2001-2010 cũng được xây dựng. Mục tiêu là phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ 'nâu' sang 'xanh' là cần thiết. Ưu tiên các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có công nghệ sạch. Hạn chế các ngành công nghiệp gây ô nhiễm môi trường cao. Cần có lộ trình rõ ràng để thực hiện các mục tiêu môi trường. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các chiến lược này.

3.2. Hoàn thiện cơ chế quản lý và chính sách môi trường

Hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước về môi trường là then chốt. Cần củng cố hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường, tăng cường thực thi. Rà soát, bổ sung các chính sách về môi trường và thương mại. Đảm bảo các hiệp định thương mại tự do (FTA) có điều khoản bảo vệ môi trường. Áp dụng các công cụ kinh tế như thuế môi trường, phí xả thải. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh, sản xuất sạch. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý môi trường. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật môi trường. Minh bạch hóa thông tin môi trường để cộng đồng cùng giám sát.

3.3. Thúc đẩy Kinh tế Xanh và ứng phó Biến đổi Khí hậu

Phát triển kinh tế xanh là hướng đi bền vững cho Việt Nam. Ưu tiên các ngành công nghiệp ít phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên. Thúc đẩy năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ thân thiện môi trường. Xây dựng các đô thị xanh, thông minh. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu. Xây dựng các kịch bản, kế hoạch hành động quốc gia. Giảm phát thải khí nhà kính. Nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng và hệ sinh thái. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này là rất quan trọng để tiếp cận công nghệ và nguồn lực.

IV.Hướng tới Kinh tế Xanh Hội nhập Bền vững Việt Nam

Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh. Mục tiêu là hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Hội nhập bền vững đồng nghĩa với việc lồng ghép các yếu tố môi trường vào mọi quyết sách. Điều này không chỉ giúp Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu. Nó còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bảo tồn đa dạng sinh học, tài nguyên thiên nhiên là ưu tiên hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Định hướng phát triển này sẽ đảm bảo một tương lai thịnh vượng và bền vững cho Việt Nam.

4.1. Vai trò của các Hiệp định Thương mại Tự do FTA

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) ngày càng đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ thúc đẩy thương mại quốc tế mà còn có thể lồng ghép các tiêu chuẩn môi trường. Việt Nam cần chủ động đàm phán các điều khoản liên quan đến bảo vệ môi trường trong FTA. Điều này giúp ngăn chặn các sản phẩm gây ô nhiễm hoặc công nghệ lạc hậu xâm nhập thị trường. FTA có thể khuyến khích doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất. Nó thúc đẩy áp dụng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Việc tuân thủ các quy định môi trường sẽ nâng cao hình ảnh và uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

4.2. Thúc đẩy Đầu tư Xanh và công nghệ thân thiện môi trường

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chọn lọc là rất quan trọng. Việt Nam cần ưu tiên các dự án đầu tư vào kinh tế xanh. Các dự án này sử dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường. Chính sách ưu đãi đầu tư cho các ngành năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao. Khuyến khích chuyển giao công nghệ sạch từ các nước phát triển. Giảm thiểu rào cản cho việc nhập khẩu thiết bị, máy móc tiết kiệm năng lượng. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển trong nước. Tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phát thải.

4.3. Bảo tồn Đa dạng Sinh học và tài nguyên thiên nhiên

Bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố cốt lõi của phát triển bền vững. Việt Nam cần tăng cường quản lý, bảo vệ các khu bảo tồn thiên nhiên. Phòng chống nạn buôn bán động thực vật hoang dã trái phép. Thực hiện các chương trình phục hồi rừng, bảo vệ hệ sinh thái biển. Quản lý bền vững tài nguyên nước, đất và khoáng sản. Ngăn chặn khai thác quá mức, gây suy thoái. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học. Khuyến khích các mô hình kinh tế dựa vào tự nhiên, thân thiện môi trường. Điều này giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả hơn với biến đổi khí hậu và đảm bảo an ninh môi trường lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
P.1. Sự cần thiết của đề tài
P.2. Tình hình nghiên cứu đề tài
P.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
P.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
P.5. Phương pháp nghiên cứu
P.6. Những đóng góp mới của luận văn
P.7. Bố cục của luận văn
1. CHƯƠNG 1: MỐI QUAN HỆ GIỮA HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI
1.1. Tổng quan về hội nhập kinh tế quốc tế
1.1.1. Hội nhập kinh tế quốc tế
1.1.2. Tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đến các nước đang phát triển
1.2. Hội nhập kinh tế và các vấn đề môi trường
1.2.1. Phát triển bền vững dưới góc độ môi trường trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế
1.2.2. Mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường
1.3. Bài học kinh nghiệm của một số nước trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ MÔI TRƯỜNG TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM
2.1. Một số khía cạnh kinh tế - môi trường của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay
2.1.1. Chủ trương và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
2.1.2. Phát triển kinh tế và tác động của nó tới môi trường trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
2.1.3. Các vấn đề kinh tế - môi trường cấp bách ở Việt Nam hiện nay
2.2. Đánh giá thực trạng giải quyết các vấn đề môi trường trước yêu cầu phát triển bền vững
2.2.1. Các chính sách môi trường của Việt Nam liên quan đến phát triển kinh tế
2.2.2. Nguyên nhân của hạn chế
3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ CỦA VIỆT NAM
3.1. Vấn đề kinh tế môi trường trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam đến năm 2010
3.1.1. Chiến lược bảo vệ môi trường ở nước ta giai đoạn 2001-2010
3.1.2. Dự báo xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tác động đến môi trường trong thời gian tới
3.2. Một số giải pháp nhằm bảo vệ môi trường trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
3.2.1. Hoàn thiện cơ chế quản lý và chính sách Nhà nước ở tầm vĩ mô
3.2.2. Hoàn thiện cơ chế quản lý – chính sách và biện pháp về môi trường và thương mại
3.2.3. Hoàn thiện hệ thống chính sách và luật pháp bảo vệ môi trường
3.2.4. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về thương mại nhằm góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ ueb môi trường sinh thái trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở việt nam luận án ts kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA KINH TẾ ĐÀM NHÂN ÁI Môi trường sinh thái trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam LUẬN VĂN THẠC SỸ Người hướng dẫn: Trần Nguyễn Tuyên Hà nội - 2005 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận văn. Bố cục của luận văn.

MỐI QUAN HỆ GIỮA HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ VÀ MÔI TRƢỜNG SINH THÁI .1 Tổng quan về hội nhập kinh tế quốc tế .1 Hội nhập kinh tế quốc tế .2 Tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đến các nước đang phát triển.2 Hội nhập kinh tế và các vấn đề môi trƣờng .1 Phát triển bền vững dưới góc độ môi trường trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế .2 Mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường.3 Bài học kinh nghiệm của một số nƣớc trên thế giới. THỰC TRẠNG MÔI TRƢỜNG TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM. Một số khía cạnh kinh tế - môi trƣờng của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay. Chủ trương và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

Phát triển kinh tế và tác động của nó tới môi trường trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Các vấn đề kinh tế - môi trường cấp bách ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá thực trạng giải quyết các vấn đề môi trƣờng trƣớc yêu cầu phát triển bền vững. Các chính sách môi trường của Việt Nam liên quan đến phát triển kinh tế.

Nguyên nhân của hạn chế. MỘT SỐ GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM. Vấn đề kinh tế môi trƣờng trong Chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam đến năm 2010. Chiến lược bảo vệ môi trường ở nước ta giai đoạn 2001-2010.

Dự báo xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tác động đến môi trường trong thời gian tới. Một số giải pháp nhằm bảo vệ môi trƣờng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.1 Hoàn thiện cơ chế quản lý và chính sách Nhà nước ở tầm vĩ mô. Hoàn thiện cơ chế quản lý – chính sách và biện pháp về môi trường và thương mại.3 Hoàn thiện hệ thống chính sách và luật pháp bảo vệ môi trường. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về thương mại nhằm góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

85 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 ii PHẦN MỞ ĐẦU 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Hội nhập kinh tế quốc tế hiện là một xu thế vận động tất yếu của các nền kinh tế thế giới trong điều kiện toàn cầu hoá ngày càng diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của cách mạng khoa học cùng với sự phát triển nhanh chóng của thương mại, đầu tư và sự mở rộng của các công ty xuyên quốc gia. Hội nhập kinh tế quốc tế đang trở thành một trong những đặc trưng chủ yếu chi phối đời sống kinh tế của các quốc gia, khu vực và thế giới.

Kinh nghiệm lịch sử cho thấy, không một quốc gia nào có thể phát triển được với một nền kinh tế khép kín (không có sự tham gia hội nhập kinh tế). Làn sóng hội nhập kinh tế quốc tế thực sự mới được thúc đẩy đặc biệt mạnh mẽ kể từ nửa đầu những năm 90, khi chiến tranh lạnh kết thúc, mở ra một giai đoạn mới của sự hợp tác và phát triển. Nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước phát triển vì mục tiêu phát triển lâu dài của mình đã tích cực tham gia và cổ vũ cho làn sóng hội nhập kinh tế này. Đối với các nước đang và kém phát triển trong đó có Việt Nam thì hội nhập kinh tế quốc tế là con đường phù hợp để rút ngắn tụt hậu so với các nước khác.

Khi tham gia hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam sẽ có thể tranh thủ được các điều kiện quốc tế thuận lợi để phát huy tối ưu những lợi thế so sánh của mình trong phân công lao động và hợp tác quốc tế. Trong hơn 15 năm tiến hành công cuộc đổi mới, Việt Nam thực hiện chính sách chủ động hội nhập kinh tế quốc tế với chủ trương xây dựng nền kinh tế mở cửa, đa phương hoá và đa dạng hoá các quan hệ kinh tế đối ngoại. Đảng và Nhà nước ta đã khẳng định hội nhập kinh tế quốc tế là một bộ phận trong tổng thể quan hệ Đổi mới - Hội nhập - Phát triển bền vững. Đại hội lần thứ IX của Đảng cộng sản Việt Nam đã khẳng định đường lối phát triển kinh tế hiện nay là “Phát huy cao độ nội lực, đồng thời tranh thủ nguồn lực bên ngoài và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế để phát triển nhanh, có hiệu quả và bền vững”.

Nước ta thực hiện hội nhập kinh tế quốc tế xuất phát từ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Hội nhập và tăng trưởng kinh tế đã mang lại những chuyển biến tích cực, đặc biệt là thay đổi và nâng cao chất lượng và mức sống của các nước đang phát triển. Tuy nhiên sự tăng trưởng diễn ra không đồng đều và nhiều nơi trên thế giới vẫn đang trong mức nghèo khổ. Các nghiên cứu và thực tế cho thấy: hệ thống kinh tế và hệ thống môi trường có sự liên quan mật thiết hỗ trợ nhau song 1 cũng tạo ra những mâu thuẫn lớn.

Đây là một trong những mâu thuẫn lớn rất khó giải quyết không chỉ ở Việt Nam mà còn là vấn đề lớn trên thế giới. Thực tế ở nhiều quốc gia cho thấy các vấn đề liên quan đến môi trường như ô nhiễm, dịch bệnh, biến đổi khí hậu toàn cầu, chất độc hại v. có nguyên nhân chính từ “sự phát triển kinh tế không tính tới các hậu quả môi trường” luôn đe doạ sức khoẻ của con người và hệ sinh thái. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên như đất đai, nước, rừng.

đang bị suy thoái ở mức báo động tại các nước này. Môi trường hiện nay đã và đang trở thành vấn đề toàn cầu. Tuy nhiên giải pháp cho các vấn đề môi trường này ở các nước phát triển và đang phát triển có sự khác nhau. Ngày nay các nước đang phát triển ngày càng quan tâm hơn đến vấn đề môi trường, đặc biệt là về những ảnh hưởng do ô nhiễm, suy thoái và cạn kiệt tài nguyên đối với khả năng phát triển bền vững.

Các nước đang phát triển hiện vẫn đang tiếp tục phải trả những chi phí về xã hội, kinh tế và con người cho những hậu qủa môi trường để lại. Thiệt hại kinh tế của việc suy thoái môi trường ước tính chiếm tới 4 - 8% trong tổng sản phẩm quốc dân hàng năm của nhiều nước đang phát triển. Quan điểm về phát triển “tăng trưởng trước, môi trường sau” hay “tăng trưởng bằng mọi giá” hiện nay đã chứng tỏ sẽ mang lại những phí tổn rất lớn. Phát triển bền vững là xu thế tất yếu trong tiến trình phát triển của xã hội loài người, vì vậy đã được toàn thế giới đồng thuận xây dựng thành Chương trình nghị sự 21 và thông qua tại Hội nghị thượng đỉnh Trái đất về Môi trường và Phát triển năm 1992 tại Brazil.

Từ khi thực hiện chính sách đổi mới, tình hình kinh tế xã hội nước ta đã có những bước phát triển với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân hàng năm khoảng trên 7%. Nền kinh tế nước ta đang chuyển đổi theo hướng hội nhập với nền kinh tế khu vực và thế giới. Tuy nhiên, quá trình phát triển này cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề liên quan đến môi trường. Theo đánh giá của các nhà kinh tế môi trường, hai vấn đề môi trường nổi bật hiện nay đang được quan tâm nhiều trên thế giới và Việt Nam là sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và tình trạng ô nhiễm môi trường có chiều hướng gia tăng mạnh trong những năm gần đây.

Mặc dù chính phủ Việt Nam đã tham gia chương trình nghị sự 21 về phát triển bền vững, tuy nhiên trong những năm tới Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh quá trình hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới, điều này cũng có nghĩa là 2 chúng ta phải quan tâm giải quyết các vấn đề môi trường phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến môi trường sinh thái của Việt Nam và đưa ra các giải pháp để chúng ta vừa có thể hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới đồng thời vẫn bảo vệ được môi trường là hết sức cần thiết để đạt được mục tiêu đề ra trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Trong thời gian qua, đã có một số các bài viết và công trình nghiên cứu về vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế và các tác động của nó xét theo khía cạnh môi trường nhằm mục tiêu nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Một số trong số đó là: - Bộ Thương mại, Viện nghiên cứu thương mại (1999), Nhiệm vụ nhà nước về bảo vệ môi trường: Cơ sở khoa học giải quyết mối quan hệ giữa chính sách thương mại và chính sách môi trường nhằm phát triển thương mại bền vững ở Việt Nam; - Một số dự án của Bộ Tài nguyên và Môi trường hiện nay đang được triển khai về vấn đề môi trường trong hội nhập kinh tế quốc tế.

- Các dự án, chương trình nghiên cứu nhằm đưa Tiêu chuẩn môi trường như là một điều khoản bắt buộc đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu trên mới chỉ đề cập hoặc các vấn đề môi trường nói riêng hoặc các tiêu chuẩn môi trường đặt ra trong hoạt động thương mại mà chưa xem xét tới khía cạnh của sự tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến môi trường. Vì vậy nghiên cứu đánh giá về khía cạnh này là một mục tiêu đúng đắn và cần thiết. Đây là lý do chủ yếu để tôi lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Môi trường sinh thái trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đàm Nhân Ái (2005). Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Kinh tế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/moi-truong-sinh-thai-hoi-nhap-kinh-te-viet-nam-luan-van

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng môi trường sinh thái Việt Nam. Đề xuất chiến lược phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng kinh tế.

Luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Kinh tế. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hội nhập Kinh tế Quốc tế & Môi trường Sinh thái Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter