Luận án nghiên cứu: Hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam - Trường Đại học Luật Hà Nội

"Luận án nghiên cứu contrats de coopération d'affaires au Vietnam nhằm phân tích và đề xuất giải pháp cải tiến hợp tác kinh doanh tại Việt Nam."

Trường ĐH

Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội / Université François Rabelais de Tours

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ (Mémoire DESS)

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bản chất pháp lý hợp đồng BCC trong Luật Đầu tư
Số trang:
106 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội / Université François Rabelais de Tours
Chuyên ngành:
Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bản chất pháp lý hợp đồng BCC trong Luật Đầu tư

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là hình thức đầu tư trực tiếp quan trọng tại thị trường Việt Nam. Mô hình này xuất hiện sớm trong tiến trình mở cửa kinh tế. Tài liệu nghiên cứu làm rõ các góc độ pháp lý của hình thức hợp đồng bcc. Doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài thiết lập quan hệ hợp tác trực tiếp. Các bên không thành lập pháp nhân mới. Mục tiêu chính là phân chia lợi nhuận và chia sẻ kết quả kinh doanh. Phương thức này giúp các bên triển khai dự án nhanh chóng. Thủ tục thành lập công ty liên doanh được lược bỏ. Nhà đầu tư nước ngoài cung cấp vốn, thiết bị và công nghệ cao. Phía Việt Nam đóng góp quyền sử dụng đất, mạng lưới và hạ tầng kỹ thuật. Mối quan hệ hợp tác duy trì tính độc lập về tổ chức của mỗi bên. Đây là giải pháp hữu hiệu cho các lĩnh vực đặc thù như viễn thông.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý hợp đồng BCC

Bản chất pháp lý hợp đồng bcc thể hiện qua tính chất thỏa thuận song phương hoặc đa phương. Các bên cùng góp vốn để thực hiện một hoặc nhiều dự án đầu tư cụ thể. Thỏa thuận không tạo ra một thực thể pháp lý mới độc lập. Mọi quyền và nghĩa vụ gắn liền trực tiếp với tư cách pháp nhân riêng lẻ của từng thành viên. Bản chất pháp lý hợp đồng bcc dựa trên nguyên tắc tự do ý chí và bình đẳng thương mại. Các bên thỏa thuận chi tiết về trách nhiệm vận hành dự án. Mỗi bên tự chịu trách nhiệm tài chính bằng tài sản riêng. Sự gắn kết phát sinh từ hợp đồng kinh tế và thỏa thuận chia sẻ doanh thu. Hợp đồng bcc đóng vai trò như công cụ dẫn vốn trực tiếp vào các ngành công nghiệp then chốt. Sự linh hoạt trong tổ chức giúp tối ưu hóa thời gian triển khai dự án đầu tư.

1.2. Cơ sở luật đầu tư hợp đồng BCC và quy định pháp lý

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động hợp tác kinh doanh có nguồn gốc từ Luật Đầu tư nước ngoài. Các văn bản quy phạm pháp luật tạo hành lang an toàn cho dòng vốn quốc tế. Luật đầu tư hợp đồng bcc quy định rõ trình tự cấp phép và phê duyệt dự án. Cơ quan quản lý nhà nước thẩm định chặt chẽ nội dung hợp đồng trước khi cấp giấy chứng nhận. Quy định bảo đảm quyền chuyển lợi nhuận hợp pháp của đối tác nước ngoài ra quốc tế. Pháp luật bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và chuyển giao công nghệ. Nhà nước tôn trọng quyền tự định đoạt kinh doanh của các nhà đầu tư. Luật đầu tư hợp đồng bcc tạo cơ chế minh bạch cho các giao dịch xuyên biên giới. Môi trường pháp lý ổn định thu hút nhiều tập đoàn viễn thông quốc tế tham gia thị trường Việt Nam.

II. Đặc trưng hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam

Hợp đồng hợp tác kinh doanh sở hữu nhiều đặc trưng riêng biệt so với các hình thức doanh nghiệp liên doanh hay công ty 100% vốn nước ngoài. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ linh hoạt và tính tự chủ cao. Mô hình hợp đồng bcc cho phép nhà đầu tư tiếp cận thị trường bị giới hạn sở hữu cổ phần. Các bên duy trì tư cách pháp lý độc lập trong suốt vòng đời dự án. Mọi giao dịch với bên thứ ba do các bên tự đứng tên thực hiện. Sự phối hợp quản lý dựa trên các điều khoản cam kết trong hợp đồng. Hình thức này giúp đối tác quốc tế giảm thiểu chi phí quản lý bộ máy doanh nghiệp. Đối tác nội địa nhanh chóng tiếp thu công nghệ vận hành hiện đại. Đây là nền tảng chiến lược giúp thúc đẩy hiện đại hóa mạng lưới thông tin liên lạc quốc gia.

2.1. Hợp đồng hợp tác kinh doanh không thành lập pháp nhân

Đặc điểm nổi bật nhất là hợp đồng hợp tác kinh doanh không thành lập pháp nhân. Không có trụ sở công ty chung hay con dấu pháp nhân riêng biệt. Các bên sử dụng pháp nhân hiện có để ký kết giao dịch kinh tế. Trách nhiệm pháp lý mang tính chất liên đới hoặc phân chia theo từng phần công việc. Hợp đồng hợp tác kinh doanh không thành lập pháp nhân đòi hỏi quy trình phối hợp nội bộ rất chặt chẽ. Quyền sở hữu tài sản đóng góp vào dự án được xác định rõ ràng qua sổ sách kế toán. Tài sản nhập khẩu phục vụ dự án do bên đầu tư quản lý hoặc chuyển giao quyền sử dụng. Mô hình này rút ngắn thời gian giải thể sau khi dự án kết thúc. Các bên tự động thanh lý hợp đồng mà không cần thủ tục phá sản phức tạp.

2.2. Áp dụng mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn

Việc tham khảo mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn giúp các bên bảo đảm tính pháp lý toàn diện. Văn bản mẫu cung cấp khung điều khoản chuẩn mực về đối tượng, tiến độ và phần vốn góp. Các điều khoản then chốt bao gồm quyền hạn quản lý, phương thức chia sản phẩm và bảo lưu công nghệ. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn giúp rút ngắn quá trình soạn thảo và đàm phán. Tài liệu hướng dẫn cách quy định cụ thể ngôn ngữ hợp đồng và luật áp dụng. Doanh nghiệp cần điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với dự án cụ thể. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn cung cấp căn cứ phòng ngừa sai sót và mâu thuẫn câu từ. Văn bản hợp đồng hoàn chỉnh là nền tảng bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên tham gia.

III. Thực thi phân chia lợi nhuận hợp đồng BCC viễn thông

Phân chia tài chính là nội dung trọng tâm của mọi hợp đồng hợp tác kinh doanh quốc tế. Hợp đồng VC9405 giữa VMS và Tập đoàn Kinnevik/Comvik là minh chứng điển hình trong ngành viễn thông. Cơ chế tài chính phản ánh quyền lợi và nghĩa vụ của từng bên tham gia. Các bên thỏa thuận tỷ lệ chia doanh thu hoặc chia sản phẩm chi tiết theo từng giai đoạn. Đối tác nước ngoài đầu tư máy móc, tổng đài và tài chính. Bên Việt Nam cung cấp tần số, vị trí lắp đặt trạm phát sóng và nguồn nhân lực. Toàn bộ dòng tiền được kiểm toán định kỳ bởi các công ty kiểm toán độc lập quốc tế. Tính minh bạch tài chính bảo đảm sự hợp tác bền vững. Quản lý dòng tiền chặt chẽ giúp dự án vận hành an toàn và đạt hiệu quả sinh lời cao.

3.1. Phương thức phân chia lợi nhuận hợp đồng BCC thực tế

Phương thức phân chia lợi nhuận hợp đồng bcc được thiết kế theo tỷ lệ doanh thu cước viễn thông. Các bên mở tài khoản chung để quản lý doanh thu dịch vụ phát sinh. Doanh thu sau khi trừ chi phí vận hành hợp lý sẽ được phân phối cho các bên. Tỷ lệ phân chia lợi nhuận hợp đồng bcc có thể thay đổi theo từng giai đoạn hoàn vốn. Trong giai đoạn đầu, đối tác nước ngoài nhận tỷ lệ cao hơn để thu hồi vốn đầu tư. Sau khi hoàn vốn, tỷ lệ chia sẻ được điều chỉnh nghiêng về phía doanh nghiệp Việt Nam. Cơ chế phân chia lợi nhuận hợp đồng bcc rõ ràng giúp hạn chế triệt để tranh chấp tài chính. Mô hình này tạo động lực cho cả hai bên cùng nâng cao chất lượng mạng lưới di động và mở rộng thuê bao.

3.2. Quản lý nghĩa vụ thuế hợp đồng hợp tác kinh doanh

Thực hiện nghĩa vụ thuế hợp đồng hợp tác kinh doanh là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với các bên. Mỗi bên chịu trách nhiệm kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật Việt Nam. Đối tác nước ngoài thực hiện nghĩa vụ thuế nhà thầu hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh. Bên Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ thuế tại nguồn trước khi chuyển tiền ra nước ngoài. Việc hạch toán nghĩa vụ thuế hợp đồng hợp tác kinh doanh đòi hỏi hệ thống chứng từ kế toán hợp lệ. Các chính sách ưu đãi thuế được áp dụng căn cứ theo giấy phép đầu tư. Sự tuân thủ nghĩa vụ thuế hợp đồng hợp tác kinh doanh bảo đảm dự án không gặp rủi ro truy thu. Hoạt động kiểm toán hàng năm giúp xác định chính xác số thuế phải nộp vào ngân sách nhà nước.

IV. Cơ chế ban điều phối hợp đồng BCC và giải quyết tranh chấp

Quản trị dự án trong mô hình hợp tác kinh doanh đòi hỏi một cơ chế điều hành thống nhất. Do không có hội đồng quản trị của pháp nhân chung, các bên lập ra ủy ban liên hợp. Trường hợp hợp đồng VC9405, Ủy ban Cố vấn (Comité des Conseillers) đóng vai trò trung tâm. Ban điều phối giữ chức năng giám sát kỹ thuật, mua sắm thiết bị và phê duyệt kế hoạch tài chính. Mọi quyết định lớn đều cần sự đồng thuận giữa đại diện hai bên. Bên cạnh công tác điều hành, điều khoản tài phán và giải quyết bất đồng được xây dựng rất chặt chẽ. Hệ thống giải quyết mâu thuẫn nhiều cấp giúp duy trì mối quan hệ thương mại ổn định. Cơ chế này đảm bảo tiến độ triển khai mạng di động MobiFone trên toàn quốc.

4.1. Vai trò của ban điều phối hợp đồng BCC dự án

Ban điều phối hợp đồng bcc là cơ quan đầu mối hoạch định chiến lược kinh doanh cho toàn bộ dự án. Đại diện của hai bên tham gia ban điều phối theo nguyên tắc bình đẳng. Ban điều phối hợp đồng bcc chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch mở rộng vùng phủ sóng viễn thông. Cơ quan này phê duyệt dự toán chi phí đầu tư trang thiết bị và công nghệ mới. Các cuộc họp định kỳ được tổ chức để đánh giá kết quả hoạt động mạng lưới. Quyết định của ban điều phối hợp đồng bcc có tính chất ràng buộc đối với quá trình vận hành kỹ thuật. Sự hợp tác nhịp nhàng trong ban điều phối giúp giải quyết nhanh các ách tắc vận hành. Đây là cầu nối liên lạc trực tiếp giữa hai nền văn hóa doanh nghiệp khác biệt.

4.2. Xử lý tranh chấp hợp đồng hợp tác kinh doanh hiệu quả

Quá trình thực hiện dự án dài hạn khó tránh khỏi những bất đồng phát sinh giữa các bên. Tranh chấp hợp đồng hợp tác kinh doanh thường xoay quanh chi phí đầu tư và phân chia kết quả. Hợp đồng quy định ưu tiên giải quyết tranh chấp hợp đồng hợp tác kinh doanh thông qua thương lượng thiện chí. Khi thương lượng không đạt kết quả, các bên đưa vụ việc ra trọng tài thương mại quốc tế. Địa điểm trọng tài và luật áp dụng được thỏa thuận rõ trong văn bản hợp đồng. Việc lựa chọn trọng tài quốc tế tạo sự tin cậy cho nhà đầu tư nước ngoài. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và bắt buộc thi hành. Quy trình xử lý tranh chấp hợp đồng hợp tác kinh doanh minh bạch giúp bảo vệ tối đa lợi ích dự án.

V. Kiểm soát rủi ro pháp lý hợp đồng BCC khi hợp tác

Thực hiện hợp đồng hợp tác kinh doanh đòi hỏi sự chủ động trong kiểm soát các rủi ro phát sinh. Rủi ro có thể đến từ thay đổi chính sách pháp luật, biến động tỷ giá hoặc chuyển giao công nghệ. Kinh nghiệm từ hợp đồng VC9405 cho thấy tầm quan trọng của việc đàm phán hợp đồng phụ và phụ lục. Việc sửa đổi hợp đồng cần được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê chuẩn kịp thời. Các bên cần thường xuyên rà soát quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật dữ liệu khách hàng. Chiến lược phòng ngừa rủi ro bài bản giúp duy trì dòng tiền ổn định. Hoạt động phối hợp chuyên nghiệp giữa các luật sư nội bộ và chuyên gia kinh tế là chìa khóa thành công. Kiểm soát rủi ro toàn diện bảo vệ vị thế pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam.

5.1. Nhận diện rủi ro pháp lý hợp đồng BCC viễn thông

Rủi ro pháp lý hợp đồng bcc xuất phát từ việc thiếu tư cách pháp nhân riêng biệt của dự án. Một bên vi phạm nghĩa vụ có thể kéo theo trách nhiệm pháp lý liên đới của bên còn lại. Rủi ro pháp lý hợp đồng bcc còn liên quan đến các quy định sở hữu đất đai và tài sản viễn thông. Nhà đầu tư nước ngoài không được trực tiếp sở hữu hạ tầng đất đai tại Việt Nam. Sự thay đổi trong chính sách viễn thông và quy định cấp phép tần số có thể ảnh hưởng dự án. Nhận diện rủi ro pháp lý hợp đồng bcc từ sớm giúp xây dựng các điều khoản loại trừ trách nhiệm phù hợp. Doanh nghiệp cần quy định rõ sự kiện bất khả kháng và cơ chế chia sẻ tổn thất. Việc thẩm định pháp lý định kỳ là giải pháp cần thiết để bảo toàn vốn đầu tư.

5.2. Giải pháp hoàn thiện mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn

Để nâng cao hiệu quả đầu tư, việc chuẩn hóa hợp đồng là yêu cầu cấp thiết. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn cần bổ sung các điều khoản thích ứng với công nghệ số mới. Các bên cần cụ thể hóa trách nhiệm bảo mật thông tin và quyền sở hữu cơ sở dữ liệu. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn phải phân định ranh giới giữa tài sản góp vốn và tài sản riêng. Cơ chế giám sát tài chính và nghiệm thu kỹ thuật cần được quy định chi tiết theo từng mốc thời gian. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh chuẩn cũng cần có điều khoản thoái vốn và chuyển giao tài sản khi hết hạn. Sự hoàn thiện này giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động tiếp cận nguồn lực quốc tế. Mẫu hợp đồng chuẩn mực là công cụ hữu hiệu để bảo vệ an toàn pháp lý doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: HỢP ĐỒNG HỢP TÁC KINH DOANH, MỘT HÌNH THỨC ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
1.1. Mục 1: Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh theo Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
1.1.1. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam
1.1.1.1. Doanh nghiệp liên doanh
1.1.1.2. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
1.1.1.3. Hợp tác kinh doanh dưới hình thức Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.1.1.4. Các hình thức khác
1.1.2. So sánh các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam
1.1.3. Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh, định nghĩa và lý do tồn tại
1.1.3.1. Định nghĩa Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.1.3.2. Lý do tồn tại của Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.2. Mục 2: Môi trường pháp lý của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam
1.2.1. Khung pháp lý của đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
1.2.1.1. Các biện pháp bảo đảm đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
1.2.1.2. Pháp luật lao động - xã hội
1.2.1.3. Sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ
1.2.1.4. Kế toán và kiểm toán
1.2.1.5. Quyền sử dụng đất
1.2.2. Các đặc thù của Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.2.2.1. Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.2.2.2. Quản lý dự án đầu tư dưới hình thức Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.2.2.3. Nghĩa vụ tài chính của các bên trong Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
1.2.2.4. Mẫu Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN TRONG LĨNH VỰC VIỄN THÔNG - HỢP ĐỒNG HỢP TÁC KINH DOANH SỐ VC9405 GIỮA VMS VÀ TẬP ĐOÀN KINNEVIK/COMVIK
2.1. Mục 1: Bối cảnh dự án và quy trình đàm phán, tái đàm phán Hợp đồng VC9405
2.1.1. Các bên tham gia Hợp đồng VC9405
2.1.1.1. Bên Việt Nam
2.1.1.2. Các bên nước ngoài
2.1.2. Mục tiêu của Hợp đồng VC9405
2.1.3. Quy trình đàm phán và tái đàm phán Hợp đồng VC9405
2.1.3.1. Từ sáng kiến đến việc ký kết Hợp đồng VC9405
2.1.3.2. Giấy phép Đầu tư do Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư cấp
2.1.3.3. Các sửa đổi bổ sung của Hợp đồng VC9405 và Giấy phép Đầu tư
2.2. Mục 2: Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh VC9405, phân tích và bình luận
2.2.1. Hình thức của Hợp đồng VC9405
2.2.1.1. Hình thức của Hợp đồng VC9405
2.2.1.2. Ngôn ngữ của Hợp đồng VC9405
2.2.1.3. Các phụ lục và tài liệu tiền hợp đồng
2.2.2. Nội dung Hợp đồng VC9405 – Các điều khoản chính
2.2.2.1. Quyền và nghĩa vụ của các bên
2.2.2.2. Vai trò của Ban Cố vấn trong việc quản lý dự án và thực hiện Hợp đồng VC9405
2.2.2.3. Giải quyết tranh chấp
2.2.2.4. Các điều khoản pháp lý
2.2.3. Bình luận và kiến nghị
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu contrats de coopération daffaires au vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI UNIVERSITE FRANCOIS RABELAIS DE TOURS 0000000 MEMOIRE DESS DE DROIT DES AFFAIRES INTERNATIONALES TRUNG TAM THONG TIN THU VIEN TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NỆ. PHONG pc _ 5 Ø3 đ Maison du Droit Miu thung BIBLIOTHEQUE Réalisé par Mile NGUYEN NGOC VAN Sous la direction de Mile NGUYEN THI VIET HOA DEA de Comptabilité - Contrôle Ecole Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi U-MEM VAN N°3499 HANOI, SEPTEMBRE 2002 Contrat de Cooperation đ`Affaires au Vietnam — Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Télecommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik SOMMAIRE Remerciements Introduction Chapitre | Contrat de Coopération d’ Affaires, une forme de Vinvestissement étranger direct au Vietnam Section I Contrat de Coopération d’Affaires selon la Loi sur [Investissement étranger au Vietnam 1. Les formes d’investisement direct étranger au Vietnam 1. L’ Entreprise a capital 100% étranger 1.

La Cooperation d’affaires sous forme de Contrat de Cooperation d’ Affaires 1. Les autres formes 2. Comparaison des formes d’investissement direct étrangers au Vietnam 3. Le Contrat de Cooperation d’ Affaires, la définition et les raisons d’étre 1] 3.

La définition du Contrat de Coopération d’ Affaires 1] 3. Les raisons đ'être des Contrats de Coopération d’ Affaires 12 Section 2 L’environnement juridique de V’investissement direct étranger au Vietnam 14 1. Cadre juridique de ’ nvestissement étranger au Vietnam 14 1. Les mesures de garantie des investissements étrangers au Vietnam 16 ].Le droit social 17 DESS de Droit des Affaires Internationales Hanoi - 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN C ontrat de Coopération d’Affatres au Vietnam — Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Télecommuntcation Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik 1.

La propricte intellectuelle et le transfert de technologie 18 1. La comptabilite et audit 2] 1. Le droit d`usage des terrains Zi 2. Les spécificités du Contrat de Coopération d’ Affaires 28 2.Le Contrat de Cooperation d’ Affaires 28 2.

La gestion d’un projet d’investissement sous forme de Contrat de Coopération d’ Affaires 30 2. Les obligations financiéres des parties à un Contrat de Coopération d° Affaires 3] 2. Le formulaire du Contrat de Coopération d’ Affaires 31 Chapitre 2 Etude pratique dans le domaine de Télécommunication Le Contrat Coopération d’ Affaires N°.VC9405 entre VMS et le group Kinnevik/Comvik BZ Section | Contexte du projet et le processus de négociation et renégociation du Confraf VC9405 35 1, Les parties au Contrat VC9405 35 ]. La partie vietnamienne 35 1.

Les parties étrangères 35 2. Les objectifs du Contrat VC9405 37 3. Le processus de négociation et renégociation du Contrat VC9405 38 3. De Vinitiative a la conclusion du Contrat VC9405 38 3.’ Autorisation d’ Investissement délivrée par le Comité d’ Etat de la Coopération et de 1’ Investissement 40 3.

Les Amendements du Contrat VC9405 et de 1’ Autorisation d ‘Investissement 4] Section 2 Le Contrat de Cooperation d’Affaires VC9405, analyses et commentaires 46 DLUSS de Droit des Affaires Internationales Hanoi 200) -2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Cooperation dˆAffatres au Vietnam - Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Telecommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik 1. La forme du Contrat VC9405 46 [.I La forme du Contrat VC9405 46 1.2 Langue du Contrat VC9405 47 1.3 Les annexes et les documents pré-contractuels 49 2. Le contenue du Contrat VC9405 - les clauses principales 49 2. Les droits ct obligations des parties 50 2.

Le role du Comité des Conseillers dans la gestion du projet et l’exécution du Contrat VC9405 62 2. La résolution des litiges 65 2. Les clauses dites juridiques 67 3. Commentaires et recommandations 69 Conclusion 73 Bibliographie Annexes DESS de Droit des Affaires Internationales Hanor - 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Cooperation d`Affatres au Vietnam - Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Tẻlécommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik | REMERCIEMENTS Je tiens a remercier l’Ecole Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi et IUniversité FrancoIs Rabelais de Tours de France, qui ont bien organisé le cours de D.

de Droit des Affaires Internationales 4 Hanoi. Ainsi, a été créée pour nous une bonne opportunté de faire des études post-univernistaires de normes européennes sur place au Vietnam. Je tiens aussi a remercier les professeurs vietnamiens et francais qui nous ont donné les cours durant huit mois, ce qui nous permet d’acquérir des connaissances en tant théorie que pratique sur les activités économiques extérieures du Vietnam et sur les relations commerciales internationales. Mes profonds remerciements et gratitude s’adressent particuliérement a Mademoiselle Nguyen Thi Viet Hoa, mon tuteur techique, qui, par ses connaissances dans le domaine d’investissement étranger ainsi que de télécommunication, m`a beaucoup aidée dans la réalisation de ce mémoire.

Je tiens aussi a remercier la Société des Services de Télécommunication Mobile du Vietnam qui m’a acceptée comme stagiaire pendant les trois mois après les cours. Mes remerciements et reconnaissances s’adressent particulièrement 4 Madame Ngo Thi Thu Ha et Madame Nguyen Thanh Huyen, mes maitres de stage 4 VMS, de leur assistance dans mon étude du Contrat de Coopération d’ Affaires VC9405 en tant qu’une étude pratique de mon mémoire. Derni€rement, je tiens 4 remercier ma famille et mes amis, qui m’ont beaucoup assist¢e et encouragée pendant mes études al’école et aussi pendant le temps de réalisation de ce mémoire, sans lequel, je n’arriverais sirement pas a bien achever mes etudes post-universitaires. DESS de Droit des Affaires Internationales Hanoi - 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Cooperation d`Affaires au Vietnam — Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Télécommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik INTRODUCTION Depuis Pouverture de l°économie du pays et l°entrée en vigueur de la Loi sur Investissement Etranger au Vietnam, les investissements directs étrangers sont devenus une source de capitaux importante pour le développement de l’économie du Vietnam.

Parmi les formes d’investissement direct étranger autorisées par la loi vietnamienne, les Contrats de Coopération d’Affaires ont montré leur propres avantages, surtout dans les projets de fourniture des services. Pourtant, c’est une forme vraiment nouvelle au Vietnam, surtout quand l’économie du pays était fermée pendant des années et ne s’était pas habituée aux relations contractuelles. Par conséquent, les problemes juridiques se surgissent au fur et 4 mesure dans la négociation, la conclusion et la réalisation des projets d’investissement étranger sous forme de Contrat de Coopération d’ Affaires. I] est avéré actuellement la nécessité des recherches sur la réalité de de conclusion et de réalisation de tels contrats.

Les Contrats de Coopération d’Affaires en qualité d’une forme de |’ investissement direct étranger au Vietnam, m’intéresse donc comme sujet de recherches de fin d’études de D.S de Droits des Affaires Internationales. Je lai donc choisi dans le but d’approfondir mes connaissances tant en théorie qu’en pratique de cette forme d’investissement direct étranger au Vietnam. En effet, j'ai mis mon temps a étudier la Loi sur lˆInvestissement Etranger au Vietnam, les textes d’application ainsi que les lois relatives a la mise en ceuvre des projets d’investissement direct étranger au Vietnam, ce qui me permet d’avoir une vue générale sur |’environnement juridique des activités d’investissement étranger au Vietnam. Létude plus profonde a été réservée aux réglementations particuliéres sur les Contrats de Coopération d’Affaires en qualité d'une forme d’investissement direct étranger.

Pour compléter mes connaissances en aspect pratique, j'ai étudié un Contrat de Cooperation d’Affaires relativement typique dans le domaine de Tẻlécommunication. C’est le Contrat de Coopération d’Affaires conclu et en cours de réalsiation entre la Société des Services de Télécommunication Mobile (VMS) et ses partenaires suédois, group Kinnevik/Comvik. Aussi, ai-je cherché a avoir accès 1 DESS de Droit des Affaires Intemationales Hanoi - 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Cooperation d`Affaires au Vietnam — Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Télécommunication Mobile entre VMS et group Ktnnevik/Comvik au dossicr d’autres projets sous forme de Contrats de Coopération d’ Affaires dans Ie domaine de Télecommunication au Département de Gestion des Projets de |’ Investissement Etranger du Ministere du Plan et de l’ Investissement. Grace a cela, J 'essale d’avoir une vue géncrale sur la situation de réalisation des Contrats de Cooperation d’ Affaires dans le domaine de télécommunication au Vietnam.

En suivant cette méthodologie sus-mentionnéc, j’ai rédigé mon memoire sous le titre : CONTRAT DE COOPERATION D’AFFAIRES AU VIETNAM ETUDE PRATIQUE DU CONTRAT DE COOPERATION D’AFFAIRES N°. VC 9405 DE TELECOMMUNICATION MOBILE ENTRE VMS ET GROUP KINNEVIK/COMVIK et en deux chapitres : Chapitre 1: Contrat de Coopération d’Affaires, une forme de l’investissement direct étranger au Vietnam dans lequel, je présente : (1) les formes d*investissement direct étranger autorisées au Vietnam dont le Contrat de Coopération d’ Affaires (11) ~~‘ environnement juridique de |’investissement direct étranger au Vietnam et les spécificités des Contrats de Coopération d’ Affaires Chapitre 2 : Etude d’un cas pratique dans le domaine de Télécommunication dans lequel, j’analyse le Contrat de Coopération d’ Affaires N°.VC9405 signé entre VMS cet le group suédois Kinnevik/Comvik sur : (1) le contexte et le procédure de négociations, re-négociations et de conclusion du Contrat (1) — la forme et le contenue du Contrat ou je me concentre dans |’analyse des principales clauses du Contrat et d°où je me permets de donner des commentaires et des recommandations. DESS de Droit des Affaires Internationales Hanoi — 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Cooperation d°Affaires au Vietnam — Etude pratique du Contrat N’.VC9405 de Telécommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik CHAPITRE 1 CONTRAT DE COOPERATION D’AFFAIRES, UNE FORME DE L’INVESTISSEMENT DIRECT ETRANGER AU VIETNAM DESS de Droit des Affaires Internationales Hanot - 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Coopération d’Affaires au Vietnam — Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Télecommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik | Jes ouverture de l’économie en 1986, Etat du Vietnam a pris cn considération importance des investissements étrangers. C’est pour cette raison qu’au 29 decembre 1987, 1 Assemblée Nationale a adopté la Loi sur I’ Investissement Etranger au Vietnam, ce qui a créé pour la premiere fois un environnement juridique pour les activites d‘investissement étranger au Vietnam.

Afin d’étendre la coopération économique avec les pays étrangers, de promouvoir l’industrialisation et la modernisation du pays sur la base d’une exploitation efficace des ressources intérieures, |’Etat Vietnamien continue à encourager les investisseurs ctrangers a investir au Vietnam. Dix ans après |’entrée en vigueur de la premieére loi, le 12 novembre 1996, une nouvelle Loi sur l’Investissement Etranger au Vietnam a été adoptée par |'Assemblée Nationale. Récemment, |’ Assemblée Nationale a adopté le 9 juin 2000 la Loi d’Amendement de certains articles de la Loi sur I’ Investissement Etranger au Vietnam avec deux nouveaux articles et l’amendement des vingt autres dans le but d’améliorer l°environnement juridique des activités d”investissement, de le rendre plus stable, plus attractif et plus concurrentiel. Malgré tout, la loi vietnamienne autorise toujours trois formes principales d’investissement direct étranger au Vietnam: (1) IˆEntreprise conjointe (1) Entreprise a capitaux 100% étranger (1) la coopération d’affaires sous formes d’un Contrat de Coopération d’ Affaires Dans le but de présenter le Contrat de Cooperation d’Affaires comme une forme de Pinvestissement direct étranger au Vietnam, le premier chapitre comporte done 2 sections: Section 1: Contrat de Cooperation d’Affaires selon la Loi sur I’ Investissement Etranger au Vietnam Section 2: L’environnement juridique de |’investissement direct étranger et les particularités du Contrat de Coopération d’ Affaires DESS de Droit des Affaires Internationales Hanoi- 2001-2002 NGUYEN NGOC VAN Contrat de Cooperation d`Affaires au Vietnam — Etude pratique du Contrat N°.VC9405 de Télécommunication Mobile entre VMS et group Kinnevik/Comvik SECTION 1 CONTRAT DE COOPERATION D’AFFAIRES SELON LA LOI SUR L’INVESTISSEMENT ETRANGER AU VIETNAM 1.

Les formes d’investissement direct étranger au Vietnam Comme il a été présenté au début de ce chapitre, la Loi sur !’ Investissement Etranger au Vietnam a été promulguée, amendée et complétée dans le but de créer un environnement juridique de plus en plus stable et favorable aux activités d’investissement étranger, d’attirer de plus en plus les investisseurs étrangers a investir au Vietnam. C’est aussi l’esprit essentiel de ladite loi et ses textes d’ application.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Vân (2002). Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội / Université François Rabelais de Tours]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luat-hop-dong-hop-tac-kinh-doanh-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu contrats de coopération d'affaires au Vietnam nhằm phân tích và đề xuất giải pháp cải tiến hợp tác kinh doanh tại Việt Nam."

Luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội / Université François Rabelais de Tours. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế). Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter