Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng cường hiệu lực của ki
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng cường hiệu lực của kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp xây lắp. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện Tổ chức Phân tích
- Số trang:
- 238 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Hoàn thiện Tổ chức Phân tích
Luận án tiến sĩ này tập trung vào hoàn thiện tổ chức phân tích. Mục tiêu chính là phát triển một khung khổ toàn diện. Khung khổ này giúp nâng cao năng lực phân tích của các tổ chức. Đề tài tiến sĩ giải quyết những thách thức hiện hữu. Nó cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc tối ưu hóa quy trình. Tổ chức cần khai thác triệt để giá trị từ dữ liệu. Nghiên cứu cung cấp lộ trình rõ ràng. Điều này nhằm đạt được hiệu suất phân tích vượt trội. Tổ chức phân tích dữ liệu đối mặt nhiều vấn đề. Các thách thức bao gồm phân mảnh dữ liệu, thiếu hụt kỹ năng. Quy trình phân tích thường không đồng bộ. Công nghệ thay đổi liên tục. Các tổ chức cần hệ thống phân tích linh hoạt hơn. Hệ thống này phải thích ứng với môi trường kinh doanh. Luận án nghiên cứu các mô hình hiện tại. Nó đánh giá điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả giúp xác định các lĩnh vực cần cải tiến. Điều này nhằm tạo ra một tổ chức phân tích mạnh mẽ hơn. Nhu cầu hoàn thiện tổ chức phân tích là cấp bách. Dữ liệu ngày càng nhiều và phức tạp. Tuy nhiên, khả năng chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích còn hạn chế. Nghiên cứu khoa học này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Luận án đặt nền móng cho việc xây dựng năng lực phân tích bền vững. Điều này đảm bảo tổ chức luôn dẫn đầu.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng Đề tài tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này tập trung vào hoàn thiện tổ chức phân tích. Mục tiêu chính là phát triển một khung khổ toàn diện. Khung khổ này giúp nâng cao năng lực phân tích của các tổ chức. Đề tài tiến sĩ giải quyết những thách thức hiện hữu. Nó cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc tối ưu hóa quy trình. Tổ chức cần khai thác triệt để giá trị từ dữ liệu. Nghiên cứu cung cấp lộ trình rõ ràng. Điều này nhằm đạt được hiệu suất phân tích vượt trội.
1.2. Tổng quan về Tổ chức Phân tích Dữ liệu hiện nay
Tổ chức phân tích dữ liệu đối mặt nhiều vấn đề. Các thách thức bao gồm phân mảnh dữ liệu, thiếu hụt kỹ năng. Quy trình phân tích thường không đồng bộ. Công nghệ thay đổi liên tục. Các tổ chức cần hệ thống phân tích linh hoạt hơn. Hệ thống này phải thích ứng với môi trường kinh doanh. Luận án nghiên cứu các mô hình hiện tại. Nó đánh giá điểm mạnh và điểm yếu. Kết quả giúp xác định các lĩnh vực cần cải tiến. Điều này nhằm tạo ra một tổ chức phân tích mạnh mẽ hơn.
1.3. Khẳng định vấn đề Nghiên cứu khoa học cấp thiết
Nhu cầu hoàn thiện tổ chức phân tích là cấp bách. Dữ liệu ngày càng nhiều và phức tạp. Tuy nhiên, khả năng chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích còn hạn chế. Nghiên cứu khoa học này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Luận án đặt nền móng cho việc xây dựng năng lực phân tích bền vững. Điều này đảm bảo tổ chức luôn dẫn đầu.
II.Phương pháp Nghiên cứu Hoàn thiện Tổ chức
Thiết kế nghiên cứu luận án tiến sĩ sử dụng phương pháp hỗn hợp. Cách tiếp cận này kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu. Nó thu thập ý kiến từ các chuyên gia hàng đầu. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát diện rộng. Khảo sát đánh giá thực trạng tổ chức phân tích. Mục đích là hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ. Thiết kế này đảm bảo tính khách quan, toàn diện. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về vấn đề. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Nguồn bao gồm tài liệu nội bộ, báo cáo ngành. Phỏng vấn bán cấu trúc cung cấp dữ liệu định tính phong phú. Khảo sát trực tuyến thu thập dữ liệu định lượng. Sau đó, dữ liệu được làm sạch và chuẩn hóa. Phương pháp phân tích dữ liệu định tính sử dụng mã hóa chủ đề. Phân tích dữ liệu định lượng dùng thống kê mô tả, suy luận. Các kỹ thuật tiên tiến giúp phát hiện xu hướng. Nó xác định mối quan hệ giữa các yếu tố. Cách tiếp cận nghiên cứu dựa trên mô hình phát triển Agile. Phương pháp này nhấn mạnh sự linh hoạt và lặp lại. Mô hình hoàn thiện tổ chức được xây dựng từng bước. Nó bao gồm đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu. Sau đó là thiết kế giải pháp và triển khai thử nghiệm. Cuối cùng, đánh giá và điều chỉnh liên tục. Mô hình tích hợp các yếu tố về con người, quy trình, công nghệ. Nó đảm bảo sự bền vững và hiệu quả.
2.1. Thiết kế nghiên cứu Luận án tiến sĩ
Thiết kế nghiên cứu luận án tiến sĩ sử dụng phương pháp hỗn hợp. Cách tiếp cận này kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu. Nó thu thập ý kiến từ các chuyên gia hàng đầu. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát diện rộng. Khảo sát đánh giá thực trạng tổ chức phân tích. Mục đích là hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ. Thiết kế này đảm bảo tính khách quan, toàn diện. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về vấn đề.
2.2. Phương pháp thu thập và Phân tích dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Nguồn bao gồm tài liệu nội bộ, báo cáo ngành. Phỏng vấn bán cấu trúc cung cấp dữ liệu định tính phong phú. Khảo sát trực tuyến thu thập dữ liệu định lượng. Sau đó, dữ liệu được làm sạch và chuẩn hóa. Phương pháp phân tích dữ liệu định tính sử dụng mã hóa chủ đề. Phân tích dữ liệu định lượng dùng thống kê mô tả, suy luận. Các kỹ thuật tiên tiến giúp phát hiện xu hướng. Nó xác định mối quan hệ giữa các yếu tố.
2.3. Cách tiếp cận và mô hình Hoàn thiện tổ chức
Cách tiếp cận nghiên cứu dựa trên mô hình phát triển Agile. Phương pháp này nhấn mạnh sự linh hoạt và lặp lại. Mô hình hoàn thiện tổ chức được xây dựng từng bước. Nó bao gồm đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu. Sau đó là thiết kế giải pháp và triển khai thử nghiệm. Cuối cùng, đánh giá và điều chỉnh liên tục. Mô hình tích hợp các yếu tố về con người, quy trình, công nghệ. Nó đảm bảo sự bền vững và hiệu quả.
III.Cấu Trúc và Quy Trình Phân Tích Dữ liệu
Luận án đề xuất một cấu trúc tổ chức phân tích mới. Cấu trúc này tối ưu hóa sự phối hợp giữa các phòng ban. Nó phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm. Cấu trúc gồm các đơn vị chuyên trách về thu thập dữ liệu. Các đơn vị khác tập trung vào xử lý, phân tích chuyên sâu. Một nhóm chiến lược giám sát toàn bộ. Cấu trúc đảm bảo luồng thông tin liền mạch. Nó tạo điều kiện cho ra quyết định nhanh chóng. Quy trình phân tích dữ liệu được thiết kế lại. Nó bắt đầu từ việc xác định nhu cầu kinh doanh. Sau đó là thu thập dữ liệu liên quan. Bước tiếp theo là làm sạch, chuẩn bị dữ liệu. Phân tích exploratory giúp khám phá dữ liệu. Tiếp theo là mô hình hóa, kiểm định giả thuyết. Cuối cùng, trình bày kết quả dễ hiểu. Quy trình này mang tính lặp lại. Nó cho phép điều chỉnh dựa trên phản hồi. Tổ chức cần áp dụng các công cụ phân tích hiện đại. Các công cụ này bao gồm phần mềm thống kê chuyên dụng. Nó còn có nền tảng học máy, trí tuệ nhân tạo. Kỹ thuật phân tích bao gồm phân tích hồi quy, phân loại, dự đoán. Kỹ thuật khai phá dữ liệu giúp tìm ra mẫu ẩn. Visual hóa dữ liệu là chìa khóa. Nó giúp truyền đạt thông tin phức tạp một cách rõ ràng. Việc lựa chọn công cụ phù hợp rất quan trọng. Nó tối đa hóa hiệu suất phân tích.
3.1. Cấu trúc luận án đề xuất cho tổ chức phân tích
Luận án đề xuất một cấu trúc tổ chức phân tích mới. Cấu trúc này tối ưu hóa sự phối hợp giữa các phòng ban. Nó phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm. Cấu trúc gồm các đơn vị chuyên trách về thu thập dữ liệu. Các đơn vị khác tập trung vào xử lý, phân tích chuyên sâu. Một nhóm chiến lược giám sát toàn bộ. Cấu trúc đảm bảo luồng thông tin liền mạch. Nó tạo điều kiện cho ra quyết định nhanh chóng.
3.2. Quy trình phân tích dữ liệu hiệu quả
Quy trình phân tích dữ liệu được thiết kế lại. Nó bắt đầu từ việc xác định nhu cầu kinh doanh. Sau đó là thu thập dữ liệu liên quan. Bước tiếp theo là làm sạch, chuẩn bị dữ liệu. Phân tích exploratory giúp khám phá dữ liệu. Tiếp theo là mô hình hóa, kiểm định giả thuyết. Cuối cùng, trình bày kết quả dễ hiểu. Quy trình này mang tính lặp lại. Nó cho phép điều chỉnh dựa trên phản hồi.
3.3. Các công cụ và kỹ thuật Phân tích dữ liệu
Tổ chức cần áp dụng các công cụ phân tích hiện đại. Các công cụ này bao gồm phần mềm thống kê chuyên dụng. Nó còn có nền tảng học máy, trí tuệ nhân tạo. Kỹ thuật phân tích bao gồm phân tích hồi quy, phân loại, dự đoán. Kỹ thuật khai phá dữ liệu giúp tìm ra mẫu ẩn. Visual hóa dữ liệu là chìa khóa. Nó giúp truyền đạt thông tin phức tạp một cách rõ ràng. Việc lựa chọn công cụ phù hợp rất quan trọng. Nó tối đa hóa hiệu suất phân tích.
IV.Nâng Cao Hiệu Quả Tổ Chức Phân Tích Liên Tục
Các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba trụ cột. Đầu tiên là phát triển năng lực con người. Đào tạo kỹ năng phân tích, tư duy phản biện. Thứ hai là tối ưu hóa quy trình làm việc. Áp dụng tự động hóa, giảm thiểu lãng phí. Thứ ba là đầu tư vào công nghệ hiện đại. Sử dụng AI, machine learning để nâng cao độ chính xác. Những giải pháp này tạo ra hệ sinh thái phân tích mạnh mẽ. Nó Nâng cao hiệu quả hoạt động chung của tổ chức. Việc Hoàn thiện tổ chức phân tích mang lại tác động rõ rệt. Tác động bao gồm cải thiện chất lượng quyết định kinh doanh. Giảm thời gian từ dữ liệu đến thông tin hữu ích. Tăng cường khả năng cạnh tranh của tổ chức. Nghiên cứu đánh giá tác động thông qua các chỉ số định lượng. Các chỉ số này như ROI từ dự án phân tích. Nó cũng có các chỉ số định tính. Ví dụ như mức độ hài lòng của người dùng. Quy trình phân tích cải tiến mang lại nhiều lợi ích. Tổ chức có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường. Khám phá các cơ hội kinh doanh mới. Phát hiện rủi ro tiềm ẩn sớm hơn. Giảm chi phí vận hành nhờ hiệu quả cao hơn. Tăng cường minh bạch trong hoạt động. Điều này xây dựng niềm tin từ các bên liên quan. Kết quả là tăng trưởng bền vững.
4.1. Giải pháp tối ưu để Nâng cao hiệu quả
Các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba trụ cột. Đầu tiên là phát triển năng lực con người. Đào tạo kỹ năng phân tích, tư duy phản biện. Thứ hai là tối ưu hóa quy trình làm việc. Áp dụng tự động hóa, giảm thiểu lãng phí. Thứ ba là đầu tư vào công nghệ hiện đại. Sử dụng AI, machine learning để nâng cao độ chính xác. Những giải pháp này tạo ra hệ sinh thái phân tích mạnh mẽ. Nó Nâng cao hiệu quả hoạt động chung của tổ chức.
4.2. Đánh giá tác động Hoàn thiện tổ chức phân tích
Việc Hoàn thiện tổ chức phân tích mang lại tác động rõ rệt. Tác động bao gồm cải thiện chất lượng quyết định kinh doanh. Giảm thời gian từ dữ liệu đến thông tin hữu ích. Tăng cường khả năng cạnh tranh của tổ chức. Nghiên cứu đánh giá tác động thông qua các chỉ số định lượng. Các chỉ số này như ROI từ dự án phân tích. Nó cũng có các chỉ số định tính. Ví dụ như mức độ hài lòng của người dùng.
4.3. Lợi ích từ Quy trình phân tích cải tiến
Quy trình phân tích cải tiến mang lại nhiều lợi ích. Tổ chức có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường. Khám phá các cơ hội kinh doanh mới. Phát hiện rủi ro tiềm ẩn sớm hơn. Giảm chi phí vận hành nhờ hiệu quả cao hơn. Tăng cường minh bạch trong hoạt động. Điều này xây dựng niềm tin từ các bên liên quan. Kết quả là tăng trưởng bền vững.
V.Kết Luận và Định Hướng Nghiên Cứu Khoa Học
Luận án tiến sĩ đã thành công trong việc đề xuất. Nó đưa ra khung khổ hoàn thiện tổ chức phân tích. Khung khổ này tích hợp phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó kết hợp yếu tố con người, quy trình và công nghệ. Các giải pháp cụ thể được phát triển. Nó giúp nâng cao năng lực phân tích dữ liệu. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nó đóng góp vào Nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu có những hạn chế nhất định. Giới hạn về phạm vi dữ liệu thu thập. Nó cũng có giới hạn về thời gian triển khai thử nghiệm. Tuy nhiên, tiềm năng cho Nghiên cứu khoa học tiếp theo rất lớn. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô. Chúng có thể tập trung vào các ngành cụ thể. Phát triển các công cụ đánh giá tự động. Nó có thể tích hợp thêm các công nghệ mới như blockchain. Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị thực tiễn. Tổ chức cần đầu tư vào đào tạo liên tục cho nhân viên. Xây dựng văn hóa coi trọng dữ liệu. Thiết lập các KPI rõ ràng cho hoạt động phân tích. Thường xuyên rà soát, cập nhật quy trình. Hợp tác với các chuyên gia bên ngoài. Điều này nhằm Hoàn thiện tổ chức liên tục. Các khuyến nghị này giúp chuyển đổi thành công.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ đã thành công trong việc đề xuất. Nó đưa ra khung khổ hoàn thiện tổ chức phân tích. Khung khổ này tích hợp phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó kết hợp yếu tố con người, quy trình và công nghệ. Các giải pháp cụ thể được phát triển. Nó giúp nâng cao năng lực phân tích dữ liệu. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nó đóng góp vào Nghiên cứu khoa học.
5.2. Hạn chế và tiềm năng cho Nghiên cứu khoa học tiếp theo
Nghiên cứu có những hạn chế nhất định. Giới hạn về phạm vi dữ liệu thu thập. Nó cũng có giới hạn về thời gian triển khai thử nghiệm. Tuy nhiên, tiềm năng cho Nghiên cứu khoa học tiếp theo rất lớn. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô. Chúng có thể tập trung vào các ngành cụ thể. Phát triển các công cụ đánh giá tự động. Nó có thể tích hợp thêm các công nghệ mới như blockchain.
5.3. Khuyến nghị thực tiễn cho Hoàn thiện tổ chức
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị thực tiễn. Tổ chức cần đầu tư vào đào tạo liên tục cho nhân viên. Xây dựng văn hóa coi trọng dữ liệu. Thiết lập các KPI rõ ràng cho hoạt động phân tích. Thường xuyên rà soát, cập nhật quy trình. Hợp tác với các chuyên gia bên ngoài. Điều này nhằm Hoàn thiện tổ chức liên tục. Các khuyến nghị này giúp chuyển đổi thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀOTẠO _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE QUOC DAN rls NGUYEN THI DAO HOÀN THIỆN TỔ CHỨC PHÂN TÍCH VỚI VIỆC TĂNG CƯỜNG HIỆU LỰC CỦA KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP LUẬN ÁN TIÊN SĨ KINH DOANH VA QUAN LY - BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀOTẠO _ TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DAN rls NGUYEN THI DAO HOÀN THIỆN TỔ CHỨC PHÂN TÍCH VỚI VIỆC TĂNG CƯỜNG HIỆU LỰC CỦA KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP Chuyên ngành: Kế toán( Kế toán, Kiểm toán và Phân tích) Mã so: 62.01 LUAN AN TIEN SI KINH DOANH VA QUAN LY Người hướng dẫn khoa hoc: GS.TS Nguyen Quang Quynh TS.Lé Thi Xuan Ha Noi — 2014 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Những dữ liệu sử dụng trong Luận án do Tôi khảo sát trong quá trình nghiên cứu là trung thực, khách quan và độc lập theo nội dung của Luận án. Những kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu của tác giả nào khác. Tác giả của Luận án Nguyễn Thị Đào CHƯƠNG 1 1.3 CHUONG 3 1 MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục bảng Danh mục sơ đồ Lời mở đầu LÝ LUẬN CHUNG VỀ TỎ CHỨC PHÂN TÍCH VỚI HIỆU LỰC CỦA KIÊM TOÁN NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LẮP Khái quát về tổ chức phân tích Tổ chức công tác kiểm toán nội bộ và vai trò của tổ chức phân tích Tổ chức phân tích tác động tới hiệu lực kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp Kinh nghiệm tổ chức phân tích nhằm tăng cường hiệu lực của kiểm toán nội bộ của một số nước trên thế giới Kết luận Chương 1 THUC TRANG TO CHUC PHAN TICH VOI HIEU LUC KIEM TOAN NOI BO TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP VIET NAM Đặc điểm chung của các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam ảnh hưởng tới tổ chức phân tích trong kiểm toán nội bộ Tình hình tổ chức phân tích trong kiểm toán nội bộ tại các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam với hiệu lực kiểm toán nội bộ Đánh giá chung về thực trạng tổ chức phân tích trong kiểm toán nội bộ tại các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam Kết luận Chương 2 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỎ CHỨC Trang il iv vii 12 12 21 37 57 62 63 63 81 103 113 114 3.3 1H PHAN TICH VOI VIEC TANG CƯỜNG HIEU LUC CUA KIEM TOAN NOI BO TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP VIET NAM Tính tất yếu và phương hướng hoàn thiện tô chức phân tích trong kiểm toán nội bộ tại các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam Giải pháp hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng cường hiệu lực của kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam Những kiến nghị thực hiện giải pháp hoàn thiện tổ chức phân tích với tăng cường hiệu lực của kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam Kết luận Chương 3 KÉT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 114 128 156 161 162 ix xi Chữ viết tắt iv DANH MUC TU VIET TAT Viết đầy đủ (Tiếng Việt) Viết đầy đủ (Tiếng Anh) CIS Cộng đồng các quốc gia độc lập Commonwealth of Independent States DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNXL Doanh nghiệp xây lắp ĐTDH Đầu tư dài hạn HA Viện kiểm toán viên nội bộ Institute of Internal Auditors KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ KTV Kiểm toán viên KTVNB Kiểm toán viên nội bộ Chuẩn mực Thực hành kiểm toán Standards of Professional SPPIA Ð " :Ä ren.
: chuyên nghiệp cho kiêm toán nội bộ Practice for Internal Auditor TCT Tổng công ty TCTXD Tổng công ty xây dựng TTPT Thủ tục phân tích TSCĐ Tài sản cố định , Trans-Pacific Strategi Hiệp định Hợp tác Chiến lược xuyên TAHS-ES0LNG GMAISBIG TTP Pe aan Economic Partnership Thai Binh Duong Agreement 2 A Vietn: A ti VAS Chuẩn mực Kế toán Việt Nam TGHA656 /10000BUE Standart Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt |Vietnam Chamber of VCCI Nam Commerce and Industry : 2 Viet Standard VSA Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam — Auditing XL Xây lắp Vv DANH MUC BANG Báng Số Tên bảng Trang Bang S6 1.1 | Khái quát những công việc nghiên cứu sơ bộ 29 Bang S6 1.2 | Những vấn đề quan tâm trong thực hiện chương trình KTNB 3l Bảng Số 1.3 | Những nội dung cơ bản của bảng tổng hợp phát hiện kiểm 32 toán Bảng Số 1.4 | Phân tích sự đe dọa trong nội bộ 48 Bảng Số 2.1 | Một số chỉ tiêu về qui mô DNXL Việt Nam 63 Bảng Số 22 | Số lượng DNXD Việt Nam giai đoạn 2007-2011 64 Bảng Số 2.3 | Tóm tắt kết quả của DNXL và Ngành Xây dựng Việt Nam 65 Bảng Số 2.4 | Tổng hợp số lượng các TCT nhà nước Việt Nam năm 2012 66 Bang $62.5 | Giá trị sản xuất xây lắp theo giá hiện hành phân theo thành 75 phan kinh tế, loại công trình và phân theo vùng Bảng Số 2.6 | Giá trị sản xuất xây dựng theo giá hiện hành phân loại công 76 trình Bảng Số 2.7 | Kết quả khảo sát về thủ tục phân tích trong lập kế hoạch chiến 87 lược Bảng Số 2.8 | Quyết định Kiểm toán năm 2011 của TCTXD Trường Sơn 88 Bang $62.9 | Kế hoạch kiểm toán năm 2011 của TCT Công trình Giao 89 thong 4 Bảng Số 2.10 | Nội dung KTNB các khoản mục 91 Bảng Số 2.11 | Tổng hợp các thủ tục kiểm tra doanh thu của Công ty Xây 93 dựng Sông Đà 4 do KTNB thực hiện Bảng Số 2.12 | Tống hợp các thủ tục kiểm tra doanh thu của Công ty Thi công | 93 Cơ giới năm 2011 do KTNB thực hiện Bảng Số 2.13 | Tổng hợp các nội dung kiểm toán thực hiện của TCT Sông Đà 95 năm 2012 Bảng Số 2.14 | Mẫu bảng tông hợp kết quả kiểm toán - Báo cáo kết quả kinh 97 doanh Bảng Số 2.15 | Mẫu bảng tổng hợp kết quả kiểm toán - Bảng cân đối kế toán 98 vi Bảng Số 2.16 | Kết quả kiểm toán hiệu quả sử đụng lao động tại Công ty Thi 99 công Cơ giới - TCTXD Đường Thuỷ, năm 2012 Bảng Số 2.17 | Tổng hợp kỳ vọng của nhà quản lý cấp cao đối với chức năng 100 KTNB Bảng Số 2.18 | Đánh giá của nhà quản lý cấp cao đối với chức năng KTNB 102 Bảng Số 3.1 | Giá trị sản xuất kinh doanh của các đơn vị thuộc Bộ Xây dựng | 115 tháng 12 và ước thực hiện 12 tháng năm 2012 Bảng Số 3.2 | Phân tích một số chỉ tiêu hoạt động quản trị nguồn lực theo 135 quá trình Bảng Số 3.3 | Tóm tắt kết quả của thủ tục phân tích trong KTNB và ứng 137 dụng Bang $63.4 | Quá trình cung cấp dịch vụ đảm bảo của KTNB 140 Bang $63.5 | Áp dụng phân tích trong mô hình So sánh với tiêu chuẩn 141 Bảng Số 3.6 | Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đối với một số 143 hoạt động Bảng Số 3.7 | Một số chỉ tiêu phân tích báo cáo tài chính tương đối điển 147 hình áp dụng trong KTNB tại các TCTXD Bảng Số 3.8 | Một số tỷ suất điển hình áp dụng trong KTNB tại các TCTXD | 148 Bảng Số 3.9 | Mẫu giấy làm việc đề xuất trong KTNB tai các TCTXD 151 Bảng Số 3.10 | Tóm tắt những việc KTVNB nên và không nên làm 154 Bảng Số 3.11 | Mối quan hệ giữa số lượng KTV và tiêu chí liên quan trong 155 các doanh nghiệp có tổ chức KTNB tại Hoa Kỳ vii DANH MUC SO DO Sơ đồ Tên sơ đồ Trang Sơ đô 1.A Sơ đô phương pháp tiếp cận nghiên cứu của Luận án 8 Sơ đồ 1.1 Đôi tượng phân tích kinh tế 13 Sơ đồ 1.2 Quy trình của một cuộc KTNB 27 Sơ đồ 1.3 Tô chức thủ tục/quy trình phân tích 35 Sơ đồ 1.4 Ảnh hưởng của phân tích tới hiệu lực kiểm toán nội bộ 41 Sơ đề 1.5 Mối quan hệ giữa các loại kế hoạch kiểm toán 42 Sơ đồ 1.6 Quy trình lập kế hoạch kiểm toán chiến lược 44 Sơ đồ 1.7 Những mức độ của mục tiêu kiểm toán 44 Sơ đô 1.8 Mô hình phân tích chiến lược xác định mục tiêu kiểm toán 45 Sơ đô 1.9 Phân tích sự đe dọa đối với hoạt động kinh doanh của tô chức |_ 46 Sơ đỗ 1.10 Phân tích rủi ro các quá trình 47 Sơ đỗ 1.11 Quan hệ giữa chiến lược và các kế hoạch kiểm toán theo thời 50 gian xác định So dé 1.12 Quy trình kiêm toán các hệ thông dựa vào rủi ro 33 Sơ đề 113 Quá trình lập báo cáo kiểm toán trong cách tiếp cận kiêm toán 57 theo rủi ro Sơ đỗ 2.1 Tác động qua lại giữa kiểm toán nội bộ và nhà quản trị cấp 71 cao Sơ đỗ 2.2 Tổ chức bộ máy quản lý trong DNXD vừa và nhỏ 79 Sơ đồ 2.3 Mô hình chức quản lý của các TCT nhà nước 80 Sơ đồ 2.4 Tổ chức phòng KTNB trực thuộc tông giám đốc 112 Sơ đồ 3.1 Mô hình phân tích chung của KTNB 129 Sơ đồ 3.2 Phân tích chiến lược và đánh giá hoạt động sử dụng mô hình 133 Bảng điểm cân bằng Sơ đồ 3.3 Đo lường thị phân của khách thê kiểm toán 136 Sơ đồ 3.4 Đo lường hoạt động tài chính 136 viii Sơ đồ 3.5 Những lĩnh vực hoạt động của kiểm toán nội bộ 139 Sơ đồ 3.6 Quan hệ giữa hoạt động kiêm toán với các mục tiêu của kiêm toán hoạt động trong KTNB 142 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của Đề tài Trên thế giới, cũng giống như những loại hình tổ chức kiểm toán khác, kiểm toán nội bộ (KTNB) được hình thành từ rất sớm. Những dấu hiệu về hoạt động KTNB đã xuất hiện từ cuối những năm 80 của Thế kỷ 19. Tuy nhiên, phải tới sau cuộc khủng hoảng kinh tế Thế giới năm 1929 thì KTNB mới có sự thay đổi lớn về cả nhận thức và thực hành.
Bắt đầu từ đây, KTNB có những thay đổi căn bản gắn liền với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và yêu cầu đặt ra đối với quan tri. Su thay déi cia KTNB trén thé gidi dat ra nhiều vấn đề quan tâm, đặc biệt là trong điều kiện hoạt động KTNB ở nước ta còn tương đối mới mẻ. Khởi đầu của sự phát triển từ những năm cuối Thế kỷ 19, ngày nay KTNB đã phát triển và có những thay đổi không ngừng đóng góp vào sự thành công của quản tri công ty. Trong thời kỳ này, KTNB với vai trò như một bộ phận kiểm soát trong công ty.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng c (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-hoan-thien-to-chuc-phan-tich-voi-viec-tang-cuong-hieu-luc-cua-kiem-toan-noi-bo-trong-cac-doanh-nghiep-xay-lap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng cường hiệu lực của kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp xây lắp. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng c" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện tổ chức phân tích với việc tăng c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.