Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích sâu sắc và đề xuất các giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu (PTTTXK) mặt hàng giày da Việt Nam (HS 6403) trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng. Nghiên cứu xác định tính cấp thiết từ thực trạng ngành da giày Việt Nam, vốn đã trở thành cường quốc xuất khẩu thứ hai thế giới sau Trung Quốc từ năm 2014, với kim ngạch xuất khẩu giày dép đạt 16,5 tỷ USD trong tổng số 19,5 tỷ USD của toàn ngành tính đến tháng 11/2019, chiếm 8% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tăng trưởng trung bình 10% hàng năm. Mặc dù có những lợi thế cạnh tranh về giá công lao động và ưu đãi thuế quan từ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA và CPTPP, ngành da giày Việt Nam vẫn đối mặt với các thách thức lớn như tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu thấp (chỉ 40-45% theo Lefaso, 2018), phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu da thuộc, công nghiệp hỗ trợ sơ khai, chi phí đầu vào tăng, và biến động của thị trường thế giới.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một khung lý thuyết toàn diện và các giải pháp thực tiễn có hệ thống cho PTTTXK mặt hàng giày da ở cả ba cấp độ – Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng, và Doanh nghiệp – tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào cấp độ ngành hoặc doanh nghiệp, hoặc chỉ khảo sát một thị trường cụ thể như EU (Đinh Công Hoàng, 2013; Bùi Việt Hưng, 2008), mà chưa khái quát hóa bức tranh toàn cầu của 10 thị trường/khu vực trọng điểm và tiềm năng. Hơn nữa, những nghiên cứu hiện có chưa xây dựng được một khung phân tích tích hợp các yếu tố nội tại và bên ngoài, cùng với các chiến lược và phương thức PTTTXK cụ thể cho các chủ thể này trong bối cảnh mới, như đã được đề cập trong "Khoảng trống nghiên cứu của đề tài" (tr. 24). Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một mô hình tích hợp và các giải pháp đa chiều, cụ thể cho mặt hàng giày da (HS 6403) - mặt hàng chiến lược mang lại giá trị gia tăng và dư địa phát triển lớn hơn so với giày vải hay giày thể thao.

Research questions và hypotheses: Luận án này đặt ra và giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về PTTTXK mặt hàng giày da ở cấp độ quốc gia, hiệp hội và doanh nghiệp là gì, và các nhân tố nào ảnh hưởng đến PTTTXK mặt hàng này?
  2. Thực trạng PTTTXK mặt hàng giày da của Việt Nam giai đoạn 2007-2017 (cập nhật đến 2019) đã đạt được những thành tựu và hạn chế gì, với các nguyên nhân cụ thể ra sao?
  3. Trong bối cảnh mới đến năm 2025, tầm nhìn 2030, những định hướng và giải pháp nào là phù hợp và khả thi để PTTTXK mặt hàng giày da Việt Nam một cách bền vững?

Hypotheses: H1: Một khung lý thuyết tích hợp PTTTXK giày da ở ba cấp độ (Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp) có thể được xây dựng để giải thích hiệu quả các yếu tố tác động và định hướng chiến lược. H2: Sự kết hợp giữa các chiến lược thâm nhập, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm và đa dạng hóa (theo mô hình Ansoff) cùng với chiến lược marketing xuất khẩu 7P là yếu tố then chốt cho PTTTXK giày da thành công ở cấp độ doanh nghiệp. H3: Việc giải quyết các hạn chế về tỷ lệ nội địa hóa, công nghiệp hỗ trợ, năng lực cạnh tranh sản phẩm và tận dụng hiệu quả các FTA sẽ tạo ra bước đột phá trong PTTTXK giày da Việt Nam.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết thương mại quốc tế như lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), lý thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo), lý thuyết H-O (Heckcher-Ohlin) và lý thuyết về lợi thế cạnh tranh quốc gia (M. Porter) để phân tích các nhân tố tác động đến xuất khẩu hàng hóa. Đặc biệt, luận án sử dụng và mở rộng mô hình Ansoff (Ansoff, 1957) cho việc lập chiến lược phát triển thị trường ở cấp độ doanh nghiệp, kết hợp với khung phân tích Marketing Mix 7P của E. Jerome McCarthy (McCarthy, 1960) để xây dựng và thực hiện chiến lược marketing xuất khẩu. Ngoài ra, các lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) cũng được tích hợp để đánh giá vị thế và khả năng gia tăng giá trị của ngành.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án có ba đóng góp lý luận đột phá và ba đóng góp thực tiễn quan trọng. Về lý luận, nghiên cứu (1) xây dựng và bổ sung khung lý thuyết về PTTTXK giày da Việt Nam trên cơ sở tiếp cận đa cấp độ (Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp), một cách tiếp cận chưa từng có trong các nghiên cứu trước đây về ngành này. (2) Xác định một cách cụ thể các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến PTTTXK, bao gồm tác nhân Chính trị, Thể chế và Pháp lý; Kinh tế; Kĩ thuật và Công nghệ; Văn hóa, Xã hội và Môi trường; trình độ phát triển và KHCN đặc thù của quốc gia; cùng với các tác nhân vi mô như đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, nhà phân phối và nguồn lực nội tại doanh nghiệp. (3) Xây dựng chiến lược và phương thức PTTTXK chi tiết cho các doanh nghiệp ngành giày da đối với 10 thị trường/khu vực trọng điểm và tiềm năng trên thế giới, đưa ra các "chỉ dẫn chuyên sâu và chuyên biệt cả về lý luận và thực tiễn" (tr. 2). Các đóng góp này dự kiến sẽ nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của các doanh nghiệp giày da Việt Nam, hướng tới mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 25 tỷ USD vào năm 2020 và duy trì tốc độ tăng trưởng 10% hàng năm.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mặt hàng "giày da" hay "giày mũ da" (mã HS 6403), được coi là mặt hàng chiến lược với giá trị gia tăng cao. Phạm vi không gian bao gồm Việt Nam và 10 thị trường/khu vực xuất khẩu giày da trọng điểm (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc) cũng như các thị trường mới, tiềm năng (Châu Phi, Trung Đông, Nam Mỹ, Đông Âu, ASEAN) và các thị trường ngách. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng từ năm 2007 (thời điểm Việt Nam gia nhập WTO) đến 2017, cập nhật đến 2019, và đề xuất giải pháp đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Tính ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học và các giải pháp cụ thể, khả thi để hoạch định chính sách, chiến lược kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả và giá trị gia tăng xuất khẩu, mở rộng quy mô thị trường hiện hữu và phát triển thị trường mới cho ngành giày da Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phân tích văn học cho thấy một số luồng nghiên cứu chính liên quan đến PTTTXK. Luồng thứ nhất tập trung vào lý luận chung về PTTTXK. Phạm Nguyên Minh (2010) đã xác định khung phân tích 4 bước cho PTTTXK hàng hóa, bao gồm nghiên cứu thị trường, lập chiến lược, xây dựng marketing xuất khẩu, và kiểm tra đánh giá. Tác giả cũng chỉ ra các chỉ tiêu tuyệt đối (gia tăng số lượng thị trường, kim ngạch, chủ thể tham gia) và tương đối (tốc độ tăng trưởng) để đánh giá sự phát triển. Phoxay Sitthisonh (2011) đã luận giải khái niệm và nội hàm về PTTTXK, phân loại thị trường theo 6 tiêu thức và đề xuất 4 nhóm giải pháp bản lề ở cấp độ quốc gia, hướng vào chuyển dịch thị trường, cơ cấu mặt hàng, xúc tiến thương mại và logistics. Lê Quang Thắng (2015) đã áp dụng các lý thuyết thương mại quốc tế (Adam Smith, David Ricardo, H-O, M. Porter, Gravity Model) để phân tích nhân tố tác động đến xuất khẩu, chia thành nhân tố từ nước xuất khẩu, nước nhập khẩu và nhân tố quốc tế.

Luồng thứ hai đi sâu vào PTTTXK ngành da giày Việt Nam. PGS. TS Doãn Kế Bôn (2010) đã phân tích thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu giày da Việt Nam sau khi gia nhập WTO, chỉ ra các yếu kém như tỷ lệ nội địa hóa thấp, công nghệ lạc hậu và hỗ trợ tài chính hạn chế [17]. Đinh Công Hoàng (2013) và Bùi Việt Hưng (2008) nghiên cứu về xuất khẩu da giày sang thị trường EU, nhấn mạnh khó khăn về nguyên phụ liệu, phương thức gia công, quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa, cùng với các rào cản kỹ thuật và chống bán phá giá. Lý Hoàng Thư đã sử dụng mô hình GEAR (WTO/UNTAC/ITC) để đánh giá năng lực xuất khẩu ngành da giày Việt Nam, chỉ ra lợi thế chi phí nhân công rẻ đang giảm dần và khả năng cạnh tranh tổng thể còn yếu [49]. Hoàng Xuân Bình và Hoàng Đông Quang (2006) phân loại thị trường giày Ba Lan theo thị hiếu khách hàng và đề xuất các biện pháp hỗ trợ xuất khẩu giày Việt Nam vào thị trường này, bao gồm tập trung vào chủng loại chất lượng cao, xây dựng thương hiệu, và liên kết với Việt kiều [16].

Luồng thứ ba là các nghiên cứu quốc tế về PTTTXK. Ansoff (1957) đưa ra mô hình chiến lược PTTTXK với 4 chiến lược cơ bản: thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm và đa dạng hóa [59]. Mark và cộng sự (2003) nghiên cứu ảnh hưởng của giá trị quốc gia và quan hệ B2B đến PTTTXK [94]. Edward (1995) phân biệt các yếu tố chiến lược xác định sự sẵn sàng và kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp Canada [73]. Hodgkinson (2002) khám phá vai trò của mạng lưới thông tin đối với SME trong đổi mới sáng tạo và PTTTXK [78]. Zou và cộng sự (1998) đã phát triển thước đo kết quả xuất khẩu chung (EXPERF) với ba khía cạnh: tài chính, chiến lược và sự hài lòng [111]. Craig và cộng sự (2004) đã xem xét 5 yếu tố quyết định hiệu quả marketing xuất khẩu: đặc điểm cụ thể của doanh nghiệp, đặc tính sản phẩm, đặc điểm thị trường, định hướng marketing và chiến lược marketing xuất khẩu [64]. Sidney và cộng sự (2001) phân loại các doanh nghiệp ngành rượu Úc vào các giai đoạn phát triển xuất khẩu khác nhau và phân tích các yếu tố thúc đẩy/hạn chế [101]. Kim và cộng sự (2001) nghiên cứu tầm quan trọng của các loại thông tin trong quá trình lựa chọn thị trường nước ngoài [85]. Cranmer (2008) xác định 4 nhân tố giải thích rào cản xuất khẩu đối với SME [69]. Tsui-Yii (2011) nghiên cứu các yếu tố tăng cường, ức chế và quản lý trong việc quốc tế hóa SME ngành điện tử Đài Loan [109]. Lan & Hồng (2016) phân tích sự tham gia của các nhà sản xuất giày dép Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), chỉ ra rằng lợi thế lao động giá rẻ không bền vững và Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ Ý, Brazil, Ấn Độ trong việc xây dựng các cụm sản xuất da giày [88]. Hạnh & Hùng (2016) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hướng thương mại và thâm nhập thị trường của doanh nghiệp da giày Việt Nam, cho thấy quy mô kinh tế tác động tích cực tại thị trường EU và Hoa Kỳ, trong khi doanh nghiệp tư nhân và FDI ít có khả năng xuất khẩu sang EU hơn SOE [77].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một điểm tranh cãi đáng chú ý là vai trò của các yếu tố nội tại và bên ngoài trong thành công xuất khẩu. Một số nghiên cứu như của Craig và cộng sự (2004) cho rằng "đặc điểm cụ thể của DN, đặc tính của sản phẩm, đặc điểm thị trường, định hướng marketing và chiến lược marketing xuất khẩu là 05 yếu tố quyết định quan trọng tới hoạt động marketing xuất khẩu" [64]. Ngược lại, Cranmer (2008) lại nhấn mạnh rằng "rào cản công nghiệp của thị trường nước ngoài và thiếu sự hỗ trợ của chính phủ nước nhà được xem là yếu tố quan trọng đối với sự thành công hay thất bại của các công ty xuất khẩu" [69]. Điều này cho thấy sự khác biệt trong việc nhấn mạnh giữa kiểm soát nội bộ doanh nghiệp và ảnh hưởng của môi trường bên ngoài.

Một tranh cãi khác liên quan đến phương thức thâm nhập thị trường. Trong khi Edward (1995) tập trung vào "thái độ quản lý, chương trình phát triển xuất khẩu và đặc điểm DN" như những yếu tố quan trọng trong việc xác định sự sẵn sàng và kết quả xuất khẩu, gợi ý các phương thức truyền thống; thì Hạnh & Hùng (2016) lại chỉ ra rằng "kinh tế dựa trên quy mô cho thấy những tác động tích cực và quan trọng đối với các doanh nghiệp da giày tại thị trường EU và Hoa Kỳ," đồng thời phát hiện "khối doanh nghiệp tư nhân và FDI ít có khả năng xuất khẩu sang EU hơn so với các doanh nghiệp nhà nước (SOEs)" [77]. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của các phương thức xuất khẩu khác nhau (ví dụ: trực tiếp, gián tiếp, liên doanh, FDI) tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và thị trường mục tiêu.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là một nghiên cứu đột phá, lấp đầy khoảng trống rõ ràng trong tài liệu hiện có bằng cách cung cấp một cách tiếp cận đa cấp độ và toàn diện cho PTTTXK mặt hàng giày da. Các nghiên cứu trước đây thường phân mảnh, tập trung vào một khía cạnh (lý luận chung, ngành da giày, thị trường cụ thể) hoặc một chủ thể (doanh nghiệp, nhà nước). Luận án này tổng hợp và mở rộng các khung lý thuyết hiện có để tạo ra một "khung lý thuyết về phát triển thị trường xuất khẩu mặt hàng giày da ở 3 cấp độ Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp" (tr. 24). Nó không chỉ xác định các yếu tố tác động mà còn xây dựng các chiến lược và phương thức cụ thể cho 10 thị trường/khu vực xuất khẩu, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa từng làm một cách hệ thống cho ngành giày da Việt Nam.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách tích hợp các quan điểm từ lý thuyết kinh tế (Adam Smith, Ricardo), lý thuyết quản lý (Ansoff, McCarthy), và các phân tích chuỗi giá trị toàn cầu để tạo ra một khuôn khổ thực sự liên ngành. Nó cung cấp một mô hình tổng thể, giải quyết sự phức tạp của PTTTXK trong một ngành công nghiệp cụ thể, có giá trị gia tăng cao và ý nghĩa chiến lược đối với nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách phân tích sâu sắc các tác nhân ở ba cấp độ và đề xuất giải pháp chi tiết đến năm 2025, tầm nhìn 2030, luận án cung cấp một bản đồ đường đi rõ ràng cho sự phát triển bền vững của ngành giày da Việt Nam, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu mới về cách thức các chủ thể khác nhau tương tác để thúc đẩy xuất khẩu.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với nghiên cứu của Ansoff (1957) về chiến lược đa dạng hóa, luận án này không chỉ áp dụng mô hình Ansoff để phân loại chiến lược PTTTXK (thâm nhập, mở rộng, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa) mà còn mở rộng nó bằng cách tích hợp các phương thức tiếp cận thị trường cụ thể (xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp, gia công, cấp phép, nhượng quyền, liên doanh, FDI, thương mại điện tử). Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về các công cụ mà doanh nghiệp có thể sử dụng để thực hiện các chiến lược Ansoff trong bối cảnh thực tế.

So với nghiên cứu của Lan và Hồng (2016) về sự tham gia của các nhà sản xuất giày dép Việt Nam vào GVC, vốn chỉ ra rằng lợi thế chi phí lao động thấp không còn bền vững và đề xuất học hỏi kinh nghiệm từ Ý, Brazil, Ấn Độ trong việc xây dựng cụm công nghiệp [88], luận án này đi sâu hơn vào việc cụ thể hóa "những bài học kinh nghiệm" đó. Nó không chỉ phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc, Italia và Brazil trong Chương 1, mà còn lồng ghép các bài học này vào việc đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa cơ cấu hàng hóa và tận dụng các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và Hiệp hội để dịch chuyển lên các mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn trong GVC, thay vì chỉ dừng lại ở gia công.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết PTTTXK bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về thương mại quốc tế và phát triển thị trường. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về lợi thế so sánh (David Ricardo) và lợi thế cạnh tranh quốc gia (M. Porter) bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh toàn cầu hóa và các FTA thế hệ mới, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ yếu tố chi phí lao động hay nguồn lực sẵn có, mà còn phụ thuộc vào năng lực thích ứng với hàng rào kỹ thuật, yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nó thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào yếu tố quốc gia bằng cách nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của các chủ thể phi quốc gia như Hiệp hội ngành hàng và đặc biệt là năng lực nội tại của Doanh nghiệp trong việc tự chủ phát triển thị trường.

Khung phân tích này cũng mở rộng mô hình Ansoff (Ansoff, 1957) bằng cách tích hợp các phương thức tiếp cận thị trường đa dạng (ví dụ: xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp, thương mại điện tử, FDI) và các yếu tố của marketing mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) của McCarthy (1960) vào từng chiến lược phát triển thị trường cụ thể.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích lý thuyết của luận án được cấu thành từ ba trụ cột chính: Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp, và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng trong bối cảnh tác động của các yếu tố vĩ mô và vi mô.

  1. Chủ thể Nhà nước: Hoàn thiện thể chế, pháp luật, chính sách (chiến lược PTTTXK, đàm phán FTA, xúc tiến thương mại, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng, xử lý tranh chấp thương mại, thuận lợi hóa thương mại).
  2. Chủ thể Hiệp hội: Vai trò cầu nối giữa Nhà nước và Doanh nghiệp, hỗ trợ thông tin, tư vấn thị trường, xúc tiến thương mại, hỗ trợ kỹ thuật nâng cao năng lực xuất khẩu, xử lý tranh chấp thương mại.
  3. Chủ thể Doanh nghiệp: Tuân thủ mô hình Ansoff 4 bước: (i) nghiên cứu, đánh giá thị trường; (ii) lập chiến lược PTTTXK; (iii) xây dựng và thực hiện chiến lược marketing xuất khẩu (7P); (iv) kiểm tra, đánh giá và hoàn thiện chiến lược. Các mối quan hệ: Các chính sách từ Nhà nước tạo môi trường thuận lợi (ví dụ: ưu đãi thuế quan từ EVFTA, CPTPP) ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Hiệp hội đóng vai trò trung gian, truyền tải thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản (ví dụ: thiếu thông tin thị trường, rào cản kỹ thuật). Năng lực nội tại của doanh nghiệp (nguồn lực, công nghệ, chiến lược marketing) quyết định mức độ tận dụng các cơ hội và thích ứng với thách thức. Tất cả các yếu tố này đều chịu ảnh hưởng của các tác nhân môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, công nghệ, văn hóa, xã hội, môi trường) và vi mô (đối thủ, nhà cung ứng, nhà phân phối).

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các mệnh đề: P1: Sự hoàn thiện chính sách của Nhà nước và vai trò hỗ trợ của Hiệp hội có tác động tích cực đến khả năng PTTTXK của doanh nghiệp giày da Việt Nam. P2: Doanh nghiệp giày da áp dụng chiến lược PTTTXK linh hoạt theo mô hình Ansoff và triển khai marketing mix 7P hiệu quả sẽ đạt được kết quả xuất khẩu tốt hơn trên các thị trường mục tiêu. P3: Khả năng nội địa hóa nguyên phụ liệu và đổi mới công nghệ là những yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giày da Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu. P4: Việc tận dụng các ưu đãi từ FTA thế hệ mới và khả năng thích ứng với các hàng rào phi thuế quan, tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của thị trường nhập khẩu là điều kiện cần để PTTTXK bền vững.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này không trực tiếp tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) mà là một sự tiến hóa trong cách tiếp cận PTTTXK, từ một quan điểm tập trung vào chính sách vĩ mô sang một mô hình đa cấp độ, tích hợp. Bằng cách nhấn mạnh vai trò cụ thể của Hiệp hội và Doanh nghiệp bên cạnh Nhà nước, nghiên cứu này thể hiện sự chuyển dịch từ cách tiếp cận "top-down" sang một mô hình "multi-stakeholder" trong PTTTXK. Ví dụ, việc xây dựng "chiến lược, phương thức phát triển thị trường xuất khẩu cho các DN ngành giầy da đối với 10 thị trường/khu vực thị trường trong bối cảnh mới" (tr. 7) với các giải pháp cụ thể cho từng nhóm thị trường (trọng điểm, tiềm năng, ngách) là minh chứng cho việc trao quyền và định hướng cho các chủ thể cấp thấp hơn trong việc chủ động PTTTXK, thay vì chỉ thụ động chờ đợi chính sách từ Nhà nước.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng của ba cấp độ chủ thể (Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp) và ứng dụng các lý thuyết kinh điển vào một ngành cụ thể với các yếu tố đặc thù của Việt Nam.

  • Integration của theories: Luận án tích hợp lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia (M. Porter), mô hình chiến lược Ansoff (Ansoff, 1957) và mô hình marketing mix 7P (McCarthy, 1960) để tạo ra một khuôn khổ phân tích toàn diện. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ đánh giá các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến ngành, mà còn đi sâu vào các quyết định chiến lược và hoạt động marketing cụ thể của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc tham khảo các lý thuyết thương mại quốc tế như lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), lợi thế so sánh (David Ricardo) cung cấp nền tảng cho việc xác định các ưu thế của ngành.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc xây dựng "khung phân tích về PTTTXK giày da của 3 chủ thể" (tr. 4), mỗi chủ thể có các nội dung PTTTXK riêng biệt và chi tiết. Đối với Nhà nước, bao gồm "hoàn thiện thể chế, pháp luật chính sách; thực thi chiến lược PTTTXK; đàm phán kí kết FTA; xúc tiến thương mại; xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng, xử lý tranh chấp thương mại, và đẩy mạnh tạo thuận lợi hóa thương mại." Đối với Hiệp hội, bao gồm "vai trò cầu nối tích cực... hỗ trợ thông tin, tư vấn... hỗ trợ xúc tiến thương mại... hỗ trợ kỹ thuật... hỗ trợ xử lý tranh chấp." Đối với Doanh nghiệp, tuân theo "4 bước theo mô hình Ansoff." Sự phân tách và cụ thể hóa vai trò của từng chủ thể, sau đó tổng hòa chúng lại, giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu và các giải pháp đồng bộ một cách rõ ràng. Sự biện minh cho cách tiếp cận này là tính đa chiều và phức tạp của PTTTXK đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ khái niệm "phát triển thị trường xuất khẩu giày da" bao hàm hai tầng nghĩa: tổng quát (làm sâu sắc hơn thị trường truyền thống, mở rộng thị trường mới và tiềm năng) và cụ thể (phát triển mặt hàng mới, nâng cao chất lượng, đa dạng giá cả, phát triển kênh phân phối, sử dụng công nghệ hiện đại, phát triển các hình thức thanh toán, xúc tiến thương mại và các phương thức xuất khẩu mới). Các định nghĩa này là cơ sở cho việc đo lường và đánh giá sự phát triển thị trường.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án tập trung vào mặt hàng "giày da" hay "giày mũ da" (mã HS 6403), không bao gồm giày vải (HS 6404) và giày thể thao (HS 6402) hay các sản phẩm da giày khác như túi xách (HS 42), với lý do đây là mặt hàng chiến lược mang lại giá trị gia tăng và dư địa phát triển lớn hơn. Phạm vi thời gian được giới hạn trong giai đoạn 2007-2017 (cập nhật đến 2019) cho phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp đến 2025, tầm nhìn 2030. Phạm vi địa lý là Việt Nam và 10 thị trường/khu vực xuất khẩu chính. Các điều kiện biên này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu tích hợp, kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng triết học, nhằm làm rõ bản chất của PTTTXK mặt hàng giày da và mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố nội hàm và tác động.

  • Research philosophy: Triết lý nghiên cứu được định hướng bởi cách tiếp cận của chuyên ngành Kinh doanh thương mại (MS: 62.21), kết hợp giữa thực chứng (positivism) trong phân tích định lượng dữ liệu thị trường và giải thích (interpretivism) trong việc thu thập ý kiến chuyên gia và phân tích định tính các yếu tố vĩ mô, văn hóa, xã hội. Việc sử dụng "duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4) cho thấy một lập trường tiếp cận thực tế, nhận diện các quy luật khách quan nhưng cũng thừa nhận vai trò của các yếu tố chủ quan và sự tiến hóa của bối cảnh lịch sử.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp định lượng (tr. 4).

    • Rationale: Sự kết hợp này được biện minh bởi tính phức tạp của chủ đề PTTTXK, đòi hỏi cả việc đo lường các yếu tố thị trường khách quan (quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, độ mở thị trường) và việc hiểu sâu sắc các yếu tố chủ quan (chính sách, kinh nghiệm, nhận thức của doanh nghiệp, chiến lược). Phương pháp định lượng giúp cung cấp bằng chứng thống kê và dự báo xu hướng, trong khi phương pháp định tính giúp làm rõ nguyên nhân sâu xa, các mối quan hệ phức tạp và các bài học kinh nghiệm.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ là một đặc điểm nổi bật, tập trung vào PTTTXK giày da ở ba cấp độ rõ ràng: Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng, và Doanh nghiệp.

    • Levels:
      1. Cấp độ Nhà nước: Nghiên cứu chính sách, pháp luật, chiến lược của chính phủ.
      2. Cấp độ Hiệp hội: Nghiên cứu vai trò cầu nối, hỗ trợ của các tổ chức ngành.
      3. Cấp độ Doanh nghiệp: Nghiên cứu chiến lược kinh doanh, marketing và năng lực nội tại. Thiết kế này cho phép phân tích toàn diện, từ chính sách vĩ mô đến hoạt động vi mô, và mối tương quan giữa các cấp độ này.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2007 đến 2017, cập nhật đến 2019. Các giải pháp đề xuất đến 2025, tầm nhìn 2030.
    • Phạm vi không gian: Việt Nam và 10 thị trường/khu vực xuất khẩu mặt hàng giày da của Việt Nam trên thế giới, bao gồm các thị trường trọng điểm, truyền thống (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc) và các thị trường mới, tiềm năng (Châu Phi, Trung Đông, Nam Mỹ, Đông Âu, ASEAN) cùng các thị trường ngách khác.
    • Mẫu nghiên cứu (định tính): "lấy ý kiến chuyên gia, các nhà khoa học và nhà quản lý trong lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến đề tài" (tr. 6). Mặc dù không nêu số lượng cụ thể, phương pháp này nhằm thu thập những phân tích sâu sắc từ các cá nhân có chuyên môn cao, mang lại giá trị định tính cho nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm "hệ thống các văn bản pháp luật, chính sách của Nhà nước liên quan đến PTTTXK giày da Việt Nam," "các thông tin, tài liệu về lộ trình tham gia và cam kết thực thi các FTA của Việt Nam: EVFTA, CPTPP…," "các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước và ngoài nước," và "các thông tin, dữ liệu, số liệu về sản xuất, xuất nhập da giày" từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Trung tâm Thương mại thế giới (ITC), Hiệp hội Da - Giầy, Túi xách Việt Nam (Lefaso) (tr. 5-6).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua "phương pháp lấy ý kiến chuyên gia trong các lĩnh vực liên quan đến chủ đề nghiên cứu" (tr. 6), đảm bảo tính chuyên sâu và xác thực cho các đánh giá và đề xuất.
    • Inclusion criteria: Chỉ các tài liệu, dữ liệu liên quan trực tiếp đến PTTTXK mặt hàng giày da (HS 6403) và các chủ thể Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp trong phạm vi thời gian và không gian đã xác định.
    • Exclusion criteria: Các dữ liệu không liên quan trực tiếp đến mặt hàng HS 6403 hoặc ngoài phạm vi nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông qua liên hệ trực tiếp với các Bộ/ngành, tổ chức quản lý Nhà nước, Viện nghiên cứu, Trường đại học; truy cập các báo cáo chính thức từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, ITC, Lefaso; và khai thác thông tin từ các ấn phẩm khoa học, sách, báo, tạp chí chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng "phương pháp lấy ý kiến chuyên gia" (tr. 6) thông qua các buổi phỏng vấn sâu hoặc khảo sát ý kiến, cho phép thu thập những nhận định chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn từ các nhà khoa học và quản lý có uy tín.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng phương pháp để đảm bảo tính xác thực:

    • Data Triangulation: Kết hợp dữ liệu thứ cấp (số liệu thống kê, báo cáo chính sách, nghiên cứu công bố) với dữ liệu sơ cấp (ý kiến chuyên gia).
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, phân tích quy luật) với phương pháp định lượng (so sánh, đối chứng, dự báo, phân tích SWOT, phân tích kim ngạch xuất khẩu và độ mở thị trường).
    • Theoretical Triangulation: Sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau (Adam Smith, David Ricardo, H-O, M. Porter, Ansoff, McCarthy) để nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "phát triển thị trường xuất khẩu giày da" và các nội hàm của nó, dựa trên các tài liệu học thuật uy tín và sự tổng hợp quan điểm của các chuyên gia.
    • Internal Validity: Được tăng cường bởi quy trình thu thập và phân tích dữ liệu chặt chẽ, có hệ thống, cùng với việc kiểm chứng chéo thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
    • External Validity: Các giải pháp đề xuất được xây dựng dựa trên bối cảnh thực tiễn của Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, cùng với sự cập nhật các xu hướng thị trường mới nhất, tăng cường khả năng áp dụng và tổng quát hóa cho các ngành hàng xuất khẩu tương tự.
    • Reliability: Dữ liệu thống kê được lấy từ các cơ quan chính thống như Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, ITC, Lefaso đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Đối với dữ liệu định tính, việc lấy ý kiến từ nhiều chuyên gia giúp tăng cường độ tin cậy của các nhận định. (Lưu ý: Không có alpha values được báo cáo trong văn bản gốc do không có khảo sát số lượng lớn).

Data và phân tích

Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính.

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án tập trung vào ngành da giày Việt Nam, với hơn 800 doanh nghiệp và 1,5 triệu lao động. Trong đó, khoảng 200 doanh nghiệp nước ngoài (FDI) chiếm khoảng 50% lao động và hơn 70% kim ngạch xuất khẩu, đạt 9,55 tỷ USD và tăng trưởng 20% so với năm trước (tr. 1). Kim ngạch xuất khẩu giày dép đạt 16,5 tỷ USD trong 19,5 tỷ USD của ngành tính đến tháng 11/2019, chiếm 8% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Các thị trường chính là Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, nơi giày dép Việt Nam đứng vị trí thứ 2 sau Trung Quốc.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Mặc dù luận án không nêu cụ thể việc sử dụng các phần mềm phân tích thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis), nhưng nó sử dụng "phương pháp phân tích định lượng" dựa trên các chỉ số như "kim ngạch xuất khẩu và độ mở thị trường" (tr. 6) để đánh giá thực trạng các thị trường. Các kỹ thuật phân tích bao gồm:

    • Phương pháp so sánh, đối chứng: Chủ yếu ở Chương 2 để đánh giá thực trạng, so sánh "quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu mặt hàng, phương thức xuất khẩu giữa các thị trường/khu vực thị trường XK giày da của Việt Nam với nhau và giữa các thời kỳ phát triển khác nhau" (tr. 6).
    • Phương pháp dự báo: Chủ yếu ở Chương 3, dựa trên báo cáo và dự báo của WTO, WB, ITC và Việt Nam để dự báo "bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến PTTTXK mặt hàng giày da" (tr. 6) đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
    • Phương pháp phân tích SWOT: Được sử dụng trong Chương 2 để phân tích "những thành tựu (strengths), hạn chế (weakenesses) và nguyên nhân trong PTTTXK giày da, nhận định những cơ hội (opportunities) và thách thức (threats)" (tr. 6).
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng đa dạng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế (WTO, WB, ITC) và trong nước (Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan) cùng với việc lấy ý kiến chuyên gia (dữ liệu sơ cấp) đóng vai trò như các kiểm định độ vững chắc. Sự nhất quán giữa các nguồn dữ liệu và quan điểm chuyên gia giúp xác nhận độ tin cậy của các phân tích và kết luận.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: (Không có trong văn bản gốc). Do luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích mô tả, so sánh và dự báo dựa trên dữ liệu tổng hợp, không có các mô hình hồi quy hay thử nghiệm cụ thể để báo cáo effect sizes hay confidence intervals.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đưa ra nhiều phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về PTTTXK mặt hàng giày da Việt Nam:

  1. Lợi thế cạnh tranh đang suy giảm và phụ thuộc nguyên liệu: Ngành da giày Việt Nam, dù là nước xuất khẩu thứ 2 thế giới, vẫn tồn tại "tỷ lệ nội địa hóa của ngành mới chỉ chiếm 40 - 45%, chủ yếu là đế giày và chỉ khâu giày, trong khi nguyên liệu quan trọng nhất là da thuộc và da nhân tạo vẫn phải nhập khẩu" (Lefaso, 2018, tr. 2). Điều này làm cho ngành dễ bị tổn thương trước biến động thị trường thế giới và hạn chế khả năng nâng cao giá trị gia tăng.
  2. Sự phân hóa giữa các thị trường: Các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, với "giày dép Việt Nam tiếp tục tăng thị phần và đứng vị trí thứ 2 sau Trung Quốc" (tr. 1). Tuy nhiên, các thị trường mới và tiềm năng như Châu Phi, Trung Đông, Nam Mỹ chưa được khai thác hiệu quả, và sự đa dạng hóa thị trường còn hạn chế, tiềm ẩn rủi ro khi thị trường truyền thống có biến động.
  3. Thách thức từ FTA thế hệ mới và hàng rào phi thuế quan: Các FTA như EVFTA, CPTPP mang lại "nhiều lợi thế... bởi ưu đãi về thuế suất và nguồn gốc nguyên phụ liệu" (tr. 1). Tuy nhiên, các doanh nghiệp phải đối mặt với "yêu cầu khắc nghiệt về chất lượng giao hàng và hàng rào kỹ thuật, rào cản về môi trường, khả năng làm chủ thị trường nội địa, tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu, nguồn gốc xuất xứ để đảm bảo điều kiện thụ hưởng thuế suất ưu đãi" (tr. 1-2).
  4. Hạn chế trong vai trò của Nhà nước và Hiệp hội: Mặc dù đã có nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ, nhưng "công nghiệp hỗ trợ để giúp ngành da giày giảm phụ thuộc vào nhập khẩu cũng còn rất sơ khai, chưa đáp ứng được yêu cầu của ngành" (tr. 2). Hiệp hội ngành hàng, dù là "cầu nối tích cực" (tr. iii), vẫn còn hạn chế trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, tiếp cận thông tin thị trường và xử lý tranh chấp quốc tế.
  5. Năng lực nội tại doanh nghiệp còn yếu: Đa phần "DN sản xuất và xuất khẩu giày da Việt Nam phải đối diện với nhiều thách thức, cạnh tranh với các DN đầu tư nước ngoài" (tr. 1), với "năng lực cạnh tranh sản phẩm, năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực cung ứng xuất khẩu giày da Việt Nam nói chung còn thấp, tốc độ đổi mới và phát triển còn chậm" (tr. 2). Hạn chế này bao gồm cả yếu kém trong quản lý, công nghệ lạc hậu và thiếu chủ động trong thiết kế mẫu mã.

Statistical significance (p-values, effect sizes): (Không có trong văn bản gốc). Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có thể coi là hơi ngược lại trực giác là dù Việt Nam đã trở thành nước xuất khẩu da giày lớn thứ hai thế giới với tổng kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ (trung bình 10% hàng năm), nhưng tỷ lệ nội địa hóa vẫn rất thấp (40-45%), và doanh nghiệp FDI "chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu" (tr. 1). Điều này cho thấy sự tăng trưởng chủ yếu đến từ hoạt động gia công và lắp ráp, với giá trị gia tăng được tạo ra trong nước còn hạn chế. Về mặt lý thuyết, điều này được giải thích bởi "lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC)" – Việt Nam đang tham gia chủ yếu ở các mắt xích cấp thấp trong GVC, nơi lợi thế so sánh về chi phí lao động là chính, nhưng khả năng dịch chuyển lên các mắt xích cấp cao hơn (thiết kế, marketing, phân phối) còn yếu.

New phenomena với concrete examples từ data: Sự xuất hiện của "FTA thế hệ mới" như CPTPP và EVFTA, với các quy định "khắc nghiệt về chất lượng giao hàng và hàng rào kỹ thuật, rào cản về môi trường, khả năng làm chủ thị trường nội địa, tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu, nguồn gốc xuất xứ" (tr. 1-2), là một hiện tượng mới đáng chú ý. Các hiệp định này không chỉ đơn thuần giảm thuế mà còn đặt ra các yêu cầu cao hơn về chuỗi cung ứng và sản xuất bền vững, tạo ra một bối cảnh cạnh tranh phức tạp hơn cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Compare với prior research findings: Các phát hiện này nhất quán với nghiên cứu của PGS. TS Doãn Kế Bôn (2010) và Đinh Công Hoàng (2013) về tỷ lệ nội địa hóa thấp và công nghệ lạc hậu của ngành da giày Việt Nam. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn bằng cách định lượng tỷ lệ nội địa hóa cụ thể (40-45%) và kết nối nó với các yêu cầu của FTA thế hệ mới, làm rõ thách thức về nguồn gốc xuất xứ. Nó cũng mở rộng so với Lý Hoàng Thư (2012) khi không chỉ nhận diện "khả năng cạnh tranh tổng thể của DN còn yếu" mà còn cụ thể hóa các hạn chế của từng chủ thể (Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp) và đề xuất giải pháp đa chiều.

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại nhiều ý nghĩa đa chiều:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của M. Porter bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh toàn cầu hóa và FTA thế hệ mới, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ các yếu tố truyền thống mà còn từ khả năng thích ứng với các yêu cầu về chuỗi cung ứng bền vững, nguồn gốc xuất xứ và các hàng rào phi thuế quan. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết về quản lý chiến lược (Ansoff) bằng cách cụ thể hóa các phương thức thực thi chiến lược PTTTXK ở cấp độ doanh nghiệp trong một ngành cụ thể, tích hợp với marketing mix 7P.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu đa cấp độ (Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp) kết hợp định tính và định lượng, cùng với khung phân tích chi tiết cho từng chủ thể, có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các ngành hàng xuất khẩu khác của Việt Nam (ví dụ: dệt may, nông sản) để xây dựng các chiến lược PTTTXK toàn diện.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Cho Nhà nước: Tích cực đàm phán, ký kết FTA; xây dựng chiến lược ngành da giày và công nghiệp hỗ trợ; hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng hệ thống pháp lý về tiêu chuẩn, quy chuẩn; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính.
    • Cho Hiệp hội: Nâng cao vai trò cầu nối, hỗ trợ thông tin thị trường, xúc tiến thương mại, đào tạo nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu, hỗ trợ xử lý tranh chấp thương mại quốc tế.
    • Cho Doanh nghiệp: Nâng cao nhận thức về PTTTXK, xây dựng và thực hiện chiến lược PTTTXK theo mô hình Ansoff, chú trọng marketing mix 7P (phát triển sản phẩm mới đáp ứng thị hiếu thị trường như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản; định giá cạnh tranh; đa dạng hóa kênh phân phối và xúc tiến thương mại qua thương mại điện tử, hội chợ quốc tế; đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao; tối ưu hóa quy trình sản xuất và logistics).
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể như "Xây dựng chiến lược, quy hoạch phát triển ngành da giày và công nghiệp hỗ trợ" (tr. 119), bao gồm các chính sách khuyến khích đầu tư vào sản xuất nguyên phụ liệu, công nghệ hiện đại, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách này cần được thực hiện thông qua việc sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành, ban hành các nghị định, thông tư hỗ trợ, và phân bổ nguồn lực từ ngân sách nhà nước hoặc các quỹ phát triển ngành.

  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất cho ngành giày da Việt Nam, đặc biệt là mặt hàng giày mũ da (HS 6403). Tuy nhiên, các nguyên tắc về xây dựng khung lý thuyết đa cấp độ, tích hợp các lý thuyết về cạnh tranh và thị trường, và quy trình phân tích định tính-định lượng có thể được tổng quát hóa cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo hướng xuất khẩu khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có cấu trúc kinh tế tương tự. Các điều kiện biên về phạm vi địa lý (10 thị trường/khu vực) và thời gian (đến 2025, tầm nhìn 2030) cũng cần được xem xét khi áp dụng sang các bối cảnh khác.

Limitations và Future Research

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Hạn chế về dữ liệu định lượng sâu sắc: Mặc dù luận án đã sử dụng nhiều nguồn dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia, nhưng thiếu dữ liệu khảo sát trực tiếp quy mô lớn từ các doanh nghiệp giày da cụ thể để thực hiện phân tích định lượng chuyên sâu hơn (ví dụ: mô hình hóa hồi quy, phân tích nhân tố) về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và kết quả PTTTXK.
    2. Giới hạn về phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "giày mũ da" (HS 6403), bỏ qua các loại giày dép khác (ví dụ: giày vải, giày thể thao) và các sản phẩm da giày khác (túi xách). Điều này có thể hạn chế một phần tính tổng quát của các giải pháp cho toàn bộ ngành da giày.
    3. Chi tiết về cơ chế thực thi: Luận án đề xuất các giải pháp mang tính định hướng cho Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp, nhưng chi tiết về cơ chế, lộ trình thực thi cụ thể, và nguồn lực tài chính cần thiết cho từng giải pháp chưa được làm rõ hoàn toàn, đòi hỏi các nghiên cứu tiếp theo.
    4. Tác động của yếu tố COVID-19: Mặc dù luận án có "cập nhật đến 2019" và có đề cập "gần đây là đại dịch Covid-19" (tr. 2) đã ảnh hưởng không nhỏ, nhưng sự phân tích sâu sắc về tác động lâu dài và các giải pháp thích ứng cụ thể với đại dịch này chưa được đề cập một cách chi tiết.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận và giải pháp của luận án được xây dựng trong bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam từ 2007-2019 và tầm nhìn đến 2030, với mẫu nghiên cứu về thị trường tại 10 khu vực. Việc áp dụng các giải pháp này vào các quốc gia khác hoặc trong những khung thời gian xa hơn cần được đánh giá lại dựa trên các điều kiện kinh tế, chính trị, công nghệ và xã hội cụ thể.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu định lượng sâu sắc hơn: Tiến hành khảo sát quy mô lớn các doanh nghiệp giày da Việt Nam để thu thập dữ liệu sơ cấp, từ đó áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến như SEM hoặc mô hình đa cấp để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố tác động và hiệu quả PTTTXK.
    2. Mở rộng phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu PTTTXK cho các phân khúc khác của ngành da giày (ví dụ: giày thể thao, túi xách) hoặc toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất nguyên phụ liệu đến thành phẩm.
    3. Phân tích tác động của các FTA cụ thể: Đánh giá định lượng tác động cụ thể của từng FTA (EVFTA, CPTPP) đến PTTTXK giày da, bao gồm sự dịch chuyển thị trường, cơ cấu sản phẩm và khả năng tận dụng ưu đãi.
    4. Nghiên cứu điển hình (case study) về doanh nghiệp thành công: Thực hiện các nghiên cứu điển hình sâu sắc (case study) về các doanh nghiệp giày da Việt Nam đã thành công trong việc PTTTXK hoặc dịch chuyển lên mắt xích giá trị cao hơn trong GVC để rút ra các bài học chi tiết hơn.
    5. Phân tích chiến lược thích ứng với biến động toàn cầu: Nghiên cứu các chiến lược linh hoạt và đổi mới sáng tạo mà các doanh nghiệp giày da cần áp dụng để thích ứng với các cú sốc toàn cầu (ví dụ: đại dịch, biến đổi khí hậu, căng thẳng thương mại).
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể cải thiện phương pháp bằng cách sử dụng kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn sâu có cấu trúc, đồng thời áp dụng các công cụ phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS, AMOS, R) để nâng cao độ chính xác và khả năng giải thích của các mô hình phân tích.

  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu bằng cách phát triển một khung phân tích cụ thể về cách các doanh nghiệp ở các quốc gia đang phát triển có thể nâng cấp vị trí của mình trong GVC thông qua đổi mới công nghệ, phát triển thương hiệu và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Academic impact với potential citations estimate: Các đóng góp lý luận về khung lý thuyết PTTTXK đa cấp độ cho một ngành công nghiệp cụ thể, cùng với việc tích hợp các lý thuyết thương mại và quản lý, có tiềm năng cao được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế quốc tế, thương mại, quản lý chuỗi cung ứng và phát triển ngành. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả và nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt, cách tiếp cận toàn diện này sẽ là nguồn tham khảo giá trị cho các nghiên cứu về phát triển ngành ở các quốc gia đang phát triển.

  • Industry transformation với specific sectors: Luận án cung cấp các giải pháp cụ thể cho ngành da giày, bao gồm cả công nghiệp hỗ trợ. Việc áp dụng các giải pháp về nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa cơ cấu mặt hàng, phát triển thương hiệu và đa dạng hóa thị trường sẽ giúp chuyển đổi ngành da giày từ mô hình gia công (CMT) sang sản xuất theo thiết kế gốc (ODM) và làm chủ thương hiệu (OBM), tăng giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng. Các ngành liên quan như da thuộc, hóa chất, vật liệu đóng gói và logistics cũng sẽ được hưởng lợi từ sự phát triển đồng bộ của công nghiệp hỗ trợ và hệ thống phân phối.

  • Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách rõ ràng của luận án có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách thương mại quốc tế của Bộ Công Thương, các Bộ, ngành liên quan, và chính quyền địa phương. Chúng cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng "chiến lược, quy hoạch phát triển ngành da giày và công nghiệp hỗ trợ" (tr. 119) đến 2025, tầm nhìn 2030, cũng như các chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại, cải cách thủ tục hành chính, và xử lý tranh chấp thương mại quốc tế.

  • Societal benefits quantified where possible:

    • Tạo việc làm: Việc mở rộng và phát triển thị trường xuất khẩu, cùng với sự gia tăng sản lượng và giá trị gia tăng, sẽ giúp duy trì và tạo thêm việc làm cho khoảng 1,5 triệu lao động hiện tại của ngành da giày, đặc biệt là lao động ở các vùng nông thôn.
    • Nâng cao thu nhập: Chuyển dịch sang các mắt xích giá trị cao hơn trong GVC sẽ giúp doanh nghiệp có điều kiện trả lương cao hơn cho người lao động, góp phần nâng cao thu nhập bình quân đầu người.
    • Bảo vệ môi trường: Các giải pháp về tuân thủ tiêu chuẩn môi trường trong sản xuất và xử lý da thuộc sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
    • Quảng bá hình ảnh quốc gia: Các sản phẩm giày da chất lượng cao, có thương hiệu Việt Nam thành công trên thị trường quốc tế sẽ góp phần quảng bá hình ảnh và uy tín của Việt Nam.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bởi nó đưa ra các bài học cho các quốc gia đang phát triển khác muốn nâng cao năng lực xuất khẩu trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Việc so sánh kinh nghiệm của Việt Nam với Trung Quốc, Italia và Brazil (tr. 56-59) mang lại cái nhìn đa chiều về các mô hình phát triển khác nhau. Các phát hiện về tác động của FTA thế hệ mới và hàng rào phi thuế quan cũng hữu ích cho các quốc gia đang đàm phán hoặc tham gia các hiệp định thương mại tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Cung cấp khung lý thuyết đa cấp độ và khoảng trống nghiên cứu cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo về PTTTXK, phát triển ngành, và chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Senior academics: Đóng góp vào tài liệu học thuật về thương mại quốc tế, quản lý chiến lược và phát triển kinh tế, mở ra các dòng nghiên cứu mới về tương tác giữa Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp.
  • Industry R&D: Cung cấp "chỉ dẫn chuyên sâu và chuyên biệt" (tr. 2) để phát triển sản phẩm, tối ưu hóa quy trình, đầu tư công nghệ, và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, đặc biệt là chiến lược PTTTXK dựa trên mô hình Ansoff và 7P.
  • Policy makers: Cung cấp "luận cứ khoa học" (tr. 2) và các khuyến nghị cụ thể để hoạch định chính sách, chiến lược phát triển ngành da giày và công nghiệp hỗ trợ đến 2025, tầm nhìn 2030, bao gồm cả chính sách xúc tiến thương mại và hội nhập quốc tế.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các giải pháp của luận án có thể giúp ngành giày da Việt Nam tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu từ khoảng 16,5 tỷ USD (2019) lên 25 tỷ USD (dự kiến 2020) và duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định trong tương lai, đồng thời tăng tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao giá trị gia tăng trên mỗi sản phẩm xuất khẩu, góp phần tạo ra hàng trăm nghìn việc làm ổn định.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý thuyết PTTTXK mặt hàng giày da đa cấp độ và tích hợp, kết hợp vai trò của Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp, cùng với sự ứng dụng mở rộng của mô hình chiến lược Ansoff (Ansoff, 1957) và marketing mix 7P (McCarthy, 1960). Luận án mở rộng lý thuyết Ansoff bằng cách không chỉ phân loại các chiến lược phát triển thị trường (thâm nhập, mở rộng, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa) mà còn cụ thể hóa các "phương thức tiếp cận thị trường XK cụ thể" (tr. 37) cho từng chiến lược, bao gồm xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp, gia công, cấp phép, nhượng quyền, liên doanh, đầu tư trực tiếp (M&A, Greenfield) và đặc biệt là thương mại điện tử trong bối cảnh kinh tế số. Sự tích hợp này cung cấp một công cụ phân tích và hoạch định chiến lược chi tiết hơn cho các doanh nghiệp giày da so với các ứng dụng truyền thống của Ansoff.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận kết hợp định tính và định lượng đa cấp độ được áp dụng cho một ngành cụ thể. So với nghiên cứu của Phạm Nguyên Minh (2010) về hàng thủ công mỹ nghệ, vốn chỉ xác định một khung phân tích 4 bước chung chung cho doanh nghiệp, luận án này đi sâu hơn bằng cách xây dựng "khung phân tích về PTTTXK giày da của 3 chủ thể: Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp" (tr. 4), với các nội dung PTTTXK riêng biệt và chi tiết cho từng chủ thể. Hơn nữa, so với nghiên cứu của Lan và Hồng (2016) về chuỗi giá trị giày dép Việt Nam, vốn chỉ tập trung vào cấp độ doanh nghiệp và các yếu tố GVC, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách tích hợp phân tích chính sách vĩ mô từ Nhà nước và vai trò hỗ trợ của Hiệp hội, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về hệ sinh thái PTTTXK. Việc sử dụng "phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" làm nền tảng triết học cũng tạo nên sự khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Việt Nam đã đạt được vị thế "nước xuất khẩu da giày lớn thứ 2 thế giới sau Trung Quốc" và kim ngạch xuất khẩu ngành da giày liên tục tăng trưởng "trung bình hằng năm là khoảng 10%" (tr. 1), nhưng ngành này vẫn phụ thuộc rất lớn vào yếu tố bên ngoài, đặc biệt là về nguyên phụ liệu và vai trò của khối doanh nghiệp FDI. Cụ thể, "tỷ lệ nội địa hóa của ngành mới chỉ chiếm 40 - 45%, chủ yếu là đế giày và chỉ khâu giày, trong khi nguyên liệu quan trọng nhất là da thuộc và da nhân tạo vẫn phải nhập khẩu" (Lefaso, 2018, tr. 2). Đồng thời, "khối DN FDI vẫn là thành phần chủ lực của xuất khẩu da giày Việt Nam, đạt 9,55 tỷ USD và tăng trưởng 20% so với năm trước," chiếm "hơn 70% kim ngạch xuất khẩu" (tr. 1). Điều này cho thấy sự tăng trưởng xuất khẩu phần lớn là do năng lực gia công và lắp ráp, với giá trị gia tăng thực sự ở trong nước còn khiêm tốn, tiềm ẩn rủi ro lớn và hạn chế khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.

  4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu khá rõ ràng về phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, bao gồm các nguồn tài liệu, cách thức thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (phỏng vấn chuyên gia), cùng các phương pháp phân tích (so sánh, dự báo, SWOT, định tính, định lượng). Mặc dù không có một "replication protocol" chính thức theo kiểu các nghiên cứu định lượng kiểm chứng mô hình, nhưng các bước và nguồn dữ liệu được mô tả chi tiết đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình thu thập và phân tích dữ liệu tương tự cho một ngành hoặc bối cảnh khác.

  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 thông qua việc đề xuất các giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu. "Chương 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU MẶT HÀNG GIÀY DA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI" (tr. 112) nêu rõ "Mục tiêu đến năm 2025" và "Triển vọng phát triển thị trường xuất khẩu hàng da giày trong bối cảnh mới" (tr. 115), cùng với "Định hướng phát triển thị trường xuất khẩu đối với mặt hàng giày da của Việt Nam" (tr. 117) từ phía Nhà nước và Hiệp hội. Ngoài ra, phần "Limitations và Future Research" (phần này trong output của tôi) đã cụ thể hóa các hướng nghiên cứu trong 5-10 năm tới, bao gồm nghiên cứu định lượng sâu hơn, mở rộng phạm vi sản phẩm, phân tích tác động của FTA cụ thể, nghiên cứu điển hình về doanh nghiệp thành công, và phân tích chiến lược thích ứng với biến động toàn cầu.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn cho PTTTXK mặt hàng giày da Việt Nam.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions:

    • Xây dựng và bổ sung khung lý thuyết PTTTXK giày da đa cấp độ, tích hợp vai trò của Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp, một cách tiếp cận tiên phong.
    • Xác định cụ thể các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến PTTTXK giày da Việt Nam, cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động.
    • Xây dựng chiến lược và phương thức PTTTXK chi tiết cho các doanh nghiệp giày da đối với 10 thị trường/khu vực trọng điểm và tiềm năng, dựa trên mô hình Ansoff mở rộng.
    • Phân tích sâu sắc thực trạng PTTTXK giày da Việt Nam giai đoạn 2007-2017 (cập nhật đến 2019), chỉ ra những thành tựu vượt trội (kim ngạch xuất khẩu thứ 2 thế giới) và các hạn chế cố hữu (tỷ lệ nội địa hóa thấp, phụ thuộc FDI) với bằng chứng cụ thể.
    • Đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp PTTTXK giày da toàn diện cho cả ba chủ thể (Nhà nước, Hiệp hội, Doanh nghiệp) đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
    • Đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai rõ ràng, mở ra các hướng nghiên cứu mới để tiếp tục phát triển lĩnh vực này.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án đại diện cho một sự tiến bộ trong cách tiếp cận PTTTXK, dịch chuyển từ mô hình đơn lẻ hoặc tập trung vào chính sách vĩ mô sang một khuôn khổ đa chủ thể, tích hợp và chi tiết theo ngành. Bằng chứng là việc xây dựng "khung phân tích về PTTTXK giày da của 3 chủ thể" (tr. 4) với các nhiệm vụ cụ thể cho từng bên, từ "hoàn thiện thể chế" của Nhà nước đến "xây dựng và thực hiện chiến lược marketing xuất khẩu (7P)" của Doanh nghiệp. Điều này cho thấy một sự nhận thức sâu sắc hơn về tính phức tạp và đòi hỏi sự phối hợp của các bên để đạt được hiệu quả xuất khẩu bền vững.

  3. 3+ new research streams opened:

    • Nghiên cứu định lượng về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và kết quả PTTTXK giày da sử dụng các mô hình thống kê nâng cao.
    • Nghiên cứu so sánh về các mô hình nâng cấp trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành xuất khẩu tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò của công nghiệp hỗ trợ.
    • Phân tích chi tiết các chiến lược thích ứng của doanh nghiệp giày da với các hàng rào phi thuế quan và yêu cầu bền vững từ FTA thế hệ mới.
    • Nghiên cứu điển hình về các doanh nghiệp thành công trong việc xây dựng thương hiệu và thâm nhập thị trường ngách quốc tế.
  4. Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu bởi nó cung cấp một mô hình phân tích và các giải pháp có thể điều chỉnh cho các quốc gia đang phát triển khác muốn nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu trong một ngành công nghiệp cụ thể. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc, Italia và Brazil về PTTTXK giày da (tr. 56-59) mang lại một cái nhìn so sánh quốc tế có giá trị, cho thấy các bài học về xây dựng cụm công nghiệp và phát triển thương hiệu có thể áp dụng cho Việt Nam và các nước khác.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho việc đạt được các mục tiêu định lượng như nâng cao kim ngạch xuất khẩu ngành giày da lên "khoảng 25 tỷ USD" vào năm 2020 (tr. 1) và duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định trong dài hạn. Hơn nữa, nó hướng tới việc tăng tỷ lệ nội địa hóa từ 40-45% hiện tại, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu, và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó gia tăng giá trị gia tăng và tạo ra lợi ích kinh tế - xã hội bền vững cho đất nước.