Luận án thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc trong VKFTA

Luận án: Đẩy mạnh thương mại Việt Nam - Hàn Quốc theo VKFTA. Phân tích cơ hội, thách thức, giải pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế / Thương mại quốc tế

Tác giả

Luan An

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Ngay từ năm 1992, khi Việt Nam và Hàn Quốc chính thức thiết lập mối quan hệ ngoại giao, mối quan hệ thương mại song phương giữa hai quốc gia liên tục được phát triển đến một giai đoạn mới, trên cơ sở quan hệ hữu nghị, đoàn kết và hợp tác toàn diện giữa hai nhà nước. Quan hệ hai nước hiện nay nâng tầm ở mức “Quan hệ đối tác hợp tác chiến lược”. Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa hai nền kinh tế vốn có những nét đặc trưng tương đồng về nét văn hóa, lịch sử. Trong gần 30 năm qua, Hàn Quốc luôn đứng trong danh sách nhóm 5 nước có quan hệ kinh tế quy mô lớn nhất với Việt Nam. Vì vậy, có thể nói Hàn Quốc đã trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng bậc nhất của Việt Nam. Kể từ sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao cho đến nay, giao dịch thương mại hai chiều giữa hai nước đã tăng khoảng 54 lần, thu hút hàng trăm nghìn người lao động Việt Nam vào làm việc. Điều này đã góp phần cải thiện tình hình kinh tế xã hội và nâng cao uy tín của từng quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Năm 2020, Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam và là thị trường xuất khẩu lớn thứ tư, thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam. Số liệu trên cho thấy tầm quan trọng của thị trường Hàn Quốc đối với thương mại của Việt Nam. Việt Nam và Hàn Quốc cũng là những đối tác gắn bó chặt chẽ ngay trong các

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thương mại Việt – Hàn: Nền tảng đối tác chiến lược
Số trang:
186 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế quốc tế / Thương mại quốc tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thương mại Việt Hàn Nền tảng đối tác chiến lược

Quan hệ ngoại giao Việt Nam – Hàn Quốc thiết lập năm 1992. Mối quan hệ này nhanh chóng phát triển, nâng tầm thành Quan hệ đối tác hợp tác chiến lược. Thương mại song phương Việt – Hàn đóng vai trò kết nối quan trọng giữa hai nền kinh tế có nhiều nét tương đồng văn hóa, lịch sử. Gần 30 năm qua, Hàn Quốc liên tục nằm trong nhóm 5 đối tác kinh tế quy mô lớn nhất của Việt Nam. Hàn Quốc trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng bậc nhất. Giao dịch thương mại hai chiều tăng khoảng 54 lần kể từ khi thiết lập quan hệ. Điều này góp phần cải thiện kinh tế xã hội, nâng cao uy tín mỗi quốc gia. Năm 2020, Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam. Hàn Quốc cũng là thị trường xuất khẩu lớn thứ tư và thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam. Số liệu này khẳng định tầm quan trọng của Thị trường Hàn Quốc đối với thương mại Việt Nam. Hai nước tích cực hợp tác tại nhiều diễn đàn khu vực và quốc tế như ASEAN+3, APEC, ASEM, Liên hợp Quốc, WTO. Hiệp định FTA ASEAN-Hàn Quốc ký năm 2007 đã đem lại nhiều khởi sắc. Tuy nhiên, quan hệ thương mại vẫn bị ràng buộc bởi cam kết đa phương. Cán cân thương mại Việt Nam – Hàn Quốc luôn xuất siêu từ phía Hàn Quốc, tạo động lực cần thiết cho một hiệp định song phương chuyên biệt.

1.1. Quan hệ ngoại giao và đối tác hợp tác chiến lược

Việt Nam và Hàn Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao từ năm 1992. Mối quan hệ nhanh chóng phát triển thành Quan hệ đối tác hợp tác chiến lược. Sự phát triển này dựa trên nền tảng hữu nghị, đoàn kết và hợp tác toàn diện. Thương mại đóng vai trò cầu nối, kết nối hai nền kinh tế. Hàn Quốc duy trì vị thế là một trong những đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam. Quan hệ đối tác chiến lược tạo cơ sở vững chắc cho hợp tác kinh tế song phương.

1.2. Phát triển thương mại song phương Việt Hàn

Thương mại song phương Việt – Hàn tăng trưởng ấn tượng. Giao dịch hai chiều tăng khoảng 54 lần kể từ 1992. Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam năm 2020. Đây cũng là thị trường xuất khẩu lớn thứ tư, thị trường nhập khẩu lớn thứ hai. Tầm quan trọng của Thị trường Hàn Quốc với xuất nhập khẩu Việt Nam rất rõ ràng. Hàng trăm nghìn người lao động Việt Nam có việc làm nhờ quan hệ thương mại. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn nhập siêu lớn từ Hàn Quốc. Các hiệp định đa phương như AKFTA đã thúc đẩy quan hệ. Song, nhu cầu tăng cường hợp tác song phương là cấp thiết để cân bằng cán cân thương mại.

II.VKFTA Hiệp định tăng cường quan hệ song phương

Hiệp định thương mại tự do song phương Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) khởi động đàm phán năm 2012. Chính phủ hai nước nhận thấy sự cần thiết của một hiệp định chuyên biệt. VKFTA được ký kết chính thức năm 2015. Hiệp định này được kỳ vọng tăng cường quan hệ song phương, vượt qua các ràng buộc từ cam kết đa phương. VKFTA mở ra luồng hàng hóa và vốn di chuyển tự do hóa giữa hai quốc gia. Cơ hội thương mại được mở rộng cho doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc. So với AKFTA, VKFTA cung cấp những ưu đãi đặc biệt. Hàn Quốc dành riêng cho Việt Nam cam kết dòng thuế ưu đãi hơn. VKFTA mở cửa thị trường hơn đối với một số sản phẩm nhạy cảm của Việt Nam. Các cam kết về thương mại điện tử lần đầu tiên được đề cập. Hiệp định này được xem là công cụ quan trọng để thúc đẩy thương mại bền vững giữa hai nước.

2.1. Nhu cầu ký kết Hiệp định VKFTA

Cán cân thương mại Việt Nam – Hàn Quốc luôn ở mức xuất siêu từ phía Hàn Quốc. Đây là một động lực chính thúc đẩy nhu cầu về Hiệp định VKFTA. Mặc dù Hiệp định FTA ASEAN-Hàn Quốc đã có, quan hệ thương mại vẫn bị ràng buộc bởi cam kết đa phương. Chính phủ hai nước khởi động đàm phán VKFTA năm 2012. Mục tiêu là tăng cường quan hệ song phương, tạo ra những ưu đãi cụ thể hơn cho Việt Nam. VKFTA được kỳ vọng giải quyết các vấn đề tồn đọng, mở ra cơ hội mới cho thương mại và Đầu tư FDI Hàn Quốc.

2.2. Các nội dung chính của Hiệp định VKFTA

Hiệp định VKFTA bao gồm nhiều nhóm nội dung quan trọng. Các nhóm này gồm Thương mại hàng hóa với cam kết Cắt giảm thuế nhập khẩu. Thương mại dịch vụ cũng được nhấn mạnh, bao gồm phụ lục về viễn thông và tài chính. Các lĩnh vực khác như Đầu tư, Sở hữu trí tuệ, Biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) cũng được quy định. Quy tắc xuất xứ, Thuận lợi hóa hải quan, Phòng vệ thương mại là các nội dung thiết yếu. Hiệp định cũng đề cập Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), Thương mại điện tử, Cạnh tranh, Thể chế và Pháp lý, và Hợp tác kinh tế. VKFTA được coi là một hiệp định toàn diện, tạo khung pháp lý vững chắc cho hợp tác.

III.Ưu đãi thuế quan VKFTA Mở rộng thị trường giao thương

Hiệp định VKFTA mang lại những Ưu đãi thuế quan vượt trội so với các hiệp định trước đó. Đặc biệt, Hàn Quốc dành riêng cho Việt Nam cam kết dòng thuế ưu đãi hơn. Các cam kết này mở cửa Thị trường Hàn Quốc cho nhiều sản phẩm nhạy cảm của Việt Nam. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Hàn Quốc dễ dàng hơn. Đồng thời, doanh nghiệp Hàn Quốc cũng có cơ hội đẩy mạnh xuất khẩu vào Thị trường Việt Nam nhờ Cắt giảm thuế nhập khẩu. Lĩnh vực thương mại dịch vụ được nhấn mạnh hơn trong VKFTA. Các cam kết về thương mại điện tử lần đầu tiên được đề cập trong quan hệ thương mại song phương. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch trực tuyến. VKFTA cũng góp phần giảm bớt các Rào cản phi thuế quan thông qua các quy định về SPS và TBT. Việc hài hòa hóa các quy định này giúp dòng chảy hàng hóa thông suốt hơn. Hiệp định thúc đẩy sự luân chuyển tự do của hàng hóa và vốn giữa hai quốc gia. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi hơn cho cả hai bên.

3.1. Cắt giảm thuế nhập khẩu và ưu đãi vượt trội

VKFTA cam kết Cắt giảm thuế nhập khẩu đối với một danh mục rộng lớn các sản phẩm. Hàn Quốc dành cho Việt Nam ưu đãi hơn về cam kết dòng thuế. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam khi xuất khẩu sang Thị trường Hàn Quốc. Các sản phẩm nhạy cảm được mở cửa thị trường hơn trong VKFTA so với AKFTA. Ưu đãi thuế quan này giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm chi phí, tăng lợi nhuận. Sự cắt giảm thuế quan cũng thúc đẩy sự đa dạng hóa mặt hàng xuất nhập khẩu giữa hai nước. Điều này góp phần tăng Kim ngạch xuất nhập khẩu song phương.

3.2. Mở cửa thị trường dịch vụ và thương mại điện tử

VKFTA mở cửa thị trường dịch vụ với các cam kết cụ thể. Các lĩnh vực như viễn thông và tài chính được tạo điều kiện thuận lợi hơn. Lần đầu tiên, các cam kết về thương mại điện tử được đề cập trong Hiệp định VKFTA. Điều này thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số và giao dịch trực tuyến. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ của Việt Nam có cơ hội tiếp cận Thị trường Hàn Quốc. Ngược lại, doanh nghiệp Hàn Quốc cũng mở rộng hoạt động dịch vụ tại Thị trường Việt Nam. Sự tự do hóa này tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích đổi mới và phát triển.

IV.Tác động VKFTA Kim ngạch xuất nhập khẩu và đầu tư

Sau khi Hiệp định VKFTA được ký kết năm 2015, luồng hàng hóa và vốn di chuyển đã luân chuyển tự do hóa. Nhiều cơ hội thương mại được mở rộng cho doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc. Tuy nhiên, bối cảnh thương mại thế giới có nhiều biến động phức tạp. Sự leo thang căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc và quan hệ Nhật Bản – Hàn Quốc đã ảnh hưởng. Tăng trưởng trong thương mại Việt Nam – Hàn Quốc đã chậm lại. 8 tháng đầu năm 2019, tổng Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Hàn Quốc chỉ đạt 4,4 tỷ USD, tăng 2,1% so với cùng kỳ 2018. Việt Nam vẫn là đối tác nhập siêu lớn từ Hàn Quốc. Sự giảm tốc tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc cũng ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của Việt Nam. Tình hình dịch bệnh Covid-19 từ đầu năm 2020 đã tác động nặng nề. Nền kinh tế cả hai nước chịu ảnh hưởng, giảm sút thương mại hàng hóa và dịch vụ. 9 tháng đầu năm 2020, Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc chỉ đạt 14,5 tỷ USD, giảm 2% so với cùng kỳ 2019. Điều này cho thấy VKFTA cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong bối cảnh mới.

4.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu

Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Hàn Quốc đã tăng trưởng nhờ VKFTA. Tuy nhiên, tăng trưởng chậm lại do các yếu tố bên ngoài. 8 tháng đầu năm 2019, Kim ngạch xuất nhập khẩu chỉ tăng 2,1%. 9 tháng đầu năm 2020, xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc giảm 2%. Dịch bệnh Covid-19 gây ảnh hưởng lớn đến thương mại hàng hóa và dịch vụ. Sự giảm tốc tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc cũng tác động tiêu cực đến xuất khẩu Việt Nam. Việt Nam tiếp tục đối mặt với tình trạng nhập siêu lớn từ Hàn Quốc. Cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy tăng trưởng Kim ngạch xuất nhập khẩu bền vững.

4.2. Dòng vốn đầu tư và cơ hội kinh tế

VKFTA đã tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn Đầu tư FDI Hàn Quốc vào Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Thị trường Việt Nam. Điều này tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam. Ngược lại, các doanh nghiệp Việt Nam cũng có cơ hội tiếp cận nguồn vốn và công nghệ từ Hàn Quốc. Tuy nhiên, thách thức cũng song hành với cơ hội. Nguy cơ đối với doanh nghiệp Việt Nam như phá sản, mất thị trường ngay trên sân nhà vẫn hiện hữu. Cần có chính sách hỗ trợ để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội đầu tư và cạnh tranh sòng phẳng.

V.Thách thức thương mại Phát huy vai trò Hiệp định VKFTA

Thương mại Việt Nam – Hàn Quốc đối mặt nhiều thách thức từ bối cảnh toàn cầu. Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc và Nhật Bản – Hàn Quốc tác động gián tiếp. Đại dịch Covid-19 từ đầu năm 2020 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nền kinh tế hai nước chịu tác động, làm giảm sút thương mại hàng hóa và dịch vụ. Sự giảm tốc tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc cũng làm ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của Việt Nam. Việt Nam vẫn duy trì vị thế là đối tác nhập siêu lớn của Hàn Quốc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đẩy mạnh quan hệ thương mại song phương trong bối cảnh mới. Cần tích cực phát huy hơn nữa vai trò của Hiệp định VKFTA. Hai quốc gia cần đánh giá đúng cơ hội và thách thức. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để duy trì và thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế thương mại. Việc giải quyết các Rào cản phi thuế quan tiềm ẩn và tạo thuận lợi thương mại là cần thiết để VKFTA phát huy tối đa hiệu quả. Sự phụ thuộc lẫn nhau về văn hóa, địa lý, chính trị, kinh tế tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

5.1. Ảnh hưởng từ biến động kinh tế toàn cầu

Biến động kinh tế toàn cầu tác động đáng kể đến thương mại Việt Nam – Hàn Quốc. Căng thẳng thương mại giữa các cường quốc lớn tạo ra sự bất ổn. Đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm nhu cầu tiêu dùng. Sự giảm tốc tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu của Việt Nam. Các yếu tố này làm chậm lại đà tăng trưởng Kim ngạch xuất nhập khẩu. Ngoài ra, Rào cản phi thuế quan có thể phát sinh từ các chính sách bảo hộ của các nước. Điều này đòi hỏi hai quốc gia phải có sự thích nghi và phối hợp linh hoạt để vượt qua khó khăn.

5.2. Giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại song phương

Để thúc đẩy quan hệ thương mại song phương, Việt Nam và Hàn Quốc cần phát huy tối đa Hiệp định VKFTA. Cần tích cực thực hiện các cam kết về Ưu đãi thuế quan và Cắt giảm thuế nhập khẩu. Các biện pháp tạo thuận lợi thương mại, giảm Rào cản phi thuế quan cần được tăng cường. Doanh nghiệp hai nước cần chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác và Đầu tư FDI Hàn Quốc. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là tận dụng tối đa lợi thế của Hiệp định VKFTA trên Thị trường Việt Nam và Thị trường Hàn Quốc. Điều này giúp cân bằng cán cân thương mại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho cả hai quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC HÌNH, BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VÀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – HÀN QUỐC (VKFTA)
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐẾN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM – HÀN QUỐC
5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa việt nam và hàn quốc trong khuôn khổ hiệp định thương mại tự do việt nam hàn quốc vkfta

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngay từ năm 1992, khi Việt Nam và Hàn Quốc chính thức thiết lập mối quan hệ ngoại giao, mối quan hệ thương mại song phương giữa hai quốc gia liên tục được phát triển đến một giai đoạn mới, trên cơ sở quan hệ hữu nghị, đoàn kết và hợp tác toàn diện giữa hai nhà nước. Quan hệ hai nước hiện nay nâng tầm ở mức “Quan hệ đối tác hợp tác chiến lược”. Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa hai nền kinh tế vốn có những nét đặc trưng tương đồng về nét văn hóa, lịch sử.

Trong gần 30 năm qua, Hàn Quốc luôn đứng trong danh sách nhóm 5 nước có quan hệ kinh tế quy mô lớn nhất với Việt Nam. Vì vậy, có thể nói Hàn Quốc đã trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng bậc nhất của Việt Nam. Kể từ sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao cho đến nay, giao dịch thương mại hai chiều giữa hai nước đã tăng khoảng 54 lần, thu hút hàng trăm nghìn người lao động Việt Nam vào làm việc. Điều này đã góp phần cải thiện tình hình kinh tế xã hội và nâng cao uy tín của từng quốc gia trong khu vực và trên thế giới.

Năm 2020, Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam và là thị trường xuất khẩu lớn thứ tư, thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam. Số liệu trên cho thấy tầm quan trọng của thị trường Hàn Quốc đối với thương mại của Việt Nam. Việt Nam và Hàn Quốc cũng là những đối tác gắn bó chặt chẽ ngay trong các diễn đàn khu vực và quốc tế như ASEAN+3, APEC, ASEM, Liên hợp Quốc, WTO. Năm 2007, Việt Nam và các nước ASEAN khác đã ký Hiệp định FTA ASEAN-Hàn Quốc.

Các Hiệp định đa phương này đã đem lại sự khởi sắc cho mối quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc. Tuy nhiên, quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc vẫn bị ràng buộc bởi các cam kết đa phương. Cán cân thương mại hai chiều Việt Nam – Hàn Quốc vẫn luôn ở mức xuất siêu từ phía Hàn Quốc. Chính vì vậy, để tăng cường quan hệ song phương Việt Nam – Hàn Quốc, năm 2012, chính phủ hai nước đã khởi động các vòng đàm phán ký kết Hiệp định thương mại tự do song phương Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA).

Hiệp định bao gồm các nhóm nội dung chính về: Thương mại hàng hóa (cam kết cắt giảm thuế quan); Thương mại dịch vụ (bao gồm các Phụ lục về viễn thông, tài chính.), Đầu tư, Sở 2 hữu trí tuệ, Các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và Kiểm dịch động thực vật (SPS); Quy tắc xuất xứ, Thuận lợi hóa hải quan, Phòng vệ thương mại, Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), Thương mại điện tử, Cạnh tranh, Thể chế và Pháp lý, Hợp tác kinh tế. Khi Hiệp định VKFTA chính thức được ký kết trong năm 2015, luồng hàng hóa và vốn di chuyển đã luân chuyển tự do hóa giữa hai quốc gia, các cơ hội thương mại được mở rộng hơn đối với các doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc. Song, cơ hội nhiều, thách thức cũng sẽ càng lớn. Nguy cơ đối với các doanh nghiệp Việt Nam như phá sản, mất thị trường ngay trên sân nhà có thể nhìn thấy ngay trước mắt.

Quan hệ kinh tế thương mại giữa hai nước Hàn Quốc và Việt Nam sẽ có nhiều sự thay đổi theo nhiều chiều, cả về mặt tích cực và tiêu cực, dẫn tới tác động đến sự phát triển kinh tế của từng quốc gia. So với AKFTA, trong VKFTA, Hàn Quốc dành riêng cho Việt Nam những ưu đãi hơn về cam kết dòng thuế, về mở cửa thị trường hơn đối với một số sản phẩm nhạy cảm. Bên cạnh đó, lĩnh vực thương mại dịch vụ cũng được nhấn mạnh hơn, các cam kết về thương mại điện tử lần đầu tiên được đề cập đến trong quan hệ thương mại giữa hai bên. Khi Hiệp định VKFTA được ký kết, Việt Nam và Hàn Quốc vẫn là những đối tác thương mại lớn của nhau, song, trong bối cảnh thương mại thế giới có nhiều biến động phức tạp với sự leo thang căng thẳng trong quan hệ thương mại Mỹ - Trung Quốc và quan hệ thương mại Nhật Bản – Hàn Quốc làm tăng trưởng trong thương mại Việt Nam – Hàn Quốc đã chậm lại.

8 tháng đầu năm 2019 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Hàn Quốc chỉ đạt 4,4 tỷ USD, chỉ tăng 2,1% so với cùng kỳ năm 2018. Việt Nam vẫn là đối tác nhập siêu lớn của Hàn Quốc. Sự giảm tốc trong tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc cũng đã làm ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của Việt Nam. Tình hình dịch bệnh Covid – 19 đang diễn ra từ đầu năm 2020 đã khiến nền kinh tế cả hai nước chịu ảnh hưởng, giảm sút thương mại hàng hóa và cả thương mại dịch vụ giữa hai quốc gia.

Trong 9 tháng đầu năm 2020, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc chỉ đạt 14,5 tỷ USD, giảm 2% so với cùng kỳ năm 2019. Chính vì vậy, việc đẩy mạnh quan hệ thương mại song phương Việt Nam – Hàn Quốc trong 3 bối cảnh mới càng trở nên cấp thiết hơn. Việt Nam và Hàn Quốc cần phải tích cực phát huy hơn nữa vai trò của VKFTA trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại giữa hai quốc gia trong thời gian tới. Rõ ràng, sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt văn hóa, địa lý, chính trị, kinh tế giữa hai nước, bên cạnh đó, nhu cầu tăng trưởng kinh tế bền vững của cả hai nước dẫn tới yêu cầu phải phát triển mối quan hệ hợp tác kinh tế thương mại trên một bình diện mới.

Điều này đòi hỏi mỗi quốc gia phải đánh giá đúng cơ hội và thách thức mà mối quan hệ hợp tác thương mại trong bối cảnh mới đem lại, từ đó đưa ra những quan điểm và giải pháp hợp lý về chính sách kinh tế, nhằm đảm bảo các lợi ích kinh tế quốc gia, phát triển kinh tế và hội nhập hiệu quả. Đề tài Đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong khuôn khổ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) với mong muốn đem lại một góc nhìn mới, trong bối cảnh mới về quan hệ giữa hai nước Việt Nam – Hàn Quốc; đồng thời gợi ý một số định hướng, giải pháp đẩy mạnh mối quan hệ hợp tác thương mại giữa hai quốc gia; cũng là những biện pháp có thể giúp Việt Nam phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc gia và hội nhập thành công trong thời đại mới. Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu 2. Mục tiêu: Mục tiêu chung: thúc đẩy quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc đến năm 2030 Mục tiêu cụ thể: - Làm rõ mối quan hệ thương mại ở cả hai mảng: thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ giữa Chính phủ và doanh nghiệp hai nước Việt Nam và Hàn Quốc trước khi ký kết VKFTA và sự thay đổi của mối quan hệ này sau khi VKFTA chính thức được ký kết.

- Phân tích sự phát triển kinh tế Việt Nam đặt trong mối quan hệ thương mại Việt Nam - Hàn Quốc trước và sau khi VKFTA có hiệu lực. - Xác định các giải pháp đẩy mạnh quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Hàn Quốc tới năm 2030 trong bối cảnh VKFTA, đảm bảo thu được lợi ích kinh tế cho Việt Nam từ hợp tác thương mại song phương Việt Nam – Hàn Quốc. Câu hỏi nghiên cứu: - Thực trạng về quan hệ thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc trước khi ký kết VKFTA như thế nào, sau khi ký VKFTA thì có thay đổi gì? Những mặt được và hạn chế trong mối quan hệ thương mại Việt Nam và Hàn Quốc là gì? - VKFTA có tác động gì đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc? - Việt Nam cần làm gì để phát triển quan hệ hợp tác thương mại với Hàn Quốc trong bối cảnh Việt Nam ký kết Hiệp định VKFTA đến năm 2030, đồng thời đảm bảo được lợi ích kinh tế từ quan hệ hợp tác thương mại này? 2. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu quan hệ thương mại hàng hóa và dịch vụ giữa hai nước Việt Nam và Hàn Quốc đặt trong bối cảnh Hiệp định thương mại Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) có hiệu lực.

Phạm vi nghiên cứu 3. Không gian nghiên cứu Luận án chỉ tập trung nghiên cứu quan hệ thương mại về hàng hóa và dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc, không nghiên cứu các mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các quốc gia khác trên thế giới. Thời gian nghiên cứu Thời gian: + Từ năm 1992 – 2019 (đối với thương mại hàng hóa): quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Hàn Quốc được bắt đầu chính thức từ năm 1992, bởi vậy, Luận án sử dụng các dữ liệu về thương mại hàng hóa trong giai đoạn từ năm 1992 đến 2019. Trong đó, các phân tích được chia thành 2 giai đoạn, từ năm 1992 đến 2015 và từ sau 2015 đến 2019 để thấy được tác động của VKFTA đến thương mại hàng hóa của Việt Nam và Hàn Quốc.

+ Từ năm 1995 đến năm 2019 (đối với thương mại dịch vụ): do các dữ liệu về thương mại dịch vụ của Việt Nam chỉ được thống kê từ năm 1995. + Giải pháp được đề xuất áp dụng đến năm 2030 5 3. Nội dung nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu quan hệ hợp tác thương mại song phương chính thức trên hai mảng: thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Đề tài không đi sâu vào phân tích các mối quan hệ khác giữa hai quốc gia như đầu tư, du lịch… Mặc dù trong quá trình phân tích, NCS cũng có đề cập đến các vấn đề này nhưng chỉ ở góc độ thương mại dịch vụ.

- Về thương mại hàng hóa: NCS nghiên cứu tác động của VKFTA đến kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Hàn Quốc - Về thương mại dịch vụ: tác giả nghiên cứu tác động của VKFTA đến kim ngạch xuất nhập khẩu dịch vụ của Việt Nam và Hàn Quốc. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng tổng hợp các phương pháp bao gồm: Mô tả thống kê đối với các phần phân tích về thực trạng thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-thuc-day-quan-he-thuong-mai-viet-nam-han-quoc-trong-vkfta

Câu hỏi thường gặp

Luận án "VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đẩy mạnh thương mại Việt Nam - Hàn Quốc theo VKFTA. Phân tích cơ hội, thách thức, giải pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương.

Luận án "VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế / Thương mại quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc" có bao nhiêu trang?

Luận án "VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "VKFTA thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter