Luận án: Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam - Nghiên cứu trường Đại học

"Luận án phân tích rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu hàng thủy sản Việt Nam, đề xuất giải pháp vượt qua hạn chế."

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế / Thương mại quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Nghiên cứu về rào cản phi thuế quan chưa bao giờ trở nên cấp thiết như hiện nay khi mà quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Trong quá trình này, các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước phát triển một mặt luôn đòi hỏi phải mở cửa thị trường, tự do hóa thương mại, nhưng mặt khác lại luôn tìm kiếm những biện pháp phức tạp và tinh vi để bảo hộ sản xuất trong nước. Theo quy định của WTO, các nước không được đánh thuế quá cao vào mặt hàng nhập khẩu, do đó, tất cả các nước, cả phát triển lẫn đang phát triển đang tích cực áp dụng các biện pháp phi thuế quan để thay thế các biện pháp thuế quan nhằm bảo hộ sản xuất nội địa. Tại Việt Nam cũng như các nước đang phát triển khác trên thế giới hiện nay, khi nền kinh tế ngày càng phát triển thì ảnh hưởng của các rào cản phi thuế quan đến hoạt động xuất khẩu ngày càng phức tạp. Một trong những nghành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chịu tác động không nhỏ từ các rào cản phi thuế quan này là ngành thủy sản. Vốn được coi là một trong những ngành có lợi thế nhất của Việt Nam bởi được thiên nhiên ưu đãi với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và khu đặc quyền kinh tế với diện tích hơn 1 triệu km2. Tiềm năng nguồn lợi thủy sản của Việt Nam vào khoảng 4,2 triệu tấn. Trong đó, sản lượng đánh bắt cho phép hàng năm là 1,7 triệu tấn. Năm 2017, kim ngạch XKTS nước ta ước đạt 8,3 tỷ

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Rào cản Phi Thuế quan Hoa Kỳ với Thủy sản Việt Nam
Số trang:
183 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế quốc tế / Thương mại quốc tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Rào cản Phi Thuế quan Hoa Kỳ với Thủy sản Việt Nam

Luận án này tập trung vào các rào cản phi thuế quan (NTMs) do Hoa Kỳ áp dụng đối với thủy sản nhập khẩu từ Việt Nam. Các biện pháp này ngày càng phổ biến trong thương mại quốc tế. Chúng thay thế các rào cản thuế quan truyền thống. Mục tiêu chính là bảo hộ sản xuất nội địa. Các NTMs tạo ra thách thức lớn cho Thủy sản Việt Nam xuất khẩu. Nghiên cứu đánh giá các công trình đã công bố. Phân tích khoảng trống lý luận và thực tiễn. Đề tài làm rõ cơ sở lý luận về NTMs. Phân loại các loại rào cản. Đánh giá tác động của chúng lên hoạt động xuất khẩu. Nghiên cứu cũng xem xét kinh nghiệm của ngành thủy sản Trung Quốc. Từ đó rút ra bài học cho Việt Nam. Luận án đặt ra vấn đề cấp thiết. Việt Nam cần nâng cao năng lực ứng phó. Điều này giúp duy trì và phát triển vị thế trên thị trường Hoa Kỳ. Việc hiểu rõ NTMs là then chốt. Việt Nam cần chiến lược ứng phó hiệu quả để vượt qua.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Rào cản Phi Thuế quan

Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ là các quy định phức tạp. Chúng bao gồm các tiêu chuẩn, quy định kỹ thuật, và các biện pháp hành chính. Mục tiêu là kiểm soát chất lượng, an toàn, hoặc nguồn gốc sản phẩm. Những rào cản này không phải là thuế. Tuy nhiên, chúng làm tăng chi phí và khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu. WTO cho phép các nước áp dụng NTMs. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật, thực vật. Tuy nhiên, chúng thường được sử dụng như một công cụ bảo hộ. Tầm quan trọng của NTMs tăng lên khi thuế quan giảm. Các nước phải đối mặt với nhiều yêu cầu phức tạp hơn.

1.2. Phân loại Rào cản Phi Thuế quan của Hoa Kỳ

Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ được phân loại đa dạng. Chúng bao gồm rào cản kỹ thuật, rào cản vệ sinh dịch tễ. Ngoài ra còn có các biện pháp chống bán phá giá (ADD) và chống trợ cấp (CVD). Rào cản kỹ thuật liên quan đến tiêu chuẩn sản phẩm. Rào cản vệ sinh dịch tễ tập trung vào an toàn thực phẩm thủy sản. Các biện pháp thương mại phòng vệ như ADD và CVD nhằm ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh. Luận án này tập trung vào các rào cản kỹ thuật và chống bán phá giá. Đây là hai loại rào cản chính ảnh hưởng đến Thủy sản Việt Nam xuất khẩu.

1.3. Nghiên cứu thực tiễn Rào cản Phi Thuế quan Hoa Kỳ

Luận án tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Các nghiên cứu này phân tích thực trạng NTMs. Chúng đánh giá tác động của NTMs đến Thủy sản Việt Nam xuất khẩu. Nghiên cứu cũng xem xét năng lực ứng phó của Việt Nam. Tình hình Thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ được khảo sát kỹ. Các rào cản cụ thể mà thủy sản Việt Nam gặp phải được xác định. NTMs ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu và uy tín sản phẩm. Việc hiểu rõ những thách thức này là cơ sở để đề xuất giải pháp.

II. Rào cản kỹ thuật SPS và TBT của Hoa Kỳ với Thủy sản Việt Nam

Hoa Kỳ áp đặt nhiều rào cản kỹ thuật đối với Thủy sản Việt Nam xuất khẩu. Những rào cản này nằm trong khuôn khổ Hiệp định SPS và TBT của WTO. Chúng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Việt Nam cần đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn cao. Các quy định này bao gồm an toàn thực phẩm thủy sản, chất lượng, bao bì và ghi nhãn. Việc không tuân thủ dẫn đến từ chối nhập khẩu. Thậm chí có thể bị đưa vào danh sách cảnh báo. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và doanh thu. FDA Hoa Kỳ đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi. Cơ quan này tiến hành kiểm tra chất lượng nhập khẩu gắt gao. Việt Nam cần cải thiện toàn bộ chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực quản lý chất lượng là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp các sản phẩm thủy sản Việt Nam vượt qua các rào cản phức tạp.

2.1. Quy định SPS và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thủy sản

Quy định SPS Hoa Kỳ là một trong những rào cản quan trọng nhất. Chúng liên quan đến vệ sinh và dịch tễ thực phẩm. Các sản phẩm Thủy sản Việt Nam xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này bao gồm giới hạn dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, vi sinh vật. Hệ thống HACCP là bắt buộc. Quy trình chế biến phải đảm bảo vệ sinh. An toàn thực phẩm thủy sản là ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng Hoa Kỳ. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến việc từ chối lô hàng. Hoặc bị đưa vào danh sách cảnh báo nhập khẩu. Điều này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào công nghệ và quy trình kiểm soát chất lượng.

2.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật TBT và yêu cầu sản phẩm

Bên cạnh SPS, Tiêu chuẩn kỹ thuật TBT cũng là một thách thức. Chúng bao gồm các quy định về chất lượng, ghi nhãn, bao bì. Yêu cầu này áp dụng cho sản phẩm Thủy sản Việt Nam xuất khẩu. Ví dụ, các quy định về kích cỡ, hình dạng, màu sắc sản phẩm. Hoặc yêu cầu về thông tin dinh dưỡng, xuất xứ trên bao bì. Các tiêu chuẩn này đôi khi rất đặc thù. Doanh nghiệp Việt Nam phải cập nhật liên tục. Sự thay đổi trong quy định TBT có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Việc thiếu thông tin hoặc chậm trễ cập nhật gây ra rủi ro lớn. Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn TBT sẽ không được phép lưu thông.

2.3. Vai trò của FDA Hoa Kỳ trong kiểm tra chất lượng

FDA Hoa Kỳ chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm tra chất lượng nhập khẩu. Cơ quan này thực hiện các đợt kiểm tra tại cảng. Họ cũng tiến hành kiểm tra đột xuất tại các cơ sở sản xuất nước ngoài. FDA Hoa Kỳ có quyền từ chối các lô hàng không đạt tiêu chuẩn. Họ còn có thể áp dụng lệnh cảnh báo nhập khẩu đối với các nhà xuất khẩu. Việc tuân thủ quy định của FDA là bắt buộc. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Chuẩn bị kỹ lưỡng cho các đợt kiểm tra của FDA là rất quan trọng.

III. Rào cản Chống bán phá giá ADD cho Thủy sản Việt Nam xuất khẩu

Các biện pháp Chống bán phá giá (ADD) thủy sản là một trong những Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ đáng lo ngại nhất. Chúng đã ảnh hưởng sâu sắc đến Thủy sản Việt Nam xuất khẩu. Đặc biệt là đối với các sản phẩm chủ lực như cá tra và tôm. Các vụ kiện ADD thường kéo dài và phức tạp. Chúng đòi hỏi doanh nghiệp phải chi trả chi phí pháp lý cao. Điều này tạo ra sự không chắc chắn cho hoạt động kinh doanh. Thuế ADD cao làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Các biện pháp này được thiết kế để bảo vệ ngành sản xuất trong nước của Hoa Kỳ. Việt Nam cần có chiến lược đối phó chủ động. Hợp tác giữa chính phủ và doanh nghiệp là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ADD. Việc chứng minh không bán phá giá đòi hỏi dữ liệu minh bạch và chính xác. Đây là thách thức lớn đối với ngành thủy sản Việt Nam.

3.1. Các vụ kiện chống bán phá giá ADD với thủy sản Việt Nam

Trong lịch sử, Thủy sản Việt Nam xuất khẩu đã đối mặt với nhiều vụ kiện Chống bán phá giá (ADD) thủy sản. Cá tra và tôm là hai mặt hàng bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Các vụ kiện thường do các nhà sản xuất Hoa Kỳ khởi xướng. Họ cáo buộc sản phẩm Việt Nam được bán dưới giá thành sản xuất. Việc này gây thiệt hại cho ngành công nghiệp trong nước. Mỗi vụ kiện kéo dài nhiều năm. Chúng trải qua các giai đoạn điều tra, sơ bộ và cuối cùng. Thuế chống bán phá giá được áp đặt. Chúng có thể thay đổi theo từng đợt rà soát hành chính hàng năm. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh không ổn định cho các doanh nghiệp Việt Nam.

3.2. Tác động của thuế chống bán phá giá lên xuất khẩu

Thuế Chống bán phá giá (ADD) thủy sản có tác động rất lớn. Chúng làm tăng giá sản phẩm Thủy sản Việt Nam xuất khẩu tại thị trường Hoa Kỳ. Điều này làm giảm lợi thế cạnh tranh của sản phẩm. Người mua Hoa Kỳ có xu hướng chuyển sang các nguồn cung cấp khác. Kim ngạch xuất khẩu bị sụt giảm nghiêm trọng. Các doanh nghiệp phải chịu gánh nặng tài chính lớn. Chi phí để tham gia các vụ kiện cũng rất đáng kể. Tác động tâm lý lên nhà nhập khẩu cũng không nhỏ. Họ lo ngại về sự không ổn định của chính sách. Điều này khiến họ ngần ngại ký kết các hợp đồng dài hạn.

3.3. Biện pháp đối phó và ảnh hưởng đến trợ cấp ngành

Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp đối phó với Chống bán phá giá (ADD) thủy sản. Các biện pháp này bao gồm hợp tác chặt chẽ với luật sư quốc tế. Chính phủ cũng hỗ trợ doanh nghiệp thu thập dữ liệu. Ngành thủy sản cần chứng minh tính minh bạch trong sản xuất và giá cả. Vấn đề Trợ cấp ngành thủy sản cũng cần được xem xét cẩn trọng. Các chương trình hỗ trợ của chính phủ có thể bị coi là trợ cấp bất hợp pháp. Điều này dễ dẫn đến các vụ kiện chống trợ cấp (CVD). Việt Nam phải cân bằng giữa việc hỗ trợ ngành và tuân thủ quy định thương mại quốc tế. Sự minh bạch trong chính sách là chìa khóa.

IV. Thực trạng Thủy sản Việt Nam ứng phó Rào cản Phi Thuế quan Hoa Kỳ

Hoạt động Thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, việc ứng phó với Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ vẫn còn nhiều hạn chế. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng ổn định trong nhiều năm. Điều này chứng tỏ nỗ lực của các doanh nghiệp. Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể về an toàn thực phẩm thủy sản. Hệ thống quản lý chất lượng cũng được nâng cao. Tuy nhiên, số lượng lô hàng bị cảnh báo hoặc từ chối vẫn còn cao. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện liên tục. Nguyên nhân hạn chế đến từ nhiều phía. Bao gồm cả yếu kém nội tại của ngành. Cần có một cái nhìn toàn diện để đánh giá đúng mức. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc học hỏi từ các quốc gia khác cũng rất quan trọng. Trung Quốc là một ví dụ điển hình về khả năng thích ứng.

4.1. Khái quát xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch Thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này luôn duy trì ở mức cao. Các sản phẩm chủ lực gồm tôm, cá tra, cá basa. Xuất khẩu tôm và cá tra đóng góp phần lớn vào tổng giá trị. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này không đồng đều. Nó thường bị ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại của Hoa Kỳ. Đặc biệt là Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ. Các chỉ số xuất khẩu phản ánh năng lực cạnh tranh. Chúng cũng thể hiện khả năng thích ứng của ngành. Tuy nhiên, thị trường Hoa Kỳ cũng là một thị trường đầy thách thức. Việc duy trì và phát triển cần chiến lược dài hạn.

4.2. Thành công và hạn chế trong việc ứng phó

Việt Nam đã đạt được một số thành công nhất định. Đó là việc thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản. Các nhà máy cũng được nâng cấp để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đã vượt qua các đợt kiểm tra chất lượng nhập khẩu của FDA Hoa Kỳ. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn nhiều. Tỷ lệ lô hàng bị cảnh báo hoặc trả về vẫn cao. Điều này do thiếu sự đồng bộ trong tiêu chuẩn. Năng lực kiểm định và chứng nhận còn yếu. Việc cập nhật thông tin về Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ còn chậm. Doanh nghiệp vừa và nhỏ khó khăn trong việc đáp ứng. Đặc biệt là đối với các quy định phức tạp.

4.3. Nguyên nhân gây hạn chế năng lực ứng phó

Nguyên nhân hạn chế năng lực ứng phó có nhiều. Đầu tiên là quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các tiêu chuẩn đồng bộ. Thiếu nguồn lực đầu tư cho công nghệ và quản lý chất lượng. Thông tin về Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ chưa được phổ biến kịp thời. Khả năng dự báo và phân tích rủi ro còn yếu. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp chưa thật sự chặt chẽ. Năng lực đàm phán và giải quyết tranh chấp thương mại còn hạn chế. Đặc biệt trong các vụ kiện Chống bán phá giá (ADD) thủy sản. Điều này đòi hỏi sự cải cách toàn diện. Từ chính sách đến thực tiễn sản xuất.

V. Giải pháp ứng phó Rào cản Phi Thuế quan Hoa Kỳ cho Thủy sản Việt Nam

Việt Nam cần một chiến lược toàn diện để ứng phó với Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ. Mục tiêu là duy trì và tăng cường Thủy sản Việt Nam xuất khẩu. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng. Đồng thời tăng cường năng lực quản lý. Đẩy mạnh hợp tác giữa các bên liên quan. Chính phủ cần đóng vai trò dẫn dắt. Doanh nghiệp cần chủ động hơn. Các giải pháp này phải linh hoạt và dài hạn. Chúng cần thích ứng với sự thay đổi của các quy định. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Đặc biệt là từ các quốc gia có ngành thủy sản phát triển. Áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Nâng cao trình độ nhân lực. Điều này giúp Thủy sản Việt Nam xuất khẩu phát triển bền vững. Từ đó cạnh tranh hiệu quả trên thị trường quốc tế.

5.1. Nâng cao chất lượng và truy xuất nguồn gốc thủy sản

Cải thiện an toàn thực phẩm thủy sản là yếu tố sống còn. Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, ASC, BAP. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch. Điều này giúp người tiêu dùng Hoa Kỳ tin tưởng. Truy xuất nguồn gốc thủy sản từ vùng nuôi đến bàn ăn là cần thiết. Nâng cao chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đào tạo nâng cao tay nghề cho người lao động. Điều này giúp giảm thiểu các rủi ro. Các sản phẩm phải đạt Tiêu chuẩn kỹ thuật TBTQuy định SPS Hoa Kỳ cao nhất.

5.2. Hoàn thiện năng lực kiểm tra chất lượng nhập khẩu

Chính phủ cần tăng cường năng lực cho các cơ quan kiểm định. Đầu tư trang thiết bị hiện đại cho các phòng thí nghiệm. Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ. Kiểm tra chất lượng nhập khẩu phải đảm bảo độ chính xác. Kết quả kiểm định cần được quốc tế công nhận. Thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm về các quy định mới. Thường xuyên cập nhật thông tin từ FDA Hoa Kỳ. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Điều này giúp các doanh nghiệp chủ động hơn. Họ có thể điều chỉnh quy trình sản xuất kịp thời.

5.3. Chiến lược đối phó với các vụ kiện thương mại

Phát triển chiến lược chủ động đối phó với Chống bán phá giá (ADD) thủy sản. Tăng cường năng lực pháp lý cho các doanh nghiệp. Hỗ trợ tài chính cho các vụ kiện. Xây dựng cơ sở dữ liệu về giá thành sản xuất. Việc này giúp chứng minh không có hành vi bán phá giá. Chính phủ cần đàm phán với Hoa Kỳ. Tìm kiếm các giải pháp dài hạn. Hạn chế tối đa việc áp dụng thuế ADD. Kiểm soát chặt chẽ các chính sách Trợ cấp ngành thủy sản. Đảm bảo chúng phù hợp với quy định WTO. Điều này giúp tránh các vụ kiện chống trợ cấp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình nghiên cứu quốc tế về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam
1.1.1. Các nghiên cứu lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế và rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ
1.1.2. Các nghiên cứu về thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam
1.2. Các nghiên cứu của Việt Nam về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu
1.2.1. Các nghiên cứu lý luận về rào cản phi thuế quan
1.2.2. Các nghiên cứu về thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam
1.2.3. Các nghiên cứu đánh giá tác động của các rào cản phi thuế quan đến hoạt động xuất khẩu và năng lực ứng phó của Việt Nam
1.3. Đánh giá chung các công trình đã công bố về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng TSXK của Việt Nam và khoảng trống lý luận, thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án
1.3.1. Đánh giá chung các công trình đã công bố về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng TSXK của Việt Nam
1.3.2. Những vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI HÀNG THỦY SẢN
2.1. Cơ sở lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế
2.1.1. Phân loại rào cản phi thuế quan
2.1.2. Tác động của rào cản phi thuế quan tới hoạt động xuất khẩu
2.2. Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản
2.2.1. Rào cản kỹ thuật
2.2.2. Rào cản chống bán phá giá (rào cản tạm thời)
2.3. Kinh nghiệm của ngành thủy sản Trung Quốc trong việc ứng phó với rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ và Bài học cho Việt Nam
2.3.1. Khái quát tình hình xuất khẩu thủy sản của Trung Quốc sang Hoa Kỳ
2.3.2. Thực trạng hàng thủy sản xuất khẩu của Trung Quốc vướng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ
2.3.3. Các biện pháp ứng phó của Trung Quốc
2.3.4. Một số bài học rút ra từ việc nghiên cứu kinh nghiệm ứng phó của ngành thủy sản Trung Quốc đối với rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU HÀNG THỦY SẢN VIỆT NAM VÀ CÁC BIỆN PHÁP ỨNG PHÓ CỦA VIỆT NAM
3.1. Khái quát về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ
3.1.1. Kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ
3.2. Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ và những tác động đối với hàng TSXK của Việt Nam
3.2.1. Thực trạng hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam vướng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ
3.2.2. Tác động của các rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam
3.3. Các ứng phó của Việt Nam đối với các rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ
3.3.1. Đối với rào cản kỹ thuật
3.3.2. Đối với rào cản chống bán phá giá
3.4. Đánh giá những thành công và hạn chế của Việt Nam trong việc ứng phó với các rào cản phi thuế quan đối với hàng thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ thời gian qua
3.4.1. Những thành công/Kết quả đạt được
3.4.2. Những hạn chế
3.4.3. Nguyên nhân hạn chế khả năng ứng phó với rào cản phi thuế quan của ngành thủy sản Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NHẰM ỨNG PHÓ VỚI RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM
4.1. Xu hướng và mục tiêu phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ
4.1.1. Xu hướng áp dụng các rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam
4.2. Một số giải pháp ứng phó với rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ
4.2.1. Giải pháp ứng phó với rào cản kỹ thuật
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án rào cản phi thuế quan của hoa kỳ đối với xuất khẩu hàng thủy sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu quốc tế về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Các nghiên cứu lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế và rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ.

Các nghiên cứu về thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Các nghiên cứu của Việt Nam về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu. Các nghiên cứu lý luận về rào cản phi thuế quan. Các nghiên cứu về thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.

Các nghiên cứu đánh giá tác động của các rào cản phi thuế quan đến hoạt động xuất khẩu và năng lực ứng phó của Việt Nam. Đánh giá chung các công trình đã công bố về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng TSXK của Việt Nam và khoảng trống lý luận, thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Đánh giá chung các công trình đã công bố về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng TSXK của Việt Nam. Những vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu của luận án.

27 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN. 27 CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI HÀNG THỦY SẢN. Cơ sở lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế. Phân loại rào cản phi thuế quan.

Tác động của rào cản phi thuế quan tới hoạt động xuất khẩu. Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản. Rào cản kỹ thuật. Rào cản chống bán phá giá ( rào cản tạm thời).

Kinh nghiệm của ngành thủy sản Trung Quốc trong việc ứng phó với rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ và Bài học cho Việt Nam. Khái quát tình hình xuất khẩu thủy sản của Trung Quốc sang Hoa Kỳ. Thực trạng hàng thủy sản xuất khẩu của Trung Quốc vướng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Các biện pháp ứng phó của Trung Quốc.

Một số bài học rút ra từ việc nghiên cứu kinh nghiệm ứng phó của ngành thủy sản Trung Quốc đối với rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ .THỰC TRẠNG RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU HÀNG THỦY SẢN VIỆT NAM VÀ CÁC BIỆN PHÁP ỨNG PHÓ CỦA VIỆT NAM. Khái quát về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ và nh ng tác đ ng đối với hàng TSXK của Việt Nam.

Thực trạng hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam vướng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Tác động của các rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Các ứng phó của Việt Nam đối với các rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Đối với rào cản kỹ thuật.

Đối với rào cản chống bán phá giá. Đánh giá những thành công và hạn chế của Việt Nam trong việc ứng phó với các rào cản phi thuế quan đối với hàng thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ thời gian qua. Những thành công/Kết quả đạt được. Những hạn chế.

Nguyên nhân hạn chế khả năng ứng phó với rào cản phi thuế quan của ngành thủy sản Việt Nam. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NHẰM ỨNG PHÓ VỚI RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM. Xu hướng và mục tiêu phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ. Xu hướng áp dụng các rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam.

Một số giải pháp ứng phó với rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ. Giải pháp ứng phó với rào cản kỹ thuật. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Khung logic nghiên cứu.

Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực ứng phó. Xu hướng nhập khẩu tôm của Hoa Kỳ từ các nước. Chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam. 147 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Các biện pháp phân loại NTMs. Số lô hàng thủy sản của Trung Quốc bị trả lại tại thị trường Hoa Kỳ .1: Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ 2009 – 2017 .2: Kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ 2009 – 2017. Kim ngạch xuất khẩu cá tra & basa Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ 2008 – 2018. Số lô hàng thủy sản của Việt Nam bị trả lại tại thị trường Hoa Kỳ.

Nguyên nhân chủ yếu của các lô hàng tôm và cá da trơn bị cảnh báo tại thị trường Hoa Kỳ. Thống kê số lần áp thuế chống bán phá giá của Hoa Kỳ đối với cá tra Việt Nam. Thống kê số lần áp thuế chống bán phá giá của Hoa Kỳ đối với tôm Việt Nam – đơn vị: %. Tính cấp thiết của đề tài Nghiên cứu về rào cản phi thuế quan chưa bao giờ trở nên cấp thiết như hiện nay khi mà quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ.

Trong quá trình này, các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước phát triển một mặt luôn đòi hỏi phải mở cửa thị trường, tự do hóa thương mại, nhưng mặt khác lại luôn tìm kiếm những biện pháp phức tạp và tinh vi để bảo hộ sản xuất trong nước. Theo quy định của WTO, các nước không được đánh thuế quá cao vào mặt hàng nhập khẩu, do đó, tất cả các nước, cả phát triển lẫn đang phát triển đang tích cực áp dụng các biện pháp phi thuế quan để thay thế các biện pháp thuế quan nhằm bảo hộ sản xuất nội địa. Tại Việt Nam cũng như các nước đang phát triển khác trên thế giới hiện nay, khi nền kinh tế ngày càng phát triển thì ảnh hưởng của các rào cản phi thuế quan đến hoạt động xuất khẩu ngày càng phức tạp. Một trong những nghành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chịu tác động không nhỏ từ các rào cản phi thuế quan này là ngành thủy sản.

Vốn được coi là một trong những ngành có lợi thế nhất của Việt Nam bởi được thiên nhiên ưu đãi với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và khu đặc quyền kinh tế với diện tích hơn 1 triệu km2. Tiềm năng nguồn lợi thủy sản của Việt Nam vào khoảng 4,2 triệu tấn. Trong đó, sản lượng đánh bắt cho phép hàng năm là 1,7 triệu tấn. Năm 2017, kim ngạch XKTS nước ta ước đạt 8,3 tỷ USD, tăng 18% so với cùng kỳ năm 2016 và là mức cao nhất từ trước đến nay [113].

Mặc dù tăng trưởng khả quan, ngành thủy sản Việt Nam hiện nay vẫn đang phải đối mặt với rất nhiều rào cản từ những thị trường nhập khẩu khó tính, đặc biệt là thị trường Hoa Kỳ. Hoa Kỳ được xem là một trong những thị trường trọng điểm đối với hàng TSXK của Việt Nam vì đây là thị trường đông dân cư, thị hiếu đa dạng và nhu cầu tiêu dùng hàng thủy sản hàng năm rất lớn. Trong nhiều năm gần đây, Hoa Kỳ vẫn duy trì được vị trí là thị trường NKTS hàng đầu Việt Nam, chiếm khoảng 20% tổng giá trị xuất khẩu của mặt hàng này. Năm 2017, thị trường Hoa Kỳ vẫn tiếp tục đứng đầu về kim ngạch, chiếm 16,9% trong tổng kim ngạch XKTS của cả nước, đạt 1,41 tỷ USD, giảm nhẹ 1,9% so với năm 2016 [147].

Việc ký kết Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ đã mở ra cơ hội cho hàng hóa Việt Nam trong đó có hàng thủy sản thâm nhập thị trường này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản đối với việc mở rộng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ. Hoa Kỳ là một trong những quốc gia tiêu dùng và nhập khẩu các sản phẩm thủy sản lớn nhất thế giới, nhập khẩu 86% tổng nguồn cung thủy sản để đáp ứng 1 nhu cầu trong nước [247]. Tăng trưởng nhập khẩu hàng thủy sản của Hoa Kỳ phần lớn đến từ các nước đang phát triển [246], trong số đó nhiều quốc gia chưa có hệ thống an toàn thực phẩm đạt tiêu chuẩn, đã gây ra mối lo ngại về nguy cơ mất an toàn thực phẩm.

Hoa Kỳ đã phản ứng với tình huống này bằng cách thiết lập một số tiêu chuẩn hạn chế nhập khẩu và thực thi các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu, đặc biệt là từ các nước đang phát triển. Hầu hết các sản phẩm cá và thủy sản khi thâm nhập vào thị trường Hoa Kỳ thường bị ảnh hưởng bởi các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm SPS, TBT và Kiểm tra trước khi giao hàng (ba biện pháp này được gọi chung là các biện pháp kỹ thuật theo phân loại UNCTAD) và các biện pháp bảo vệ tạm thời như chống bán phá giá, chống trợ cấp. Ví dụ: tất cả hải sản được nhập khẩu vào Hoa Kỳ phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn bắt buộc “Hệ thống Phân tích mối nguy và Điểm kiểm soát tới hạn” (HACCP). Các tiêu chuẩn của HACCP tuân theo Thỏa thuận về các biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch thực vật (SPS) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Bản chất bắt buộc của nhiều chính sách an toàn thực phẩm do Hoa Kỳ triển khai có thể đặt ra các rào cản thương mại phi thuế quan đối với các đối thủ nước ngoài, đặc biệt là đối với các nhà xuất khẩu ở các nước đang phát triển, những nước không có cơ sở hạ tầng phù hợp, dẫn đến thay đổi dòng chảy thương mại thủy sản song phương. Các sản phẩm thủy sản nhập khẩu từ các nước đang phát triển như Việt Nam luôn xếp hạng cao nhất vì vi phạm các quy định nhập khẩu của Hoa Kỳ do nhiễm tạp chất như hóa chất, thuốc trừ sâu, chất bẩn, vi khuẩn… [179]. Gần đây, một số lượng đáng kể các sản phẩm nuôi trồng thủy sản Việt Nam đã bị từ chối tại các cảng của Hoa Kỳ vì chúng không tuân thủ các quy định của Hoa Kỳ về tiêu chuẩn môi trường, an toàn thực phẩm, v., gây thiệt hại cho các nhà sản xuất và xuất khẩu Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-rac-can-phi-thue-quan-hoa-ky-thuy-san-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án phân tích rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu hàng thủy sản Việt Nam, đề xuất giải pháp vượt qua hạn chế."

Luận án "Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế / Thương mại quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ với thủy sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter