Luận án quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Phân tích cơ hội và giải pháp

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản lý nhà nước / Công nghệ thông tin

Tác giả

Luan An

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Thứ nhất, đặc thù của ngành công nghiệp CNTT (CNCNTT) là ngành kinh tế tri thức, chủ yếu khai thác trí tuệ con người, ít khai thác tài nguyên thiên nhiên cũng như tiêu hao năng lượng của đất nước. Đây cũng là ngành kinh tế có giá trị gia tăng rất cao, trong đó lĩnh vực phần mềm, nội dung số và dịch vụ CNTT có thể đạt giá trị gia tăng từ 70-90% doanh thu. Với xu thế giao dịch qua mạng Internet, sản phẩm, dịch vụ CNTT của Việt Nam có thể gia nhập thị trường toàn cầu rất nhanh chóng, quy mô thị trường của ngành do đó rất lớn, mang tính toàn cầu. Bên cạnh đó, so với các ngành kinh tế khác thì ngành CNCNTT còn là một trong số các ngành mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trên thị trường thế giới do có nguồn nhân lực trẻ, dồi dào, chịu khó, nhanh nhẹn và có trình độ chuyên môn tốt. Mặt khác, bối cảnh quốc tế đang xuất hiện các cơ hội cho ngành CNCNTT Việt Nam. Các đối tác Nhật Bản đã coi Việt Nam là lựa chọn hàng đầu sau Trung Quốc để cung cấp các dịch vụ ITO, thực tế nhiều hợp đồng đang được chuyển dần sang Việt Nam. Bên cạnh đó, để tiết kiệm chi phí, các tập đoàn đa quốc gia đang đẩy mạnh việc thuê ngoài các dịch vụ CNTT (ITO) và thuê ngoài quy trình nghiệp vụ kinh doanh (BPO) sang các nước đang phát triển có tiềm năng. Sự phân chia lao động theo các chuỗi giá trị toàn cầu trong lĩnh vực CNTT cũng đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này tạo cơ hội cho các nước có lợi thế

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò then chốt của quản lý nhà nước ngành CNTT
Số trang:
155 trang
Chuyên ngành:
Quản lý nhà nước / Công nghệ thông tin
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò then chốt của quản lý nhà nước ngành CNTT

Công nghiệp công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế tri thức hiện đại. Lĩnh vực này dựa chủ yếu vào chất xám con người, ít tiêu hao tài nguyên thiên nhiên và năng lượng. Tỷ suất giá trị gia tăng trong mảng phần mềm và dịch vụ số có thể đạt mức 70% đến 90%. Hoạt động quản lý nhà nước ngành CNTT giữ vị trí định hướng quan trọng. Nhà nước kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch và bảo đảm an toàn thông tin. Nhờ Internet, các sản phẩm và dịch vụ công nghệ số nhanh chóng gia nhập thị trường quốc tế. Việc phát triển công nghiệp công nghệ số tạo ra động lực tăng trưởng mới. Đây cũng là công cụ bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng. Quản lý đồng bộ giúp tối ưu hóa nguồn lực xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.1. Lợi thế kinh tế tri thức và nguồn nhân lực công nghệ số

Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về cơ cấu dân số vàng và lực lượng lao động trẻ. Nguồn nhân lực công nghệ có khả năng thích ứng nhanh, sáng tạo và chi phí cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp quốc tế, đặc biệt từ Nhật Bản, chọn Việt Nam làm điểm đến gia công phần mềm (ITO) hàng đầu. Xu hướng thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO) toàn cầu đang mở rộng nhanh chóng. Chuỗi giá trị công nghệ thông tin thế giới dịch chuyển mạnh mẽ sang khu vực Đông Nam Á. Điều này tạo cơ hội vàng để khai thác tiềm năng trí tuệ trong nước. Quản lý nhà nước cần chú trọng nâng cao chất lượng đào tạo đại học và dạy nghề kỹ thuật cao. Việc liên kết giữa trường học và doanh nghiệp công nghệ số là yêu cầu cấp thiết. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là chìa khóa gia tăng năng suất lao động.

1.2. Nền tảng xây dựng hạ tầng số quốc gia hiện đại

Nghị quyết Trung ương khẳng định phát triển hạ tầng thông tin là một trong mười hạ tầng trụ cột. Hạ tầng công nghệ thông tin đóng vai trò nền tảng thúc đẩy mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Phát triển hạ tầng số quốc gia đồng bộ giúp hiện đại hóa quy trình sản xuất và dịch vụ. Công nghệ thông tin không chỉ là một ngành kỹ thuật cao độc lập. Ngành này còn cung cấp phương thức quản trị thông minh cho toàn bộ nền kinh tế. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ đặt mục tiêu đưa Việt Nam sớm thành quốc gia mạnh về ICT. Đầu tư vào trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông băng rộng và điện toán đám mây là nhiệm vụ chiến lược. Hoạt động quản lý nhà nước ngành CNTT tập trung định hướng tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Hạ tầng hiện đại tạo tiền đề vững chắc cho công cuộc chuyển đổi số quốc gia toàn diện.

II. Thực trạng và thách thức quản lý nhà nước ngành CNTT

Quy mô ngành công nghiệp công nghệ thông tin vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Doanh thu toàn ngành phần lớn bắt nguồn từ công nghiệp phần cứng và điện tử. Hoạt động lắp ráp gia công chiếm tỷ trọng lớn nhưng mang lại giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, các phân ngành phần mềm, dịch vụ số và nội dung số phát triển chưa đồng đều. Các doanh nghiệp trong nước đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn toàn cầu. Hoạt động quản lý nhà nước ngành CNTT còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về thể chế. Năng lực cạnh tranh quốc tế của sản phẩm nội địa vẫn ở mức trung bình. Thực tế đòi hỏi các giải pháp tái cơ cấu ngành mạnh mẽ để bứt phá bền vững.

2.1. Hạn chế về giá trị gia tăng và phụ thuộc vào khối FDI

Doanh thu xuất khẩu phần cứng phụ thuộc nặng nề vào các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Intel, Canon. Các dự án FDI đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nhưng giá trị gia tăng nội địa thấp. Tỷ lệ nội địa hóa linh kiện và phần mềm trong chuỗi cung ứng còn nhiều hạn chế. Việc thu hút FDI công nghệ cao cần chuyển dịch từ thâm dụng lao động sang chuyển giao công nghệ lõi. Các doanh nghiệp công nghệ trong nước gặp khó khăn trong việc tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Doanh thu mảng nội dung số và dịch vụ phần mềm còn nhỏ lẻ, phân tán. Năng lực làm chủ công nghệ nguồn và nghiên cứu phát triển (R&D) chưa đạt kỳ vọng. Quản lý nhà nước cần có cơ chế ràng buộc và khuyến khích doanh nghiệp FDI liên kết với đối tác nội địa.

2.2. Khoảng cách giữa văn bản điều hành và thực tiễn phát triển

Khái niệm công nghiệp CNTT chính thức được luật hóa từ năm 2006 trong Luật CNTT. Hệ thống chính sách và văn bản pháp luật được ban hành liên tục qua nhiều giai đoạn. Tuy nhiên, tốc độ hoàn thiện thể chế chưa theo kịp tốc độ đổi mới công nghệ nhanh chóng. Nhiều quy định quản lý còn mang tính hành chính, thiếu tính khả thi và đồng bộ. Chưa có nhiều công trình nghiên cứu lý luận hoàn chỉnh về quản lý ngành công nghệ cao tại Việt Nam. Các chính sách hỗ trợ tài chính, vườn ươm doanh nghiệp và bảo hộ sở hữu trí tuệ còn phân tán. Việc triển khai các văn bản điều hành tại địa phương còn gặp nhiều vướng mắc thực tiễn. Đổi mới phương thức quản trị công là yêu cầu sống còn để tạo đà cho thị trường số.

III. Chính sách phát triển công nghiệp công nghệ thông tin

Hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp công nghệ thông tin là nhiệm vụ trọng tâm hiện nay. Nhà nước cần chuyển từ tư duy quản lý thuần túy sang vai trò kiến tạo và dẫn dắt thị trường. Các chính sách cần tập trung khuyến khích nghiên cứu, sáng tạo và sản xuất sản phẩm công nghệ trong nước. Việc ưu tiên sử dụng sản phẩm số nội địa góp phần thúc đẩy tự chủ công nghệ. Môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng sẽ tạo động lực cho các nguồn vốn tư nhân tham gia. Chính sách cũng cần tạo liên kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và khối doanh nghiệp. Quản lý nhà nước hiệu quả sẽ mở đường cho các sản phẩm công nghệ vươn ra thị trường quốc tế.

3.1. Định hướng triển khai chiến lược Make in Vietnam

Chiến lược Make in Vietnam đặt trọng tâm vào việc thiết kế, sáng tạo và sản xuất tại Việt Nam. Đây là bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ gia công sang làm chủ công nghệ. Doanh nghiệp cần chủ động phát triển các nền tảng số phục vụ nhu cầu trong nước và quốc tế. Cuộc vận động người tiêu dùng ưu tiên dùng hàng trong nước được đẩy mạnh trong lĩnh vực công nghệ số. Sản phẩm công nghệ nội địa phải nâng cao chất lượng, bảo đảm an toàn và giá thành hợp lý. Sự tin tưởng của khách hàng là nền tảng cho sự phát triển vững chắc. Quản lý nhà nước cần ban hành tiêu chuẩn chất lượng và danh mục sản phẩm công nghệ trọng điểm. Khuyến khích cơ quan công quyền ưu tiên mua sắm sản phẩm công nghệ Make in Vietnam.

3.2. Cơ chế ưu đãi thuế doanh nghiệp CNTT và thu hút đầu tư

Nhiều gói ưu đãi thuế doanh nghiệp CNTT được triển khai nhằm kích cầu đầu tư và đổi mới sáng tạo. Các chính sách miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất và thuế nhập khẩu linh kiện cao cấp được áp dụng. Môi trường pháp lý minh bạch hỗ trợ các công ty khởi nghiệp giảm bớt áp lực tài chính ban đầu. Bên cạnh đó, chiến lược thu hút FDI công nghệ cao được điều chỉnh theo hướng chọn lọc. Thị trường ưu tiên các tập đoàn công nghệ toàn cầu cam kết chuyển giao công nghệ và xây dựng trung tâm R&D. Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm cũng được khuyến khích rót vào các dự án công nghệ tiên phong. Chính sách tài chính phù hợp là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy năng lực cạnh tranh công nghiệp số.

IV. Khung pháp lý công nghệ số thúc đẩy quản lý ngành CNTT

Xây dựng khung pháp lý công nghệ số toàn diện là nền tảng cho phát triển kinh tế số bền vững. Thể chế thông thoáng giúp mở đường cho các mô hình kinh doanh mới xuất hiện và phát triển. Quản lý nhà nước cần cân bằng giữa mục tiêu bảo đảm trật tự xã hội và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Các quy định pháp luật cần linh hoạt, thích ứng kịp thời với sự biến đổi của trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật số bảo đảm tính tương thích và an toàn toàn diện. Khung pháp lý rõ ràng sẽ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dùng và doanh nghiệp. Đây là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược trong giai đoạn mới.

4.1. Thử nghiệm có kiểm soát qua cơ chế Sandbox linh hoạt

Cơ chế thử nghiệm Sandbox tạo không gian pháp lý an toàn cho các công nghệ và dịch vụ mới. Các mô hình như tài chính số, kinh tế chia sẻ và dữ liệu lớn cần môi trường thử nghiệm thực tế. Cơ chế này cho phép doanh nghiệp vận hành thử nghiệm dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Nhờ đó, rủi ro pháp lý và tổn thất xã hội được giảm thiểu tối đa. Các cơ quan quản lý nhà nước ngành CNTT có thể đánh giá tác động trước khi ban hành quy chuẩn chính thức. Cơ chế thử nghiệm Sandbox giúp rút ngắn thời gian đưa các phát kiến công nghệ vào đời sống kinh tế. Môi trường pháp lý cởi mở sẽ thu hút các tài năng công nghệ và dự án đổi mới sáng tạo toàn cầu.

4.2. Thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ số chuyển đổi số quốc gia

Lực lượng doanh nghiệp công nghệ số đóng vai trò tiên phong trong chương trình chuyển đổi số quốc gia. Các doanh nghiệp này phát triển các giải pháp số cho chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Quản lý nhà nước cần hỗ trợ phát triển các nền tảng số dùng chung trên quy mô toàn quốc. Việc số hóa toàn diện quy trình sản xuất kinh doanh giúp nâng cao năng suất của mọi ngành kinh tế. Doanh nghiệp nhỏ và vừa được hỗ trợ tiếp cận công nghệ điện toán đám mây và an ninh mạng. Quá trình chuyển đổi số mở ra thị trường rộng lớn cho các đơn vị cung cấp giải pháp trong nước. Sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp công nghệ số thúc đẩy nền kinh tế bứt phá mạnh mẽ.

4.3. Bảo đảm an toàn thông tin và chủ quyền không gian mạng

An toàn thông tin mạng là yếu tố then chốt bảo vệ chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số. Sự phát triển của công nghiệp CNTT phải gắn liền với năng lực tự chủ về bảo mật và mật mã. Quản lý nhà nước ngành CNTT đóng vai trò chỉ đạo việc phòng ngừa và ứng phó các sự cố tấn công mạng. Các hệ thống thông tin trọng yếu quốc gia, an ninh và quân sự cần sử dụng sản phẩm công nghệ có nguồn gốc rõ ràng. Việc làm chủ phần cứng và phần mềm an toàn thông tin giúp giảm thiểu nguy cơ bị can thiệp từ bên ngoài. Doanh nghiệp công nghệ số trong nước cần tiên phong xây dựng các giải pháp an ninh mạng đạt chuẩn quốc tế. Bảo đảm an toàn mạng tạo môi trường lành mạnh cho phát triển kinh tế số bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
1.1. Các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến công nghiệp công nghệ thông tin
1.1.1. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.1.2. Các công trình nghiên cứu trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI VIỆT NAM
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ thông tin tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thứ nhất, đặc thù của ngành công nghiệp CNTT (CNCNTT) là ngành kinh tế tri thức, chủ yếu khai thác trí tuệ con người, ít khai thác tài nguyên thiên nhiên cũng như tiêu hao năng lượng của đất nước. Đây cũng là ngành kinh tế có giá trị gia tăng rất cao, trong đó lĩnh vực phần mềm, nội dung số và dịch vụ CNTT có thể đạt giá trị gia tăng từ 70-90% doanh thu. Với xu thế giao dịch qua mạng Internet, sản phẩm, dịch vụ CNTT của Việt Nam có thể gia nhập thị trường toàn cầu rất nhanh chóng, quy mô thị trường của ngành do đó rất lớn, mang tính toàn cầu.

Bên cạnh đó, so với các ngành kinh tế khác thì ngành CNCNTT còn là một trong số các ngành mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh trên thị trường thế giới do có nguồn nhân lực trẻ, dồi dào, chịu khó, nhanh nhẹn và có trình độ chuyên môn tốt. Mặt khác, bối cảnh quốc tế đang xuất hiện các cơ hội cho ngành CNCNTT Việt Nam. Các đối tác Nhật Bản đã coi Việt Nam là lựa chọn hàng đầu sau Trung Quốc để cung cấp các dịch vụ ITO, thực tế nhiều hợp đồng đang được chuyển dần sang Việt Nam. Bên cạnh đó, để tiết kiệm chi phí, các tập đoàn đa quốc gia đang đẩy mạnh việc thuê ngoài các dịch vụ CNTT (ITO) và thuê ngoài quy trình nghiệp vụ kinh doanh (BPO) sang các nước đang phát triển có tiềm năng.

Sự phân chia lao động theo các chuỗi giá trị toàn cầu trong lĩnh vực CNTT cũng đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này tạo cơ hội cho các nước có lợi thế so sánh về giá nhân công và trình độ nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao như Việt Nam ta. Mặc dù là ngành công nghiệp đem lại giá trị gia tăng cao, có cơ hội, lợi thế khách quan và chủ quan như vậy nhưng thực tế doanh thu của ngành CNCNTT ở nước ta chưa cao, chưa phát huy được tiềm năng đang có. Doanh thu chủ yếu từ công nghiệp phần cứng – điện tử với sự đóng góp chính từ các 1 dự án FDI của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Intel, Nokia, Cannon.

Nhìn chung, giá trị gia tăng tạo ra thấp, chủ yếu lắp ráp phục vụ xuất khẩu. Công nghiệp phần mềm, nội dung số và dịch vụ CNTT doanh nhỏ, bị cạnh tranh gay gắt. Thứ hai, Đảng và Nhà nước ta luôn coi trọng và quan tâm đẩy mạnh ứng dụng, phát triển CNTT, Nghị quyết số 36/NQ-TW ngày 01/7/2014 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển CNTT đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế đã khẳng định rõ vai trò quan trọng của CNTT như là một công cụ hữu hiệu tạo lập phương thức phát triển mới và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Cùng với ứng dụng CNTT, CNCNTT đóng vai trò ngày càng quan trọng không chỉ là một ngành kinh tế-kỹ thuật công nghệ cao (Điều 4, Luật CNTT) mà còn là hạ tầng thúc đẩy phát triển các ngành KT-XH khác.

Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 16/1/2012 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) đã khẳng định phát triển hạ tầng thông tin là một trong mười hạ tầng chủ lực để xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ nhằm đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020. Trong đó, phát triển mạnh CNCNTT là một nội dung quan trọng của phát triển hạ tầng thông tin. Phát triển CNCNTT còn là một trong sáu nhiệm vụ trọng tâm và là một trong bảy Chương trình trọng điểm thuộc Đề án đưa Việt Nam sớm trở thành nước mạnh về công nghệ thông tin và truyền thông đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành kèm theo Quyết định 1755/QĐ-TTg ngày 22/9/2010. Phát triển công nghiệp CNTT chính là tham gia vào cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” theo thông báo kết luận số 264 –TB/TW của Bộ Chính trị, vì chỉ khi sản phẩm sản xuất ra đáp ứng yêu cầu về chất lượng và đủ về số lượng, có uy tín nhất định thì người tiêu dùng mới từng bước chấp nhận, dùng vì yêu nước.

Hơn thế nữa, phát triển công 2 nghiệp CNTT có vai trò đặc biệt quan trọng liên quan đến ATTT, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, nhất là đối với lĩnh vực an ninh, quân sự. Có vai trò quan trọng và được quan tâm như vậy như vậy nhưng hoạt động quản lý nhà nước về CNCNTT chưa chưa tương xứng với tiềm năng, chưa theo kịp sự phát triển cũng như yêu cầu thực tế đặt ra. Quy mô toàn ngành nhỏ, giá trị gia tăng thấp, năng lực hoạt động và khả năng cạnh tranh so với các nước trong khu vực và thế giới thấp [2, tr13]. Khái niệm CNCNTT gắn với sản xuất và cung cấp sản phẩm CNTT (bao gồm sản phẩm phần cứng, phần mềm và nội dung thông tin số) mới chỉ chính thức được luật hóa từ năm 2006 khi ra đời Luật CNTT.

Từ đó đến nay, các chính sách về CNCNTT dần được hoàn thiện và triển khai vào thực tiễn. So với lịch sử và tốc độ phát triển của công nghiệp CNTT thì kết quả cũng như kinh nghiệm của hoạt động quản lý Nhà nước thời gian qua, mặc dù đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, nhưng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu mà thực tiễn đặt ra. Chính sách quản lý nhà nước, văn bản điều hành quản lý, văn bản pháp luật cần được hoàn thiện, tăng tính khả thi để có thể triển khai hiệu quả trong thực tế. Thứ ba, chưa có một công trình nghiên cứu một cách đầy đủ, hệ thống gắn liền với cơ sở khoa học lý luận về quản lý nhà nước đối với ngành công nghiệp công nghệ cao này ở Việt Nam.

Các công trình nghiên cứu hiện nay chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm ở mức độ mô tả hiện trạng, hoặc tiếp cận, lý giải dưới giác độ lý luận khoa học quản lý theo từng khía cạnh của vấn đề; chưa gắn lý luận khoa học với thực tiễn quản lý; thiếu số liệu cập nhật và phương pháp luận khoa học. Việc nghiên cứu, tiếp cận vấn đề đặt ra một cách tổng thể dưới góc độc của khoa học quản lý hành chính nhà nước chưa được thực hiện. Vì vậy, hiện tại, rất cần thiết phải triển khai nghiên cứu vấn đề này trên bình diện của khoa học quản lý công và ở một cấp độ quy mô lớn hơn so với các nghiên cứu trước đây. 3 Như vậy, nội dung nghiên cứu của Luận án rất cần thiết trong bối cảnh bùng nổ của khoa học kỹ thuật, phát triển kinh tế tri thức hiện nay, khi mà CNTT được ứng dụng ngày càng sâu rộng vào mọi mặt của đời sống xã hội, yêu cầu phải tự chủ được về công nghệ, sản xuất sản phẩm CNTT, không những để tận dụng cơ hội phát triển kinh tế mà còn góp phần đảm bảo an ninh quốc phòng.

Luận án “Quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ thông tin tại Việt Nam” sẽ nghiên cứu toàn diện, tổng thể hoạt động QLNN về CNCNTT, gắn lý luận khoa học với thực tiển quản lý để có thể ứng dụng triển khai ngay trong thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu, bổ sung cơ sở khoa học về QLNN đối với CNCNTT; trên cơ sở đó nghiên cứu thực trạng, đề xuất phương hướng giải pháp hoàn thiện QLNN về CNTT trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án có nhiệm vụ: Thứ nhất, luận án phân tích tổng quan một số công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến QLNN về CNCNTT trong và ngoài nước nhằm xác định các nội dung cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện.

Thứ hai, luận án nghiên cứu, phân tích, bổ sung một số vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện cơ sở khoa học QLNN về CNCNTT. Thứ ba, luận án phân tích thực trạng công tác QLNN về CNCNTT tại Việt Nam, đối chiếu với thực trạng phát triển của ngành; rút ra kết quả, hạn chế và nguyên nhân trong QLNN về CNCNTT. Thứ tư, trên cơ sở nghiên cứu xu hướng phát triển và kinh nghiệm QLNN về CNCNTT ở một số quốc gia, luận án đề xuất phương hướng, giải pháp chung và cụ thể tiếp tục hoàn thiện QLNN về CNCNTT tại Việt Nam trong 4 giai đoạn tới, tạo thuận lợi cho các hoạt động CNCNTT phát triển tốt, đem lại doanh thu cao. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là tổ chức và các hoạt động QLNN về CNCNTT tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Giới hạn trong các nội dung QLNN về CNCNTT (thể chế, tổ chức, đội ngũ, tài chính, kiểm tra giám sát), trong đó tập trung vào xây dựng và thực thi chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình; xây dựng và thực thi văn bản pháp luật; thanh kiểm tra và tổ chức bộ máy QLNN về CNCNTT trong phạm vi công nghiệp sản xuất phần cứng máy tính và phần mềm máy tính. - Về không gian: Nghiên cứu QLNN trên lãnh thổ Việt Nam, tập trung vào công tác QLNN ở Trung ương. - Về thời gian: Khảo sát, đánh giá thực trạng từ năm 2009-2017; đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2025.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận Phương pháp luận được sử dụng khi nghiên cứu luận án là phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và lý thuyết hệ thống. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu, nhiệm vụ của luận án, tác giả sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Trong đó, có các phương pháp chủ yếu sau: - Phương pháp phân tích: Phương pháp này được sử dụng để phân tích tài liệu sơ cấp và thứ cấp.

Tài liệu sơ cấp gồm các văn kiện của Đảng, văn bản 5 pháp luật có liên quan, các số liệu thống kê chính thức; tài liệu thứ cấp gồm các bài báo, tạp chí, kết luận đã được các tác giả khác thực hiện. - Phương pháp tổng hợp: Phương pháp này sử dụng để tổng hợp số liệu, tri thức có được từ hoạt động phân tích, hỏi chuyên gia để đưa ra các nhận định, luận giải, nhận xét và đề xuất là kết quả của quá trình nghiên cứu. - Phương pháp tổng kết thực tiễn: Tác giả nghiên cứu công tác QLNN về CNCNTT thời gian qua để đưa ra kết luận về những kết quả, hạn chế và bài học kinh nghiệm cho công tác QLNN về CNCNTT thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-quan-ly-nha-nuoc-ve-cong-nghiep-cntt-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Luận án "Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức" thuộc chuyên ngành Quản lý nhà nước / Công nghệ thông tin. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về công nghiệp CNTT tại Việt Nam - Vai trò và thách thức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter