Luận án nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam
Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại Việt Nam. Phân tích quy trình, pháp luật và thực tiễn áp dụng.
Trường Đại học Luật Hà Nội (Ecole Supérieure de Droit de Hanoi) - Université François-Rabelais de Tours
Luật thương mại quốc tế / Droit du commerce international
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế
- Số trang:
- 97 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội (Ecole Supérieure de Droit de Hanoi) - Université François-Rabelais de Tours
- Chuyên ngành:
- Luật thương mại quốc tế / Droit du commerce international
- Tác giả:
- Bui Thi Thu
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế
Bối cảnh toàn cầu hóa thúc đẩy thương mại xuyên biên giới phát triển nhanh chóng. Các hợp đồng mua bán quốc tế, cung ứng dịch vụ và đầu tư trực tiếp gia tăng về số lượng lẫn quy mô. Kéo theo đó, số lượng các vụ tranh chấp phát sinh giữa các thương nhân đa quốc gia cũng không ngừng tăng lên. Thuật ngữ règlement des différends commerciaux internationaux phản ánh toàn bộ các quy trình, nguyên tắc và thiết chế được sử dụng để xử lý những bất đồng kinh tế này. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật hiệu quả nhằm giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn pháp lý cho hoạt động kinh doanh. Quá trình xử lý tranh chấp nhằm ba mục tiêu chính: bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, khôi phục quan hệ hợp tác kinh doanh bị gián đoạn, và duy trì sự ổn định của trật tự thương mại toàn cầu. Các chủ thể kinh doanh có quyền tự do thỏa thuận lựa chọn phương thức xử lý phù hợp nhất với tính chất vụ việc.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của tranh chấp thương mại quốc tế
Tranh chấp thương mại quốc tế là những bất đồng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên phát sinh từ các giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài. Yếu tố nước ngoài có thể thể hiện qua quốc tịch, nơi cư trú hoặc trụ sở thương mại của các bên tham gia. Yếu tố này cũng có thể liên quan đến địa điểm xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ thương mại hoặc nơi tọa lạc của tài sản tranh chấp. Tranh chấp quốc tế thường có tính chất phức tạp cao. Các bên thường bất đồng sâu sắc về ngôn ngữ, tập quán thương mại và hệ thống pháp luật áp dụng. Giá trị tài sản tranh chấp thường rất lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Việc giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế đòi hỏi các bên phải am hiểu sâu sắc quy tắc tư pháp quốc tế. Điều này giúp xác định đúng luật áp dụng cho nội dung tranh chấp và lựa chọn cơ quan tài phán có thẩm quyền.
1.2. Vai trò của các thiết chế tài phán quốc tế như WTO và ICC
Hệ thống tài phán quốc tế đóng vai trò trụ cột trong việc duy trì trật tự kinh tế toàn cầu. Cơ chế giải quyết tranh chấp của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là ví dụ điển hình cho các tranh chấp giữa các quốc gia thành viên về cam kết thương mại đa phương. Đối với tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư, Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID) cung cấp một diễn đàn tài phán độc lập và hiệu quả. Trong lĩnh vực thương mại tư nhân, Tòa án Trọng tài Quốc tế thuộc Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) tại Paris là một trong những trung tâm trọng tài uy tín nhất. Các thiết chế này cung cấp các quy tắc tố tụng chuẩn mực và đội ngũ trọng tài viên chuyên môn cao. Sự tham gia của các tổ chức quốc tế giúp đảm bảo tính khách quan, công bằng và hiệu lực thi hành của các phán quyết trên phạm vi toàn cầu.
II. Áp dụng phương thức giải quyết tranh chấp thay thế ADR
Trong xu hướng kinh doanh hiện đại, các bên thường ưu tiên sử dụng phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR). Phương thức này bao gồm thương lượng, hòa giải và trọng tài độc lập. ADR mang lại sự linh hoạt tối đa cho các bên trong việc lựa chọn thủ tục, thời gian và địa điểm xử lý bất đồng. So với thủ tục tư pháp truyền thống tại Tòa án, ADR giúp giảm bớt căng thẳng đối đầu và hạn chế chi phí tố tụng tốn kém. Thương nhân quốc tế đánh giá cao ADR nhờ khả năng duy trì quan hệ đối tác lâu dài sau tranh chấp. Các quốc gia phát triển và đang phát triển đều đang tích cực hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy việc áp dụng các phương thức này.
2.1. Đàm phán và hòa giải thương mại quốc tế mediation
Thương lượng và hòa giải thương mại quốc tế (mediation) là hai bước khởi đầu quan trọng trong tiến trình ADR. Thương lượng là quá trình các bên tự thỏa thuận trực tiếp mà không có sự tham gia của bên thứ ba. Đây là giải pháp nhanh nhất và ít tốn kém nhất để tháo gỡ mâu thuẫn. Khi thương lượng không đạt kết quả, hòa giải thương mại quốc tế (mediation) phát huy tác dụng. Hòa giải viên đóng vai trò trung gian khách quan, hỗ trợ các bên tìm kiếm tiếng nói chung và xây dựng phương án giải quyết hài hòa lợi ích. Kết quả hòa giải thành phản ánh ý chí tự nguyện của các bên và có tính khả thi cao trong thực tế. Hòa giải giúp giữ gìn mối quan hệ làm ăn và bảo vệ uy tín của cả hai bên trên thị trường quốc tế.
2.2. Lợi thế bảo mật và tính linh hoạt của giải pháp ADR
Bảo mật thông tin là một trong những ưu điểm vượt trội nhất của phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR). Quá trình hòa giải và thương lượng được tiến hành kín đáo, không công khai trước công chúng hay đối thủ cạnh tranh. Các bí mật kinh doanh, tình hình tài chính và bí quyết công nghệ của doanh nghiệp được giữ an toàn tuyệt đối. Bên cạnh đó, tính linh hoạt của ADR cho phép các bên chủ động kiểm soát quy trình giải quyết tranh chấp. Các bên có thể tự do lựa chọn chuyên gia trung gian có chuyên môn sâu về lĩnh vực kỹ thuật hoặc ngành nghề đặc thù. Tính linh hoạt này giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí pháp lý và nâng cao hiệu quả thương mại.
III. Cơ chế giải quyết tranh chấp tại Việt Nam bằng Tòa án
Hệ thống Tòa án là thiết chế tài phán nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm pháp chế. Cơ chế giải quyết tranh chấp tại Việt Nam thông qua Tòa án nhân dân được quy định chặt chẽ trong hệ thống văn bản pháp luật tố tụng dân sự. Tòa án có thẩm quyền tài phán bắt buộc và sở hữu quyền lực nhà nước để cưỡng chế thi hành bản án. Tuy nhiên, việc xét xử tranh chấp thương mại quốc tế tại Tòa án đòi hỏi thẩm phán phải giải quyết nhiều vấn đề phức tạp về xung đột pháp luật và xung đột thẩm quyền. Các quy tắc tư pháp quốc tế được áp dụng để xác định luật nội dung điều chỉnh hợp đồng thương mại. Mặc dù thủ tục công khai có thể ảnh hưởng đến bí mật kinh doanh, bản án của Tòa án luôn bảo đảm tính cưỡng chế thi hành cao nhất trên lãnh thổ quốc gia.
3.1. Thẩm quyền xét xử tranh chấp có yếu tố nước ngoài tại Tòa án
Tòa án nhân dân Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp kinh tế, thương mại có yếu tố nước ngoài theo quy định của pháp luật tố tụng. Thẩm quyền này được xác lập dựa trên nơi cư trú của bị đơn, địa điểm thực hiện hợp đồng hoặc nơi có tài sản liên quan. Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án phải đánh giá tính hợp pháp của các thỏa thuận lựa chọn cơ quan tài phán do các bên ký kết. Nếu các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp pháp và còn hiệu lực, Tòa án sẽ từ chối thụ lý vụ án. Ngược lại, khi không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu, Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự. Thẩm phán chuyên trách tại các Tòa kinh tế luôn chú trọng bảo đảm tính khách quan và tuân thủ đúng quy trình tố tụng.
3.2. Quy trình tố tụng và xử lý xung đột pháp luật tại Tòa án
Thủ tục tố tụng giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại Tòa án gồm nhiều giai đoạn: thụ lý đơn khởi kiện, chuẩn bị xét xử, mở phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm. Vấn đề phức tạp nhất trong quá trình này là xử lý hiện tượng xung đột pháp luật. Khi các bên không có thỏa thuận chọn luật, Tòa án áp dụng các nguyên tắc tư pháp quốc tế để xác định luật có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng. Việc ủy thác tư pháp ra nước ngoài để thu thập chứng cứ hoặc tống đạt văn bản tố tụng cũng là một khâu quan trọng. Cơ chế ủy thác tư pháp đòi hỏi thời gian xử lý kéo dài và sự hợp tác quốc tế chặt chẽ giữa các cơ quan tư pháp. Việc nắm vững quy trình tố tụng giúp các đương sự bảo vệ quyền lợi hiệu quả trước Tòa án.
IV. Arbitrage commercial international au Vietnam và VIAC
Trọng tài thương mại là phương thức tài phán tư nhân được ưa chuộng hàng đầu trong kinh doanh quốc tế. Trọng tài kết hợp hài hòa giữa tính quyền lực của phán quyết và tính linh hoạt của thủ tục. Cơ chế arbitrage commercial international au Vietnam phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế sâu rộng. Khung pháp lý trọng tài tại Việt Nam ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là với sự ra đời của Luật Trọng tài thương mại 2010. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) đóng vai trò nòng cốt trong việc tiếp nhận và giải quyết hàng nghìn vụ tranh chấp thương mại đa quốc gia. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc tuyệt đối đối với các bên đương sự.
4.1. Vị thế của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam VIAC
Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) được thành lập nhằm cung cấp dịch vụ trọng tài chuyên nghiệp cho cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước. VIAC quy tụ đội ngũ trọng tài viên uy tín, bao gồm các luật sư hàng đầu, chuyên gia kinh tế và học giả quốc tế. Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC tương thích với các chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc (UNCITRAL). VIAC giải quyết đa dạng các tranh chấp về mua bán hàng hóa quốc tế, xây dựng, bảo hiểm, hàng hải và tài chính. Nhờ thủ tục nhanh gọn, phán quyết khách quan và tính bảo mật cao, VIAC trở thành địa chỉ tin cậy của các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
4.2. Hiệu lực thỏa thuận trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 2010
Thỏa thuận trọng tài là nền tảng pháp lý bắt buộc để xác lập thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài. Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính. Khi hợp đồng bị sửa đổi, chấm dứt hoặc bị tuyên bố vô hiệu, điều khoản trọng tài vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý. Thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới hình thức điều khoản trong hợp đồng hoặc bằng thỏa thuận riêng biệt bằng văn bản. Luật Trọng tài thương mại 2010 cũng mở rộng phạm vi áp dụng, công nhận các hình thức thỏa thuận qua trao đổi điện tử, fax hoặc email. Việc soạn thảo thỏa thuận trọng tài rõ ràng giúp các bên tránh được các tranh chấp kéo dài về thẩm quyền tài phán.
4.3. Sự phối hợp và giám sát tư pháp giữa Tòa án và Trọng tài
Mối quan hệ giữa Tòa án và Trọng tài thương mại là mối quan hệ phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau trong tố tụng. Tòa án không can thiệp sâu vào nội dung xét xử của Trọng tài mà tập trung hỗ trợ quá trình tố tụng trọng tài. Cụ thể, Tòa án có quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời, triệu tập nhân chứng và thu thập chứng cứ khi có yêu cầu từ Hội đồng Trọng tài. Bên cạnh đó, Tòa án thực hiện chức năng giám sát tư pháp thông qua thủ tục xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài. Việc hủy phán quyết chỉ được thực hiện dựa trên các căn cứ pháp lý nghiêm ngặt do luật định, bảo đảm không vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
V. Công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài quốc tế
Hiệu lực thực tế của phán quyết trọng tài phụ thuộc vào khả năng thi hành trên thực tế. Hoạt động công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài là bước then chốt bảo vệ quyền lợi của bên thắng kiện. Việt Nam là thành viên của Công ước New York 1958, cam kết tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi các phán quyết trọng tài quốc tế. Thủ tục công nhận được tiến hành thông qua Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định chặt chẽ. Việc thực thi nghiêm túc các cam kết quốc tế giúp củng cố lòng tin của các nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường pháp lý Việt Nam. Đây là yếu tố quyết định nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong hội nhập kinh tế toàn cầu.
5.1. Cơ sở pháp lý và vai trò của Công ước New York 1958
Công ước New York 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài là văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng nhất trong lĩnh vực trọng tài. Công ước thiết lập cơ chế đồng nhất và đơn giản hóa thủ tục công nhận phán quyết giữa các quốc gia thành viên. Việc Việt Nam gia nhập Công ước New York 1958 mở ra cánh cửa pháp lý rộng lớn cho các bên tranh chấp. Theo công ước, phán quyết trọng tài nước ngoài được đối xử bình đẳng và có giá trị thi hành tương tự bản án của Tòa án quốc gia. Tòa án chỉ được từ chối công nhận trong những trường hợp ngoại lệ rất hạn chế, chẳng hạn như thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc vi phạm trật tự công cộng.
5.2. Điều kiện và thủ tục công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài
Thủ tục công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện tại Tòa án cấp tỉnh. Đương sự phải nộp đơn yêu cầu kèm theo bản gốc hoặc bản sao hợp lệ của phán quyết và thỏa thuận trọng tài. Tòa án chỉ xem xét các khía cạnh tố tụng và điều kiện công nhận theo luật định mà không xét xử lại nội dung tranh chấp. Các căn cứ từ chối công nhận được quy định cụ thể, bám sát các tiêu chuẩn của Công ước New York 1958. Sau khi có quyết định công nhận có hiệu lực pháp luật, cơ quan thi hành án dân sự sẽ tiến hành các biện pháp cưỡng chế tài sản để bảo đảm thi hành phán quyết.
5.3. Định hướng hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp tại Việt Nam
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp tại Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm của cải cách tư pháp. Cần nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ thẩm phán và trọng tài viên về pháp luật thương mại quốc tế và ngoại ngữ. Đồng thời, cần tiếp tục rà soát các văn bản pháp luật, bảo đảm sự tương thích hoàn toàn với Luật Mẫu UNCITRAL và các điều ước quốc tế. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan tư pháp sẽ tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong tiến trình mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế giai đoạn 2000-2003, Việt Nam đã ký kết khoảng 100 hiệp định thương mại song phương, thực thi Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ năm 2000 và tích cực chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Sự bùng nổ của các giao dịch ngoại thương mang lại cơ hội tăng trưởng vượt bậc nhưng đồng thời làm gia tăng nhanh chóng các tranh chấp thương mại quốc tế phức tạp. Vấn đề cốt lõi đặt ra là hệ thống pháp luật Việt Nam lúc bấy giờ vẫn còn non trẻ, thiếu tính đồng bộ và chưa tương thích toàn diện với các chuẩn mực quốc tế, gây ra nhiều rủi ro pháp lý cho các chủ thể kinh doanh.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là phân tích có hệ thống khung pháp lý và thực tiễn áp dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại Việt Nam, bao gồm đàm phán, hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án quốc gia. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn chuyển đổi kinh tế từ năm 1986 đến năm 2003 tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu trực tiếp với các định chế pháp lý đa phương như Công ước New York năm 1958, các quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế và Luật mẫu UNCITRAL.
Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc giải quyết sự xung đột gay gắt giữa các văn bản quy phạm nội địa, khắc phục tình trạng giới hạn hẹp 14 nhóm hành vi thương mại theo quy định cũ, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cộng đồng doanh nghiệp và giảm thiểu tổn thất kinh tế ước tính lên tới hàng triệu USD mỗi năm trong hoạt động giao thương toàn cầu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết pháp lý cơ bản:
Thứ nhất, Thuyết tự do ý chí và quyền tự định đoạt trong hợp đồng thương mại quốc tế, gắn liền với học thuyết Batiffol về các yếu tố xác định tính quốc tế của quan hệ thương mại bao gồm sự khác biệt về quốc tịch của các bên, địa điểm thực hiện nghĩa vụ hoặc vị trí tài sản tranh chấp ở nước ngoài.
Thứ hai, Lý thuyết về giải quyết tranh chấp thay thế, khẳng định tính linh hoạt và bảo mật của các biện pháp thương lượng, hòa giải độc lập và hòa giải theo quy tắc mẫu của Phòng Thương mại Quốc tế ban hành năm 2001 áp dụng tại 75 quốc gia.
Thứ ba, Lý thuyết về xung đột pháp luật và thẩm quyền tài phán quốc tế của Tòa án quốc gia, đối chiếu giữa định nghĩa thương mại rộng gồm 4 lĩnh vực của Tổ chức Thương mại Thế giới (hàng hóa, dịch vụ, sở hữu trí tuệ, đầu tư) với định nghĩa hẹp gồm 14 hành vi thương mại theo Điều 45 Luật Thương mại năm 1997 của Việt Nam.
Năm khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài, thỏa thuận trọng tài thương mại quốc tế, thẩm quyền tài phán theo lãnh thổ và quốc tịch, phán quyết trọng tài nước ngoài, và hiệu lực thi hành quyết định tư pháp quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp gồm hơn 15 văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam như Hiến pháp năm 1992, Bộ luật Dân sự năm 1995, Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002, cùng 15 hiệp định tương trợ tư pháp song phương mà Việt Nam đã ký kết với 13 hiệp định đang có hiệu lực.
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp luật học so sánh kết hợp phân tích chuẩn tắc quy phạm và tổng hợp án lệ thực tiễn. Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu gồm 50 vụ việc tranh chấp kinh tế có yếu tố nước ngoài tiêu biểu được thụ lý tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam và Tòa Kinh tế Tòa án nhân dân cấp tỉnh trong giai đoạn từ năm 1994 đến năm 2002.
Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm tập trung vào các vụ tranh chấp mua bán ngoại thương, hợp đồng gia công quốc tế và dịch vụ vận tải biển. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này xuất phát từ nhu cầu làm rõ sự bất cập giữa các quy định lý thuyết trên văn bản với thực tế xét xử, đảm bảo tính khách quan trong việc chỉ ra các lỗ hổng lập pháp. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong thời gian 12 tháng thuộc niên khóa nghiên cứu 2002-2003.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, nghiên cứu phát hiện sự mâu thuẫn trực tiếp và bất cập nghiêm trọng về thời hiệu khởi kiện giữa các văn bản luật. Điều 31 Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994 quy định thời hạn khởi kiện chỉ là 6 tháng (khoảng 180 ngày) kể từ ngày phát sinh tranh chấp. Quy định này ngắn hơn tới 75% so với thời hiệu 2 năm (730 ngày) được quy định tại Điều 242 Luật Thương mại năm 1997, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp nước ngoài bị tước bỏ quyền khởi kiện hợp pháp do thiếu thông tin tố tụng.
Thứ hai, phạm vi khái niệm hành vi thương mại của Việt Nam còn quá chật hẹp. Luật Thương mại năm 1997 chỉ ghi nhận 14 hành vi thương mại cụ thể, bỏ sót hơn 60% các loại hình dịch vụ tài chính, bảo hiểm, nhượng quyền thương mại và sở hữu trí tuệ vốn đã được Tổ chức Thương mại Thế giới và Luật mẫu UNCITRAL chuẩn hóa từ năm 1985.
Thứ ba, tỷ lệ công nhận và cho thi hành bản án của Tòa án nước ngoài và phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam theo Công ước New York năm 1958 còn nhiều rào cản. Có khoảng trên 40% các yêu cầu công nhận bị Tòa án cấp tỉnh bác bỏ với lý do chung chung là vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam theo Điều 827 Bộ luật Dân sự năm 1995.
Thứ tư, vị thế của thiết chế trọng tài nội địa còn hạn chế. Hội đồng Trọng tài Ngoại thương Việt Nam thành lập từ năm 1963 nhưng phải mất 17 năm đến năm 1980 mới thụ lý vụ kiện đầu tiên. Sau khi hợp nhất thành Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam vào năm 1993, số lượng vụ việc giải quyết trong suốt thập niên 1990 chỉ chiếm dưới 10% tổng số tranh chấp ngoại thương phát sinh của các doanh nghiệp trong nước.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của các tồn tại trên bắt nguồn từ cơ chế quản lý kinh tế tập trung bao cấp kéo dài, nơi Nhà nước độc quyền ngoại thương và thiếu vắng thị trường dịch vụ pháp lý độc lập. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa diễn ra nhanh chóng khiến hệ thống văn bản lập pháp mang tính chắp vá, phân tán ở nhiều văn bản dưới luật.
Khi so sánh với thông lệ quốc tế, Tòa Trọng tài Quốc tế thuộc Phòng Thương mại Quốc tế tại Paris thành lập năm 1923 đã xử lý hơn 10.000 vụ việc phức tạp với sự tham gia của hơn 170 quốc gia. Trong khi đó, cơ chế trọng tài tại Việt Nam chịu sự giám sát và can thiệp khá sâu từ hệ thống Tòa án và Viện Kiểm sát nhân dân theo các quy định của Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003, làm giảm tính chủ động của các bên tranh chấp.
Các phát hiện thực tiễn này có thể được biểu diễn trực quan thông qua bảng đối chiếu ma trận pháp luật so sánh 14 hành vi thương mại Việt Nam với 4 phân khu thương mại quốc tế, kết hợp biểu đồ cột thể hiện sự chênh lệch thời hiệu tố tụng giữa mốc 6 tháng của Pháp lệnh kinh tế và mốc 24 tháng của Luật Thương mại. Kết quả phân tích khẳng định sự cần thiết phải sớm ban hành một đạo luật tố tụng dân sự thống nhất để giải quyết dứt điểm các xung đột này.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, khẩn trương hoàn thiện hệ thống lập pháp tố tụng bằng việc xây dựng và ban hành Bộ luật Tố tụng Dân sự thống nhất trước năm 2005 nhằm thay thế toàn diện Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 và Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994. Đồng bộ hóa thời hiệu khởi kiện đối với các tranh chấp thương mại quốc tế lên mức chuẩn 2 năm (24 tháng). Cơ quan chủ trì thực hiện là Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Thứ hai, nâng cấp và hoàn thiện khung pháp lý về trọng tài thương mại theo hướng tiệm cận 100% các tiêu chí của Luật mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế. Cần sửa đổi các quy định nhằm hạn chế tối đa sự can thiệp của Tòa án vào quá trình tố tụng trọng tài xuống dưới mức 10% tổng số vụ việc trong lộ trình từ năm 2004 đến năm 2008. Cơ quan thực hiện là Bộ Tư pháp phối hợp cùng Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam.
Thứ ba, nâng cao năng lực chuyên môn và tính minh bạch của hệ thống Tòa án nhân dân bằng việc đào tạo chuyên sâu về Incoterms, tập quán thương mại quốc tế và luật so sánh cho 100% thẩm phán Tòa Kinh tế tại 64 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Mục tiêu đặt ra là giảm tỷ lệ từ chối công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài không có căn cứ rõ ràng xuống dưới 20% trong giai đoạn 2004-2010. Cơ quan chủ trì là Tòa án nhân dân tối cao.
Thứ tư, đẩy mạnh việc đàm phán, ký kết và gia nhập các điều ước quốc tế đa phương, hoàn thành lộ trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới trước năm 2007 và ký kết bổ sung ít nhất 5 hiệp định tương trợ tư pháp chuyên sâu trong lĩnh vực thương mại và đầu tư. Cơ quan chịu trách nhiệm là Bộ Ngoại giao và Bộ Thương mại.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm thứ nhất, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận văn cung cấp cẩm nang phân tích rủi ro pháp lý toàn diện, giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn điều khoản trọng tài phù hợp trong hơn 100 hợp đồng kinh tế quốc tế mẫu để bảo vệ tối đa lợi ích thương mại khi có tranh chấp phát sinh.
Nhóm thứ hai, đội ngũ luật sư tranh tụng, trọng tài viên và chuyên gia tư vấn luật thương mại quốc tế. Đây là tài liệu thực tiễn hữu ích giúp nắm vững thủ tục xác định thẩm quyền Tòa án và cách thức thi hành các phán quyết trọng tài có giá trị trên 100.000 USD tại thị trường Việt Nam.
Nhóm thứ ba, các cơ quan hoạch định chính sách, đại biểu Quốc hội, cán bộ Bộ Tư pháp và hệ thống Tòa án nhân dân. Nghiên cứu mang đến hệ thống dữ liệu thực chứng và cơ sở khoa học để phục vụ công tác xây dựng dự thảo Luật Thương mại mới và Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Nhóm thứ tư, các giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế Quốc tế và Thương mại Quốc tế tại các trường đại học lớn như Đại học Luật Hà Nội hay Đại học Ngoại thương. Luận văn cung cấp nguồn tài liệu học thuật giá trị được tổng hợp trực tiếp từ chương trình liên kết đào tạo với Đại học François-Rabelais de Tours của Pháp.
Câu hỏi thường gặp
Tòa án Việt Nam xác định thẩm quyền xét xử tranh chấp thương mại quốc tế dựa trên những căn cứ pháp lý nào? Theo quy định tại Điều 13 và Điều 14 Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994, Tòa án xác định thẩm quyền dựa vào nơi có trụ sở của bị đơn, nơi thực hiện hợp đồng, nơi có bất động sản hoặc theo thỏa thuận bằng văn bản của các bên không trái với 15 hiệp định tương trợ tư pháp đã ký kết.
Sự xung đột về thời hiệu khởi kiện giữa Pháp lệnh năm 1994 và Luật Thương mại năm 1997 ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp? Pháp lệnh năm 1994 quy định thời hiệu 6 tháng, trong khi Luật Thương mại năm 1997 cho phép 2 năm. Sự thiếu thống nhất này khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài bị đình chỉ giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại tại Tòa kinh tế do nộp đơn sau thời hạn 180 ngày dù vẫn còn trong khung 2 năm.
Thỏa thuận trọng tài có giá trị loại trừ thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân theo quy định của pháp luật Việt Nam hay không? Theo Điều 3 và Điều 37 Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003, khi các bên đã xác lập thỏa thuận trọng tài hợp pháp và có hiệu lực, Tòa án phải từ chối thụ lý vụ án, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu hoặc không thể thực hiện được trên thực tế.
Điều kiện tiên quyết để Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài là gì? Phán quyết phải được ban hành tại quốc gia là thành viên của Công ước New York năm 1958 có 112 quốc gia phê chuẩn tính đến năm 1999, không vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam theo Điều 827 Bộ luật Dân sự năm 1995 và người phải thi hành có tài sản tại Việt Nam.
Tại sao phương thức thương lượng và hòa giải luôn được ưu tiên bắt buộc trong tố tụng thương mại tại Việt Nam? Điều 239 Luật Thương mại năm 1997 và Điều 31 Pháp lệnh năm 1994 quy định hòa giải là thủ tục bắt buộc trước khi xét xử nhằm tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên, bảo vệ bí mật kinh doanh và tiết kiệm ít nhất 50% chi phí tố tụng so với xét xử công khai.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại Việt Nam trong giai đoạn bản lề hội nhập từ năm 1986 đến năm 2003.
- Chỉ rõ sự không tương thích giữa 14 hành vi thương mại theo Luật Thương mại năm 1997 với 4 phân ngành thương mại hiện đại của Tổ chức Thương mại Thế giới.
- Vạch trần sự xung đột pháp lý sâu sắc giữa thời hiệu khởi kiện 6 tháng của Pháp lệnh kinh tế năm 1994 và thời hiệu 2 năm của Luật Thương mại năm 1997.
- Đánh giá thực tiễn 50 vụ việc tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam và các cấp Tòa án nhân dân, làm rõ rào cản trong việc công nhận phán quyết trọng tài quốc tế.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về lập pháp, cải cách tư pháp và mở rộng hợp tác quốc tế hướng đến mốc phát triển kinh tế xã hội năm 2010.
Đóng góp lớn nhất của công trình là đặt nền móng lý luận và thực tiễn vững chắc cho công cuộc cải cách tư pháp thương mại, tạo môi trường pháp lý an toàn để thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Các nhà nghiên cứu và giới luật gia cần tiếp tục theo dõi tiến trình ban hành các đạo luật mới trong giai đoạn tiếp theo để hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversité Frangois-Rabelais de Tours Ecole Supéerieure du Commerce Extérieur de Hanoi TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆ TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HA NỆ PHÒNG bọc _—_4_-& 4: MÉMOIRE DE RECHERCHE LE MECANISME DE REGLEMENT DES DIFFERENDS DU COMMERCE INTERNATIONAL AU VIETNAM Présenté par: Bui Thi Thu Ecole Supérieure de Droit de Hanoi Tuteur ; Pr - Dr Le Hong Hanh Ecole Supérieure de Droit de Hanoi Co-tuteur : Mastaire Pham Thi Kim Anh Ecole Supérieure de Droit de Hanoi 2E PROMOTION 2002-2003 HANOI N’3885 TABLE DES MATIERES TntrOCuctiOn .csccccccsssccssccvscccscconcccasccasccesecarcovsccnescesecescesscavcceseccseucceccccsscersccseceesvece 6 PARTIE | GENERALIPFES SUR LE REGLEMENT DES LITIGES DU COMMERCE INTERNATIONAL Chapitre 1 | Notions essentilelles§. 10 Chapitre 2 : Le développement du commerce mondial et la multiplication des Son 02 2. ÁAäÍĂÀA- " l4 Section 1 - Les buts du reglement des litiges du commerce international. 15 Section 2: Les modes de réglement des litiges du commerce intemational ee UD 0D eh ee 16 § 1 Le réglement des litiges du commerce international par conciliation et mediation Co "`".
1 | 16 § 2 Le reglement des litiges du commerce international par voie d'arbitrage. 20 § 3 Le réglement des litiges du commerce international par recours a une ]ufidicHon Cla thE. vi: cung Bác gọt có HD suum và 1129 teyenecerven ves tun v051810065/080009 00% oes VẤN dt gu ¥enUx maw vay sơ geg vu: sO 5 Section 3 : Quelques institutions essentielles en matiére de reglement des litiges CU COTTUTUOTOE WET THOMA ces es eae ốốốốẽẽốốốẽố ẽốẽ ẽố vn tomsom ie ĐẠO §.1 Le mécanisme de résolution des litiges de L7 OME.2 Le centre international pour reglement des différends rélatifs aux invesussements (CTIRDI). ee ee ee , ned §3 La Cour International darbitrange relevant de la CCI de Paris.
28 PARTIE II LE MECANISME DE REGLEMENT DES LITIGES DU COMMERCE INTERNATIONAL AU VIETNAM Chapitre 1) La vue d'ensemble sur la Iégislation relative au réglement des litiges du commerce international du Vietnam 00. 33 Chapitre 2 - Les modes de reglement des Iitiges du commerce internafional au Vietnam 16 Section | Le réglement des htrges du commerce international par conethation et negociation au Viet Nam. 36 Section 2 : Le réglement des litiges du commerce international par recours a une yuridiction étatique. Oe ee tb tne ai § | Les régles de détermination de la juridiction compétente.
3° § 2 La compétence de tribunal vietnamien en matiére de réglement des litiges économiques comportant un élément Gtran ger.La procédure de réglement des différends devant le tribunal vietnamien. 4 § 4Létat actuel du réglement des litiges du commerce international par les JUPIGICHONS VICTMAMIENNES 2. ccc ccc cte eee steeseccetetesceeecreeeteteascreenttettetuevvetvvavrevensn SI 4.1 Problémes de confilts de ÏOIS. cece cece eens ceeteeteeccrtcasceveesvevveee: 52 4.2 La loi applicable a défaut de choIX.
c2 1n nu na Je Section 3 : Le réglement des différends par voie d'arbitrage au Viet Nam. 54 § IGénéralité sur l'arbitrage commercial au Vietam.Les compétences de larbitrage commercial 200. c2 nu sa § 3 La convention d'arbitrage oo. ch HH Ho HH dt te 57 § 4 La procédure arbitrale.,50fiftiop ñTDÍDĐAÌE: La.
Haven Ben Sa manm sanle EnssnlcetercEouyilt levavy swellun een + ÓC SO i en ctaiesiuBSWLE nu uðWEIIEREEeoualiliiea 61 La coordination et la supervision entre les juridictions judiciaires et Parbitrage commercial au Viet Nam. § 1 L/ intervention de tribunal étatique a |’ instance arbitrale. ol § 2 L’intervention du Parquet Populaire.00 cccee ce HH rang 62 § 3 L’intervention des organes d”éxéCuEIONS. cece c2 2112 n2 n2 nà 63 Section 5 La reconnaissance et l’éxécution des sentences arbitrales rendues a létranger ct des jugements étrangers au Vict NAIM.
co sec ssseesseeessseessssessesseeese OF §1L’importance de la reconnaissance et l’éxécution des sentences arbitrales rendues a l’étranger et des jugements étrangers au Viet NAM wo. cece cee 64 §2 Le fondement juridique de la reconnaissance et l’éxécution des sentences arbitrales rendues a |’ étranger et des jugements étrangers au Viet nam. 65 §3 Les principes de reconnaissance et d’éxécution des sentences arbitrales rendues a |’étranger et des jugements étrangers au Viet nam. 67 §4 La procédure la reconnaissance et d’éxécution des sentences arbitrales rendues a l’étranger et des jugements étrangers au Viet nñam.67 §5 Les conditions de la reconnaissance et d’éxécution des sentences arbitrales rendues a l’étranger et des jugements étrangers au Viet nam.
co nen 68 §6 L’état actuel de la reconnaissance et d”éxécution des sentences arbitrales rendues a |’étranger et des jugements étrangers au Viet nam. ¬ PARTIEIH LE PERFECTIONNEMENT DU MÉCANISME DE REGLEMENT DES LITIGES DU COMMERCE INTERNATIONAL DANS LE PROCESSUS D'INTEGRATION AU VIETNAM Chapitre 1 : Les influences du processus d'intégration sur l'amélioration du mécanisme de réglement des litiges du commerce international au Vietnam.Sur la coopération 1mternationale.Sur ladhésion et la conclusion des conventions internationnales en mati¢re COMMISION cuc cày vat ome Bá vt wt oon xe von nen Sạn lin WE ae SHR cl A i K25 085 fie ar Chapitre 2: L’état actuel du rèplement des différends du commerce international a0 Viet NaI «.869/5030003E800800i00 t Section |: Réglement des litiges du commerce international devant les tribunaux aC ee a ee ee 77 Section 2 Réglement des litiges du commerce international devant les centres ler bibremperg an Wet HẾTH: sẽ cnet all ne ver wea oes ode ee xen tbe rs eat treed Ổn mars etl nen leew sed ae .74 1 Auprés des centres d’arbitrage de DrOVICG. TE 2 Auprés du centre international d’arbitrage du Viet Nam (VIAC). ri 3 Commentaires sur quelques sentences arbitrales du VIAC.
7S Chapitre 3 Quelques recommandations pour l'amélioration du mécanisme de réglement des litiges du commerce international au Victnam .cs-<e«eeseecesee 83 Section | : Vers le perfectionnement de la législation nationale et internationale 83 Section 2 : Vers le perfectionnement de l'appareil de juridictions compétentes.Pour les juridictions étafIQUCS. ccc eect nh Hà Ho Hà HH.Pour les centres d’arbitrages commercial oo. ccc eee eect eee eee Heo na 87 CONCLUSION sesvasicecsassasess ¬. ee 9L hs ưng ViiEhttorgE400009055i080019050050002003091l208uni3uwilessgengtuttespuogibufirsganrvfiossliosrsesrvgttifetrsxssEBSEBsseresnnsesoi 9Ị BIBLIOG RAP WY: scsccsiseveccecsesmcssoxencansvescenssmeveennecaressseeseetanennees esanmedet eae enteastreereare ems 9€ Remerciements Que toutes mes personnes qui ont bien voulu porter de Pintérét a mon travail trouvent dans quelques lignes expression de ma profonde gratitude.
Pour ce mémoire, Je tiens à exprimer ma reconnaissance a |’ Université- Francois Rabelais de Tours et l’Ecole Supérieure du commerce Extérieur de Ha Noi, qui nous a offert des conditions d’études confortables. Mes remerciement vont également aux membres du corp professoral du programme de coopération entre I’ Université Francois Rabelais de Tours, l’école Supéricure du Commerce Extérieur de Ua Noi, le centre Franco- Vietnamien de Formation à la gestion, la Maison du droit Vietnamo- Francaise qui nous ont toujours fait bénéficier de leur expérience dans le domaine de droit des affaires internationales et de leur disponibilité précieuse pendant notre année d’ études. Je tiens 4 exprimer ma profonde gratitude, ma plus vive reconnaisance et mes plus sincéres remerciements à Monsieur Le Hong Hanh, Professeur, Docteur, Vice Directeur de PUniversité de Droit à Ha noi, qui a bien voulu assurer le tutorat de ce memoire et qui m’a guidé et soutenu dans la recherche de la documentation ainsi que ses conseils importants et les documents qu”il a mis à ma disposition dans la réalisation du présent mémoire. A Madame Pham Thi Kim Anh, Mastaire de ? Université de Droit à Ha Noi qui m’a apporté une aide présieuse dans la rédaction de ce mémoire.
La bienveillance qu’elle a manifestée à mon égard, son aide amicale qui m’a toujours témoignée ont constitué un soutien décisif tout au long de cette étude. J’adresse mes remerciements à ma famille, mes collegues et a tout mes amis qui m’ont contribué a m’aider et m’ont apporté des supports néceccaires pour me permettre de mener 4 bien la recherche ce mémoire de recherche. Qu’ils trouvent ici tous mes sincéres remerciements ! ABREVIATION AAA: Association d’arbitrage America ASEAN: Association des pays en Asie du Sud-Est. AFTA: Zone de libre échange de ASEAN.
AIA: Zone d’investissement de PASEAN. APEC: Forum de coopération économique d’Asie- Pacifique ASEM: Forum de coopération Asiatique- Européen. ADR: Réglement amiable des différends BM: Banque Mondiale. CIRDI: Le centre international pour le réglement des différends relatifs aux investissement.
CAIV: Centre d’ arbitrage international du Viet Nam. CCI: Chambre de commerce International HIKLAC: Centre d’arbitrage International du Hong Kong LCIA: Londre Centre d’ Arbitrage International NAFTA: Zone de libre échange du nord- América OMC: Organisation mondiale de commerce. CNUDCI: Commision des Nations Unis sur le droit du commerce international INTRODUCTION Dans le contexte de |’expension du commerce international, le Viet Nam ne peut pas rester en dehors de ce processus. Pour faire face à la globalisation économique, dans le temps qui vient 11 devra continuer sa politique d’intégration intemationale plus compléte en mobilisant toutes ses capacités intérieures pour obternir les obJectifs dans la stratégie de développement économic et social en 2010.
Pourtant, ce processus fait apparaitre une réalité objective a laquelle toutes les Nations dont le Vietnam doivent se confronter. II s'agit de la multiplication des litiges survenus dans les rapports commerciaux internationaux. Dans les années a venir, le Victnam devra établir un systeme de politiques cohérent en mattére de commerce mondial, afin đattrer plus de capitaux d'investissement étranger, en élargissant ses relations commerciales internationales dans le monde entier. Pour atteindre ce but, le Vietnam devra avant tout élaborcr une législation sur le commerce international qui créera d'une part les bases juridiques aux sujets de droit dans leurs rapports de commerce International, d'autre part un mécanisme juridique sécurisé pour les échanges mondiaux.
Une des demandes posées d'abord a I'Etat vietnamien, c'est lélaboration et l'amélioration d'un mécanisme de reglement efficace, fiable, conforme aux normes intemationales. Ceci encouragera donc les échanges internationaux, et sécurise le fonctionnement de l'économie nationale dont tous les composants sont égaux devant leurs rapports de commerce. Vient ensuite !'exigence d'un réglement rapide et a temps des litiges survenus. L'efficacité et l'impartialité du mécanisme de réglement a une grande importance dans l'édification d'une équité sociale, dénoue également Jes difficultés rencontrées par les entreprises nationales.
Ainsi, l'environnement juridique du pays sera stable. Cela est nécessaire pour un pays qui se déloie vers l'intégration internationale. Face aux demandes urgentes de la réforme, dans les années a venir, le Vietnam devra trouver ses solutions efficaces en vue du développement de son économie nationale. Plus que jamais, les nouveaux enjeux du processus d'intégration l'incile & une réforme plus profonde et plus complete.
6 I] est naturel que dans ce processus, le Vietnam ainsi que scs commergants ne peuvent pas ¢pargner des stupeurs dans le marché mondial. Surtout la différence du systeme juridique de leur partenaire étranger fait obstacle a leurs transactions commerciales internationales. C'est pour cette raison que les litiges du commerce sont souvent inévitables, particuliẻrement pour une nation comme celle du Vietnam qui connait un systéme juridique qualifié faible. Les législateurs et les politiques vietnamtens devront prévoir ces difficultes.
Partant de ce souci, l'auteur du mémoire étudiera particuliẻrement les grandes dispositions juridiques dans |'élaboration d'un mécanisme de réglement des litiges du commerce international, adapté au processus d'intégration. Le mémoire se concentrera donc principalement sur les points suivants : Partie I : Généralités sur le réglement des litiges du commerce International Partie 2 : Le mécanisme de réglement des litiges du commerce international au Vietnam Partie 3 : Le perfectionnement du mécanisme de réglement des litiges du commerce international dans le processus d'intégration au Vietnam En se basant sur la recherche générale relative aux dispositions internationales, aux usages du commerce mondial, en les analysant et les commentant, lauteur du mémoire étudiera la législation régissant le mécanisme de réglement des fees du commerce international au Vietnam, a savoir les modes de réglement, les organes compétents pour le réglement des litiges, la procédure de réglement. Particuliérement, le présent mémoire analysera l'état actuel du réglement des litiges du commerce international au Vietnam sur la base des commentaires des considérations des décisions rendues par les organes compétents actuels afin d'en relever les difficultés existantes et les insuffisances.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bui Thi Thu (2003). Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội (Ecole Supérieure de Droit de Hanoi) - Université François-Rabelais de Tours]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-nghien-cuu-le-mecanisme-de-reglement-des-differends-du-commerce
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại Việt Nam. Phân tích quy trình, pháp luật và thực tiễn áp dụng.
Luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Ecole Supérieure de Droit de Hanoi) - Université François-Rabelais de Tours. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" thuộc chuyên ngành Luật thương mại quốc tế / Droit du commerce international. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu le mécanisme de règlement des différends du commerce international au Vietnam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.