Luận án tiến sĩ: Giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ khi tham gia CPTPP

Nghiên cứu giải pháp vượt rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu sang Mỹ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tuân thủ quy định thương mại quốc tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

1. Lý do lựa chọn đề tài Hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thƣơng mại đang trở thành xu thế tất yếu, tác động mạnh mẽ tới nhiều mặt của đời sống xã hội, mang lại cơ hội phát triển cho tất cả quốc gia trên thế giới. Trong hơn 10 năm qua Việt Nam đã trải qua rất nhiều quá trình đàm phán và đã cam kết hội nhập quốc tế. Cho đến nay, ngoài việc gia nhập WTO, Việt Nam đã tham gia đàm phán 17 Hiệp định FTA song phƣơng và khu vực, trong đó, có 2 Hiệp định FTA thế hệ mới là EVFTA và TPP (nay đổi thành CPTPP). Bằng việc tham gia các FTAs, Việt Nam sẽ có cơ hội mở rộng thị trƣờng xuất khẩu, thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài… Có thể nói, đối với Việt Nam, tham gia hiệp định TPP (nay là CPTPP) là một bƣớc đi vừa phù hợp với xu thế trên thế giới, vừa phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế. Trong bối cảnh chung của thƣơng mại nông nghiệp thế giới, Việt Nam đã từng bƣớc khẳng định vị thế cƣờng quốc về xuất khẩu nông sản (đứng thứ 15 thế giới và đã xuất sang thị trƣờng hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ). Giá trị xuất khẩu các mặt hàng chủ lực đều tăng, trong đó có: cà phê, rau quả, cá tra. 5 thị trƣờng xuất khẩu các mặt hàng nông lâm thủy sản chính của Việt Nam là Trung Quốc - 22,9% (giá trị tăng 3,6% so với năm 2017), Hoa Kỳ - 17,9% (tăng 9,4%), Nhật Bản - 19,1% (tăng 7,1%); ASEAN - 10,64% (tăng 11,0%) và Hàn Quốc - 6,9% (tăng 29,4%). Riêng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Mỹ
Số trang:
191 trang
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Mỹ

Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Nước ta tham gia đàm phán 17 hiệp định thương mại tự do song phương và khu vực. Trong đó có các hiệp định thế hệ mới như EVFTA và CPTPP. Nông sản Việt Nam đã khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Nước ta đứng thứ 15 thế giới về xuất khẩu nông sản. Sản phẩm nông nghiệp Việt Nam có mặt tại hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các mặt hàng chủ lực gồm cà phê, rau quả và cá tra liên tục tăng trưởng giá trị. Hoa Kỳ là một trong năm thị trường xuất khẩu nông lâm thủy sản lớn nhất. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này duy trì đà tăng mạnh mẽ qua từng năm. Tuy nhiên, dư địa phát triển vẫn còn rất lớn. Nông sản Việt Nam cần khai thác hiệu quả hơn các ưu đãi từ hội nhập.

1.1. Vị thế ngành nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế

Ngành nông nghiệp Việt Nam đạt nhiều thành tựu lớn trong thương mại toàn cầu. Khối lượng và giá trị xuất khẩu nông sản tăng trưởng ổn định. Các thị trường tiêu thụ hàng đầu gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, ASEAN và Hàn Quốc. Trung Quốc chiếm 22,9% thị phần xuất khẩu nông lâm thủy sản. Hoa Kỳ chiếm 17,9% với mức tăng trưởng 9,4%. Nhật Bản chiếm 19,1% và giữ mức tăng 7,1%. Thị trường ASEAN và Hàn Quốc cũng ghi nhận mức tăng trưởng cao. Sản phẩm nông nghiệp nước ta ngày càng nâng cao độ nhận diện quốc tế. Nguồn cung dồi dào tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Việc tham gia các hiệp định tự do thương mại mở ra cơ hội mở rộng thị phần. Nông sản Việt Nam đang từng bước khẳng định thương hiệu tại nhiều thị trường khó tính.

1.2. Tiềm năng và kim ngạch thương mại nông sản sang Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Tổng giá trị nhập khẩu nông sản của Hoa Kỳ đạt khoảng 128 tỷ USD mỗi năm. Kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt khoảng 7,2 tỷ USD. Con số này chỉ chiếm khoảng 5,6% tổng nhu cầu nhập khẩu nông sản của thị trường Mỹ. Tỷ trọng trên cho thấy tiềm năng xuất khẩu sang Mỹ còn rất lớn. Nhu cầu tiêu thụ nông sản nhiệt đới và thủy sản tại Hoa Kỳ không ngừng gia tăng. Người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng các mặt hàng như hạt điều, hạt tiêu, cà phê và cá tra. Doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội gia tăng thị phần. Tuy nhiên, mức độ thâm nhập thị trường hiện tại vẫn chưa tương xứng với năng lực sản xuất trong nước.

II. Thách thức hàng rào kỹ thuật đối với nông sản xuất khẩu

Xuất khẩu nông sản đối mặt với nhiều rào cản phi thuế quan khắt khe. Các nước nhập khẩu liên tục nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật đối với nông sản. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nội địa. Quy định này cũng gián tiếp bảo vệ nền sản xuất nông nghiệp trong nước của họ. Hoa Kỳ áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt hàng đầu thế giới. Nông sản nhập khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ và an toàn sinh học. Doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khăn trong việc tuân thủ các quy chuẩn phức tạp. Thiếu thông tin và nguồn lực khiến nhiều lô hàng bị từ chối thông quan. Thích ứng hàng rào kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để duy trì hoạt động xuất khẩu.

2.1. Thực trạng các rào cản kỹ thuật thương mại tại thị trường Mỹ

Thị trường Hoa Kỳ duy trì hệ thống rào cản kỹ thuật dày đặc và phức tạp. Cơ quan quản lý Mỹ đặt ra yêu cầu cao về chỉ tiêu an toàn thực phẩm. Sản phẩm rau quả tươi phải trải qua quy trình chiếu xạ và kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt. Nông sản chế biến phải đáp ứng giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Hàm lượng hóa chất và kháng sinh trong thủy sản bị kiểm soát gắt gao. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng dẫn đến nguy cơ bị đình chỉ nhập khẩu. Thủ tục kiểm tra tại cảng đến diễn ra thường xuyên và tốn kém chi phí. Doanh nghiệp xuất khẩu phải chịu toàn bộ phí tổn nếu hàng hóa bị ách tắc hoặc tiêu hủy. Rào cản kỹ thuật trở thành thách thức lớn nhất đối với nông sản Việt Nam.

2.2. Áp lực cạnh tranh và nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá

Bên cạnh tiêu chuẩn kỹ thuật, nông sản Việt Nam đối mặt biện pháp phòng vệ thương mại. Hoa Kỳ thường xuyên áp thuế chống bán phá giá đối với các mặt hàng thủy sản. Cá tra và tôm đông lạnh chịu sự giám sát đặc biệt từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ. Mức thuế chống bán phá giá cao làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Chi phí kiện tụng và theo đuổi các đợt rà soát hành chính rất tốn kém. Doanh nghiệp phải duy trì hệ thống sổ sách kế toán minh bạch theo chuẩn quốc tế. Cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu nông sản khác ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược giá và kiểm soát chi phí sản xuất. Khả năng ứng phó linh hoạt giúp doanh nghiệp giữ vững thị phần tại Hoa Kỳ.

III. Quy định pháp lý kiểm soát nông sản khắt khe của Hoa Kỳ

Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ kiểm soát hàng hóa nông sản thông qua nhiều đạo luật chặt chẽ. Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm giám sát toàn diện. Cơ quan chức năng Mỹ có quyền thanh tra quy trình sản xuất ngay tại nước xuất khẩu. Mọi sản phẩm không đạt tiêu chuẩn đều bị buộc thu hồi hoặc tái xuất. Quy trình xử lý vi phạm áp dụng mức phạt kinh tế rất nặng đối với chủ hàng. Doanh nghiệp vi phạm còn bị đưa vào danh sách cảnh báo tự động giữ hàng tại cảng. Nắm vững khung khổ pháp lý của Mỹ là điều kiện tiên quyết cho xuất khẩu bền vững. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ thế bị động sang chủ động tuân thủ pháp luật sở tại.

3.1. Đạo luật Nông nghiệp Farm Bill và quy định cá da trơn

Đạo luật Nông nghiệp Farm Bill của Hoa Kỳ đặt ra quy định nghiêm ngặt cho cá da trơn. Chương trình thanh tra cá da trơn do Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ trực tiếp điều hành. Quy định đòi hỏi sự tương đương về hệ thống kiểm soát chất lượng giữa hai quốc gia. Toàn bộ chuỗi sản xuất từ con giống, nuôi trồng đến chế biến đều bị giám sát. Doanh nghiệp chế biến cá tra Việt Nam phải đáp ứng tiêu chuẩn tương đương nhà máy Mỹ. Quy trình kiểm tra tài liệu và đánh giá thực địa diễn ra định kỳ. Bất kỳ sai lệch nào về vệ sinh an toàn cũng khiến chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp hạ tầng ao nuôi và nhà máy chế biến đạt chuẩn. Việc tuân thủ Farm Bill bảo đảm thị trường xuất khẩu cá tra ổn định.

3.2. Đạo luật Hiện đại hóa An toàn thực phẩm FSMA tại Hoa Kỳ

Đạo luật Hiện đại hóa An toàn thực phẩm FSMA thay đổi phương thức quản lý an toàn thực phẩm. Trọng tâm của FSMA chuyển từ đối phó sự cố sang chủ động phòng ngừa rủi ro. Đạo luật yêu cầu các cơ sở sản xuất phải thiết lập kế hoạch phân tích mối nguy. Hệ thống kiểm soát phòng ngừa phải được ghi chép và lưu trữ hồ sơ chi tiết. Nhà nhập khẩu Mỹ phải thực hiện chương trình xác minh nhà cung cấp nước ngoài. Cơ quan chức năng Mỹ có quyền từ chối nhập khẩu nếu không thể xác minh an toàn. Doanh nghiệp Việt Nam phải minh bạch hóa quy trình canh tác và chế biến nông sản. Đội ngũ quản lý chất lượng cần được đào tạo chứng chỉ theo tiêu chuẩn FSMA. Đáp ứng FSMA giúp nông sản Việt Nam vượt qua rào cản an toàn thực phẩm.

IV. Giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản sang Mỹ

Thích ứng với rào cản kỹ thuật đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tái cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng chuẩn hóa. Việc áp dụng quy trình sản xuất an toàn giúp hạn chế tối đa nguy cơ vi phạm kỹ thuật. Doanh nghiệp phải chủ động đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch. Hiệp hội ngành hàng cần tăng cường vai trò cầu nối thông tin thị trường. Nhà nước hỗ trợ đàm phán mở cửa thị trường và tháo gỡ rào cản thương mại. Việc giải quyết các vướng mắc pháp lý giúp nông sản lưu thông thuận lợi. Giải pháp toàn diện nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam tại thị trường Mỹ.

4.1. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát an toàn thực phẩm

Doanh nghiệp nông sản cần áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt quốc tế. Các chứng nhận như GlobalGAP, VietGAP và HACCP là nền tảng quan trọng. Quy trình sản xuất phải kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Doanh nghiệp cần loại bỏ hoàn toàn các loại hóa chất cấm trong danh mục của Hoa Kỳ. Kiểm nghiệm dư lượng chất độc hại phải thực hiện nghiêm ngặt trước khi đóng gói xuất khẩu. Nhà xưởng chế biến phải đạt chuẩn vệ sinh công nghiệp và an toàn sinh học. Việc đầu tư hệ thống kiểm định nội bộ giúp phát hiện sớm các rủi ro chất lượng. Nâng cao chất lượng sản phẩm là chìa khóa vượt qua mọi hàng rào kỹ thuật khắt khe.

4.2. Hoàn thiện quy trình truy xuất nguồn gốc nông sản xuất khẩu

Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc của các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ. Doanh nghiệp phải xây dựng mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói hợp lệ. Mọi thông tin về nhật ký canh tác, thu hoạch và vận chuyển cần được số hóa. Việc áp dụng công nghệ mã QR và chuỗi khối giúp tăng tính minh bạch dữ liệu. Khách hàng và cơ quan kiểm duyệt có thể tra cứu thông tin sản phẩm dễ dàng. Quy trình đóng gói và ghi nhãn sản phẩm phải tuân thủ chính xác quy định của Mỹ. Nhãn mác cần thể hiện rõ thành phần, nguồn gốc xuất xứ và hướng dẫn sử dụng. Hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh bảo vệ uy tín thương hiệu nông sản Việt Nam.

4.3. Chủ động cập nhật chính sách thương mại và pháp lý Hoa Kỳ

Doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động cập nhật những thay đổi chính sách từ Hoa Kỳ. Việc theo dõi sát sao các cảnh báo từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ rất cần thiết. Doanh nghiệp cần phối hợp với đối tác nhập khẩu để nắm bắt kịp thời các quy chuẩn mới. Hiệp hội ngành hàng nên tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về luật thương mại Mỹ. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận chuyên trách về pháp lý và hàng rào kỹ thuật quốc tế. Việc chuẩn bị sẵn các phương án pháp lý giúp ứng phó nhanh với tranh chấp thương mại. Sự am hiểu luật pháp quốc tế giảm thiểu rủi ro bị áp thuế chống bán phá giá. Doanh nghiệp vững vàng pháp lý sẽ tự tin mở rộng thị phần tại thị trường Mỹ.

V. Tầm quan trọng thích ứng tiêu chuẩn xuất khẩu nông sản

Thích ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mang lại giá trị bền vững lâu dài cho ngành nông nghiệp. Việc tuân thủ quy chuẩn của Hoa Kỳ tạo động lực tái cơ cấu sản xuất trong nước. Chất lượng nông sản được nâng cấp đồng đều từ khâu gieo trồng đến bàn ăn. Nông sản Việt Nam vượt qua kiểm định của Mỹ sẽ dễ dàng thâm nhập các thị trường khác. Uy tín nông sản quốc gia được nâng cao rõ rệt trên trường quốc tế. Doanh nghiệp tạo dựng được niềm tin vững chắc với các hệ thống phân phối lớn. Chuỗi giá trị nông sản nâng cao giúp gia tăng thu nhập cho người nông dân. Thích ứng tiêu chuẩn quốc tế là con đường tất yếu để phát triển thương mại nông nghiệp hiện đại.

5.1. Thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông sản bền vững

Thâm nhập sâu vào thị trường Hoa Kỳ giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản quốc gia. Giá trị đơn hàng xuất khẩu sang Mỹ thường cao hơn so với thị trường truyền thống. Doanh nghiệp duy trì được nguồn thu ngoại tệ lớn và ổn định cho nền kinh tế. Giảm thiểu các lô hàng bị trả về giúp tiết kiệm hàng triệu USD chi phí tổn thất. Mối quan hệ hợp tác dài hạn với các nhà nhập khẩu lớn được củng cố vững chắc. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng kéo theo sự phát triển của logistics và dịch vụ phụ trợ. Nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn hình thành và thay thế dần phương thức canh tác manh mún. Tăng trưởng xuất khẩu bền vững tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế đất nước.

5.2. Khẳng định thương hiệu nông sản Việt Nam tại thị trường Mỹ

Vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe giúp nâng tầm thương hiệu nông sản Việt Nam. Sản phẩm Việt Nam khẳng định chất lượng cao và an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Nông sản từng bước thoát khỏi phân khúc giá rẻ và cạnh tranh bằng giá trị gia tăng. Các mặt hàng thế mạnh như cà phê đặc sản, xoài, thanh long, cá tra chiếm lĩnh thị trường. Thương hiệu uy tín giúp mở rộng mạng lưới tiêu thụ vào các siêu thị bán lẻ hàng đầu của Mỹ. Doanh nghiệp xây dựng được vị thế đàm phán thuận lợi với đối tác quốc tế. Sự công nhận từ thị trường Mỹ là tấm vé thông hành đến mọi thị trường phát triển. Nông sản Việt Nam tự tin khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp thế giới.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
2.1. Mục tiêu nghiên cứu
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Tiến trình và phương pháp nghiên cứu
4.1. Tiến trình nghiên cứu
4.2. Phương pháp nghiên cứu
4.3. Phương pháp thu thập thông tin
4.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
4.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp
5. Những đóng góp mới của đề tài
6. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNG RÀO KỸ THUẬT VÀ TĂNG KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG VỚI HÀNG RÀO KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HÀNG NÔNG SẢN TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THÍCH ỨNG HÀNG RÀO KỸ THUẬT TRONG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI HÀNG NÔNG SẢN VIỆT NAM XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG HOA KỲ KHI VIỆT NAM THAM GIA TPP (CPTPP)
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÍCH ỨNG VỚI HÀNG RÀO KỸ THUẬT TRONG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI HÀNG NÔNG SẢN VIỆT NAM XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG HOA KỲ GẮN VỚI VIỆC THỰC HIỆN CPTPP
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường hoa kỳ khi việt nam tham gia tpp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thƣơng mại đang trở thành xu thế tất yếu, tác động mạnh mẽ tới nhiều mặt của đời sống xã hội, mang lại cơ hội phát triển cho tất cả quốc gia trên thế giới. Trong hơn 10 năm qua Việt Nam đã trải qua rất nhiều quá trình đàm phán và đã cam kết hội nhập quốc tế. Cho đến nay, ngoài việc gia nhập WTO, Việt Nam đã tham gia đàm phán 17 Hiệp định FTA song phƣơng và khu vực, trong đó, có 2 Hiệp định FTA thế hệ mới là EVFTA và TPP (nay đổi thành CPTPP).

Bằng việc tham gia các FTAs, Việt Nam sẽ có cơ hội mở rộng thị trƣờng xuất khẩu, thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài… Có thể nói, đối với Việt Nam, tham gia hiệp định TPP (nay là CPTPP) là một bƣớc đi vừa phù hợp với xu thế trên thế giới, vừa phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế. Trong bối cảnh chung của thƣơng mại nông nghiệp thế giới, Việt Nam đã từng bƣớc khẳng định vị thế cƣờng quốc về xuất khẩu nông sản (đứng thứ 15 thế giới và đã xuất sang thị trƣờng hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ). Giá trị xuất khẩu các mặt hàng chủ lực đều tăng, trong đó có: cà phê, rau quả, cá tra. 5 thị trƣờng xuất khẩu các mặt hàng nông lâm thủy sản chính của Việt Nam là Trung Quốc - 22,9% (giá trị tăng 3,6% so với năm 2017), Hoa Kỳ - 17,9% (tăng 9,4%), Nhật Bản - 19,1% (tăng 7,1%); ASEAN - 10,64% (tăng 11,0%) và Hàn Quốc - 6,9% (tăng 29,4%).

Riêng với thị trƣờng Hoa Kỳ (thị trƣờng nhập khẩu nông sản hàng đầu thế giới với tổng giá trị nhập khẩu hàng nông sản năm 2018 vào khoảng 128 tỷ USD), tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào Hoa Kỳ (2018) khoảng 7,2 tỷ USD, chiếm khoảng 5,6% tổng kim ngạch nhập khẩu nông sản của Hoa Kỳ. Theo đánh giá chung hiện nay, xuất khẩu nông sản của Việt Nam vẫn chƣa tƣơng xứng với tiềm năng sản xuất và các cơ hội thị trƣờng đƣợc mở ra thông qua việc ký kết các hiệp định thƣơng mại tự do, nhất là các hiệp định thƣơng mại tự do thế hệ mới nhƣ CP TPP. Một trong những nguyên nhân quan trọng của hạn chế đó là các thị trƣờng nhập khẩu chính của Việt Nam ngày càng đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe đối với nông sản nhập khẩu. Bên cạnh việc tiếp tục duy trì và gia tăng các biện pháp bảo hộ thông qua 2 áp thuế chống bán phá giá đối với các mặt hàng thủy sản, Hoa Kỳ tiếp tục chƣơng trình Thanh tra đối với cá da trơn theo Đạo luật Nông nghiệp (Farm Bill).

Đồng thời, theo Luật Hiện đại hóa An toàn thực phẩm (FSMA) đƣợc ban hành năm 2012, qui trình kiểm soát đối với các sản phẩm hàng hóa nông sản nhập khẩu vào Hoa Kỳ hết sức chặt chẽ. Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ sẽ có quyền ra lệnh kiểm tra hoặc thu hồi sản phẩm nhập khẩu vào Hoa Kỳ nếu không đảm bảo chất lƣợng, đồng thời tính phí vào chủ hàng xuất khẩu. Trong những năm tới, việc đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp của nƣớc ta tiếp tục là định hƣớng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội nói chung và trong phát triển nông nghiệp, nông thôn nói riêng. Định hƣớng này không chỉ xuất phát từ tiềm năng, lợi thế to lớn chƣa đƣợc khai thác của sản xuất nông nghiệp, mà còn đƣợc hỗ trợ bởi các cơ hội xuất khẩu đang mở ra từ những nỗ lực hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.

Để đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam, một trong những vấn đề quan trọng đang đặt ra là làm thế nào để thích ứng tốt hơn với các HRKT trong thƣơng mại của các nƣớc, nhất là các nƣớc phát triển. Trong số các thị trƣờng nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp, Hoa Kỳ không chỉ là thị trƣờng nhập khẩu hàng đầu của thế giới và của Việt Nam, mà còn là thị trƣờng áp dụng các qui định về các tiêu chuẩn kỹ thuật ở mức cao và quy trình kiểm soát chặt chẽ đối với các sản phẩm nông nghiệp. Xuất phát từ những lý do nêu trên và trong bối cảnh Hoa Kỳ cũng là một trong các nƣớc trực tiếp tham gia đàm phán, xây dựng Hiệp định TPP, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài: “Giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ khi Việt Nam tham gia TPP” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh doanh Thƣơng mại. Mặc dù, TPP đƣợc đề xuất và thảo luận trong suốt 10 năm và chính thức đạt đƣợc sự đồng thuận của đại đa số thành viên vào năm 2016, nhƣng vào ngày 23/012017, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã ký sắc lệnh rút Hoa Kỳ khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng (TPP).

Điều này đã đặt ra câu hỏi về tính thời sự, ý nghĩa lý luận và thực tiễn đối với đề tài luận án của NCS. Đối với câu hỏi này, NCS xin giải trình nhƣ sau: 3 Trước hết, mục tiêu nghiên cứu của đề tài là giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thương mại đối với hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ. Đến thời điểm hiện nay, Hoa kỳ vẫn là thị trƣờng xuất khẩu hàng đầu cho hàng nông sản của Việt Nam và vẫn duy trì tốc độ tăng trƣởng cao. Do đó, đề tài luận án vẫn đảm bảo đƣợc tính thời sự, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Thứ hai, mặc dù ngày 23/0/2017 Tổng thống Donald Trump ký sắc lệnh rút Hoa Kỳ khỏi Hiệp định TPP, nhƣng trong khoảng 10 năm trƣớc đó Hoa Kỳ đã cùng với 11 nƣớc thành viên khác trực tiếp tham gia đàm phán, xây dựng Hiệp định TPP. Sau đó, 11 nƣớc thành viên còn lại đã đổi tên TPP thành CPTPP và đã đƣợc chính thức ký kết vào tháng 3/2018. Trong CPTPP, nội dung chƣơng 8 về HRKT trong thƣơng mại đã đƣợc đàm phám có sự tham gia của Hoa Kỳ tại TPP vẫn đƣợc giữ nguyên. Do đó, các hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại của Hoa Kỳ và trong CPTPP, một mặt, sẽ có mức độ tƣơng đồng.

Mặt khác, các hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại của Hoa Kỳ luôn đƣợc đánh giá ở mức ngang bằng hoặc có phần vƣợt trội so với các nƣớc CP TPP. Nói cách khác, những giải pháp thích ứng tốt hơn với các quy định về HRKT trong thƣơng mại hàng nông nghiệp của Hoa Kỳ trong những năm tới cũng đảm bảo để Việt nam khai thác tốt các cơ hội thƣơng mại hàng nông sản trong môi trƣờng thực thi CPTPP. Các giải pháp thích ứng tốt hơn với các quy định về HRKT trong thương mại hàng nông nghiệp của Hoa Kỳ vẫn giữ nguyên tính thời sự, ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong những năm tới khi Việt Nam đồng thời gia tăng xuất khẩu sang Hoa Kỳ và các nƣớc thành viên CPTPP. Thứ ba, NCS đã cơ đơn đề nghị với cơ sở đào tạo – Viện Nghiên cứu Thƣơng mại, nay là Viện Nghiên cứu Chiến lƣợc, Chính sách Công thƣơng - cho phép điều chỉnh tên đề tài (bỏ đuôi khi Việt Nam tham gia TPP) để phù hợp hơn với sự thay đổi của thực tiễn thƣơng mại.

Tuy nhiên, do qui định về thời hạn đƣợc phép thay đổi tên đề tài luận án (trong nửa đầu của thời gian đào tạo) theo Qui chế đào tạo hiện hành, nên cơ sở đào tạo không thể ban hành quyết định thay đổi tên đề tài luận án của NCS. Đồng thời, sau khi tham khảo ý kiến của Vụ Giáo dục Đại học – Bộ Giáo dục và Đào tạo, cơ sở đào tạo cho phép NCS tiếp tục thực hiện đề tài luận án với yêu cầu giải trình rõ tính thời sự, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục tiêu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu nhằm đề xuất giải p háp thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại của Hoa Kỳ đối với hàng nông sản nhập khẩu, đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt đƣợc mục đích nghiên cứu trên, luận án có những nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc có liên quan đến hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại, qua đó, xác định đƣợc các giá trị kế thừa khác biệt và tính mới của luận án - Tổng quan cơ sở lý thuyết về hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại và khả năng thích ứng với hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại quốc tế làm căn cứ đề xuất giải pháp thích ứng với các quy định về hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại đối với hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trƣờng Hoa Kỳ. - Nghiên cứu kinh nghiệm của một số nƣớc trên thế giới trong việc thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại của nƣớc nhập khẩu.

- Phân tích, đánh giá thực trạng thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại đối với hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang thị trƣờng Hoa Kỳ có xem xét đến các hàng rào kỹ thuật đối hàng nông sản trong CPTPP. Chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế trong việc thích ứng hàng rào kỹ thuật của Hoa Kỳ và trong khuôn khổ CPTPP. - Đề xuất các giải pháp cho các doanh nghiệp thích ứng HRKT trong thƣơng mại đối với hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ và trong khuôn khổ CPTPP. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại và khả năng thích ứng hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại hàng nông sản của Hoa Kỳ theo góc độ tiếp cận của doanh nghiệp xuất khẩu.2 Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại của Hoa Kỳ đối với 3 nhóm hàng nông sản chủ lực xuất khẩu sang thị trƣờng Hoa Kỳ: (1) Nông sản; (2) Quả nhiệt đới; (3) Thủy sản.

Đây là 3 nhóm hàng nông sản mà Việt Nam có năng lực lớn trong sản xuất và xuất khẩu và Hoa Kỳ có nhu cầu nhập khẩu cao. Đặc biệt, đây cũng là những mặt hàng nông sản mà các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ đang gặp không ít khó khăn bởi các qui định về hàng rào kỹ thuật trong thƣơng mại của thị trƣờng Hoa Kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-giai-phap-thich-ung-hang-rao-ky-thuat-nong-san-xuat-khau-my

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải pháp vượt rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu sang Mỹ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tuân thủ quy định thương mại quốc tế.

Luận án "Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án giải pháp thích ứng hàng rào kỹ thuật nông sản xuất khẩu Mỹ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter