Luận án: Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm miền Trung - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Luận án phân tích đầu tư trực tiếp nước ngoài ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, đánh giá hiệu quả và tác động kinh tế - xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của luận án Trong quyết định số 795/QĐ của Thủ tướng Chính phủ về “ Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2020” đã chỉ rõ : Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) bao gồm 11 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Quảng Ninh, là cửa ngõ ở phía biển Đông với thế giới và là một trong những cầu nối trực tiếp giữa hai khu vực phát triển năng động là khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á. Vùng ĐBSH có dân cư đông đúc, có lịch sử phát triển lâu đời gắn với công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Bên cạnh đó, vùng ĐBSH có Thủ đô Hà Nội và các tỉnh, thành phố quan trọng như thành phố Hải Phòng, tỉnh Quảng Ninh. đã tạo cho vùng có vị trí, vai trò quan trọng, là vùng trung tâm đầu não về chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học công nghệ của cả nước. Với các cơ quan Trung ương, các trung tâm điều hành của nhiều tổ chức kinh tế và các trung tâm, cơ sở đào tạo, nghiên cứu và triển khai lớn của quốc gia, Vùng ĐBSH đã, đang và sẽ tiếp tục giữ vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp phát triển của cả nước. Trong những năm vừa qua, vùng ĐBSH là một trong những vùng kinh tế của cả nước luôn dẫn đầu về thu hút FDI cả về số lượng dự án và qui mô vốn đầu tư. Khu vực doanh nghiệp có vốn FDI

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thu hút vốn FDI vùng kinh tế trọng điểm miền Trung
Số trang:
188 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thu hút vốn FDI vùng kinh tế trọng điểm miền Trung

Hoạt động thu hút vốn FDI vùng kinh tế trọng điểm miền Trung đóng vai trò nòng cốt trong chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế khu vực. Khu vực này sở hữu vị trí địa lý đắc địa, kết nối hành lang kinh tế Đông - Tây và hệ thống giao thông biển quốc tế. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài liên tục gia tăng về quy mô và số lượng dự án trong thập kỷ qua. Nguồn lực ngoại sinh này thúc đẩy công nghiệp hóa nhanh chóng tại các tỉnh Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định. Các dự án sản xuất công nghiệp, dịch vụ cảng biển và du lịch nghỉ dưỡng tạo ra bước đột phá về kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, tỷ lệ phân bổ vốn giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều. Phần lớn nguồn vốn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động và khai thác tài nguyên sẵn có. Xu thế mới đòi hỏi sự chuyển hướng mạnh mẽ sang các lĩnh vực có hàm lượng kỹ thuật cao. Việc tái cơ cấu danh mục dự án giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và gia tăng sức chống chịu của toàn vùng trước biến động toàn cầu.

1.1. Thực trạng quy mô dòng vốn FDI

Thực trạng giải ngân vốn FDI tại miền Trung ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các hạt nhân kinh tế. Đà Nẵng và Quảng Nam dẫn đầu về thu hút dự án công nghệ cao và công nghiệp chế biến chế tạo. Trong khi đó, Quảng Ngãi khẳng định thế mạnh vượt trội về công nghiệp lọc hóa dầu và công nghiệp nặng. Các nhà đầu tư nước ngoài đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Hoa Kỳ đóng góp tỷ trọng vốn đăng ký lớn nhất. Hệ thống hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm công nghiệp ngày càng hoàn thiện, tạo tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI miền Trung. Tuy nhiên, quy mô vốn trung bình của các dự án công nghệ số vẫn còn khiêm tốn. Nhiều dự án quy mô lớn chậm tiến độ giải ngân, gây lãng phí quỹ đất vàng ven biển. Việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh cần gắn liền với tinh gọn thủ tục hành chính. Đây là điều kiện tiên quyết để giữ chân các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu.

1.2. Mất cân đối trong cơ cấu đầu tư FDI

Cơ cấu thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại miền Trung bộc lộ nhiều điểm nghẽn mang tính nội tại. Tỷ trọng dự án tập trung quá nhiều vào lĩnh vực bất động sản nghỉ dưỡng và gia công lắp ráp đơn thuần. Các ngành công nghiệp phụ trợ và chế tạo thông minh chưa nhận được sự quan tâm tương xứng. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa và khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài còn rất lỏng lẻo. Tình trạng này khiến chuỗi giá trị sản xuất nội vùng dễ bị đứt gãy khi có khủng hoảng chuỗi cung ứng. Năng suất lao động tổng hợp chưa có sự bứt phá tương xứng với lượng vốn đăng ký. Thêm vào đó, việc chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp FDI sang khối tư nhân trong nước diễn ra rất chậm chạp. Các địa phương cần điều chỉnh quy hoạch tổng thể để thu hút dòng vốn chất lượng cao hơn.

II. Thực trạng FDI xanh và phát triển bền vững miền Trung

Mô hình FDI xanh và phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt trong định hướng tăng trưởng của khu vực miền Trung. Quá trình phát triển kinh tế đòi hỏi sự cân bằng tuyệt đối giữa lợi ích tài chính và an toàn sinh thái. Các địa phương kiên quyết từ chối những dự án tiêu tốn nhiều năng lượng, phát thải lớn hoặc tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại thiên nhiên. Tiêu chuẩn xanh trở thành thước đo bắt buộc khi thẩm định dự án đầu tư. Nhiều nhà đầu tư quốc tế đã bắt đầu chuyển dịch sang sử dụng năng lượng tái tạo như điện gió ngoài khơi và điện mặt trời mái nhà. Xu hướng này mở ra cơ hội xây dựng các khu công nghiệp sinh thái đạt chuẩn quốc tế dọc dải bờ biển. Phát triển bền vững bảo đảm cân bằng hài hòa giữa kinh tế, ổn định an sinh xã hội và giữ gìn môi trường sống cho tương lai.

2.1. Thách thức ô nhiễm môi trường từ dự án FDI

Quá trình gia tăng các dự án công nghiệp nặng đã tạo ra áp lực nặng nề lên hệ thống tài nguyên thiên nhiên. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm và không khí tại các cụm công nghiệp tập trung luôn ở mức báo động. Yêu cầu cấp thiết hiện nay là tăng cường công tác bảo vệ môi trường và sinh thái biển trước mọi tác động xả thải. Một số doanh nghiệp nước ngoài vì tối ưu hóa lợi nhuận đã xem nhẹ quy trình xử lý chất thải độc hại. Sự cố môi trường biển trong quá khứ là bài học đắt giá về việc đánh đổi sinh thái lấy tăng trưởng ngắn hạn. Công tác hậu kiểm và giám sát khí thải tự động cần được triển khai liên tục và minh bạch. Chính quyền địa phương phải xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy chuẩn an toàn môi trường.

2.2. Xây dựng khu công nghiệp sinh thái tuần hoàn

Chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống sang mô hình công nghiệp sinh thái là giải pháp mang tính đột phá. Mô hình kinh tế tuần hoàn giúp tái sử dụng tối đa nguồn phụ phẩm và nước thải công nghiệp. Các doanh nghiệp trong cùng một phân khu liên kết chặt chẽ để trao đổi năng lượng và vật liệu dư thừa. Giải pháp này giúp cắt giảm đáng kể chi phí vận hành và lượng khí thải carbon ra môi trường. Các đô thị ven biển miền Trung tích cực ban hành gói ưu đãi tài chính cho các dự án xanh. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch được ưu tiên tiếp cận mặt bằng sạch và hỗ trợ thuế thu nhập. Việc số hóa quy trình quản lý rác thải công nghiệp cũng mang lại hiệu quả giám sát tối ưu. Đây là bước đi vững chắc để xây dựng thương hiệu kinh tế xanh cho toàn vùng.

III. Đánh giá tác động kinh tế xã hội của FDI ven biển

Đánh giá toàn diện tác động kinh tế xã hội của FDI giúp làm rõ đóng góp thực chất của dòng vốn ngoại. Khối doanh nghiệp FDI tạo ra hàng trăm nghìn việc làm ổn định cho lao động địa phương. Thu nhập bình quân đầu người tại các vùng dự án tăng trưởng liên tục qua từng năm. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, cơ sở hạ tầng giao thông và đô thị nông thôn thay đổi rõ rệt. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các nhà máy lớn cũng kéo theo biến động về cơ cấu dân cư và an ninh trật tự. Sự chênh lệch thu nhập giữa lao động phổ thông và đội ngũ chuyên gia kỹ thuật ngày càng nới rộng. Các địa phương cần chủ động xây dựng thiết chế văn hóa, nhà ở công nhân và trường học để bảo đảm an sinh lâu dài.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao tay nghề

Sự dịch chuyển lao động từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp chế tạo diễn ra với tốc độ rất nhanh. Người lao động được tiếp cận với kỷ luật làm việc hiện đại và các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp quốc tế. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên sâu vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các dự án công nghệ cao. Khâu chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp FDI cho lao động trong nước vẫn còn nhiều rào cản kỹ thuật. Phần lớn công nhân bản địa chỉ đảm nhiệm các công đoạn gia công và vận hành máy móc đơn giản. Doanh nghiệp nước ngoài cần phối hợp chặt chẽ với các trường đại học để đào tạo kỹ sư trình độ cao. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa để nâng tầm vị thế lao động Việt Nam trong chuỗi giá trị.

3.2. Hiện tượng chuyển giá và thất thu ngân sách

Hiện tượng chuyển giá và tối ưu hóa thuế bất hợp pháp trong khối FDI gây thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước. Một số tập đoàn đa quốc gia liên tục báo lỗ nhưng vẫn mở rộng quy mô sản xuất và diện tích nhà xưởng. Hành vi này tạo ra môi trường cạnh tranh bất bình đẳng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước. Cơ quan quản lý thuế cần áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để kiểm soát chặt chẽ giao dịch liên kết. Việc hoàn thiện khung pháp lý chống chuyển giá là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ nguồn thu công. Minh bạch hóa thông tin tài chính giúp phân loại chính xác các doanh nghiệp đóng góp thực chất cho xã hội. Nguồn thu thuế lành mạnh sẽ tái đầu tư cho hệ thống an sinh và y tế cộng đồng.

IV. Phát triển khu kinh tế ven biển miền Trung hiện đại

Quy hoạch và phát triển khu kinh tế ven biển miền Trung là động lực chiến lược để bứt phá kinh tế biển. Dải đất duyên hải sở hữu lợi thế tự nhiên tuyệt vời với hệ thống cảng nước sâu đón tàu tải trọng lớn. Chuỗi liên kết không gian kinh tế hình thành hành lang thương mại mở rộng hướng ra biển Đông. Việc tích hợp các dịch vụ logistics hiện đại giúp rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu. Mỗi khu kinh tế xác định rõ phân khu chức năng chuyên biệt để tránh tình trạng cạnh tranh triệt tiêu lẫn nhau. Hạ tầng kỹ thuật số và trạm cấp điện nước bảo đảm vận hành thông suốt cho toàn bộ phân khu công nghiệp. Đây là nền tảng vững chắc để thu hút các dự án quy mô tỷ đô la từ các tập đoàn toàn cầu.

4.1. Vai trò của Khu kinh tế Dung Quất Chu Lai Nhơn Hội

Thực tiễn phát triển tại Khu kinh tế Dung Quất Chu Lai Nhơn Hội khẳng định vai trò đầu tàu công nghiệp của vùng. Dung Quất tập trung vào công nghiệp nặng, năng lượng và lọc hóa dầu trọng điểm quốc gia. Chu Lai bứt phá mạnh mẽ với trung tâm lắp ráp ô tô, cơ khí chế tạo và công nghiệp hỗ trợ hiện đại. Nhơn Hội định hình không gian phát triển dịch vụ du lịch chất lượng cao, cảng biển và năng lượng tái tạo. Sự kết hợp ba trung tâm tạo thành trục động lực kinh tế vững chắc thúc đẩy tăng trưởng cho các tỉnh lân cận. Quy hoạch đồng bộ giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển nguyên phụ liệu giữa các nhà máy trong cụm. Đây là mô hình kiểu mẫu trong việc phát huy lợi thế kinh tế quy mô ven biển.

4.2. Thúc đẩy liên kết vùng trong thu hút FDI

Chiến lược liên kết vùng trong thu hút FDI khắc phục triệt để tình trạng cạnh tranh thu hút đầu tư bằng mọi giá. Các tỉnh miền Trung cần thống nhất chính sách ưu đãi chung và chia sẻ cơ sở dữ liệu dự án tiềm năng. Việc phối hợp quy hoạch hạ tầng giao thông kết nối liên tỉnh giúp lưu thông hàng hóa trơn tru hơn. Thay vì cạnh tranh hạ thấp tiêu chuẩn, các địa phương cùng hợp tác xây dựng chuỗi cung ứng dùng chung. Một hội đồng điều phối liên vùng có thực quyền là yêu cầu bắt buộc để phân bổ nguồn lực công bằng. Liên kết vùng chặt chẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, gia tăng sức hấp dẫn của toàn khu vực trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Đây là nền tảng cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

V. Hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc cao

Đổi mới tư duy và hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc là giải pháp căn cơ cho giai đoạn tới. Các cơ quan quản lý cần chuyển từ lượng sang chất, ưu tiên các dự án có công nghệ nguồn và giá trị gia tăng cao. Tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư phải gắn liền với cam kết phát thải ròng bằng không và bảo tồn đa dạng sinh học. Quá trình xét duyệt hồ sơ cần sự tham gia của các chuyên gia độc lập về môi trường và công nghệ. Khung chính sách mới cần có cơ chế ràng buộc về tỷ lệ nội địa hóa và đào tạo nhân sự địa phương. Nâng cấp chất lượng điều hành kinh tế giúp cải thiện thứ hạng PCI miền Trung một cách bền vững. Môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch sẽ thu hút nguồn vốn ngoại có trách nhiệm.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí thẩm định FDI thế hệ mới

Bộ tiêu chí sàng lọc dự án đầu tư cần thiết lập các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về tiêu hao năng lượng và khí phát thải. Các dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, nguy cơ ô nhiễm cao phải bị loại bỏ ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ ban đầu. Tiêu chuẩn đánh giá cần lượng hóa các chỉ số về tỷ suất sinh lời trên mỗi mét vuông đất sử dụng. Dự án công nghệ cao và trung tâm nghiên cứu phát triển được hưởng các gói ưu đãi cao nhất về thuế và đất đai. Việc thẩm định minh bạch ngăn chặn hiện tượng lợi dụng kẽ hở chính sách để trục lợi tài nguyên. Cơ chế kiểm tra định kỳ bảo đảm các nhà đầu tư thực hiện đúng cam kết tiến độ và chuyển giao công nghệ. Điều này tạo dựng môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh.

5.2. Tăng cường năng lực quản trị công và chuyển đổi số

Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hành chính công là đòn bẩy trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh kinh tế. Toàn bộ quy trình đăng ký kinh doanh, cấp phép xây dựng và hải quan điện tử cần được tích hợp trên nền tảng số đồng nhất. Việc cắt giảm thời gian xử lý thủ tục giúp tiết kiệm hàng triệu đô la chi phí cơ hội cho doanh nghiệp. Đội ngũ cán bộ công quyền phải được nâng cao kỹ năng xúc tiến đầu tư quốc tế và năng lực ngoại ngữ. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp giám sát chặt chẽ nghĩa vụ tài chính và tuân thủ quy định môi trường của từng dự án. Sự minh bạch trong quản trị củng cố niềm tin vững chắc của cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu. Đây là giải pháp then chốt để kiến tạo hệ sinh thái đầu tư hiện đại và văn minh.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐÓNG GÓP CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG KINH TẾ
1.1. Các nghiên cứu nước ngoài
1.1.1. Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về kinh tế
2. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý luận về Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững vùng kinh tế
3. CHƯƠNG 3: Thực trạng Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững tại vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003 - 2014
4. CHƯƠNG 4: Định hướng và giải pháp tăng cường Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững tại vùng Đồng bằng sông Hồng
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đầu tư trực tiếp nước ngoài ở vùng kinh tế trọng điểm miền trung1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Trong quyết định số 795/QĐ của Thủ tướng Chính phủ về “ Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2020” đã chỉ rõ : Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) bao gồm 11 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Quảng Ninh, là cửa ngõ ở phía biển Đông với thế giới và là một trong những cầu nối trực tiếp giữa hai khu vực phát triển năng động là khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á. Vùng ĐBSH có dân cư đông đúc, có lịch sử phát triển lâu đời gắn với công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Bên cạnh đó, vùng ĐBSH có Thủ đô Hà Nội và các tỉnh, thành phố quan trọng như thành phố Hải Phòng, tỉnh Quảng Ninh.

đã tạo cho vùng có vị trí, vai trò quan trọng, là vùng trung tâm đầu não về chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học công nghệ của cả nước. Với các cơ quan Trung ương, các trung tâm điều hành của nhiều tổ chức kinh tế và các trung tâm, cơ sở đào tạo, nghiên cứu và triển khai lớn của quốc gia, Vùng ĐBSH đã, đang và sẽ tiếp tục giữ vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp phát triển của cả nước. Trong những năm vừa qua, vùng ĐBSH là một trong những vùng kinh tế của cả nước luôn dẫn đầu về thu hút FDI cả về số lượng dự án và qui mô vốn đầu tư. Khu vực doanh nghiệp có vốn FDI ở vùng ĐBSH có những đóng góp tích cực vào tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội của vùng.

Tuy nhiên, kết quả thu hút FDI và quá trình hoạt động của khu vực doanh nghiệp có vốn FDI ở vùng ĐBSH đã và đang xuất hiện những biểu hiện tiêu cực, ảnh hưởng không nhỏ đến sự PTBV của vùng trên cả 3 khía cạnh: kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Mặc dù vậy, kết quả thu hút FDI vào vùng ĐBSH trong những năm qua là rất khả quan, song cơ cấu đầu tư theo ngành của khu vực FDI trong vùng còn mất cân đối, tập trung chủ yếu vào những ngành nghề sử dụng nhiều lao động, những ngành gia công và lắp ráp mà điển hình là: giày da, dệt may, linh kiện điện tử,. chưa chú 2 trọng thu hút FDI vào phát triển các ngành công nghiệp ít gây hại đến môi trường, nhất là ngành sử dụng công nghệ cao và có giá trị gia tăng cao. Thực tế đã chứng minh, sau nhiều năm thu hút, FDI đã tác động đến tăng trưởng của vùng nhưng chưa thực sự tác động đến PTBV, vùng ĐBSH vẫn chưa thực sự trở thành trung tâm công nghiệp hiện đại, có sức lôi cuốn và tác động lan tỏa đến ngành công nghiệp của các vùng lân cận cùng phát triển.

Hầu hết FDI vào các ngành công nghiệp đều có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao, đặc biệt là ngành công nghiệp khai khoáng, nhiệt điện, hóa chất,. Số lượng và qui mô dự án FDI tập trung vào các lĩnh vực giáo dục đào tạo, cấp nước và xử lý chất thải, y tế và trợ giúp xã hội,. còn rất nhỏ bé. Bên cạnh đó, sự hoạt động của khu vực các doanh nghiệp có vốn FDI cũng đang xuất hiện những ảnh hưởng tiêu cực đến sự PTBV của vùng ĐBSH thể hiện ở các mặt sau: Về mặt kinh tế: xuất hiện ngày càng nhiều các doanh nghiệp FDI “lỗ giả, lãi thật”, trốn thuế làm thất thu ngân sách của Nhà nước, ngoài ra hiện tượng nợ xấu và chuyển giá trong các doanh nghiệp FDI khá phổ biến và có biểu hiện ngày càng gia tăng.

Khu vực doanh nghiệp FDI chưa thực sự tạo ra tác động lan tỏa lớn đối với nền kinh tế của vùng. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước với các doanh nghiệp FDI còn rất lỏng lẻo. Về mặt xã hội: khu vực FDI góp phần tạo mở và giải quyết công ăn việc làm cho người lao động trong vùng, song chưa chú trọng đến việc nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động; đời sống vật chất và tinh thần của người lao động chưa được quan tâm một cách thỏa đáng. Về mặt môi trường: ý thức chấp hành pháp luật BVMT của các doanh nghiệp có vốn FDI chưa tốt với các biểu hiện như chưa quan tâm đầu tư cho công tác BVMT, cố tình vi phạm pháp luật BVMT.

đã ảnh hưởng rất lớn đến môi trường sinh thái và sức khỏe của dân cư trong vùng. Tất cả những tác động tiêu cực đó đang là rào cản tiềm ẩn nguy cơ, thách thức to lớn đối với sự PTBV của vùng ĐBSH. Xuất phát từ những vấn đề thực tiễn trên đây, việc làm rõ hơn nữa đóng góp 3 của FDI vào PTBV; đánh giá đúng đắn, khách quan thực trạng FDI với PTBV ở vùng ĐBSH và tìm kiếm các giải pháp thu hút và quản lý hoạt động của các doanh nghiệp có vốn FDI như thế nào để đảm bảo PTBV cho vùng ĐBSH trên cả ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường là yêu cầu cấp bách. Nhằm hướng đến việc giải quyết các yêu cầu đó, luận án “Đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững ở vùng Đồng bằng sông Hồng” được tác giả lựa chọn để nghiên cứu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững vùng và đề xuất giải pháp nhằm hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng góp nhiều hơn vào phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Hồng đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu cụ thể Thứ nhất: Góp phần làm sáng tỏ những vấn đề cốt lõi về đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững một vùng kinh tế.

Thứ hai: Phân tích thực trạng về đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng. Thứ ba: Xác định hệ thống quan điểm, Xây dựng định hướng, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế nhưng vẫn phải đảm bảo tính bền vững trong vùng. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững một vùng kinh tế. - Nghiên cứu kinh nghiệm trong nước và thế giới về phát triển bền vững vùng và rút ra bài học cho vùng đồng bằng sông Hồng.

- Phân tích thực trạng đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển 4 bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. - Đề xuất các giải pháp nhằm tăng đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2020, tầm nhìn đến 2030. Câu hỏi nghiên cứu - Phát triển bền vững vùng kinh tế là gì? - Các tiêu chí đánh giá đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng là gì ? - Đầu tư trực tiếp nước ngoài có đóng góp như thế nào vào phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng? - Làm thế nào để tiếp tục thu hút và gia tăng mức đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng ? 4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 4.

Đối tượng nghiên cứu Việt Nam là một quốc gia đang phát triển do đó FDI là nguồn vốn bổ sung quan trọng cho nền kinh tế. Tuy nhiên không thu hút FDI bằng mọi giá mà đang có sự điều chỉnh thu hút chọn lọc hơn nhằm tăng đóng góp của FDI vào việc thực hiện mục tiêu phát triển bền vững. Định hướng này cũng cần được thực hiện đối với phát triển vùng kinh tế. Vì vậy, đối tượng nghiên cứu của luận án sẽ tập trung vào nghiên cứu những đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững tại một vùng kinh tế.

Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, những nội dung cơ bản được nghiên cứu như sau: + Đóng góp của FDI vào một vùng kinh tế thể hiện qua 3 khía cạnh sau đây: + Đóng góp của FDI đối với phát triển bền vững về kinh tế được thể hiện thông qua các tiêu chí: tăng trưởng kinh tế, tăng năng suất lao động và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. 5 + Đóng góp của FDI đối với phát triển bền vững về xã hội được thể hiện thông qua các tiêu chí: chuyển dịch cơ cấu việc làm, thu nhập bình quân đầu người và hệ số bất bình đẳng thu nhập (GNI). + Đóng góp của FDI đối với phát triển bền vững về môi trường được thể hiện thông qua các tiêu chí: tiêu tốn năng lượng, mức độ ô nhiễm và chất thải. - Về không gian: Luận án nghiên cứu đầu tư trực tiếp nước ngoài với PTBV ở vùng ĐBSH, trên địa bàn 11 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương là Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nam, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình,Vĩnh Phúc nhưng không đi sâu vào từng tỉnh của vùng.

- Về thời gian nghiên cứu: Luận án nghiên cứu FDI với PTBV tại vùng ĐBSH với số liệu thực tế trong giai đoạn từ năm 2004 đến năm 2014 và đề xuất đến năm 2020 tầm nhìn 2030 5. Quá trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Quá trình nghiên cứu và các phương pháp nghiên cứu nói trên được sử dụng trong luận án có thể mô tả qua các bước như như trong Hình 1.1: Bước 1: Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án Các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến FDI với phát triển bền vững và đóng góp của FDI đến phát triển bền vững vùng kinh tế. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phân tích, tổng hợp, kết quả đạt được là chỉ ra những nội dung có thể kế thừa, những khoảng trống cần nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án đầu tư trực tiếp nước ngoài phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-o-vung-kinh-te-trong-diem-mien-trung1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đầu tư trực tiếp nước ngoài phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích đầu tư trực tiếp nước ngoài ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, đánh giá hiệu quả và tác động kinh tế - xã hội.

Luận án "Luận án đầu tư trực tiếp nước ngoài phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm miền Trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đầu tư trực tiếp nước ngoài phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm miền Trung" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đầu tư trực tiếp nước ngoài phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm miền Trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter