Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU)
Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu.
Luan An
Luận án
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu sang EU
- Số trang:
- 196 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu sang EU
Lý thuyết thương mại quốc tế cung cấp nền tảng vững chắc để giải thích hành vi xuất khẩu hàng hóa. Các nghiên cứu kinh tế lượng hiện đại kết hợp nhiều mô hình lý thuyết nhằm lượng hóa các biến số tác động. Khung phân tích thương mại xác định rõ các yếu tố vĩ mô và vi mô then chốt. Quy mô kinh tế của hai quốc gia quyết định tổng cầu và khả năng cung ứng hàng hóa. Khoảng cách địa lý tạo ra lực cản tự nhiên do chi phí giao thương. Bên cạnh đó, các hiệp định kinh tế khu vực mở ra cơ hội giảm thuế quan sâu rộng. Luận án xây dựng khung nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cổ điển và hiện đại. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến luồng hàng chế biến Việt Nam xuất sang thị trường Liên minh Châu Âu. Mô hình phân tích giúp dự báo chính xác tiềm năng trao đổi thương mại song phương. Các chỉ số đo lường hiệu quả xuất khẩu được chuẩn hóa theo chuẩn mực quốc tế.
1.1. Khung lý thuyết và mô hình trọng lực xuất khẩu
Mô hình trọng lực xuất khẩu là công cụ phân tích cốt lõi trong thương mại quốc tế. Mô hình giải thích quy mô thương mại dựa trên kích thước kinh tế và khoảng cách vật lý giữa hai đối tác. Quy mô GDP của Việt Nam và EU phản ánh năng lực cung ứng và nhu cầu thị trường. GDP tăng trưởng kích thích luồng hàng hóa lưu thông mạnh mẽ hơn. Ngược lại, khoảng cách địa lý lớn làm gia tăng chi phí vận chuyển và rủi ro thời gian. Các biến số mở rộng bổ sung vào mô hình gồm dân số, ngôn ngữ, đường biên giới và chính sách thương mại. Hiệu ứng biên giới và các khối mậu dịch khu vực đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu. Việc áp dụng mô hình trọng lực giúp nhận diện chính xác các rào cản vô hình và hữu hình. Dữ liệu bảng được sử dụng để ước lượng tác động tĩnh và động của từng yếu tố qua các năm. Kết quả định lượng chỉ ra tiềm năng chưa khai thác của từng phân khúc hàng chế biến.
1.2. Vai trò của tỷ giá hối đoái thực tế và chuỗi giá trị
Tỷ giá hối đoái thực tế quyết định trực tiếp đến giá cả tương đối của hàng xuất khẩu. Đồng nội tệ định giá thấp hỗ trợ tăng sức cạnh tranh của hàng hóa chế biến trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, biến động tỷ giá bất thường tạo ra rủi ro thanh toán và bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp. Song song với tỷ giá, việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu là yếu tố quyết định giá trị gia tăng nội địa. Các doanh nghiệp tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu có khả năng mở rộng thị trường nhanh chóng. Thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài giúp chuyển giao công nghệ sản xuất hiện đại. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm chế biến nâng cao rõ rệt, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Năng lực đổi mới sáng tạo và tỷ lệ nội địa hóa cao giúp sản phẩm xuất khẩu duy trì lợi thế bền vững trước biến động tỷ giá.
II. Thực trạng xuất khẩu hàng chế biến Việt Nam sang EU
Giai đoạn 2000 đến 2016 chứng kiến bước phát triển vượt bậc của hàng chế biến Việt Nam sang EU. Cơ cấu xuất khẩu chuyển dịch mạnh mẽ từ nguyên liệu thô sang sản phẩm qua chế biến. Kim ngạch xuất khẩu ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục qua các năm. Thị trường EU duy trì vị thế là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Nhóm hàng chế biến chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch xuất khẩu song phương. Sự đa dạng hóa thị trường và mặt hàng giúp giảm thiểu rủi ro tập trung. Các sản phẩm chủ lực bao gồm hàng dệt may, da giày, linh kiện điện tử và đồ gỗ. Tuy nhiên, phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tỷ lệ gia công lắp ráp còn cao trong khi giá trị nội địa gia tăng còn hạn chế. Nâng cao chất lượng chế biến là yêu cầu cấp thiết để thâm nhập sâu hơn vào thị trường các nước thành viên EU.
2.1. Tăng trưởng kim ngạch và chuyển dịch nhóm ngành hàng
Kim ngạch xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang EU tăng trưởng với tốc độ ấn tượng. Nhóm ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt là điện thoại và linh kiện, chiếm tỷ trọng kim ngạch vượt trội. Nhóm hàng dệt may và giày dép giữ vững vị trí chủ lực nhờ lợi thế chi phí lao động và kinh nghiệm sản xuất. Bên cạnh đó, nhóm nông sản thủy sản chế biến sâu từng bước khẳng định vị thế tại các siêu thị Châu Âu. Tôm chế biến, cá tra fillet đông lạnh và hạt điều chế biến sẵn đạt mức tăng trưởng khả quan. Tỷ trọng các sản phẩm thô giảm dần, nhường chỗ cho sản phẩm có hàm lượng chế biến cao. Xu hướng tiêu dùng tại EU ưu tiên các sản phẩm đóng gói tiện lợi và tốt cho sức khỏe. Sự thay đổi này thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đầu tư dây chuyền chế biến hiện đại. Kim ngạch xuất khẩu vì thế không chỉ tăng về lượng mà còn cải thiện về giá trị đơn vị.
2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu tại thị trường EU
Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của hàng chế biến Việt Nam tại EU có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng. Chỉ số lợi thế so sánh biểu lộ cho thấy Việt Nam có lợi thế cao ở hàng may mặc, giày dép và thủy sản chế biến. Tuy nhiên, chỉ số bổ trợ thương mại giữa hai bên phản ánh mức độ phù hợp cần được khai thác tốt hơn. Phần lớn hàng chế biến Việt Nam cạnh tranh chủ yếu bằng yếu tố giá và chi phí nhân công. Mức độ tham gia vào phân khúc thiết kế và thương hiệu còn thấp. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch nhưng mức độ liên kết với doanh nghiệp nội địa chưa chặt chẽ. Doanh nghiệp trong nước đối mặt với tình trạng thiếu vốn đầu tư công nghệ tiên tiến. Để duy trì thị phần, nâng cao năng lực quản trị chất lượng và hiệu quả sản xuất là giải pháp mang tính sống còn.
III. Phân tích yếu tố tác động xuất khẩu chế biến sang EU
Phân tích thực nghiệm kinh tế lượng chỉ rõ các nhân tố trọng yếu chi phối luồng hàng chế biến sang EU. Các yếu tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò quyết định đến quy mô và xu hướng xuất khẩu. Quy mô GDP của các quốc gia EU có tác động thuận chiều mạnh mẽ nhất đến nhu cầu tiêu thụ hàng hóa chế biến. Tăng trưởng kinh tế trong nước nâng cao năng lực sản xuất và quy mô cung ứng xuất khẩu. Dòng vốn FDI tác động tích cực qua việc nâng cao năng suất và chuyển giao công nghệ. Ngược lại, chi phí giao dịch quốc tế và các biến số khoảng cách tạo ra những thách thức lớn. Tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu. Ngoài ra, mức độ mở cửa thương mại và việc tham gia các hiệp định song phương tạo động lực quan trọng. Việc phân tích định lượng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các can thiệp kịp thời.
3.1. Tác động của quy mô thị trường và chi phí logistics
Quy mô thị trường EU với mức thu nhập bình quân đầu người cao tạo ra sức mua khổng lồ đối với hàng chế biến. Nhu cầu tiêu dùng ổn định giúp các nhà xuất khẩu duy trì đơn hàng dài hạn. Tuy nhiên, khoảng cách địa lý xa xôi giữa Việt Nam và Châu Âu đặt ra thách thức lớn về vận chuyển. Chi phí logistics và vận tải quốc tế chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu giá thành sản phẩm. Tuyến vận tải biển kéo dài làm tăng thời gian lưu kho và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. Cơ sở hạ tầng cảng biển và dịch vụ hậu cần trong nước chưa đồng bộ làm chậm tốc độ luân chuyển hàng. Việc chi phí cước tàu biến động mạnh làm giảm đáng kể biên lợi nhuận của các doanh nghiệp chế biến vừa và nhỏ. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics là điều kiện tiên quyết để hạ giá thành và nâng cao tính cạnh tranh của hàng hóa.
3.2. Ảnh hưởng từ tỷ giá dòng vốn FDI và hiệu quả kỹ thuật
Tỷ giá hối đoái thực tế có tác động đa chiều đến hoạt động xuất khẩu của các ngành chế biến. Sự ổn định của tỷ giá VND/EUR giúp doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch kinh doanh và ký kết hợp đồng dài hạn. Dòng vốn FDI đóng vai trò đầu tàu trong việc hiện đại hóa trang thiết bị và kỹ thuật sản xuất. Các dự án đầu tư nước ngoài giúp Việt Nam nâng cao hiệu quả kỹ thuật và gia tăng năng suất lao động. Sự lan tỏa công nghệ từ khối FDI thúc đẩy các nhà cung ứng nội địa cải tiến quy trình. Nhờ vậy, năng lực sản xuất hàng chế biến kỹ thuật cao tăng trưởng rõ rệt. Tuy nhiên, tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước vẫn phụ thuộc vào mức độ nội địa hóa nguyên phụ liệu. Cần có chính sách liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp bản địa để tối đa hóa lợi ích kinh tế.
IV. Cơ hội và thách thức xuất khẩu hàng chế biến sang EU
Bối cảnh hội nhập quốc tế mang lại những cơ hội to lớn song hành cùng vô vàn thách thức cho hàng chế biến. Thị trường EU mở rộng cửa với nhiều ưu đãi thuế quan cho các quốc gia đối tác. Lộ trình tự do hóa thương mại giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường 27 quốc gia thành viên dễ dàng hơn. Dù vậy, EU cũng là thị trường có những đòi hỏi khắt khe nhất thế giới về chất lượng và tính bền vững. Các quy định phi thuế quan ngày càng tinh vi và phức tạp. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn lao động, môi trường và bảo vệ người tiêu dùng. Sự cạnh tranh từ các nước xuất khẩu mới nổi tại Châu Á và Mỹ Latinh ngày càng gia tăng. Nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại thế hệ mới đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện từ tư duy sản xuất đến quản trị chuỗi cung ứng.
4.1. Đòn bẩy từ hiệp định thương mại tự do EVFTA
Hiệp định thương mại tự do EVFTA mở ra kỷ nguyên mới cho xuất khẩu hàng chế biến Việt Nam. Lộ trình cắt giảm thuế quan lên tới gần 100% dòng thuế tạo lợi thế cạnh tranh áp đảo so với các đối thủ chưa có hiệp định. Hàng dệt may, da giày và nông thủy sản chế biến được hưởng lợi lớn từ việc xóa bỏ thuế quan nhập khẩu. Hiệp định cũng thúc đẩy dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ EU vào các ngành công nghiệp chế tạo của Việt Nam. Thể chế kinh tế và môi trường kinh doanh trong nước được cải thiện theo các cam kết quốc tế. Việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý giúp nông sản chế biến đặc sản khẳng định giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội nhập khẩu máy móc, thiết bị hiện đại từ EU với chi phí hợp lý để nâng cấp chuỗi sản xuất.
4.2. Rào cản kỹ thuật thương mại SPS TBT và an toàn thực phẩm
Rào cản kỹ thuật thương mại SPS TBT là những trở ngại lớn nhất đối với hàng hóa xuất khẩu sang EU. Liên minh Châu Âu liên tục cập nhật các quy định kỹ thuật về nhãn mác, bao bì sinh thái và an toàn hóa chất. Đối với nhóm hàng thực phẩm, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu nuôi trồng đến bàn ăn. Quy định về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kháng sinh vô cùng khắt khe. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật được thực hiện với tần suất cao tại các cửa khẩu nhập cảnh. Việc vi phạm các tiêu chuẩn kỹ thuật có thể dẫn đến việc lô hàng bị cảnh báo nhanh, trả về hoặc cấm nhập khẩu diện rộng. Chi phí tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật này tạo áp lực tài chính rất lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam.
4.3. Thách thức đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa
Quy tắc xuất xứ hàng hóa là điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi thuế quan theo các cam kết mậu dịch. EU áp dụng các tiêu chuẩn xuất xứ rất chặt chẽ như quy tắc từ sợi trở đi đối với dệt may. Ngành công nghiệp chế biến Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các nước thứ ba. Tình trạng này khiến nhiều mặt hàng gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy hoặc hàm lượng giá trị khu vực. Doanh nghiệp phải hoàn thiện hệ thống chứng nhận xuất xứ điện tử REX và lưu trữ hồ sơ minh bạch. Việc gian lận xuất xứ hoặc chuyển tải bất hợp pháp có thể bị trừng phạt nặng nề. Do đó, việc xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu khép kín trong nước hoặc liên kết nội khối là nhiệm vụ mang tính chiến lược dài hạn.
V. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng chế biến sang EU
Để đẩy mạnh xuất khẩu hàng chế biến sang EU giai đoạn tới, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô của Nhà nước và nỗ lực nội tại của doanh nghiệp là chìa khóa then chốt. Đổi mới mô hình tăng trưởng xuất khẩu từ chiều rộng sang chiều sâu là xu thế tất yếu. Trọng tâm là nâng cao giá trị gia tăng và hàm lượng công nghệ trong từng sản phẩm. Phát triển công nghiệp hỗ trợ giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Nhà nước cần hoàn thiện khung khổ pháp lý, cải cách thủ tục hành chính và xúc tiến thương mại chuyên nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt xu hướng tiêu dùng xanh và kinh tế tuần hoàn tại EU. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể sẽ đảm bảo vị thế vững chắc của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.1. Nâng cấp chuỗi giá trị nông sản thủy sản chế biến sâu
Chuyển dịch cơ cấu sản xuất sang các mặt hàng nông sản thủy sản chế biến sâu là hướng đi chiến lược. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ cấp đông sâu, sấy thăng hoa và chiết xuất tinh dầu. Chế biến sâu giúp gia tăng giá trị sản phẩm lên gấp nhiều lần so với xuất khẩu thô. Mô hình liên kết chuỗi giá trị toàn cầu từ vùng nguyên liệu chuẩn VietGAP, GlobalGAP đến nhà máy chế biến cần được nhân rộng. Việc này đảm bảo kiểm soát chất lượng đồng đều và truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Các sản phẩm đóng gói ăn liền, thực phẩm chức năng hữu cơ đáp ứng trực tiếp thị hiếu cao cấp của người tiêu dùng EU. Ngoài ra, việc đăng ký nhãn hiệu hàng hóa và xây dựng thương hiệu quốc tế giúp bảo vệ giá trị và nâng tầm nông sản Việt Nam tại thị trường Châu Âu.
5.2. Cắt giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh
Giảm thiểu chi phí logistics và vận tải quốc tế là giải pháp trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Cần quy hoạch và phát triển hệ thống trung tâm logistics hiện đại kết nối cảng biển nước sâu và vùng sản xuất trọng điểm. Đẩy mạnh vận tải đa phương thức kết hợp đường biển, đường sắt liên vận quốc tế sang Châu Âu giúp rút ngắn thời gian giao hàng. Các doanh nghiệp xuất khẩu nên liên kết thành lập các liên minh mua sắm dịch vụ logistics để tăng quyền thương lượng giá cước. Nhà nước cần đơn giản hóa quy trình thủ tục hải quan và đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến một cửa. Ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa luồng luân chuyển hàng hóa. Hạ thấp chi phí logistics sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội về giá cho hàng chế biến Việt Nam.
5.3. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU và rào cản kỹ thuật
Nâng cao năng lực tuân thủ các quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm EU là điều kiện bắt buộc. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các hệ thống quản trị chất lượng quốc tế như ISO 22000, HACCP và BRC. Việc kiểm soát chặt chẽ dư lượng kháng sinh và hóa chất bảo vệ thực vật phải được thực hiện ngay tại vùng nuôi trồng. Các viện nghiên cứu và cơ quan quản lý cần kịp thời cập nhật các thay đổi về rào cản kỹ thuật thương mại SPS TBT của EU cho doanh nghiệp. Xây dựng hệ thống phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế giúp giảm thời gian và chi phí chứng nhận chất lượng trong nước. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuyển đổi quy trình sản xuất theo hướng trung hòa carbon và sử dụng bao bì tái chế thân thiện môi trường để vượt qua các tiêu chuẩn xanh mới của EU.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
39 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ CỦA MỘT QUỐC GIA. Các khái niệm liên quan. Thương mại quốc tế. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng hoá của một quốc gia.
Khung phân tích về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hoá của một quốc gia. 66 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG CHẾ BIẾN CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG EU GIAI ĐOẠN 2000 – 2016. Tổng quan về thị trường EU. Thực trạng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU.
Thực trạng xuất khẩu một số mặt hàng chế biến chủ lực. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU. Nhận xét về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU. Đánh giá chung về thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU.
122 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU HÀNG CHẾ BIẾN CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG EU. ối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến phát tri n xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam giai đoạn 2016 - 2025. Tri n vọng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU. Dự báo xu hướng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018 - 2025.
Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN (ASEAN Economic Community) AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (ASEAN Free Trade Area) COC Chi phí tuân thủ CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans- Pacific Partnership) EC Ủy ban Châu Âu (European Commission) ECSC Cộng đồng Than - Thép Châu Âu (European Coal and Steel Community) EEC Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (European Economic Community) EU Liên minh Châu Âu (European Union) EURATOM Cộng đồng Năng lượng nguyên tử Châu Âu (European Atomic Energy Community) EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EU-Vietnam Free Trade Agreement) EVIPA Hiệp định bảo hộ đầu tư Việt Nam - EU (EU-Vietnam Investment Protection Agreement) FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) FTA Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GNP Tổng sản phẩm quốc gia (Gross National Product) GSP Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (Generalized Systems of Prefrences) HS Hệ thống hài hòa (Harmonized System) ICT Công nghệ thông tin và truyền thông (Information & Communication Technologies) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) IP Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property) ISO Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (International Organization for Standarlization) ISFTA Hiệp định thương mại tự do Ấn Độ-Sri Lanka (India – Sri Lanka Free Trade Agreement) LAFTA Hiệp hội Thương mại Tự do Mỹ Latinh (Latin American Free Trade Association) NAFTA Khu vực mậu dịch tự do ắc Mỹ (North American Free Trade Agreement) NTBs Hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Trade Barriers) NTMs iện pháp phi thuế quan (Non -Tariff Measures) PCA Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (Partnership Cooperation Agreement) PSFTA Hiệp định thương mại tự do Pakistan-Sri Lanka (Pakistan-Sri Lanka Free Trade Agreement) R&D Nghiên cứu và phát tri n (Research and Development) RTAs Các hiệp định thương mại khu vực RCA Mức độ lợi thế so sánh (Revealed comparative advantage) SAFTA Hiệp định thương mại tự do Nam Á (South Asia Free Trade Agreement) SHTT Sở hữu trí tuệ SITC Phân loại tiêu chuẩn thương mại quốc tế (Standard International Trade Classification) SPS Các biện pháp ki m dịch động, thực vật (Sanitary and Phytosanitary Measure) TBT Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade) TCI Chỉ số bổ trợ thương mại (Trade Complementarity Index) TE Hiệu quả kỹ thuật (Technical efficiency) VCCI Phòng Thương mại và công nghiệp Việt Nam (Vietnam Chamber of Commerce and Industry) WCO Tổ chức hải quan thế giới (World Customs Organization) WEF Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum) WTO Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) DANH MỤC CÁC BẢNG ảng 3.1: Kim ngạch xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang EU .2: Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sang EU .3: Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang EU .4: 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam .5: Mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu .6: Mức độ đa dạng hoá mặt hàng chế biến xuất khẩu .7: Mức độ đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.8: 10 thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam .9: Năng suất và quy mô xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang thị trường EU .10: Chỉ số bổ trợ thương mại .11: 10 nhóm hàng chế biến có chỉ số RCA cao nhất năm 2016 .12: Kết quả ki m định mô hình .13: Kết quả mô hình hồi quy .14: ảng tóm tắt cam kết của EU dành cho một số sản phẩm thuộc nhóm hàng chế biến xuất khẩu của Việt Nam .1: Xu hướng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam sang EU giai đoạn 2018 - 2025.1: Khung phân tích của luận án.
Tính cấp thiết của đề tài Những năm qua, bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức do sự gia tăng chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch, những bất ổn và khó lường trước trong quan hệ thương mại giữa Mỹ với một số nền kinh tế lớn cùng với nguy cơ khủng hoảng ở Châu Âu vẫn còn tiềm ẩn do đường lối dân túy và dân tộc chủ nghĩa, song quan hệ thương mại song phương Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EU) vẫn không ngừng phát tri n và có nhiều chuy n biến tích cực. Phát tri n quan hệ hợp tác với các nước thành viên EU là chủ trương đúng đắn của Đảng và nhà nước ta, là bước đi phù hợp với đường lối phát tri n kinh tế mới đ tồn tại, phát tri n, từng bước hội nhập với nền kinh tế quốc tế và góp phần thu hẹp khoảng cách với các quốc gia khác trên thế giới. EU là một thị trường lý tưởng cho tất cả các nước phát tri n lẫn các nước đang phát tri n trong đó có Việt Nam. EU hiện nay là đối tác thương mại lớn thứ ba và là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam.
Trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2017, tổng kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - EU đã tăng hơn 12 lần từ mức 4,1 tỷ USD năm 2000 lên 50,3 tỷ USD năm 2017. Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang thị trường EU hiện nay vẫn tập trung ở một số sản phẩm truyền thống có thế mạnh. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan năm 2017, các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang EU đó là điện thoại các loại và linh kiện (11,95 tỷ USD), giầy dép các loại (4,64 tỷ USD), máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (4,61 tỷ USD), hàng dệt, may (3,78 tỷ USD). Ngoài ra, còn một số mặt hàng khác như: Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác, hàng thủy sản, cà phê, hạt điều, túi xách, ví, vali, mũ, ô, dù, phương tiện vận tải và phụ tùng cũng chiếm tỷ trọng tương đối cao trong xuất khẩu sang thị trường này.
Nhiều năm trở lại đây, hàng chế biến là nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Từ năm 2012 đến nay, tỷ trọng xuất khẩu nhóm hàng này của Việt Nam luôn chiếm trên 70% tổng giá trị xuất khẩu ra thị trường thế giới. Cùng trong xu thế phát tri n chung đó, xuất khẩu hàng chế biến sang thị trường EU cũng chiếm tỷ lệ cao trên 80% tổng xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam. Giá trị xuất khẩu của ngành này đóng góp không nhỏ vào tổng kim ngạch của cả nước nói riêng và sự tăng trưởng kinh tế của đất nước nói chung.
ởi EU là một khu vực có tiềm năng với sức mua dồi dào và ổn định, đa dạng về nhu cầu, chủng loại hàng hoá nhờ mức thu nhập bình quân đứng hàng đầu thế giới. Tốc độ tăng trưởng bình quân trong xuất khẩu hàng chế biến sang thị trường EU giai đoạn 1997 - 2016 là 18,83%. Tuy nhiên, tính riêng trong giai đoạn 2007-2011, tốc độ tăng trưởng là 14,21% và giai đoạn 2012 - 2016 gần đây, tốc độ này chỉ đạt 12,31%. Điều này cho thấy rằng, xuất khẩu hàng chế biến có xu hướng chững lại.
Xuất khẩu hàng chế biến của Việt Nam vào thị trường EU không phải lúc nào cũng thuận lợi, còn nhiều vấn đề đang phát sinh trong quá trình xuất khẩu. Những khó khăn, trở ngại ngày càng rõ ràng và kìm hãm xuất khẩu của Việt Nam. Thật vậy, giá trị gia tăng của hàng hóa thấp do chủ yếu dựa vào việc tận dụng các yếu tố về điều kiện tự nhiên sẵn có và nguồn nhân công giá rẻ. Chính sách phát tri n xuất khẩu trong thời gian qua chỉ chú trọng đến số lượng, chưa quan tâm đến yếu tố mẫu mã và chất lượng, trong khi EU là thị trường rất khó tính, áp dụng các quy định tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hàng hoá nhập khẩu.
Nhìn nhận thực tế cho thấy, hàng chế biến xuất khẩu sang EU những năm gần đây cũng phụ thuộc phần lớn vào khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. ên cạnh đó, khả năng tiếp cận thị trường của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Giá trị xuất khẩu sang EU của nước ta đối với một số mặt hàng thuộc nhóm hàng chế biến còn thua kém nhiều nước trong ASEAN và cách xa so với Trung Quốc. Do vậy, Việt Nam chưa khai thác hiệu quả lợi thế cạnh tranh trong xuất khẩu nhóm hàng này dựa vào trình độ công nghệ kỹ thuật, trình độ người lao động, lãnh đạo, quản lý,.
đ sản xuất ra các sản phẩm xuất khẩu với khả năng cạnh tranh, có hàm lượng khoa học công nghệ cao, có khả năng tham gia vào khâu tạo ra giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu chế biến Việt Nam sang EU (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-cac-yeu-to-anh-huong-den-xuat-khau-hang-che-bien-cua-viet-nam-sang-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu chế biến Việt Nam sang EU" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng chế biến Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu.
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu chế biến Việt Nam sang EU" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu chế biến Việt Nam sang EU" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu chế biến Việt Nam sang EU" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.