Luận án Tiến sĩ: Hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp FDI trên địa bàn Hà Nội

Luận án TS: Phân tích sâu sắc hiệu quả kinh tế xã hội của FDI tại Hà Nội, đóng góp kiến thức mới cho nghiên cứu và hoạch định chính sách.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận hiệu quả FDI tại Hà Nội: Khái niệm & Tiêu chí
Số trang:
198 trang
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận hiệu quả FDI tại Hà Nội Khái niệm Tiêu chí

Luận án nghiên cứu sâu về lý luận chung đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án xác định rõ hiệu quả kinh tế – xã hội của FDI. Các khái niệm cơ bản được phân tích kỹ lưỡng. Nguồn vốn FDI đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Hà Nội. Việc hiểu đúng hiệu quả giúp tối ưu hóa chính sách. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng khoa học. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích thực trạng. Hà Nội cần thu hút FDI chọn lọc. Hiểu rõ lý luận giúp đánh giá tác động kinh tế FDI và tác động xã hội FDI. Nâng cao hiệu quả thu hút FDI là mục tiêu then chốt. Luận án cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế và trong nước. Các bài học được rút ra phù hợp với bối cảnh Hà Nội. Điều này góp phần vào việc hoạch định chính sách FDI Hà Nội hiệu quả.

1.1. Khái niệm về FDI và Hiệu quả Kinh tế Xã hội

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư quan trọng. FDI mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Hiệu quả kinh tế của FDI được định nghĩa rõ. Hiệu quả này bao gồm đóng góp vào GRDP, ngân sách nhà nước, kim ngạch xuất khẩu. Hiệu quả xã hội của FDI tập trung vào tạo việc làm từ FDI. Hiệu quả còn là nâng cao thu nhập, phát triển nguồn nhân lực. Luận án phân tích chi tiết các khía cạnh này. Doanh nghiệp FDI thúc đẩy Phát triển kinh tế Hà Nội. Luận án nhấn mạnh vai trò của FDI trong tăng trưởng bền vững. Khái niệm hiệu quả tổng thể được làm rõ. Điều này tạo nền tảng cho việc đánh giá thực tiễn.

1.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI tại Hà Nội

Luận án đưa ra các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả FDI tại Hà Nội. Tiêu chí kinh tế bao gồm tỷ suất lợi nhuận, hiệu suất sử dụng vốn. Tỷ lệ đóng góp vào ngân sách nhà nước là một chỉ số quan trọng. Năng lực cạnh tranh và chuyển giao công nghệ FDI cũng được xem xét. Tiêu chí xã hội bao gồm số lượng việc làm được tạo ra. Chất lượng việc làm và mức thu nhập của lao động được đánh giá. Các tác động môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI (CSR) cũng là tiêu chí cần thiết. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả thu hút FDI. Môi trường đầu tư Hà Nội phải đảm bảo các tiêu chí này. Chính sách FDI Hà Nội cần hướng tới các mục tiêu rõ ràng.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến Hiệu quả thu hút FDI

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội. Các yếu tố nội tại bao gồm chất lượng nguồn nhân lực. Cơ sở hạ tầng đồng bộ và phát triển là điều kiện tiên quyết. Năng lực quản lý nhà nước và chính sách thu hút FDI Hà Nội cũng rất quan trọng. Môi trường đầu tư Hà Nội cần minh bạch, ổn định. Các yếu tố bên ngoài bao gồm xu hướng kinh tế toàn cầu. Sự cạnh tranh từ các quốc gia khác cũng ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Luận án phân tích chi tiết từng nhân tố. Điều này đảm bảo tính khả thi của các khuyến nghị.

II. Thực trạng tác động kinh tế FDI Hà Nội giai đoạn 2010 2020

Giai đoạn 2010-2020, doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể vào Phát triển kinh tế Hà Nội. Luận án phân tích sâu thực trạng này. Dòng vốn FDI Hà Nội tăng trưởng liên tục. Điều này thể hiện sức hấp dẫn của thành phố. Tác động kinh tế FDI được đo lường bằng nhiều chỉ số. Luận án sử dụng dữ liệu thống kê cụ thể. Số liệu về GRDP, ngân sách, xuất khẩu được trình bày rõ ràng. Các bảng biểu và đồ thị minh họa trực quan. Mặc dù có thành tựu, vẫn tồn tại những hạn chế. Hiệu quả thu hút FDI chưa đạt mức tối ưu ở một số lĩnh vực. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng các vấn đề. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

2.1. Đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế Hà Nội

Doanh nghiệp FDI là động lực tăng trưởng quan trọng của Hà Nội. Tỷ trọng vốn đầu tư thực hiện từ khu vực FDI tăng đều. Khu vực này đóng góp đáng kể vào Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Tốc độ tăng trưởng GRDP của Hà Nội được FDI hỗ trợ. Các số liệu trong luận án chứng minh điều này (Hình 3.3). Đóng góp vào ngân sách nhà nước cũng là một điểm sáng. Tỷ lệ nộp ngân sách/vốn đầu tư thực hiện duy trì ổn định (Bảng 3.5). Điều này khẳng định Tác động kinh tế FDI tích cực. Vốn FDI cũng góp phần tái cơ cấu nền kinh tế. Hà Nội từng bước dịch chuyển cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.

2.2. Hiệu quả sử dụng vốn và kim ngạch xuất khẩu từ FDI

Hiệu quả sử dụng vốn của khu vực FDI được đánh giá thông qua chỉ số ICOR. Luận án phân tích xu hướng ICOR giai đoạn 2011-2020 (Bảng 3.4). Điều này cho thấy hiệu quả đầu tư có sự cải thiện. Kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp FDI cũng tăng trưởng ấn tượng. Tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu/vốn đầu tư thực hiện là chỉ số quan trọng (Hình 3.4). Điều này góp phần cân bằng cán cân thương mại. Các sản phẩm xuất khẩu có giá trị gia tăng ngày càng cao. FDI Hà Nội đã giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho các sản phẩm của Hà Nội.

2.3. Chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo

FDI mang đến cơ hội chuyển giao công nghệ FDI cho Hà Nội. Mức độ đóng góp của doanh nghiệp FDI trong cải thiện năng lực công nghệ được đánh giá (Bảng 3.6). Nhiều dự án FDI đã áp dụng công nghệ tiên tiến. Điều này thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước. Tuy nhiên, việc chuyển giao vẫn còn hạn chế. Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) chưa phát triển đủ mạnh. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo. Cần có chính sách khuyến khích R&D mạnh mẽ hơn. Hà Nội hướng tới thu hút FDI công nghệ cao. Điều này nhằm nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.

III. Thực trạng tác động xã hội FDI Hà Nội Việc làm Xã hội

FDI không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. FDI còn có Tác động xã hội FDI sâu rộng tại Hà Nội. Luận án phân tích những đóng góp xã hội quan trọng. Tạo việc làm từ FDI là một trong những thành tựu nổi bật. Hàng trăm nghìn lao động được tạo công ăn việc làm. Thu nhập của người lao động cũng được cải thiện. Các doanh nghiệp FDI góp phần vào đào tạo nguồn nhân lực. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Chất lượng việc làm và sự phát triển bền vững cần được quan tâm hơn. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI (CSR) cũng là một khía cạnh được xem xét. Việc đảm bảo tác động xã hội tích cực là yếu tố then chốt cho sự phát triển toàn diện của Hà Nội.

3.1. Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động

Khu vực FDI là kênh Tạo việc làm từ FDI hiệu quả. Số lượng doanh nghiệp có vốn FDI và lao động tăng đều (Bảng 3.1, 3.2). Hàng vạn việc làm mới được tạo ra mỗi năm. Điều này góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp tại Hà Nội. Thu nhập bình quân của người lao động trong doanh nghiệp FDI cao hơn. Mức tăng tổng thu nhập của lao động được ghi nhận (Hình 3.6). Điều này cải thiện đời sống người dân. Tác động xã hội FDI rõ rệt qua việc ổn định xã hội. FDI cũng góp phần vào việc chuyển dịch cơ cấu lao động. Lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ tăng lên.

3.2. Đào tạo nguồn nhân lực và phát triển kỹ năng

Doanh nghiệp FDI thường có yêu cầu cao về nguồn nhân lực (NNL). Các doanh nghiệp này đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng. Công nhân và kỹ sư được tiếp cận công nghệ mới. Điều này giúp nâng cao trình độ chuyên môn. Chương trình đào tạo nội bộ được thực hiện. Kinh nghiệm quản lý tiên tiến được truyền đạt. Tuy nhiên, khoảng cách về kỹ năng vẫn còn. Nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là thách thức lớn. Cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục. Chính sách hỗ trợ đào tạo cần được tăng cường. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

3.3. Trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp FDI

Nhiều doanh nghiệp FDI tại Hà Nội đã thực hiện tốt Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI (CSR). Các hoạt động thiện nguyện, hỗ trợ cộng đồng được triển khai. Đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường (BVMT) cũng được quan tâm. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn còn hạn chế. Vấn đề ô nhiễm môi trường vẫn là thách thức. Việc giám sát và tuân thủ quy định cần được siết chặt. Chính sách FDI Hà Nội cần thúc đẩy mạnh mẽ CSR. Luận án đề xuất các giải pháp để nâng cao nhận thức và hành động của doanh nghiệp. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của Hà Nội.

IV. Hạn chế và thách thức FDI Hà Nội Nguyên nhân sâu xa

Bên cạnh những thành tựu, hiệu quả FDI tại Hà Nội còn đối mặt với nhiều hạn chế. Luận án phân tích sâu các điểm yếu này. Việc thu hút FDI chất lượng cao chưa thực sự bền vững. Công nghệ chuyển giao còn hạn chế ở một số ngành. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa chưa được cải thiện đáng kể. Các vấn đề về môi trường và xã hội cũng còn tồn tại. Luận án xác định rõ nguyên nhân của các hạn chế này. Cả nguyên nhân chủ quan và khách quan đều được làm rõ. Điều này giúp định hướng Chính sách FDI Hà Nội hiệu quả hơn. Khắc phục những thách thức này là trọng tâm cho Phát triển kinh tế Hà Nội trong tương lai.

4.1. Những hạn chế trong thu hút và quản lý FDI

Chất lượng vốn FDI thu hút vào Hà Nội chưa đồng đều. Một số dự án có công nghệ lạc hậu. Việc thu hút FDI vào các ngành có giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa chưa chặt chẽ. Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) chậm phát triển. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa từ FDI. Công tác quản lý nhà nước về FDI còn bất cập. Thủ tục hành chính đôi khi rườm rà. Kiểm soát chất lượng dự án FDI chưa hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến Hiệu quả thu hút FDI tổng thể.

4.2. Chất lượng công nghệ và năng lực cạnh tranh thấp

Chuyển giao công nghệ FDI chưa thực sự hiệu quả. Tỷ lệ R&D trong doanh nghiệp FDI còn thấp. Doanh nghiệp FDI thường mang theo công nghệ trung bình. Việc nội địa hóa sản phẩm chậm tiến độ. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu. Điều này khiến Hà Nội khó vươn lên chuỗi giá trị toàn cầu. Năng lực cạnh tranh của một số ngành chưa cao. Sản phẩm chưa có sự khác biệt rõ rệt. Cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao chất lượng công nghệ. Việc này thúc đẩy Phát triển kinh tế Hà Nội bền vững.

4.3. Nguyên nhân chủ quan và khách quan của tồn tại

Nguyên nhân chủ quan bao gồm hạn chế trong Chính sách FDI Hà Nội. Công tác quy hoạch và xúc tiến đầu tư chưa bài bản. Năng lực cán bộ còn yếu ở một số lĩnh vực. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng đủ. Nguyên nhân khách quan bao gồm cạnh tranh gay gắt từ các địa phương khác. Tình hình kinh tế thế giới biến động phức tạp. Hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là giao thông, còn nhiều bất cập. Môi trường đầu tư Hà Nội chưa thực sự hoàn hảo. Việc phân tích nguyên nhân giúp xây dựng giải pháp đúng trọng tâm. Điều này nhằm khắc phục các điểm yếu và tận dụng cơ hội.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả FDI Hà Nội đến năm 2030

Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội, luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Các giải pháp này hướng đến Phát triển kinh tế Hà Nội bền vững. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng cao, công nghệ tiên tiến. Chính sách FDI Hà Nội cần được đổi mới toàn diện. Môi trường đầu tư Hà Nội phải được cải thiện liên tục. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa là trọng tâm. Các đề xuất nhằm giải quyết các hạn chế hiện có. Đồng thời, tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập quốc tế. Các giải pháp được đưa ra với tầm nhìn đến năm 2030. Điều này đảm bảo tính chiến lược và dài hạn.

5.1. Định hướng chiến lược thu hút FDI chất lượng cao

Hà Nội cần ưu tiên thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao. Các ngành dịch vụ giá trị gia tăng lớn là trọng điểm. FDI xanh và thân thiện môi trường là lựa chọn ưu tiên. Chính sách FDI Hà Nội phải chọn lọc chặt chẽ. Từ chối các dự án gây ô nhiễm. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này nhằm đẩy mạnh Chuyển giao công nghệ FDI. Hà Nội cần xây dựng thương hiệu là điểm đến đầu tư công nghệ. Việc này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Định hướng này đảm bảo Hiệu quả thu hút FDI bền vững.

5.2. Hoàn thiện chính sách và môi trường đầu tư Hà Nội

Cải cách hành chính là yếu tố then chốt. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư. Tạo Môi trường đầu tư Hà Nội minh bạch, công bằng. Rà soát, điều chỉnh Chính sách FDI Hà Nội cho phù hợp. Chính sách ưu đãi cần có chọn lọc và hiệu quả hơn. Đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng (KCHT) đồng bộ. Đào tạo nguồn nhân lực (NNL) chất lượng cao. Phát triển các khu công nghiệp, khu công nghệ cao chuyên biệt. Các giải pháp này nhằm tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội. Điều này giúp Hà Nội thu hút thêm nhiều FDI chất lượng.

5.3. Tăng cường liên kết và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI

Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) mạnh mẽ hơn. Khuyến khích doanh nghiệp FDI tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao vai trò của doanh nghiệp Việt Nam. Tăng cường giám sát và thực thi Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI (CSR). Khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường (BVMT). Các hoạt động cộng đồng cần được mở rộng. Chính quyền cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp thực hiện CSR. Điều này không chỉ nâng cao Tác động xã hội FDI. Nó còn góp phần vào sự Phát triển bền vững của Hà Nội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.2. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
2.1. Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.2. Quan niệm, tiêu chí đánh giá và những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội
2.3. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở một số địa phương ngoài nước, trong nước và bài học tham khảo cho thành phố Hà Nội
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1. Khái quát về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.2. Thành tựu và hạn chế về hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.3. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và vấn đề đặt ra
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2030
4.1. Quan điểm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình khoa học này do chính tác giả nghiên cứu, số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và có nguồn trích dẫn rõ ràng. Hà Nội, ngày. năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đức Hoàng Thọ MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU 8 Chương 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 14 1.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 14 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết 28 Chương 2. LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 34 2. Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 34 2.

Quan niệm, tiêu chí đánh giá và những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội 44 2. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở một số địa phương ngoài nước, trong nước và bài học tham khảo cho thành phố Hà Nội 68 Chương 3. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 85 3. Khái quát về doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội 85 3.

Thành tựu và hạn chế về hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội 91 3. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và vấn đề đặt ra 111 Chương 4. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2030 123 4. Quan điểm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030 123 4.

Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030 137 KẾT LUẬN 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 PHỤ LỤC 183 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Bảo vệ môi trường BVMT 2 Công nghiệp hỗ trợ CNHT 3 Đầu tư nước ngoài ĐTNN 4 Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI (Foreign Direct Investment) 5 Kết cấu hạ tầng KCHT 6 Kinh tế - xã hội KT - XH 7 Nghiên cứu và phát triển R&D (Research & Development) 8 Nguồn nhân lực NNL 9 Phát triển bền vững PTBV 10 Quản lý nhà nước QLNN 11 Sản xuất - kinh doanh SX - KD 12 Tổng sản phẩm trên địa bàn GRDP (Gross Regional Domestic Product) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Số doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội tại thời điểm 31/12 hàng năm giai đoạn 2010-2019 86 3.2 Doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo quy mô lao động 87 3.3 Doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn Hà Nội tại thời điểm 31/12 hàng năm phân theo quy mô vốn 88 3.4 ICOR của khu vực doanh nghiệp có vốn FDI đang hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2011-2020 93 3.5 Tỷ lệ nộp ngân sách nhà nước/ vốn đầu tư thực hiện của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội 96 3.6 Mức độ đóng góp của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội trong cải thiện năng lực công nghệ giai đoạn 2010-2018 97 3.7 Khoảng cách tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện/ số lao động làm việc trực tiếp trong doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn Thành phố 109 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình vẽ Tên hình vẽ Trang 3.1 Tỷ lệ lợi nhuận/ vốn SX - KD của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội tại thời điểm 31/12 hàng năm 89 3.2 Tỷ lệ lợi nhuận/ tài sản của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội tại thời điểm 31/12 hàng năm 90 3.3 Tỷ trọng GRDP và vốn đầu tư thực hiện của khu vực doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội 92 3.4 Tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu/ vốn đầu tư thực hiện của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội 95 3.5 Tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện/ số lao động làm việc trực tiếp trong doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội 100 3.6 Tỷ lệ tổng thu nhập của lao động/ vốn đầu tư thực hiện của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội 101 8 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Phát huy nội lực, tranh thủ ngoại lực và kết hợp hữu hiệu hai loại nguồn lực này phục vụ công cuộc phát triển đất nước là chủ trương nhất quán của Việt Nam trong hơn 35 năm Đổi mới đã qua. Các nguồn lực trong nước đóng vai trò quyết định, các nguồn lực bên ngoài đóng vai trò quan trọng và sự kết hợp hữu hiệu hai loại nguồn lực này có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của Việt Nam là nội dung có tính xuyên suốt. Thực tiễn phát triển KT - XH Việt Nam cho thấy, với tư cách là nguồn ngoại lực quan trọng - nguồn vốn FDI (thông qua hoạt động của khu vực doanh nghiệp FDI) đã được nhìn nhận như là một trong những “trụ cột” của tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Hà Nội là Thủ đô, đầu não chính trị - hành chính quốc gia, trung tâm lớn về văn hóa, khoa học, giáo dục, kinh tế và giao dịch quốc tế. Với vị thế của mình, Hà Nội có nhiều lợi thế, tiềm năng phát triển và được coi là địa bàn hấp dẫn, năng động và đem lại nhiều cơ hội cho các nhà ĐTNN. Trong nền kinh tế, doanh nghiệp có vốn FDI chính là các thực thể kinh tế, mà ở đó có sự hiện diện của dòng vốn FDI. Thực tế qua hơn 35 năm Đổi mới cho thấy, khu vực doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn Thành phố đã góp phần tạo chuyển biến căn bản trong đời sống KT - XH Thủ đô, đồng thời, thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Dưới góc độ địa phương tiếp nhận vốn FDI, hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI là tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá về nguồn vốn này. Thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội cho thấy, hiệu quả KT - XH của khu vực doanh nghiệp này trong giai đoạn 2010-2021 đã không ngừng được cải thiện. Điều đó được thể hiện ở sự đóng góp tích cực của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn Thành phố vào tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy mạnh mẽ xuất khẩu, gia tăng mức đóng góp vào ngân sách Thành phố, cải thiện năng lực công nghệ và nâng cao năng suất lao 9 động, thúc đẩy tạo việc làm; tạo động lực thúc đẩy quá trình tăng thu nhập cho người lao động; thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp về lao động thông qua “chỉ số tuân thủ” khá tốt. Bên cạnh đó, vẫn còn những khó khăn, hạn chế như hiệu quả sử dụng vốn đầu tư có xu hướng giảm, hiệu quả về xuất khẩu giảm, hiệu quả đóng góp ngân sách nhà nước thấp hơn mức mặt bằng chung, xu hướng tăng năng suất lao động và hoạt động chuyển giao công nghệ chưa đáp ứng được kỳ vọng của Thủ đô, hiệu quả việc làm có xu hướng giảm, vấn đề BVMT và thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với cộng đồng thông qua “chỉ số trên mức tuân thủ” chưa được quan tâm đúng mức.

Cùng với sự vận động không ngừng của thực tiễn, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI trên các phương diện và bằng các phương pháp tiếp cận khác nhau. Đặc biệt, có khá nhiều công trình trong nước đã quan tâm đến vấn đề hiệu quả KT - XH của các dự án, doanh nghiệp có vốn FDI và nhấn mạnh rằng, hiệu quả KT - XH cần được xác định là tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá hiệu quả của dòng vốn FDI. Tuy nhiên, đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về vấn đề hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội dưới góc độ kinh tế chính trị. Với những lý do đã nêu trên, tác giả tiếp cận vấn đề hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI từ góc độ vĩ mô, xem xét hiệu quả/ lợi ích mà hoạt động của doanh nghiệp có vốn FDI mang lại cho địa phương tiếp nhận dòng vốn FDI và lựa chọn đề tài “Hiệu quả kinh tế - xã hội của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội” làm luận án tiến sĩ.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội; trên cơ sở đó, đề xuất quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030. 10 Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài; từ đó, xác định khoảng trống nghiên cứu. Luận giải cơ sở lý luận về hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI trên địa bàn thành phố Hà Nội (xây dựng quan niệm, xác định tiêu chí đánh giá và những yếu tố ảnh hưởng); khảo sát về kinh nghiệm nâng cao hiệu quả KT - XH của doanh nghiệp có vốn FDI ở một số địa phương trong và ngoài nước, từ đó, rút ra bài học có thể tham khảo cho thành phố Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Hoàng Thọ (2022). Hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/hieu-qua-kinh-te-xa-hoi-doanh-nghiep-fdi-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích sâu sắc hiệu quả kinh tế xã hội của FDI tại Hà Nội, đóng góp kiến thức mới cho nghiên cứu và hoạch định chính sách.

Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Hà Nội: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter