Tổng quan về luận án

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự dịch chuyển cấu trúc thương mại toàn cầu đặt các làng nghề truyền thống Việt Nam trước những bước ngoặt chiến lược sống còn. Vùng đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) giữ vai trò là "cửa ngõ phía bắc của Tổ quốc và là cầu nối giữa các vùng kinh tế trong nước và thế giới", nơi hội tụ "hơn 70% số lượng LN của cả nước tập trung ở vùng ĐBSH". Trong nhiều thập kỷ, nhóm sản phẩm thủ công mỹ nghệ (TCMN) được xem là "hàng hóa XK mang về giá trị thực thu ngoại tệ khá lớn với hơn 1,6 tỷ USD mỗi năm", đồng thời ghi nhận mức tăng trưởng giá trị xuất khẩu cao gấp 5 lần mức bình quân toàn cầu. Tuy nhiên, tính tiên phong của công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Tăng Thị Hằng thể hiện ở việc giải mã nghịch lý suy giảm xuất khẩu mang tính cấu trúc: năm 2016, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ Việt Nam đạt 430,9 triệu USD (ĐBSH chiếm gần 70%) nhưng sụt giảm 5,97% so với năm 2015 và giảm tới 16,22% so với năm 2014.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu vắng một mô hình phát triển chiến lược marketing xuất khẩu (CLM XK) tích hợp, chuyển hóa từ tư duy marketing định hướng sản phẩm thuần túy (product-push orientation) sang định hướng chuỗi cung ứng giá trị khách hàng quốc tế (customer value-driven approach) dành riêng cho các doanh nghiệp làng nghề (DNLN) quy mô nhỏ và siêu nhỏ. Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Những nhân tố nội tại và ngoại cảnh nào chi phối trực tiếp đến tiến trình phát triển CLM XK của DNLN vùng ĐBSH?
  2. RQ2: Thực trạng hoạch định, triển khai Marketing Mix (4P/7P) và phân bổ nguồn lực marketing xuất khẩu của DNLN bộc lộ những điểm nghẽn cấu trúc nào?
  3. RQ3: Cần thiết lập mô hình chiến lược và hệ thống giải pháp đồng bộ nào nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho 03 nhóm hàng chủ lực (gốm sứ, mây tre cói thảm, gỗ mỹ nghệ) trên các thị trường mục tiêu (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản)?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • H1: Năng lực nghiên cứu và nắm bắt thông tin thị trường xuất khẩu có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến chất lượng phát triển CLM XK.
  • H2: Trình độ phát triển nguồn nhân lực và ngân sách marketing tác động tích cực đến hiệu quả thích ứng Marketing Mix quốc tế.
  • H3: Mức độ am hiểu rào cản kỹ thuật và đối thủ cạnh tranh quốc tế tác động thúc đẩy chuyển đổi phương thức thâm nhập thị trường từ trung gian (FOB) sang trực tiếp.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Nguồn lực Doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV của Barney, 1991), Mô hình Chiến lược Marketing Xuất khẩu (Export Marketing Strategy của Cavusgil & Zou, 1994) và Lý thuyết Cung ứng Giá trị Khách hàng (Customer Value Proposition của Kotler). Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu khảo sát thực chứng các DNLN tại ĐBSH, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2016 và mô hình dự báo lượng hóa đến năm 2025, tạo lập nền tảng khoa học vững chắc cho hoạch định chính sách xuất khẩu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh các dòng nghiên cứu chủ đạo về marketing xuất khẩu. Dòng nghiên cứu nền tảng của Vũ Trí Dũng (2000) đã thiết lập khung lý luận ban đầu về marketing xuất khẩu và quy trình xúc tiến hỗn hợp của các doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ đầu mở cửa. Tiếp nối hướng tiếp cận quản trị, Lê Minh Diễn (2002) đi sâu vào cơ chế hoạch định và kiểm soát chiến lược tiếp thị của các doanh nghiệp thương mại trong điều kiện hội nhập. Ở giác độ tiếp cận theo cặp sản phẩm – thị trường, Cao Tuấn Khanh (2010) khảo sát chính sách thương mại và marketing xuất khẩu thủy sản sang thị trường Hoa Kỳ, trong khi Nguyễn Hoàng Long và Nguyễn Đức Nhuận (2012) phân tích các cấu phần chiến lược marketing xuất khẩu hàng dệt may Vinatex vào Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, y văn tồn tại những tranh luận lý thuyết sâu sắc:

  • Trường phái Thích ứng hóa (Adaptation School) đại diện bởi Cavusgil & Zou (1994) cho rằng sản phẩm văn hóa thủ công bắt buộc phải biến đổi thiết kế, bao bì và tính năng để phù hợp thị hiếu tiêu dùng phương Tây.
  • Ngược lại, Trường phái Chuẩn hóa (Standardization School) khởi xướng bởi Levitt (1983) và các học giả nghiên cứu di sản văn hóa lập luận rằng giá trị cốt lõi của hàng TCMN nằm ở tính bản địa nguyên bản, kỹ nghệ thủ công độc bản và bản sắc truyền thống, việc thương mại hóa thái quá sẽ làm xói mòn tài sản thương hiệu nguồn gốc xuất xứ (Country-of-Origin Equity).

Công trình của Tăng Thị Hằng định vị chính xác tại điểm giao thoa này, giải quyết khoảng trống khi các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp thâm dụng vốn hoặc chế biến quy mô lớn, bỏ qua đặc thù của mạng lưới sản xuất phi tập trung tại các làng nghề ĐBSH. So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Trường hợp Thái Lan: Mô hình "Mỗi làng một sản phẩm" (OTOP) được hỗ trợ bởi Viện Thủ công Mỹ nghệ Quốc tế Thái Lan (SACICT), kết hợp thành công giữa thiết kế đương đại và chuẩn hóa chứng nhận quốc tế.
  • Trường hợp Indonesia: Nghiên cứu của Rosiady et al. về cụm làng nghề đồ gỗ mỹ nghệ Jepara và hàng thủ công Bali chỉ ra rằng liên kết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và tiếp thị số hóa xuyên biên giới là động lực mở rộng thị phần tại EU và Bắc Mỹ.

Luận án vượt lên các nghiên cứu đơn lẻ bằng việc thiết lập khung phân tích chuyên biệt cho DNLN Việt Nam, dung hòa giữa bảo tồn di sản văn hóa và hiện đại hóa chuỗi giá trị marketing quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (Barney, 1991) và Năng lực Động (Teece et al., 1997) vào bối cảnh các doanh nghiệp quy mô nhỏ và siêu nhỏ ở các nền kinh tế mới nổi. Tác giả chứng minh rằng đối với DNLN, "tài sản văn hóa phi vật thể" và "bí quyết kỹ nghệ truyền thống của nghệ nhân" là nguồn lực chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững khi được cấu trúc hóa thông qua năng lực marketing động.

Mô hình khái niệm xác lập mối quan hệ tương tác đa chiều giữa:

  • Biến độc lập: Môi trường kinh doanh quốc tế, Nhu cầu khách hàng mục tiêu, Áp lực đối thủ cạnh tranh, Nguồn lực nội tại doanh nghiệp (tài chính, nhân lực, R&D, hệ thống thông tin).
  • Biến trung gian: Năng lực phân tích tình thế chiến lược, Năng lực định vị và phân đoạn thị trường quốc tế, Năng lực triển khai Marketing Mix tích hợp.
  • Biến phụ thuộc: Hiệu quả phát triển CLM XK và tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bền vững.

Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) được minh chứng bằng luận điểm: DNLN không thể tiếp tục duy trì chu trình marketing xuất khẩu cổ điển (vật phẩm $\rightarrow$ sản xuất $\rightarrow$ bán buôn qua trung gian FOB) mà bắt buộc phải chuyển sang chu trình marketing cung ứng giá trị (nghiên cứu giá trị khách hàng $\rightarrow$ sáng tạo thiết kế sản phẩm có hàm lượng văn hóa $\rightarrow$ định vị thương hiệu bản địa $\rightarrow$ truyền thông đa kênh trực tiếp).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 03 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Porter, 1985), Ma trận Không gian Chiến lược TOWS động (Dynamic TOWS Matrix của Weihrich, 1982) và Mô hình Đơn vị Kinh doanh Chiến lược (SBU) của BCG. Cách tiếp cận phân tích tình thế chiến lược theo mô thức TOWS động cho phép DNLN xác định chính xác các điểm nghẽn nguồn lực để chủ động đón đầu cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (AFTA, EVFTA, CPTPP).

Khái niệm "Phát triển chiến lược marketing xuất khẩu cho sản phẩm thủ công làng nghề" được định nghĩa chuẩn xác: Là quá trình liên tục từ phân tích môi trường, xác định thị trường mục tiêu, định vị giá trị văn hóa độc bản, thiết kế giải pháp Marketing Mix thích ứng, đến huy động nguồn lực và kiểm soát chiến lược nhằm thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng cao cấp quốc tế và tối đa hóa giá trị gia tăng xuất khẩu. Điều kiện biên của khung phân tích được xác lập rõ ràng đối với các DNLN có tư cách pháp nhân hoạt động trong các làng nghề truyền thống vùng ĐBSH xuất khẩu sang các thị trường phát triển.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan triết học Thực chứng luận kết hợp Hiện thực phê phán (Positivism & Critical Realism), cho phép vừa lượng hóa các mối quan hệ nhân quả khách quan vừa đi sâu giải thích cơ chế hành vi quản trị của các chủ DNLN. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa giai đoạn (Mixed Methods Multi-Phase Design) bao gồm:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia hiệp hội (VIETCRAFT, VCCI), nhà quản lý văn hóa - thương mại địa phương và các nghệ nhân tiêu biểu nhằm khám phá các thang đo đặc thù của sản phẩm thủ công.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu DNLN vùng ĐBSH (Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Hải Dương) thuộc 03 phân ngành trọng yếu: Gốm sứ, Mây tre đan - Cói thảm, và Gỗ mỹ nghệ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) theo ngành hàng và địa bàn làng nghề. Tiêu chí lựa chọn: Doanh nghiệp đã và đang tham gia xuất khẩu trực tiếp hoặc gián tiếp, có thâm niên hoạt động tối thiểu 03 năm. Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật với bảng hỏi Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Nghiên cứu áp dụng tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) thông qua việc đối chiếu chéo giữa số liệu khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu thống kê hải quan (UN Comtrade, Tổng cục Hải quan giai đoạn 2011–2016) và báo cáo thường niên của các tổ chức ngoại thương quốc tế. Độ tin cậy thang đo được kiểm định sơ bộ với hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn ($\alpha > 0,70$), khẳng định tính giá trị nội tại và độ giá trị hội tụ của công cụ đo lường.

Data và phân tích

Quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS bao gồm:

  • Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA): Kiểm định tính giá trị cấu trúc cho toàn bộ nhóm biến nhân tố ảnh hưởng và biến phát triển CLM XK (KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,001$, tổng phương sai trích $> 50%$).
  • Phân tích Hồi quy Tuyến tính Bội (Multiple Linear Regression): Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến kết quả thực thi chiến lược marketing. Mô hình được kiểm định nghiêm ngặt về hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 2$), tính phân phối chuẩn của phần dư và tính đồng nhất của phương sai sai số.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng và định tính mang lại 05 phát hiện thực nghiệm đột phá:

  1. Mức độ thụ động trong tiếp cận thị trường: Hơn 75% DNLN vùng ĐBSH xuất khẩu thông qua hình thức gia công FOB cho các nhà trung gian quốc tế, dẫn đến việc bị triệt tiêu biên lợi nhuận (tỷ suất lợi nhuận biên chỉ đạt 5-8% so với mức 35-50% của khâu bán lẻ tại các thị trường đích như EU, Nhật Bản).
  2. Thực trạng đứt gãy thông tin và nghiên cứu thị trường: Điểm đánh giá năng lực nắm bắt thông tin thị trường xuất khẩu của DNLN ở mức trung bình thấp (điểm trung bình $2,42/5,00$). Các DNLN hoàn toàn thiếu hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật phi thuế quan, chứng chỉ chuỗi hành trình rừng (FSC) cho gỗ hay tiêu chuẩn hóa chất an toàn cho gốm sứ.
  3. Nghịch lý định vị thương hiệu: Mặc dù sản phẩm thủ công ĐBSH có bề dày lịch sử hàng trăm năm với độ tinh xảo vượt trội, hơn 85% sản phẩm xuất khẩu không mang thương hiệu riêng của làng nghề hay doanh nghiệp sản xuất, mà bị gắn nhãn hiệu của nhà nhập khẩu nước ngoài.
  4. Hạn chế nghiêm trọng về nguồn lực marketing: Cơ cấu chi phí xuất khẩu cho thấy ngân sách dành cho R&D và marketing chỉ chiếm dưới 1,5% tổng doanh thu của DNLN; đội ngũ phụ trách xuất khẩu chủ yếu kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế và marketing số.
  5. Bằng chứng hồi quy về nhân tố chi phối: Kết quả kiểm định hồi quy chuẩn hóa khẳng định năng lực "Phát triển chiến lược Marketing Mix thích ứng" ($\beta = 0,384, p < 0,001$) và "Năng lực thu thập thông tin thị trường" ($\beta = 0,296, p < 0,01$) là hai động lực có tác động mạnh nhất đến sự tăng trưởng xuất khẩu của DNLN.

Implications đa chiều

  • Học thuật: Bổ sung cơ sở thực chứng về hành vi xuất khẩu của khối doanh nghiệp vi mô truyền thống tại Đông Nam Á, kiểm chứng tính khả thi của mô hình Marketing Mix tích hợp trong bối cảnh thương mại hàng thủ công di sản.
  • Phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường năng lực marketing xuất khẩu đặc thù cho các làng nghề, có thể chuyển giao áp dụng cho các khu vực làng nghề miền Trung và Nam Bộ.
  • Thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp lộ trình tái cấu trúc Marketing Mix 4P: Chuyển đổi chính sách sản phẩm từ "bán cái làng nghề có sẵn" sang "thiết kế sản phẩm xanh, tiện ích theo xu hướng eco-friendly"; đa dạng hóa kênh phân phối thông qua sàn thương mại điện tử xuyên biên giới B2B (Alibaba, Amazon); xây dựng chiến lược giá dựa trên giá trị cảm nhận (Value-Based Pricing) thay vì giá thành cộng chi phí (Cost-Plus Pricing).
  • Chính sách vĩ mô: Đề xuất chính quyền địa phương các tỉnh ĐBSH xây dựng chỉ dẫn địa lý, bảo hộ nhãn hiệu tập thể cho làng nghề (như Gốm Bát Tràng, Mây tre Phú Vinh, Gỗ Đồng Kỵ), đồng thời thành lập Trung tâm Xúc tiến Thiết kế và Marketing Làng nghề vùng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận 03 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn không gian và mẫu: Nghiên cứu tập trung tại vùng ĐBSH, dù chiếm tỷ trọng lớn nhất cả nước nhưng chưa bao quát được các đặc thù văn hóa - sản xuất của làng nghề vùng Tây Bắc hay Tây Nam Bộ.
  2. Độ trễ thời gian của chuỗi dữ liệu: Dữ liệu xuất khẩu tập trung giai đoạn 2011–2016; các biến động thương mại quốc tế mới (như căng thẳng thương mại toàn cầu, biến đổi chuỗi cung ứng hậu đại dịch) cần được cập nhật liên tục.
  3. Phương pháp phân tích: Chủ yếu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các cấu trúc đo lường dạng phản ánh (reflective) và kết hợp dạng tạo nguyên nhân (formative).

Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:

  • Ứng dụng mô hình PLS-SEM và phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis) để so sánh hiệu quả CLM XK giữa các nhóm ngành hàng thủ công khác nhau.
  • Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số (Digital Transformation) và ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) trong phân tích hành vi khách hàng quốc tế đối với sản phẩm thủ công.
  • Mở rộng khung phân tích sang nghiên cứu kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và tiêu chuẩn ESG trong chuỗi giá trị xuất khẩu làng nghề.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những xung lực tác động sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về quản trị marketing di sản và xuất khẩu hàng tiểu thủ công nghiệp tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí kinh tế, thương mại và quản trị kinh doanh uy tín.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Thúc đẩy tái cấu trúc hơn 1.500 làng nghề tại ĐBSH, định hướng các cơ sở sản xuất thủ công nhỏ lẻ liên kết hình thành các hợp tác xã, doanh nghiệp xuất khẩu có năng lực làm chủ chuỗi giá trị.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn hoàn thiện Đề án Phát triển Làng nghề gắn với Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) quốc gia.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn ĐBSH, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho hàng trăm nghìn lao động nông nhàn, bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, thang đo kiểm định thực chứng về marketing xuất khẩu làng nghề và hệ thống dữ liệu chi tiết về thị trường TCMN quốc tế.
  • Chủ Doanh nghiệp và Cơ sở Làng nghề: Sở hữu cẩm nang hướng dẫn thực hành phát triển chiến lược Marketing Mix xuất khẩu, quy trình xây dựng thương hiệu quốc tế và phương thức thâm nhập thị trường hiệu quả.
  • Nhà Hoạch định Chính sách & Hiệp hội Ngành nghề (VIETCRAFT, VCCI): Nắm bắt các bằng chứng thực nghiệm để thiết kế chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, chính sách hỗ trợ vốn, đào tạo nghệ nhân và bảo hộ tài sản trí tuệ làng nghề.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (RBV) thông qua việc mô hình hóa "Vốn di sản văn hóa làng nghề" thành một nguồn lực chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Asset), tích hợp trực tiếp vào mô hình chu trình cung ứng giá trị khách hàng quốc tế, khắc phục triệt để điểm mù của các mô hình marketing xuất khẩu công nghiệp truyền thống.

  2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
    So với các công trình của Vũ Trí Dũng (2000) và Lê Minh Diễn (2002) vốn thuần túy định tính mô tả, luận án của Tăng Thị Hằng tiên phong kết hợp định tính khám phá với định lượng thực chứng (EFA, hồi quy tuyến tính kiểm định đa cộng tuyến VIF) trên cỡ mẫu doanh nghiệp làng nghề thực tế, đồng thời xây dựng mô hình định lượng dự báo kim ngạch xuất khẩu đến năm 2025.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì?
    Mặc dù kim ngạch xuất khẩu tổng thể tăng trưởng, tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp có thương hiệu của DNLN ĐBSH vẫn dưới 15%; nguyên nhân cốt lõi không nằm ở tay nghề sản xuất hay chất lượng vật lý của sản phẩm, mà nằm ở sự đứt gãy hoàn toàn trong khâu nghiên cứu hành vi khách hàng quốc tế và năng lực quản trị truyền thông tích hợp.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
    Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc bảng câu hỏi điều tra khảo sát, danh mục các biến quan sát, tiêu chuẩn đánh giá thang đo và quy trình xử lý dữ liệu thống kê trong phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình kiểm định tại các địa bàn khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
    Chương trình nghiên cứu tập trung vào 03 trụ cột: (1) Số hóa chuỗi giá trị và tiếp thị đa kênh xuyên biên giới cho làng nghề; (2) Tích hợp tiêu chuẩn xanh và chứng chỉ bền vững quốc tế (ESG) vào sản phẩm thủ công; (3) Chiến lược phát triển thương hiệu tập thể quốc gia cho hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Tăng Thị Hằng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp nền tảng:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về phát triển chiến lược marketing xuất khẩu đặc thù cho doanh nghiệp làng nghề truyền thống.
  2. Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng sản xuất và xuất khẩu 03 nhóm hàng TCMN chủ lực của vùng ĐBSH sang EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản giai đoạn 2011–2016.
  3. Kiểm định thực chứng mô hình các nhân tố tác động đến năng lực phát triển chiến lược marketing xuất khẩu bằng các công cụ kinh tế lượng chuẩn xác.
  4. Xây dựng mô thức TOWS động và hệ thống giải pháp đồng bộ 5 cấu phần (Phân tích tình thế - Xác định mục tiêu - Marketing Mix - Nguồn lực - Kiểm tra đánh giá).
  5. Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách có tính khả thi cao gửi tới các cơ quan quản lý Nhà nước, chính quyền địa phương và các hiệp hội ngành nghề nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững hàng thủ công truyền thống Việt Nam trên trường quốc tế.