Chất lượng tăng trưởng ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
Luận án: Chất lượng tăng trưởng ngành công nghiệp điện tử việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
60
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử: Khái niệm, tiêu chí
- Số trang:
- 60 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Khái niệm tiêu chí
Tài liệu này khám phá sâu sắc về chất lượng tăng trưởng trong ngành công nghiệp, tập trung vào ngành điện tử Việt Nam. Giới thiệu các khái niệm cơ bản về tăng trưởng kinh tế. Phân biệt rõ ràng giữa tăng trưởng số lượng và tăng trưởng chất lượng. Chất lượng tăng trưởng kinh tế là mục tiêu quan trọng, đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Nghiên cứu xác định các mô hình phản ánh mối quan hệ giữa tăng trưởng và chất lượng. Từ đó, xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm hiệu quả sử dụng nguồn lực, cải thiện năng suất, tăng giá trị gia tăng ngành điện tử, bảo vệ môi trường, và nâng cao năng lực cạnh tranh điện tử tổng thể.
1.1. Khái niệm và mô hình tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế thường được hiểu là sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đây là chỉ số chính phản ánh quy mô nền kinh tế. Tuy nhiên, tăng trưởng đơn thuần không đồng nghĩa với phát triển bền vững hoặc nâng cao chất lượng cuộc sống. Khái niệm chất lượng tăng trưởng kinh tế nhấn mạnh hiệu quả, cấu trúc kinh tế, cải thiện phúc lợi xã hội và bảo vệ môi trường. Các mô hình tăng trưởng kinh tế truyền thống thường ưu tiên số lượng, trong khi mô hình hiện đại chú trọng chất lượng. Những mô hình này giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng GDP và các yếu tố phi vật chất, định hướng chính sách phát triển.
1.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp
Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp rất đa dạng và toàn diện. Bao gồm các chỉ số về năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn (ICOR), và tỷ trọng đóng góp của khoa học công nghệ (TFP) vào tăng trưởng. Các tiêu chí khác cũng rất quan trọng, như tỷ lệ giá trị gia tăng ngành điện tử, mức độ tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), khả năng đổi mới sáng tạo điện tử, trình độ công nghệ, và chất lượng sản phẩm. Các tiêu chí này giúp định lượng và đánh giá khách quan chất lượng tăng trưởng. Từ đó, phát hiện điểm mạnh, điểm yếu, và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
1.3. Kinh nghiệm phát triển ngành điện tử quốc tế
Nghiên cứu phân tích kinh nghiệm phát triển ngành điện tử từ một số nước tiên tiến, điển hình như Hàn Quốc và Đài Loan. Các quốc gia này đã thành công thông qua chiến lược toàn diện. Bao gồm việc thu hút FDI ngành điện tử chọn lọc, đầu tư mạnh vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng nền tảng công nghiệp hỗ trợ vững chắc. Vai trò của chính phủ trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ cũng rất then chốt. Bài học rút ra cho Việt Nam là vô cùng quý giá, đặc biệt trong việc nâng cao giá trị gia tăng ngành điện tử, cải thiện năng lực cạnh tranh điện tử và thúc đẩy chuyển giao công nghệ hiệu quả.
II. Thực trạng ngành điện tử Việt Nam Đánh giá chất lượng
Chương này cung cấp tổng quan về ngành điện tử Việt Nam. Đánh giá toàn diện quá trình phát triển và nhận diện những điểm nhấn quan trọng. Phân tích sâu sắc các đặc điểm của ngành. Ngành điện tử Việt Nam đã có những bước tiến lớn trong những thập kỷ qua. Góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế và kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng ngành điện tử còn đối mặt với nhiều thách thức. Giá trị gia tăng ngành điện tử còn thấp. Năng lực cạnh tranh điện tử của doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Ngành còn phụ thuộc nhiều vào Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngành điện tử.
2.1. Quá trình phát triển ngành điện tử Việt Nam
Ngành điện tử Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những bước khởi đầu đến khi hội nhập sâu rộng. Ngành chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt từ khi thu hút FDI ngành điện tử mạnh mẽ. Các tập đoàn đa quốc gia lớn như Samsung, LG, Intel đã đầu tư với quy mô lớn. Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI đã tạo ra hàng triệu việc làm, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động là lắp ráp, tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
2.2. Các đặc điểm nổi bật của ngành điện tử
Ngành điện tử Việt Nam có một số đặc điểm chính. Quy mô sản xuất lớn và tốc độ tăng trưởng cao là những điểm nổi bật. Ngành tập trung ở một số tỉnh, thành phố lớn như Bắc Ninh, Thái Nguyên, TP.HCM, tạo thành các cụm công nghiệp quan trọng. Doanh nghiệp FDI đóng vai trò chủ đạo trong sản xuất và xuất khẩu. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước còn nhỏ lẻ, năng lực cạnh tranh điện tử còn hạn chế. Sản phẩm chủ yếu là linh kiện, hàng điện tử tiêu dùng và điện thoại. Sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) chủ yếu ở khâu lắp ráp cuối cùng, dẫn đến giá trị gia tăng ngành điện tử chưa cao.
2.3. Chất lượng tăng trưởng và nhân tố tác động
Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam còn nhiều hạn chế. Điều này biểu hiện qua năng suất lao động chưa cao, công nghệ chưa tiên tiến, và khả năng đổi mới sáng tạo điện tử còn yếu. Các nhân tố tác động đến chất lượng tăng trưởng bao gồm: chính sách hỗ trợ từ nhà nước, cơ sở hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và FDI, quy mô thị trường nội địa. Đặc biệt, sự thiếu hụt công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ và đầu tư vào R&D còn hạn chế là những rào cản lớn, cần được giải quyết để nâng cao giá trị gia tăng ngành điện tử.
III. Hội nhập kinh tế quốc tế Tác động ngành điện tử VN
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức đáng kể đối với ngành điện tử Việt Nam. Tài liệu phân tích sâu sắc xu hướng phát triển ngành điện tử thế giới, đặc biệt là những thay đổi trong cấu trúc và vận hành của chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Các cam kết khi Việt Nam gia nhập WTO có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành, thúc đẩy thu hút FDI ngành điện tử và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, hội nhập cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực cạnh tranh điện tử, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện và thích nghi.
3.1. Xu hướng ngành điện tử thế giới
Ngành điện tử thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ, tập trung vào đổi mới sáng tạo điện tử và phát triển các công nghệ cao như AI, IoT, và chip bán dẫn. Các chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao và khả năng tích hợp linh hoạt. Xu hướng xanh hóa sản xuất và phát triển bền vững cũng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn và quy trình sản xuất. Các quốc gia đang cạnh tranh gay gắt để thu hút đầu tư và giữ vững vị thế trong bản đồ công nghệ. Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng này để định vị chiến lược phát triển.
3.2. Cam kết hội nhập WTO và tác động ngành
Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra nhiều cơ hội lớn cho ngành điện tử. Việc giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này thúc đẩy thu hút FDI ngành điện tử mạnh mẽ hơn, mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Tuy nhiên, hội nhập cũng tạo áp lực cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp trong nước, yêu cầu tuân thủ các quy định quốc tế và cạnh tranh với các đối thủ mạnh. Các doanh nghiệp Việt Nam cần thích nghi, nâng cao năng lực cạnh tranh điện tử để tồn tại và phát triển.
3.3. Định hướng phát triển trong bối cảnh hội nhập
Định hướng phát triển ngành điện tử Việt Nam cần rõ ràng và chiến lược trong bối cảnh hội nhập. Tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng ngành điện tử, không chỉ dừng lại ở các khâu lắp ráp đơn giản. Cần đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), chú trọng đổi mới sáng tạo điện tử để tạo ra sản phẩm và giải pháp riêng. Phát triển các sản phẩm "Make in Vietnam" có giá trị cao. Đồng thời, cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) ở các khâu thiết kế, sản xuất linh kiện chủ chốt, nhằm tăng cường vị thế và lợi ích cho ngành.
IV. Nâng cao năng lực cạnh tranh điện tử Giải pháp kiến nghị
Để nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải được triển khai từ cấp chính sách vĩ mô đến hoạt động vi mô của doanh nghiệp. Tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, phát triển công nghiệp hỗ trợ vững chắc, và nâng cao năng lực của các doanh nghiệp nội địa. Đồng thời, cần tăng cường chuyển giao công nghệ hiệu quả, thu hút và sử dụng tối ưu Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngành điện tử. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành điện tử mạnh mẽ, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.
4.1. Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử
Công nghiệp hỗ trợ là nền tảng cốt lõi để ngành điện tử phát triển bền vững. Phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu. Cần có chính sách khuyến khích đặc biệt để phát triển doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng điện tử. Hỗ trợ về vốn, công nghệ, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Tạo ra các liên kết bền vững giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng nội địa mạnh mẽ, góp phần đáng kể vào việc nâng cao giá trị gia tăng ngành điện tử.
4.2. Xây dựng chính sách đột phá thu hút FDI
Chính phủ cần xây dựng các chính sách đột phá để thu hút FDI ngành điện tử chất lượng cao. Ưu tiên các dự án đầu tư vào công nghệ nguồn, nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế chip, và sản xuất linh kiện chủ chốt. Khuyến khích mạnh mẽ việc chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp nước ngoài sang doanh nghiệp Việt Nam. Hỗ trợ các dự án đầu tư vào đổi mới sáng tạo điện tử. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, đảm bảo tính ổn định, minh bạch và có tính cạnh tranh cao. Chính sách cần hướng tới việc thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, tạo hiệu ứng lan tỏa công nghệ.
4.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt, quyết định sự phát triển bền vững của ngành điện tử. Cần đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nghề, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin, điện tử - viễn thông. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu, phù hợp với nhu cầu thực tế của ngành điện tử. Khuyến khích hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp để gắn lý thuyết với thực tiễn. Có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, bao gồm các chuyên gia giỏi và kỹ sư trình độ cao. Đảm bảo đủ nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo điện tử.
V. Phát triển bền vững ngành điện tử Liên kết thị trường
Phát triển bền vững ngành điện tử Việt Nam đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Chiến lược này bao gồm việc tăng cường liên kết sản xuất, xây dựng và mở rộng thị trường, cũng như phát triển thương hiệu. Các kiến nghị vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy đổi mới sáng tạo điện tử, và nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành điện tử một cách hiệu quả. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này.
5.1. Tăng cường liên kết sản xuất trong nước và quốc tế
Liên kết là chìa khóa để ngành điện tử Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Cần khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam chủ động hợp tác với các đối tác nước ngoài. Tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng, không chỉ dừng lại ở lắp ráp. Đồng thời, thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp nội địa. Tạo thành các cụm công nghiệp mạnh mẽ, chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm và tối ưu hóa nguồn lực. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh điện tử và khả năng tự chủ của ngành.
5.2. Phát triển thị trường xây dựng thương hiệu điện tử
Phát triển thị trường nội địa vững mạnh. Đồng thời mở rộng mạnh mẽ thị trường xuất khẩu là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của ngành điện tử. Các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng thương hiệu sản phẩm và doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Tăng cường hoạt động marketing và nghiên cứu thị trường để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Cần có sự hỗ trợ từ nhà nước. Giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh mẽ, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh điện tử trên trường quốc tế.
5.3. Kiến nghị vĩ mô cho ngành điện tử Việt Nam
Các kiến nghị vĩ mô bao gồm: Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, đảm bảo tính ổn định và minh bạch. Đẩy mạnh cải cách hành chính để tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Đầu tư mạnh vào hạ tầng số và công nghệ thông tin. Có chính sách hỗ trợ tài chính cho hoạt động R&D và khuyến khích đổi mới sáng tạo điện tử. Xây dựng chiến lược dài hạn. Phát triển bền vững ngành điện tử, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (60 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong giai đoạn 2001 - 2008, ngành sản xuất công nghiệp tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc với mức bình quân hơn 15% mỗi năm. Đến năm 2010, tỷ trọng khu vực công nghiệp đã chiếm khoảng 33,29% trong tổng sản phẩm quốc nội, đồng thời giải quyết việc làm cho hơn 5 triệu lao động chính thức trên toàn quốc. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô sản lượng chưa đồng nghĩa với sự nâng cao tương xứng về chiều sâu chất lượng. Điển hình trong bức tranh đó là ngành công nghiệp điện tử thuộc phân ngành kinh tế cấp hai mã số 32, một lĩnh vực được kỳ vọng là mũi nhọn công nghệ cao nhưng trên thực tế lại bộc lộ nhiều điểm nghẽn cố hữu về mô hình gia công thuần túy.
Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu bắt nguồn từ thực trạng ngành điện tử Việt Nam có thâm niên lắp ráp kéo dài nhưng tỷ lệ giá trị gia tăng tạo ra trong nước lại rất thấp. Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn linh kiện và bán thành phẩm nhập khẩu đã khiến toàn bộ hệ thống sản xuất rơi vào tình thế thụ động trước những biến động của thị trường quốc tế. Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể: thứ nhất, xác lập quan điểm khoa học và hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp phù hợp với bối cảnh của một nền kinh tế đang phát triển; thứ hai, đo lường toàn diện chất lượng tăng trưởng của ngành điện tử Việt Nam trên phạm vi cả nước thuộc cả ba thành phần kinh tế gồm doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài; thứ ba, nhận diện các rào cản cản trở và động lực thúc đẩy, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính đột phá cho giai đoạn đến năm 2020.
Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện rõ nét qua việc tái định hình phương pháp đánh giá hiệu quả phát triển công nghiệp. Thay vì chỉ chạy theo các chỉ số về sản lượng xuất khẩu hay giá trị sản xuất danh nghĩa, luận văn tập trung phân tích sâu vào các chỉ số chất lượng then chốt như tỷ lệ giá trị gia tăng trên tổng giá trị sản xuất, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư và năng suất lao động bình quân, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho công tác hoạch định chính sách vĩ mô.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Khung lý thuyết của luận văn được xây dựng dựa trên sự kết hợp có chọn lọc giữa các trường phái kinh tế học kinh điển và hiện đại về tăng trưởng. Nghiên cứu kế thừa mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow và lý thuyết đổi mới sáng tạo của Schumpeter, trong đó khẳng định vai trò quyết định của công nghệ kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp đối với việc duy trì tốc độ phát triển dài hạn. Bên cạnh đó, luận văn vận dụng mô hình bốn tiêu chuẩn chất lượng tăng trưởng của Joseph Stiglitz bao gồm: nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp, đảm bảo môi trường sinh thái, củng cố hiệu lực quản lý nhà nước và cải thiện phúc lợi xã hội nhằm giảm nghèo bền vững.
Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa xuyên suốt nghiên cứu gồm: Tăng trưởng kinh tế theo chiều sâu, Chất lượng tăng trưởng công nghiệp, Giá trị gia tăng, Hiệu suất sử dụng vốn đầu tư và Công nghiệp hỗ trợ. Để luận giải cấu trúc ngành, nghiên cứu ứng dụng lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu nhằm phân tách ba phân khúc cốt lõi: thượng nguồn bao gồm nghiên cứu phát triển và sản xuất linh kiện, trung nguồn là công đoạn lắp ráp gia công, và hạ nguồn gồm phân phối, tiếp thị, thương hiệu. Đồng thời, mô hình đàn sếu bay cũng được sử dụng để giải thích sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các nước công nghiệp phát triển sang Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam và các tổ chức quốc tế trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2010. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học mã ngành 32 đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, phân bổ theo ba vùng kinh tế trọng điểm và ba thành phần sở hữu. Lý do lựa chọn tổng thể mẫu này nhằm đảm bảo tính bao quát, tránh sai lệch do tính chất phân tán của dữ liệu ngành.
Bên cạnh phân tích định lượng, tác giả thực hiện phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích để phỏng vấn sâu trực tiếp hơn 20 chuyên gia đầu ngành đến từ Viện Điện tử Tin học và Tự động hóa, các nhà hoạch định chính sách cấp vụ viện và lãnh đạo doanh nghiệp tiêu biểu. Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp giữa tính toán các chỉ số kinh tế lượng đơn giản như tỷ lệ giá trị gia tăng trên tổng sản lượng, hệ số sử dụng vốn gia tăng và thống kê mô tả chuỗi thời gian so sánh đa biến. Phương pháp này giúp làm sáng tỏ mối quan hệ nhân quả giữa cơ chế chính sách, dòng vốn đầu tư và chất lượng đầu ra của toàn ngành.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, cơ cấu ngành công nghiệp điện tử Việt Nam có sự phân hóa sâu sắc và mất cân đối nghiêm trọng giữa các thành phần kinh tế. Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo, đóng góp trên 70% tổng giá trị sản xuất và hơn 80% kim ngạch xuất khẩu toàn ngành, trong khi khu vực doanh nghiệp nhà nước và tư nhân trong nước chỉ nắm giữ thị phần khiêm tốn.
Thứ hai, tỷ lệ giá trị gia tăng trên tổng giá trị sản xuất của ngành duy trì ở mức rất thấp, chỉ dao động trong khoảng từ 15% đến 20% trong suốt giai đoạn khảo sát. Đại bộ phận doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia vào khâu trung nguồn có giá trị thấp nhất trong chuỗi giá trị là lắp ráp bán thành phẩm theo phương thức gia công xuất khẩu.
Thứ ba, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của ngành chưa đạt mức tối ưu khi hệ số sử dụng vốn gia tăng ước tính ở mức cao khoảng 6 đến 8 lần. Điều này phản ánh thực tế rằng để tạo ra một đơn vị giá trị gia tăng mới, ngành đòi hỏi lượng vốn đầu tư rất lớn nhưng năng lực hấp thụ và chuyển hóa công nghệ của các doanh nghiệp nội địa còn nhiều hạn chế.
Thứ tư, công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử kém phát triển nghiêm trọng với tỷ lệ nội địa hóa thực tế chỉ đạt từ 10% đến 15%. Các linh kiện điện tử có hàm lượng công nghệ cao như vi mạch, màn hình, chip bán dẫn hầu như phải nhập khẩu 100%, khiến các doanh nghiệp trong nước chủ yếu chỉ cung ứng được các sản phẩm bao bì carton hoặc linh kiện nhựa đơn giản.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của tình trạng chất lượng tăng trưởng thấp bắt nguồn từ sự khiếm khuyết trong chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ và chính sách bảo hộ trước đây. Việc áp dụng mức thuế suất ưu đãi cao cho linh kiện nhập khẩu dạng linh kiện tháo rời hoàn chỉnh nhằm khuyến khích lắp ráp trong nước đã vô tình làm triệt tiêu động lực tự nghiên cứu sản xuất phụ tùng nội địa. Dữ liệu nghiên cứu khi được mô hình hóa qua các bảng so sánh cơ cấu vốn và biểu đồ tương quan giữa giá trị sản xuất công nghiệp và giá trị gia tăng đã chỉ ra sự phân kỳ rõ rệt: sản lượng tăng vọt theo cấp số nhân nhưng phần giá trị giữ lại cho nền kinh tế quốc dân hầu như đi ngang.
Khi so sánh với kinh nghiệm thực tiễn của Malaysia và Thái Lan trong giai đoạn 2004 - 2008, hai quốc gia này đã sớm xây dựng các cụm liên kết ngành chặt chẽ giữa doanh nghiệp đa quốc gia và hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ bản địa. Nhờ đó, họ đã nâng tỷ lệ nội địa hóa lên mức trên 45%, tạo đòn bẩy vững chắc để kéo giảm hệ số sử dụng vốn và gia tăng năng suất lao động. Nghiên cứu khẳng định rằng đối với Việt Nam, nếu không nhanh chóng chuyển dịch từ mô hình lắp ráp gia công sang nâng cao tỷ trọng công nghiệp hỗ trợ và đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao, ngành điện tử sẽ tiếp tục mắc kẹt tại đáy của chuỗi giá trị toàn cầu.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, ban hành Nghị định chuyên biệt về phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử. Bộ Công Thương chủ trì phối hợp với Bộ Kế hoạch và Đầu tư triển khai ngay trong giai đoạn 2011 - 2015, đặt mục tiêu cụ thể nâng tỷ lệ nội địa hóa ngành điện tử lên mức 30% vào năm 2015 và đạt 45% vào năm 2020. Chính sách cần tập trung vào các cơ chế ưu đãi tín dụng dài hạn, miễn giảm tiền thuê đất tại các khu công nghiệp công nghệ cao và hỗ trợ bù lãi suất cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng chính xác.
Thứ hai, tái cấu trúc danh mục sản phẩm và định hướng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài có chọn lọc. Chính phủ chỉ đạo các địa phương kiên quyết chuyển hướng thu hút đầu tư từ các dự án gia công lắp ráp tiêu dùng đơn giản sang các dự án công nghệ nguồn, vi điện tử và sản xuất thiết bị mạng viễn thông. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trên tổng giá trị sản xuất của toàn ngành đạt trên 28% vào năm 2020, đồng thời yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia cam kết chuyển giao công nghệ và xây dựng trung tâm nghiên cứu phát triển tại Việt Nam.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao và năng lực công nghệ nội sinh. Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng các trường đại học kỹ thuật hàng đầu và các hiệp hội doanh nghiệp triển khai chương trình liên kết đào tạo kỹ sư chuyên ngành thiết kế vi mạch và tự động hóa. Đặt mục tiêu từ nay đến năm 2020 nâng tỷ trọng kỹ sư có trình độ tay nghề cao đạt chuẩn quốc tế lên mức 40% trong các doanh nghiệp thuộc ngành, đáp ứng trực tiếp yêu cầu vận hành chuỗi sản xuất thông minh.
Thứ tư, kiến tạo các mạng lưới liên kết sản xuất và hỗ trợ phát triển thị trường thương hiệu nội địa. Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam đóng vai trò cầu nối tổ chức các chương trình kết nối nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 với các tập đoàn FDI lớn, giúp giảm thiểu khoảng 15% chi phí lưu kho vận chuyển cho doanh nghiệp. Phấn đấu đưa hệ số sử dụng vốn gia tăng toàn ngành xuống mức dưới 4,5 lần vào năm 2020, tạo điều kiện cho các thương hiệu điện tử trong nước từng bước làm chủ phân khúc thị trường chuyên dụng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Luận văn cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho cán bộ thuộc Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban quản lý các Khu công nghệ cao trong việc xây dựng quy hoạch phát triển công nghiệp, thẩm định dự án đầu tư và thiết kế các cơ chế khuyến khích công nghiệp hỗ trợ.
Nhóm viện nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành kinh tế: Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị cho các học giả nghiên cứu về kinh tế công nghiệp, quản lý kinh tế và thương mại quốc tế. Khung tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng và phương pháp luận tiếp cận có thể được sử dụng làm cơ sở giảng dạy hoặc mở rộng nghiên cứu sang các ngành công nghiệp khác.
Nhóm doanh nghiệp sản xuất điện tử và hiệp hội ngành nghề: Lãnh đạo các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước có thể tham khảo mô hình phân tích chuỗi giá trị để định vị lại chiến lược sản phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất và tìm kiếm cơ hội tham gia vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Nhóm các nhà đầu tư và đối tác quốc tế: Các tổ chức tài chính, doanh nghiệp FDI tìm kiếm bức tranh tổng thể về môi trường kinh doanh, cấu trúc chi phí, thực trạng nguồn nhân lực và tiềm năng phát triển của chuỗi cung ứng công nghiệp điện tử tại Việt Nam để đưa ra quyết định đầu tư dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
Chất lượng tăng trưởng kinh tế khác biệt như thế nào so với tốc độ tăng trưởng kinh tế truyền thống? Tốc độ tăng trưởng phản ánh sự mở rộng về quy mô sản lượng trong ngắn hạn qua các chỉ số như tổng sản phẩm quốc nội. Ngược lại, chất lượng tăng trưởng phản ánh hiệu quả chiều sâu bên trong, thể hiện qua khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn, năng suất nhân tố tổng hợp cao, phân bổ nguồn lực tối ưu và sự tiến bộ về an sinh xã hội.
Tại sao công nghiệp hỗ trợ lại được coi là nền tảng quyết định chất lượng tăng trưởng ngành điện tử? Công nghiệp hỗ trợ cung cấp linh kiện và bán thành phẩm nội địa, giúp doanh nghiệp chủ động sản xuất và cắt giảm chi phí vận chuyển. Khi tỷ lệ nội địa hóa đạt từ 40% trở lên, giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ tăng mạnh, giúp ngành thoát khỏi bẫy gia công xuất khẩu đơn thuần và hạn chế tình trạng nhập siêu.
Chỉ số giá trị gia tăng trên tổng giá trị sản xuất thấp phản ánh điều gì về thực trạng ngành điện tử Việt Nam? Chỉ số này ở mức khoảng 15% cho thấy ngành điện tử Việt Nam chủ yếu đảm nhận công đoạn lắp ráp ở trung nguồn với chi phí trung gian chiếm tới 85% giá trị sản phẩm. Lợi nhuận thực tế thu về cho nền kinh tế rất khiêm tốn dù kim ngạch xuất khẩu danh nghĩa có thể đạt nhiều tỷ đô la.
Hệ số sử dụng vốn gia tăng cao trong ngành công nghiệp điện tử cảnh báo nguy cơ gì? Hệ số sử dụng vốn ở mức 6 đến 8 lần cảnh báo hiệu quả đầu tư còn dàn trải và lãng phí. Để tạo ra một đồng tăng trưởng mới đòi hỏi quá nhiều vốn đầu tư, điều này làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo áp lực nợ lớn cho toàn bộ hệ thống kinh tế nếu không được cải thiện.
Luận văn có khuyến nghị phát triển công nghiệp bằng mọi giá bất chấp các tác động môi trường không? Nghiên cứu khẳng định không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng, nhưng đối với nước đang phát triển cần có lộ trình ưu tiên kinh tế hợp lý. Ngành điện tử cần kiểm soát chặt chẽ chất thải rắn chứa kim loại nặng nguy hại ngay từ nguồn, đồng thời ưu tiên đầu tư công nghệ xử lý đạt chuẩn để hướng tới phát triển bền vững lâu dài.
Kết luận
- Luận văn đã phân định rõ nét sự khác biệt giữa quan niệm chất lượng tăng trưởng và phát triển bền vững, xác lập hệ thống 7 tiêu chí đánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
- Nghiên cứu chỉ ra 4 điểm nghẽn kinh tế cốt lõi của ngành điện tử Việt Nam: tỷ lệ giá trị gia tăng trên tổng sản lượng thấp, hệ số sử dụng vốn cao, năng suất lao động chưa tương xứng và công nghiệp hỗ trợ kém phát triển.
- Khẳng định phát triển công nghiệp hỗ trợ là chìa khóa căn bản để chuyển đổi mô hình tăng trưởng ngành điện tử từ gia công lắp ráp trung nguồn sang làm chủ các phân khúc có giá trị cao ở thượng nguồn và hạ nguồn.
- Đề xuất đồng bộ hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm hoàn thiện thể chế nghị định, tái cơ cấu sản phẩm ưu tiên, nâng cao chất lượng vốn nhân lực và mở rộng mạng lưới liên kết sản xuất đến năm 2020.
- Lộ trình tiếp theo đòi hỏi sự nhập cuộc quyết liệt từ Chính phủ và các hiệp hội doanh nghiệp nhằm cụ thể hóa các chương trình hành động, tạo bước đột phá nâng cao năng lực cạnh tranh của nền công nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI MỤC LỤC ðỀ MỤC TRANG LỜI CAM ðOAN I MỤC LỤC II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT IV DANH MỤC BẢNG BIỂU VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ðỒ THỊ VII LỜI NÓI ðẦU 1 CHƯƠNG 1: CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG CÔNG NGHIỆP: TIẾP 10 CẬN KHÁI NIỆM VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHÍ ðÁNH GIÁ 1. Tăng trưởng và chất lượng tăng trưởng kinh tế 10 1. Tăng trưởng kinh tế 10 1. Chất lượng tăng trưởng kinh tế 14 1.
Các mô hình phản ánh quan hệ giữa tăng trưởng và chất lượng tăng 20 trưởng kinh tế 1. Chất lượng tăng trưởng công nghiệp: tiếp cận khái niệm và xây dựng hệ 24 thống tiêu chí ñánh giá 1. Quan ñiểm chất lượng tăng trưởng công nghiệp trong ñiều kiện Việt 24 Nam 1. Hệ thống tiêu chí ñánh giá chất lượng tăng trưởng công nghiệp trong 28 ñiều kiện Việt Nam 1.
Các nhân tố tác ñộng ñến chất lượng tăng trưởng công nghiệp 39 1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành ñiện tử của một số 47 nước và bài học cho Việt Nam 1. Kinh nghiệm phát triển ngành ñiện tử của một số nước 47 1. Bài học cho Việt Nam 63 CHƯƠNG 2: CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH CÔNG NGHIỆP 71 ðIỆN TỬ VIỆT NAM 2.
Tổng quan về ngành ñiện tử Việt Nam 71 2. ðiện tử Việt Nam: quá trình phát triển và những ñiểm nhấn 71 2. ðặc ñiểm ngành công nghiệp ñiện tử Việt Nam 79 2. Chất lượng tăng trưởng ngành công nghiệp ñiện tử Việt Nam 81 2.
ðánh giá theo các tiêu chí 81 II 2. Nhận diện nhân tố tác ñộng ñến chất lượng tăng trưởng ngành công 98 nghiệp ñiện tử Việt Nam 2. Kết luận tổng quát và phát hiện các nguyên nhân 106 2. Kết luận về chất lượng tăng trưởng ngành CNðT Việt Nam 106 2.
Phát hiện các nguyên nhân 107 CHƯƠNG 3: NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH 111 ðIỆN TỬ VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP 3. Bối cảnh phát triển ngành công nghiệp ñiện tử Việt Nam 111 3. Xu hướng phát triển ngành ñiện tử thế giới trong quá trình hội nhập 111 kinh tế quốc tế 3. Một số cam kết cơ bản gia nhập WTO của CNðT Việt Nam 116 3.
Tác ñộng của quá trình hội nhập ñến ngành ñiện tử Việt Nam 118 3. Quan ñiểm và ñịnh hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành công 121 nghiệp ñiện tử Việt Nam trong bối cảnh hội nhập 3. ðịnh hướng phát triển 122 3. Giải pháp và kiến nghị nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành công 124 nghiệp ñiện tử Việt Nam trong bối cảnh hội nhập 3.
Phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ ngành ñiện tử 124 3. Xây dựng các chính sách ñột phá ñể phát triển ngành phù hợp với 129 ñiều kiện mới 3. Phát triển nguồn nhân lực 132 3. Phát triển các liên kết sản xuất trong nước và quốc tế 136 3.
Phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu doanh nghiệp 140 3. Một số kiến nghị vĩ mô 146 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH AFTA Khu vực mậu dịch tự do ðông Nam Á Asean Free Trade Area APEC Diễn ñàn hợp tác kinh tế Châu Á Thái Bình Asia Pacific Economic Dương Cooperation ASEAN Khu vực ðông Nam Á Asia South East Area Nation BTA Hiệp ñịnh thương mại song phương Bilateral Trade Agreement CCN Cụm Công Nghiệp. Phương Thức Xuất Khẩu Không Tham Gia CIF Cost, Insurance & Freight Vào Hệ Thống Phân Phối. CMT Phương Thức Gia Công Xuất Khẩu.
CN Công Nghiệp. CNH, HðH Công Nghiệp Hoá, Hiện ðại Hoá. CNðT Công nghiệp ñiện tử CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNTT Công Nghệ Thông Tin. CNVN Công nghiệp Việt Nam CSH Chủ Sở Hữu ðCN ðiểm Công Nghiệp.
DN Doanh Nghiệp. DNNN Doanh Nghiệp Nhà Nước. DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ ðTNN ðầu Tư Nước ngoài. EU Châu Âu.
European Union Food and Agriculture FAO Tổ Chức Nông Lương Liên Hợp Quốc. Organization FDI ðầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Foreign Direct Investment Phương Thức Xuất Khẩu Có Tham Gia Vào FOB Free on Board Hệ Thống Phân Phối GDP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội. Gross Domestic Product GNI Tổng Thu Nhập Quốc Dân. Gross National Income GNP Tổng Sản Phẩm Quốc Dân.
Gross National Product IV GO Tổng Giá Trị Sản Xuất. Gross output GVC Chuỗi giá trị toàn cầu Global Value Chain ICOR Chỉ Tiêu Phản Ánh Hiệu Quả Sử Dụng Vốn. Incremental Capital-Output Ratio Japan International Coorperation JICA Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản Agency KCN Khu Công Nghiệp. KHCN Khoa Học Công nghệ.
NI Thu Nhập Quốc Dân. National Income NICs Các nước công nghiệp mới Newly Industrialized Countries ODA Vốn viện trợ phát triển chính thức Official Development Assistance PTBV Phát Triển Bền Vững R&D Hoạt ðộng Nghiên Cứu Và Triển Khai Research and Development SMEs Các Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Small and medium enterprises SXCN Sản Xuất Công Nghiệp TFP Yếu Tố Năng Suất Nhân Tố Tổng Hợp Total Factor Productivity United Nations Development UNDP Chương trình phát triển liên hợp quốc Programme VA Giá Trị Gia Tăng. Value added WTO Tổ Chức Thương Mại Thế giới. World Trade Organization XHCN Xã Hội Chủ Nghĩa.
V DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng biểu Trang Bảng 2.1: Số lượng và tỷ trọng DN ñiện tử theo thành phần kinh tế 81 Bảng 2.2: Số lượng và tỷ trọng doanh nghiệp ñiện tử theo vùng/miền 83 Bảng 2.3: Giá trị GO các sản phẩm ñiện tử Việt Nam theo giá thực tế 84 Bảng 2.4: Giá trị sản xuất công nghiệp ngành ñiện tử Việt Nam 85 Bảng 2.5: Giá trị gia tăng công nghiệp ñiện tử 87 Bảng 2.6: Hệ số ICOR toàn ngành ñiện tử Việt Nam 88 89 Bảng 2.7: Năng suất lao ñộng ngành ñiện tử Việt Nam 95 Bảng 2.8: Số lượng lao ñộng trong các doanh nghiệp ñiện tử 104 Bảng 2.9: Thuế suất cho các sản phẩm nguyên chiếc và SKD ñiện tử VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ðỒ Tên biểu ñồ Trang Hình 1.1 CNHT là nền tảng cho nền kinh tế 34 36 Hình 1.2: Sơ ñồ chuỗi giá trị 40 Hình 1.3: Tổng hợp các nhân tố tác ñộng ñến chất lượng tăng trưởng 80 Hình 2.1: Mô hình tổ chức sản xuất của các doanh nghiệp ñiện tử Việt Nam Biểu ñồ 1.1 : Sản lượng công nghiệp ñiện tử Malaysia giai ñoạn 50 2004-2008 Biểu ñồ 1. Sản lượng công nghiệp ñiện tử Thái Lan giai ñoạn 2004-2008 55 Biểu ñồ 2.1: Tương quan số lượng các doanh nghiệp theo thành phần kinh tế 82 Biểu ñồ 2.2: Giá trị GO các sản phẩm ñiện tử Việt Nam Biểu ñồ 2.3: Tương quan GO giữa các khu vực kinh tế 85 86 1 LỜI NÓI ðẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài Yêu cầu về tính bền vững của phát triển kinh tế gần ñây ñang trở thành một tín ñiều ñược các nhà kinh tế học thừa nhận và khuyến cáo, ñặc biệt cho các nước ñang phát triển. Lượng cao là tốt.
Hồng Kông, ðài Loan, Hàn Quốc, Singapore trước ñây liên tục tăng trưởng 10% [15]. Nhưng rồi những chuyển biến của kinh tế xã hội ñã làm nảy sinh nhiều vấn ñề mà quan trọng nhất là kết quả của sự tích lũy của cải rơi vào một nhóm người. Tăng trưởng theo quan niệm cũ là sự tăng theo hình Kim tự tháp. Hiệu ứng từ sự dư thừa của nhóm người ở ñỉnh tháp sẽ tạo ra lợi ích cho nhóm ở ñáy tháp.
Vì vậy, cứ tăng trưởng cao, nghiễm nhiên xã hội sẽ phát triển. Tuy nhiên, quan ñiểm này là sự ngộ nhận khi mà tài sản cứ ñọng ở ñỉnh tháp khiến tình trạng ñói nghèo ở các giai tầng dưới vẫn tiếp tục gia tăng. ðây chính là ñộng lực làm xuất hiện quan ñiểm về “chất” bên cạnh quan ñiểm về “lượng” của tăng trưởng. ðến nay, ñã có nhiều quan ñiểm về chất lượng tăng trưởng kinh tế.
Tiếp cận từ “cơ cấu ngành” thì chất lượng tăng trưởng kinh tế là cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nâng cao hiệu quả. Nhìn từ góc ñộ “hiệu quả”, chất lượng tăng trưởng kinh tế ñược hiểu là năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, của doanh nghiệp hoặc hàng hoá sản xuất trong nước. Stiglitz cho rằng cùng với quá trình tăng trưởng, chất lượng tăng trưởng biểu hiện tập trung vào 4 tiêu chuẩn chính: (i) - Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) cao, bảo ñảm cho việc duy trì tốc ñộ tăng trưởng dài hạn và tránh ñược những biến ñộng kinh tế từ bên ngoài; (ii) - Tăng trưởng ñi kèm với phát triển môi trường bền vững; (iii) - Tăng trưởng hỗ trợ cho việc nâng cao hiệu lực quản lý 2 của Nhà nước, ñồng thời quản lý nhà nước hiệu quả thúc ñẩy tăng trưởng ở tỷ lệ cao hơn; (iv) - Tăng trưởng phải ñạt ñược mục tiêu cải thiện phúc lợi xã hội và giảm ñược số người ñói nghèo [53]… Tùy ñiều kiện từng quốc gia và trong những thời kỳ phát triển nhất ñịnh mà có những cách tiếp cận khái niệm chất lượng tăng trưởng khác nhau. Vài năm gần ñây, chất lượng tăng trưởng là chủ ñề nóng trên các diễn ñàn và trong các chương trình nghị sự của Việt Nam.
Dư luận ñang rất quan tâm ñến chủ ñề này. Các sự kiện hủy hoại môi trường của một số công ty ñầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và những “lỗ hổng lớn” trong quy trình kiểm soát của các cơ quan quản lý nhà nước ñang tạo ra luồng quan ñiểm coi tiêu chí ñảm bảo môi trường là yếu tố quan trọng nhất của chất lượng tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Vấn nạn xã hội ngày càng tăng cùng với quá trình phát triển công nghiệp lại ñặt nặng vấn ñề công bằng và an sinh xã hội. Số quan ñiểm khác lại cho rằng cần thiết phải hài hòa giữa ba mục tiêu phát triển - kinh tế; xã hội; và môi trường.
Công nghiệp Việt Nam (CNVN) ñang tăng trưởng nhanh. Sự tích tụ của cải từ quá trình sản xuất công nghiệp thực sự ñã là nhân tố quan trọng nhất làm thay ñổi diện mạo quốc gia. Các ñịnh hướng của ðảng và Nhà nước cho thấy chúng ta chắc chắn tiếp tục phát triển công nghiệp, lấy công nghiệp hóa (CNH) làm bàn ñạp ñể phát triển ñất nước. Hơn lúc nào hết, vấn ñề tam giác phát triển với ba ñỉnh là kinh tế, xã hội và môi trường ñang ñược ñặt ra một cách nghiêm túc.
Nghiên cứu sinh cho rằng việc ñịnh dạng tam giác này là vấn ñề có tính ñịnh hướng vô cùng quan trọng. Nó sẽ là một trong những triết lý phát triển của chúng ta trong suốt quá trình thực hiện CNH. Luận ñiểm này là một trong các mục tiêu mà luận án hướng tới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/chat-luong-tang-truong-nganh-dien-tu-viet-nam-hoi-nhap-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chất lượng tăng trưởng ngành công nghiệp điện tử việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam hội nhập kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.