Luận án bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Phân tích lý luận và thực trạng thực thi
Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Nghiên cứu lý luận và đánh giá thực tiễn trong bối cảnh hội nhập khu vực.
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận bảo hộ đầu tư & ACIA trong khuôn khổ ASEAN
- Số trang:
- 191 trang
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận bảo hộ đầu tư ACIA trong khuôn khổ ASEAN
Bảo hộ đầu tư quốc tế là nền tảng quan trọng cho dòng chảy vốn FDI tại ASEAN. Tài liệu phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận về bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN. Điều này bao gồm việc định nghĩa, đặc điểm, vai trò và cơ sở pháp lý của bảo hộ đầu tư. Hiệp định đầu tư toàn diện ASEAN (ACIA) đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành khung pháp lý đầu tư ASEAN. ACIA thiết lập các quy tắc và nguyên tắc chung nhằm bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy môi trường đầu tư ổn định. Nghiên cứu cũng so sánh các nguyên tắc này với hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Việc hiểu rõ lý luận là bước đầu để đánh giá thực tiễn và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hộ đầu tư trong khu vực. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực sâu rộng.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm của bảo hộ đầu tư quốc tế
Bảo hộ đầu tư quốc tế là tổng hợp các quy định pháp luật. Chúng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài. Các quy định này thường được thiết lập thông qua điều ước quốc tế, đặc biệt là hiệp định đầu tư song phương (BIT) và đa phương như ACIA. Đặc điểm chính của bảo hộ đầu tư bao gồm tính chất ràng buộc pháp lý. Các quy định này tạo ra sự chắc chắn cho nhà đầu tư. Chúng giảm thiểu rủi ro chính trị và pháp lý. Bảo hộ đầu tư cũng có tính chất hai chiều. Nó đòi hỏi cả quốc gia tiếp nhận và quốc gia của nhà đầu tư phải tuân thủ. Việc này đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Đây là yếu tố then chốt thu hút và duy trì FDI tại ASEAN.
1.2. Vai trò của bảo hộ đầu tư và hiệp định ACIA
Bảo hộ đầu tư đóng vai trò cốt yếu trong thúc đẩy FDI tại ASEAN. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư khi quyết định rót vốn vào các quốc gia thành viên. Khi nhà đầu tư cảm thấy an toàn, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Hiệp định ACIA là văn kiện pháp lý quan trọng nhất của ASEAN về bảo hộ đầu tư. ACIA thống nhất các quy định rải rác. Nó xây dựng một khung pháp lý đầu tư ASEAN toàn diện. Hiệp định này thay thế các thỏa thuận cũ, tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn. ACIA cũng thể hiện cam kết của các quốc gia thành viên trong việc tạo dựng môi trường đầu tư thuận lợi.
II.Khung pháp lý nguyên tắc bảo hộ đầu tư ASEAN
Khung pháp lý đầu tư ASEAN được xây dựng dựa trên nhiều nguồn khác nhau. Các nguyên tắc bảo hộ đầu tư quốc tế là trụ cột của hệ thống này. Chúng đảm bảo nhà đầu tư nước ngoài nhận được đối xử công bằng và thỏa đáng. Các nguyên tắc này không chỉ có trong ACIA mà còn trong các hiệp định khác. Việc hiểu rõ khung pháp lý giúp nhà đầu tư nắm bắt quyền lợi. Nó cũng giúp các quốc gia thành viên thực thi đúng cam kết. Sự so sánh với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, có thể đưa ra các đề xuất cải thiện khung pháp lý hiện tại.
2.1. Cơ sở pháp lý cho bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN
Cơ sở pháp lý cho bảo hộ đầu tư trong ASEAN chủ yếu dựa trên điều ước quốc tế. Hiệp định ACIA là văn kiện trung tâm. Bên cạnh đó, các BIT mà từng quốc gia ASEAN ký kết cũng rất quan trọng. Tập quán quốc tế về luật đầu tư quốc tế cũng là một nguồn luật. Các nguồn luật khác bao gồm nguyên tắc chung của pháp luật và phán quyết của trọng tài. Sự đa dạng này tạo nên một hệ thống pháp lý phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để áp dụng hiệu quả. Sự đồng bộ hóa pháp luật giữa các quốc gia thành viên là một thách thức lớn.
2.2. Các nguyên tắc đối xử chính với nhà đầu tư nước ngoài
ACIA và các hiệp định đầu tư ASEAN khác bao gồm nhiều nguyên tắc đối xử quan trọng. Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) đảm bảo không có sự phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư nước ngoài. Nguyên tắc đối xử quốc gia (NT) yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài được đối xử không kém thuận lợi hơn nhà đầu tư trong nước. Nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng (FET) là một trong những nguyên tắc được viện dẫn nhiều nhất trong tranh chấp đầu tư quốc tế. FET đòi hỏi các quốc gia phải cung cấp môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Nguyên tắc bảo hộ an toàn và đầy đủ (FPS) cũng là một cam kết quan trọng. Các nguyên tắc này tạo ra nền tảng vững chắc cho bảo hộ đầu tư.
2.3. Các biện pháp bảo hộ đầu tư cốt lõi
ACIA quy định nhiều biện pháp bảo hộ đầu tư cụ thể. Điều khoản về không tước quyền sở hữu và bồi thường khi tước quyền sở hữu là then chốt. Nó đảm bảo tài sản của nhà đầu tư không bị quốc hữu hóa vô cớ. Điều khoản chuyển vốn và tài sản ra nước ngoài cho phép nhà đầu tư tự do chuyển lợi nhuận và vốn. Điều khoản bồi thường trong trường hợp xung đột vũ trang bảo vệ nhà đầu tư trước các sự kiện bất khả kháng. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư với Nhà nước (ISDS) là một phần không thể thiếu. Điều khoản chung (Umbrella Clause) cũng củng cố cam kết bảo hộ đầu tư của các quốc gia.
III.Thực tiễn bảo hộ đầu tư theo Hiệp định ACIA tại ASEAN
Việc thực thi các quy định về bảo hộ đầu tư theo hiệp định ACIA tại ASEAN đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù có khung pháp lý đầu tư ASEAN chung, thực tiễn áp dụng tại mỗi quốc gia thành viên có sự khác biệt. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hệ thống pháp luật quốc gia và năng lực hành chính. Việc đánh giá thực tiễn giúp nhìn nhận những điểm mạnh và hạn chế. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về môi trường FDI tại ASEAN. Các trường hợp tranh chấp đầu tư quốc tế cũng phản ánh mức độ thực thi. Sự so sánh với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mang lại bài học kinh nghiệm quý giá.
3.1. Quy định về tước quyền sở hữu và bồi thường theo ACIA
Quy định về tước quyền sở hữu và bồi thường trong ACIA là một trong những biện pháp bảo hộ quan trọng nhất. ACIA cấm các quốc gia thành viên tước quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp tài sản của nhà đầu tư nước ngoài trừ một số trường hợp. Việc tước quyền sở hữu phải vì mục đích công cộng, không phân biệt đối xử. Nó phải tuân thủ quy trình pháp luật và phải có bồi thường thỏa đáng. Bồi thường phải nhanh chóng, hiệu quả và tương đương giá trị thị trường của khoản đầu tư. Quy định này nhằm bảo vệ tài sản của nhà đầu tư khỏi rủi ro chính trị và sự can thiệp của nhà nước.
3.2. Thực thi bảo hộ đầu tư tại các quốc gia thành viên ASEAN
Thực tiễn thực thi các quy định bảo hộ đầu tư theo ACIA tại các quốc gia ASEAN cho thấy nhiều điểm khác biệt. Các nước như Campuchia, Indonesia, Myanmar, Lào và Philippines đều có luật đầu tư quốc gia riêng. Những luật này cụ thể hóa các cam kết của ACIA. Tuy nhiên, mức độ áp dụng và hiệu quả thực thi không đồng đều. Một số quốc gia còn hạn chế trong việc đảm bảo tính minh bạch và ổn định pháp lý. Điều này ảnh hưởng đến sự hấp dẫn FDI tại ASEAN. Việc đánh giá thực tiễn này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình bảo hộ đầu tư trong khu vực. Nó chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện.
IV.Tranh chấp đầu tư cơ chế ISDS trong ASEAN
Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế là một khía cạnh không thể thiếu của bảo hộ đầu tư. Các hiệp định đầu tư ASEAN, đặc biệt là ACIA, đã thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp. Cơ chế ISDS cho phép nhà đầu tư kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư ra trọng tài quốc tế. Điều này mang lại sự đảm bảo pháp lý mạnh mẽ cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, ISDS cũng gây ra nhiều tranh cãi về chủ quyền quốc gia và tính công bằng. Việc phân tích các quy định và thực tiễn áp dụng ISDS trong ASEAN giúp hiểu rõ ưu nhược điểm. Từ đó, có thể đề xuất các cải cách cần thiết để cân bằng lợi ích các bên.
4.1. Quy định giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế
ACIA quy định rõ ràng về quy trình giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư với quốc gia thành viên. Khi tranh chấp phát sinh, các bên thường được khuyến khích giải quyết thông qua đàm phán hoặc hòa giải. Nếu không đạt được thỏa thuận, nhà đầu tư có quyền đưa vụ việc ra trọng tài quốc tế. Các lựa chọn bao gồm trọng tài theo Quy tắc của Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID) hoặc Quy tắc của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL). Các quy định này nhằm đảm bảo rằng nhà đầu tư có một phương tiện hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của mình.
4.2. Cơ chế ISDS và ứng dụng trong hiệp định ASEAN
Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư (ISDS) là một phần quan trọng của các hiệp định đầu tư ASEAN. ISDS cho phép nhà đầu tư khởi kiện chính phủ nước sở tại mà không cần thông qua tòa án địa phương. Đây là một công cụ mạnh mẽ để bảo hộ đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, việc áp dụng ISDS cũng đặt ra nhiều vấn đề. Các vụ kiện ISDS có thể tốn kém và kéo dài. Chúng tiềm ẩn rủi ro cho các quốc gia đang phát triển. Trong bối cảnh ASEAN, các vụ kiện ISDS còn hạn chế nhưng đang có xu hướng tăng. Phân tích thực tiễn ISDS trong khu vực giúp đánh giá hiệu quả của cơ chế này.
V.Bảo hộ đầu tư tại Việt Nam Thực trạng và giải pháp
Việt Nam là một điểm đến hấp dẫn cho FDI tại ASEAN. Do đó, việc thực hiện các quy định bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khung pháp lý về đầu tư của Việt Nam đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đảm bảo sự tuân thủ hoàn toàn các cam kết quốc tế. Việc đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng là cần thiết. Từ đó, đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ đầu tư, thu hút FDI bền vững. Điều này đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư và quốc gia.
5.1. Tình hình thực hiện các quy định bảo hộ đầu tư
Việt Nam đã nỗ lực thực hiện các quy định về bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN. Quốc gia đã nội luật hóa nhiều cam kết trong ACIA vào luật đầu tư quốc gia. Cơ sở pháp lý cho hoạt động bảo hộ đầu tư tại Việt Nam khá đầy đủ. Các nguyên tắc đối xử như NT, MFN, FET cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và sự thiếu nhất quán trong thực tiễn áp dụng. Việc thực thi các biện pháp bảo hộ như không tước quyền sở hữu, chuyển vốn đôi khi còn gặp vướng mắc. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư và ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hộ đầu tư của Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN, Việt Nam cần thực hiện nhiều giải pháp. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý trong nước, đảm bảo tính đồng bộ và minh bạch. Thứ hai, tăng cường năng lực thực thi pháp luật của các cơ quan nhà nước. Thứ ba, nâng cao nhận thức và hiểu biết về luật đầu tư quốc tế cho các bên liên quan. Thứ tư, chủ động tham gia vào quá trình đàm phán các hiệp định đầu tư thế hệ mới. Cuối cùng, cần phát triển các cơ chế giải quyết tranh chấp thân thiện hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp đầu tư quốc tế và duy trì môi trường đầu tư hấp dẫn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Những công trình nghiên cứu tổng thể các vấn đề trong bảo hộ đầu tư. Những công trình nghiên cứu về vấn đề tước quyền sở hữu, quốc hữu hóa. Những công trình nghiên cứu về các nguyên tắc đối xử với nhà đầu tư nước ngoài. Những công trình nghiên cứu về vấn đề giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư nước ngoài.
Những công trình nghiên cứu về vấn đề bồi thường trong trường hợp xung đột vũ trang. Những công trình nghiên cứu về vấn đề chuyển vốn và lợi nhuận. Những công trình nghiên cứu một số vấn đề pháp lý về bảo hộ đầu tư trong ASEAN. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Những công trình nghiên cứu về một nội dung pháp lý cụ thể trong bảo hộ đầu tư. Những công trình nghiên cứu tổng thể những vấn đề pháp lý của bảo hộ đầu tư trong ASEAN. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của Luận án.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong Luận án. 35 CHƯƠNG 2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO HỘ ĐẦU TƯ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH CỦA ASEAN VỀ ĐẦU TƯ. Khái niệm bảo hộ đầu tư. Định nghĩa bảo hộ đầu tư.
Đặc điểm của bảo hộ đầu tư. Vai trò của bảo hộ đầu tư ………………………………………………. Cơ sở pháp lý của bảo hộ đầu tư. Điều ước quốc tế.
Tập quán quốc tế. Các nguồn luật khác. Các nguyên tắc bảo hộ đầu tư. Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN).
Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment - NT). Nguyên tắc đối xử công bằng và thoả đáng (Fair and Equitable Treatment - FET). Nguyên tắc bảo hộ an toàn và đầy đủ (Full Protection Sercurity - FPS). So sánh các nguyên tắc bảo hộ đầu tư trong các hiệp định của ASEAN về đầu tư với một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Các biện pháp bảo hộ đầu tư. Không tước quyền sở hữu và bồi thường khi tước quyền sở hữu (Expropriation and Compensation). Chuyển vốn và tài sản ra nước ngoài (Transfers). Bồi thường trong trường hợp xung đột vũ trang (Compensation in Amed Conflict ).
Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư với Nhà nước (Investment Dispute Between an Investor and a Member State). Điều khoản chung (Umbrella Clause). 84 KẾT LUẬN CHƯƠNG II. 89 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN THỰC THI CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO HỘ ĐẦU TƯ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH CỦA ASEAN VỀ ĐẦU TƯ.
Thực trạng các quy định về bảo hộ đầu tư theo các hiệp định của ASEAN về đầu tư. Tước quyền sở hữu và Bồi thường (Expropriation and Compensation). Chuyển vốn và tài sản (Tranfer). Bồi thường trong trường hợp xung đột vũ trang (Compensation in Cases of Strife).
Giải quyết tranh chấp giữa Nhà đầu tư với Quốc gia thành viên (Investment Dispute Between an Investor and a Member State). So sánh các quy định về bảo hộ đầu tư trong các hiệp định của ASEAN về đầu tư với quy định về bảo hộ đầu tư trong một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Thực tiễn thực thi các hiệp định của ASEAN về bảo hộ đầu tư tại một số Quốc gia thành viên. Pháp luật Campuchia.
Pháp luật Indonesia. Pháp luật Myanmar. Pháp luật Lào. Pháp luật Philippines.
Nhận xét pháp luật về bảo hộ đầu tư tại một số nước ASEAN. 131 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 134 CHƯƠNG 4 THỰC TIỄN VIỆT NAM VỀ BẢO HỘ ĐẦU TƯ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH CỦA ASEAN VỀ ĐẦU TƯ. Tình hình thực hiện các quy định về bảo hộ đầu tư tại Việt Nam.
Cơ sở pháp lý cho hoạt động bảo hộ đầu tư tại Việt Nam. Các nguyên tắc bảo hộ đầu tư. Các biện pháp bảo hộ đầu tư. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo hộ đầu tư.
Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện các hiệp định của ASEAN về bảo hộ đầu tư. Phương hướng nâng cao hiệu quả thực hiện các hiệp định của ASEAN về bảo hộ đầu tư của Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện các hiệp định của ASEAN về bảo hộ đầu tư của Việt Nam. 163 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
171 KẾT LUẬN CHUNG. 172 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ STT 1 AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN 2 AFIA Framework Agreement on the ASEAN Investment Area Hiệp định khung về khu vực đầu tư ASEAN 3 AIA ASEAN Investment Area Khu vực đầu tư ASEAN 4 ACIA ASEAN Comprehensive Investment Agreement Hiệp định đầu tư toàn diện ASEAN 5 APEC Diễn đàn kinh tế châu Á- Thái Bình Dương 6 ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 7 ASEAN 6 Brunei, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Phlippines và Singapore 8 BIT Bilateral Investment Treaty Hiệp định đầu tư song phương 9 BOT Build-Operate-Transfer Hợp đồng xây dựng – kinh doanh - chuyển giao ký giữa Nhà nước và nhà đầu tư 10 BTO Build- Transfer - Operate Hợp đồng xây dựng – chuyển giao - kinh doanh ký giữa Nhà nước và nhà đầu tư 11 BT Build- Transfer Hợp đồng xây dựng - chuyển giao ký giữa Nhà nước và nhà đầu tư 12 CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 13 EVFTA EU – Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam 14 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 15 FET Fair and Equitable Treatment Đối xử công bằng và thoả đáng 16 FPS Full Protection Sercurity Bảo hộ đầy đủ và an ninh 17 FMV Fair Market Value Nguyên tắc giá trị thị trường hợp lý 18 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tư do 19 GATS General Agreement on Trade in Services Hiệp định chung thương mại dịch vụ 20 GATT General Agreement on Tariffs and Trade Hiệp định chung về thương mại và thuế quan 21 ICJ International Court of Justice Tòa án công lý quốc tế 22 ASEAN IGA ASEAN Investment Guarantee Agreement Hiệp định bảo đảm đầu tư ASEAN 23 IIA International Investment Agreement Hiệp định đầu tư quốc tế 24 IPR Intellectual Property Right Quyền sở hữu trí tuệ 25 ICSID International Centre for Settlement of Investment Disputes Trung tâm giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế 26 ILC International Law Committee Ủy ban Luật quốc tế 27 IMF International Monetary Fun Quỹ tiền tệ quốc tế 28 MAI Multilateral Agreement on Investment Hiệp định đầu tư đa phương 29 MFN Most-Favoured-Nation Treatment Đối xử tối huệ quốc 30 MST Minimum Standard of Treatment Tiêu chuẩn đối xử tối thiểu 31 MNC Multinational corporation Công ty đa quốc gia 32 NAFTA North American Free Trade Agreement Hiệp ước thành lập Khu vực thương mại tự do Bắc – Mỹ 33 NT National Treatment Đối xử quốc gia 34 OECD Organisation for Economic Co-operation and Development Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 35 QGTV Quốc gia thành viên 36 TPP Trans-Pacific Partnership Agreement Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương 37 TRIM Trade Related Investment Measures Các biện pháp đầu tư liên quan đến Thương mại 38 TRIPs Trade-Related Intellectual Property Rights Quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến Thương mại 39 TTIP Transatlantic Trade and Investment Partnership Hiệp định đối tác thương mại và đầu tư xuyên Đại Tây Dương 40 UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development Hội nghị của Liên Hợp Quốc về Thương mại và phát triển 41 VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry Phòng thương mại và Công nghiệp Việt Nam 42 WB World Bank Ngân hàng thế giới 43 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Vào đầu những năm 90 của thế kỷ thứ 20, quá trình toàn cầu hóa kinh tế diễn ra với tốc độ nhanh chóng, các hoạt động đầu tư nước ngoài không ngừng tăng lên cả về quy mô và số lượng.
Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã dần trở thành một trong những nhân tố chiến lược cho sự nghiệp phát triển kinh tế của các quốc gia và trở thành mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới. Tuy nhiên, khi tiến hành hoạt động đầu tư ra nước ngoài, nhà đầu tư phải đối mặt với rất nhiều rủi ro như rủi ro kinh tế, rủi ro tài chính hay rủi ro chính trị. Do đó, một hệ thống thể chế đồng bộ tại nước nhận đầu tư với các quy định về bảo hộ đầu tư sẽ có vai trò quan trọng trong việc góp phần hạn chế rủi ro của nhà đầu tư nước ngoài, qua đó, bảo vệ các lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư trên lãnh thổ nước nhận đầu tư. Nói cách khác, các biện pháp bảo hộ đầu tư càng đầy đủ, càng hợp lý sẽ càng tạo tâm lý yên tâm cho nhà đầu tư nước ngoài trước khi đưa ra quyết định lựa chọn một thị trường để bỏ vốn, bỏ công sức đầu tư.
Tại Việt Nam, sau đổi mới, sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI trong ba thập kỷ qua đã tác động lớn đến nền kinh tế Việt Nam. Nguồn vốn FDI đóng vai trò như là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam khi mức đóng góp của khu vực FDI trong GDP của cả nước đã tăng từ 9,3% năm 1995 lên 16,9% năm 2008 và 23% năm 2019.1 Những lợi ích mà FDI mang lại là không hề nhỏ. Do đó, Chính phủ cần có những giải pháp để tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài, mà đặc biệt là thu hút đầu tư trong khu vực ASEAN với rất nhiều lợi thế. Bên cạnh việc đẩy mạnh tự do hoá đầu tư, Chính phủ cũng nên chú trọng vào việc xây dựng môi trường đầu tư an toàn, minh bạch, nhiều ưu đãi với các quy định về bảo hộ đầu tư đầy đủ, tạo sự an tâm cho nhà đầu tư thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam.
Kể từ khi Việt Nam tham gia vào ASEAN, hội nhập khu vực là một trong những chủ chương quan trọng, mang lại rất nhiều lợi ích cho đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/bao-ho-dau-tu-theo-hiep-dinh-asean-ly-luan-va-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Nghiên cứu lý luận và đánh giá thực tiễn trong bối cảnh hội nhập khu vực.
Luận án "Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo hộ đầu tư theo hiệp định ASEAN: Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.