Luận án tiến sĩ: Khu vực Thương mại Tự do ASEAN (AFTA) và hội nhập kinh tế Việt Nam - Lê Minh Tiến
"Thương mại tự do Asean-AFTA và thực tiễn hội nhập của Việt Nam: Phân tích các cơ hội và thách thức trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế."
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan khu vực mậu dịch tự do ASEAN và bối cảnh
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Lê Minh Tiến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan khu vực mậu dịch tự do ASEAN và bối cảnh
Khu vực mậu dịch tự do ASEAN đóng vai trò nền tảng trong tiến trình liên kết kinh tế khu vực Đông Nam Á. Khái niệm này đánh dấu bước chuyển biến quan trọng từ đối thoại chính trị sang hợp tác thương mại thực chất. Mục tiêu cốt lõi nhằm thúc đẩy dòng chảy hàng hóa nội khối. Các quốc gia thành viên cùng cam kết xóa bỏ rào cản thương mại. Môi trường kinh doanh bình đẳng tạo động lực thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tiến trình hợp tác này mở rộng không gian phát triển cho mọi nền kinh tế thành viên. Nghiên cứu lý luận giúp làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của các cam kết. Sự phát triển của liên kết kinh tế Đông Nam Á tạo tiền đề hình thành thị trường chung rộng lớn. Đây là bước đệm thiết yếu để các nước thành viên hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
1.1. Khái niệm và bản chất của tự do hóa thương mại
Tự do hóa thương mại là quá trình dỡ bỏ các rào cản thuế quan và phi thuế quan. Quá trình này giúp hàng hóa lưu chuyển thông suốt giữa các quốc gia. Bản chất của tự do hóa nằm ở việc tối ưu hóa nguồn lực sản xuất theo lợi thế so sánh. Người tiêu dùng tiếp cận nguồn sản phẩm phong phú với mức giá cạnh tranh hơn. Doanh nghiệp buộc phải đổi mới công nghệ và nâng cao phương thức quản lý. Hiệu quả kinh tế vĩ mô được nâng cao rõ rệt qua từng giai đoạn mở cửa thị trường. Các cấp độ liên kết kinh tế phát triển từ thỏa thuận thương mại ưu đãi đến thị trường chung và liên minh tiền tệ. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do mang lại cơ hội mở rộng thị trường và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
1.2. Sự hình thành và đặc thù khu vực mậu dịch tự do ASEAN
Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ra đời vào năm 1992 tại Hội nghị Thượng đỉnh Singapore. Sáng kiến này phản ánh quyết tâm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nội khối. Đặc thù nổi bật của tiến trình này là nguyên tắc đồng thuận và tôn trọng chủ quyền quốc gia. Các thành viên có trình độ phát triển chênh lệch lớn giữa nhóm nước sáng lập và nhóm nước mới gia nhập. Do đó, cơ chế thực thi có tính linh hoạt cao và áp dụng thời hạn chuyển tiếp riêng biệt. Hiệp định tạo khung pháp lý vững chắc cho trao đổi hàng hóa khu vực. Cơ chế liên kết này vừa thúc đẩy thương mại nội khối, vừa tăng cường sức hấp dẫn đối với các đối tác thương mại ngoài khu vực Đông Nam Á.
1.3. Vai trò của AFTA đối với cộng đồng kinh tế ASEAN AEC
AFTA giữ vai trò trụ cột trong việc thiết lập cộng đồng kinh tế ASEAN AEC. Thỏa thuận này đặt nền móng xây dựng một thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất chung. Sự vận động tự do của luồng hàng hóa tạo điều kiện tối ưu hóa chuỗi cung ứng khu vực. Doanh nghiệp các nước thành viên dễ dàng tiếp cận nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Môi trường kinh doanh minh bạch thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Thể chế hợp tác kinh tế ngày càng hoàn thiện tạo đòn bẩy nâng cao vị thế của khối. Cộng đồng kinh tế vững mạnh củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
II. Cơ chế thực thi hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN
Khung pháp lý của hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN xác lập cơ chế thực thi toàn diện và có tính ràng buộc cao. Văn bản pháp lý này kế thừa và chuẩn hóa toàn bộ các cam kết hợp tác kinh tế trước đó. Mục tiêu chính là xóa bỏ hoàn toàn thuế quan và các rào cản kỹ thuật. Quy trình giải quyết tranh chấp thương mại được thiết lập rõ ràng và minh bạch. Thỏa thuận tạo hành lang pháp lý an toàn cho cộng đồng doanh nghiệp khu vực mở rộng kinh doanh. Mọi quốc gia thành viên đều phải nội luật hóa các nghĩa vụ cam kết quốc tế. Việc giám sát thực thi diễn ra chặt chẽ qua các kỳ họp hội đồng định kỳ nhằm bảo đảm tiến độ hội nhập.
2.1. Cơ chế pháp lý tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ
Khuôn khổ tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của các nước thành viên. Các cam kết bao trùm nhiều lĩnh vực từ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp đến logistics và tài chính. Thủ tục hải quan được đơn giản hóa nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch cho thương nhân. Các quốc gia cam kết minh bạch hóa chính sách thương mại và công khai thông tin thuế suất. Cơ chế tự do hóa dịch vụ bổ trợ đắc lực cho hoạt động phân phối hàng hóa xuyên biên giới. Khung khổ pháp lý này giúp ngăn ngừa các hành vi phân biệt đối xử đối với hàng nhập khẩu. Sự đồng bộ giữa hàng hóa và dịch vụ gia tăng hiệu quả tổng thể của chuỗi giá trị.
2.2. Kiểm soát và xóa bỏ các hàng rào phi thuế quan
Việc dỡ bỏ hàng rào phi thuế quan là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa thị trường mở. Các biện pháp hạn chế định lượng, giấy phép nhập khẩu không tự động và phụ thu bất hợp lý dần bị bãi bỏ. Các thành viên tăng cường hợp tác công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch động thực vật. Mọi quy định quản lý chất lượng phải dựa trên căn cứ khoa học rõ ràng. Cơ chế rà soát định kỳ giúp phát hiện và ngăn chặn các rào cản bảo hộ trá hình. Sự phối hợp này đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà không gây cản trở dòng lưu chuyển thương mại tự do giữa các nền kinh tế thành viên.
2.3. Quy định về chứng nhận xuất xứ C O Form D chuẩn hóa
Quy tắc xuất xứ là công cụ then chốt để xác định quyền hưởng ưu đãi thuế quan. Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form D chứng minh hàng hóa có nguồn gốc thuần túy hoặc đạt hàm lượng giá trị khu vực tối thiểu. Quy trình cấp và kiểm tra xuất xứ được chuẩn hóa trên toàn khu vực. Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ và cấp chứng nhận điện tử giúp rút ngắn thời gian thông quan. Doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí hành chính và nâng cao hiệu quả giao nhận. Việc quản lý xuất xứ chặt chẽ ngăn chặn hiện tượng gian lận thương mại và chuyển tải bất hợp pháp qua các nước trung gian.
III. Thực tiễn cắt giảm thuế quan CEPT AFTA tại Việt Nam
Việt Nam tham gia tiến trình liên kết kinh tế khu vực với tinh thần chủ động và nghiêm túc. Việc thực hiện các nghĩa vụ kinh tế tạo động lực đổi mới sâu sắc thể chế quản lý thương mại trong nước. Nền kinh tế từng bước chuyển đổi mô hình từ bảo hộ sang cạnh tranh mở cửa. Hoạt động xuất nhập khẩu với các nước thành viên liên tục tăng trưởng qua các năm. Thị trường nội địa mở rộng tạo cơ hội tiêu thụ nhiều mặt hàng nông sản và thủy sản có thế mạnh. Nền tảng hội nhập này củng cố năng lực quốc gia để tiếp tục tham gia hiệu quả vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
3.1. Quá trình thực hiện cắt giảm thuế quan CEPT AFTA
Việt Nam đã triển khai chương trình cắt giảm thuế quan CEPT AFTA theo lộ trình linh hoạt và thận trọng. Danh mục giảm thuế được phân chia chi tiết theo lộ trình: danh mục cắt giảm ngay, danh mục tạm thời chưa giảm, danh mục nông sản chưa chế biến nhạy cảm và danh mục loại trừ hoàn toàn. Mức thuế suất của phần lớn các dòng thuế được kéo giảm xuống mức 0-5%. Quy trình thực thi được đánh giá định kỳ nhằm hạn chế các tác động bất lợi đối với sản xuất nội địa. Các ngành công nghiệp non trẻ có thời gian thích ứng và nâng cao năng lực quản trị. Quá trình này giúp nâng cao độ mở của nền kinh tế quốc gia.
3.2. Áp dụng biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt giai đoạn mới
Việt Nam đã ban hành biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để hiện thực hóa các cam kết quốc tế. Biểu thuế này quy định mức thuế suất ưu đãi sâu cho hàng hóa nhập khẩu từ khối. Điều kiện áp dụng gắn liền với việc đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ hợp lệ. Doanh nghiệp nhập khẩu tận dụng ưu đãi này để hạ giá thành nguyên liệu đầu vào và sản phẩm trung gian. Nguồn hàng tiêu dùng phong phú từ các nước thành viên kích thích sức mua nội địa. Chính sách thuế ưu đãi đặc biệt tạo điều kiện tái cơ cấu nguồn cung ứng hàng hóa cho toàn bộ nền sản xuất trong nước.
3.3. Tác động của hiệp định ATIGA đến nền kinh tế nội địa
Sự chuyển tiếp từ thỏa thuận ban đầu sang hiệp định ATIGA mang lại nhiều tác động tích cực và sâu rộng. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với các đối tác khu vực tăng trưởng bền vững. Hàng hóa Việt Nam có cơ hội thâm nhập sâu vào các thị trường tiềm năng. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh cũng gia tăng đối với các mặt hàng tiêu dùng, ô tô, thép và nông nghiệp chế biến. Các doanh nghiệp trong nước buộc phải cắt giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng dịch vụ. Hiệp định đóng vai trò như đòn bẩy thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế trong nước theo hướng hiện đại.
IV. Lộ trình xóa bỏ thuế quan 2018 và giải pháp hội nhập
Giai đoạn hoàn tất mở cửa thị trường toàn diện đặt ra cả cơ hội chuyển mình lẫn thách thức to lớn cho nền kinh tế. Mức độ cạnh tranh trên thị trường hàng hóa trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Quốc gia cần chủ động xây dựng chiến lược thích ứng đồng bộ trên mọi phương diện. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và cải cách hành chính là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho khu vực kinh tế tư nhân giữ vai trò cốt lõi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp sẽ quyết định thành công của quá trình hội nhập quốc tế bền vững.
4.1. Thách thức từ lộ trình xóa bỏ thuế quan 2018 toàn diện
Thời điểm hoàn thành lộ trình xóa bỏ thuế quan 2018 đưa thuế suất của hầu hết các dòng thuế nhập khẩu về mức 0%. Một số mặt hàng có độ nhạy cảm cao như đường, muối, ô tô nguyên chiếc và linh kiện chịu sức ép cạnh tranh trực diện. Nguồn thu ngân sách nhà nước từ thuế xuất nhập khẩu có xu hướng giảm sút. Doanh nghiệp nhỏ và vừa đứng trước nguy cơ mất thị phần nếu không kịp thời đổi mới quy trình sản xuất. Thách thức này đòi hỏi sự chuyển dịch cơ cấu sản xuất linh hoạt hướng tới các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Các biện pháp phòng vệ thương mại cần được vận dụng đúng luật pháp quốc tế.
4.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và thủ tục hải quan
Nội luật hóa các cam kết quốc tế là giải pháp trọng tâm nhằm tăng cường hiệu quả hội nhập. Hệ thống pháp luật thương mại cần được rà soát thường xuyên để loại bỏ các quy định chồng chéo. Thủ tục hải quan cần đẩy mạnh số hóa thông qua cơ chế một cửa quốc gia và một cửa khu vực. Thời gian thông quan hàng hóa tại các cửa khẩu cần được rút ngắn tối đa. Cán bộ thực thi cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giải quyết tranh chấp quốc tế. Môi trường pháp lý thông thoáng và minh bạch sẽ bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể kinh doanh.
4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp trong nước cần chủ động đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Xây dựng thương hiệu uy tín là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường nội địa và vươn ra khu vực. Các hiệp hội ngành hàng cần tăng cường cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ pháp lý về quy tắc xuất xứ. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm giá thành sản phẩm. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức mở cửa mà còn đón đầu các cơ hội lớn từ thị trường khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ MINH TIẾN KHU VỰC THƯƠNG MẠI TỰ DO ASEAN (AFTA) VÀ THỰC TIỄN HỘI NHẬP CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ MINH TIẾN KHU VỰC THƯƠNG MẠI TỰ DO ASEAN (AFTA) VÀ THỰC TIỄN HỘI NHẬP CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 62.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Thuận 2. Lê Thành Long HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Minh Tiến MỤC LỤC Trang CÁCH VIẾT TÊN CÁC QUỐC GIA ASEAN TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ MỞ ĐẦU ……………………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………………………. Nhóm công trình nghiên cứu tổng quan về hợp tác kinh tế của ASEAN và Khu vực thương mại tự do ASEAN………….
Nhóm công trình nghiên cứu những tác động của AFTA đối với ASEAN, đối với từng quốc gia thành viên và mối quan hệ giữa AFTA với các hoạt động thương mại ngoại khối. Nhóm công trình nghiên cứu về Khu vực thương mại tự do ASEAN và những vấn đề liên quan đến Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án… 26 1. Những vấn đề về AFTA và thực tiễn hội nhập của Việt Nam cần tiếp tục được nghiên cứu.
29 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KHU VỰC THƯƠNG MẠI TỰ DO ASEANTRONGBỐICẢNHHỘI NHẬPKINH TẾ QUỐCTẾ HIỆNNAY. Tự do hoá thương mại và Khu vực thương mại tự do. Tự do hoá thương mại. Bản chất và nội dung của tự do hoá thương mại.
Cấp độ của tự do hoá thương mại. Khu vực thương mại tự do…. Lịch sử hình thành, phát triển và những đặc thù của AFTA. Lịch sử hình thành và phát triển của AFTA.
Đặc thù của Khu vực thương mại tự do ASEAN. Vai trò của AFTA trong bối cảnh hợp tác kinh tế quốc tế hiện nay. Những điều kiện mới trong bối cảnh hợp tác kinh tế quốc tế hiện nay…. Sự ra đời của Cộng đồng kinh tế ASEAN - khuôn khổ thể chế mới của hợp tác kinh tế ASEAN….
Sự bùng nổ của các hiệp định thương mại tự do và xuất hiện các FTA thế hệ mới. Sự xoay chuyển trong chính sách đối ngoại của các cường quốc đối với khu vực châu Á - Thái Bình Dương…………………. Vai trò của Khu vực thương mại tự do ASEAN. Vai trò của AFTA đối với Cộng đồng kinh tế ASEAN.
Vai trò của AFTA đối với các nền kinh tế thành viên. 67 CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN AFTA. Những vấn đề pháp lý của AFTA. Cơ chế pháp lý thực thi AFTA.
Tự do hoá thuế quan…. Xóa bỏ hàng rào phi thuế quan…. Quy tắc xuất xứ. Thuận lợi hoá thương mại hàng hóa….
Thực tiễn thực hiện AFTA. Thực tiễn thực hiện AFTA của ASEAN. Thực tiễn thực hiện AFTA của một số quốc gia thành viên. Tồn tại, thách thức và biện pháp tăng cường hiệu quả AFTA.
Đối với nguyên tắc hoạt động của ASEAN. Đối với thể chế pháp lý của ASEAN. Chênh lệch khoảng cách phát triển trong khu vực…. Tác động của xu hướng liên kết ngoại khối đối với yêu cầu thực hiện AFTA.
Đảm bảo vai trò trung lập và trung tâm của ASEAN trong các tiến trình khu vực…. 116 CHƯƠNG 4: THỰC TIỄN THỰC HIỆN NGHĨA VỤ THÀNH VIÊN VÀ PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HỘI NHẬP AFTA CỦA VIỆT NAM. Thực tiễn thực hiện nghĩa vụ thành viên AFTA của Việt Nam. Tự do hoá thuế quan.
Xóa bỏ hàng rào phi thuế quan…. Quy tắc xuất xứ. Thuận lợi hóa thương mại hàng hóa. Lĩnh vực hải quan….
Tiêu chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp và biện pháp vệ sinh dịch tễ. Phương hướng nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA của Việt Nam. Hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và các thông lệ quốc tế. Cải cách thủ tục hành chính liên quan đến thực hiện các nội dung pháp lý của AFTA.
Phát triển đội ngũ thực thi pháp luật đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế nói chung và AFTA nói riêng. Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế… 143 4. Nâng cao nhận thức về những vấn đề pháp lý liên quan đến hội nhập kinh tế của Việt Nam nói chung và hội nhập ASEAN nói riêng cho cán bộ, công chức, người dân và doanh nghiệp…. Giải pháp nâng cao hiệu quả hội nhập AFTA của Việt Nam.
Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm tăng cường hiệu quả hội nhập AFTA. Xây dựng các văn bản luật riêng biệt để thực thi các liên kết kinh tế khác nhau mà Việt Nam là thành viên. Sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành những quy định mới để bảo vệ lợi ích của quốc gia, doanh nghiệp trong quá trình hội nhập. Thường xuyên rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật hiện hành bảo đảm thực hiện các nghĩa vụ thành viên AFTA của Việt Nam….
Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức phục vụ hội nhập hiệu quả AFTA. Đơn giản và hiện đại hóa các thủ tục hành chính liên quan đến việc thực hiện AFTA, đặc biệt là thủ tục về thuế và hải quan …… 148 4. Xây dựng cơ chế hiệu quả trong tuyển dụng, bố trí, sử dụng, đánh giá và đào tạo cán bộ, công chức phục vụ việc thực thi pháp luật trong các lĩnh vực liên quan đến AFTA. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và doanh nghiệp nhằm tận dụng tối đa các lợi ích từ AFTA.
Nhà nước cần chú trọng đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia. Doanh nghiệp chủ động hoàn thiện để tăng cường năng lực hội nhập AFTA nói riêng và hội nhập kinh tế quốc tế nói chung. Tuyên truyền, phổ biến rộng rãi các thông tin liên quan đến hội nhập kinh tế của Việt Nam nói chung và hội nhập trong ASEAN nói riêng…. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÁCH VIẾT TÊN CÁC QUỐC GIA ASEAN TRONG LUẬN ÁN Tên viết theo Website chính thức Cách viết trong Luận án của ASEAN Tên các quốc gia đã được Việt hóa và đang được sử dụng phổ thông thì sử dụng tên đã được Việt hóa* Cambodia Campuchia Lao PDR Lào Thailand Thái Lan Viet Nam Việt Nam Tên các quốc gia chưa được Việt hóa hoặc đã được Việt hóa nhưng sử dụng chưa phổ biến thì viết theo tên chính thức trên website của ASEAN Brunei Darussalam Brunei Indonesia Indonesia Malaysia Malaysia Myanmar Myanmar Philippines Philippines Singapore Singapore Căn cứ để xác định tên quốc gia đã được Việt hoá và sử dụng phổ biến: Viện ngôn ngữ học, Hoàng Phê chủ biên (2010), Từ điển Tiếng Việt, Nxb. Từ điển Bách khoa, Hà Nội. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1. AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN 2.
AEM ASEAN Economic Ministers Hội nghị Bộ trưởng kinh tế ASEAN 3. AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN 4. AHTN ASEAN Harmonised Tariff Nomenclature Hệ thống hài hòa thuế quan ASEAN 5. APEC Asia - Pacific Economic Cooperation Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương 6.
APIS ASEAN Framework Agreement for the Integration of Priority Sectors Hiệp định khung về hội nhập các ngành ưu tiên ASEAN 7. APSC ASEAN Political - Security Community Cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN 8. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 9. ASCC ASEAN Socio - Cultural Community Cộng đồng văn hoá - xã hội ASEAN 10.
ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 11. ASEAN 10 Mười nước thành viên ASEAN 12. ASEAN 4 Các nước Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam (cũng là CLMV) 13. ASEAN 6 Các nước Brunei, Malaysia, Indonesia, Philippines, Singapore và Thái Lan 14.
ASEAN+1 ASEAN và một đối tác ngoại khối 15. ASEAN+3 ASEAN và ba nước đối tác Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản 16. ASW ASEAN Single Window Cơ chế hải quan một cửa ASEAN 17. ATFWP ASEAN Trade Facilitation Working Program Chương trình làm việc về thuận lợi hoá thương mại ASEAN 18.
ATIGA ASEAN Trade in Goods Agreement Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN 19. ATR ASEAN Trade Repository Cơ sở dữ liệu thương mại ASEAN 20. BTA US-Vietnam Bilateral Trade Agreement Hiệp định thương mại Việt - Mỹ 21. CCA The Coordinating Committee on the Implementation of the ATIGA Ủy ban điều phối thực thi ATIGA 22.
CEPT Common Effective Preferential Tariff Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung 23. CLMV Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam (cũng là ASEAN 4) 24. CTC Change in Tariff Classification Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hoá 25. EAEU Eurasian Economic Union Liên minh kinh tế Á - Âu 26.
EAS East Asia Summit Cấp cao Đông Á 27. EFTA European Free Trade Association Hiệp hội thương mại tự do châu Âu 28. EMU Economic and Monetary Union Liên minh kinh tế - tiền tệ 29. EU European Union Liên minh châu Âu 30.
EVFTA Vietnam - EU Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu 31. FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 32. FTA (1) Free Trade Area, or (2) Free Trade Agreement (2 nghĩa) (1) Khu vực thương mại tự do, (2) Hiệp định thương mại tự do 33. GATT General Agreement on Tariffs and Trade Hiệp định chung về thuế quan và thương mại 34.
GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 35. GEL General Exception List Danh mục loại trừ hoàn toàn 36. HS Harmonized System Hệ thống hài hòa mô tả và mã số hàng hóa 37. HSL Highly Sensitive List Danh mục nhạy cảm cao 38.
IL Inclusion List Danh mục cắt giảm thuế quan ngay 39. MFN Most Favoured Nation Treatment Đối xử tối huệ quốc 40. MRA Mutual Recognition Agreement Thỏa thuận công nhận lẫn nhau 41. NAFTA North American Free Trade Area Khu vực thương mại tự do Bắc Mỹ 42.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Tiến (2017). AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/afta-va-hoi-nhap-kinh-te-asean-cua-viet-nam-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Thương mại tự do Asean-AFTA và thực tiễn hội nhập của Việt Nam: Phân tích các cơ hội và thách thức trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế."
Luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" có bao nhiêu trang?
Luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "AFTA và hội nhập kinh tế ASEAN của Việt Nam 2017" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.