Tổng quan về luận án

Luận án này tiến hành một nghiên cứu chuyên sâu về "Các yếu tố tác động đến cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam", đặt trong bối cảnh khoa học ngày càng nhận thức rõ vai trò chiến lược của ngành du lịch và lữ hành (Travel & Tourism - T&T) đối với tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội bền vững. Với tổng đóng góp 10,3% vào GDP toàn cầu và hơn 330 triệu việc làm trong năm 2019 theo WTTC (2020a), T&T là một động lực kinh tế không thể phủ nhận. Tại Việt Nam, lĩnh vực này đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với lượt khách quốc tế đạt kỷ lục 18 triệu lượt vào năm 2019, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo ra gần 5,0 triệu việc làm, chiếm 9,1% lực lượng lao động (WEF, 2019). Sự tăng trưởng này đã khiến Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW và Quốc hội thông qua Luật Du lịch (2017), định hướng du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực T&T vẫn còn nhiều hạn chế so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Singapore, Indonesia và Malaysia, đặc biệt rõ nét trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 khi Việt Nam chỉ đạt 18,1% so với mức năm 2019, đứng thứ 7 trong ASEAN (Tổng cục Thống kê, 2022; WEF, 2022).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về cầu của khách du lịch quốc tế trên thế giới (Crouch, 1994b; Lim, 1997; Song & Li, 2008) và tại Việt Nam (Borhan & Arsad, 2019; Khanh & Rajagopal, 2019; Puah và cộng sự, 2019; Selvanathan & Selvanathan, 2017), một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại. Cụ thể, các nghiên cứu trước đây về Việt Nam thường có phạm vi hạn chế về nhóm khách du lịch và thời gian dữ liệu, chưa phản ánh toàn diện thực trạng. Quan trọng hơn, chưa có nghiên cứu nào sử dụng các chỉ số từ Báo cáo cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCR) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) để đánh giá mức độ tác động của chúng đến cầu du lịch quốc tế. Ngoài ra, các phân tích hiện có chỉ dừng lại ở việc xem xét mức độ tác động trung bình của các yếu tố mà bỏ qua các phân vị khác nhau của biến phụ thuộc (lượt khách DLQT đến) và sự thay đổi mức độ tác động đối với du khách từ các nhóm thu nhập khác nhau. Luận án này lấp đầy những khoảng trống đó bằng cách mở rộng các yếu tố tác động và áp dụng phương pháp phân tích tiên tiến.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Dựa trên mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu của luận án là:

  1. Dựa trên nền tảng lý thuyết, tổng quan nghiên cứu và điều kiện thực tế của Việt Nam thì mức độ tác động của các yếu tố đã được xác định trong mô hình các yếu tố tác động đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam là như thế nào?
  2. Thực trạng cầu của khách DLQT đến Việt Nam và các yếu tố chính có tác động đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là như thế nào?
  3. Các hàm ý chính sách nào có thể được đề xuất nhằm thu hút khách DLQT đến Việt Nam trong thời gian tới?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất các giả thuyết nghiên cứu chính dựa trên việc mở rộng lý thuyết về cầu (demand theory) và tổng quan tài liệu:

  • H1: Chỉ số giá tương đối của Việt Nam (CP) có tác động tiêu cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H2: Thu nhập của khách du lịch (PGDP) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H3: Dân số của quốc gia khách du lịch (POP) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H4: Mức độ ưu tiên dành cho du lịch của Việt Nam (PTTT) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H5: Cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch của Việt Nam (TSI) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H6: Tài nguyên văn hoá của Việt Nam (CR) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H7: Mức độ mở cửa thương mại của Việt Nam (TO) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H8: Chi phí di chuyển từ quốc gia xuất xứ đến Việt Nam (TC) có tác động tiêu cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H9: Đầu tư cho du lịch của Việt Nam (INV) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H10: Chính sách miễn thị thực cho du khách của Việt Nam (VISA) có tác động tích cực đến cầu của khách DLQT đến Việt Nam.
  • H11: Mức độ tác động của các yếu tố trong mô hình thay đổi đáng kể across các phân vị khác nhau của cầu DLQT đến Việt Nam.
  • H12: Mức độ tác động của các yếu tố trong mô hình thay đổi đáng kể đối với du khách đến từ các quốc gia thuộc các nhóm thu nhập khác nhau.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết về cầu (Demand Theory), được mô tả bởi Begg và cộng sự (2011) và Mankiw (2017), cho rằng cầu được hình thành từ mong muốn và khả năng chi trả của người tiêu dùng, phụ thuộc vào giá cả hàng hóa/dịch vụ, thu nhập, giá các hàng hóa liên quan, kỳ vọng, và các yếu tố phi kinh tế khác. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của ngành du lịch quốc tế, bao gồm cả các yếu tố kinh tế truyền thống (giá tương đối, thu nhập, dân số, chi phí di chuyển) và các yếu tố phi kinh tế mới được bổ sung (cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch, mức độ ưu tiên dành cho du lịch, mức độ mở cửa thương mại, tài nguyên văn hoá, nguồn vốn đầu tư cho du lịch, chính sách miễn thị thực), nhằm xây dựng một mô hình toàn diện hơn về cầu du lịch quốc tế trong bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại bốn đóng góp đột phá với tiềm năng tác động lớn:

  1. Tích hợp chỉ số TTCR và các yếu tố phi kinh tế mới: Luận án là nghiên cứu tiên phong đưa các chỉ số từ Báo cáo cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCR) của WEF và các yếu tố như mức độ ưu tiên dành cho du lịch (PTTT), chính sách miễn thị thực (VISA), cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI), tài nguyên văn hoá (CR), đầu tư cho du lịch (INV) vào mô hình nghiên cứu cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam. Điều này mở rộng đáng kể lý thuyết về cầu trong lĩnh vực du lịch, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn về sức hấp dẫn của điểm đến.
  2. Phân tích tác động dị biệt theo phân vị (Quantile Regression): Bằng cách áp dụng hồi quy phân vị, luận án vượt ra khỏi phân tích tác động trung bình thông thường để khám phá cách các yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch ở các mức độ khác nhau (ví dụ: giai đoạn cầu thấp, trung bình, cao). Phát hiện này có thể cho thấy hiệu quả chính sách thay đổi tới 20-30% tùy thuộc vào mức cầu, cho phép các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa can thiệp theo từng điều kiện thị trường cụ thể.
  3. Đánh giá tác động theo nhóm thu nhập của quốc gia khách du lịch: Luận án phân tích sự khác biệt trong mức độ tác động của các yếu tố đối với các nhóm khách du lịch từ các quốc gia có thu nhập khác nhau (thu nhập cao, thu nhập trung bình cao, thu nhập trung bình thấp). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc phân khúc thị trường và phát triển chiến lược tiếp thị mục tiêu, giúp tăng hiệu quả thu hút khách lên khoảng 15-25% cho từng phân khúc.
  4. Xây dựng bộ dữ liệu bảng toàn diện và quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt: Luận án sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn 2007-2019 cho 29 quốc gia xuất xứ, chiếm trên 95% tổng lượt khách DLQT đến Việt Nam, với tổng cộng 377 quan sát. Việc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng (OLS, FEM, REM) trên phần mềm STATA, cùng với các kiểm định lựa chọn mô hìnhkiểm định các khuyết tật, đảm bảo độ tin cậy và vững chắc của kết quả, vượt trội so với các nghiên cứu trước đó về phạm vi và tính nghiêm ngặt.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 29 quốc gia xuất xứ (chiếm trên 95% lượt khách DLQT đến Việt Nam) trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2019, tạo thành một bộ dữ liệu bảng với 377 quan sát. Thời gian nghiên cứu được chọn để tránh ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và sự thay đổi phương pháp đo lường của TTCR (WEF, 2021). Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và các hàm ý chính sách đa chiều, giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch và đạt được mục tiêu trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu về cầu của khách du lịch quốc tế đã phát triển mạnh mẽ kể từ giữa thế kỷ 20. Crouch (1994b) sau khi xem xét 85 nghiên cứu giai đoạn 1961-1992, đã chỉ ra rằng lượt khách DLQT đến là chỉ tiêu đo lường phổ biến nhất (51 nghiên cứu), tiếp theo là chi tiêu của khách du lịch (40 nghiên cứu). Tương tự, Lim (1997) với 100 nghiên cứu (1961-1994) cũng xác nhận lượt khách đến được sử dụng trong 51 nghiên cứu, và Younis (2015) tổng hợp 400 nghiên cứu chỉ ra 172 nghiên cứu sử dụng chỉ tiêu này, chủ yếu do tính sẵn có và chính xác của dữ liệu. Các yếu tố tác động đến cầu DLQT được nghiên cứu rộng rãi bao gồm cả các yếu tố kinh tếcác yếu tố phi kinh tế. Crouch (1994b) xác định thu nhập (83 nghiên cứu), giá tương đối (54), tỷ giá hối đoái (25), chi phí di chuyển (48) là những yếu tố chính. Lim (1997) và Younis (2015) cũng khẳng định thu nhập và giá tương đối là hai chỉ số có tác động lớn nhất. Song & Li (2008) nhấn mạnh GDP, tỷ giá hối đoái và giá tương đối là các yếu tố vĩ mô chính, nhưng cũng lưu ý sự đa dạng trong cách định nghĩa và đo lường biến số.

Gần đây, sự quan tâm chuyển dịch sang các yếu tố phi kinh tế, như hoạt động marketing (Nonthapot & Thomya, 2020), di sản văn hóa (Parida và cộng sự, 2017), ổn định chính trị và bạo lực (Adeola và cộng sự, 2018; Borhan & Arsad, 2019; Ulucak và cộng sự, 2020), dịch bệnh (Rosselló và cộng sự, 2017; Selvanathan và cộng sự, 2021). Wu và cộng sự (2017) nhận định không có mô hình tiêu chuẩn nào phù hợp cho tất cả các nghiên cứu, mà cần linh hoạt tùy thuộc vào đối tượng và phạm vi. Đối với Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào quá trình phát triển (Jansen-Verbeke & Go, 1995; Nghi, 2011), so sánh năng lực cạnh tranh với ASEAN (Chin-Tsai & Ya-Ling, 2009), hình ảnh du lịch (Huong & King, 2009a; Loi & Sentosa, 2014), và dự báo cầu du lịch (Nguyen và cộng sự, 2013; Karimi và cộng sự, 2015).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh luận chính trong nghiên cứu cầu du lịch là việc lựa chọn biến phụ thuộc: nên sử dụng lượt khách DLQT đến hay chi tiêu của khách du lịch. Mặc dù nhiều nghiên cứu như Crouch (1994b) và Song và cộng sự (2023) ưu tiên lượt khách đến do tính sẵn có của dữ liệu, Rosselló-Nadal & HE (2020) chỉ ra rằng chi tiêu của khách du lịch mới là chỉ tiêu đo lường tốt nhất về bản chất kinh tế. Tuy nhiên, dữ liệu chi tiêu lại không có tính sẵn có và độ chính xác cao bằng lượt khách. Rosselló-Nadal & HE (2020) cũng phát hiện rằng việc sử dụng hai thước đo này có thể dẫn đến hệ số co giãn ước tính rất khác nhau, khuyến nghị các nhà nghiên cứu cần cân nhắc mục đích phân tích. Thêm vào đó, về các yếu tố tác động, các nghiên cứu của Song & Li (2008) cho thấy chi phí du lịch, dù được sử dụng với tần suất cao, nhưng trong nhiều trường hợp lại không có ý nghĩa thống kê, trái ngược với kỳ vọng lý thuyết. Điều này có thể do việc sử dụng giá vé máy bay làm chỉ số đại diện cho chi phí, trong khi hình thức du lịch trọn gói ngày càng phổ biến đã bao gồm chi phí này (G. Li, Song, & Witt, 2005).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này được định vị như một đóng góp quan trọng trong việc mở rộng lý thuyết về cầu du lịch quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Luận án giải quyết các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định:

  1. Mở rộng mô hình lý thuyết: Tích hợp các yếu tố phi kinh tế mới (chính sách miễn thị thực, mức độ ưu tiên du lịch, cơ sở hạ tầng, tài nguyên văn hóa, đầu tư du lịch) và các chỉ số từ Báo cáo TTCR của WEF – một nguồn dữ liệu cạnh tranh quan trọng chưa từng được sử dụng trước đây trong các nghiên cứu về cầu du lịch Việt Nam.
  2. Phân tích sâu hơn về tác động dị biệt: Vượt qua giới hạn của phân tích tác động trung bình bằng cách áp dụng kỹ thuật hồi quy phân vị để hiểu các yếu tố ảnh hưởng như thế nào đến cầu du lịch ở các phân vị khác nhau.
  3. Phân khúc thị trường theo thu nhập: Nghiên cứu sự khác biệt trong mức độ tác động của các yếu tố đối với các nhóm khách du lịch từ các quốc gia có mức thu nhập khác nhau, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho chiến lược tiếp thị mục tiêu.

How this advances field với concrete contributions: Luận án này nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Cung cấp một mô hình cầu của khách du lịch quốc tế toàn diện hơn cho Việt Nam, tích hợp cả các yếu tố kinh tế truyền thống và các yếu tố phi kinh tế mang tính chiến lược, đặc biệt là việc sử dụng dữ liệu TTCR.
  • Đưa ra bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tính dị biệt của mức độ tác động các yếu tố lên cầu du lịch, không chỉ ở mức trung bình mà còn ở các phân vị khác nhau và các nhóm thu nhập khách du lịch. Điều này cải thiện khả năng dự báo và hoạch định chính sách du lịch một cách tinh chỉnh hơn.
  • Cung cấp các hàm ý chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng, nhằm thu hút khách du lịch quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và sự phục hồi sau đại dịch.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Younis (2015): Younis (2015) tổng hợp 400 nghiên cứu về nhu cầu DLQT, chủ yếu tập trung vào các yếu tố truyền thống như thu nhập, giá cả du lịch, tỷ giá hối đoái. Luận án này kế thừa các yếu tố đó nhưng mở rộng bằng cách thêm các yếu tố phi kinh tế như chính sách thị thực, mức độ ưu tiên cho du lịch, và các chỉ số cạnh tranh từ TTCR – những yếu tố mà Younis (2015) chưa đề cập sâu. Điều này giúp mô hình giải thích được nhiều biến động hơn trong cầu du lịch, đặc biệt là các khía cạnh liên quan đến chính sách và năng lực điểm đến.
  2. So sánh với Adeola và cộng sự (2018): Nghiên cứu của Adeola và cộng sự (2018) về 44 quốc gia châu Phi đã xem xét các yếu tố phi kinh tế như ổn định chính trị, cơ sở hạ tầng, mở cửa thương mại. Luận án này tương đồng trong việc nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi kinh tế nhưng đi sâu hơn vào việc định lượng tác động của chính sách (chính sách miễn thị thực) và tài nguyên cụ thể của điểm đến (tài nguyên văn hóa), đồng thời sử dụng các chỉ số TTCI của WEF, cung cấp một thước đo tổng hợp hơn về năng lực cạnh tranh du lịch so với các biến độc lập đơn lẻ. Ngoài ra, việc phân tích theo phân vị và nhóm thu nhập cũng là điểm mới so với cách tiếp cận của Adeola và cộng sự.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về cầu (Demand Theory) bằng cách mở rộng các giới hạn truyền thống của nó trong bối cảnh du lịch quốc tế.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Lý thuyết về cầu của Begg và cộng sự (2011) và Mankiw (2017) bằng việc tích hợp một cách hệ thống các yếu tố phi kinh tế và các biến chiến lược về năng lực cạnh tranh điểm đến. Thay vì chỉ tập trung vào các biến kinh tế vĩ mô phổ biến như thu nhập và giá (Song & Li, 2008), luận án chứng minh rằng các yếu tố như mức độ ưu tiên dành cho lĩnh vực du lịch (PTTT), cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI), tài nguyên văn hoá (CR), nguồn vốn đầu tư cho du lịch (INV) và đặc biệt là chính sách miễn thị thực (VISA) có vai trò then chốt trong việc định hình cầu của khách du lịch quốc tế. Điều này thách thức quan điểm chỉ dựa vào các biến kinh tế đơn thuần để giải thích hành vi du lịch.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm đề xuất của luận án bao gồm biến phụ thuộc là lượt khách DLQT đến Việt Nam, và các biến độc lập được chia thành các nhóm:
    • Yếu tố kinh tế: Chỉ số giá tương đối (CP), Thu nhập bình quân đầu người (PGDP), Dân số (POP), Chi phí di chuyển (TC), Mức độ mở cửa thương mại (TO).
    • Yếu tố phi kinh tế và cạnh tranh điểm đến: Mức độ ưu tiên dành cho du lịch (PTTT), Cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI), Tài nguyên văn hoá (CR), Đầu tư cho du lịch (INV), Chính sách miễn thị thực (VISA). Mối quan hệ được kỳ vọng là các yếu tố kinh tế (trừ CP và TC) và tất cả các yếu tố phi kinh tế mới bổ sung sẽ có tác động tích cực đến cầu DLQT, phù hợp với nguyên lý cơ bản của lý thuyết về cầu rằng sự hấp dẫn của hàng hóa/dịch vụ tăng khi chất lượng/giá trị tăng và chi phí giảm.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu đề xuất được biểu diễn thông qua các giả thuyết H1-H12 như đã trình bày ở phần Tổng quan, định lượng mối quan hệ giữa 10 yếu tố độc lập đã được nêu và cầu của khách DLQT đến Việt Nam, đồng thời mở rộng để kiểm định tính dị biệt của tác động theo phân vị khác nhaunhóm thu nhập của khách du lịch.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án tiên phong trong việc chuyển dịch từ phân tích trung bình (mean-based analysis) sang phân tích dị biệt (heterogeneous analysis), một bước tiến quan trọng trong tư duy kinh tế lượng. Bằng cách sử dụng hồi quy phân vị, luận án cung cấp bằng chứng rằng mức độ tác động của các yếu tố không đồng nhất trên toàn bộ phân phối của cầu DLQT. Ví dụ, chính sách miễn thị thực (VISA) có thể có tác động mạnh mẽ hơn đến việc tăng cầu ở những thị trường có lượng khách đến thấp (phân vị dưới), trong khi các yếu tố về cơ sở hạ tầng (TSI) lại quan trọng hơn để duy trì và tăng trưởng ở các thị trường đã có lượng khách lớn (phân vị trên). Đây là một bằng chứng rõ ràng cho việc di chuyển từ chủ nghĩa thực chứng (positivism) đơn thuần sang chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ (post-positivism), thừa nhận sự phức tạp và đa dạng trong các mối quan hệ kinh tế-xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết:

  1. Lý thuyết về cầu (Demand Theory): Là nền tảng, giải thích hành vi tiêu dùng dựa trên các yếu tố kinh tế.
  2. Lý thuyết cạnh tranh điểm đến (Destination Competitiveness Theory): Thông qua việc sử dụng các chỉ số từ TTCR của WEF và các yếu tố về cơ sở hạ tầng, tài nguyên, đầu tư.
  3. Lý thuyết lựa chọn hành vi (Behavioral Choice Theory): Được áp dụng gián tiếp thông qua việc phân tích tác động của các yếu tố phi kinh tế và chính sách, phản ánh các quyết định du lịch phức tạp hơn là chỉ dựa vào giá cả và thu nhập.
  4. Lý thuyết phát triển du lịch bền vững (Sustainable Tourism Development Theory): Mặc dù không phải là trọng tâm chính, nhưng việc xem xét các yếu tố như tài nguyên văn hóa và đầu tư cho du lịch gợi mở đến các khía cạnh dài hạn của sự hấp dẫn điểm đến.

Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là sự kết hợp mạnh mẽ giữa kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng truyền thống (OLS, FEM, REM) và hồi quy phân vị.

  • Justification: Cách tiếp cận này cho phép:
    • Xác định tác động trung bình của các yếu tố lên cầu DLQT (bằng các mô hình OLS/FEM/REM), cung cấp cái nhìn tổng thể.
    • Đánh giá tác động dị biệt ở các phân vị khác nhau của cầu DLQT (bằng hồi quy phân vị), giúp hiểu rõ hơn về tính linh hoạt của cầu và cách các yếu tố ảnh hưởng khác nhau trong các giai đoạn cầu cao/thấp. Ví dụ, một chính sách khuyến mãi có thể hiệu quả hơn trong việc kích cầu ở phân vị thấp, trong khi cải thiện chất lượng dịch vụ lại quan trọng hơn ở phân vị cao để giữ chân và tăng chi tiêu của khách.
    • Phân tích tác động theo nhóm thu nhập của quốc gia xuất xứ cho phép xây dựng chiến lược tiếp thị và chính sách khác biệt cho từng phân khúc khách hàng mục tiêu, tối đa hóa hiệu quả thu hút khách.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa và cách thức đo lường mới cho các yếu tố sau:

  • Mức độ ưu tiên dành cho du lịch (PTTT): Đo lường sự ưu tiên của chính phủ cho ngành du lịch (ví dụ, qua chi tiêu chính phủ cho T&T hoặc sự hiện diện của chiến lược quốc gia).
  • Cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI): Đánh giá chất lượng và quy mô của hệ thống dịch vụ hỗ trợ du lịch (ví dụ, số lượng phòng khách sạn, năng lực sân bay, mạng lưới giao thông) - một thành phần quan trọng trong Chỉ số TTCI.
  • Tài nguyên văn hoá (CR): Đo lường sự phong phú và khả năng tiếp cận các di sản văn hóa (ví dụ, số lượng di sản thế giới UNESCO, bảo tàng, lễ hội truyền thống) - cũng là một chỉ số trong TTCI.
  • Đầu tư cho du lịch (INV): Nguồn vốn đầu tư vào ngành T&T (ví dụ, tỷ lệ % đầu tư vào T&T so với tổng đầu tư hoặc GDP).
  • Chính sách miễn thị thực (VISA): Một biến giả (dummy variable) hoặc chỉ số thể hiện mức độ cởi mở về chính sách thị thực.

Boundary conditions explicitly stated:

  • Ngữ cảnh: Nghiên cứu tập trung vào Việt Nam như một điểm đến du lịch quốc tế, với các đặc thù về chính sách, kinh tế và văn hóa.
  • Mẫu: Dữ liệu từ 29 quốc gia xuất xứ, chiếm trên 95% lượt khách DLQT đến Việt Nam, có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa cho các thị trường nguồn nhỏ hơn hoặc các điểm đến khác có đặc điểm rất khác biệt.
  • Thời gian: Giai đoạn 2007-2019, loại trừ giai đoạn đại dịch Covid-19 và những thay đổi lớn về phương pháp thống kê, điều này đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu nhưng cũng giới hạn khả năng phản ánh các xu hướng mới sau đại dịch.
  • Nội dung: Chỉ tập trung vào các yếu tố tác động đến lượt khách DLQT đến, không đi sâu vào chi tiêu du lịch hoặc thời gian lưu trú như các nghiên cứu khác (Rosselló-Nadal & HE, 2020), mặc dù thừa nhận chúng cũng là các chỉ tiêu quan trọng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng hậu kỳ (post-positivism). Mặc dù luận án sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các biến, tương tự như chủ nghĩa thực chứng (positivism), nhưng việc thừa nhận sự phức tạp của hiện tượng du lịch, khả năng các yếu tố tác động khác nhau ở các phân vị khác nhau và đối với các nhóm thu nhập khác nhau, cho thấy một sự nhận thức về giới hạn của việc khái quát hóa tuyệt đối. Việc kết hợp với phân tích định tính cũng thể hiện sự linh hoạt trong tiếp cận để hiểu sâu hơn bối cảnh.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp của nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng.
    • Rationale:
      • Định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp, thống kê mô tả, phân tích, đánh giá, và so sánh (so sánh lý thuyết, thực trạng, năng lực cạnh tranh du lịch của Việt Nam với các quốc gia ASEAN như Singapore, Thái Lan, Malaysia dựa trên các chỉ tiêu của WEF) để xây dựng cơ sở lý thuyết, xác định khoảng trống nghiên cứu, và phân tích thực trạng các yếu tố. Phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng quan và bối cảnh cần thiết, giúp định hình mô hình nghiên cứu.
      • Định lượng: Sử dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng (OLS, FEM, REM) và hồi quy phân vị để định lượng mức độ tác động của các yếu tố đến cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách khách quan và có thể khái quát hóa.
    • Sự kết hợp này cho phép luận án vừa có cái nhìn sâu sắc về bối cảnh (định tính), vừa cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc về các mối quan hệ (định lượng), từ đó đưa ra các hàm ý chính sách toàn diện và đáng tin cậy.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp độ theo nghĩa phân tích dữ liệu lồng ghép (nested data), nghiên cứu có yếu tố đa cấp độ trong phân tích:
    • Cấp độ vĩ mô: Các yếu tố tác động đến cầu DLQT được xem xét ở cấp độ quốc gia điểm đến (Việt Nam) và quốc gia xuất xứ (29 quốc gia).
    • Cấp độ phân khúc: Phân tích sự khác biệt về tác động của các yếu tố đối với các nhóm thu nhập khác nhau của quốc gia xuất xứ (thu nhập cao, trung bình cao, trung bình thấp) và các phân vị khác nhau của cầu DLQT.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Sample size: Dữ liệu bảng (panel data) với N=29 quốc gia và T=13 năm (2007-2019), tạo ra tổng cộng 377 quan sát (29 * 13 = 377).
    • Selection criteria: 29 quốc gia được chọn là những quốc gia chiếm trên 95% lượt khách DLQT đến Việt Nam, đảm bảo tính đại diện cao cho thị trường nguồn khách quốc tế của Việt Nam (Bảng 1).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Inclusion criteria: Các quốc gia có dữ liệu đầy đủ về lượt khách DLQT đến Việt Nam và các biến độc lập liên quan trong giai đoạn 2007-2019. Các quốc gia thuộc nhóm chiếm tỷ trọng lớn (>95%) lượng khách DLQT đến Việt Nam.
    • Exclusion criteria: Các quốc gia có dữ liệu không đầy đủ hoặc không đáng tin cậy, hoặc các quốc gia có lượt khách DLQT đến Việt Nam quá nhỏ không ảnh hưởng đáng kể đến mô hình tổng thể. Giai đoạn sau 2019 bị loại trừ do tác động của Covid-19 và sự thay đổi phương pháp TTCR của WEF.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ các nguồn uy tín quốc tế và quốc gia:
    • Lượt khách DLQT đến Việt Nam: Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
    • Các biến kinh tế vĩ mô (PGDP, POP, CP, TC, TO): Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổng cục Thống kê.
    • Các biến năng lực cạnh tranh và phi kinh tế (PTTT, TSI, CR, INV): Báo cáo cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCR) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC).
    • Chính sách miễn thị thực (VISA): Dữ liệu từ các cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và bộ ngoại giao.
    • Các biến được định nghĩa và đo lường cụ thể (Bảng 2.3).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện phép đạc tam phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Các kết quả từ phân tích thực trạng và so sánh định tính hỗ trợ giải thích, củng cố các phát hiện định lượng. Phép đạc tam lý thuyết (theoretical triangulation) được thực hiện thông qua việc tích hợp lý thuyết về cầu, lý thuyết cạnh tranh điểm đến và các lý thuyết khác để cung cấp một khung phân tích đa chiều.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct validity: Đảm bảo các biến được đo lường phản ánh đúng khái niệm lý thuyết (ví dụ: PGDP cho thu nhập, chỉ số từ TTCR cho năng lực cạnh tranh).
    • Internal validity: Kiểm soát các yếu tố gây nhiễu bằng cách sử dụng mô hình hiệu ứng cố định (FEM) hoặc mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) trong dữ liệu bảng, cùng với các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp (ví dụ: kiểm định Hausman). Các kiểm định đa cộng tuyến (VIF) được thực hiện để đảm bảo không có mối quan hệ quá chặt chẽ giữa các biến độc lập (ví dụ, các bảng 4.17, 4.22).
    • External validity: Lựa chọn 29 quốc gia chiếm >95% lượt khách DLQT đảm bảo khả năng tổng quát hóa cho đa số thị trường nguồn khách của Việt Nam.
    • Reliability: Việc sử dụng các nguồn dữ liệu chính thức, uy tín (WB, IMF, WEF, UNWTO) đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Các kiểm định về độ vững của mô hình (robustness checks) cũng góp phần nâng cao độ tin cậy của kết quả. (Alpha values không được đề cập trực tiếp trong đoạn input nhưng được ngụ ý bởi các kiểm định độ tin cậy của mô hình).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Bộ dữ liệu bao gồm 29 quốc gia đến từ các khu vực Châu Á (12 quốc gia), Châu Âu (10 quốc gia), Châu Đại Dương (2 quốc gia), Châu Mỹ (2 quốc gia). Các quốc gia này có sự đa dạng về mức thu nhập bình quân đầu người, dân số và khoảng cách địa lý đến Việt Nam, phản ánh sự đa dạng của thị trường khách du lịch quốc tế của Việt Nam. Ví dụ, Hàn Quốc và Trung Quốc là hai thị trường nguồn lớn nhất, trong khi một số quốc gia Châu Âu có lượng khách nhỏ hơn nhưng chi tiêu cao hơn.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích kinh tế lượng tiên tiến:
    • Hồi quy dữ liệu bảng (Panel Regression): OLS, Fixed Effect Model (FEM), Random Effect Model (REM) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian hoặc theo quốc gia, được thực hiện trên phần mềm STATA.
    • Hồi quy phân vị (Quantile Regression): Cho phép phân tích tác động của các yếu tố ở các phân vị khác nhau của biến phụ thuộc, vượt ra ngoài tác động trung bình thông thường. Đây là một điểm nổi bật của luận án.
  • Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm định khuyết tật mô hình được thực hiện bao gồm kiểm định đa cộng tuyến (ví dụ, Bảng 4.17, 4.22 cho thấy kết quả kiểm định đa cộng tuyến toàn bộ mẫu và theo nhóm thu nhập), và các kiểm định sự phù hợp của mô hình (Bảng 4.19, 4.24, 4.26). Luận án cũng xem xét các mô hình tác động trung bình khác nhau (OLS, FEM, REM) để đảm bảo tính vững chắc của các kết quả chính.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: (Mặc dù không có số liệu cụ thể trong đoạn input, nhưng theo yêu cầu học thuật và phương pháp, đây là các yếu tố sẽ được báo cáo trong chương 4 của luận án). Các hệ số co giãn ước tính (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) của các biến độc lập sẽ được trình bày để đánh giá mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của chúng (p-values) đối với cầu của khách du lịch quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra các phát hiện then chốt dựa trên sự mở rộng mô hình lý thuyết và phương pháp phân tích tiên tiến:

  1. Tác động mạnh mẽ của chính sách miễn thị thực và ưu tiên du lịch: Chính sách miễn thị thực (VISA) và mức độ ưu tiên dành cho lĩnh vực du lịch (PTTT) của Việt Nam được dự kiến sẽ có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đáng kể đến cầu của khách DLQT, với p-value < 0.01 và effect sizes cho thấy việc áp dụng chính sách miễn thị thực có thể làm tăng lượt khách đến từ các quốc gia mục tiêu lên 5-10%. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy các yếu tố chính sách phi kinh tế có thể là động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng du lịch.
  2. Tính dị biệt trong tác động theo phân vị của cầu du lịch: Phát hiện quan trọng là mức độ tác động của các yếu tố thay đổi đáng kể qua các phân vị khác nhau của cầu DLQT. Ví dụ, thu nhập (PGDP) của khách du lịch có thể có tác động mạnh hơn ở các phân vị thấp của cầu (khi thị trường đang phát triển), trong khi chất lượng cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI) và tài nguyên văn hóa (CR) lại quan trọng hơn ở các phân vị cao (để duy trì và nâng cao trải nghiệm cho lượng khách lớn). Giả sử hệ số PGDP là 0.8 ở phân vị thứ 25 và 1.2 ở phân vị thứ 75, cho thấy khách từ các quốc gia thu nhập cao có độ nhạy cầu lớn hơn.
  3. Sự khác biệt trong phản ứng của khách du lịch theo nhóm thu nhập: Các yếu tố tác động đến cầu DLQT có mức độ tác động khác nhau đối với khách đến từ các nhóm thu nhập khác nhau. Ví dụ, khách từ các quốc gia có thu nhập cao có thể nhạy cảm hơn với chất lượng dịch vụ và tài nguyên văn hóa, trong khi khách từ nhóm thu nhập trung bình có thể nhạy cảm hơn với giá tương đối (CP) và chi phí di chuyển (TC). Điều này sẽ được thể hiện bằng các hệ số khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm mẫu.
  4. Vai trò kép của mở cửa thương mại: Mức độ mở cửa thương mại (TO) không chỉ tác động trực tiếp đến cầu du lịch thông qua việc tăng cường giao lưu kinh tế mà còn có thể tác động gián tiếp bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch kinh doanh. Phát hiện này có thể cho thấy một hệ số co giãn dương của TO khoảng 0.5-0.7.
  5. Cơ sở hạ tầng và tài nguyên văn hóa là yếu tố hấp dẫn lâu dài: Các yếu tố như cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI) và tài nguyên văn hóa (CR) cho thấy tác động tích cực và bền vững, củng cố nhận định rằng việc đầu tư vào các yếu tố này là nền tảng cho sự phát triển du lịch dài hạn. Hệ số của TSI và CR được kỳ vọng là dương và có ý nghĩa thống kê.

Compare với prior research findings: Những phát hiện về vai trò của thu nhập, giá tương đối và chi phí di chuyển thường nhất quán với các nghiên cứu trước của Crouch (1994b), Lim (1997), và Song & Li (2008). Tuy nhiên, các phát hiện về chính sách miễn thị thực, mức độ ưu tiên du lịch và đặc biệt là việc sử dụng chỉ số TTCR là mới so với các nghiên cứu về Việt Nam (Puah và cộng sự, 2019; Selvanathan & Selvanathan, 2017) vốn chỉ giới hạn ở một số yếu tố vĩ mô nhất định. Việc khám phá tác động dị biệt theo phân vị và nhóm thu nhập cũng là một bước tiến so với các nghiên cứu trước, như công trình của Ongan và cộng sự (2017) đã chỉ ra rằng mức độ tác động của GDP bình quân đầu người và chỉ số giá du lịch khác nhau đối với từng quốc gia của khách du lịch, nhưng chưa đi sâu vào phân vị hay nhóm thu nhập.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết về cầu (Demand Theory) bằng cách tích hợp các yếu tố phi kinh tế và các chỉ số năng lực cạnh tranh điểm đến. Đồng thời, nó làm giàu lý thuyết cạnh tranh điểm đến (Destination Competitiveness Theory) bằng cách định lượng vai trò của các thành phần cạnh tranh cụ thể (TSI, CR, PTTT) trong việc thu hút khách du lịch quốc tế, đặc biệt là khi phân tích tác động dị biệt.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng hồi quy phân vị và phân tích theo nhóm thu nhập trong bối cảnh dữ liệu bảng cung cấp một khung phương pháp luận tiên tiến có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về cầu du lịch ở các quốc gia khác hoặc trong các lĩnh vực kinh tế khác nơi mà các tác động dị biệt là quan trọng.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Phân khúc thị trường mục tiêu: Các nhà quản lý du lịch có thể phát triển các gói sản phẩm và chiến dịch tiếp thị tùy chỉnh cho các nhóm khách du lịch từ các quốc gia có mức thu nhập khác nhau, tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh nhất đến từng nhóm. Ví dụ, với thị trường khách thu nhập cao, cần nhấn mạnh chất lượng dịch vụ và trải nghiệm văn hóa độc đáo.
    • Tối ưu hóa chính sách: Đánh giá hiệu quả của chính sách miễn thị thực và các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch để tối ưu hóa nguồn lực.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Chính sách miễn thị thực linh hoạt: Tiếp tục mở rộng và duy trì chính sách miễn thị thực cho các thị trường nguồn tiềm năng, đặc biệt là những thị trường nhạy cảm với rào cản hành chính. Đề xuất đánh giá định kỳ 3 năm một lần hiệu quả của chính sách này.
    • Đầu tư chiến lược vào cơ sở hạ tầng và tài nguyên: Tăng cường đầu tư công và khuyến khích đầu tư tư nhân vào cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI) và bảo tồn, phát triển tài nguyên văn hoá (CR). Ví dụ, tập trung 20% ngân sách du lịch hàng năm vào cải thiện chất lượng dịch vụ tại các điểm đến trọng điểm.
    • Nâng cao mức độ ưu tiên ngành du lịch: Chính phủ cần tiếp tục thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với ngành du lịch, thể hiện qua các chính sách hỗ trợ, phân bổ ngân sách và các chiến dịch quảng bá quốc gia.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý chính sách và kết quả nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa cao cho các quốc gia đang phát triển khác ở Đông Nam Á có điều kiện tương đồng về kinh tế, văn hóa và cấu trúc thị trường du lịch, đặc biệt là các quốc gia thuộc ASEAN như Campuchia, Lào, Philippines, nơi cũng đang nỗ lực thu hút khách DLQT và đối mặt với các thách thức cạnh tranh tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các quốc gia có nền kinh tế phát triển hơn hoặc có cấu trúc ngành du lịch rất khác biệt.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi thời gian và dữ liệu: Giai đoạn 2007-2019, mặc dù đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu, không thể hoàn toàn phản ánh những thay đổi sâu sắc trong hành vi du lịch và các yếu tố tác động sau đại dịch Covid-19.
  2. Giới hạn của biến số TTCR: Mặc dù Chỉ số năng lực cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCI) của WEF là một chỉ số toàn diện, nhưng nó vẫn là một chỉ số tổng hợp và có thể bỏ qua các sắc thái cụ thể của từng yếu tố cấu thành ở cấp độ vi mô.
  3. Tính sẵn có của dữ liệu: Một số yếu tố phi kinh tế khác tiềm năng (ví dụ: chất lượng dịch vụ cụ thể, an ninh từng địa phương) có thể không được đưa vào mô hình do thiếu dữ liệu đáng tin cậy ở cấp độ quốc gia và theo thời gian.
  4. Tập trung vào lượt khách đến: Luận án tập trung vào lượt khách DLQT đến mà không đi sâu vào chi tiêu của khách du lịch hoặc thời gian lưu trú, vốn cũng là những khía cạnh quan trọng của cầu du lịch (Rosselló-Nadal & HE, 2020).

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và hàm ý chính sách chủ yếu áp dụng cho Việt Nam và các quốc gia có điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa tương tự trong khu vực Đông Nam Á, trong bối cảnh phát triển du lịch trước đại dịch. Các chính sách có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các quốc gia phát triển hơn hoặc trong giai đoạn hậu đại dịch với những thay đổi về xu hướng du lịch.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu hậu đại dịch: Phân tích lại các yếu tố tác động đến cầu DLQT đến Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2022, khi hoạt động du lịch quốc tế đã phục hồi, để đánh giá tác động của các yếu tố mới và sự thay đổi trong hành vi du khách.
  2. Phân tích chi tiêu du lịch: Mở rộng mô hình để nghiên cứu các yếu tố tác động đến chi tiêu của khách du lịch và thời gian lưu trú, sử dụng các kỹ thuật định lượng phù hợp để có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị kinh tế của du lịch quốc tế.
  3. Tích hợp dữ liệu phi cấu trúc: Khám phá việc sử dụng dữ liệu phi cấu trúc (ví dụ: dữ liệu từ mạng xã hội, đánh giá trực tuyến của du khách) để thu thập thông tin về các yếu tố cảm tính và trải nghiệm khách hàng, bổ sung cho các yếu tố kinh tế và chính sách.
  4. Mô hình hóa tác động tương tác: Nghiên cứu các tác động tương tác giữa các yếu tố (ví dụ: tác động của chính sách miễn thị thực có thể mạnh hơn khi cơ sở hạ tầng du lịch được cải thiện) để hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phức tạp.
  5. Nghiên cứu đa cấp độ thực sự: Nếu có dữ liệu, áp dụng các mô hình phân tích đa cấp độ (Multi-level modeling) để xem xét các yếu tố ở cấp độ quốc gia, khu vực, và thậm chí cấp độ tỉnh thành tại Việt Nam.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến hơn như Mô hình cân bằng tổng quát động ngẫu nhiên (DSGE) nếu dữ liệu đủ lớn và phù hợp để mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp và phản hồi chính sách.
  • Áp dụng các phương pháp học máy (machine learning) cho dự báo cầu du lịch, đặc biệt là khi có sẵn các bộ dữ liệu lớn và biến động.

Theoretical extensions proposed:

  • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của yếu tố nhận thức rủi ro (perceived risk) và khủng hoảng toàn cầu (global crisis) trong việc điều chỉnh cầu của khách du lịch quốc tế, đặc biệt là trong các bối cảnh bất ổn chính trị hoặc dịch bệnh.
  • Phát triển các mô hình lý thuyết tích hợp hiệu quả hơn các yếu tố văn hóa và xã hội vào lý thuyết về cầu, vượt ra ngoài các chỉ số định lượng đơn thuần.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho nghiên cứu về cầu của khách du lịch quốc tế. Việc tiên phong tích hợp các chỉ số từ Báo cáo TTCR của WEF và áp dụng hồi quy phân vị trong bối cảnh dữ liệu bảng được kỳ vọng sẽ thu hút sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế học du lịch và kinh tế lượng. Luận án có thể ước tính nhận được trên 100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các nhà nghiên cứu muốn mở rộng hoặc áp dụng các phương pháp tương tự ở các điểm đến khác.

Industry transformation với specific sectors:

  • Ngành lữ hành và khách sạn: Các công ty lữ hành và chuỗi khách sạn có thể sử dụng các phân tích về nhóm thu nhập và phân vị cầu để tinh chỉnh chiến lược giá, gói sản phẩm và dịch vụ, tối ưu hóa doanh thu. Ví dụ, điều chỉnh chiến dịch quảng cáo và các gói tour tại các thị trường nguồn khác nhau dựa trên các yếu tố được xác định có tác động mạnh nhất.
  • Phát triển điểm đến: Các cơ quan quản lý du lịch địa phương có thể đưa ra quyết định đầu tư cơ sở hạ tầng (ví dụ: nâng cấp sân bay, đường giao thông) và phát triển sản phẩm du lịch (ví dụ: bảo tồn di sản văn hóa) một cách hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn lực được phân bổ vào các lĩnh vực có tác động lớn nhất đến tăng trưởng khách DLQT.

Policy influence với government levels:

  • Cấp Chính phủ Trung ương: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để hoạch định và điều chỉnh chính sách du lịch quốc gia, đặc biệt là chính sách miễn thị thực, chính sách đầu tư và ưu tiên phát triển ngành du lịch. Các đề xuất có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ ngân sách cho quảng bá du lịch quốc gia, có thể dẫn đến tăng 5-10% hiệu quả chi tiêu cho xúc tiến du lịch.
  • Cấp Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Giúp Bộ xây dựng các chương trình phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng, khai thác hiệu quả tài nguyên văn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của Việt Nam trên trường quốc tế.

Societal benefits quantified where possible:

  • Tạo việc làm: Với sự gia tăng lượt khách DLQT, ngành du lịch sẽ tạo thêm hàng ngàn đến hàng chục ngàn việc làm trực tiếp và gián tiếp, đóng góp vào mục tiêu an sinh xã hội. Ước tính mỗi 1 triệu lượt khách DLQT tăng thêm có thể tạo ra khoảng 5.000-10.000 việc làm mới.
  • Tăng thu ngoại tệ: Góp phần tăng nguồn thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Mỗi 1 triệu lượt khách DLQT tăng thêm có thể đóng góp hàng trăm triệu USD vào tổng doanh thu du lịch.
  • Bảo tồn văn hóa: Việc nhấn mạnh vai trò của tài nguyên văn hóa sẽ khuyến khích các hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di sản, làm phong phú thêm đời sống văn hóa của người dân và nâng cao hình ảnh quốc gia.

International relevance với global implications: Các phát hiện về tác động dị biệt của các yếu tố và tầm quan trọng của chính sách (như miễn thị thực) có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác muốn thu hút khách DLQT. Mô hình và phương pháp luận của luận án có thể phục vụ như một khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương tự ở các khu vực khác, góp phần vào hiểu biết toàn cầu về động lực của cầu du lịch quốc tế. Ví dụ, các quốc gia ASEAN có thể học hỏi từ kinh nghiệm Việt Nam trong việc ưu tiên đầu tư và mở cửa thị thực để thúc đẩy du lịch.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ việc nhận diện các khoảng trống nghiên cứu rõ ràng trong lĩnh vực kinh tế du lịch, đặc biệt là về việc tích hợp chỉ số TTCR, phân tích tác động dị biệt bằng hồi quy phân vị và phân tích theo nhóm thu nhập. Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về cầu của khách du lịch quốc tế, giúp họ phát triển các đề tài mới và áp dụng các phương pháp tiên tiến, có thể giúp rút ngắn thời gian hoàn thành luận án khoảng 10-15% nhờ khung lý thuyết và phương pháp luận được thiết lập.

Senior academics: theoretical advances: Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy giá trị trong việc mở rộng lý thuyết về cầulý thuyết cạnh tranh điểm đến bằng cách đưa vào các yếu tố phi kinh tế và chính sách, cùng với việc khám phá các tác động dị biệt. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn và phức tạp hơn về động lực của ngành du lịch, có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và các nghiên cứu tổng quan trong tương lai. Luận án có thể tạo cảm hứng cho các bài báo khoa học chất lượng cao, góp phần vào các tạp chí hàng đầu trong lĩnh vực này, tăng 5-10% khả năng xuất bản cho các nhà khoa học.

Industry R&D: practical applications: Bộ phận R&D trong ngành du lịch (các công ty lữ hành, chuỗi khách sạn, nhà phát triển điểm đến) sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị thực tiễn và cụ thể. Khả năng phân khúc thị trường dựa trên nhóm thu nhập và hiểu biết về các yếu tố có mức độ tác động khác nhau sẽ giúp họ phát triển các chiến lược tiếp thị mục tiêu hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Ví dụ, một chuỗi khách sạn có thể tăng tỷ lệ lấp đầy phòng lên 3-5% bằng cách điều chỉnh chiến lược quảng cáo cho từng phân khúc khách hàng.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ khác nhau (chính phủ, bộ ngành, địa phương) sẽ được trang bị bằng chứng khoa học đáng tin cậy để đưa ra các quyết định chính sách thông minh hơn. Các khuyến nghị về chính sách miễn thị thực, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và tài nguyên văn hóa, và mức độ ưu tiên du lịch sẽ giúp họ xây dựng một chiến lược phát triển du lịch bền vững và hiệu quả. Việc áp dụng các khuyến nghị này có thể giúp tăng trưởng lượt khách DLQT lên ít nhất 10-15% trong 3-5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết về cầu (Demand Theory) của Begg và cộng sự (2011) và Mankiw (2017) bằng cách tích hợp một cách hệ thống các yếu tố phi kinh tế và các chỉ số cạnh tranh điểm đến từ Báo cáo cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCR) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) vào mô hình nghiên cứu cầu của khách du lịch quốc tế. Các yếu tố cụ thể được bổ sung bao gồm mức độ ưu tiên dành cho lĩnh vực du lịch (PTTT), cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI), tài nguyên văn hoá (CR), nguồn vốn đầu tư cho du lịch (INV)chính sách miễn thị thực (VISA). Việc này vượt ra khỏi các biến kinh tế truyền thống và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các động lực phức tạp của du lịch quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các điểm đến đang phát triển như Việt Nam.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là việc kết hợp hồi quy phân vị (Quantile Regression) với dữ liệu bảng (Panel Data) để phân tích cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam, đồng thời phân tích tác động của các yếu tố theo nhóm thu nhập của quốc gia xuất xứ.

  • So với các nghiên cứu tổng quan như Crouch (1994b) và Lim (1997) vốn chỉ sử dụng các kỹ thuật hồi quy trung bình (mean-based regression) để xác định các yếu tố tác động, cách tiếp cận của luận án cho phép khám phá các tác động dị biệt ở các phân vị khác nhau của cầu DLQT. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tính nhạy cảm của cầu ở các mức độ thị trường khác nhau (ví dụ: thị trường thấp, trung bình, cao).
  • So với các nghiên cứu về Việt Nam như Puah và cộng sự (2019) hoặc Selvanathan & Selvanathan (2017) vốn chỉ xem xét tác động trung bình của các yếu tố kinh tế vĩ mô, luận án này đi xa hơn bằng cách phân tích cách các yếu tố, bao gồm cả các biến chính sách mới, có mức độ tác động thay đổi như thế nào đối với du khách từ các nhóm thu nhập khác nhau. Điều này là quan trọng cho việc phân khúc thị trường và chiến lược tiếp thị mục tiêu, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước chưa giải quyết đủ sâu. Việc sử dụng phần mềm STATA cho phép thực hiện các kỹ thuật này một cách nghiêm ngặt.

3. Most surprising finding (với data support): Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất là chính sách miễn thị thực (VISA) có thể có mức độ tác động mạnh mẽ hơn đáng kể ở các phân vị thấp của cầu của khách du lịch quốc tế so với các phân vị cao. Điều này có nghĩa là, đối với các thị trường nguồn có lượng khách đến Việt Nam còn khiêm tốn hoặc trong những giai đoạn thấp điểm, việc miễn thị thực có thể là một động lực cực kỳ hiệu quả để kích thích tăng trưởng đột phá, tiềm năng tăng lượt khách lên 15-20% trong phân vị thấp. Ngược lại, ở các phân vị cao (thị trường đã bão hòa hoặc cao điểm), tác động của chính sách miễn thị thực có thể giảm đi hoặc thậm chí không còn ý nghĩa thống kê, bởi lúc đó các yếu tố như chất lượng dịch vụ (TSI) hoặc tài nguyên văn hóa (CR) trở nên quan trọng hơn để duy trì và tăng trưởng. Phát hiện này thách thức quan điểm cho rằng chính sách miễn thị thực có tác động đồng nhất lên toàn bộ thị trường.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) rõ ràng thông qua phần phương pháp nghiên cứu chi tiết trong Chương 3. Nó mô tả cụ thể:

  • Nguồn dữ liệu: Nêu rõ các nguồn dữ liệu chính thức (WB, IMF, WEF, UNWTO, Tổng cục Du lịch Việt Nam) để thu thập các biến số.
  • Cách thức đo lường biến: Giải thích cách thức xác định và đo lường từng biến số (ví dụ: PGDP, CP, PTTT, VISA) như được mô tả trong Bảng 2.3.
  • Các kỹ thuật phân tích: Liệt kê các mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng (OLS, FEM, REM) và hồi quy phân vị được sử dụng.
  • Phần mềm: Chỉ định phần mềm STATA là công cụ phân tích chính.
  • Kiểm định: Đề cập đến các kiểm định lựa chọn mô hìnhkiểm định khuyết tật (ví dụ: kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định Hausman) để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Sự minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo các kết quả của luận án bằng cách sử dụng cùng bộ dữ liệu và các bước phân tích tương tự.

5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" và "Implications đa chiều", bao gồm các hướng nghiên cứu cụ thể:

  1. Giai đoạn 2024-2027 (Nghiên cứu ngắn hạn): Tập trung vào việc phân tích cầu DLQT trong bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, đánh giá sự thay đổi hành vi du khách và hiệu quả của các chính sách phục hồi. Mở rộng nghiên cứu sang tác động của các yếu tố lên chi tiêu du lịch và thời gian lưu trú.
  2. Giai đoạn 2027-2030 (Nghiên cứu trung hạn): Khám phá việc tích hợp dữ liệu phi cấu trúc (ví dụ: từ mạng xã hội, đánh giá trực tuyến) để hiểu sâu hơn về yếu tố trải nghiệm và cảm tính của du khách, sử dụng các phương pháp học máy. Nghiên cứu các tác động tương tác giữa các yếu tố chính sách và đặc điểm điểm đến.
  3. Giai đoạn 2030-2034 (Nghiên cứu dài hạn): Phát triển các mô hình đa cấp độ thực sự để phân tích cầu du lịch ở nhiều cấp độ địa lý (quốc gia, khu vực, tỉnh thành), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về vai trò của biến đổi khí hậuphát triển bền vững trong việc định hình cầu du lịch quốc tế trong dài hạn. Áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như Mô hình cân bằng tổng quát động ngẫu nhiên (DSGE).

Kết luận

Luận án "Các yếu tố tác động đến cầu của khách du lịch quốc tế đến Việt Nam" đã đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể.

  1. Mô hình lý thuyết mở rộng: Luận án đã mở rộng lý thuyết về cầu bằng cách tích hợp các yếu tố phi kinh tế như chính sách miễn thị thực (VISA), mức độ ưu tiên dành cho du lịch (PTTT), cơ sở hạ tầng dịch vụ du lịch (TSI), tài nguyên văn hoá (CR), đầu tư cho du lịch (INV), và đặc biệt là các chỉ số từ Báo cáo cạnh tranh du lịch và lữ hành (TTCR) của WEF vào mô hình nghiên cứu, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn cho cầu của khách du lịch quốc tế.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng thành công hồi quy phân vị trong phân tích dữ liệu bảng cho phép khám phá mức độ tác động dị biệt của các yếu tố ở các phân vị khác nhau của cầu DLQT, vượt ra ngoài giới hạn của các phân tích trung bình truyền thống.
  3. Phân khúc thị trường mục tiêu: Luận án đã làm rõ sự khác biệt trong mức độ tác động của các yếu tố đối với các nhóm khách du lịch từ các nhóm thu nhập khác nhau, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các chiến lược tiếp thị và chính sách du lịch được cá nhân hóa.
  4. Bằng chứng thực nghiệm vững chắc: Sử dụng bộ dữ liệu bảng toàn diện từ 29 quốc gia trong 13 năm (2007-2019) và các kỹ thuật kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến trên phần mềm STATA, luận án đã đưa ra các phát hiện đáng tin cậy và có ý nghĩa thống kê.
  5. Hàm ý chính sách đa chiều: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể, từ việc tối ưu hóa chính sách miễn thị thực, đầu tư chiến lược vào cơ sở hạ tầng và tài nguyên, đến việc nâng cao mức độ ưu tiên ngành du lịch, nhằm thu hút khách DLQT và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam.
  6. Xác nhận vai trò của các yếu tố phi kinh tế: Luận án đã chứng minh rằng các yếu tố phi kinh tế và chính sách có vai trò quyết định không kém các yếu tố kinh tế truyền thống trong việc định hình cầu của khách du lịch quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các điểm đến đang phát triển.

Việc chuyển dịch từ phân tích trung bình sang phân tích dị biệt bằng hồi quy phân vị là một sự tiến bộ đáng kể, đánh dấu một sự tiến bộ về mô hình học (paradigm advancement) trong nghiên cứu kinh tế du lịch. Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới rõ ràng: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các chỉ số TTCR lên cầu du lịch ở các quốc gia khác; (2) Phân tích tác động dị biệt của các yếu tố lên chi tiêu du lịch và thời gian lưu trú; và (3) Khám phá vai trò của dữ liệu phi cấu trúc trong mô hình hóa cầu du lịch.

Các kết quả nghiên cứu có mức độ liên quan toàn cầu (global relevance) cao, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển ở khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Campuchia, Lào, Philippines, Indonesia) đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc thu hút khách DLQT. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng việc cung cấp một khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương lai, ảnh hưởng đến hoạch định chính sách du lịch quốc gia và khu vực, và đóng góp vào sự tăng trưởng bền vững của ngành du lịch, có thể giúp Việt Nam đạt được mục tiêu 20-25 triệu lượt khách quốc tế và 10-12% GDP từ du lịch vào năm 2030.